Danh Từ Trong Tiếng Trung: Phân Loại, Cách Dùng Và 100 Từ Thông Dụng
Danh từ trong tiếng Trung (名词 – míngcí) là loại từ xuất hiện trong hầu hết mọi câu, từ câu chào hỏi đơn giản đến câu văn phức tạp. Người học nắm được cách phân loại và vị trí của danh từ trong câu sẽ đặt câu chính xác hơn, tránh được lỗi thứ tự từ thường gặp khi chuyển từ tiếng Việt sang tiếng Trung. Bài viết trình bày đầy đủ phân loại, cách dùng, hậu tố danh từ và 100 từ thông dụng có ví dụ.

Danh Từ Trong Tiếng Trung Là Gì?
Danh từ trong tiếng Trung là từ dùng để gọi tên người, sự vật, hiện tượng, thời gian, địa điểm hoặc khái niệm trừu tượng.
Trong tiếng Trung, danh từ được viết là 名词 và đọc là míngcí. Đây là loại từ nền tảng giúp người học xây dựng câu đúng cấu trúc từ những bước học đầu tiên.
Danh từ tiếng Trung chia thành các nhóm ví dụ điển hình như sau:
- Chỉ người: 学生 (xuéshēng) – học sinh, 医生 (yīshēng) – bác sĩ
- Chỉ vật: 书 (shū) – quyển sách, 电脑 (diànnǎo) – máy tính
- Chỉ thời gian: 明天 (míngtiān) – ngày mai, 春天 (chūntiān) – mùa xuân
- Chỉ địa điểm: 学校 (xuéxiào) – trường học, 医院 (yīyuàn) – bệnh viện
- Chỉ khái niệm trừu tượng: 爱 (ài) – tình yêu, 健康 (jiànkāng) – sức khỏe
Một điểm khác biệt quan trọng so với tiếng Việt là danh từ tiếng Trung không thay đổi hình thức dù là số ít hay số nhiều. Người học không cần thêm hậu tố số nhiều như trong tiếng Anh mà chỉ cần dùng số từ và lượng từ phía trước danh từ. Ví dụ, từ 猫 (māo) giữ nguyên hình thức dù là một con mèo hay năm con mèo, chỉ khác ở số từ và lượng từ đứng trước.
Xem thêm các bài viết: Ngữ pháp tiếng Trung cơ bản và Ngữ pháp tiếng Trung về thực từ
Phân Loại Danh Từ Trong Tiếng Trung
Danh từ tiếng Trung được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau. Cách phân loại phổ biến nhất là theo khả năng đếm, theo vai trò ngữ nghĩa, theo cấu tạo từ và theo tính chuyên biệt của tên gọi.
Danh Từ Đếm Được Và Không Đếm Được
Danh từ tiếng Trung chia thành đếm được (可数名词 – kěshù míngcí) và không đếm được (不可数名词 – bùkěshù míngcí) để xác định cách ghép lượng từ phù hợp.
Danh từ đếm được là những danh từ chỉ đối tượng có thể xác định bằng số lượng cụ thể và bắt buộc đi kèm lượng từ khi có số từ đứng trước.
Danh từ không đếm được là những danh từ chỉ chất liệu, khối lượng hoặc khái niệm trừu tượng không thể đếm trực tiếp. Khi muốn chỉ lượng cụ thể, người dùng cần thêm đơn vị đo lường làm lượng từ.
| Đếm được (可数名词) | Pinyin | Không đếm được (不可数名词) | Pinyin |
| 一本书 – một quyển sách | yī běn shū | 水 – nước | shuǐ |
| 一只猫 – một con mèo | yī zhī māo | 米 – gạo | mǐ |
| 一台电脑 – một chiếc máy tính | yī tái diànnǎo | 空气 – không khí | kōngqì |
| 一辆车 – một chiếc xe | yī liàng chē | 爱 – tình yêu | ài |
Người học biết loại nào cần lượng từ sẽ không mắc lỗi viết 一水 hay 一空气, đây là những lỗi rất phổ biến ở giai đoạn học ngữ pháp đầu.
