Đặc điểm của động từ năng nguyện và cách dùng 7 động từ năng nguyện phổ biến

Mục lục bài viết

Người học tiếng Trung ở trình độ HSK 1-3 thường gặp một vướng mắc rất cụ thể: biết các từ 能, 可以, 会, 要, 想 nhưng khi vào câu thực tế lại dùng sai. Câu hỏi thường gặp là: khi nào dùng 能, khi nào dùng 可以, hai từ này đều dịch ra tiếng Việt là "có thể" thì chọn từ nào. Vướng mắc đó xuất phát từ việc chưa nắm vững bản chất của nhóm từ này: động từ năng nguyện 能愿动词.

Bài viết này đi từ định nghĩa, phân loại, cấu trúc ngữ pháp, cách dùng từng từ cụ thể, đến bảng phân biệt chi tiết và bài tập thực hành, bao gồm cả những lỗi đặc thù mà người Việt hay mắc phải khi dùng nhóm từ này.

động từ năng nguyện 1

 

Động Từ Năng Nguyện Là Gì?

Động từ năng nguyện trong tiếng Trung, viết là 能愿动词, còn được gọi là trợ động từ. Tên gọi này xuất phát từ hai chữ ghép lại: 能 (năng) nghĩa là năng lực, khả năng và 愿 (nguyện) nghĩa là nguyện vọng, mong muốn. Đây là nhóm từ đứng trước động từ chính hoặc tính từ để bổ sung ý nghĩa về khả năng, mong muốn, sự cần thiết hoặc phán đoán liên quan đến hành động đó.

Động từ năng nguyện không tự mang ý nghĩa hoàn chỉnh, nó luôn cần một động từ hoặc tính từ đứng ngay phía sau để tạo thành vị ngữ đầy đủ.

Ví dụ minh họa:

  • 说汉语。(Wǒ huì shuō Hànyǔ) - Tôi biết nói tiếng Trung.
  • 可以进来。(Nǐ kěyǐ jìnlai) - Bạn có thể vào.
  • 我们必须出发了。(Wǒmen bìxū chūfā le) - Chúng ta phải khởi hành rồi.

Trong ba câu trên, 会, 可以, 必须 là các động từ năng nguyện. Chúng không đứng một mình mà luôn kèm theo 说汉语, 进来, 出发 là các động từ chính.

Xem thêm các bài viết: Ngữ pháp tiếng Trung cơ bảnNgữ pháp tiếng Trung về thực từ Kiến thức về động từ tiếng Trung

 

Phân Loại Động Từ Năng Nguyện Tiếng Trung

Có bốn nhóm động từ năng nguyện phân theo chức năng ngữ nghĩa.

Nhóm 1: Biểu thị khả năng

TừPhiên âmNghĩa
néngcó thể, có khả năng
能够nénggòucó thể, có đủ điều kiện (trang trọng hơn 能)
huìbiết, có thể (qua học tập, rèn luyện)
可以kěyǐcó thể, được phép
có thể (dùng trong văn viết)
可能kěnéngcó khả năng, có thể xảy ra
得以déyǐđược, có thể (văn viết trang trọng)

Nhóm 2: Biểu thị nguyện vọng, mong muốn

TừPhiên âmNghĩa
xiǎngmuốn, có ý định (nhẹ nhàng, chưa chắc chắn)
yàomuốn, cần phải (quyết tâm hơn 想)
想要xiǎngyàomuốn
愿意yuànyìsẵn lòng, tự nguyện
yuànmong muốn, mong ước
乐意lèyìvui lòng, tình nguyện
kěnchịu, đồng ý
gǎndám
情愿qíngyuànthà rằng, tình nguyện

Nhóm 3: Biểu thị tính tất yếu, nghĩa vụ

TừPhiên âmNghĩa
必须bìxūphải, nhất định phải (trang trọng)
děiphải, cần (khẩu ngữ)
应该yīnggāinên, phải
应当yīngdāngnên, cần phải
yīngnên, phải
gāinên, phải
dāngnên, phải
需要xūyàocần

Nhóm 4: Biểu thị ước chừng, phán đoán

TừPhiên âmNghĩa
值得zhídéđáng, nên làm
难以nányǐkhó mà, khó có thể
难于nányúkhó mà
易于yìyúdễ dàng
便于biànyútiện, thuận tiện

Bảng tổng hợp cần lưu ý khi sử dụng

Đây là thông tin thường bị bỏ qua trong các bài học ngữ pháp nhưng lại rất quan trọng khi giao tiếp thực tế và khi viết luận.

