Động từ tiếng Trung là gì? Tổng hợp ngữ pháp và 100 động từ thông dụng
Động từ trong tiếng Trung (动词 – dòngcí) là nhóm từ loại người học cần nắm sớm nhất vì hầu hết mọi câu nói đều cần có động từ để hoàn chỉnh. Nắm vững động từ giúp người học ghép được câu ngay từ giai đoạn đầu, không cần chờ học xong toàn bộ ngữ pháp. Bài viết này tổng hợp đầy đủ phân loại, cách dùng, 100 động từ thông dụng theo cấp độ HSK và phần riêng về những cặp động từ người Việt hay nhầm nhất.

Động Từ Trong Tiếng Trung Là Gì?
Động từ trong tiếng Trung là những từ dùng để diễn tả hành động, trạng thái, sự tồn tại hoặc sự thay đổi của người và sự vật. Trong câu tiếng Trung, động từ thường đứng ở vị trí vị ngữ, đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ.
Cấu trúc câu cơ bản khi dùng động từ là:
Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ
Ví dụ: 我吃饭。/ Wǒ chīfàn. / Tôi ăn cơm.
Điểm khác biệt quan trọng mà người Việt cần biết ngay từ đầu là tiếng Trung không chia động từ theo thì. Động từ 吃 (chī) giữ nguyên hình thức dù là quá khứ, hiện tại hay tương lai. Thay vào đó, tiếng Trung dùng các trợ từ động thái 了, 着, 过 để thể hiện trạng thái của hành động. Điều này giúp người học tiết kiệm thời gian vì không cần ghi nhớ bảng chia động từ như khi học tiếng Anh hay tiếng Pháp.
Xem thêm các bài viết: Ngữ pháp tiếng Trung cơ bản và Ngữ pháp tiếng Trung về thực từ
Các Loại Động Từ Trong Tiếng Trung
Động Từ Chỉ Hành Động (动作动词)
Động từ chỉ hành động là nhóm động từ phổ biến nhất trong tiếng Trung, dùng để diễn tả hành động cụ thể do con người hoặc sự vật thực hiện.
| Giản thể | Phồn thể | Pinyin | Nghĩa |
| 吃 | 吃 | chī | ăn |
| 跑 | 跑 | pǎo | chạy |
| 写 | 寫 | xiě | viết |
| 开 | 開 | kāi | mở |
| 走 | 走 | zǒu | đi bộ, rời đi |
| 跳 | 跳 | tiào | nhảy |
| 打 | 打 | dǎ | đánh, gọi điện |
| 画 | 畫 | huà | vẽ |
Ví dụ câu:
- 我每天吃苹果。/ Wǒ měitiān chī píngguǒ. / Tôi ăn táo mỗi ngày.
- 他跑得很快。/ Tā pǎo de hěn kuài. / Anh ấy chạy rất nhanh.
- 她喜欢写日记。/ Tā xǐhuān xiě rìjì. / Cô ấy thích viết nhật ký.
Động Từ Tâm Lý (心理动词)
Động từ tâm lý là nhóm động từ diễn tả cảm xúc, suy nghĩ và thái độ bên trong của người nói. Điểm đặc biệt của nhóm này là động từ tâm lý có thể đứng sau phó từ chỉ mức độ như 很 (hěn) và 非常 (fēicháng), điều mà phần lớn động từ hành động thông thường không làm được.
| Giản thể | Phồn thể | Pinyin | Nghĩa |
| 喜欢 | 喜歡 | xǐhuān | thích |
| 讨厌 | 討厭 | tǎoyàn | ghét |
| 担心 | 擔心 | dānxīn | lo lắng |
| 盼望 | 盼望 | pànwàng | mong chờ |
| 爱 | 愛 | ài | yêu |
| 恨 | 恨 | hèn | ghét, căm hận |
Ví dụ câu:
- 我很喜欢学汉语。/ Wǒ hěn xǐhuān xué hànyǔ. / Tôi rất thích học tiếng Trung.
- 她非常担心考试。/ Tā fēicháng dānxīn kǎoshì. / Cô ấy rất lo lắng về kỳ thi.
- 他讨厌早起。/ Tā tǎoyàn zǎo qǐ. / Anh ấy ghét dậy sớm.
