Đặc điểm của động từ năng nguyện và cách dùng 7 động từ năng nguyện phổ biến

Động từ năng nguyện là gì?
Động từ năng nguyện (能愿动词) còn được gọi là trợ động từ (助动词), đứng trước tính từ, động từ chính để biểu thị khả năng, sự cho phép, mong muốn, nghĩa vụ hoặc dự đoán. Về bản chất, động từ năng nguyện không phải hành động, mà là thái độ của người nói đối với hành động - tôi CÓ THỂ / MUỐN / ĐƯỢC PHÉP / PHẢI làm.
Các cấu trúc câu:
- Khẳng định: Chủ ngữ + ĐTNN + Động từ/Tính từ
Ví dụ: 我会说汉语。 /Wǒ huì shuō Hànyŭ./ - Tôi biết nói tiếng Trung.
- Phủ định: Chủ ngữ + 不 + ĐTNN + Động từ/Tính từ
Ví dụ: 我不会说汉语。 /Wǒ bú huì shuō Hànyŭ./ - Tôi không biết nói tiếng Trung.
- Nghi vấn: Chủ ngữ + ĐTNN + 不 + ĐTNN + Động từ/Tính từ + ?
Ví dụ: 你会不会说汉语? /Nĭ huì bú huì shuō Hànyŭ?/ - Bạn có biết nói tiếng Trung không?
Các động từ năng nguyên phổ biến:
能 /néng/ — có thể (điều kiện cho phép)
会 /huì/ — biết, sẽ (skill học được / dự đoán)
可以 /kěyǐ/ — có thể, được phép
要 /yào/ — muốn (đã quyết), cần, sắp
想 /xiǎng/ — muốn (nguyện vọng), nghĩ, nhớ
必须 /bìxū/ — bắt buộc, nhất định phải
得 /děi/ — phải (hoàn cảnh buộc)
应该 /yīnggāi/ — nên, lẽ ra
愿意 /yuànyì/ — sẵn lòng, đồng ý
敢 /gǎn/ — dám
Các đặc điểm ngữ pháp của động từ năng nguyện
Đứng trước động từ chính, làm trạng ngữ
Động từ năng nguyện đứng trước động từ chính để bổ nghĩa cho hành động phía sau, thể hiện khả năng, ý muốn, nghĩa vụ…
Cấu trúc: Chủ ngữ + ĐTNN + Động từ chính
Ví dụ: 我会说汉语。 /Wǒ huì shuō Hànyŭ./ - Tôi biết nói tiếng Trung.
Phân tích: 会 là động từ năng nguyện, 说 là động từ chính.
Không kết hợp với 了, 着, 过
Động từ năng nguyện không đi kèm trực tiếp với các trợ từ động thái 了, 着, 过. Nếu cần dùng các trợ từ này, chúng đặt sau động từ chính, không đặt sau động từ năng nguyện.
Ví dụ:
- 我会说了。/Wǒ huì shuō le./ - Tôi biết nói rồi. => Đúng
- 我会了说。/Wǒ huì le shuō./ => Sai, 了 phải đi sau động từ chính (说), không đi sau 会.
Không trùng điệp
Động từ năng nguyện không thể lặp lại (trùng điệp) như một số động từ thường.
Ví dụ:
- 你可以看看这本书。/Nĭ kěyǐ kànkan zhè běn shū./ - Bạn có thể xem thử cuốn sách này. => Đúng.
- 你可以可以看看这本书。/Nĭ kěyǐ kěyǐ kànkan zhè běn shū./ => Sai.
Phủ định dùng 不, không dùng 没
Khi phủ định động từ năng nguyện, dùng 不, không dùng 没
Ví dụ: 我不会开车。/Wǒ bú huì kāichē./ - Tôi không biết lái xe.
=> Vì động từ năng nguyện biểu thị khả năng / ý muốn, không phải hành động đã xảy ra nên không dùng 没.
Có thể dùng độc lập trả lời câu hỏi
Trong hội thoại, động từ năng nguyện có thể đứng một mình để trả lời ngắn gọn.
Ví dụ:
A: 你会说中文吗?/Nǐ huì shuō Zhōngwén ma?/ - Bạn biết nói tiếng Trung không?