TừVăn viết/Trang trọngTrung lậpKhẩu ngữ/Thân mật
能够Chủ yếuÍtKhông dùng
必须Chủ yếuĐượcÍt
应当Chủ yếuĐượcKhông dùng
可以ĐượcChủ yếuĐược
ĐượcChủ yếuĐược
应该ĐượcChủ yếuĐược
ĐượcChủ yếuĐược
得 (děi)Không dùngÍtChủ yếu
ÍtChủ yếuĐược
ÍtChủ yếuĐược

Ví dụ thực tế về sự khác biệt:

  • Trong email công việc: 此项目必须于本月底完成。 (Dự án này bắt buộc phải hoàn thành trước cuối tháng.)
  • Trong hội thoại thân mật: 你快点儿,不然来不及了。 (Bạn phải nhanh lên, không thì không kịp đâu.)

Cả hai đều mang nghĩa bắt buộc nhưng 必须 phù hợp văn bản trang trọng, còn 得 tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.

 

Đặc Điểm Ngữ Pháp Của Động Từ Năng Nguyện

(1) Luôn đứng trước động từ hoặc tính từ

Công thức cơ bản:

Chủ ngữ + Động từ năng nguyện + Động từ chính (+ Tân ngữ)

  • 跳舞。(Tā huì tiàowǔ) - Cô ấy biết khiêu vũ.
  • 喝水。(Wǒ xiǎng hē shuǐ) - Tôi muốn uống nước.

Dạng phủ định: 不 + Động từ năng nguyện + Động từ chính

  • 不会跳舞。(Tā bù huì tiàowǔ) - Cô ấy không biết khiêu vũ.
  • 不想喝水。(Wǒ bù xiǎng hē shuǐ) - Tôi không muốn uống nước.

Lưu ý: phủ định đặt trước động từ năng nguyện, không đặt trước động từ chính.

Dạng nghi vấn chính phản: Động từ năng nguyện + 不 + Động từ năng nguyện + Động từ chính

  • 能不能帮我?(Nǐ néng bùnéng bāng wǒ) - Bạn có thể giúp tôi không?
  • 想不想去?(Nǐ xiǎng bù xiǎng qù) - Bạn có muốn đi không?

Lưu ý quan trọng: hình thức nghi vấn chính phản đặt song song thể khẳng định và phủ định của động từ năng nguyện, không phải của động từ chính.

(2) Không kết hợp với trợ từ động thái 了, 过, 着

Trong tiếng Trung, các động từ thường có thể kết hợp với 了 (hoàn thành), 过 (từng trải qua) và 着 (đang diễn ra). Động từ năng nguyện không làm được điều này vì bản chất của chúng là biểu thị trạng thái chủ quan về khả năng hoặc nguyện vọng, không biểu thị hành động cụ thể có thể được hoàn thành hoặc đang xảy ra.

  • Đúng: 他说汉语了。(Bây giờ anh ấy đã biết nói tiếng Trung rồi.) - 了 gắn với cả câu, không gắn với 会
  • Sai: 他会了说汉语。 - 了 không được đặt ngay sau động từ năng nguyện

(3) Không được trùng điệp

Động từ thường trong tiếng Trung có thể lặp lại để tạo nghĩa thử hoặc nhẹ nhàng hơn (ví dụ: 看看, 说说). Động từ năng nguyện không có đặc điểm này.

  • Đúng: 小王可以学习学习。(Tiểu Vương có thể học tập một chút.)
  • Sai: 小王可以可以学习。

(4) Không đi trực tiếp với danh từ

Sau động từ năng nguyện phải là động từ hoặc tính từ, không phải danh từ.

  • Đúng: 他打篮球。(Anh ấy có thể chơi bóng rổ.)
  • Sai: 他篮球。

Trường hợp ngoại lệ: 会 có thể đứng trước danh từ ngôn ngữ hoặc môn học.