Động Từ Năng Nguyện – Trợ Động Từ (能愿动词)
Động từ năng nguyện là nhóm trợ động từ đứng trước động từ chính để bổ sung ý nghĩa về khả năng, nguyện vọng hoặc sự cần thiết.
| Ý nghĩa | Động từ | Pinyin | Nghĩa |
| Khả năng | 能 / 可以 | néng / kěyǐ | có thể |
| Ý chí, nguyện vọng | 想 / 要 / 愿意 | xiǎng / yào / yuànyì | muốn, sẵn lòng |
| Sự cần thiết | 应该 / 必须 | yīnggāi / bìxū | nên, phải |
| Khả năng do học tập | 会 | huì | biết làm, có thể |
Lưu ý quan trọng: động từ năng nguyện không được lặp lại theo hình thức trùng điệp và không đứng sau phó từ chỉ mức độ thông thường.
Ví dụ câu:
- 你可以先去吃饭。/ Nǐ kěyǐ xiān qù chīfàn. / Bạn có thể đi ăn cơm trước.
- 我们必须提前准备。/ Wǒmen bìxū tíqián zhǔnbèi. / Chúng ta phải chuẩn bị sớm.
- 他会说汉语。/ Tā huì shuō hànyǔ. / Anh ấy biết nói tiếng Trung.
Xem thêm các bài viết: Cách dùng động từ năng nguyện
Động Từ Li Hợp (离合动词)
Động từ li hợp là nhóm động từ đặc biệt được tạo từ hai âm tiết nhưng có thể tách rời nhau khi sử dụng trong câu.
Ba quy tắc người học cần ghi nhớ khi dùng động từ li hợp:
- Động từ li hợp không mang trực tiếp tân ngữ phía sau. Người học cần dùng giới từ đứng trước tân ngữ.
- Trợ từ động thái 了, 着, 过 phải chèn vào giữa hai thành phần của động từ li hợp, không đặt sau cả từ.
- Hình thức trùng điệp của động từ li hợp là AAB, không phải ABAB.
Ví dụ câu minh họa cho ba quy tắc trên:
- 我跟他结婚了。/ Wǒ gēn tā jiéhūnle. / Tôi đã kết hôn với anh ấy. (dùng giới từ 跟 thay vì đặt tân ngữ trực tiếp sau 结婚)
- 我们见过面了。/ Wǒmen jiànguò miànle. / Chúng tôi đã từng gặp mặt. (过 chèn vào giữa 见 và 面)
- 我打算去理理发。/ Wǒ dǎsuàn qù lǐ lǐfà. / Tôi định đi cắt tóc. (hình thức AAB)
Các động từ li hợp thường gặp nhất trong giao tiếp hằng ngày:
| Động từ | Pinyin | Nghĩa |
| 睡觉 | shuìjiào | ngủ |
| 起床 | qǐchuáng | thức dậy |
| 吃饭 | chīfàn | ăn cơm |
| 结婚 | jiéhūn | kết hôn |
| 见面 | jiànmiàn | gặp mặt |
| 分手 | fēnshǒu | chia tay |
| 加班 | jiābān | tăng ca |
| 请假 | qǐngjià | xin nghỉ |
| 开会 | kāihuì | họp |
| 跑步 | pǎobù | chạy bộ |
| 散步 | sànbù | đi dạo |
| 上网 | shàngwǎng | lên mạng |
| 生病 | shēngbìng | bị bệnh |
| 生气 | shēngqì | tức giận |
| 聊天 | liáotiān | nói chuyện |
| 唱歌 | chànggē | hát |
| 跳舞 | tiàowǔ | khiêu vũ |
| 拍照 | pāizhào | chụp ảnh |
| 爬山 | páshān | leo núi |
| 出差 | chūchāi | đi công tác |
Động Từ Xu Hướng (趋向动词)
Động từ xu hướng là nhóm động từ chỉ phương hướng của hành động, thường đứng sau động từ chính trong câu. Nắm nhóm này giúp người học diễn tả chính xác hướng di chuyển mà tiếng Việt thường không cần phân biệt rõ, giúp câu nói tự nhiên và chuẩn hơn khi giao tiếp với người bản ngữ.