Danh Từ Chỉ Người, Vật, Thời Gian, Địa Điểm Và Phương Vị
Danh từ tiếng Trung phân theo vai trò ngữ nghĩa gồm năm nhóm chính, mỗi nhóm có đặc điểm vị trí và chức năng riêng trong câu.
| Loại danh từ | Ví dụ | Pinyin | Nghĩa |
| Chỉ người | 老师, 工人, 医生 | lǎoshī, gōngrén, yīshēng | giáo viên, công nhân, bác sĩ |
| Chỉ vật | 手机, 桌子, 书包 | shǒujī, zhuōzi, shūbāo | điện thoại, bàn, cặp sách |
| Chỉ thời gian | 明天, 昨天, 现在 | míngtiān, zuótiān, xiànzài | ngày mai, hôm qua, bây giờ |
| Chỉ địa điểm | 图书馆, 公园, 医院 | túshūguǎn, gōngyuán, yīyuàn | thư viện, công viên, bệnh viện |
| Chỉ phương vị | 上面, 下面, 里面 | shàngmiàn, xiàmiàn, lǐmiàn | bên trên, bên dưới, bên trong |
Danh Từ Riêng Tiếng Trung (专有名词)
Danh từ riêng tiếng Trung (专有名词 – zhuānyǒu míngcí) là tên gọi cụ thể của người, địa danh, tổ chức hoặc thương hiệu, không mang nghĩa miêu tả chung.
Danh từ riêng tiếng Trung chia thành ba loại chính:
Tên người:
- 李白 (Lǐ Bái) – Lý Bạch
- 孔子 (Kǒngzǐ) – Khổng Tử
Địa danh:
- 北京 (Běijīng) – Bắc Kinh
- 越南 (Yuènán) – Việt Nam
Tên tổ chức:
- 联合国 (Liánhéguó) – Liên Hợp Quốc
- 北京大学 (Běijīng Dàxué) – Đại học Bắc Kinh
Danh từ riêng không dùng lượng từ thông thường và không thêm hậu tố 们 để chỉ số nhiều. Người học phân biệt được danh từ riêng sẽ không bị nhầm khi gặp tên lạ trong văn bản, tránh tra từ điển không ra kết quả.
Danh Từ Ghép Tiếng Trung (合成词)
Danh từ ghép tiếng Trung (合成词 – héchéngcí) là danh từ được tạo thành từ hai hoặc nhiều hình vị kết hợp với nhau, chiếm phần lớn vốn từ vựng hiện đại.
Danh từ ghép tiếng Trung có hai dạng chính:
Ghép đẳng lập là hai thành tố có nghĩa tương đương hoặc gần nghĩa kết hợp tạo thành từ mới:
| Danh từ ghép | Pinyin | Nghĩa | Phân tích thành tố |
| 道路 | dàolù | Đường sá | 道 (đường) + 路 (lối đi) |
| 朋友 | péngyǒu | Bạn bè | 朋 (bạn) + 友 (người thân thiết) |
| 父母 | fùmǔ | Cha mẹ | 父 (cha) + 母 (mẹ) |
| 买卖 | mǎimài | Việc mua bán | 买 (mua) + 卖 (bán) |
Ghép chính phụ là một thành tố chính và một thành tố phụ bổ nghĩa hoặc hạn định ý nghĩa:
| Danh từ ghép | Pinyin | Nghĩa | Phân tích thành tố |
| 火车 | huǒchē | Xe lửa | 火 (lửa) + 车 (xe) |
| 电话 | diànhuà | Điện thoại | 电 (điện) + 话 (lời nói) |
| 图书馆 | túshūguǎn | Thư viện | 图书 (sách vở) + 馆 (nhà, tòa nhà) |
| 电视机 | diànshìjī | Máy thu hình | 电视 (truyền hình) + 机 (máy) |
Người học hiểu cấu trúc từ ghép sẽ đoán được nghĩa của từ mới dựa vào từng thành tố, giảm phụ thuộc vào từ điển khi đọc văn bản.
Cụm Danh Từ Trong Tiếng Trung Và Cách Dùng Lượng Từ
Cụm danh từ trong tiếng Trung theo cấu trúc chuẩn gồm bốn thành phần: số từ, lượng từ, tính từ kèm 的, và danh từ trung tâm.