B: 会。/Huì./ - Biết hoặc là 不会。/Bú huì./ - Không biết.
Nghi vấn chính phản: ĐTNN + 不 + ĐTNN
Động từ năng nguyện thường dùng cấu trúc ĐTNN + 不 + ĐTNN để đặt câu hỏi “có… không”.
Ví dụ: 你能不能帮助我?/Nǐ néng bùnéng bāngzhù wǒ?/ - Cậu có thể giúp tớ không?
Cách dùng các động từ năng nguyện phổ biến
能 /néng/ — 能够 /nénggòu/
能 nghĩa là "có thể", dùng để diễn đạt khả năng thực hiện một hành động khi điều kiện cho phép — điều kiện đó có thể là sức khỏe, thể chất, hoàn cảnh hoặc năng lực bẩm sinh. Điều quan trọng là 能 thường nhấn mạnh “có đủ điều kiện để làm hay không”, chứ không nhất thiết nói về kỹ năng học được.
Các trường hợp sử dụng:
Điều kiện chủ quan (sức khỏe, thể chất)
Dùng khi tình trạng cơ thể hoặc trạng thái cá nhân ảnh hưởng đến khả năng làm việc gì đó.
Ví dụ:
他受伤了,不能走路。/Tā shòushāngle, bù néng zǒulù/: Anh ấy bị thương, không thể đi bộ được.
我休息好了,现在能继续工作。/Wǒ xiūxi hǎole, xiànzài néng jìxù gōngzuò/: Tôi đã nghỉ ngơi đủ, bây giờ có thể tiếp tục làm việc.
Điều kiện khách quan (hoàn cảnh, thời gian, quy định)
Dùng khi môi trường, quy định hoặc tình huống bên ngoài quyết định việc có thể làm hay không.
Ví dụ:
今天下雨,不能出去玩。/Jīntiān xiàyǔ, bù néng chūqù wán/: Hôm nay trời mưa nên không thể ra ngoài chơi.
图书馆里不能大声说话。/Túshūguǎn lǐ bù néng dàshēng shuōhuà/: Trong thư viện không được nói to.
*Lưu ý: Trong trường hợp quy định / cấm đoán, 能 gần nghĩa “được phép / không được phép”.
Biểu thị năng lực đạt đến một mức độ
Dùng để nói khả năng đạt được một kết quả cụ thể.
Ví dụ: 她一分钟能打一百个字。/Tā yī fēnzhōng néng dǎ yībǎi gè zì/: Cô ấy một phút có thể gõ được một trăm chữ.
=> Ở đây không phải kỹ năng “biết gõ”, mà là khả năng đạt được mức độ đó.
Dùng trong câu hỏi xin phép
Trong hội thoại, 能 thường dùng để nhờ vả hoặc hỏi khả năng giúp đỡ.
Ví dụ: 你能帮我一下吗?/Nǐ néng bāng wǒ yīxià ma?/: Bạn có thể giúp tôi một chút không?
Phỏng đoán khả năng xảy ra
能 đôi khi dùng để nói khả năng một sự việc có thể xảy ra.
Ví dụ: 明天气温能到三十度。/Míngtiān qìwēn néng dào sānshí dù/: Ngày mai có thể lên đến 30 độ.
Phủ định: 不能
这里不能停车。/Zhèlǐ bù néng tíngchē/: Ở đây không được đỗ xe.
- 能够 — cách dùng gần giống 能, nhưng trang trọng hơn, thường gặp trong văn viết, đôi khi nhấn mạnh khả năng đạt được sau nỗ lực.
Ví dụ: 通过努力,他终于能够实现自己的梦想。/Tōngguò nǔlì, tā zhōngyú nénggòu shíxiàn zìjǐ de mèngxiǎng/: Nhờ nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã có thể thực hiện ước mơ của mình.
会 /huì/
会 có 2 nghĩa chính:
- “Biết”, có khả năng làm gì đó nhờ học tập hoặc luyện tập (kỹ năng đã học được.)
- “Sẽ”, dùng để dự đoán hoặc nói về khả năng xảy ra trong tương lai.
Các trường hợp sử dụng:
Diễn tả kỹ năng đã học được
Dùng khi nói một người đã học và biết làm một việc nào đó.