  • Đúng: 他汉语。(Anh ấy biết tiếng Trung.)
  • Đúng: 她钢琴。(Cô ấy biết chơi đàn piano.)

(5) Có thể dùng độc lập khi trả lời câu hỏi

Khi trả lời câu hỏi, người ta có thể chỉ dùng động từ năng nguyện mà không cần lặp lại toàn bộ câu.

  • Hỏi: 你敢一个人去吗?(Bạn có dám đi một mình không?)
  • Trả lời: 敢。(Dám chứ.) hoặc 不敢。(Không dám.)

(6) Cấu trúc với địa điểm và thời gian

Khi động từ năng nguyện đứng trước thành phần chỉ địa điểm, câu nhấn mạnh vào khả năng hoặc nguyện vọng thực hiện hành động ở địa điểm đó.

  • 你不应该在这里抽烟。(Nǐ bù yīnggāi zài zhèlǐ chōuyān) - Bạn không nên hút thuốc ở đây.
  • 我想在咖啡厅等你。(Wǒ xiǎng zài kāfēitīng děng nǐ) - Tôi muốn đợi bạn ở quán cà phê.

Khi động từ năng nguyện đứng sau thành phần chỉ thời gian, câu nhấn mạnh vào khung thời gian.

  • 七点你应该起床。(Qī diǎn nǐ yīnggāi qǐchuáng) - Bạn nên dậy lúc 7 giờ. (nhấn vào thời gian)
  • 应该七点起床。(Nǐ yīnggāi qī diǎn qǐchuáng) - Bạn nên dậy lúc 7 giờ. (nhấn vào việc nên làm)

Cả hai đều đúng ngữ pháp nhưng sắc thái nhấn mạnh khác nhau.

 

Cách Dùng Từng Động Từ Năng Nguyện Phổ Biến

(1) Động Từ Năng Nguyện 能 / 能够

Các trường hợp dùng 能:

Thứ nhất, biểu thị năng lực tự nhiên hoặc điều kiện thực tế cho phép thực hiện hành động.

  • 搬这个箱子。(Tā néng bān zhège xiāngzi) - Anh ấy có thể khiêng cái thùng này. (đủ sức)
  • 今天我去。(Jīntiān wǒ néng qù) - Hôm nay tôi có thể đi. (có thời gian, không bị vướng bận)

Thứ hai, biểu thị điều kiện khách quan cho phép xảy ra.

  • 这个房间住四个人。(Zhège fángjiān néng zhù sì gè rén) - Phòng này có thể ở cho bốn người.

Thứ ba, biểu thị sự suy đoán hoặc phỏng đoán về khả năng xảy ra (thường dùng trong câu phủ định).

  • 现在外面大雨,他不能来了。(Xiànzài wàimiàn dàyǔ, tā bùnéng lái le) - Bên ngoài đang mưa to, anh ấy không thể đến được rồi.

Thứ tư, biểu thị người nào đó giỏi hoặc có sở trường về một việc.

  • 小王吃,一顿饭能吃三碗。(Tiểu Vương ăn khỏe lắm, một bữa ăn được ba bát.)

Về 能够 (nénggòu): mang cùng ý nghĩa với 能 nhưng mang tính trang trọng hơn, thường xuất hiện trong văn bản viết, phát biểu chính thức hoặc khi người nói muốn nhấn mạnh tính khả thi của hành động.

这个计划能够帮助我们公司提高效率。(Kế hoạch này có thể giúp công ty chúng ta nâng cao hiệu quả.)

Hội thoại mẫu:

A: 你腿好了吗?明天一起去爬山吗?(Chân bạn ổn chưa? Ngày mai có thể cùng đi leo núi không?)

B: 已经好多了,我觉得去。(Đã khá hơn nhiều rồi, tôi nghĩ có thể đi được.)

(2) Động Từ Năng Nguyện 可以

Các trường hợp dùng 可以:

Thứ nhất, biểu thị sự cho phép hoặc xin phép. Đây là nghĩa đặc trưng nhất của 可以, phân biệt nó rõ nhất với 能.