Công thức cụm danh từ tiếng Trung:
[Số từ] + [Lượng từ] + [Tính từ + 的] + [Danh từ]
Ví dụ phân tích đầy đủ:
三本有趣的书 (ba quyển sách thú vị)
- 三 = số từ
- 本 = lượng từ
- 有趣的 = tính từ + 的
- 书 = danh từ trung tâm
两件漂亮的衣服 (hai bộ quần áo đẹp)
- 两 = số từ
- 件 = lượng từ
- 漂亮的 = tính từ + 的
- 衣服 = danh từ trung tâm
Lượng từ là thành phần bắt buộc giữa số từ và danh từ trong tiếng Trung. Mỗi nhóm danh từ tương ứng với một hoặc một số lượng từ nhất định. Người học tra bảng lượng từ theo nhóm dưới đây trước khi ghép câu sẽ tránh được lỗi dùng sai lượng từ, đây là lỗi khiến câu sai hoàn toàn dù từ vựng đúng hết.
Bảng lượng từ phổ biến theo nhóm danh từ:
| Lượng từ | Pinyin | Dùng cho nhóm nào | Ví dụ |
| 个 | gè | Người và đồ vật thông thường | 一个人 (một người), 一个苹果 (một quả táo) |
| 本 | běn | Sách, vở, tạp chí đóng thành tập | 一本书 (một quyển sách), 两本杂志 (hai tờ tạp chí) |
| 张 | zhāng | Vật phẳng: bàn, giấy, vé, ảnh | 一张桌子 (một cái bàn), 一张票 (một tờ vé) |
| 只 | zhī | Động vật nhỏ, một tay hoặc một chân | 一只猫 (một con mèo), 一只手 (một bàn tay) |
| 条 | tiáo | Vật dài: cá, đường, quần, dây | 一条鱼 (một con cá), 一条裤子 (một chiếc quần) |
| 辆 | liàng | Phương tiện có bánh | 一辆车 (một chiếc xe), 一辆自行车 (một chiếc xe đạp) |
| 件 | jiàn | Quần áo, sự việc, đồ vật đơn lẻ | 一件衣服 (một bộ quần áo), 一件事 (một việc) |
| 杯 | bēi | Đồ uống trong cốc hoặc tách | 一杯水 (một cốc nước), 一杯咖啡 (một ly cà phê) |
| 台 | tái | Máy móc và thiết bị điện tử | 一台电脑 (một chiếc máy tính), 一台电视 (một chiếc tivi) |
| 块 | kuài | Vật dạng miếng, đơn vị tiền tệ thông thường | 一块蛋糕 (một miếng bánh), 五块钱 (năm đồng) |
| 把 | bǎ | Vật có tay cầm hoặc nắm được | 一把刀 (một con dao), 一把椅子 (một chiếc ghế) |
| 双 | shuāng | Vật thành đôi | 一双鞋 (một đôi giày), 一双筷子 (một đôi đũa) |
Danh Từ Trong Tiếng Trung Đứng Ở Đâu Trong Câu?
Danh từ trong tiếng Trung đảm nhận năm vị trí chính trong câu: chủ ngữ, vị ngữ, định ngữ, tân ngữ và trạng ngữ, mỗi vị trí có quy tắc sắp xếp riêng.
Danh Từ Làm Chủ Ngữ
Danh từ làm chủ ngữ trong tiếng Trung đứng đầu câu, xác định đối tượng thực hiện hoặc chịu tác động của hành động.
Ví dụ:
- 学生每天早上七点到学校。(Xuéshēng měitiān zǎoshang qī diǎn dào xuéxiào.) Học sinh đến trường lúc bảy giờ sáng mỗi ngày.
- 医生给病人开了药。(Yīshēng gěi bìngrén kāi le yào.) Bác sĩ kê đơn thuốc cho bệnh nhân.
- 这本书很有意思。(Zhè běn shū hěn yǒu yìsi.) Quyển sách này rất thú vị.
Danh Từ Làm Vị Ngữ
Danh từ làm vị ngữ trong tiếng Trung thường đứng sau động từ 是 (shì), mô tả danh tính, phân loại hoặc nghề nghiệp của chủ thể trong câu.
Ví dụ:
- 她是护士。(Tā shì hùshi.) Cô ấy là y tá.
- 北京是中国的首都。(Běijīng shì Zhōngguó de shǒudū.) Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc.
- 他们是我的同学。(Tāmen shì wǒ de tóngxué.) Họ là bạn học của tôi.
Trong một số trường hợp đặc biệt, danh từ có thể làm vị ngữ mà không cần 是, thường gặp trong văn nói hoặc khi biểu đạt ngày tháng, tuổi tác:
- 明天元旦。(Míngtiān Yuándàn.) Ngày mai là Tết Dương lịch.
- 他今年二十岁。(Tā jīnnián èrshí suì.) Anh ấy năm nay hai mươi tuổi.