Ví dụ:
我会做饭。/Wǒ huì zuòfàn/: Tôi biết nấu ăn.
她会说三种语言。/Tā huì shuō sān zhǒng yǔyán/: Cô ấy biết nói ba thứ tiếng.
Dự đoán tương lai
会 thường dùng để dự đoán hoặc nói điều người nói tin rằng sẽ xảy ra.
Ví dụ:
他明天会来。/Tā míngtiān huì lái/: Ngày mai anh ấy sẽ đến.
一切都会好的。/Yīqiè dōu huì hǎo de/: Mọi thứ sẽ ổn thôi.
Phỏng đoán khả năng
会 cũng có thể dùng để nói khả năng một sự việc có thể xảy ra.
Ví dụ:
今天可能会下雨。/Jīntiān kěnéng huì xiàyǔ/: Hôm nay có thể sẽ mưa.
他不会忘记的。/Tā bù huì wàngjì de/: Anh ấy sẽ không quên đâu.
Phủ định: 不会
我不会开车。/Wǒ bù huì kāichē/: Tôi không biết lái xe.
*Lưu ý: khi nói về quá khứ "trước đây chưa biết", vẫn dùng 不会, không dùng 没会.
我以前不会游泳,现在会了。/Wǒ yǐqián bù huì yóuyǒng, xiànzài huì le/: Trước đây tôi không biết bơi, bây giờ biết rồi.
Vì 会 biểu thị kỹ năng, nên phủ định của nó vẫn dùng 不, không dùng 没.
可以 /kěyǐ/
可以 nghĩa là "có thể" hoặc "được phép", dùng khi người nói muốn diễn đạt việc một hành động được phép làm theo quy định, hoặc hoàn cảnh cho phép thực hiện, hoặc là đưa ra gợi ý đề xuất.
So với 能 thiên về điều kiện năng lực, 可以 thiên về sự cho phép và tính khả thi.
Các trường hợp sử dụng
Xin phép / cho phép
Dùng khi hỏi hoặc cho phép ai đó làm một việc gì đó.
Ví dụ:
我可以坐这儿吗?/Wǒ kěyǐ zuò zhèr ma/: Tôi có thể ngồi đây không?
你可以走了。/Nǐ kěyǐ zǒu le/: Bạn được phép đi rồi.
Tính khả thi khách quan
Dùng khi hoàn cảnh cho phép một việc xảy ra hoặc thực hiện được.
Ví dụ:
这个问题可以解决。/Zhège wèntí kěyǐ jiějué/: Vấn đề này có thể giải quyết được.
从这里可以看到大海。/Cóng zhèlǐ kěyǐ kàndào dàhǎi/: Từ đây có thể nhìn thấy biển.
Đưa ra gợi ý, đề xuất
Có thể dùng 可以 để đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng.
Ví dụ: 你可以试试这道菜。/Nǐ kěyǐ shìshi zhè dào cài/: Bạn có thể thử món này.
Diễn tả năng lực đạt đến trình độ nhất định
Khi khả năng của một người đã đạt đến mức có thể làm được việc gì, 可以 đôi khi dùng gần nghĩa với 能.
Ví dụ: 她的中文可以跟中国人正常交流了。/Tā de zhōngwén kěyǐ gēn zhōngguórén zhèngcháng jiāoliú le/: Tiếng Trung của cô ấy đã có thể giao tiếp bình thường với người Trung Quốc rồi.
Phủ định: 不可以 - Không được phép
Ví dụ: 教室里不可以吃东西。/Jiàoshì lǐ bù kěyǐ chī dōngxi/: Trong lớp học không được phép ăn đồ.
*Lưu ý: Khi từ chối lời xin phép, người Trung thường dùng 不行 hoặc 不能, ít dùng 不可以 vì sẽ nghe hơi bị cứng
— 我可以用你的手机吗? — 不行,我正在用。
/Wǒ kěyǐ yòng nǐ de shǒujī ma? — Bù xíng, wǒ zhèngzài yòng/: Tôi dùng điện thoại bạn được không? — Không được, mình đang dùng.
