Tính từ trong tiếng Trung (形容词): Phân loại, Cách dùng và 100 Từ thông dụng

Mục lục bài viết

Tính từ trong tiếng Trung, hay còn gọi là 形容词 (Xíngróngcí), là từ loại dùng để miêu tả tính chất, trạng thái của người, sự vật hoặc hành vi. Trong câu, tính từ đảm nhận nhiều vai trò khác nhau như làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ, làm vị ngữ diễn tả đặc điểm của chủ ngữ, hoặc làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ.
Người học tiếng Việt thường gặp khó khăn ở một điểm cụ thể: trong tiếng Việt, tính từ đứng SAU danh từ (ví dụ: nhà to, cô gái đẹp), nhưng trong tiếng Trung, tính từ bắt buộc đứng TRƯỚC danh từ (大房子, 漂亮的女孩). Sự khác biệt này là nguyên nhân chính gây ra nhiều lỗi sai trong giai đoạn đầu học.
Bài viết này cung cấp đầy đủ nội dung về phân loại tính từ, 6 chức năng ngữ pháp, quy tắc dùng 的, hình thức trùng điệp, lỗi sai phổ biến và bảng 100 từ thông dụng phân theo nhóm chủ đề để người học tiện tra cứu và ghi nhớ.
 

tính từ tiếng trung
Tính từ tiếng Trung là gì? Cách dùng và 150 tính từ phổ biến

 

Tính từ trong tiếng Trung là gì?

Tính từ trong tiếng Trung là từ loại biểu thị tính chất hoặc trạng thái của người, sự vật và hành vi, tương ứng với ký hiệu 形容词 trong ngữ pháp tiếng Trung.

Khi muốn phủ định tính từ, người học đặt phó từ 不 (bù) ngay trước tính từ, tương tự cách dùng từ "không" trong tiếng Việt. Ví dụ: 不漂亮 (không đẹp), 不好 (không tốt), 不高 (không cao). Điểm khác biệt so với tiếng Việt là tiếng Trung không cần động từ nối "là" để tạo câu mô tả. Thay vì nói "Anh ấy là người cao", tiếng Trung chỉ cần nói 他很高 (Tā hěn gāo).

Hai cấu trúc cơ bản phổ biến nhất khi dùng tính từ trong tiếng Trung:

Cấu trúcVí dụNghĩa
Chủ ngữ + Phó từ + Tính từ他很高 (Tā hěn gāo)Anh ấy rất cao
Tính từ 2 âm tiết + 的 + Danh từ漂亮的花 (piàoliang de huā)Bông hoa đẹp

Một điểm cần phân biệt rõ: tính từ (形容词) khác động từ (动词) ở chỗ tính từ không thể mang tân ngữ trực tiếp. Ví dụ, không thể nói 美丽她 theo kiểu động từ. Ngoại lệ có một số tính từ 2 âm tiết chỉ tính chất như 丰富 (phong phú), 端正 (đoan chính) có thể hoạt động tương tự động từ trong một số trường hợp nhất định.

Xem thêm các bài viết: Ngữ pháp tiếng Trung cơ bảnNgữ pháp tiếng Trung về thực từ

 

Phân loại tính từ trong tiếng Trung

Tính từ trong tiếng Trung được phân thành 3 loại dựa trên ý nghĩa biểu đạt, bao gồm tính từ chỉ tính chất, tính từ chỉ trạng thái và tính từ chỉ trạng thái hành vi.

Tính từ chỉ tính chất (性质形容词)

Tính từ chỉ tính chất là nhóm tính từ biểu thị đặc điểm cố hữu của người hoặc sự vật, có thể chịu sự bổ nghĩa của phó từ chỉ mức độ như 很, 非常, 十分. Đây là nhóm tính từ xuất hiện phổ biến nhất trong giao tiếp hằng ngày và chiếm phần lớn trong danh sách từ vựng HSK các cấp.