Danh Từ Làm Định Ngữ: Khi Nào Cần 的, Khi Nào Không?
Danh từ làm định ngữ trong tiếng Trung có thể đứng trực tiếp trước danh từ khác hoặc cần thêm 的 tùy theo quan hệ giữa hai danh từ.
Đây là điểm người học hay mắc lỗi nhất vì không có quy tắc tuyệt đối, nhưng bảng quyết định dưới đây giúp người học xử lý được phần lớn các trường hợp thực tế:
| Trường hợp | Cần 的 không | Ví dụ | Nghĩa |
| Danh từ chỉ chất liệu hoặc loại + danh từ | Không cần | 木桌子 (mù zhuōzi) | Bàn gỗ |
| Danh từ chỉ ngôn ngữ hoặc quốc tịch + danh từ | Không cần | 中文书 (zhōngwén shū) | Sách tiếng Trung |
| Tên trường hoặc tổ chức + học sinh hoặc nhân viên | Không cần | 北京大学学生 | Sinh viên Đại học Bắc Kinh |
| Danh từ chỉ sở hữu + danh từ | Cần 的 | 妈妈的书 (māma de shū) | Sách của mẹ |
| Danh từ không cùng loại + danh từ | Cần 的 | 中国的文化 (Zhōngguó de wénhuà) | Văn hóa của Trung Quốc |
| Đại từ nhân xưng + danh từ thân tộc | Thường bỏ 的 | 我妈妈 (wǒ māma) | Mẹ của tôi |
| Đại từ nhân xưng + danh từ phi thân tộc | Cần 的 | 我的朋友 (wǒ de péngyǒu) | Bạn của tôi |
Người học sử dụng bảng quyết định này để xác định ngay có cần 的 hay không, tránh tình trạng thêm 的 tùy tiện khiến câu nghe không tự nhiên với người bản ngữ.
Danh Từ Làm Tân Ngữ
Danh từ làm tân ngữ đứng sau động từ, chỉ người hoặc vật chịu tác động trực tiếp của hành động.
Ví dụ:
- 我买了一本书。(Wǒ mǎi le yī běn shū.) Tôi đã mua một quyển sách.
- 他学汉语。(Tā xué hànyǔ.) Anh ấy học tiếng Trung.
- 老师教学生语法。(Lǎoshī jiāo xuéshēng yǔfǎ.) Giáo viên dạy ngữ pháp cho học sinh.
Danh Từ Thời Gian Và Phương Vị Làm Trạng Ngữ
Danh từ chỉ thời gian và phương vị có thể làm trạng ngữ, đứng trước động từ để xác định thời điểm hoặc địa điểm xảy ra hành động.
Ví dụ:
- 我明天去图书馆。(Wǒ míngtiān qù túshūguǎn.) Ngày mai tôi đến thư viện.
- 他昨天在公园散步。(Tā zuótiān zài gōngyuán sànbù.) Hôm qua anh ấy đi dạo trong công viên.
- 学生们课前做完了作业。(Xuéshēngmen kè qián zuò wán le zuòyè.) Các học sinh đã làm xong bài tập trước giờ học.
Hậu Tố Danh Từ Tiếng Trung: 子, 儿, 头, 们
Nhiều danh từ tiếng Trung được tạo thành bằng cách thêm hậu tố 子, 儿, 头 hoặc 们, mỗi hậu tố có vai trò và quy tắc sử dụng riêng.
Hậu Tố 子 (zi)
Hậu tố 子 (zi) ban đầu có nghĩa là con, cái nhỏ, nhưng qua quá trình phát triển ngôn ngữ đã trở thành âm đệm không mang nghĩa độc lập trong nhiều danh từ hiện đại.
| Danh từ | Pinyin | Nghĩa | Ghi chú |
| 椅子 | yǐzi | Ghế | 子 là âm đệm, không mang nghĩa |
| 桌子 | zhuōzi | Bàn | 子 là âm đệm, không mang nghĩa |
| 瓶子 | píngzi | Chai | 子 là âm đệm, không mang nghĩa |
| 孩子 | háizi | Đứa trẻ | 子 giữ nghĩa gốc là con |
| 儿子 | érzi | Con trai | 子 giữ nghĩa gốc là con |
| 帽子 | màozi | Mũ | 子 là âm đệm, không mang nghĩa |
Hậu tố 子 giúp biến âm tiết đơn thành từ hai âm tiết, phù hợp với xu hướng song âm tiết hóa của tiếng Trung hiện đại. Người học nhận ra điều này sẽ không bị nhầm tưởng rằng mọi từ có 子 đều liên quan đến trẻ em hoặc vật nhỏ.