要 /yào/
要 là động từ năng nguyện có nhiều nghĩa, thường dùng để diễn đạt:
- Ý muốn mạnh hoặc quyết định sẽ làm
- Yêu cầu/ đòi hỏi
- Sự cần thiết
- Một sự việc sắp xảy ra
Các cách dùng:
Ý muốn mạnh, đã quyết định
Dùng khi người nói đã quyết định sẽ làm một việc gì đó, không chỉ là mong muốn đơn thuần.
Ví dụ:
我要去北京。/Wǒ yào qù Běijīng/: Tôi sẽ đi Bắc Kinh. (đã quyết, không phải ước muốn)
我要学好中文。/Wǒ yào xué hǎo zhōngwén/: Tôi nhất định sẽ học giỏi tiếng Trung.
Yêu cầu, đòi hỏi
Dùng khi yêu cầu người khác làm việc gì, hoặc khi gọi món / yêu cầu dịch vụ.
Ví dụ:
我要一杯咖啡。/Wǒ yào yī bēi kāfēi/: Cho tôi một ly cà phê.
他要你马上回来。/Tā yào nǐ mǎshàng huílái/: Anh ấy yêu cầu bạn quay lại ngay.
Tất yếu, cần thiết
要 cũng có thể dùng để nói một việc cần làm hoặc nên làm.
Ví dụ:
学外语要多练习。/Xué wàiyǔ yào duō liànxí/: Học ngoại ngữ cần phải luyện tập nhiều.
你要注意身体。/Nǐ yào zhùyì shēntǐ/: Bạn cần chú ý sức khỏe.
Diễn tả sự việc sắp xảy ra
Cấu trúc 要…了 dùng để nói một việc sắp xảy ra.
Ví dụ:
要下雨了。/Yào xiàyǔ le/: Sắp mưa rồi.
飞机要起飞了。/Fēijī yào qǐfēi le/: Máy bay sắp cất cánh rồi.
Phủ định — phần này rất hay nhầm:
- Khi muốn nói "không muốn", dùng 不想, không phải 不要.
我不想吃了。/Wǒ bù xiǎng chī le/: Tôi không muốn ăn nữa.
- 不要 không phải phủ định của "muốn", mà mang nghĩa "đừng" — là lời ra lệnh, cấm.
不要说话!/Bú yào shuōhuà/: Đừng nói chuyện!
不要迟到。/Bú yào chídào/: Đừng đến muộn.
- Nếu nhầm hai cái này, câu "我不要吃" sẽ không phải "tôi không muốn ăn" mà thành giọng ra lệnh "đừng ăn", nghĩa hoàn toàn khác.
想 /xiǎng/
想 nghĩa là "muốn", "nghĩ" hoặc "nhớ", dùng khi người nói diễn đạt một mong muốn chủ quan, nhẹ nhàng — muốn nhưng chưa chắc chắn sẽ làm, chưa quyết định. Ngoài ra 想 còn mang nghĩa suy nghĩ và nhớ nhung.
Cách dùng:
Mong muốn, nguyện vọng
Dùng khi nói muốn làm gì đó, nhưng chưa chắc sẽ thực hiện ngay.
Ví dụ:
我想去旅游。/Wǒ xiǎng qù lǚyóu/: Tôi muốn đi du lịch. (mong muốn, chưa chắc đi)
你想喝什么?/Nǐ xiǎng hē shénme/: Bạn muốn uống gì?
Diễn tả suy nghĩ hoặc ý kiến
想 có thể dùng để nói suy nghĩ hoặc phán đoán của người nói.
Ví dụ:
我想他说得对。/Wǒ xiǎng tā shuō de duì/: Tôi nghĩ anh ấy nói đúng.
让我想想。/Ràng wǒ xiǎngxiang/: Để tôi nghĩ đã.
Diễn tả sự nhớ nhung
想 cũng có nghĩa nhớ ai hoặc nhớ nơi nào đó.
Ví dụ:
我很想家。/Wǒ hěn xiǎng jiā/: Tôi rất nhớ nhà.
她想妈妈了。/Tā xiǎng māma le/: Cô ấy nhớ mẹ rồi.
Phủ định: 不想
我不想去。/Wǒ bù xiǎng qù/: Tôi không muốn đi.
