Tính từ trong tiếng Trung (形容词): Phân loại, Cách dùng và 100 Từ thông dụng
Tính từ trong tiếng Trung, hay còn gọi là 形容词 (Xíngróngcí), là từ loại dùng để miêu tả tính chất, trạng thái của người, sự vật hoặc hành vi. Trong câu, tính từ đảm nhận nhiều vai trò khác nhau như làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ, làm vị ngữ diễn tả đặc điểm của chủ ngữ, hoặc làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ.
Người học tiếng Việt thường gặp khó khăn ở một điểm cụ thể: trong tiếng Việt, tính từ đứng SAU danh từ (ví dụ: nhà to, cô gái đẹp), nhưng trong tiếng Trung, tính từ bắt buộc đứng TRƯỚC danh từ (大房子, 漂亮的女孩). Sự khác biệt này là nguyên nhân chính gây ra nhiều lỗi sai trong giai đoạn đầu học.
Bài viết này cung cấp đầy đủ nội dung về phân loại tính từ, 6 chức năng ngữ pháp, quy tắc dùng 的, hình thức trùng điệp, lỗi sai phổ biến và bảng 100 từ thông dụng phân theo nhóm chủ đề để người học tiện tra cứu và ghi nhớ.

Tính từ trong tiếng Trung là gì?
Tính từ trong tiếng Trung là từ loại biểu thị tính chất hoặc trạng thái của người, sự vật và hành vi, tương ứng với ký hiệu 形容词 trong ngữ pháp tiếng Trung.
Khi muốn phủ định tính từ, người học đặt phó từ 不 (bù) ngay trước tính từ, tương tự cách dùng từ "không" trong tiếng Việt. Ví dụ: 不漂亮 (không đẹp), 不好 (không tốt), 不高 (không cao). Điểm khác biệt so với tiếng Việt là tiếng Trung không cần động từ nối "là" để tạo câu mô tả. Thay vì nói "Anh ấy là người cao", tiếng Trung chỉ cần nói 他很高 (Tā hěn gāo).
Hai cấu trúc cơ bản phổ biến nhất khi dùng tính từ trong tiếng Trung:
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
| Chủ ngữ + Phó từ + Tính từ | 他很高 (Tā hěn gāo) | Anh ấy rất cao |
| Tính từ 2 âm tiết + 的 + Danh từ | 漂亮的花 (piàoliang de huā) | Bông hoa đẹp |
Một điểm cần phân biệt rõ: tính từ (形容词) khác động từ (动词) ở chỗ tính từ không thể mang tân ngữ trực tiếp. Ví dụ, không thể nói 美丽她 theo kiểu động từ. Ngoại lệ có một số tính từ 2 âm tiết chỉ tính chất như 丰富 (phong phú), 端正 (đoan chính) có thể hoạt động tương tự động từ trong một số trường hợp nhất định.
Xem thêm các bài viết: Ngữ pháp tiếng Trung cơ bản và Ngữ pháp tiếng Trung về thực từ
Phân loại tính từ trong tiếng Trung
Tính từ trong tiếng Trung được phân thành 3 loại dựa trên ý nghĩa biểu đạt, bao gồm tính từ chỉ tính chất, tính từ chỉ trạng thái và tính từ chỉ trạng thái hành vi.
Tính từ chỉ tính chất (性质形容词)
Tính từ chỉ tính chất là nhóm tính từ biểu thị đặc điểm cố hữu của người hoặc sự vật, có thể chịu sự bổ nghĩa của phó từ chỉ mức độ như 很, 非常, 十分. Đây là nhóm tính từ xuất hiện phổ biến nhất trong giao tiếp hằng ngày và chiếm phần lớn trong danh sách từ vựng HSK các cấp.