Hậu Tố 儿 (ér) và Hiện Tượng Ngữ Âm Hóa (儿化)
Hậu tố 儿 (ér) trong tiếng Trung phổ thông chủ yếu là hiện tượng ngữ âm, gọi là 儿化 (érhuà), làm thay đổi âm đọc của âm tiết trước và thường gặp nhiều hơn trong tiếng Bắc Kinh so với tiếng phổ thông chuẩn.
| Danh từ | Pinyin | Nghĩa |
| 一点儿 | yīdiǎnr | Một chút |
| 这儿 | zhèr | Chỗ này |
| 那儿 | nàr | Chỗ kia |
| 鸟儿 | niǎor | Con chim (thân mật) |
Người học tiếng Trung phổ thông chuẩn không cần quá chú trọng 儿化 ở giai đoạn đầu, nhưng cần nhận ra hiện tượng này khi nghe hoặc đọc văn bản từ Trung Quốc đại lục.
Hậu Tố 头 (tou)
Hậu tố 头 (tou) gốc có nghĩa là đầu, ngọn nhưng trong nhiều danh từ hiện đại đã mất nghĩa gốc và chỉ còn là âm đệm giúp từ tròn âm tiết.
| Danh từ | Pinyin | Nghĩa | Ghi chú |
| 石头 | shítou | Đá | 头 là âm đệm |
| 木头 | mùtou | Gỗ | 头 là âm đệm |
| 骨头 | gǔtou | Xương | 头 là âm đệm |
| 舌头 | shétou | Lưỡi | 头 là âm đệm |
Hậu Tố 们 (men): Chỉ Số Nhiều Người
Hậu tố 们 (men) được thêm sau danh từ chỉ người để biểu thị số nhiều, nhưng chỉ áp dụng cho người và không dùng khi đã có số từ hoặc lượng từ trong cụm.
Ví dụ dùng đúng:
- 学生们正在上课。(Xuéshēngmen zhèngzài shàngkè.) Các học sinh đang học bài.
- 朋友们都来了。(Péngyǒumen dōu lái le.) Các bạn bè đều đã đến.
- 我们一起去吧。(Wǒmen yīqǐ qù ba.) Chúng ta cùng đi nhé.
Lưu ý quan trọng: Người học không được viết 三个学生们 vì khi đã có số từ 三 và lượng từ 个 thì không thêm 们. Câu đúng là 三个学生 (ba học sinh).
100 Danh Từ Tiếng Trung Thông Dụng
Danh sách dưới đây tổng hợp 100 danh từ tiếng Trung thông dụng nhất, được chia theo nhóm chủ đề để người học dễ ghi nhớ và áp dụng theo từng bối cảnh. Tất cả từ được trình bày dưới dạng văn bản để người học có thể tra cứu nhanh và sao chép khi cần.
Nhóm 1: Con Người Và Quan Hệ Xã Hội (20 từ)
| STT | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ câu |
| 1 | 学生 | xuéshēng | Học sinh | 学生们在操场上玩。Các học sinh đang chơi trên sân. |
| 2 | 老师 | lǎoshī | Giáo viên | 老师正在上课。Giáo viên đang giảng bài. |
| 3 | 医生 | yīshēng | Bác sĩ | 医生给我开了药。Bác sĩ kê đơn thuốc cho tôi. |
| 4 | 护士 | hùshi | Y tá | 护士每天照顾病人。Y tá chăm sóc bệnh nhân mỗi ngày. |
| 5 | 工人 | gōngrén | Công nhân | 工人在工厂工作。Công nhân làm việc trong nhà máy. |
| 6 | 朋友 | péngyǒu | Bạn bè | 我有几个好朋友。Tôi có vài người bạn tốt. |
| 7 | 同学 | tóngxué | Bạn học | 同学们一起复习功课。Các bạn học cùng nhau ôn bài. |
| 8 | 同事 | tóngshì | Đồng nghiệp | 我的同事非常友好。Đồng nghiệp của tôi rất thân thiện. |
| 9 | 父亲 | fùqīn | Cha | 父亲每天早起工作。Cha tôi dậy sớm làm việc mỗi ngày. |
| 10 | 母亲 | mǔqīn | Mẹ | 母亲在厨房做饭。Mẹ đang nấu ăn trong bếp. |