  • 可以进来吗?(Kěyǐ jìnlái ma) - Có thể vào không? (xin phép)
  • 可以走了。(Nǐ kěyǐ zǒu le) - Bạn có thể đi rồi. (cho phép)

Thứ hai, biểu thị khả năng thực hiện trong một điều kiện cụ thể.

  • 如果天气好,我们可以去公园。(Nếu thời tiết đẹp, chúng ta có thể đi công viên.)

Thứ ba, đứng độc lập làm vị ngữ với nghĩa "được, ổn, tốt".

  • 这样做可以。(Zhèyàng zuò kěyǐ) - Làm như vậy được.
  • 这个女孩很可以啊。(Cô gái này khá được đó.)

Thứ tư, dùng để khen hoặc đánh giá.

  • 他的中文说得很可以。(Tiếng Trung của anh ấy nói khá ổn.)

Hội thoại mẫu:

A: 老师,我可以提前交作业吗?(Thưa thầy, em có thể nộp bài tập sớm không?)

B: 可以,不过要写完整。(Được, nhưng phải viết đầy đủ.)

(3) Động Từ Năng Nguyện 会

Các trường hợp dùng 会:

Thứ nhất, biểu thị kỹ năng hoặc khả năng có được nhờ học tập và rèn luyện. Đây là nghĩa cốt lõi phân biệt 会 với 能.

  • 游泳。(Wǒ huì yóuyǒng) - Tôi biết bơi. (đã học qua)
  • 弹钢琴。(Tā huì tán gāngqín) - Cô ấy biết chơi đàn piano. (đã học)

Thứ hai, biểu thị dự đoán về một sự việc có thể xảy ra trong tương lai.

  • 明天下雨。(Míngtiān huì xià yǔ) - Ngày mai có thể sẽ mưa.
  • 他一定来的。(Tā yīdìng huì lái de) - Chắc chắn anh ấy sẽ đến.

Thứ ba, biểu thị ý định hoặc kế hoạch trong tương lai gần.

  • 我下周去上海出差。(Tuần tới tôi sẽ đi Thượng Hải công tác.)

Thứ tư, 会 có thể đứng trước danh từ ngôn ngữ hoặc lĩnh vực nhất định (khác 能).

  • 日语。(Tā huì Rìyǔ) - Anh ấy biết tiếng Nhật.

Hội thoại mẫu:

A: 你骑自行车吗?(Bạn biết đi xe đạp không?)

B: ,小时候学的。(Biết, học hồi nhỏ.)

A: 那周末下雨?我们要不要改计划?(Vậy cuối tuần có mưa không? Chúng ta có cần thay đổi kế hoạch không?)

B: 我看天气预报,应该不。(Tôi xem dự báo thời tiết rồi, có lẽ không mưa.)

(4) Động Từ Năng Nguyện 要

Các trường hợp dùng 要:

Thứ nhất, biểu thị mong muốn hoặc ý định với mức độ quyết tâm cao, thường đã có kế hoạch.

  • 我今天去图书馆。(Wǒ jīntiān yào qù túshūguǎn) - Hôm nay tôi sẽ đi thư viện. (đã quyết định)

Thứ hai, biểu thị sự cần thiết hoặc bắt buộc phải thực hiện.

  • 我们完成这个任务。(Wǒmen yào wánchéng zhège rènwu) - Chúng ta phải hoàn thành nhiệm vụ này.
  • 听老师的话。(Nǐ yào tīng lǎoshī de huà) - Bạn phải nghe lời thầy giáo.

Thứ ba, biểu thị một sự việc sắp xảy ra (kết hợp với 了 ở cuối câu).

  • 火车开了。(Huǒchē yào kāi le) - Tàu sắp chạy rồi.
  • 下雨了。(Kuài yào xià yǔ le) - Sắp mưa rồi.

Dạng phủ định đặc biệt: 不要 hoặc 别 mang nghĩa cấm đoán, ngăn cản.

  • 不要在这里抽烟。(Bùyào zài zhèlǐ chōuyān) - Đừng hút thuốc ở đây.
  • 说话了。(Bié shuōhuà le) - Đừng nói chuyện nữa.

Hội thoại mẫu:

A: 你周末去哪里?(Cuối tuần bạn sẽ đi đâu?)

B: 我去看朋友,你一起来吗?(Tôi sẽ đi thăm bạn, bạn có muốn cùng đi không?)