| Tính từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ câu |
| 好 | hǎo | Tốt | 这个学生很好 - Học sinh này rất tốt |
| 坏 | huài | Xấu, tệ | 那个计划很坏 - Kế hoạch đó rất tệ |
| 远 | yuǎn | Xa | 学校离家很远 - Trường cách nhà rất xa |
| 近 | jìn | Gần | 超市离这里很近 - Siêu thị rất gần đây |
| 伟大 | wěidà | Vĩ đại | 他是一个伟大的科学家 - Ông ấy là nhà khoa học vĩ đại |
| 勇敢 | yǒnggǎn | Dũng cảm | 他是一个很勇敢的人 - Anh ấy là người rất dũng cảm |
| 聪明 | cōngming | Thông minh | 她是一个很聪明的孩子 - Cô bé là đứa trẻ rất thông minh |
| 软 | ruǎn | Mềm | 这个枕头很软 - Cái gối này rất mềm |
| 硬 | yìng | Cứng | 这块木头很硬 - Miếng gỗ này rất cứng |
Tính từ chỉ trạng thái (状态形容词)
Tính từ chỉ trạng thái là nhóm tính từ biểu thị trạng thái cụ thể của người hoặc sự vật tại một thời điểm nhất định, thường mang sắc thái miêu tả sinh động hơn tính từ chỉ tính chất. Điểm quan trọng cần ghi nhớ: tính từ chỉ trạng thái KHÔNG đi kèm phó từ 很 hoặc phó từ phủ định 不. Ví dụ, không nói 很雪白 hay 不漂漂亮亮. Phần lỗi sai phổ biến sẽ giải thích rõ hơn về điểm này.
| Tính từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ câu |
| 雪白 | xuěbái | Trắng như tuyết | 她的牙齿雪白 - Răng cô ấy trắng như tuyết |
| 漂亮 | piàoliang | Xinh đẹp | 这个地方很漂亮 - Nơi này rất đẹp |
| 干净 | gānjìng | Sạch sẽ | 房间干净整齐 - Căn phòng sạch sẽ và ngăn nắp |
| 安静 | ānjìng | Yên tĩnh | 图书馆很安静 - Thư viện rất yên tĩnh |
| 笔直 | bǐzhí | Thẳng tắp | 这条路笔直 - Con đường này thẳng tắp |
| 开心 | kāixīn | Vui vẻ | 孩子们都很开心 - Các em nhỏ đều rất vui vẻ |
Tính từ chỉ trạng thái hành vi
Tính từ chỉ trạng thái hành vi là nhóm tính từ dùng để miêu tả cách thức hoặc trạng thái của một hành động diễn ra. Nhóm tính từ này thường đứng trước động từ để làm trạng ngữ hoặc đứng sau động từ trong cấu trúc bổ ngữ.
| Tính từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ câu |
| 快 | kuài | Nhanh | 她跑得很快 - Cô ấy chạy rất nhanh |
| 慢 | màn | Chậm | 他说话很慢 - Anh ấy nói rất chậm |
| 认真 | rènzhēn | Nghiêm túc | 她工作很认真 - Cô ấy làm việc rất nghiêm túc |
| 流利 | liúlì | Lưu loát | 他说汉语很流利 - Anh ấy nói tiếng Trung rất lưu loát |
| 熟练 | shúliàn | Thành thục | 师傅操作很熟练 - Người thợ thao tác rất thành thục |
| 仔细 | zǐxì | Tỉ mỉ, cẩn thận | 她检查得很仔细 - Cô ấy kiểm tra rất tỉ mỉ |
Chức năng ngữ pháp của tính từ trong câu tiếng Trung
Tính từ trong tiếng Trung đảm nhận được 6 chức năng ngữ pháp trong câu, bao gồm làm định ngữ, vị ngữ, trạng ngữ, bổ ngữ, chủ ngữ và tân ngữ.
| Chức năng | Vị trí trong câu | Ví dụ nhanh |
| Định ngữ | Trước danh từ | 漂亮的衣服 (áo đẹp) |
| Vị ngữ | Sau chủ ngữ | 他很高 (anh ấy cao) |
| Trạng ngữ | Trước động từ | 快走 (đi nhanh lên) |
| Bổ ngữ | Sau động từ | 洗干净 (rửa sạch) |
| Chủ ngữ | Đầu câu | 漂亮是天生的资本 (vẻ đẹp là tài sản trời sinh) |
| Tân ngữ | Sau động từ chỉ cảm xúc | 他喜欢安静 (anh ấy thích sự yên tĩnh) |
Tính từ làm định ngữ
Tính từ làm định ngữ đứng trước danh từ và thường đi kèm trợ từ 的 với tính từ hai âm tiết trở lên.