| Động từ đơn | Pinyin | Ghép với 来 (hướng về phía người nói) | Ghép với 去 (hướng ra xa người nói) |
| 上 (lên) | shàng | 上来 shànglái | 上去 shàngqù |
| 下 (xuống) | xià | 下来 xiàlái | 下去 xiàqù |
| 进 (vào) | jìn | 进来 jìnlái | 进去 jìnqù |
| 出 (ra) | chū | 出来 chūlái | 出去 chūqù |
| 回 (về) | huí | 回来 huílái | 回去 huíqù |
| 过 (qua) | guò | 过来 guòlái | 过去 guòqù |
Ví dụ câu:
- 妈妈回来了。/ Māma huíláile. / Mẹ về rồi.
- 你快进来吧。/ Nǐ kuài jìnlái ba. / Bạn vào trong đi.
- 他慢慢走出去了。/ Tā mànmàn zǒu chūqù le. / Anh ấy từ từ đi ra ngoài.
Động Từ Tri Giác (感知动词)
Động từ tri giác là nhóm động từ diễn tả sự nhận thức, phát hiện hoặc ghi nhớ qua tư duy và giác quan.
| Giản thể | Phồn thể | Pinyin | Nghĩa |
| 知道 | 知道 | zhīdào | biết (thông tin, sự việc) |
| 认为 | 認為 | rènwéi | cho rằng |
| 发现 | 發現 | fāxiàn | phát hiện |
| 记得 | 記得 | jìde | nhớ được |
| 忘记 | 忘記 | wàngjì | quên |
| 觉得 | 覺得 | juéde | cảm thấy, nghĩ |
Ví dụ câu:
- 我不知道他的名字。/ Wǒ bù zhīdào tā de míngzì. / Tôi không biết tên anh ấy.
- 我忘记带钥匙了。/ Wǒ wàngjì dài yàoshi le. / Tôi quên mang chìa khóa rồi.
- 我觉得这道菜很好吃。/ Wǒ juéde zhè dào cài hěn hǎochī. / Tôi cảm thấy món này rất ngon.
Động Từ Tồn Hiện (存现动词)
Động từ tồn hiện là nhóm động từ đặc biệt dùng để diễn tả sự tồn tại, xuất hiện hoặc biến mất của người hoặc sự vật ở một địa điểm cụ thể.
| Giản thể | Phồn thể | Pinyin | Nghĩa |
| 有 | 有 | yǒu | có (tồn tại) |
| 在 | 在 | zài | ở, đang ở |
| 出现 | 出現 | chūxiàn | xuất hiện |
| 消失 | 消失 | xiāoshī | biến mất |
| 存在 | 存在 | cúnzài | tồn tại |
| 发生 | 發生 | fāshēng | xảy ra |
Ví dụ câu:
- 商店里有很多人。/ Shāngdiàn lǐ yǒu hěn duō rén. / Trong cửa hàng có rất nhiều người.
- 太阳下山后,光慢慢消失了。/ Tàiyáng xiàshān hòu, guāng mànmàn xiāoshī le. / Sau khi mặt trời lặn, ánh sáng dần biến mất.
- 意外发生在我们离开之前。/ Yìwài fāshēng zài wǒmen líkāi zhīqián. / Tai nạn đã xảy ra trước khi chúng tôi rời đi.
Cách Dùng Động Từ Trong Tiếng Trung
Kết Hợp Với Trợ Từ Động Thái 了, 着, 过
Tiếng Trung dùng ba trợ từ động thái 了, 着, 过 để thể hiện trạng thái của hành động thay cho việc chia động từ. Hiểu đúng ba trợ từ này giúp người học nói đúng trạng thái hành động mà không cần ghi nhớ bảng chia phức tạp như trong các ngôn ngữ châu Âu.
| Trợ từ | Pinyin | Ý nghĩa | Ví dụ | Pinyin | Nghĩa |
| 了 | le | Hành động đã hoàn thành hoặc có sự thay đổi | 我吃了饭。 | Wǒ chī le fàn. | Tôi đã ăn cơm rồi. |
| 着 | zhe | Hành động đang tiếp diễn hoặc trạng thái kéo dài | 他站着说话。 | Tā zhàn zhe shuōhuà. | Anh ấy đứng nói chuyện. |
| 过 | guò | Hành động đã từng xảy ra trong quá khứ | 我去过北京。 | Wǒ qùguò Běijīng. | Tôi đã từng đến Bắc Kinh. |
Điểm cần lưu ý thêm:
- 了 đặt ngay sau động từ để chỉ hoàn thành: 他走了 (anh ấy đi rồi).
