Động từ tiếng Trung là gì? Tổng hợp ngữ pháp và 100 động từ thông dụng

Mục lục bài viết

Động từ (动词) trong tiếng Trung là những từ tạo nên hành động và trạng thái. Trong tiếng Trung, động từ không biến đổi theo thì, thức, luôn giữ nguyên. Điều cần lưu ý ở đặc điểm ngữ pháp của động từ tiếng Trung là trật tự từ rất nghiêm ngặt và những loại động từ đặc biệt như "Động từ ly hợp" mà nếu không nắm vững, bạn rất dễ nói sai. Bài viết này của CGE sẽ giúp bạn giải mã toàn bộ bản chất, công thức và cung cấp danh sách 100 động từ thiết yếu nhất!

động từ tiếng Trung
Động từ (动词) trong tiếng Trung là những từ tạo nên hành động và trạng thái

 

1. Động từ là gì?

Về định nghĩa, Động từ trong tiếng Trung là từ dùng để biểu thị hành động, hoạt động của con người (ăn, nói, đi, chạy...) hoặc trạng thái, sự tồn tại, nhận thức (yêu, ghét, có, ở...).

Đặc điểm ngữ pháp của động từ tiếng Trung:

  1. Không đổi theo chủ ngữ: Dù là "Tôi" (Wǒ), "Anh ấy" (Tā) hay "Chúng tôi" (Wǒmen) thì động từ vẫn giữ nguyên (Ví dụ: Đều là chī fàn - ăn cơm).
  2. Không chia thì: Không có dạng quá khứ hay tương lai của động từ. Để diễn tả thời gian, ta chỉ cần thêm trạng ngữ thời gian (Hôm qua, ngày mai...) hoặc trợ từ.

 

1.1 Quy tắc về trật tự từ của động từ

Trong tiếng Trung, Động từ là trung tâm, nó chịu sự chi phối chặt chẽ của vị trí.

Công thức chuẩn: Thời gian + Chủ ngữ + Địa điểm + Động từ + (Tân ngữ / Bổ ngữ)

Câu mẹo học nhanh về vị trí của động từ tiếng Trung: "Thời gian - Chủ ngữ - Ở đâu - Làm gì". Người Trung Quốc quan niệm phải có địa điểm (bối cảnh) trước rồi mới thực hiện hành động.

Ví dụ minh họa:

Đúng: 我在学校学习中文。(/Wǒ zài xuéxiào xuéxí Zhōngwén/ - Tôi ở trường học tiếng Trung.) -> Địa điểm trước, động từ sau.

Sai: 我学习中文在学校。(/Wǒ xuéxí Zhōngwén zài xuéxiào/) -> Lỗi sai điển hình của người Việt quen nói "Tôi học... ở trường".

Đúng: 我吃苹果。(/Wǒ chī píngguǒ/ - Tôi ăn táo.)

Sai: 我苹果吃。(/Wǒ píngguǒ chī/) -> Động từ không đứng sau tân ngữ.

 

2. Phân loại Động từ theo cách dùng

Để dùng đúng, chúng ta cần biết động từ đó thuộc nhóm nào. Dưới đây là 6 nhóm chính:

 

2.1 Động từ hành động (动作动词)

Đây là nhóm cơ bản nhất, biểu thị các hành vi có thể quan sát được.

Ví dụ: 吃 (chī - ăn), 喝 (hē - uống), 跑 (pǎo - chạy).

Câu: 我喝咖啡。(/Wǒ hē kāfēi/ - Tôi uống cà phê.)

 

2.2 Động từ tâm lý (心理动词)

Biểu thị cảm xúc, suy nghĩ trong nội tâm.

Ví dụ: 爱 (ài - yêu), 喜欢 (xǐhuān - thích), 觉得 (juéde - cảm thấy).

Câu: 我爱爸爸妈妈。 (/Wǒ ài bàba māma/ - Tôi yêu ba mẹ.)

Lưu ý: Động từ tâm lý không phải lúc nào cũng cần tân ngữ đi kèm (Ví dụ: Wǒ xǐhuān - Tôi thích, thế là đủ nghĩa).

 

2.3 Động từ năng nguyện (能愿动词)

Thể hiện khả năng, mong muốn hoặc sự cần thiết. Vị trí của nó luôn đứng trước động từ chính để bổ nghĩa cho động từ đó.

Ví dụ: 会 (huì - biết/sẽ), 能 (néng - có thể), 要 (yào - muốn/cần), 想 (xiǎng - muốn/nhớ).

