Danh Từ Trong Tiếng Trung: Phân Loại, Cách Dùng Và 100 Từ Thông Dụng

Mục lục bài viết

Danh từ trong tiếng Trung (名词 – míngcí) là loại từ xuất hiện trong hầu hết mọi câu, từ câu chào hỏi đơn giản đến câu văn phức tạp. Người học nắm được cách phân loại và vị trí của danh từ trong câu sẽ đặt câu chính xác hơn, tránh được lỗi thứ tự từ thường gặp khi chuyển từ tiếng Việt sang tiếng Trung. Bài viết trình bày đầy đủ phân loại, cách dùng, hậu tố danh từ và 100 từ thông dụng có ví dụ.

danh từ tiếng trung
Toàn bộ kiến thức ngữ pháp về danh từ tiếng Trung

 

Danh Từ Trong Tiếng Trung Là Gì?

Danh từ trong tiếng Trung là từ dùng để gọi tên người, sự vật, hiện tượng, thời gian, địa điểm hoặc khái niệm trừu tượng.

Trong tiếng Trung, danh từ được viết là 名词 và đọc là míngcí. Đây là loại từ nền tảng giúp người học xây dựng câu đúng cấu trúc từ những bước học đầu tiên.

Danh từ tiếng Trung chia thành các nhóm ví dụ điển hình như sau:

  • Chỉ người: 学生 (xuéshēng) – học sinh, 医生 (yīshēng) – bác sĩ
  • Chỉ vật: 书 (shū) – quyển sách, 电脑 (diànnǎo) – máy tính
  • Chỉ thời gian: 明天 (míngtiān) – ngày mai, 春天 (chūntiān) – mùa xuân
  • Chỉ địa điểm: 学校 (xuéxiào) – trường học, 医院 (yīyuàn) – bệnh viện
  • Chỉ khái niệm trừu tượng: 爱 (ài) – tình yêu, 健康 (jiànkāng) – sức khỏe

Một điểm khác biệt quan trọng so với tiếng Việt là danh từ tiếng Trung không thay đổi hình thức dù là số ít hay số nhiều. Người học không cần thêm hậu tố số nhiều như trong tiếng Anh mà chỉ cần dùng số từ và lượng từ phía trước danh từ. Ví dụ, từ 猫 (māo) giữ nguyên hình thức dù là một con mèo hay năm con mèo, chỉ khác ở số từ và lượng từ đứng trước.

 

Xem thêm các bài viết: Ngữ pháp tiếng Trung cơ bảnNgữ pháp tiếng Trung về thực từ

 

Phân Loại Danh Từ Trong Tiếng Trung

Danh từ tiếng Trung được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau. Cách phân loại phổ biến nhất là theo khả năng đếm, theo vai trò ngữ nghĩa, theo cấu tạo từ và theo tính chuyên biệt của tên gọi.

Danh Từ Đếm Được Và Không Đếm Được

Danh từ tiếng Trung chia thành đếm được (可数名词 – kěshù míngcí) và không đếm được (不可数名词 – bùkěshù míngcí) để xác định cách ghép lượng từ phù hợp.

Danh từ đếm được là những danh từ chỉ đối tượng có thể xác định bằng số lượng cụ thể và bắt buộc đi kèm lượng từ khi có số từ đứng trước.

Danh từ không đếm được là những danh từ chỉ chất liệu, khối lượng hoặc khái niệm trừu tượng không thể đếm trực tiếp. Khi muốn chỉ lượng cụ thể, người dùng cần thêm đơn vị đo lường làm lượng từ.

Đếm được (可数名词)PinyinKhông đếm được (不可数名词)Pinyin
一本书 – một quyển sáchyī běn shū水 – nướcshuǐ
一只猫 – một con mèoyī zhī māo米 – gạo
一台电脑 – một chiếc máy tínhyī tái diànnǎo空气 – không khíkōngqì
一辆车 – một chiếc xeyī liàng chē爱 – tình yêuài

Người học biết loại nào cần lượng từ sẽ không mắc lỗi viết 一水 hay 一空气, đây là những lỗi rất phổ biến ở giai đoạn học ngữ pháp đầu.