今天不想做饭。/Jīntiān bù xiǎng zuòfàn/: Hôm nay không muốn nấu ăn.
必须 /bìxū/
必须 nghĩa là "nhất định phải", "bắt buộc", dùng khi người nói diễn đạt một việc không có lựa chọn nào khác, phải làm. Đây là từ mang mức độ bắt buộc mạnh nhất trong nhóm nghĩa vụ.
Cách dùng:
Bắt buộc theo quy định, luật lệ
Dùng khi nói về quy định, luật lệ hoặc nguyên tắc bắt buộc phải tuân theo.
Ví dụ:
学生必须穿校服。/Xuéshēng bìxū chuān xiàofú/: Học sinh bắt buộc phải mặc đồng phục.
开车必须系安全带。/Kāichē bìxū jì ānquándài/: Lái xe bắt buộc phải thắt dây an toàn.
Bắt buộc theo hoàn cảnh hoặc tình huống
Dùng khi tình huống thực tế khiến một việc trở nên cần thiết phải làm.
Ví dụ:
病人必须马上手术。/Bìngrén bìxū mǎshàng shǒushù/: Bệnh nhân phải phẫu thuật ngay lập tức.
我们必须马上离开这里。/Wǒmen bìxū mǎshàng líkāi zhèlǐ./: Chúng ta phải rời khỏi đây ngay lập tức.
Nhấn mạnh quyết tâm hoặc ý chí mạnh
Người nói dùng 必须 để nhấn mạnh quyết tâm rất mạnh của mình.
Ví dụ:
这次考试我必须通过。/Zhè cì kǎoshì wǒ bìxū tōngguò/: Kỳ thi này tôi nhất định phải đậu.
我必须亲自去一趟。/Wǒ bìxū qīnzì qù yī tàng/: Tôi nhất định phải tự mình đi một chuyến.
Phủ định: dùng 不必 hoặc 不用, không dùng 不必须.
你不必担心。/Nǐ búbì dānxīn/: Bạn không cần lo lắng.
明天不用来了。/Míngtiān búyòng lái le/: Ngày mai không cần đến nữa.
得 /děi/
得 khi đọc là děi nghĩa là "phải", dùng khi người nói diễn đạt một việc cần thiết phải làm vì hoàn cảnh buộc thế. So với 必须 mang tính bắt buộc cứng, 得 mang giọng đời thường, khẩu ngữ hơn.
Lưu ý: chữ 得 có 3 cách đọc, mỗi cách mang nghĩa khác nhau:
děi = phải (động từ năng nguyện)
Ví dụ: 我得走了。/Wǒ děi zǒu le./: Tôi phải đi đây
de = trợ từ kết cấu, đặt giữa động từ và bổ ngữ
Ví dụ: 他跑得很快。/Tā pǎo de hěn kuài./: Anh ấy chạy rất nhanh.
dé = được, đạt được (ít dùng)
Ví dụ: 得到 /dédào/: đạt được.
Cách dùng:
Hoàn cảnh buộc phải làm
Dùng khi tình huống thực tế khiến người nói phải làm một việc gì đó.
Ví dụ
时间不早了,我得走了。/Shíjiān bù zǎo le, wǒ děi zǒu le/: Muộn rồi, tôi phải đi đây.
明天有考试,今晚得复习。/Míngtiān yǒu kǎoshì, jīnwǎn děi fùxí/: Mai có thi, tối nay phải ôn bài.
Diễn tả sự cần thiết trong khẩu ngữ
Dùng khi nói một việc cần phải làm, thường gặp trong hội thoại hằng ngày.
Ví dụ:
感冒了,得多喝水。/Gǎnmào le, děi duō hē shuǐ/: Bị cảm rồi, phải uống nhiều nước.
这件事得跟他说一下。/Zhè jiàn shì děi gēn tā shuō yīxià/: Chuyện này phải nói với anh ấy một tiếng.
Phủ định: dùng 不用 hoặc 不必, không dùng 不得.
你不用去了,他已经回来了。/Nǐ búyòng qù le, tā yǐjīng huílái le/: Bạn không cần đi nữa, anh ấy đã về rồi.