| 11 | 儿子 | érzi | Con trai | 他的儿子很聪明。Con trai của anh ấy rất thông minh. |
| 12 | 女儿 | nǚ'ér | Con gái | 她的女儿今年十岁。Con gái của cô ấy năm nay mười tuổi. |
| 13 | 兄弟 | xiōngdì | Anh em | 兄弟两人一起上学。Hai anh em đi học cùng nhau. |
| 14 | 邻居 | línjū | Hàng xóm | 邻居帮我照顾了猫。Hàng xóm giúp tôi trông mèo. |
| 15 | 客人 | kèrén | Khách | 客人已经到了。Khách đã đến rồi. |
| 16 | 男人 | nánrén | Đàn ông | 那个男人是老师。Người đàn ông đó là giáo viên. |
| 17 | 女人 | nǚrén | Phụ nữ | 那位女人很有经验。Người phụ nữ đó rất có kinh nghiệm. |
| 18 | 孩子 | háizi | Đứa trẻ | 孩子在花园里玩。Đứa trẻ đang chơi trong vườn. |
| 19 | 老人 | lǎorén | Người già | 老人在公园散步。Người già đi dạo trong công viên. |
| 20 | 科学家 | kēxuéjiā | Nhà khoa học | 科学家发现了新方法。Nhà khoa học phát hiện phương pháp mới. |
Nhóm 2: Đồ Vật Và Thiết Bị (20 từ)
| STT | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ câu |
| 21 | 书 | shū | Sách | 我在看一本书。Tôi đang đọc một quyển sách. |
| 22 | 笔 | bǐ | Bút | 我用笔写作业。Tôi dùng bút để viết bài tập. |
| 23 | 电脑 | diànnǎo | Máy tính | 我用电脑工作。Tôi làm việc bằng máy tính. |
| 24 | 手机 | shǒujī | Điện thoại | 他刚买了一部新手机。Anh ấy vừa mua một chiếc điện thoại mới. |
| 25 | 桌子 | zhuōzi | Bàn | 桌子上有一本书。Trên bàn có một quyển sách. |
| 26 | 椅子 | yǐzi | Ghế | 这把椅子很舒服。Chiếc ghế này rất thoải mái. |
| 27 | 书包 | shūbāo | Cặp sách | 学生背着书包上学。Học sinh đeo cặp sách đi học. |
| 28 | 衣服 | yīfú | Quần áo | 她穿了一件漂亮的衣服。Cô ấy mặc một bộ quần áo đẹp. |
| 29 | 鞋 | xié | Giày dép | 他买了一双新鞋。Anh ấy mua một đôi giày mới. |
| 30 | 包 | bāo | Túi xách | 她的包里有很多东西。Trong túi của cô ấy có rất nhiều thứ. |
| 31 | 钥匙 | yàoshi | Chìa khóa | 我找不到钥匙了。Tôi không tìm thấy chìa khóa. |
| 32 | 钱包 | qiánbāo | Ví tiền | 他把钱包放在桌子上。Anh ấy đặt ví tiền lên bàn. |
| 33 | 杯子 | bēizi | Cốc, ly | 桌子上有一个杯子。Trên bàn có một cái cốc. |
| 34 | 盘子 | pánzi | Đĩa | 盘子里放着水果。Trong đĩa có trái cây. |
| 35 | 药 | yào | Thuốc | 医生给病人开了药。Bác sĩ kê đơn thuốc cho bệnh nhân. |
| 36 | 纸 | zhǐ | Giấy | 我需要一张纸。Tôi cần một tờ giấy. |
| 37 | 照片 | zhàopiàn | Ảnh chụp | 她给我看了一张照片。Cô ấy cho tôi xem một tấm ảnh. |
| 38 | 电视 | diànshì | Tivi | 他们一起看电视。Họ cùng nhau xem tivi. |
| 39 | 空调 | kōngtiáo | Máy điều hòa | 夏天开空调很舒服。Mùa hè bật điều hòa rất thoải mái. |
| 40 | 自行车 | zìxíngchē | Xe đạp | 他每天骑自行车上学。Anh ấy đạp xe đi học mỗi ngày. |
Nhóm 3: Địa Điểm Và Không Gian (20 từ)
| STT | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ câu |
| 41 | 学校 | xuéxiào | Trường học | 学生们在学校学习。Học sinh học tại trường. |
| 42 | 医院 | yīyuàn | Bệnh viện | 他去医院看病了。Anh ấy đến bệnh viện khám bệnh. |
