Tính từ trong tiếng Trung là gì? Chức năng, cách dùng và 150 tính từ phổ biến
Tính từ trong tiếng Trung (Hình dung từ - 形容词) là những từ dùng để miêu tả tính chất, trạng thái của người, sự vật hoặc hành động (như: tốt, xấu, nhanh, chậm...). Điểm đặc biệt nhất của tính từ tiếng Trung là chúng hoạt động như một "động từ trạng thái" – tức là có thể độc lập làm vị ngữ mà không cần động từ "là" (是 - Shì) đi kèm.
Bài viết này sẽ không chỉ dừng lại ở định nghĩa. CGE sẽ giúp bạn nắm vững 4 chức năng cốt lõi của tính từ (Làm Định ngữ, Trạng ngữ, Bổ ngữ, Chủ ngữ), các quy tắc biến đổi đặc biệt (như trùng điệp, động từ hóa) và cung cấp file tổng hợp 150 tính từ phổ biến nhất. Hãy cùng đi sâu vào bản chất để sử dụng tính từ chuẩn xác như người bản xứ!

1. Tính từ trong tiếng Trung là gì?
Tính từ (形容词 - Xíngróngcí) là lớp từ dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất, trạng thái hoặc mức độ của sự vật, sự việc và con người. Nếu danh từ gọi tên sự vật, động từ chỉ hành động, thì tính từ chính là "màu sắc" giúp câu văn trở nên sinh động và rõ ràng hơn.
Trong tiếng Trung, dựa vào ý nghĩa và cách dùng, Tính từ thường chia làm 2 loại chính:
- Tính từ tính chất: Miêu tả những đặc điểm tương đối ổn định, lâu dài. Ví dụ: 好 (hǎo - tốt), 漂亮 (piàoliang - đẹp), 聪明 (cōngming - thông minh).
- Tính từ trạng thái: Miêu tả những trạng thái hiện tại, mang tính tạm thời hoặc thay đổi. Ví dụ: 累 (lèi - mệt), 忙 (máng - bận), 冷 (lěng - lạnh).
2. Vị trí & Chức năng của tính từ trong tiếng Trung
Để không bị nhầm lẫn khi đặt câu, bạn hãy ghi nhớ vị trí của tính từ như sau: Đứng trước danh từ (Định ngữ), đứng trước động từ (Trạng ngữ) và đứng sau động từ (Bổ ngữ).
2.1 Làm định ngữ (Khi đứng trước danh từ)
Chức năng phổ biến nhất của tính từ là làm Định ngữ, tức là đứng trước danh từ để làm rõ đặc điểm cho danh từ đó (Cái gì? Người nào? Như thế nào?).
Công thức: Tính từ + (的) + Danh từ
Ví dụ:
一个漂亮的女孩。(/Yí gè piàoliang de nǚhái/ - Một cô gái xinh đẹp.)
Lưu ý quan trọng từ CGE:
Nhiều bạn thắc mắc khi nào dùng "的" (de), khi nào không. Quy tắc đơn giản là:
- Định ngữ ngắn (thường là tính từ đơn âm tiết): Có thể bỏ "的" để câu gọn gàng hơn (Ví dụ: 新衣服 - Quần áo mới).
- Định ngữ dài (tính từ song âm tiết hoặc cụm tính từ): Bắt buộc phải có "的" để kết nối (Ví dụ: 漂亮的女孩 - Cô gái xinh đẹp).
2.2 Làm trạng ngữ (Khi đứng trước động từ)
Khi tính từ đứng trước động từ, nó đóng vai trò làm Trạng ngữ, dùng để miêu tả thái độ hoặc cách thức mà hành động diễn ra. Lúc này, ta cần dùng trợ từ "地" (de).
Công thức: Tính từ + 地 + Động từ
Ví dụ:
他认真地学习。(/Tā rènzhēn de xuéxí/ - Anh ấy học tập [một cách] nghiêm túc.)
她高兴地说话。(/Tā gāoxìng de shuōhuà/ - Cô ấy nói chuyện [một cách] vui vẻ.)
Bạn hãy nhớ mẹo này: "(地) đứng trước hành động". Nó giúp người nghe hiểu được tâm thế của chủ ngữ khi thực hiện hành động đó.