不得 không phải phủ định của 得 (děi), mà là một từ khác, nghĩa là "không được phép" (ví dụ: 不得入内 — không được vào).
应该 /yīnggāi/
应该 nghĩa là "nên" hoặc "lẽ ra", dùng khi người nói diễn đạt một việc nên làm theo lẽ thường, theo đạo lý hoặc kỳ vọng xã hội — nhưng không bắt buộc tuyệt đối, chỉ mang tính khuyên nhủ hoặc kỳ vọng, người nghe vẫn có thể không làm.
Cách dùng:
Đưa ra lời khuyên
Dùng khi khuyên ai đó nên làm gì.
Ví dụ:
你应该早点睡。/Nǐ yīnggāi zǎo diǎn shuì/: Bạn nên ngủ sớm.
天冷了,应该多穿点衣服。/Tiān lěng le, yīnggāi duō chuān diǎn yīfu/: Trời lạnh rồi, nên mặc thêm áo.
Diễn tả bổn phận, kỳ vọng
Dùng khi nói việc nên làm theo đạo lý, trách nhiệm hoặc kỳ vọng xã hội.
Ví dụ:
学生应该认真学习。/Xuéshēng yīnggāi rènzhēn xuéxí/: Học sinh nên học hành chăm chỉ.
做错了应该道歉。/Zuò cuò le yīnggāi dàoqiàn/: Làm sai thì nên xin lỗi.
Phỏng đoán hợp lý
应该 cũng có thể dùng để suy đoán dựa trên tình huống, nghĩa gần với “chắc là”, “có lẽ”.
Ví dụ:
现在十二点了,他应该到了。/Xiànzài shí'èr diǎn le, tā yīnggāi dào le/: Bây giờ 12 giờ rồi, chắc anh ấy đã đến rồi.
这道题不难,你应该会做。/Zhè dào tí bù nán, nǐ yīnggāi huì zuò/: Bài này không khó, chắc bạn làm được.
Phủ định: 不应该
你不应该对她说那种话。/Nǐ bù yīnggāi duì tā shuō nà zhǒng huà/: Bạn không nên nói với cô ấy kiểu đó.
小孩子不应该看这种电影。/Xiǎo háizi bù yīnggāi kàn zhè zhǒng diànyǐng/: Trẻ con không nên xem loại phim này.
Phân biệt các động từ năng nguyện dễ nhầm
Phân biệt 能 và 会
会 và 能 đều dịch ra tiếng Việt là "có thể", nhưng ý nghĩa ngữ pháp khác nhau.
- 会 nói về kỹ năng đã học được, luyện tập mà có
- 能 nói về điều kiện hiện tại (sức khỏe, hoàn cảnh, quy định, thời gian…) có cho phép làm hay không.
Ví dụ:
- Cùng hành động "bơi":
我会游泳。/Wǒ huì yóuyǒng/: Tôi biết bơi. (đã học, có kỹ năng)
我能游泳。/Wǒ néng yóuyǒng/: Tôi có thể bơi. (sức khỏe cho phép, không bị thương)
- Cùng hành động "lái xe":
她会开车。/Tā huì kāichē/: Cô ấy biết lái xe. (đã học, có bằng)
她能开车。/Tā néng kāichē/: Cô ấy có thể lái xe. (không say rượu, xe không hỏng)
- Cùng hành động "nấu ăn":
他会做饭。/Tā huì zuòfàn/: Anh ấy biết nấu ăn. (đã học được)
他能做饭。/Tā néng zuòfàn/: Anh ấy có thể nấu ăn. (tay không bị thương, có bếp)
Cách nhớ đơn giản:
会 → kỹ năng học được
能 → điều kiện cho phép
Một mẹo dễ nhớ:
- Khả năng đó là “biết làm” → dùng 会
- Khả năng đó là “làm được trong tình huống này” → dùng 能
Phân biệt 能 và 可以
能 và 可以 đều dịch ra là "có thể", nhưng trọng tâm ý nghĩa khác nhau:
- 能 nhấn mạnh về khả năng hoặc điều kiện thực tế (làm được hay không)
- 可以 nhấn mạnh về sự cho phép và tính khả thi (được phép hay không).