| 43 | 图书馆 | túshūguǎn | Thư viện | 我在图书馆看书。Tôi đọc sách ở thư viện. |
| 44 | 公园 | gōngyuán | Công viên | 公园里有很多花。Trong công viên có rất nhiều hoa. |
| 45 | 超市 | chāoshì | Siêu thị | 我去超市买菜了。Tôi đi siêu thị mua rau. |
| 46 | 餐厅 | cāntīng | Nhà hàng | 我们晚上去餐厅吃饭。Tối nay chúng tôi đi ăn tại nhà hàng. |
| 47 | 银行 | yínháng | Ngân hàng | 他去银行取钱了。Anh ấy đến ngân hàng rút tiền. |
| 48 | 邮局 | yóujú | Bưu điện | 她在邮局寄了包裹。Cô ấy gửi bưu kiện tại bưu điện. |
| 49 | 机场 | jīchǎng | Sân bay | 我们明天去机场接朋友。Ngày mai chúng tôi ra sân bay đón bạn. |
| 50 | 车站 | chēzhàn | Bến xe, nhà ga | 他在车站等了半个小时。Anh ấy đợi ở bến xe nửa tiếng. |
| 51 | 酒店 | jiǔdiàn | Khách sạn | 他们住在一家酒店里。Họ ở tại một khách sạn. |
| 52 | 公司 | gōngsī | Công ty | 她在公司工作了三年。Cô ấy làm việc tại công ty được ba năm. |
| 53 | 工厂 | gōngchǎng | Nhà máy | 工人在工厂生产产品。Công nhân sản xuất sản phẩm tại nhà máy. |
| 54 | 街道 | jiēdào | Đường phố | 街道上有很多人。Trên đường phố có rất nhiều người. |
| 55 | 城市 | chéngshì | Thành phố | 北京是一个大城市。Bắc Kinh là một thành phố lớn. |
| 56 | 农村 | nóngcūn | Nông thôn | 他的家乡在农村。Quê hương của anh ấy ở nông thôn. |
| 57 | 山 | shān | Núi | 山上的风景很美。Phong cảnh trên núi rất đẹp. |
| 58 | 河 | hé | Sông | 孩子们在河边玩。Các em nhỏ chơi bên bờ sông. |
| 59 | 海 | hǎi | Biển | 我喜欢在海边散步。Tôi thích đi dạo bên bờ biển. |
| 60 | 家 | jiā | Nhà, gia đình | 他下班后回家了。Anh ấy tan làm rồi về nhà. |
Nhóm 4: Thời Gian (20 từ)
| STT | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ câu |
| 61 | 今天 | jīntiān | Hôm nay | 今天天气很好。Hôm nay thời tiết rất đẹp. |
| 62 | 明天 | míngtiān | Ngày mai | 明天我们去旅行。Ngày mai chúng tôi đi du lịch. |
| 63 | 昨天 | zuótiān | Hôm qua | 昨天下了大雨。Hôm qua trời mưa to. |
| 64 | 现在 | xiànzài | Bây giờ | 现在是三点钟。Bây giờ là ba giờ. |
| 65 | 早上 | zǎoshang | Buổi sáng | 早上我喝一杯牛奶。Buổi sáng tôi uống một ly sữa. |
| 66 | 下午 | xiàwǔ | Buổi chiều | 下午我在图书馆学习。Buổi chiều tôi học ở thư viện. |
| 67 | 晚上 | wǎnshang | Buổi tối | 晚上他和家人吃饭。Buổi tối anh ấy ăn cơm cùng gia đình. |
| 68 | 春天 | chūntiān | Mùa xuân | 春天的天气很温暖。Thời tiết mùa xuân rất ấm áp. |
| 69 | 夏天 | xiàtiān | Mùa hè | 夏天天气很热。Mùa hè trời rất nóng. |
| 70 | 秋天 | qiūtiān | Mùa thu | 秋天的树叶变黄了。Lá cây chuyển vàng vào mùa thu. |
| 71 | 冬天 | dōngtiān | Mùa đông | 冬天他喜欢喝热茶。Mùa đông anh ấy thích uống trà nóng. |
| 72 | 年 | nián | Năm | 今年是新的开始。Năm nay là sự khởi đầu mới. |
| 73 | 月 | yuè | Tháng | 下个月我去北京。Tháng sau tôi đến Bắc Kinh. |
| 74 | 周末 | zhōumò | Cuối tuần | 周末他和朋友打球。Cuối tuần anh ấy chơi bóng với bạn. |
| 75 | 假期 | jiàqī | Kỳ nghỉ | 假期他回家看父母。Kỳ nghỉ anh ấy về nhà thăm cha mẹ. |