Tính từPhiên âmNghĩaVí dụ câu
hǎoTốt这个学生很好 - Học sinh này rất tốt
huàiXấu, tệ那个计划很坏 - Kế hoạch đó rất tệ
yuǎnXa学校离家很远 - Trường cách nhà rất xa
jìnGần超市离这里很近 - Siêu thị rất gần đây
伟大wěidàVĩ đại他是一个伟大的科学家 - Ông ấy là nhà khoa học vĩ đại
勇敢yǒnggǎnDũng cảm他是一个很勇敢的人 - Anh ấy là người rất dũng cảm
聪明cōngmingThông minh她是一个很聪明的孩子 - Cô bé là đứa trẻ rất thông minh
ruǎnMềm这个枕头很软 - Cái gối này rất mềm
yìngCứng这块木头很硬 - Miếng gỗ này rất cứng

Tính từ chỉ trạng thái (状态形容词)

Tính từ chỉ trạng thái là nhóm tính từ biểu thị trạng thái cụ thể của người hoặc sự vật tại một thời điểm nhất định, thường mang sắc thái miêu tả sinh động hơn tính từ chỉ tính chất. Điểm quan trọng cần ghi nhớ: tính từ chỉ trạng thái KHÔNG đi kèm phó từ 很 hoặc phó từ phủ định 不. Ví dụ, không nói 很雪白 hay 不漂漂亮亮. Phần lỗi sai phổ biến sẽ giải thích rõ hơn về điểm này.

Tính từPhiên âmNghĩaVí dụ câu
雪白xuěbáiTrắng như tuyết她的牙齿雪白 - Răng cô ấy trắng như tuyết
漂亮piàoliangXinh đẹp这个地方很漂亮 - Nơi này rất đẹp
干净gānjìngSạch sẽ房间干净整齐 - Căn phòng sạch sẽ và ngăn nắp
安静ānjìngYên tĩnh图书馆很安静 - Thư viện rất yên tĩnh
笔直bǐzhíThẳng tắp这条路笔直 - Con đường này thẳng tắp
开心kāixīnVui vẻ孩子们都很开心 - Các em nhỏ đều rất vui vẻ

Tính từ chỉ trạng thái hành vi

Tính từ chỉ trạng thái hành vi là nhóm tính từ dùng để miêu tả cách thức hoặc trạng thái của một hành động diễn ra. Nhóm tính từ này thường đứng trước động từ để làm trạng ngữ hoặc đứng sau động từ trong cấu trúc bổ ngữ.

Tính từPhiên âmNghĩaVí dụ câu
kuàiNhanh她跑得很快 - Cô ấy chạy rất nhanh
mànChậm他说话很慢 - Anh ấy nói rất chậm
认真rènzhēnNghiêm túc她工作很认真 - Cô ấy làm việc rất nghiêm túc
流利liúlìLưu loát他说汉语很流利 - Anh ấy nói tiếng Trung rất lưu loát
熟练shúliànThành thục师傅操作很熟练 - Người thợ thao tác rất thành thục
仔细zǐxìTỉ mỉ, cẩn thận她检查得很仔细 - Cô ấy kiểm tra rất tỉ mỉ

 

Chức năng ngữ pháp của tính từ trong câu tiếng Trung

Tính từ trong tiếng Trung đảm nhận được 6 chức năng ngữ pháp trong câu, bao gồm làm định ngữ, vị ngữ, trạng ngữ, bổ ngữ, chủ ngữ và tân ngữ.

Chức năngVị trí trong câuVí dụ nhanh
Định ngữTrước danh từ漂亮的衣服 (áo đẹp)
Vị ngữSau chủ ngữ他很高 (anh ấy cao)
Trạng ngữTrước động từ快走 (đi nhanh lên)
Bổ ngữSau động từ洗干净 (rửa sạch)
Chủ ngữĐầu câu漂亮是天生的资本 (vẻ đẹp là tài sản trời sinh)
Tân ngữSau động từ chỉ cảm xúc他喜欢安静 (anh ấy thích sự yên tĩnh)

Tính từ làm định ngữ

Tính từ làm định ngữ đứng trước danh từ và thường đi kèm trợ từ 的 với tính từ hai âm tiết trở lên.