- 优美的风景 (yōuměi de fēngjǐng): phong cảnh đẹp
- 黑色的书包 (hēisè de shūbāo): cặp sách màu đen
- 大房子 (dà fángzi): căn nhà lớn (tính từ 1 âm tiết, bỏ 的)
Tính từ làm vị ngữ
Tính từ làm vị ngữ đứng sau chủ ngữ để diễn tả đặc điểm hoặc trạng thái của chủ thể. Khi tính từ làm vị ngữ, phó từ 很 thường đứng trước nhưng không nhất thiết mang nghĩa "rất". Trong câu 他很高, phó từ 很 đóng vai trò từ đệm giúp câu tự nhiên hơn, không nhấn mạnh mức độ.
- 他很高 (Tā hěn gāo): anh ấy cao
- 今天很热 (jīntiān hěn rè): hôm nay nóng
- 那本书非常有趣 (nà běn shū fēicháng yǒuqù): cuốn sách đó rất thú vị
Tính từ làm trạng ngữ
Tính từ làm trạng ngữ đứng trước động từ, thường đi kèm trợ từ 地 (de) với tính từ 2 âm tiết trở lên.
- 快走 (kuài zǒu): đi nhanh lên
- 认真地听讲 (rènzhēn de tīngjiǎng): chăm chú nghe giảng
- 轻轻地说话 (qīngqīng de shuōhuà): nói chuyện nhẹ nhàng
Tính từ làm bổ ngữ
Tính từ làm bổ ngữ đứng sau động từ để bổ sung kết quả hoặc trạng thái sau hành động.
- 洗干净 (xǐ gānjìng): rửa sạch
- 听清楚 (tīng qīngchu): nghe rõ
- 说明白 (shuō míngbai): giải thích rõ ràng
Tính từ làm chủ ngữ
Tính từ làm chủ ngữ đứng đầu câu để chỉ một khái niệm trừu tượng.
- 漂亮是天生的资本 (Piàoliang shì tiānshēng de zīběn): vẻ đẹp là tài sản trời sinh
- 勤劳是成功的关键 (Qínláo shì chénggōng de guānjiàn): sự chăm chỉ là chìa khóa của thành công
Tính từ làm tân ngữ
Tính từ làm tân ngữ đứng sau một số động từ chỉ cảm xúc hoặc nhận thức như 喜欢, 爱, 追求.
- 他喜欢安静 (Tā xǐhuan ānjìng): anh ấy thích sự yên tĩnh
- 她爱漂亮 (Tā ài piàoliang): cô ấy yêu thích cái đẹp
Quy tắc dùng 的 với tính từ trong tiếng Trung
Quy tắc dùng trợ từ 的 với tính từ trong tiếng Trung phụ thuộc vào số âm tiết của tính từ và mức độ thân thuộc của cụm từ với người bản ngữ. Đây là quy tắc mà phần lớn tài liệu học tiếng Trung đề cập chưa đầy đủ, khiến người học hay dùng sai.
Tính từ 1 âm tiết: khi nào bỏ 的?
Tính từ 1 âm tiết làm định ngữ thường KHÔNG cần 的 khi đứng trước danh từ chỉ sự vật thông thường.
| Có 的 (ít dùng) | Không có 的 (thông dụng hơn) | Nghĩa |
| 大的房子 | 大房子 | Căn nhà lớn |
| 新的衣服 | 新衣服 | Áo mới |
| 黑的猫 | 黑猫 | Con mèo đen |
| 冷的水 | 冷水 | Nước lạnh |
| 好的书 | 好书 | Cuốn sách hay |
Tuy nhiên, khi tính từ 1 âm tiết cần nhấn mạnh tính chất hoặc xuất hiện trong văn viết trang trọng, người viết có thể thêm 的. Ví dụ câu thơ hoặc văn học thường dùng: 美的心灵 (tâm hồn đẹp), 纯的爱情 (tình yêu thuần khiết).
Tính từ 2 âm tiết: khi nào bắt buộc 的?