Câu:说中文。(/Wǒ huì shuō Zhōngwén/ - Tôi biết nói tiếng Trung.)

 

2.4 Động từ Tồn hiện & Phán đoán (存在/判断动词)

Tồn hiện (Chỉ sự tồn tại/xuất hiện): 有 (yǒu - có), 在 (zài - ở).

Ví dụ: 桌子上有一本书。(Trên bàn có một cuốn sách.)

Phán đoán: 会 (huì - sẽ), 可能 (kěnéng - có thể).

Ví dụ: 明天会下大雨。(Ngày mai sẽ mưa lớn).

 

2.5: Động từ Phán đoán (判断动词 - Là)

Từ vựng: 是 (shì)

Chức năng: Dùng để định nghĩa, khẳng định sự vật (A là B).

Lưu ý quan trọng: Tuyệt đối không dùng "是" để nối chủ ngữ với tính từ chỉ tính chất

Ví dụ:

Sai: 我是很高 (Wǒ shì hěn gāo - Tôi là rất cao).

Đúng: 我很高 (Wǒ hěn gāo - Tôi rất cao).

Dùng đúng: 他是我的老师 (Anh ấy là thầy giáo của tôi).

 

2.6: Động từ Cập vật và Bất cập vật

Hiểu phần này để biết động từ nào được mang tân ngữ trực tiếp.

  • Động từ cập vật (Mang tân ngữ): Trả lời cho câu hỏi "Làm cái gì?". Ví dụ: 吃饭 (Ăn cơm), 看书 (Đọc sách).
  • Động từ bất cập vật (Không mang tân ngữ): Tự bản thân hành động đã trọn vẹn, không tác động lên vật khác. Ví dụ: 休息 (Nghỉ ngơi), 出发 (Xuất phát), 咳嗽 (Ho).

Sai: 我出发河内 (Tôi xuất phát Hà Nội).

Đúng: 我从河内出发 (Tôi từ Hà Nội xuất phát).

 

3. Động từ Ly hợp là gì? Dùng sao cho đúng?

Động từ ly hợp (离合动词) là động từ mà bản chất cấu tạo của nó gồm 2 phần: Động từ + Danh từ.

Ví dụ: 睡觉 (shuìjiào - ngủ) -> Trong đó Shuì là ngủ (động từ), Jiào là giấc (danh từ).

Ví dụ: 见面 (jiànmiàn - gặp mặt) -> Jiàn là gặp, Miàn là mặt.

Khi sử dụng, hai phần này có thể tách ra hoặc hợp lại tùy theo ngữ cảnh.

NhómĐộng từPinyinNghĩa
Sinh hoạt – đời sống起床qǐ chuángthức dậy
睡觉shuì jiàongủ
生病shēng bìngbị ốm
吃饭chī fàndùng bữa
跑步pǎo bùchạy bộ
爬山pá shānleo núi
上网shàng wǎnglên mạng
见面jiàn miàngặp mặt
聊天liáo tiāntrò chuyện
分手fēn shǒuchia tay
约会yuē huìhẹn hò
Công việc – học tập报名bào míngđăng ký
请假qǐng jiàxin nghỉ
加班jiā bāntăng ca
开会kāi huìhọp
签名qiān míngký tên
干活gàn huólàm việc
辞职cí zhínghỉ việc
出差chū chāiđi công tác
Cảm xúc 生气shēng qìtức giận
发火fā huǒnổi nóng
吃惊chī jīnggiật mình
Hoạt động ngày lễ出名chū míngnổi tiếng
放假fàng jiànghỉ lễ
结婚jié hūnkết hôn
拜年bài niánchúc Tết

3.1 Quy tắc cần nhớ khi dùng Động từ ly hợp

Quy tắc 1: Tuyệt đối KHÔNG mang Tân ngữ phía sau:
Vì bản thân nó đã có danh từ (tân ngữ) bên trong rồi, nên không thể thêm một tân ngữ khác.

Sai: 见面你 (Jiànmiàn nǐ) -> Vì "Miàn" là tân ngữ rồi, không thêm "nǐ" nữa.

Đúng: 你见面 (Gēn nǐ jiànmiàn) -> Phải dùng giới từ để đưa đối tượng lên trước.

 

Quy tắc 2: Chèn từ vào giữa kết cấu động từ ly hợp:
Khi muốn nói về số lượng, thời lượng, ta phải nhét chúng vào giữa kết cấu Động - Danh.