- 着 đặt sau động từ, thường đi kèm với một hành động chính khác diễn ra song song.
- 过 đặt sau động từ, nhấn mạnh kinh nghiệm đã có, không xác định thời điểm cụ thể.
Hình Thức Trùng Điệp Động Từ
Hình thức trùng điệp động từ trong tiếng Trung được dùng để diễn tả hành động ngắn, nhẹ nhàng hoặc mang tính thử nghiệm. Dùng đúng hình thức này giúp câu nói tự nhiên hơn và thể hiện sắc thái lịch sự, thân thiện, không áp đặt người nghe.
| Loại động từ | Hình thức | Ví dụ | Pinyin | Nghĩa |
| Đơn âm tiết | A thành AA | 看看 | kànkan | xem thử |
| Song âm tiết | AB thành ABAB | 讨论讨论 | tǎolùn tǎolùn | thảo luận một chút |
| Li hợp | AB thành AAB | 散散步 | sànsànbù | đi dạo một chút |
Ví dụ câu:
- 你听听这首歌吧。/ Nǐ tīngting zhè shǒu gē ba. / Bạn nghe thử bài hát này đi.
- 大家找时间讨论讨论这个问题。/ Dàjiā zhǎo shíjiān tǎolùn tǎolùn zhège wèntí. / Mọi người tìm thời gian thảo luận vấn đề này một chút.
- 我们出去散散步吧。/ Wǒmen chūqù sànsànbù ba. / Chúng ta ra ngoài đi dạo một chút đi.
Các nhóm động từ không được dùng hình thức trùng điệp:
- Động từ năng nguyện: 能, 会, 可以, 应该, 必须
- Động từ quan hệ: 是, 像, 属于
- Động từ tồn hiện: 在, 有, 发生, 出现
- Động từ chỉ xảy ra một lần hoặc có kết quả dứt khoát: 死, 毕业, 消失
Vai Trò Của Động Từ Trong Câu
Động từ trong tiếng Trung có thể đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau trong câu, không chỉ là vị ngữ.
| Vai trò | Ví dụ | Pinyin | Nghĩa |
| Vị ngữ (phổ biến nhất) | 我吃苹果。 | Wǒ chī píngguǒ. | Tôi ăn táo. |
| Chủ ngữ | 跑步对身体好。 | Pǎobù duì shēntǐ hǎo. | Chạy bộ tốt cho sức khỏe. |
| Tân ngữ | 我喜欢游泳。 | Wǒ xǐhuān yóuyǒng. | Tôi thích bơi lội. |
| Định ngữ (kèm 的) | 他买的书 | tā mǎi de shū | quyển sách anh ấy mua |
| Trạng ngữ (kèm 地) | 认真地学习 | rènzhēn de xuéxí | học một cách nghiêm túc |
Động Từ Tiếng Trung Theo Cấp Độ HSK
Danh sách động từ theo cấp độ HSK giúp người học xác định được thứ tự ưu tiên khi học từ vựng, thay vì học lộn xộn theo bảng chung chung không có định hướng rõ ràng. Người mới bắt đầu nên tập trung vào HSK cấp 1 trước, sau đó mới mở rộng dần lên cấp 2 và cấp 3.
Động Từ HSK Cấp 1
Động từ HSK cấp 1 bao gồm những động từ xuất hiện nhiều nhất trong giao tiếp hằng ngày và là nền tảng để người học ghép được câu cơ bản ngay từ những tuần đầu học.