2.3 Làm bổ ngữ (Khi đứng sau động từ)
Nếu bạn muốn đánh giá kết quả hoặc mức độ của một hành động đã xảy ra, tính từ sẽ đứng sau động từ và đóng vai trò làm Bổ ngữ. Cấu trúc này cần trợ từ "得" (de).
Công thức: Động từ + 得 + Tính từ
Ví dụ:
他跑得很快。(/Tā pǎo de hěn kuài/ - Anh ấy chạy rất nhanh.)
孩子写字写得很好看。(/Háizi xiě zì xiě de hěn hǎokàn/ - Đứa trẻ viết chữ rất đẹp.)
2.4 Làm Chủ ngữ (Khi đứng đầu câu)
Tính từ có thể đứng ở đầu câu để làm Chủ ngữ khi muốn đưa ra một nhận định, quan điểm chung hoặc một chân lý đúc kết. Lúc này, tính từ đóng vai trò như một danh từ (chỉ sự việc, đức tính).
Ví dụ:
谦虚是一种美德。(/Qiānxū shì yì zhǒng měidé/ - Khiêm tốn là một đức tính tốt.)
干净有助于身体健康。(/Gānjìng yǒuzhù yú shēntǐ jiànkāng/ - Sạch sẽ giúp ích cho sức khỏe.)
Lưu ý: Ở vị trí này, bạn có thể hiểu ngầm tính từ đang được "danh từ hóa" (Sự khiêm tốn, sự sạch sẽ...). Câu văn sẽ mang sắc thái triết lý và trang trọng hơn so với giao tiếp thông thường.
3. Phân loại Tính từ tiếng Trung
Việc phân loại không chỉ là lý thuyết, mà nó quyết định xem tính từ đó có thể đi kèm với từ nào.
3.1 Tính từ tính chất
Đây là nhóm từ miêu tả đặc điểm bản chất (tốt, xấu, đẹp, thú vị...).
Đặc điểm: Vì tính chất có các mức độ khác nhau (hơi tốt, rất tốt, cực kỳ tốt), nên nhóm này có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như: 很 (hěn), 非常 (fēicháng), 特别 (tèbié)...
Ví dụ:
这本书很有意思。(Cuốn sách này rất thú vị.)
他的中文非常好。(Tiếng Trung của anh ấy cực kỳ giỏi.)
3.2 Tính từ trạng thái
Nhóm này miêu tả trạng thái của người hoặc vật tại một thời điểm cụ thể (mệt, lạnh, bận...).
Đặc điểm: Thường dùng để kể lể, thông báo về tình hình hiện tại. Đôi khi kết hợp với trợ từ "le" (rồi) để chỉ sự thay đổi trạng thái.
Ví dụ:
我今天很累。(Hôm nay tôi rất mệt.)
天气冷了。(Thời tiết lạnh rồi.)
Đối với nhóm tính từ trạng thái tuyệt đối KHÔNG dùng với phó từ chỉ mức độ (như 不, 很, 非常...). Vì bản thân tính từ này đã mang ý nghĩa mô phỏng mức độ rất cao rồi. Ví dụ: "Trắng tinh" (雪白) nghĩa là đã rất trắng rồi, không ai nói là "Rất trắng tinh" cả.
Sai: 很雪白 (/Hěn xuěbái/ - Rất trắng như tuyết), 不绿油油 (/Bù lǜyóuyóu/ - Không xanh mơn mởn).
Đúng: 雪白 (/Xuěbái/), 绿油油 (/Lǜyóuyóu/).
4. Các hình thức biến đổi & Lưu ý đặc biệt khi dùng Tính từ trong tiếng Trung
Để nói tiếng Trung "tự nhiên" và có cảm xúc hơn, bạn cần nắm vững các biến thể dưới đây thay vì chỉ dùng tính từ nguyên bản.
4.1 Hình thức Lặp lại (Trùng điệp)
Người Trung Quốc rất thích lặp lại tính từ. Mục đích là để tạo sắc thái nhẹ nhàng, giảm nhẹ mức độ hoặc tăng tính biểu cảm, sự dễ thương cho câu nói.
Quy tắc: Thường lặp lại theo dạng AA (với từ đơn) hoặc AABB (với từ ghép).