Danh Từ Chỉ Người, Vật, Thời Gian, Địa Điểm Và Phương Vị

Danh từ tiếng Trung phân theo vai trò ngữ nghĩa gồm năm nhóm chính, mỗi nhóm có đặc điểm vị trí và chức năng riêng trong câu.

Loại danh từVí dụPinyinNghĩa
Chỉ người老师, 工人, 医生lǎoshī, gōngrén, yīshēnggiáo viên, công nhân, bác sĩ
Chỉ vật手机, 桌子, 书包shǒujī, zhuōzi, shūbāođiện thoại, bàn, cặp sách
Chỉ thời gian明天, 昨天, 现在míngtiān, zuótiān, xiànzàingày mai, hôm qua, bây giờ
Chỉ địa điểm图书馆, 公园, 医院túshūguǎn, gōngyuán, yīyuànthư viện, công viên, bệnh viện
Chỉ phương vị上面, 下面, 里面shàngmiàn, xiàmiàn, lǐmiànbên trên, bên dưới, bên trong

Danh Từ Riêng Tiếng Trung (专有名词)

Danh từ riêng tiếng Trung (专有名词 – zhuānyǒu míngcí) là tên gọi cụ thể của người, địa danh, tổ chức hoặc thương hiệu, không mang nghĩa miêu tả chung.

Danh từ riêng tiếng Trung chia thành ba loại chính:

Tên người:

  • 李白 (Lǐ Bái) – Lý Bạch
  • 孔子 (Kǒngzǐ) – Khổng Tử

Địa danh:

  • 北京 (Běijīng) – Bắc Kinh
  • 越南 (Yuènán) – Việt Nam

Tên tổ chức:

  • 联合国 (Liánhéguó) – Liên Hợp Quốc
  • 北京大学 (Běijīng Dàxué) – Đại học Bắc Kinh

Danh từ riêng không dùng lượng từ thông thường và không thêm hậu tố 们 để chỉ số nhiều. Người học phân biệt được danh từ riêng sẽ không bị nhầm khi gặp tên lạ trong văn bản, tránh tra từ điển không ra kết quả.

Danh Từ Ghép Tiếng Trung (合成词)

Danh từ ghép tiếng Trung (合成词 – héchéngcí) là danh từ được tạo thành từ hai hoặc nhiều hình vị kết hợp với nhau, chiếm phần lớn vốn từ vựng hiện đại.

Danh từ ghép tiếng Trung có hai dạng chính:

Ghép đẳng lập là hai thành tố có nghĩa tương đương hoặc gần nghĩa kết hợp tạo thành từ mới:

Danh từ ghépPinyinNghĩaPhân tích thành tố
道路dàolùĐường sá道 (đường) + 路 (lối đi)
朋友péngyǒuBạn bè朋 (bạn) + 友 (người thân thiết)
父母fùmǔCha mẹ父 (cha) + 母 (mẹ)
买卖mǎimàiViệc mua bán买 (mua) + 卖 (bán)

Ghép chính phụ là một thành tố chính và một thành tố phụ bổ nghĩa hoặc hạn định ý nghĩa:

Danh từ ghépPinyinNghĩaPhân tích thành tố
火车huǒchēXe lửa火 (lửa) + 车 (xe)
电话diànhuàĐiện thoại电 (điện) + 话 (lời nói)
图书馆túshūguǎnThư viện图书 (sách vở) + 馆 (nhà, tòa nhà)
电视机diànshìjīMáy thu hình电视 (truyền hình) + 机 (máy)

Người học hiểu cấu trúc từ ghép sẽ đoán được nghĩa của từ mới dựa vào từng thành tố, giảm phụ thuộc vào từ điển khi đọc văn bản.

 

Cụm Danh Từ Trong Tiếng Trung Và Cách Dùng Lượng Từ

Cụm danh từ trong tiếng Trung theo cấu trúc chuẩn gồm bốn thành phần: số từ, lượng từ, tính từ kèm 的, và danh từ trung tâm.