| Giản thể | Phồn thể | Pinyin | Nghĩa |
| 爱 | 愛 | ài | yêu |
| 吃 | 吃 | chī | ăn |
| 喝 | 喝 | hē | uống |
| 看 | 看 | kàn | nhìn, xem |
| 听 | 聽 | tīng | nghe |
| 说 | 說 | shuō | nói |
| 写 | 寫 | xiě | viết |
| 读 | 讀 | dú | đọc |
| 买 | 買 | mǎi | mua |
| 去 | 去 | qù | đi đến |
| 来 | 來 | lái | đến |
| 坐 | 坐 | zuò | ngồi |
| 站 | 站 | zhàn | đứng |
| 走 | 走 | zǒu | đi bộ, rời đi |
| 跑 | 跑 | pǎo | chạy |
| 睡觉 | 睡覺 | shuìjiào | ngủ |
| 起床 | 起床 | qǐchuáng | thức dậy |
| 工作 | 工作 | gōngzuò | làm việc |
| 学习 | 學習 | xuéxí | học |
| 知道 | 知道 | zhīdào | biết |
| 喜欢 | 喜歡 | xǐhuān | thích |
| 想 | 想 | xiǎng | muốn, nghĩ |
| 要 | 要 | yào | muốn, cần |
| 有 | 有 | yǒu | có |
| 是 | 是 | shì | là |
| 叫 | 叫 | jiào | gọi, tên là |
| 住 | 住 | zhù | sống, ở |
| 开 | 開 | kāi | mở |
| 关 | 關 | guān | đóng, tắt |
| 打 | 打 | dǎ | đánh, gọi điện |
| 找 | 找 | zhǎo | tìm |
| 给 | 給 | gěi | cho |
| 拿 | 拿 | ná | cầm, lấy |
| 放 | 放 | fàng | đặt, thả |
| 做 | 做 | zuò | làm |
| 帮 | 幫 | bāng | giúp |
| 问 | 問 | wèn | hỏi |
| 回 | 回 | huí | trở về |
| 送 | 送 | sòng | tặng, đưa |
| 等 | 等 | děng | đợi |
| 进 | 進 | jìn | vào |
| 出 | 出 | chū | ra |
| 跳 | 跳 | tiào | nhảy |
| 唱 | 唱 | chàng | hát |
| 画 | 畫 | huà | vẽ |
| 洗 | 洗 | xǐ | rửa, giặt |
| 穿 | 穿 | chuān | mặc |
| 飞 | 飛 | fēi | bay |
| 哭 | 哭 | kū | khóc |
| 笑 | 笑 | xiào | cười |
Động Từ HSK Cấp 2
Động từ HSK cấp 2 mở rộng khả năng diễn đạt của người học trong các tình huống phức tạp hơn như miêu tả cảm xúc, bàn bạc ý kiến và ra quyết định trong cuộc sống hằng ngày.
| Giản thể | Phồn thể | Pinyin | Nghĩa |
| 认识 | 認識 | rènshi | quen biết |
| 发现 | 發現 | fāxiàn | phát hiện |
| 决定 | 決定 | juédìng | quyết định |
| 开始 | 開始 | kāishǐ | bắt đầu |
| 结束 | 結束 | jiéshù | kết thúc |
| 准备 | 準備 | zhǔnbèi | chuẩn bị |
| 参加 | 參加 | cānjiā | tham gia |
| 需要 | 需要 | xūyào | cần |
| 希望 | 希望 | xīwàng | hy vọng |
| 担心 | 擔心 | dānxīn | lo lắng |
| 相信 | 相信 | xiāngxìn | tin tưởng |
| 忘记 | 忘記 | wàngjì | quên |
| 记得 | 記得 | jìde | nhớ được |
| 换 | 換 | huàn | đổi |
| 搬 | 搬 | bān | dọn, chuyển |
| 告诉 | 告訴 | gàosù | cho biết, nói với |
| 同意 | 同意 | tóngyì | đồng ý |
| 拒绝 | 拒絕 | jùjué | từ chối |
| 比较 | 比較 | bǐjiào | so sánh |
| 解释 | 解釋 | jiěshì | giải thích |
Động Từ HSK Cấp 3
Động từ HSK cấp 3 giúp người học diễn đạt được các ý kiến, phân tích và tình huống công việc hoặc học thuật thường gặp khi giao tiếp với người bản ngữ trong môi trường chuyên nghiệp hơn.