Công thức: Tính từ lặp lại + 的 + Danh từ
Ví dụ:
红红的脸 (/Hóng hóng de liǎn/ - Khuôn mặt hồng hồng/ửng hồng).
小小的房间 (/Xiǎo xiǎo de fángjiān/ - Căn phòng nho nhỏ).
Khi lặp lại tính từ, người Trung Quốc thường thêm âm "er" (Er hóa - 儿) vào cuối để tạo sắc thái tự nhiên, thân mật hoặc cầu khiến nhẹ nhàng.
Ví dụ: 好好儿 (/Hǎohāor/ - Tử tế, ngon lành), 慢慢儿 (/Mànmanr/ - Từ từ thôi).
4.2 Hiện tượng "Động từ hóa" (Tính từ mang Tân ngữ)
Thông thường tính từ không mang tân ngữ, nhưng có một số trường hợp ngoại lệ gọi là "động từ hóa". Khi đó, tính từ hoạt động hệt như một động từ.
Ví dụ:
方便你吗?(/Fāngbiàn nǐ ma?/ - Có tiện cho bạn không? -> Ở đây "tiện" tác động lên "bạn").
麻烦你等一下。(/Máfan nǐ děng yíxià/ - Phiền bạn đợi một chút).
Cách dùng "Làm cho..." (Sử động từ): Ngoài cách dùng giao tiếp thông thường, một số tính từ khi mang tân ngữ sẽ mang ý nghĩa là "Làm cho cái gì đó trở nên...". Đây là cách dùng từ vựng rất đắt giá trong văn viết hoặc các bài thi cao cấp.
Ví dụ:
丰富生活 (/Fēngfù shēnghuó/): Làm phong phú cuộc sống (Làm cho cuộc sống trở nên phong phú).
端正态度 (/Duānzhèng tàidù/): Chấn chỉnh thái độ (Làm cho thái độ trở nên nghiêm túc/đoan chính).
4.3 Lỗi sai khi dùng "Shì" (是) với tính từ
Đây là lỗi kinh điển của người Việt mới học tiếng Trung do thói quen dịch "word-by-word" từ tiếng Việt (Cô ấy là xinh đẹp).
Trong tiếng Trung, khi tính từ làm vị ngữ, KHÔNG dùng "是".
Ví dụ:
Sai: 她是漂亮。
Đúng: 她很漂亮。(/Tā hěn piàoliang/ - Cô ấy rất xinh đẹp).
Sai: 今天是很热。
Đúng: 今天很热。(/Jīntiān hěn rè/ - Hôm nay rất nóng).
4.4 Vai trò của "Hěn" (很) khi dùng với tính từ
Bạn có để ý ở ví dụ trên, tại sao lại là "Tā hěn piàoliang" mà không phải "Tā piàoliang"?
Thực tế, chữ "很" (hěn) ở đây đôi khi không dùng để nhấn mạnh nghĩa "rất". Nó đóng vai trò ngữ pháp để liên kết chủ ngữ và tính từ, giúp câu văn hoàn chỉnh và không bị cụt lủn.
- Chức năng liên kết: 他很高 (Anh ấy cao - nghe tự nhiên).
- Tránh hiểu lầm so sánh: Nếu bạn chỉ nói "他高" (không có "hěn"), người nghe sẽ chờ vế sau, vì nó mang hàm ý so sánh ngầm: "他高,我矮" (Anh ấy cao, còn tôi thì thấp).
4.5 Hình thức lặp lại: A里AB
Đây là một dạng lặp lại đặc biệt dùng trong khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc đánh giá chủ quan, nhấn mạnh mức độ cao của trạng thái một cách cảm thán.
Ví dụ:
糊里糊涂 (/Húli hútú/ - Lơ ma lơ mơ, hồ đồ).
马里马虎 (/Mǎli mǎhu/ - Qua loa, đại khái, làm cho xong chuyện).