  • 优美的风景 (yōuměi de fēngjǐng): phong cảnh đẹp
  • 黑色的书包 (hēisè de shūbāo): cặp sách màu đen
  • 大房子 (dà fángzi): căn nhà lớn (tính từ 1 âm tiết, bỏ 的)

Tính từ làm vị ngữ

Tính từ làm vị ngữ đứng sau chủ ngữ để diễn tả đặc điểm hoặc trạng thái của chủ thể. Khi tính từ làm vị ngữ, phó từ 很 thường đứng trước nhưng không nhất thiết mang nghĩa "rất". Trong câu 他很高, phó từ 很 đóng vai trò từ đệm giúp câu tự nhiên hơn, không nhấn mạnh mức độ.

  • 他很高 (Tā hěn gāo): anh ấy cao
  • 今天很热 (jīntiān hěn rè): hôm nay nóng
  • 那本书非常有趣 (nà běn shū fēicháng yǒuqù): cuốn sách đó rất thú vị

Tính từ làm trạng ngữ

Tính từ làm trạng ngữ đứng trước động từ, thường đi kèm trợ từ 地 (de) với tính từ 2 âm tiết trở lên.

  • 快走 (kuài zǒu): đi nhanh lên
  • 认真地听讲 (rènzhēn de tīngjiǎng): chăm chú nghe giảng
  • 轻轻地说话 (qīngqīng de shuōhuà): nói chuyện nhẹ nhàng

Tính từ làm bổ ngữ

Tính từ làm bổ ngữ đứng sau động từ để bổ sung kết quả hoặc trạng thái sau hành động.

  • 洗干净 (xǐ gānjìng): rửa sạch
  • 听清楚 (tīng qīngchu): nghe rõ
  • 说明白 (shuō míngbai): giải thích rõ ràng

Tính từ làm chủ ngữ

Tính từ làm chủ ngữ đứng đầu câu để chỉ một khái niệm trừu tượng.

  • 漂亮是天生的资本 (Piàoliang shì tiānshēng de zīběn): vẻ đẹp là tài sản trời sinh
  • 勤劳是成功的关键 (Qínláo shì chénggōng de guānjiàn): sự chăm chỉ là chìa khóa của thành công

Tính từ làm tân ngữ

Tính từ làm tân ngữ đứng sau một số động từ chỉ cảm xúc hoặc nhận thức như 喜欢, 爱, 追求.

  • 他喜欢安静 (Tā xǐhuan ānjìng): anh ấy thích sự yên tĩnh
  • 她爱漂亮 (Tā ài piàoliang): cô ấy yêu thích cái đẹp

 

Quy tắc dùng 的 với tính từ trong tiếng Trung

Quy tắc dùng trợ từ 的 với tính từ trong tiếng Trung phụ thuộc vào số âm tiết của tính từ và mức độ thân thuộc của cụm từ với người bản ngữ. Đây là quy tắc mà phần lớn tài liệu học tiếng Trung đề cập chưa đầy đủ, khiến người học hay dùng sai.

Tính từ 1 âm tiết: khi nào bỏ 的?

Tính từ 1 âm tiết làm định ngữ thường KHÔNG cần 的 khi đứng trước danh từ chỉ sự vật thông thường.

Có 的 (ít dùng)Không có 的 (thông dụng hơn)Nghĩa
大的房子大房子Căn nhà lớn
新的衣服新衣服Áo mới
黑的猫黑猫Con mèo đen
冷的水冷水Nước lạnh
好的书好书Cuốn sách hay

Tuy nhiên, khi tính từ 1 âm tiết cần nhấn mạnh tính chất hoặc xuất hiện trong văn viết trang trọng, người viết có thể thêm 的. Ví dụ câu thơ hoặc văn học thường dùng: 美的心灵 (tâm hồn đẹp), 纯的爱情 (tình yêu thuần khiết).

Tính từ 2 âm tiết: khi nào bắt buộc 的?

Tính từ 2 âm tiết trở lên làm định ngữ thường bắt buộc có 的 đứng giữa tính từ và danh từ.