Công thức cụm danh từ tiếng Trung:

[Số từ] + [Lượng từ] + [Tính từ + 的] + [Danh từ]

Ví dụ phân tích đầy đủ:

三本有趣的书 (ba quyển sách thú vị)

  • 三 = số từ
  • 本 = lượng từ
  • 有趣的 = tính từ + 的
  • 书 = danh từ trung tâm

两件漂亮的衣服 (hai bộ quần áo đẹp)

  • 两 = số từ
  • 件 = lượng từ
  • 漂亮的 = tính từ + 的
  • 衣服 = danh từ trung tâm

Lượng từ là thành phần bắt buộc giữa số từ và danh từ trong tiếng Trung. Mỗi nhóm danh từ tương ứng với một hoặc một số lượng từ nhất định. Người học tra bảng lượng từ theo nhóm dưới đây trước khi ghép câu sẽ tránh được lỗi dùng sai lượng từ, đây là lỗi khiến câu sai hoàn toàn dù từ vựng đúng hết.

 

Bảng lượng từ phổ biến theo nhóm danh từ:

Lượng từPinyinDùng cho nhóm nàoVí dụ
Người và đồ vật thông thường一个人 (một người), 一个苹果 (một quả táo)
běnSách, vở, tạp chí đóng thành tập一本书 (một quyển sách), 两本杂志 (hai tờ tạp chí)
zhāngVật phẳng: bàn, giấy, vé, ảnh一张桌子 (một cái bàn), 一张票 (một tờ vé)
zhīĐộng vật nhỏ, một tay hoặc một chân一只猫 (một con mèo), 一只手 (một bàn tay)
tiáoVật dài: cá, đường, quần, dây一条鱼 (một con cá), 一条裤子 (một chiếc quần)
liàngPhương tiện có bánh一辆车 (một chiếc xe), 一辆自行车 (một chiếc xe đạp)
jiànQuần áo, sự việc, đồ vật đơn lẻ一件衣服 (một bộ quần áo), 一件事 (một việc)
bēiĐồ uống trong cốc hoặc tách一杯水 (một cốc nước), 一杯咖啡 (một ly cà phê)
táiMáy móc và thiết bị điện tử一台电脑 (một chiếc máy tính), 一台电视 (một chiếc tivi)
kuàiVật dạng miếng, đơn vị tiền tệ thông thường一块蛋糕 (một miếng bánh), 五块钱 (năm đồng)
Vật có tay cầm hoặc nắm được一把刀 (một con dao), 一把椅子 (một chiếc ghế)
shuāngVật thành đôi一双鞋 (một đôi giày), 一双筷子 (một đôi đũa)

Danh Từ Trong Tiếng Trung Đứng Ở Đâu Trong Câu?

Danh từ trong tiếng Trung đảm nhận năm vị trí chính trong câu: chủ ngữ, vị ngữ, định ngữ, tân ngữ và trạng ngữ, mỗi vị trí có quy tắc sắp xếp riêng.

Danh Từ Làm Chủ Ngữ

Danh từ làm chủ ngữ trong tiếng Trung đứng đầu câu, xác định đối tượng thực hiện hoặc chịu tác động của hành động.

Ví dụ:

  • 学生每天早上七点到学校。(Xuéshēng měitiān zǎoshang qī diǎn dào xuéxiào.) Học sinh đến trường lúc bảy giờ sáng mỗi ngày.
  • 医生给病人开了药。(Yīshēng gěi bìngrén kāi le yào.) Bác sĩ kê đơn thuốc cho bệnh nhân.
  • 这本书很有意思。(Zhè běn shū hěn yǒu yìsi.) Quyển sách này rất thú vị.

Danh Từ Làm Vị Ngữ

Danh từ làm vị ngữ trong tiếng Trung thường đứng sau động từ 是 (shì), mô tả danh tính, phân loại hoặc nghề nghiệp của chủ thể trong câu.