A: 我加班,去不了。(Tôi phải làm thêm giờ, không đi được.)

(5) Động Từ Năng Nguyện 想

Các trường hợp dùng 想:

Thứ nhất, biểu thị mong muốn hoặc ý định nhẹ nhàng, chưa chắc chắn, thường phụ thuộc vào điều kiện bên ngoài.

  • 周末我回家看父母。(Cuối tuần tôi muốn về nhà thăm bố mẹ.) - nhưng chưa chắc có thể về
  • 学钢琴。(Tôi muốn học đàn piano.) - chỉ là ý muốn, chưa đăng ký học

Thứ hai, biểu thị sự suy nghĩ, cân nhắc. Trong trường hợp này 想 kết hợp với các động từ xu hướng như 出, 到, 起.

  • 到了一个办法。(Wǒ xiǎng dào le yī gè bànfǎ) - Tôi nghĩ ra một cách rồi.
  • 起来了,他叫什么名字。(Wǒ xiǎng qǐlai le) - Tôi nhớ ra rồi, anh ấy tên gì.

Thứ ba, biểu thị sự nhớ nhung, tương đương tiếng Việt "nhớ ai đó". Trong trường hợp này 想 kèm tân ngữ chỉ người hoặc vật.

  • 你。(Wǒ xiǎng nǐ) - Tôi nhớ bạn.
  • 他很家。(Tā hěn xiǎng jiā) - Anh ấy rất nhớ nhà.

Hội thoại mẫu:

A: 你吃什么?(Bạn muốn ăn gì?)

B: 我吃火锅,不过太辣了,我。(Tôi muốn ăn lẩu, nhưng cay quá, để tôi suy nghĩ thêm.)

(6) Động Từ Năng Nguyện 必须

Các trường hợp dùng 必须:

Thứ nhất, biểu thị tính tất yếu tuyệt đối, không có lựa chọn nào khác. Đây là từ có mức độ bắt buộc cao nhất trong nhóm 必须, 得, 应该.

  • 必须完成作业。(Nǐ bìxū wánchéng zuòyè) - Bạn bắt buộc phải hoàn thành bài tập.
  • 在手术前,病人必须签署同意书。(Trước khi phẫu thuật, bệnh nhân bắt buộc phải ký giấy đồng ý.)

Thứ hai, biểu thị sự cần thiết phải thực hiện để đạt mục đích.

  • 要想成功,你必须努力。(Yào xiǎng chénggōng, nǐ bìxū nǔlì) - Muốn thành công, bạn phải cố gắng.

Lưu ý: 必须 không có dạng phủ định trực tiếp là 不必须. Phủ định dùng 不必 (không nhất thiết phải) hoặc 不用 (không cần).

  • 不必担心。(Nǐ bùbì dānxīn) - Bạn không cần lo lắng.

Hội thoại mẫu:

A: 明天的会议必须准时参加吗?(Cuộc họp ngày mai có bắt buộc phải tham gia đúng giờ không?)

B: 是的,这个会议很重要,必须到场。(Đúng vậy, cuộc họp này rất quan trọng, bắt buộc phải có mặt.)

(7) Động Từ Năng Nguyện 得

Các trường hợp dùng 得 (đọc là děi, không phải de hay dé):

Thứ nhất, biểu thị sự bắt buộc hoặc cần thiết phải thực hiện trong một tình huống nhất định. Nghĩa tương tự 必须 nhưng mang tính khẩu ngữ, thân mật hơn rõ rệt.

  • 去开会了。(Wǒ děi qù kāihuì le) - Tôi phải đi họp rồi.
  • 早点儿睡,明天还要上班呢。(Bạn phải ngủ sớm đi, ngày mai còn phải đi làm.)

Thứ hai, biểu thị sự phỏng đoán với mức độ chắc chắn cao hơn 会.

  • 今天这么冷,他多穿点儿。(Hôm nay lạnh thế này, anh ấy chắc phải mặc thêm quần áo.)

Dạng phủ định của 得 là 不用 (không cần) hoặc 用不着 (không cần thiết).

  • 不用担心我,我自己能行。(Không cần lo lắng cho tôi, tôi tự làm được.)