Sai (thiếu 的)Đúng (có 的)Nghĩa
漂亮女孩漂亮的女孩Cô gái xinh đẹp
干净房间干净的房间Căn phòng sạch sẽ
聪明学生聪明的学生Học sinh thông minh
安静地方安静的地方Nơi yên tĩnh
认真老师认真的老师Giáo viên nghiêm túc

Ngoại lệ cần lưu ý: một số cụm từ 2 âm tiết đã trở thành từ ghép quen thuộc trong tiếng Trung thì bỏ 的.

Ví dụ:

  • 普通话 (tiếng phổ thông, không phải 普通的话)
  • 高中生 (học sinh trung học, không phải 高中的生)
  • 快餐店 (quán ăn nhanh, không phải 快的餐店)

Những trường hợp này người học cần ghi nhớ theo từng cụm, không áp dụng quy tắc máy móc.

 

Hình thức trùng điệp của tính từ trong tiếng Trung (重叠形式)

Tính từ trong tiếng Trung có thể lặp lại âm tiết để nhấn mạnh mức độ hoặc thêm sắc thái biểu cảm, với cách lặp khác nhau tùy theo số âm tiết của tính từ.

Công thức AA (tính từ 1 âm tiết)

Tính từ 1 âm tiết lặp lại theo công thức AA, hoặc AA的 và AA儿, thường tạo sắc thái nhẹ nhàng hoặc thân mật hơn dạng gốc.

Dạng gốcDạng lặpPhiên âmNghĩa
早早zǎozǎoSớm sớm
大大的dàdà deTo lớn
慢慢儿mànmanrChầm chậm
好好儿hǎohāorĐàng hoàng, tốt lành
轻轻地qīngqīng deNhẹ nhàng
紧紧地jǐnjǐn deChặt chẽ

Công thức AABB (tính từ 2 âm tiết)

Tính từ 2 âm tiết lặp lại theo công thức AABB, trong đó mỗi âm tiết được nhân đôi, tạo ra từ 4 âm tiết mang sắc thái miêu tả đầy đủ và sinh động hơn.

Dạng gốcDạng AABBPhiên âmNghĩa
漂亮漂漂亮亮piàopiàoliangliàngXinh đẹp (nhấn mạnh)
干净干干净净gāngānjìngjìngSạch sẽ (nhấn mạnh)
清楚清清楚楚qīngqīngchǔchǔRõ ràng
快乐快快乐乐kuàikuàilèleVui vẻ
整齐整整齐齐zhěngzhěngqíqíNgăn nắp
热闹热热闹闹rèrènàonàoNhộn nhịp

Công thức A里AB (tính từ mang nghĩa tiêu cực)

Một số tính từ 2 âm tiết mang nghĩa tiêu cực lặp lại theo công thức A里AB thay vì AABB, tạo ra sắc thái chê bai hoặc không hài lòng.

Tính từ gốcDạng A里ABPhiên âmNghĩa
马虎马里马虎mǎlǐ mǎhuQua loa, cẩu thả
糊涂糊里糊涂húlǐ hútuMơ hồ, không rõ ràng
小气小里小气xiǎolǐ xiǎoqìKeo kiệt, nhỏ nhặt
傻气傻里傻气shǎlǐ shǎqìNgốc nghếch

Lưu ý quan trọng: một số tính từ 2 âm tiết không thể trùng điệp được dù người học muốn nhấn mạnh. Nhóm này bao gồm 美丽 (xinh đẹp), 整洁 (gọn gàng), 庄严 (trang nghiêm), 宏伟 (hùng vĩ). Người học không nên tự ý tạo dạng lặp cho những từ này vì sẽ tạo ra cụm từ không tồn tại trong tiếng Trung chuẩn.

 

👉 Đừng chỉ học để thi, hãy học để dùng!