Ví dụ:

  • Ngủ một giấc -> 一个 (Shuì yí gè jiào).
  • Gặp một lần -> 他一 (Jiàn tā yí miàn).

Khi dùng động từ ly hợp ở quá khứ hoặc trạng thái tiếp diễn, các trợ từ 了 (le), 着 (zhe), 过 (guò) phải chèn vào giữa.

Công thức: Động từ + 了 / 着 / 过 + Danh từ.

Ví dụ:

  • Ngủ rồi -> 睡了觉 (Shuì le jiào) (Không nói: 睡觉了).
  • Từng gặp mặt -> 见过面 (Jiàn guò miàn).
  • Đang hát -> 唱着歌 (Chàng zhe gē).

 

4. Phủ định ở động từ

Trong tiếng Trung, "Không" có hai cách nói chính là 不 (Bù) và 没 (Méi). Tùy vào động từ và thời điểm mà ta sử dụng khác nhau:

Dùng 不 (Bù): Biểu thị ý chí chủ quan (không muốn làm) hoặc phủ định ở hiện tại/tương lai/thói quen.

Ví dụ:

  • 我不吃牛肉。(Wǒ bù chī niúròu) -> Tôi không ăn thịt bò (Thói quen tôi không ăn).
  • 明天我不去。(Míngtiān wǒ bú qù) -> Mai tôi sẽ không đi (Tương lai).

Dùng 没 / 没有 (Méi / Méiyǒu): Phủ định sự việc trong quá khứ (chưa xảy ra) hoặc phủ định trạng thái "Có".

Ví dụ:

  • 昨天我没吃早饭。(Zuótiān wǒ méi chī zǎofàn) -> Hôm qua tôi không ăn sáng (Sự kiện quá khứ).
  • 我没有钱。(Wǒ méiyǒu qián) -> Tôi không có tiền.

Lưu ý: Động từ 是 (Shì) và động từ năng nguyện (biết, cần...) luôn đi với 不, không đi với 没.

 

5. Cách biến đổi trạng thái và mức độ của động từ

5.1 Động từ trùng điệp (Lặp lại)

Công thức: AA (hoặc ABAB với từ 2 âm tiết).

Ý nghĩa: Biểu thị hành động diễn ra ngắn, nhanh, mang tính thử, hoặc làm cho câu văn nhẹ nhàng, thân thiện hơn.

Ví dụ:

  • 看 (kàn - nhìn) -> 看看 (kàn kàn - xem thử, nhìn một chút).
  • 休息 (xiūxi) -> 休息休息 (nghỉ ngơi chút).

Câu mẫu: 拿过来我看看。(Mang qua đây tôi xem thử nào.)

Động từ ly hợp (Đặc biệt): AB -> AAB (Chỉ lặp lại động từ, không lặp danh từ).

Ví dụ:

  • 散步 (sànbù - đi dạo) -> 散散步 (sàn san bù).
  • 聊天 (liáotiān - tán gẫu) -> 聊聊天 (liáo liáo tiān).

 

5.2 Trợ từ động thái (Le - Zhe - Guo)

Dùng để chỉ trạng thái của hành động (đã xong, đang diễn ra, hay đã từng).

  • 了 (le): Hoàn thành. -> Wǒ chī le (Tôi ăn rồi).
  • 着 (zhe): Đang duy trì trạng thái. -> Mén kāi zhe (Cửa đang mở).
  • 过 (guò): Đã từng (kinh nghiệm trong quá khứ). -> Wǒ qù guò Běijīng (Tôi từng đi Bắc Kinh).

 

5.3 Bổ ngữ kết quả & Xu hướng

Diễn tả kết quả của hành động hoặc hướng di chuyển.

Bổ ngữ kết quả: Động từ + 得/不 + Kết quả.

Ví dụ: 看不懂 (Kàn bù dǒng - Xem nhưng không hiểu/Không xem hiểu).

Bổ ngữ xu hướng: Động từ + 来 (về phía người nói) / 去 (xa phía người nói).

Ví dụ: 上来 (Shànglái - Lên đây), 放上去 (Fàng shàngqù - Đặt lên đó).

 

6. Lỗi sai thường gặp khi dùng động từ trong tiếng trung

Người học thường mắc lỗi do thói quen tư duy tiếng Việt. Chúng ta cùng điểm lại 2 lỗi lớn nhất:

Lỗi 1: Đặt sai vị trí trạng ngữ (Địa điểm/Thời gian)

  • Bản chất: Tiếng Việt nói "Làm gì + ở đâu", tiếng Trung bắt buộc "Ở đâu + Làm gì".
  • Khắc phục: Luôn nhớ đưa địa điểm (trường học, nhà...) lên trước động từ.