Ví dụ:

  • 她是护士。(Tā shì hùshi.) Cô ấy là y tá.
  • 北京是中国的首都。(Běijīng shì Zhōngguó de shǒudū.) Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc.
  • 他们是我的同学。(Tāmen shì wǒ de tóngxué.) Họ là bạn học của tôi.

Trong một số trường hợp đặc biệt, danh từ có thể làm vị ngữ mà không cần 是, thường gặp trong văn nói hoặc khi biểu đạt ngày tháng, tuổi tác:

  • 明天元旦。(Míngtiān Yuándàn.) Ngày mai là Tết Dương lịch.
  • 他今年二十岁。(Tā jīnnián èrshí suì.) Anh ấy năm nay hai mươi tuổi.

Danh Từ Làm Định Ngữ: Khi Nào Cần 的, Khi Nào Không?

Danh từ làm định ngữ trong tiếng Trung có thể đứng trực tiếp trước danh từ khác hoặc cần thêm 的 tùy theo quan hệ giữa hai danh từ.

Đây là điểm người học hay mắc lỗi nhất vì không có quy tắc tuyệt đối, nhưng bảng quyết định dưới đây giúp người học xử lý được phần lớn các trường hợp thực tế:

Trường hợpCần 的 khôngVí dụNghĩa
Danh từ chỉ chất liệu hoặc loại + danh từKhông cần木桌子 (mù zhuōzi)Bàn gỗ
Danh từ chỉ ngôn ngữ hoặc quốc tịch + danh từKhông cần中文书 (zhōngwén shū)Sách tiếng Trung
Tên trường hoặc tổ chức + học sinh hoặc nhân viênKhông cần北京大学学生Sinh viên Đại học Bắc Kinh
Danh từ chỉ sở hữu + danh từCần 的妈妈的书 (māma de shū)Sách của mẹ
Danh từ không cùng loại + danh từCần 的中国的文化 (Zhōngguó de wénhuà)Văn hóa của Trung Quốc
Đại từ nhân xưng + danh từ thân tộcThường bỏ 的我妈妈 (wǒ māma)Mẹ của tôi
Đại từ nhân xưng + danh từ phi thân tộcCần 的我的朋友 (wǒ de péngyǒu)Bạn của tôi

Người học sử dụng bảng quyết định này để xác định ngay có cần 的 hay không, tránh tình trạng thêm 的 tùy tiện khiến câu nghe không tự nhiên với người bản ngữ.

Danh Từ Làm Tân Ngữ

Danh từ làm tân ngữ đứng sau động từ, chỉ người hoặc vật chịu tác động trực tiếp của hành động.

Ví dụ:

  • 我买了一本书。(Wǒ mǎi le yī běn shū.) Tôi đã mua một quyển sách.
  • 他学汉语。(Tā xué hànyǔ.) Anh ấy học tiếng Trung.
  • 老师教学生语法。(Lǎoshī jiāo xuéshēng yǔfǎ.) Giáo viên dạy ngữ pháp cho học sinh.

Danh Từ Thời Gian Và Phương Vị Làm Trạng Ngữ

Danh từ chỉ thời gian và phương vị có thể làm trạng ngữ, đứng trước động từ để xác định thời điểm hoặc địa điểm xảy ra hành động.

Ví dụ:

  • 我明天去图书馆。(Wǒ míngtiān qù túshūguǎn.) Ngày mai tôi đến thư viện.
  • 他昨天在公园散步。(Tā zuótiān zài gōngyuán sànbù.) Hôm qua anh ấy đi dạo trong công viên.
  • 学生们课前做完了作业。(Xuéshēngmen kè qián zuò wán le zuòyè.) Các học sinh đã làm xong bài tập trước giờ học.

 

Hậu Tố Danh Từ Tiếng Trung: 子, 儿, 头, 们

Nhiều danh từ tiếng Trung được tạo thành bằng cách thêm hậu tố 子, 儿, 头 hoặc 们, mỗi hậu tố có vai trò và quy tắc sử dụng riêng.

Hậu Tố 子 (zi)

Hậu tố 子 (zi) ban đầu có nghĩa là con, cái nhỏ, nhưng qua quá trình phát triển ngôn ngữ đã trở thành âm đệm không mang nghĩa độc lập trong nhiều danh từ hiện đại.