| Tiêu chí | 能 | 可以 |
| Nhấn mạnh | Năng lực, điều kiện | Sự cho phép, tính khả thi |
| Xin phép | Dùng được nhưng ít hơn | Thường dùng |
| Phủ định khi từ chối | 不能 (mạnh, dứt khoát) | 不可以/不行 |
Ví dụ:
- Cùng hành động "chạy":
你能跑多快?/Nǐ néng pǎo duō kuài/: Bạn chạy được bao nhanh? (hỏi năng lực)
这里可以跑步吗?/Zhèlǐ kěyǐ pǎobù ma/: Ở đây được phép chạy bộ không? (hỏi quy định)
- Cùng hành động "hút thuốc":
他生病了,不能抽烟。/Tā shēngbìng le, bù néng chōuyān/: Anh ấy bị bệnh, không thể hút thuốc. (điều kiện sức khỏe không cho phép)
这里不可以抽烟。/Zhèlǐ bù kěyǐ chōuyān/: Ở đây không được phép hút thuốc. (quy định cấm)
- Cùng hành động "vào":
他腿断了,不能进去。/Tā tuǐ duàn le, bù néng jìnqù/: Anh ấy gãy chân, không thể vào được. (điều kiện thể chất)
这里不可以进去。/Zhèlǐ bù kěyǐ jìnqù/: Ở đây không được phép vào. (quy định)
Khi nào dùng thay nhau được?
Trong một số trường hợp, nếu vừa có điều kiện làm được, vừa không bị cấm, thì 能 và 可以 đều dùng được.
明天我能/可以去找你。/Míngtiān wǒ néng/kěyǐ qù zhǎo nǐ/: Ngày mai tôi có thể đến tìm bạn.
Trường hợp này cả điều kiện lẫn sự cho phép đều không phải vấn đề, nên dùng từ nào cũng được.
Phân biệt 要 và 想
要 và 想 đều dịch ra là "muốn", nhưng mức độ ý muốn khác nhau.
- 想 là mong muốn nhẹ nhàng, chủ quan, chưa chắc chắn sẽ làm
- 要 là ý chí mạnh, đã quyết định, có ý định thực hiện hoặc mang nghĩa yêu cầu, đòi hỏi.
Ví dụ:
- Cùng hành động "đi Bắc Kinh":
我想去北京。/Wǒ xiǎng qù Běijīng/: Tôi muốn đi Bắc Kinh. (ước muốn, chưa biết khi nào đi)
我要去北京。/Wǒ yào qù Běijīng/: Tôi sẽ đi Bắc Kinh. (đã quyết, có thể đã mua vé rồi)
- Cùng hành động "ăn lẩu":
我想吃火锅。/Wǒ xiǎng chī huǒguō/: Tôi muốn ăn lẩu. (thèm, mong muốn)
我要吃火锅。/Wǒ yào chī huǒguō/: Tôi đòi ăn lẩu. (yêu cầu, nhất định phải ăn)
Phân biệt 必须, 得(děi) và 应该
应该, 得 và 必须 đều dịch ra là "phải" hoặc "nên", nhưng mức độ bắt buộc khác nhau hoàn toàn. Xếp theo thang từ nhẹ đến mạnh: 应该 < 得 < 必须.