Xem ngay các khóa học tiếng Trung tại CGE

(Ưu đãi lên đến 30%)

Khóa tiếng trung HSK

Khóa luyện thi HSK 3

Khóa luyện thi HSK 4

Khóa luyện thi HSK 5

Khóa luyện thi HSK 6

Khóa HSK Cấp Tốc

Khóa học HSK 1-3

Hoặc Test xem mình đang ở trình độ nào?

Test trình độ tiếng Trung

 

Lỗi sai phổ biến khi dùng tính từ trong tiếng Trung

Người học tiếng Việt khi học tính từ tiếng Trung thường mắc 4 nhóm lỗi phổ biến xuất phát từ sự khác biệt giữa ngữ pháp tiếng Việt và tiếng Trung. Mỗi lỗi đều có nguyên nhân cụ thể và cách sửa rõ ràng.

Lỗi 1: Dùng phó từ chỉ mức độ với tính từ trạng thái ở dạng lặp

Tính từ chỉ trạng thái ở dạng lặp như 漂漂亮亮, 干干净净 đã tự mang nghĩa nhấn mạnh nên không đi kèm phó từ 很 hoặc phủ định 不.

  • Sai: 很漂漂亮亮 / 不干干净净
  • Đúng: 漂漂亮亮地走进来 (bước vào một cách xinh đẹp)
  • Lý do: Dạng lặp AABB tự thể hiện mức độ đầy đủ, thêm 很 hoặc 不 là thừa và sai ngữ pháp

Lỗi 2: Quên 的 khi tính từ 2 âm tiết làm định ngữ

Người học thường bỏ 的 theo thói quen từ tính từ 1 âm tiết, nhưng với tính từ 2 âm tiết thì 的 là bắt buộc khi làm định ngữ.

  • Sai: 漂亮女孩 / 安静地方 / 认真学生
  • Đúng: 漂亮的女孩 / 安静的地方 / 认真的学生
  • Lý do: Tính từ 2 âm tiết không có 的 đứng trước danh từ khiến cấu trúc ngữ pháp không rõ ràng và nghe không tự nhiên với người bản ngữ

Lỗi 3: Đặt tính từ sau danh từ theo thói quen tiếng Việt

Trong tiếng Việt, tính từ đứng SAU danh từ (nhà to, cô gái đẹp). Trong tiếng Trung, tính từ đứng TRƯỚC danh từ. Đây là lỗi xuất phát trực tiếp từ cấu trúc tiếng mẹ đẻ và cần thời gian luyện tập để sửa.

  • Sai khi muốn tạo cụm danh từ: 女孩漂亮 (câu này thực ra là câu hoàn chỉnh có nghĩa khác)
  • Đúng khi tạo cụm danh từ: 漂亮的女孩
  • Đúng khi tạo câu hoàn chỉnh: 女孩很漂亮 (cô gái rất đẹp)
  • Lý do: 女孩漂亮 là câu hoàn chỉnh nghĩa là "Cô gái đẹp" nhưng không phải cụm danh từ. Người học cần phân biệt hai trường hợp này

Lỗi 4: Dùng 有点 với tính từ tích cực

Phó từ 有点 chỉ đứng trước tính từ mang nghĩa tiêu cực hoặc không mong muốn. Người học hay dùng sai vì trong tiếng Việt "hơi" có thể đứng trước cả tính từ tốt và xấu.

  • Sai: 今天天气有点好 (Hôm nay thời tiết hơi tốt)
  • Đúng: 今天天气很好 (Hôm nay thời tiết rất tốt)
  • Lý do: 有点 kết hợp với tính từ tích cực tạo ra câu kỳ lạ về mặt ngữ nghĩa, không phù hợp với cách người bản ngữ sử dụng trong giao tiếp hằng ngày

 

100 tính từ tiếng Trung thông dụng theo nhóm chủ đề

Bảng 100 tính từ tiếng Trung dưới đây được phân theo 7 nhóm chủ đề để người học dễ ghi nhớ và ứng dụng trong từng ngữ cảnh cụ thể. Toàn bộ từ vựng được trình bày dạng văn bản để người học có thể sao chép, luyện viết và tra cứu dễ dàng.