Tính từ 2 âm tiết trở lên làm định ngữ thường bắt buộc có 的 đứng giữa tính từ và danh từ.
| Sai (thiếu 的) | Đúng (có 的) | Nghĩa |
| 漂亮女孩 | 漂亮的女孩 | Cô gái xinh đẹp |
| 干净房间 | 干净的房间 | Căn phòng sạch sẽ |
| 聪明学生 | 聪明的学生 | Học sinh thông minh |
| 安静地方 | 安静的地方 | Nơi yên tĩnh |
| 认真老师 | 认真的老师 | Giáo viên nghiêm túc |
Ngoại lệ cần lưu ý: một số cụm từ 2 âm tiết đã trở thành từ ghép quen thuộc trong tiếng Trung thì bỏ 的.
Ví dụ:
- 普通话 (tiếng phổ thông, không phải 普通的话)
- 高中生 (học sinh trung học, không phải 高中的生)
- 快餐店 (quán ăn nhanh, không phải 快的餐店)
Những trường hợp này người học cần ghi nhớ theo từng cụm, không áp dụng quy tắc máy móc.
Hình thức trùng điệp của tính từ trong tiếng Trung (重叠形式)
Tính từ trong tiếng Trung có thể lặp lại âm tiết để nhấn mạnh mức độ hoặc thêm sắc thái biểu cảm, với cách lặp khác nhau tùy theo số âm tiết của tính từ.
Công thức AA (tính từ 1 âm tiết)
Tính từ 1 âm tiết lặp lại theo công thức AA, hoặc AA的 và AA儿, thường tạo sắc thái nhẹ nhàng hoặc thân mật hơn dạng gốc.
| Dạng gốc | Dạng lặp | Phiên âm | Nghĩa |
| 早 | 早早 | zǎozǎo | Sớm sớm |
| 大 | 大大的 | dàdà de | To lớn |
| 慢 | 慢慢儿 | mànmanr | Chầm chậm |
| 好 | 好好儿 | hǎohāor | Đàng hoàng, tốt lành |
| 轻 | 轻轻地 | qīngqīng de | Nhẹ nhàng |
| 紧 | 紧紧地 | jǐnjǐn de | Chặt chẽ |
Công thức AABB (tính từ 2 âm tiết)
Tính từ 2 âm tiết lặp lại theo công thức AABB, trong đó mỗi âm tiết được nhân đôi, tạo ra từ 4 âm tiết mang sắc thái miêu tả đầy đủ và sinh động hơn.
| Dạng gốc | Dạng AABB | Phiên âm | Nghĩa |
| 漂亮 | 漂漂亮亮 | piàopiàoliangliàng | Xinh đẹp (nhấn mạnh) |
| 干净 | 干干净净 | gāngānjìngjìng | Sạch sẽ (nhấn mạnh) |
| 清楚 | 清清楚楚 | qīngqīngchǔchǔ | Rõ ràng |
| 快乐 | 快快乐乐 | kuàikuàilèle | Vui vẻ |
| 整齐 | 整整齐齐 | zhěngzhěngqíqí | Ngăn nắp |
| 热闹 | 热热闹闹 | rèrènàonào | Nhộn nhịp |
Công thức A里AB (tính từ mang nghĩa tiêu cực)
Một số tính từ 2 âm tiết mang nghĩa tiêu cực lặp lại theo công thức A里AB thay vì AABB, tạo ra sắc thái chê bai hoặc không hài lòng.
| Tính từ gốc | Dạng A里AB | Phiên âm | Nghĩa |
| 马虎 | 马里马虎 | mǎlǐ mǎhu | Qua loa, cẩu thả |
| 糊涂 | 糊里糊涂 | húlǐ hútu | Mơ hồ, không rõ ràng |
| 小气 | 小里小气 | xiǎolǐ xiǎoqì | Keo kiệt, nhỏ nhặt |
| 傻气 | 傻里傻气 | shǎlǐ shǎqì | Ngốc nghếch |
Lưu ý quan trọng: một số tính từ 2 âm tiết không thể trùng điệp được dù người học muốn nhấn mạnh. Nhóm này bao gồm 美丽 (xinh đẹp), 整洁 (gọn gàng), 庄严 (trang nghiêm), 宏伟 (hùng vĩ). Người học không nên tự ý tạo dạng lặp cho những từ này vì sẽ tạo ra cụm từ không tồn tại trong tiếng Trung chuẩn.