| 76 | 生日 | shēngrì | Sinh nhật | 明天是她的生日。Ngày mai là sinh nhật của cô ấy. |
| 77 | 节日 | jiérì | Ngày lễ | 春节是中国的重要节日。Tết Nguyên Đán là ngày lễ quan trọng của Trung Quốc. |
| 78 | 时间 | shíjiān | Thời gian | 时间过得很快。Thời gian trôi qua rất nhanh. |
| 79 | 小时 | xiǎoshí | Giờ đồng hồ | 我每天学习两个小时。Tôi học hai tiếng mỗi ngày. |
| 80 | 分钟 | fēnzhōng | Phút | 他等了十分钟。Anh ấy đợi mười phút. |
Nhóm 5: Khái Niệm Và Trừu Tượng (20 từ)
| STT | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ câu |
| 81 | 问题 | wèntí | Vấn đề, câu hỏi | 老师回答了学生的问题。Giáo viên trả lời câu hỏi của học sinh. |
| 82 | 方法 | fāngfǎ | Phương pháp | 这个方法很有效。Phương pháp này rất hiệu quả. |
| 83 | 结果 | jiéguǒ | Kết quả | 考试结果出来了。Kết quả thi đã có rồi. |
| 84 | 机会 | jīhuì | Cơ hội | 他得到了一个好机会。Anh ấy có được một cơ hội tốt. |
| 85 | 经验 | jīngyàn | Kinh nghiệm | 她有丰富的工作经验。Cô ấy có kinh nghiệm làm việc phong phú. |
| 86 | 生活 | shēnghuó | Cuộc sống | 他的生活很充实。Cuộc sống của anh ấy rất phong phú. |
| 87 | 健康 | jiànkāng | Sức khỏe | 健康是最重要的事情。Sức khỏe là điều quan trọng nhất. |
| 88 | 教育 | jiàoyù | Giáo dục | 教育对孩子的成长很重要。Giáo dục rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ em. |
| 89 | 文化 | wénhuà | Văn hóa | 中国文化有几千年历史。Văn hóa Trung Quốc có mấy nghìn năm lịch sử. |
| 90 | 语言 | yǔyán | Ngôn ngữ | 他学了三门语言。Anh ấy học được ba ngôn ngữ. |
| 91 | 钱 | qián | Tiền | 他每个月存一些钱。Anh ấy tiết kiệm một ít tiền mỗi tháng. |
| 92 | 工作 | gōngzuò | Công việc | 她找到了一份好工作。Cô ấy tìm được một công việc tốt. |
| 93 | 天气 | tiānqì | Thời tiết | 今天的天气很适合出去玩。Thời tiết hôm nay rất thích hợp để đi chơi. |
| 94 | 新闻 | xīnwén | Tin tức | 他每天早上看新闻。Anh ấy xem tin tức mỗi buổi sáng. |
| 95 | 消息 | xiāoxi | Thông tin, tin báo | 她带来了一个好消息。Cô ấy mang đến một tin vui. |
| 96 | 原因 | yuányīn | Nguyên nhân | 老师问了迟到的原因。Giáo viên hỏi nguyên nhân đến muộn. |
| 97 | 目标 | mùbiāo | Mục tiêu | 他设定了新的学习目标。Anh ấy đặt ra mục tiêu học tập mới. |
| 98 | 计划 | jìhuà | Kế hoạch | 他们制定了详细的计划。Họ lập ra một kế hoạch chi tiết. |
| 99 | 梦想 | mèngxiǎng | Ước mơ | 她从小有一个梦想。Cô ấy có một ước mơ từ nhỏ. |
| 100 | 友谊 | yǒuyì | Tình bạn | 他们的友谊已经持续了二十年。Tình bạn của họ đã kéo dài hai mươi năm. |
Xem thêm các bài viết:
Lượng từ tiếng Trung có gì đặc biệt?
Kiến thức về động từ tiếng Trung
Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân
Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.
Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.
Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!
Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!
"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"