Nhóm 1: Tính từ HSK 1 (ưu tiên học trước)

Nhóm tính từ HSK 1 gồm các từ cơ bản nhất mà người học tiếng Trung cần nắm vững trước khi mở rộng vốn từ. Đây là nền tảng cho mọi giao tiếp và bài thi tiếng Trung cấp cơ bản.

Tính từPhiên âmNghĩaVí dụ câu
To, lớn这个房间很大 - Căn phòng này rất lớn
xiǎoNhỏ她有一只小猫 - Cô ấy có một con mèo nhỏ
duōNhiều今天人很多 - Hôm nay có rất nhiều người
shǎoÍt这里的车很少 - Xe ở đây rất ít
hǎoTốt这个方法很好 - Phương pháp này rất tốt
gāoCao那栋楼很高 - Tòa nhà đó rất cao
Nóng今天天气很热 - Hôm nay thời tiết rất nóng
lěngLạnh冬天很冷 - Mùa đông rất lạnh
guìĐắt这件衣服太贵了 - Bộ quần áo này quá đắt
便宜piányiRẻ这双鞋很便宜 - Đôi giày này rất rẻ
kuàiNhanh他走得很快 - Anh ấy đi rất nhanh
mànChậm请说慢一点 - Xin hãy nói chậm hơn một chút
yuǎnXa学校离这里很远 - Trường cách đây rất xa
jìnGần医院离家很近 - Bệnh viện rất gần nhà
zǎoSớm今天他来得很早 - Hôm nay anh ấy đến rất sớm
wǎnMuộn她昨天睡得很晚 - Hôm qua cô ấy ngủ rất muộn
chángDài这条河很长 - Con sông này rất dài
duǎnNgắn这条裙子很短 - Bộ váy này rất ngắn
xīnMới他买了一辆新车 - Anh ấy mua một chiếc xe mới
lǎoCũ, già这栋楼很老了 - Tòa nhà này đã cũ rồi

Nhóm 2: Tính từ miêu tả ngoại hình

Nhóm tính từ miêu tả ngoại hình được dùng thường xuyên trong hội thoại hằng ngày khi mô tả người hoặc sự vật.

Tính từPhiên âmNghĩaVí dụ câu
漂亮piàoliangXinh đẹp她长得很漂亮 - Cô ấy trông rất xinh đẹp
shuàiĐẹp trai那个男生很帅 - Chàng trai đó rất đẹp trai
chǒuXấu他觉得那幅画很丑 - Anh ấy thấy bức tranh đó rất xấu
pàngBéo最近他胖了一点 - Dạo này anh ấy béo lên một chút
shòuGầy她最近瘦了很多 - Dạo này cô ấy gầy đi nhiều
高大gāodàCao lớn他身材高大 - Anh ấy có vóc dáng cao lớn
苗条miáotiaoThon thả她身材很苗条 - Cô ấy có vóc dáng rất thon thả
强壮qiángzhuàngKhỏe mạnh, vạm vỡ运动员都很强壮 - Các vận động viên đều rất vạm vỡ
ǎiThấp, lùn他个子有点矮 - Anh ấy người hơi thấp
báiTrắng她的皮肤很白 - Da cô ấy rất trắng
hēiĐen他晒得很黑 - Anh ấy bị nắng làm đen da

Nhóm 3: Tính từ miêu tả tính cách

Nhóm tính từ miêu tả tính cách giúp người học diễn đạt được đặc điểm con người trong giao tiếp và viết văn.