150 tính từ tiếng Trung thông dụng
| STT | Tính từ | Pinyin | Nghĩa |
| 1 | 好 | hǎo | tốt |
| 2 | 坏 | huài | xấu |
| 3 | 优秀 | yōuxiù | ưu tú |
| 4 | 糟糕 | zāogāo | tệ |
| 5 | 完美 | wánměi | hoàn hảo |
| 6 | 一般 | yībān | bình thường |
| 7 | 正面 | zhèngmiàn | tích cực |
| 8 | 负面 | fùmiàn | tiêu cực |
| 9 | 大 | dà | to |
| 10 | 小 | xiǎo | nhỏ |
| 11 | 高 | gāo | cao |
| 12 | 低 | dī | thấp |
| 13 | 长 | cháng | dài |
| 14 | 短 | duǎn | ngắn |
| 15 | 宽 | kuān | rộng |
| 16 | 窄 | zhǎi | hẹp |
| 17 | 多 | duō | nhiều |
| 18 | 少 | shǎo | ít |
| 19 | 足够 | zúgòu | đủ |
| 20 | 不足 | bùzú | không đủ |
| 21 | 丰富 | fēngfù | phong phú |
| 22 | 单调 | dāndiào | đơn điệu |
| 23 | 快 | kuài | nhanh |
| 24 | 慢 | màn | chậm |
| 25 | 及时 | jíshí | kịp thời |
| 26 | 拖延 | tuōyán | trì hoãn |
| 27 | 新 | xīn | mới |
| 28 | 旧 | jiù | cũ |
| 29 | 现代 | xiàndài | hiện đại |
| 30 | 传统 | chuántǒng | truyền thống |
| 31 | 贵 | guì | đắt |
| 32 | 便宜 | piányi | rẻ |
| 33 | 划算 | huásuàn | đáng tiền |
| 34 | 昂贵 | ángguì | đắt đỏ |
| 35 | 容易 | róngyì | dễ |
| 36 | 难 | nán | khó |
| 37 | 简单 | jiǎndān | đơn giản |
| 38 | 复杂 | fùzá | phức tạp |
| 39 | 干净 | gānjìng | sạch |
| 40 | 脏 | zāng | bẩn |
| 41 | 整齐 | zhěngqí | gọn gàng |
| 42 | 乱 | luàn | lộn xộn |
| 43 | 热 | rè | nóng |
| 44 | 冷 | lěng | lạnh |
| 45 | 温暖 | wēnnuǎn | ấm |
| 46 | 凉快 | liángkuai | mát |
| 47 | 明亮 | míngliàng | sáng |
| 48 | 黑暗 | hēi’àn | tối |
| 49 | 清楚 | qīngchu | rõ ràng |
| 50 | 模糊 | móhu | mơ hồ |
| 51 | 安全 | ānquán | an toàn |
| 52 | 危险 | wēixiǎn | nguy hiểm |
| 53 | 健康 | jiànkāng | khỏe mạnh |
| 54 | 生病 | shēngbìng | ốm |
| 55 | 年轻 | niánqīng | trẻ |
| 56 | 老 | lǎo | già |
| 57 | 漂亮 | piàoliang | đẹp |
| 58 | 丑 | chǒu | xấu |
| 59 | 聪明 | cōngming | thông minh |
| 60 | 笨 | bèn | ngốc |
| 61 | 勤快 | qínkuài | chăm chỉ |
| 62 | 懒 | lǎn | lười |
| 63 | 勇敢 | yǒnggǎn | dũng cảm |
| 64 | 胆小 | dǎnxiǎo | nhút nhát |
| 65 | 高兴 | gāoxìng | vui |
| 66 | 难过 | nánguò | buồn |
| 67 | 开心 | kāixīn | vui vẻ |
| 68 | 伤心 | shāngxīn | đau lòng |
| 69 | 紧张 | jǐnzhāng | căng thẳng |
| 70 | 放松 | fàngsōng | thư giãn |
| 71 | 忙 | máng | bận |
| 72 | 闲 | xián | rảnh |
| 73 | 累 | lèi | mệt |
| 74 | 精神 | jīngshén | tỉnh táo |
| 75 | 安静 | ānjìng | yên tĩnh |
| 76 | 吵 | chǎo | ồn |
| 77 | 热闹 | rènào | nhộn nhịp |
| 78 | 冷清 | lěngqīng | vắng vẻ |
| 79 | 方便 | fāngbiàn | tiện |
| 80 | 麻烦 | máfan | phiền |
| 81 | 真 | zhēn | thật |
| 82 | 假 | jiǎ | giả |
| 83 | 认真 | rènzhēn | nghiêm túc |
| 84 | 随便 | suíbiàn | tùy tiện |
| 85 | 诚实 | chéngshí | trung thực |