Danh từPinyinNghĩaGhi chú
椅子yǐziGhế子 là âm đệm, không mang nghĩa
桌子zhuōziBàn子 là âm đệm, không mang nghĩa
瓶子píngziChai子 là âm đệm, không mang nghĩa
孩子háiziĐứa trẻ子 giữ nghĩa gốc là con
儿子érziCon trai子 giữ nghĩa gốc là con
帽子màozi子 là âm đệm, không mang nghĩa

Hậu tố 子 giúp biến âm tiết đơn thành từ hai âm tiết, phù hợp với xu hướng song âm tiết hóa của tiếng Trung hiện đại. Người học nhận ra điều này sẽ không bị nhầm tưởng rằng mọi từ có 子 đều liên quan đến trẻ em hoặc vật nhỏ.

Hậu Tố 儿 (ér) và Hiện Tượng Ngữ Âm Hóa (儿化)

Hậu tố 儿 (ér) trong tiếng Trung phổ thông chủ yếu là hiện tượng ngữ âm, gọi là 儿化 (érhuà), làm thay đổi âm đọc của âm tiết trước và thường gặp nhiều hơn trong tiếng Bắc Kinh so với tiếng phổ thông chuẩn.

Danh từPinyinNghĩa
一点儿yīdiǎnrMột chút
这儿zhèrChỗ này
那儿nàrChỗ kia
鸟儿niǎorCon chim (thân mật)

Người học tiếng Trung phổ thông chuẩn không cần quá chú trọng 儿化 ở giai đoạn đầu, nhưng cần nhận ra hiện tượng này khi nghe hoặc đọc văn bản từ Trung Quốc đại lục.

Hậu Tố 头 (tou)

Hậu tố 头 (tou) gốc có nghĩa là đầu, ngọn nhưng trong nhiều danh từ hiện đại đã mất nghĩa gốc và chỉ còn là âm đệm giúp từ tròn âm tiết.

Danh từPinyinNghĩaGhi chú
石头shítouĐá头 là âm đệm
木头mùtouGỗ头 là âm đệm
骨头gǔtouXương头 là âm đệm
舌头shétouLưỡi头 là âm đệm

Hậu Tố 们 (men): Chỉ Số Nhiều Người

Hậu tố 们 (men) được thêm sau danh từ chỉ người để biểu thị số nhiều, nhưng chỉ áp dụng cho người và không dùng khi đã có số từ hoặc lượng từ trong cụm.

Ví dụ dùng đúng:

  • 学生们正在上课。(Xuéshēngmen zhèngzài shàngkè.) Các học sinh đang học bài.
  • 朋友们都来了。(Péngyǒumen dōu lái le.) Các bạn bè đều đã đến.
  • 我们一起去吧。(Wǒmen yīqǐ qù ba.) Chúng ta cùng đi nhé.

Lưu ý quan trọng: Người học không được viết 三个学生们 vì khi đã có số từ 三 và lượng từ 个 thì không thêm 们. Câu đúng là 三个学生 (ba học sinh).

 

👉 Đừng chỉ học để thi, hãy học để dùng!

Xem ngay các khóa học tiếng Trung tại CGE

(Ưu đãi lên đến 30%)

Khóa tiếng trung HSK

Khóa luyện thi HSK 3

Khóa luyện thi HSK 4

Khóa luyện thi HSK 5

Khóa luyện thi HSK 6

Khóa HSK Cấp Tốc

Khóa học HSK 1-3

Hoặc Test xem mình đang ở trình độ nào?

Test trình độ tiếng Trung

 

100 Danh Từ Tiếng Trung Thông Dụng

Danh sách dưới đây tổng hợp 100 danh từ tiếng Trung thông dụng nhất, được chia theo nhóm chủ đề để người học dễ ghi nhớ và áp dụng theo từng bối cảnh. Tất cả từ được trình bày dưới dạng văn bản để người học có thể tra cứu nhanh và sao chép khi cần.