Tính từPhiên âmNghĩaVí dụ câu
聪明cōngmingThông minh她是班里最聪明的学生 - Cô ấy là học sinh thông minh nhất lớp
bènNgốc, vụng về他不笨,只是需要更多时间 - Anh ấy không ngốc, chỉ cần thêm thời gian
勇敢yǒnggǎnDũng cảm消防员都很勇敢 - Lính cứu hỏa đều rất dũng cảm
懦弱nuòruòNhút nhát, hèn nhát他在困难面前显得很懦弱 - Anh ấy tỏ ra rất nhút nhát trước khó khăn
诚实chéngshíTrung thực做一个诚实的人很重要 - Sống trung thực là điều rất quan trọng
自私zìsīÍch kỷ他总是很自私,不关心别人 - Anh ấy luôn rất ích kỷ, không quan tâm người khác
慷慨kāngkǎiHào phóng她对朋友非常慷慨 - Cô ấy rất hào phóng với bạn bè
认真rènzhēnNghiêm túc, cẩn thận他工作非常认真 - Anh ấy làm việc rất nghiêm túc
懒惰lǎnduòLười biếng懒惰的习惯很难改变 - Thói quen lười biếng rất khó thay đổi
勤劳qínláoCần cù她从小就很勤劳 - Cô ấy từ nhỏ đã rất cần cù
善良shànliángLương thiện他是一个非常善良的人 - Anh ấy là người rất lương thiện
骄傲jiāo'àoKiêu ngạo成功后他变得很骄傲 - Sau khi thành công anh ấy trở nên rất kiêu ngạo

Nhóm 4: Tính từ miêu tả cảm xúc

Nhóm tính từ cảm xúc trong tiếng Trung giúp người học diễn đạt trạng thái tâm lý trong các tình huống giao tiếp thực tế. Nhóm này xuất hiện rất thường xuyên trong hội thoại và bài thi nghe.

Tính từPhiên âmNghĩaVí dụ câu
开心kāixīnVui vẻ她今天看起来很开心 - Hôm nay cô ấy trông rất vui vẻ
难过nánguòBuồn bã听到这个消息他很难过 - Nghe tin này anh ấy rất buồn
生气shēngqìTức giận他听了之后很生气 - Nghe xong anh ấy rất tức giận
紧张jǐnzhāngLo lắng, căng thẳng考试前她总是很紧张 - Trước khi thi cô ấy luôn rất căng thẳng
轻松qīngsōngNhẹ nhõm, thoải mái考完试以后感觉很轻松 - Sau khi thi xong cảm thấy rất nhẹ nhõm
失望shīwàngThất vọng他对结果感到很失望 - Anh ấy cảm thấy rất thất vọng với kết quả
满意mǎnyìHài lòng老师对她的作业很满意 - Giáo viên rất hài lòng với bài tập của cô ấy
无聊wúliáoChán nản假期里他觉得有点无聊 - Trong kỳ nghỉ anh ấy cảm thấy hơi chán
兴奋xīngfènHào hứng, phấn khích得到好消息时他非常兴奋 - Khi nhận được tin vui anh ấy rất phấn khích
悲伤bēishāngĐau buồn她因失去宠物而很悲伤 - Cô ấy rất đau buồn vì mất thú cưng
担心dānxīnLo lắng妈妈很担心孩子的健康 - Mẹ rất lo lắng cho sức khỏe của con
感动gǎndòngXúc động他看电影时很感动 - Anh ấy rất xúc động khi xem phim

Nhóm 5: Tính từ miêu tả kích thước và không gian

Nhóm tính từ kích thước và không gian được dùng để mô tả đặc điểm vật lý của vật thể và môi trường xung quanh. Đây là nhóm từ cần thiết cho cả giao tiếp hằng ngày và bài thi HSK.

Tính từPhiên âmNghĩaVí dụ câu
kuānRộng这条马路很宽 - Con đường này rất rộng
zhǎiHẹp走廊有点窄 - Hành lang hơi hẹp
hòuDày这本书很厚 - Cuốn sách này rất dày
báoMỏng这件衣服太薄了,不暖和 - Bộ quần áo này quá mỏng, không ấm
shēnSâu这口井很深 - Cái giếng này rất sâu
qiǎnNông, nhạt这条河很浅 - Con sông này rất nông
zhòngNặng这个箱子很重 - Cái hòm này rất nặng
qīngNhẹ这个背包很轻 - Cái ba lô này rất nhẹ
整洁zhěngjiéGọn gàng他的房间很整洁 - Phòng của anh ấy rất gọn gàng
宽敞kuānchǎngRộng rãi, thoáng新办公室很宽敞 - Văn phòng mới rất rộng rãi

Nhóm 6: Tính từ văn nói và văn viết (phân biệt theo ngữ cảnh)

Nhóm tính từ dùng trong văn nói và giao tiếp hằng ngày khác với nhóm dùng trong văn viết, và người học cần phân biệt rõ để dùng đúng ngữ cảnh. Dùng từ văn viết trong hội thoại thông thường sẽ nghe cứng nhắc, trong khi dùng từ văn nói trong bài luận sẽ giảm tính trang trọng.