Lỗi sai phổ biến khi dùng tính từ trong tiếng Trung
Người học tiếng Việt khi học tính từ tiếng Trung thường mắc 4 nhóm lỗi phổ biến xuất phát từ sự khác biệt giữa ngữ pháp tiếng Việt và tiếng Trung. Mỗi lỗi đều có nguyên nhân cụ thể và cách sửa rõ ràng.
Lỗi 1: Dùng phó từ chỉ mức độ với tính từ trạng thái ở dạng lặp
Tính từ chỉ trạng thái ở dạng lặp như 漂漂亮亮, 干干净净 đã tự mang nghĩa nhấn mạnh nên không đi kèm phó từ 很 hoặc phủ định 不.
- Sai: 很漂漂亮亮 / 不干干净净
- Đúng: 漂漂亮亮地走进来 (bước vào một cách xinh đẹp)
- Lý do: Dạng lặp AABB tự thể hiện mức độ đầy đủ, thêm 很 hoặc 不 là thừa và sai ngữ pháp
Lỗi 2: Quên 的 khi tính từ 2 âm tiết làm định ngữ
Người học thường bỏ 的 theo thói quen từ tính từ 1 âm tiết, nhưng với tính từ 2 âm tiết thì 的 là bắt buộc khi làm định ngữ.
- Sai: 漂亮女孩 / 安静地方 / 认真学生
- Đúng: 漂亮的女孩 / 安静的地方 / 认真的学生
- Lý do: Tính từ 2 âm tiết không có 的 đứng trước danh từ khiến cấu trúc ngữ pháp không rõ ràng và nghe không tự nhiên với người bản ngữ
Lỗi 3: Đặt tính từ sau danh từ theo thói quen tiếng Việt
Trong tiếng Việt, tính từ đứng SAU danh từ (nhà to, cô gái đẹp). Trong tiếng Trung, tính từ đứng TRƯỚC danh từ. Đây là lỗi xuất phát trực tiếp từ cấu trúc tiếng mẹ đẻ và cần thời gian luyện tập để sửa.
- Sai khi muốn tạo cụm danh từ: 女孩漂亮 (câu này thực ra là câu hoàn chỉnh có nghĩa khác)
- Đúng khi tạo cụm danh từ: 漂亮的女孩
- Đúng khi tạo câu hoàn chỉnh: 女孩很漂亮 (cô gái rất đẹp)
- Lý do: 女孩漂亮 là câu hoàn chỉnh nghĩa là "Cô gái đẹp" nhưng không phải cụm danh từ. Người học cần phân biệt hai trường hợp này
Lỗi 4: Dùng 有点 với tính từ tích cực
Phó từ 有点 chỉ đứng trước tính từ mang nghĩa tiêu cực hoặc không mong muốn. Người học hay dùng sai vì trong tiếng Việt "hơi" có thể đứng trước cả tính từ tốt và xấu.
- Sai: 今天天气有点好 (Hôm nay thời tiết hơi tốt)
- Đúng: 今天天气很好 (Hôm nay thời tiết rất tốt)
- Lý do: 有点 kết hợp với tính từ tích cực tạo ra câu kỳ lạ về mặt ngữ nghĩa, không phù hợp với cách người bản ngữ sử dụng trong giao tiếp hằng ngày
100 tính từ tiếng Trung thông dụng theo nhóm chủ đề
Bảng 100 tính từ tiếng Trung dưới đây được phân theo 7 nhóm chủ đề để người học dễ ghi nhớ và ứng dụng trong từng ngữ cảnh cụ thể. Toàn bộ từ vựng được trình bày dạng văn bản để người học có thể sao chép, luyện viết và tra cứu dễ dàng.
Nhóm 1: Tính từ HSK 1 (ưu tiên học trước)
Nhóm tính từ HSK 1 gồm các từ cơ bản nhất mà người học tiếng Trung cần nắm vững trước khi mở rộng vốn từ. Đây là nền tảng cho mọi giao tiếp và bài thi tiếng Trung cấp cơ bản.