Nhóm 1: Con Người Và Quan Hệ Xã Hội (20 từ)

STTChữ HánPinyinNghĩaVí dụ câu
1学生xuéshēngHọc sinh学生们在操场上玩。Các học sinh đang chơi trên sân.
2老师lǎoshīGiáo viên老师正在上课。Giáo viên đang giảng bài.
3医生yīshēngBác sĩ医生给我开了药。Bác sĩ kê đơn thuốc cho tôi.
4护士hùshiY tá护士每天照顾病人。Y tá chăm sóc bệnh nhân mỗi ngày.
5工人gōngrénCông nhân工人在工厂工作。Công nhân làm việc trong nhà máy.
6朋友péngyǒuBạn bè我有几个好朋友。Tôi có vài người bạn tốt.
7同学tóngxuéBạn học同学们一起复习功课。Các bạn học cùng nhau ôn bài.
8同事tóngshìĐồng nghiệp我的同事非常友好。Đồng nghiệp của tôi rất thân thiện.
9父亲fùqīnCha父亲每天早起工作。Cha tôi dậy sớm làm việc mỗi ngày.
10母亲mǔqīnMẹ母亲在厨房做饭。Mẹ đang nấu ăn trong bếp.
11儿子érziCon trai他的儿子很聪明。Con trai của anh ấy rất thông minh.
12女儿nǚ'érCon gái她的女儿今年十岁。Con gái của cô ấy năm nay mười tuổi.
13兄弟xiōngdìAnh em兄弟两人一起上学。Hai anh em đi học cùng nhau.
14邻居línjūHàng xóm邻居帮我照顾了猫。Hàng xóm giúp tôi trông mèo.
15客人kèrénKhách客人已经到了。Khách đã đến rồi.
16男人nánrénĐàn ông那个男人是老师。Người đàn ông đó là giáo viên.
17女人nǚrénPhụ nữ那位女人很有经验。Người phụ nữ đó rất có kinh nghiệm.
18孩子háiziĐứa trẻ孩子在花园里玩。Đứa trẻ đang chơi trong vườn.
19老人lǎorénNgười già老人在公园散步。Người già đi dạo trong công viên.
20科学家kēxuéjiāNhà khoa học科学家发现了新方法。Nhà khoa học phát hiện phương pháp mới.

Nhóm 2: Đồ Vật Và Thiết Bị (20 từ)

STTChữ HánPinyinNghĩaVí dụ câu
21shūSách我在看一本书。Tôi đang đọc một quyển sách.
22Bút我用笔写作业。Tôi dùng bút để viết bài tập.
23电脑diànnǎoMáy tính我用电脑工作。Tôi làm việc bằng máy tính.
24手机shǒujīĐiện thoại他刚买了一部新手机。Anh ấy vừa mua một chiếc điện thoại mới.
25桌子zhuōziBàn桌子上有一本书。Trên bàn có một quyển sách.
26椅子yǐziGhế这把椅子很舒服。Chiếc ghế này rất thoải mái.
27书包shūbāoCặp sách学生背着书包上学。Học sinh đeo cặp sách đi học.
28衣服yīfúQuần áo她穿了一件漂亮的衣服。Cô ấy mặc một bộ quần áo đẹp.
29xiéGiày dép他买了一双新鞋。Anh ấy mua một đôi giày mới.
30bāoTúi xách她的包里有很多东西。Trong túi của cô ấy có rất nhiều thứ.
31钥匙yàoshiChìa khóa我找不到钥匙了。Tôi không tìm thấy chìa khóa.
32钱包qiánbāoVí tiền他把钱包放在桌子上。Anh ấy đặt ví tiền lên bàn.
33杯子bēiziCốc, ly桌子上有一个杯子。Trên bàn có một cái cốc.
34盘子pánziĐĩa盘子里放着水果。Trong đĩa có trái cây.
35yàoThuốc医生给病人开了药。Bác sĩ kê đơn thuốc cho bệnh nhân.
36zhǐGiấy我需要一张纸。Tôi cần một tờ giấy.
37照片zhàopiànẢnh chụp她给我看了一张照片。Cô ấy cho tôi xem một tấm ảnh.
38电视diànshìTivi他们一起看电视。Họ cùng nhau xem tivi.
39空调kōngtiáoMáy điều hòa夏天开空调很舒服。Mùa hè bật điều hòa rất thoải mái.
40自行车zìxíngchēXe đạp他每天骑自行车上学。Anh ấy đạp xe đi học mỗi ngày.