Lỗi 2: Dùng sai Động từ ly hợp với Tân ngữ

  • Bản chất: Tiếng Việt nói "Gặp mặt anh ấy", tiếng Trung từ "Gặp mặt" (Jiànmiàn) đã chứa tân ngữ "mặt" rồi.
  • Khắc phục: Sử dụng bảng so sánh dưới đây để nhớ:
Loại động từCấu trúc chuẩnVí dụ
Động từ thườngĐộng từ + Tân ngữ电视 (Tôi xem tivi).
Động từ ly hợp跟 / 和 + Tân ngữ + Động từ他见面 (Gặp anh ấy).
 Động từ + Tân ngữ + Số lượng他一 (Gặp anh ấy một lần).

Tổng hợp 100 ĐỘNG TỪ tiếng Trung thông dụng

Sinh hoạt – hành động cơ bản

STTĐộng từPinyinNghĩa
1chīăn
2uống
3shuìngủ
4kànxem, nhìn
5tīngnghe
6shuōnói
7đọc
8xiěviết
9zǒuđi
10pǎochạy
11zuòngồi
12zhànđứng
13láiđến
14đi
15huívề
16kāimở
17guānđóng
18cầm
19fàngđặt, để
20yòngdùng

Học tập – công việc

STTĐộng từPinyinNghĩa
21xuéhọc
22jiāodạy
23wènhỏi
24trả lời
25liànluyện tập
26复习fùxíôn tập
27预习yùxíxem trước
28考试kǎoshìthi
29工作gōngzuòlàm việc
30上班shàngbānđi làm
31下班xiàbāntan làm
32开会kāihuìhọp
33讨论tǎolùnthảo luận
34研究yánjiūnghiên cứu
35完成wánchénghoàn thành

Mua bán – sinh hoạt xã hội

STTĐộng từPinyinNghĩa
36mǎimua
37màibán
38trả (tiền)
39jièmượn
40huántrả
41gěicho
42sòngtặng
43dàimang
44jiēđón
45bānggiúp

Tâm lý – cảm xúc – nhận thức

STTĐộng từPinyinNghĩa
46喜欢xǐhuanthích
47àiyêu
48xiǎngnghĩ, nhớ
49觉得juédecảm thấy
50希望xīwànghy vọng
51担心dānxīnlo lắng
52害怕hàipàsợ
53相信xiāngxìntin
54明白míngbaihiểu
55wàngquên
56记得jìdenhớ
57生气shēngqìtức giận
58满意mǎnyìhài lòng
59后悔hòuhuǐhối hận
60期待qīdàimong đợi

Trạng thái – thay đổi – kết quả

STTĐộng từPinyinNghĩa
61yǒu
62没有méiyǒukhông có
63zài
64出现chūxiànxuất hiện
65消失xiāoshībiến mất
66变化biànhuàthay đổi
67发展fāzhǎnphát triển
68开始kāishǐbắt đầu
69结束jiéshùkết thúc
70成功chénggōngthành công
71失败shībàithất bại
72增加zēngjiātăng
73减少jiǎnshǎogiảm
74保持bǎochígiữ
75停止tíngzhǐdừng

Di chuyển – xu hướng – xử lý

STTĐộng từPinyinNghĩa
76jìnvào
77chūra
78shànglên
79xiàxuống
80guòqua
81回来huíláiquay lại
82过去guòqùđi qua
83发现fāxiànphát hiện
84解决jiějuégiải quyết
85准备zhǔnbèichuẩn bị
86shìthử
87检查jiǎnchákiểm tra
88安排ānpáisắp xếp
89选择xuǎnzélựa chọn
90决定juédìngquyết định

Giao tiếp – ngôn hành

STTĐộng từPinyinNghĩa
91告诉gàosunói cho biết
92qǐngmời
93回答huídátrả lời
94介绍jièshàogiới thiệu
95联系liánxìliên hệ
96yuēhẹn
97同意tóngyìđồng ý
98拒绝jùjuétừ chối
99影响yǐngxiǎngảnh hưởng
100改变gǎibiànthay đổi

 

📘 Kiến Thức Ngữ Pháp từ CGE - Hoa Ngữ Quốc Tế

Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân

Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.

Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.

Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!

Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!

Cô Phạm Ngọc Vân

"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"

zalo-icon
fb-chat-icon
writing-icon