Hội thoại mẫu:

A: 你干嘛这么着急?(Bạn vội vàng gì vậy?)

B: 我赶地铁,不然就晚了。(Tôi phải bắt tàu điện ngầm, không thì muộn mất.)

(8) Động Từ Năng Nguyện 可能

可能 thường bị nhầm với 能 vì cả hai đều liên quan đến khả năng. Tuy nhiên hai từ này biểu đạt nghĩa hoàn toàn khác nhau.

  • 可能 biểu thị xác suất xảy ra, tương đương "có lẽ, có khả năng là".
  • biểu thị năng lực hoặc điều kiện cho phép.

Ví dụ so sánh:

  • 来。(Tā néng lái) - Anh ấy có thể đến. (có đủ điều kiện, ví dụ không bận)
  • 可能来。(Tā kěnéng lái) - Anh ấy có lẽ sẽ đến. (đây là dự đoán, chưa chắc chắn)

可能 cũng được dùng như tính từ với nghĩa "có thể, khả thi".

  • 这是可能的事情。(Đây là chuyện có thể xảy ra.)

Phủ định: 不可能 (bù kěnéng) - không thể, không có khả năng.

  • 不可能忘记这件事的。(Không thể nào anh ấy lại quên chuyện này được.)

 

Phân Biệt Các Cặp Động Từ Năng Nguyện Dễ Nhầm

Phân Biệt 能 và 可以

Đây là cặp từ gây nhầm lẫn nhiều nhất vì cả hai đều dịch ra tiếng Việt là "có thể".

Tiêu chí能 (néng)可以 (kěyǐ)
Nghĩa cốt lõiCó đủ năng lực/điều kiện thực tếĐược phép làm
Khi nào dùngDựa trên sức khỏe, kỹ năng, điều kiện thực tếDựa trên sự cho phép từ người khác hoặc quy định
Dùng độc lậpKhông được (không thể nói "这样做能")Được (这样做可以)
Biểu thị phỏng đoánĐược (他不能来了)Không được
Dùng để khenKhông đượcĐược (这个女人很可以啊)
Phủ định不能 - không có khả năng hoặc không được phép不可以 - mang nghĩa cấm đoán
Dùng với chỉ mức độĐược (他能吃,能吃三碗)Không được (không nói 他很可以吃)

Nếu muốn hỏi xin phép hoặc cho phép ai đó làm gì: dùng 可以. Nếu muốn hỏi về năng lực hoặc điều kiện thực tế: dùng 能.

Ví dụ thực tế:

  • Bình thường tôi không lái xe, nhưng hôm nay tài xế bị mệt. Tôi muốn hỏi bạn: "Cậu có thể lái xe thay tôi không?" - dùng 能 vì hỏi về khả năng và điều kiện của người đó.
  • Bạn vào thư viện, muốn mượn sách của người khác. Bạn hỏi: "Tôi có thể mượn quyển sách này không?" - dùng 可以 vì đang xin phép.

Phân Biệt 要 và 想

Tiêu chí想 (xiǎng)要 (yào)
Mức độ quyết tâmNhẹ nhàng, chưa chắc chắnMạnh hơn, đã có kế hoạch hoặc quyết tâm
Khả năng thực hiệnCó thể không thực hiện đượcMang hàm ý bắt buộc thực hiện
Dùng để ra lệnh/yêu cầuKhông phù hợpPhù hợp
Biểu thị sắp xảy raKhôngĐược (kèm 了: 要下雨了)
Phủ định不想 (không muốn)不要/别 (đừng, cấm)
Dùng với nghĩa "nhớ"Được (我想你)Không
Dùng với nghĩa "suy nghĩ"Được (我想一想)Không

Ví dụ so sánh trực tiếp:

  • 去旅行。(Wǒ xiǎng qù lǚxíng) - Tôi muốn đi du lịch. (chỉ là mong muốn, chưa chắc đi được)
  • 去旅行。(Wǒ yào qù lǚxíng) - Tôi sẽ đi du lịch. (đã quyết định, có kế hoạch)