Văn nói (hội thoại)Văn viết (trang trọng)Nghĩa chung
好看 (hǎokàn)美丽 (měilì)Đẹp
很棒 (hěn bàng)优秀 (yōuxiù)Xuất sắc
厉害 (lìhai)杰出 (jiéchū)Giỏi giang
没意思 (méi yìsi)乏味 (fáwèi)Nhàm chán
麻烦 (máfan)复杂 (fùzá)Phức tạp
吓人 (xiàrén)危险 (wēixiǎn)Nguy hiểm
好玩 (hǎowán)有趣 (yǒuqù)Thú vị
烦 (fán)烦恼 (fánnǎo)Phiền não

Ví dụ ứng dụng thực tế: trong hội thoại với bạn bè, người học có thể nói 这个电影很好看 (Bộ phim này rất hay). Trong bài luận hoặc bài viết chính thức, nên dùng 这部电影非常有趣 hoặc 这部电影引人入胜 thay vì 好看.

Nhóm 7: Tính từ miêu tả thời tiết và môi trường

Nhóm tính từ thời tiết và môi trường thường xuất hiện trong các bài thi HSK và giao tiếp hằng ngày khi nói chuyện về thời tiết hoặc điều kiện xung quanh.

Tính từPhiên âmNghĩaVí dụ câu
暖和nuǎnhuoẤm áp春天的天气很暖和 - Thời tiết mùa xuân rất ấm áp
凉快liángkuaiMát mẻ今天很凉快,适合出去走走 - Hôm nay mát mẻ, thích hợp đi dạo
干燥gānzàoKhô ráo北方冬天很干燥 - Mùa đông miền Bắc rất khô
潮湿cháoshīẨm ướt南方夏天很潮湿 - Mùa hè miền Nam rất ẩm ướt
晴朗qínglǎngQuang đãng, trong sáng今天天气晴朗 - Hôm nay thời tiết quang đãng
阴暗yīn'ànÂm u天气阴暗,可能要下雨 - Trời âm u, có thể sắp mưa
闷热mēnrèNgột ngạt, nóng bức今天天气很闷热 - Hôm nay thời tiết rất ngột ngạt
寒冷hánlěngLạnh giá北方冬天非常寒冷 - Mùa đông miền Bắc rất lạnh giá
清新qīngxīnTrong lành雨后空气很清新 - Không khí sau mưa rất trong lành
恶劣èlièKhắc nghiệt (điều kiện)今天天气条件很恶劣 - Điều kiện thời tiết hôm nay rất khắc nghiệt

Tính từ trong tiếng Trung là từ loại quan trọng mà người học cần nắm vững cả về phân loại lẫn cách dùng. Ba điểm cốt lõi người học cần ghi nhớ là: tính từ luôn đứng trước danh từ khi làm định ngữ, tính từ 2 âm tiết làm định ngữ bắt buộc có 的, và tính từ chỉ trạng thái không đi kèm phó từ 很 hay phủ định 不.

 

Xem thêm các bài viết:

Danh từ tiếng Trung là gì?

Số từ là gì?

Lượng từ tiếng Trung có gì đặc biệt?

Kiến thức về động từ tiếng Trung

Cách dùng động từ năng nguyện

Cách dùng đại từ tiếng Trung

Phó từ trong tiếng Trung

Phương vị từ là gì?

Cách dùng thán từ tiếng Trung

Đại từ nghi vấn là gì?

Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân

Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.

Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.

Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!

Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!

Cô Phạm Ngọc Vân

"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"

zalo-icon
fb-chat-icon
writing-icon