| 86 | 虚伪 | xūwěi | giả tạo |
| 87 | 稳定 | wěndìng | ổn định |
| 88 | 不稳定 | bù wěndìng | không ổn định |
| 89 | 清新 | qīngxīn | trong lành |
| 90 | 刺激 | cìjī | kích thích |
| 91 | 普通 | pǔtōng | phổ thông |
| 92 | 特别 | tèbié | đặc biệt |
| 93 | 正常 | zhèngcháng | bình thường |
| 94 | 异常 | yìcháng | bất thường |
| 95 | 合适 | héshì | phù hợp |
| 96 | 不合适 | bù héshì | không phù hợp |
| 97 | 完整 | wánzhěng | hoàn chỉnh |
| 98 | 残缺 | cánquē | thiếu sót |
| 99 | 清洁 | qīngjié | sạch sẽ |
| 100 | 肮脏 | āngzāng | dơ bẩn |
| 101 | 甜 | tián | ngọt |
| 102 | 苦 | kǔ | đắng |
| 103 | 酸 | suān | chua |
| 104 | 辣 | là | cay |
| 105 | 真实 | zhēnshí | chân thật |
| 106 | 虚假 | xūjiǎ | giả dối |
| 107 | 细心 | xìxīn | cẩn thận |
| 108 | 粗心 | cūxīn | cẩu thả |
| 109 | 清醒 | qīngxǐng | tỉnh táo |
| 110 | 糊涂 | hútu | hồ đồ |
| 111 | 乐观 | lèguān | lạc quan |
| 112 | 悲观 | bēiguān | bi quan |
| 113 | 主动 | zhǔdòng | chủ động |
| 114 | 被动 | bèidòng | bị động |
| 115 | 稳重 | wěnzhòng | điềm đạm |
| 116 | 冲动 | chōngdòng | bốc đồng |
| 117 | 熟悉 | shúxī | quen thuộc |
| 118 | 陌生 | mòshēng | xa lạ |
| 119 | 自然 | zìrán | tự nhiên |
| 120 | 人工 | réngōng | nhân tạo |
| 121 | 明确 | míngquè | rõ ràng |
| 122 | 含糊 | hánhu | mập mờ |
| 123 | 丰盛 | fēngshèng | thịnh soạn |
| 124 | 简陋 | jiǎnlòu | sơ sài |
| 125 | 轻松 | qīngsōng | nhẹ nhàng |
| 126 | 沉重 | chénzhòng | nặng nề |
| 127 | 成功 | chénggōng | thành công |
| 128 | 失败 | shībài | thất bại |
| 129 | 合法 | héfǎ | hợp pháp |
| 130 | 非法 | fēifǎ | trái pháp |
| 131 | 理想 | lǐxiǎng | lý tưởng |
| 132 | 现实 | xiànshí | thực tế |
| 133 | 清凉 | qīngliáng | mát mẻ |
| 134 | 闷热 | mēnrè | oi nóng |
| 135 | 美味 | měiwèi | ngon |
| 136 | 难吃 | nánchī | dở |
| 137 | 明白 | míngbai | hiểu rõ |
| 138 | 不懂 | bù dǒng | không hiểu |
| 139 | 重要 | zhòngyào | quan trọng |
| 140 | 次要 | cìyào | thứ yếu |
| 141 | 稳妥 | wěntuǒ | thỏa đáng |
| 142 | 草率 | cǎoshuài | cẩu thả |
| 143 | 亲切 | qīnqiè | thân thiện |
| 144 | 冷淡 | lěngdàn | lạnh nhạt |
| 145 | 满意 | mǎnyì | hài lòng |
| 146 | 不满 | bùmǎn | không hài lòng |
| 147 | 顺利 | shùnlì | thuận lợi |
| 148 | 困难 | kùnnan | khó khăn |
| 149 | 清贫 | qīngpín | nghèo |
| 150 | 富裕 | fùyù | giàu |
Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân
Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.
Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.
Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!
Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!
"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"