Phân Biệt 能 và 会

Tiêu chí能 (néng)会 (huì)
Nguồn gốc khả năngĐiều kiện thực tế, sức khỏe, hoàn cảnh cho phépKỹ năng có được qua học tập, rèn luyện
Dùng cho dự đoán tương laiKhông (dùng trong câu phủ định phỏng đoán)Được (明天会下雨)
Kèm danh từ ngôn ngữKhông được (不能说 "他能汉语")Được (他会汉语)
Biểu thị sự cho phépDùng trong câu phủ định (你不能进去)Không

Ví dụ so sánh:

  • 游泳。(Anh ấy biết bơi.) - đã học bơi, có kỹ năng
  • 游泳。(Anh ấy có thể bơi.) - hiện tại có điều kiện để bơi (chân không bị thương, có thời gian...)
  • 说英语。(Tôi biết nói tiếng Anh.) - kỹ năng từ quá trình học
  • 听见。(Tôi có thể nghe thấy.) - năng lực tự nhiên, không cần học

Phân Biệt 必须 và 得

Tiêu chí必须 (bìxū)得 (děi)
RegisterTrang trọng, văn viếtKhẩu ngữ, thân mật
Mức độ bắt buộcRất cao, tuyệt đốiCần thiết nhưng nhẹ hơn 必须
Dùng trong email/báo cáoPhù hợpKhông phù hợp
Dùng trong hội thoại hàng ngàyĐược nhưng hơi cứngTự nhiên hơn
Phủ định不必 (không nhất thiết)不用 (không cần)

Ví dụ:

Trong báo cáo công ty: 所有员工必须遵守公司规定。(Tất cả nhân viên bắt buộc phải tuân thủ quy định công ty.)

Trong hội thoại với bạn bè: 你早点儿来,不然没位子了。(Bạn phải đến sớm thôi, không thì hết chỗ rồi.)

 

👉 Đừng chỉ học để thi, hãy học để dùng!

Xem ngay các khóa học tiếng Trung tại CGE

(Ưu đãi lên đến 30%)

Khóa tiếng trung HSK

Khóa luyện thi HSK 3

Khóa luyện thi HSK 4

Khóa luyện thi HSK 5

Khóa luyện thi HSK 6

Khóa HSK Cấp Tốc

Khóa học HSK 1-3

Hoặc Test xem mình đang ở trình độ nào?

Test trình độ tiếng Trung

 

Lỗi Phổ Biến Người Việt Hay Mắc Khi Dùng Động Từ Năng Nguyện

Người học tiếng Trung có nền tiếng Việt thường gặp một số lỗi đặc thù xuất phát từ cách dịch máy móc và tư duy từ tiếng mẹ đẻ.

Lỗi 1: Dùng 能 thay 可以 khi xin phép

Trong tiếng Việt, "Tôi có thể vào không?" và "Tôi có được vào không?" đều diễn đạt xin phép. Người học thường dịch cả hai bằng 能.

  • Sai: 我进来吗?(khi muốn xin phép vào)
  • Đúng: 我可以进来吗?

Quy tắc nhớ: khi nội dung câu là xin phép hoặc hỏi người khác có cho phép không, dùng 可以.

Lỗi 2: Dùng 不可以 khi diễn đạt không có khả năng

Trong tiếng Việt, phủ định của "có thể" là "không thể". Người học dùng 不可以 cho mọi trường hợp phủ định.

  • Sai: 我生病了,不可以来。(khi nói không có khả năng đến vì bị bệnh)
  • Đúng: 我生病了,不能来。

Quy tắc nhớ: 不可以 mang nghĩa bị cấm, không được phép. 不能 mang nghĩa không có điều kiện hoặc không có khả năng.

Lỗi 3: Thêm 了 ngay sau động từ năng nguyện

Người học quen với 了 để biểu thị hoàn thành nên thêm 了 sau ĐTNN.

  • Sai: 我会了说中文。
  • Đúng: 我说中文了。(了 đặt ở cuối câu, không đặt sau 会)

Quy tắc nhớ: 了 trong câu này gắn với cả mệnh đề, không gắn riêng với ĐTNN. ĐTNN không mang trợ từ động thái.

Lỗi 4: Trùng điệp động từ năng nguyện

Người học biết động từ có thể lặp lại nên cũng lặp lại ĐTNN.

  • Sai: 你可以可以来我家吗?
  • Đúng: 你可以来我家吗?