Nhóm 3: Địa Điểm Và Không Gian (20 từ)

STTChữ HánPinyinNghĩaVí dụ câu
41学校xuéxiàoTrường học学生们在学校学习。Học sinh học tại trường.
42医院yīyuànBệnh viện他去医院看病了。Anh ấy đến bệnh viện khám bệnh.
43图书馆túshūguǎnThư viện我在图书馆看书。Tôi đọc sách ở thư viện.
44公园gōngyuánCông viên公园里有很多花。Trong công viên có rất nhiều hoa.
45超市chāoshìSiêu thị我去超市买菜了。Tôi đi siêu thị mua rau.
46餐厅cāntīngNhà hàng我们晚上去餐厅吃饭。Tối nay chúng tôi đi ăn tại nhà hàng.
47银行yínhángNgân hàng他去银行取钱了。Anh ấy đến ngân hàng rút tiền.
48邮局yóujúBưu điện她在邮局寄了包裹。Cô ấy gửi bưu kiện tại bưu điện.
49机场jīchǎngSân bay我们明天去机场接朋友。Ngày mai chúng tôi ra sân bay đón bạn.
50车站chēzhànBến xe, nhà ga他在车站等了半个小时。Anh ấy đợi ở bến xe nửa tiếng.
51酒店jiǔdiànKhách sạn他们住在一家酒店里。Họ ở tại một khách sạn.
52公司gōngsīCông ty她在公司工作了三年。Cô ấy làm việc tại công ty được ba năm.
53工厂gōngchǎngNhà máy工人在工厂生产产品。Công nhân sản xuất sản phẩm tại nhà máy.
54街道jiēdàoĐường phố街道上有很多人。Trên đường phố có rất nhiều người.
55城市chéngshìThành phố北京是一个大城市。Bắc Kinh là một thành phố lớn.
56农村nóngcūnNông thôn他的家乡在农村。Quê hương của anh ấy ở nông thôn.
57shānNúi山上的风景很美。Phong cảnh trên núi rất đẹp.
58Sông孩子们在河边玩。Các em nhỏ chơi bên bờ sông.
59hǎiBiển我喜欢在海边散步。Tôi thích đi dạo bên bờ biển.
60jiāNhà, gia đình他下班后回家了。Anh ấy tan làm rồi về nhà.

Nhóm 4: Thời Gian (20 từ)

STTChữ HánPinyinNghĩaVí dụ câu
61今天jīntiānHôm nay今天天气很好。Hôm nay thời tiết rất đẹp.
62明天míngtiānNgày mai明天我们去旅行。Ngày mai chúng tôi đi du lịch.
63昨天zuótiānHôm qua昨天下了大雨。Hôm qua trời mưa to.
64现在xiànzàiBây giờ现在是三点钟。Bây giờ là ba giờ.
65早上zǎoshangBuổi sáng早上我喝一杯牛奶。Buổi sáng tôi uống một ly sữa.
66下午xiàwǔBuổi chiều下午我在图书馆学习。Buổi chiều tôi học ở thư viện.
67晚上wǎnshangBuổi tối晚上他和家人吃饭。Buổi tối anh ấy ăn cơm cùng gia đình.
68春天chūntiānMùa xuân春天的天气很温暖。Thời tiết mùa xuân rất ấm áp.
69夏天xiàtiānMùa hè夏天天气很热。Mùa hè trời rất nóng.
70秋天qiūtiānMùa thu秋天的树叶变黄了。Lá cây chuyển vàng vào mùa thu.
71冬天dōngtiānMùa đông冬天他喜欢喝热茶。Mùa đông anh ấy thích uống trà nóng.
72niánNăm今年是新的开始。Năm nay là sự khởi đầu mới.
73yuèTháng下个月我去北京。Tháng sau tôi đến Bắc Kinh.
74周末zhōumòCuối tuần周末他和朋友打球。Cuối tuần anh ấy chơi bóng với bạn.
75假期jiàqīKỳ nghỉ假期他回家看父母。Kỳ nghỉ anh ấy về nhà thăm cha mẹ.
76生日shēngrìSinh nhật明天是她的生日。Ngày mai là sinh nhật của cô ấy.
77节日jiérìNgày lễ春节是中国的重要节日。Tết Nguyên Đán là ngày lễ quan trọng của Trung Quốc.
78时间shíjiānThời gian时间过得很快。Thời gian trôi qua rất nhanh.
79小时xiǎoshíGiờ đồng hồ我每天学习两个小时。Tôi học hai tiếng mỗi ngày.
80分钟fēnzhōngPhút他等了十分钟。Anh ấy đợi mười phút.