| Tiêu chí | 应该 | 得 /děi/ | 必须 |
| Mức độ | Nhẹ (nên) | Trung bình (phải) | Mạnh nhất (bắt buộc) |
| Giọng điệu | Khuyên nhủ, lịch sự | Đời thường, khẩu ngữ | Nghiêm túc, cứng |
| Phủ định | 不应该 (không nên) | 不用/不必 (không cần) | 不必/不用 (không cần) |
| Có thể từ chối không | Có | Khó | Không |
- Cùng hành động "ngủ sớm":
你应该早点睡。/Nǐ yīnggāi zǎo diǎn shuì/: Bạn nên ngủ sớm. (lời khuyên, bạn có thể nghe hoặc không)
你得早点睡。/Nǐ děi zǎo diǎn shuì/: Bạn phải ngủ sớm. (mai phải dậy sớm, hoàn cảnh buộc)
你必须早点睡。/Nǐ bìxū zǎo diǎn shuì/: Bạn nhất định phải ngủ sớm. (bác sĩ yêu cầu, không có lựa chọn)
- Cùng hành động "đi bệnh viện":
你应该去医院看看。/Nǐ yīnggāi qù yīyuàn kànkan/: Bạn nên đi bệnh viện khám. (khuyên, bệnh nhẹ)
你得去医院了。/Nǐ děi qù yīyuàn le/: Bạn phải đi bệnh viện thôi. (bệnh nặng hơn, không đi không được)
你必须去医院。/Nǐ bìxū qù yīyuàn/: Bạn bắt buộc phải đi bệnh viện. (bệnh nghiêm trọng, không đi là nguy hiểm)
- Cùng hành động "nộp bài":
你们应该按时交作业。/Nǐmen yīnggāi ànshí jiāo zuòyè/: Các bạn nên nộp bài đúng hạn. (nhắc nhở chung)
你们得按时交作业。/Nǐmen děi ànshí jiāo zuòyè/: Các bạn phải nộp bài đúng hạn. (gần deadline rồi)
你们必须按时交作业。/Nǐmen bìxū ànshí jiāo zuòyè/: Các bạn bắt buộc nộp bài đúng hạn. (quy định của trường, không nộp thì trượt)
Nghĩa thay đổi thế nào khi thay đổi động từ năng nguyện cho một hành động?
Trong tiếng Trung, động từ năng nguyện (能愿动词) đứng trước động từ chính để thể hiện thái độ của người nói đối với hành động: khả năng, mong muốn, nghĩa vụ, cho phép, dự đoán…Vì vậy chỉ cần thay động từ năng nguyện, sắc thái của cả câu sẽ thay đổi dù hành động phía sau giống nhau.
Dưới đây là 3 hành động phổ biến, mỗi hành động gắn với các động từ năng nguyện khác nhau để thấy rõ sự khác biệt.
Hành động 1: 去 — đi
我会去。/Wǒ huì qù/: Tôi sẽ đi. (cam kết, dự đoán)
我能去。/Wǒ néng qù/: Tôi có thể đi. (điều kiện cho phép, không bận, không bệnh)
我可以去。/Wǒ kěyǐ qù/: Tôi được phép đi. (ai đó đồng ý, quy định cho phép)
我要去。/Wǒ yào qù/: Tôi sẽ đi. (đã quyết, ý chí mạnh)
我想去。/Wǒ xiǎng qù/: Tôi muốn đi. (mong muốn, chưa chắc đi)
我得去。/Wǒ děi qù/: Tôi phải đi. (hoàn cảnh buộc, không đi không được)
我应该去。/Wǒ yīnggāi qù/: Tôi nên đi. (theo lẽ thường, theo đạo lý)
我必须去。/Wǒ bìxū qù/: Tôi bắt buộc phải đi. (không có lựa chọn)
Hành động 2: 学中文 — học tiếng Trung
我会学中文。/Wǒ huì xué zhōngwén/: Tôi sẽ học tiếng Trung. (cam kết, dự đoán)
我能学中文。/Wǒ néng xué zhōngwén/: Tôi có thể học tiếng Trung. (có thời gian, có tiền đóng học phí)
我可以学中文。/Wǒ kěyǐ xué zhōngwén/: Tôi được phép học tiếng Trung. (công ty cho phép, gia đình đồng ý)
我要学中文。/Wǒ yào xué zhōngwén/: Tôi sẽ học tiếng Trung. (đã quyết, có thể đã đăng ký lớp)
我想学中文。/Wǒ xiǎng xué zhōngwén/: Tôi muốn học tiếng Trung. (có hứng thú, đang cân nhắc)
我得学中文。/Wǒ děi xué zhōngwén/: Tôi phải học tiếng Trung. (công việc yêu cầu, không học thì mất việc)
我应该学中文。/Wǒ yīnggāi xué zhōngwén/: Tôi nên học tiếng Trung. (có lợi cho sự nghiệp, ai cũng khuyên)
我必须学中文。/Wǒ bìxū xué zhōngwén/: Tôi bắt buộc phải học tiếng Trung. (điều kiện tốt nghiệp, không học thì không ra trường)
Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân
Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.
Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.
Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!
Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!
"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"