| Giản thể | Phồn thể | Pinyin | Nghĩa |
| 讨论 | 討論 | tǎolùn | thảo luận |
| 分析 | 分析 | fēnxī | phân tích |
| 研究 | 研究 | yánjiū | nghiên cứu |
| 影响 | 影響 | yǐngxiǎng | ảnh hưởng |
| 介绍 | 介紹 | jièshào | giới thiệu |
| 表示 | 表示 | biǎoshì | biểu thị |
| 表现 | 表現 | biǎoxiàn | thể hiện |
| 证明 | 證明 | zhèngmíng | chứng minh |
| 建议 | 建議 | jiànyì | đề xuất |
| 要求 | 要求 | yāoqiú | yêu cầu |
| 反对 | 反對 | fǎnduì | phản đối |
| 支持 | 支持 | zhīchí | ủng hộ |
| 了解 | 了解 | liǎojiě | tìm hiểu, nắm rõ |
| 认为 | 認為 | rènwéi | cho rằng |
| 观察 | 觀察 | guānchá | quan sát |
| 改变 | 改變 | gǎibiàn | thay đổi |
| 发展 | 發展 | fāzhǎn | phát triển |
| 解决 | 解決 | jiějué | giải quyết |
| 实现 | 實現 | shíxiàn | thực hiện, đạt được |
| 交流 | 交流 | jiāoliú | giao lưu, trao đổi |
Lỗi Sai Thường Gặp Và Cách Tránh
Người Việt học tiếng Trung thường mắc một số lỗi sai lặp đi lặp lại do ảnh hưởng từ cấu trúc tiếng Việt.
Lỗi Dùng Sai Động Từ Li Hợp
Động từ li hợp không mang trực tiếp tân ngữ phía sau, nhưng người Việt thường đặt tân ngữ ngay sau theo thói quen từ tiếng Việt.
- Câu sai: 我见面他了。/ Wǒ jiànmiàn tāle.
- Câu đúng: 我跟他见面了。/ Wǒ gēn tā jiànmiànle. / Tôi đã gặp anh ấy rồi.
Lý do cần sửa: động từ li hợp 见面 không mang tân ngữ trực tiếp. Người học cần dùng giới từ 跟 đứng trước tân ngữ để đặt đúng cấu trúc.
- Câu sai: 我好久没见面他了。/ Wǒ hǎojiǔ méi jiànmiàn tāle.
- Câu đúng: 我好久没见他面了。/ Wǒ hǎojiǔ méi jiàn tā miànle. / Lâu lắm rồi tôi không gặp anh ấy.
Lỗi Dùng Lẫn 不 và 没
Người học tiếng Trung thường dùng 不 để phủ định tất cả các hành động, kể cả những hành động đã không xảy ra trong thực tế.
- Câu sai: 我今天不吃早饭。(khi muốn nói hôm nay chưa ăn sáng)
- Câu đúng: 我今天没吃早饭。/ Wǒ jīntiān méi chī zǎofàn. / Hôm nay tôi không ăn sáng.
Quy tắc phân biệt: 不 dùng để phủ định thói quen hoặc ý chí của người nói. 没 dùng để phủ định việc đã không xảy ra trong thực tế.
Lỗi Trùng Điệp Không Đúng Hoàn Cảnh
Hình thức trùng điệp không dùng được khi hành động đang tiếp diễn hoặc đang được nhấn mạnh là liên tục.
- Câu sai: 这几个月我正在学习学习汉语。/ Zhè jǐ gè yuè wǒ zhèngzài xuéxí xuéxí hànyǔ.
- Câu đúng: 这几个月我正在学习汉语。/ Zhè jǐ gè yuè wǒ zhèngzài xuéxí hànyǔ. / Mấy tháng nay tôi đang học tiếng Trung.
Lý do cần sửa: hình thức trùng điệp thể hiện hành động ngắn hoặc thử nghiệm, nên không đi với 正在 vốn nhấn mạnh hành động đang diễn ra liên tục.
Lỗi Đặt Trợ Từ Động Thái Sau Động Từ Li Hợp
Người học thường đặt 了, 过, 着 sau toàn bộ động từ li hợp thay vì chèn vào giữa.
- Câu sai: 我们散步了一个小时。
- Câu đúng: 我们散了一个小时的步。/ Wǒmen sànle yīgè xiǎoshí de bù. / Chúng tôi đi dạo một tiếng đồng hồ.
Xem thêm các bài viết:
Lượng từ tiếng Trung có gì đặc biệt?
Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân
Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.
Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.
Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!
Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!
"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"