| Tính từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ câu |
| 大 | dà | To, lớn | 这个房间很大 - Căn phòng này rất lớn |
| 小 | xiǎo | Nhỏ | 她有一只小猫 - Cô ấy có một con mèo nhỏ |
| 多 | duō | Nhiều | 今天人很多 - Hôm nay có rất nhiều người |
| 少 | shǎo | Ít | 这里的车很少 - Xe ở đây rất ít |
| 好 | hǎo | Tốt | 这个方法很好 - Phương pháp này rất tốt |
| 高 | gāo | Cao | 那栋楼很高 - Tòa nhà đó rất cao |
| 热 | rè | Nóng | 今天天气很热 - Hôm nay thời tiết rất nóng |
| 冷 | lěng | Lạnh | 冬天很冷 - Mùa đông rất lạnh |
| 贵 | guì | Đắt | 这件衣服太贵了 - Bộ quần áo này quá đắt |
| 便宜 | piányi | Rẻ | 这双鞋很便宜 - Đôi giày này rất rẻ |
| 快 | kuài | Nhanh | 他走得很快 - Anh ấy đi rất nhanh |
| 慢 | màn | Chậm | 请说慢一点 - Xin hãy nói chậm hơn một chút |
| 远 | yuǎn | Xa | 学校离这里很远 - Trường cách đây rất xa |
| 近 | jìn | Gần | 医院离家很近 - Bệnh viện rất gần nhà |
| 早 | zǎo | Sớm | 今天他来得很早 - Hôm nay anh ấy đến rất sớm |
| 晚 | wǎn | Muộn | 她昨天睡得很晚 - Hôm qua cô ấy ngủ rất muộn |
| 长 | cháng | Dài | 这条河很长 - Con sông này rất dài |
| 短 | duǎn | Ngắn | 这条裙子很短 - Bộ váy này rất ngắn |
| 新 | xīn | Mới | 他买了一辆新车 - Anh ấy mua một chiếc xe mới |
| 老 | lǎo | Cũ, già | 这栋楼很老了 - Tòa nhà này đã cũ rồi |
Nhóm 2: Tính từ miêu tả ngoại hình
Nhóm tính từ miêu tả ngoại hình được dùng thường xuyên trong hội thoại hằng ngày khi mô tả người hoặc sự vật.
| Tính từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ câu |
| 漂亮 | piàoliang | Xinh đẹp | 她长得很漂亮 - Cô ấy trông rất xinh đẹp |
| 帅 | shuài | Đẹp trai | 那个男生很帅 - Chàng trai đó rất đẹp trai |
| 丑 | chǒu | Xấu | 他觉得那幅画很丑 - Anh ấy thấy bức tranh đó rất xấu |
| 胖 | pàng | Béo | 最近他胖了一点 - Dạo này anh ấy béo lên một chút |
| 瘦 | shòu | Gầy | 她最近瘦了很多 - Dạo này cô ấy gầy đi nhiều |
| 高大 | gāodà | Cao lớn | 他身材高大 - Anh ấy có vóc dáng cao lớn |
| 苗条 | miáotiao | Thon thả | 她身材很苗条 - Cô ấy có vóc dáng rất thon thả |
| 强壮 | qiángzhuàng | Khỏe mạnh, vạm vỡ | 运动员都很强壮 - Các vận động viên đều rất vạm vỡ |
| 矮 | ǎi | Thấp, lùn | 他个子有点矮 - Anh ấy người hơi thấp |
| 白 | bái | Trắng | 她的皮肤很白 - Da cô ấy rất trắng |
| 黑 | hēi | Đen | 他晒得很黑 - Anh ấy bị nắng làm đen da |
Nhóm 3: Tính từ miêu tả tính cách
Nhóm tính từ miêu tả tính cách giúp người học diễn đạt được đặc điểm con người trong giao tiếp và viết văn.