Nhóm 5: Khái Niệm Và Trừu Tượng (20 từ)

STTChữ HánPinyinNghĩaVí dụ câu
81问题wèntíVấn đề, câu hỏi老师回答了学生的问题。Giáo viên trả lời câu hỏi của học sinh.
82方法fāngfǎPhương pháp这个方法很有效。Phương pháp này rất hiệu quả.
83结果jiéguǒKết quả考试结果出来了。Kết quả thi đã có rồi.
84机会jīhuìCơ hội他得到了一个好机会。Anh ấy có được một cơ hội tốt.
85经验jīngyànKinh nghiệm她有丰富的工作经验。Cô ấy có kinh nghiệm làm việc phong phú.
86生活shēnghuóCuộc sống他的生活很充实。Cuộc sống của anh ấy rất phong phú.
87健康jiànkāngSức khỏe健康是最重要的事情。Sức khỏe là điều quan trọng nhất.
88教育jiàoyùGiáo dục教育对孩子的成长很重要。Giáo dục rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ em.
89文化wénhuàVăn hóa中国文化有几千年历史。Văn hóa Trung Quốc có mấy nghìn năm lịch sử.
90语言yǔyánNgôn ngữ他学了三门语言。Anh ấy học được ba ngôn ngữ.
91qiánTiền他每个月存一些钱。Anh ấy tiết kiệm một ít tiền mỗi tháng.
92工作gōngzuòCông việc她找到了一份好工作。Cô ấy tìm được một công việc tốt.
93天气tiānqìThời tiết今天的天气很适合出去玩。Thời tiết hôm nay rất thích hợp để đi chơi.
94新闻xīnwénTin tức他每天早上看新闻。Anh ấy xem tin tức mỗi buổi sáng.
95消息xiāoxiThông tin, tin báo她带来了一个好消息。Cô ấy mang đến một tin vui.
96原因yuányīnNguyên nhân老师问了迟到的原因。Giáo viên hỏi nguyên nhân đến muộn.
97目标mùbiāoMục tiêu他设定了新的学习目标。Anh ấy đặt ra mục tiêu học tập mới.
98计划jìhuàKế hoạch他们制定了详细的计划。Họ lập ra một kế hoạch chi tiết.
99梦想mèngxiǎngƯớc mơ她从小有一个梦想。Cô ấy có một ước mơ từ nhỏ.
100友谊yǒuyìTình bạn他们的友谊已经持续了二十年。Tình bạn của họ đã kéo dài hai mươi năm.

Xem thêm các bài viết:

Số từ là gì?

Lượng từ tiếng Trung có gì đặc biệt?

Kiến thức về động từ tiếng Trung

Cách dùng động từ năng nguyện

Tổng hợp tính từ tiếng Trung thông dụng

Cách dùng đại từ tiếng Trung

Phó từ trong tiếng Trung

Phương vị từ là gì?

Cách dùng thán từ tiếng Trung

Đại từ nghi vấn là gì?

Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân

Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.

Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.

Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!

Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!

Cô Phạm Ngọc Vân

"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"

zalo-icon
fb-chat-icon
writing-icon