Quy tắc nhớ: chỉ động từ chính mới có thể lặp lại, ĐTNN không bao giờ lặp.

Lỗi 5: Dùng 想 và 要 như nhau khi dịch từ tiếng Việt

Tiếng Việt chỉ có một từ "muốn" dùng cho cả hai trường hợp. Người học không phân biệt mức độ.

Câu tiếng Việt: "Anh ấy muốn đi du học." - nếu đây là kế hoạch chắc chắn đã có: dùng 要

去留学。(quyết định rồi, sắp đi)

Câu tiếng Việt: "Tôi muốn học tiếng Nhật." - nếu chỉ là ý muốn chưa thành hành động: dùng 想

学日语。(mong muốn chưa chắc thực hiện)

Quy tắc nhớ: 想 là "ước muốn", 要 là "quyết tâm làm".

 

Bài Tập Củng Cố

Điền 能, 可以, 会, 要, 想, 必须, 得 vào chỗ trống thích hợp. Một số câu có nhiều hơn một đáp án đúng, nhưng có đáp án tối ưu nhất.

Câu 1: 老师,我 _____ 去洗手间吗?

Câu 2: 她从小学舞蹈,现在 _____ 跳得很好。

Câu 3: 你 _____ 把这件事告诉他,这很重要。

Câu 4: 我 _____ 去北京旅游,但还没订票。

Câu 5: 天那么黑,今晚 _____ 下大雨。

Câu 6: 他受伤了,今天 _____ 参加比赛了。

Câu 7: 太晚了,我 _____ 回家了,不然妈妈担心。

Câu 8: 在图书馆里 _____ 大声说话。

Câu 9: 你 _____ 相信我,我不会骗你的。

Câu 10: 这道菜看起来不 _____ 好吃,但其实很美味。

Đáp án và giải thích:

CâuĐáp ánGiải thích
1可以Xin phép thầy/cô giáo đi vệ sinh, đây là trường hợp xin phép, dùng 可以
2Kỹ năng múa có được qua quá trình học từ nhỏ, dùng 会
3必须Điều quan trọng, bắt buộc phải nói, ngữ cảnh nghiêm túc, dùng 必须
4Chỉ là mong muốn, chưa đặt vé, chưa chắc chắn, dùng 想
5Dự đoán về tương lai dựa trên quan sát thực tế, dùng 会
6不能Không có điều kiện/khả năng tham gia vì bị thương, dùng 不能
7Khẩu ngữ thân mật, nói chuyện thường ngày, dùng 得
8不可以/不能不可以 nhấn vào quy định cấm; 不能 nhấn vào không được phép. Cả hai đều đúng, 不可以 tự nhiên hơn trong ngữ cảnh thông báo quy định
9Yêu cầu, nhấn mạnh mức độ cần thiết phải tin tưởng, dùng 要
10像/看起来khôngĐây là 像 hoặc cần điều chỉnh câu, hoặc dùng 能 với nghĩa "có vẻ": 看起来不 (ít dùng). Đáp án tự nhiên nhất: 这道菜看起来不 怎么 好吃 hoặc dùng 像

Nắm vững động từ năng nguyện là bước nền tảng để nói tiếng Trung tự nhiên hơn, đặc biệt là các cặp phân biệt 能/可以, 要/想, 必须/得. Quan trọng nhất là không dịch trực tiếp từ tiếng Việt sang, mà cần xuất phát từ ngữ cảnh: đây là xin phép hay hỏi về năng lực, đây là kế hoạch chắc chắn hay chỉ là ước muốn, đây là văn bản trang trọng hay hội thoại thân mật.

 

Xem thêm các bài viết:

Danh từ tiếng Trung là gì?

Số từ là gì?

Lượng từ tiếng Trung có gì đặc biệt?

Tổng hợp tính từ tiếng Trung thông dụng

Cách dùng đại từ tiếng Trung

Phó từ trong tiếng Trung

Phương vị từ là gì?

Cách dùng thán từ tiếng Trung

Đại từ nghi vấn là gì?

Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân

Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.

Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.

Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!

Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!

Cô Phạm Ngọc Vân

"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"

zalo-icon
fb-chat-icon
writing-icon