| Tính từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ câu |
| 聪明 | cōngming | Thông minh | 她是班里最聪明的学生 - Cô ấy là học sinh thông minh nhất lớp |
| 笨 | bèn | Ngốc, vụng về | 他不笨,只是需要更多时间 - Anh ấy không ngốc, chỉ cần thêm thời gian |
| 勇敢 | yǒnggǎn | Dũng cảm | 消防员都很勇敢 - Lính cứu hỏa đều rất dũng cảm |
| 懦弱 | nuòruò | Nhút nhát, hèn nhát | 他在困难面前显得很懦弱 - Anh ấy tỏ ra rất nhút nhát trước khó khăn |
| 诚实 | chéngshí | Trung thực | 做一个诚实的人很重要 - Sống trung thực là điều rất quan trọng |
| 自私 | zìsī | Ích kỷ | 他总是很自私,不关心别人 - Anh ấy luôn rất ích kỷ, không quan tâm người khác |
| 慷慨 | kāngkǎi | Hào phóng | 她对朋友非常慷慨 - Cô ấy rất hào phóng với bạn bè |
| 认真 | rènzhēn | Nghiêm túc, cẩn thận | 他工作非常认真 - Anh ấy làm việc rất nghiêm túc |
| 懒惰 | lǎnduò | Lười biếng | 懒惰的习惯很难改变 - Thói quen lười biếng rất khó thay đổi |
| 勤劳 | qínláo | Cần cù | 她从小就很勤劳 - Cô ấy từ nhỏ đã rất cần cù |
| 善良 | shànliáng | Lương thiện | 他是一个非常善良的人 - Anh ấy là người rất lương thiện |
| 骄傲 | jiāo'ào | Kiêu ngạo | 成功后他变得很骄傲 - Sau khi thành công anh ấy trở nên rất kiêu ngạo |
Nhóm 4: Tính từ miêu tả cảm xúc
Nhóm tính từ cảm xúc trong tiếng Trung giúp người học diễn đạt trạng thái tâm lý trong các tình huống giao tiếp thực tế. Nhóm này xuất hiện rất thường xuyên trong hội thoại và bài thi nghe.
| Tính từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ câu |
| 开心 | kāixīn | Vui vẻ | 她今天看起来很开心 - Hôm nay cô ấy trông rất vui vẻ |
| 难过 | nánguò | Buồn bã | 听到这个消息他很难过 - Nghe tin này anh ấy rất buồn |
| 生气 | shēngqì | Tức giận | 他听了之后很生气 - Nghe xong anh ấy rất tức giận |
| 紧张 | jǐnzhāng | Lo lắng, căng thẳng | 考试前她总是很紧张 - Trước khi thi cô ấy luôn rất căng thẳng |
| 轻松 | qīngsōng | Nhẹ nhõm, thoải mái | 考完试以后感觉很轻松 - Sau khi thi xong cảm thấy rất nhẹ nhõm |
| 失望 | shīwàng | Thất vọng | 他对结果感到很失望 - Anh ấy cảm thấy rất thất vọng với kết quả |
| 满意 | mǎnyì | Hài lòng | 老师对她的作业很满意 - Giáo viên rất hài lòng với bài tập của cô ấy |
| 无聊 | wúliáo | Chán nản | 假期里他觉得有点无聊 - Trong kỳ nghỉ anh ấy cảm thấy hơi chán |
| 兴奋 | xīngfèn | Hào hứng, phấn khích | 得到好消息时他非常兴奋 - Khi nhận được tin vui anh ấy rất phấn khích |
| 悲伤 | bēishāng | Đau buồn | 她因失去宠物而很悲伤 - Cô ấy rất đau buồn vì mất thú cưng |
| 担心 | dānxīn | Lo lắng | 妈妈很担心孩子的健康 - Mẹ rất lo lắng cho sức khỏe của con |
| 感动 | gǎndòng | Xúc động | 他看电影时很感动 - Anh ấy rất xúc động khi xem phim |
Nhóm 5: Tính từ miêu tả kích thước và không gian
Nhóm tính từ kích thước và không gian được dùng để mô tả đặc điểm vật lý của vật thể và môi trường xung quanh. Đây là nhóm từ cần thiết cho cả giao tiếp hằng ngày và bài thi HSK.
| Tính từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ câu |
| 宽 | kuān | Rộng | 这条马路很宽 - Con đường này rất rộng |
| 窄 | zhǎi | Hẹp | 走廊有点窄 - Hành lang hơi hẹp |
| 厚 | hòu | Dày | 这本书很厚 - Cuốn sách này rất dày |
| 薄 | báo | Mỏng | 这件衣服太薄了,不暖和 - Bộ quần áo này quá mỏng, không ấm |
| 深 | shēn | Sâu | 这口井很深 - Cái giếng này rất sâu |
| 浅 | qiǎn | Nông, nhạt | 这条河很浅 - Con sông này rất nông |
| 重 | zhòng | Nặng | 这个箱子很重 - Cái hòm này rất nặng |
| 轻 | qīng | Nhẹ | 这个背包很轻 - Cái ba lô này rất nhẹ |
| 整洁 | zhěngjié | Gọn gàng | 他的房间很整洁 - Phòng của anh ấy rất gọn gàng |
| 宽敞 | kuānchǎng | Rộng rãi, thoáng | 新办公室很宽敞 - Văn phòng mới rất rộng rãi |
Nhóm 6: Tính từ văn nói và văn viết (phân biệt theo ngữ cảnh)
Nhóm tính từ dùng trong văn nói và giao tiếp hằng ngày khác với nhóm dùng trong văn viết, và người học cần phân biệt rõ để dùng đúng ngữ cảnh. Dùng từ văn viết trong hội thoại thông thường sẽ nghe cứng nhắc, trong khi dùng từ văn nói trong bài luận sẽ giảm tính trang trọng.
| Văn nói (hội thoại) | Văn viết (trang trọng) | Nghĩa chung |
| 好看 (hǎokàn) | 美丽 (měilì) | Đẹp |
| 很棒 (hěn bàng) | 优秀 (yōuxiù) | Xuất sắc |
| 厉害 (lìhai) | 杰出 (jiéchū) | Giỏi giang |
| 没意思 (méi yìsi) | 乏味 (fáwèi) | Nhàm chán |
| 麻烦 (máfan) | 复杂 (fùzá) | Phức tạp |
| 吓人 (xiàrén) | 危险 (wēixiǎn) | Nguy hiểm |
| 好玩 (hǎowán) | 有趣 (yǒuqù) | Thú vị |
| 烦 (fán) | 烦恼 (fánnǎo) | Phiền não |
Ví dụ ứng dụng thực tế: trong hội thoại với bạn bè, người học có thể nói 这个电影很好看 (Bộ phim này rất hay). Trong bài luận hoặc bài viết chính thức, nên dùng 这部电影非常有趣 hoặc 这部电影引人入胜 thay vì 好看.
Nhóm 7: Tính từ miêu tả thời tiết và môi trường
Nhóm tính từ thời tiết và môi trường thường xuất hiện trong các bài thi HSK và giao tiếp hằng ngày khi nói chuyện về thời tiết hoặc điều kiện xung quanh.
| Tính từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ câu |
| 暖和 | nuǎnhuo | Ấm áp | 春天的天气很暖和 - Thời tiết mùa xuân rất ấm áp |
| 凉快 | liángkuai | Mát mẻ | 今天很凉快,适合出去走走 - Hôm nay mát mẻ, thích hợp đi dạo |
| 干燥 | gānzào | Khô ráo | 北方冬天很干燥 - Mùa đông miền Bắc rất khô |
| 潮湿 | cháoshī | Ẩm ướt | 南方夏天很潮湿 - Mùa hè miền Nam rất ẩm ướt |
| 晴朗 | qínglǎng | Quang đãng, trong sáng | 今天天气晴朗 - Hôm nay thời tiết quang đãng |
| 阴暗 | yīn'àn | Âm u | 天气阴暗,可能要下雨 - Trời âm u, có thể sắp mưa |
| 闷热 | mēnrè | Ngột ngạt, nóng bức | 今天天气很闷热 - Hôm nay thời tiết rất ngột ngạt |
| 寒冷 | hánlěng | Lạnh giá | 北方冬天非常寒冷 - Mùa đông miền Bắc rất lạnh giá |
| 清新 | qīngxīn | Trong lành | 雨后空气很清新 - Không khí sau mưa rất trong lành |
| 恶劣 | èliè | Khắc nghiệt (điều kiện) | 今天天气条件很恶劣 - Điều kiện thời tiết hôm nay rất khắc nghiệt |
Tính từ trong tiếng Trung là từ loại quan trọng mà người học cần nắm vững cả về phân loại lẫn cách dùng. Ba điểm cốt lõi người học cần ghi nhớ là: tính từ luôn đứng trước danh từ khi làm định ngữ, tính từ 2 âm tiết làm định ngữ bắt buộc có 的, và tính từ chỉ trạng thái không đi kèm phó từ 很 hay phủ định 不.
Xem thêm các bài viết:
Lượng từ tiếng Trung có gì đặc biệt?
Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân
Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.
Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.
Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!
Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!
"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"