Đại Từ Trong Tiếng Trung: Phân Loại, Cách Dùng Và Lỗi Thường Gặp
Đại từ trong tiếng Trung (代词 – dàicí) là từ loại dùng để thay thế cho danh từ, động từ hoặc tính từ trong câu nhằm tránh lặp lại và làm câu văn rõ ràng hơn. Đại từ tiếng Trung gồm 3 nhóm chính là đại từ nhân xưng, đại từ chỉ thị và đại từ nghi vấn, mỗi nhóm có cách dùng và vị trí trong câu riêng biệt.

Đại Từ Trong Tiếng Trung Là Gì?
Đại từ trong tiếng Trung là từ loại có chức năng thay thế hoặc chỉ thị cho các đối tượng, sự vật, địa điểm, thời gian trong câu. Đại từ có thể thay thế danh từ, tính từ, hoặc cả một cụm từ, giúp câu văn không bị lặp đi lặp lại từ ngữ.
Trong tiếng Việt, các từ như "anh ấy", "cái này", "ai", "ở đâu" đều là đại từ. Tiếng Trung sử dụng hệ thống đại từ tương tự, nhưng có một số quy tắc về vị trí và cách dùng cần nắm riêng.
| Loại đại từ | Tiếng Trung | Chức năng chính |
| Đại từ nhân xưng | 人称代词 (rénchēng dàicí) | Thay thế cho người hoặc vật |
| Đại từ chỉ thị | 指示代词 (zhǐshì dàicí) | Chỉ định đối tượng cụ thể trong không gian, thời gian |
| Đại từ nghi vấn | 疑问代词 (yíwèn dàicí) | Dùng trong câu hỏi hoặc câu phiếm chỉ |
Xem thêm các bài viết: Ngữ pháp tiếng Trung cơ bản và Ngữ pháp tiếng Trung về thực từ
Đại Từ Nhân Xưng Trong Tiếng Trung (人称代词)
Bảng Đại Từ Nhân Xưng Đầy Đủ
Đại từ nhân xưng trong tiếng Trung được chia theo 3 ngôi và 2 số lượng gồm số ít và số nhiều. Mỗi ngôi có dạng từ riêng, trong đó ngôi thứ ba có sự phân biệt theo giới tính và đối tượng (người hay vật).
| Ngôi | Số ít | Số nhiều |
| Ngôi thứ nhất | 我 (wǒ) – tôi, tớ, mình | 我们 (wǒmen) – chúng tôi, chúng ta / 咱们 (zánmen) – chúng ta |
| Ngôi thứ hai | 你 (nǐ) – bạn, cậu / 您 (nín) – ngài, ông, bà | 你们 (nǐmen) – các bạn, các cậu |
| Ngôi thứ ba (người) | 他 (tā) – anh ấy / 她 (tā) – cô ấy | 他们 (tāmen) – họ (nam hoặc hỗn hợp) / 她们 (tāmen) – họ (nữ) |
| Ngôi thứ ba (vật, động vật) | 它 (tā) – nó | 它们 (tāmen) – chúng |
Lưu ý rằng 他, 她 và 它 đều phát âm là tā, chỉ khác nhau về mặt chữ viết. Khi nói, người nghe phân biệt ý nghĩa qua ngữ cảnh câu chuyện.
Ví dụ câu:
- 我去超市买东西。(Wǒ qù chāoshì mǎi dōngxi.) – Tôi đi siêu thị mua đồ.
- 他们已经离开了办公室。(Tāmen yǐjīng líkāi le bàngōngshì.) – Họ đã rời khỏi văn phòng rồi.
Phân Biệt 我们 Và 咱们
Đại từ 我们 và 咱们 đều dịch là "chúng ta" hoặc "chúng tôi" nhưng có sắc thái khác biệt rõ ràng trong cách dùng. Đây là điểm mà hầu hết tài liệu học tiếng Trung dành cho người Việt chưa giải thích rõ.
- 我们 (wǒmen): có thể bao gồm hoặc không bao gồm người nghe, tùy ngữ cảnh. Từ này dùng phổ biến ở cả miền Nam lẫn miền Bắc, xuất hiện nhiều trong văn viết.
- 咱们 (zánmen): luôn bao gồm cả người nói lẫn người nghe trong cùng nhóm. Từ này thiên về khẩu ngữ miền Bắc, đặc biệt phổ biến ở Bắc Kinh, mang sắc thái thân mật hơn.
| Tiêu chí so sánh | 我们 (wǒmen) | 咱们 (zánmen) |
| Có bao gồm người nghe không | Có thể có hoặc không | Luôn bao gồm người nghe |
| Phong cách sử dụng | Trung lập, dùng rộng rãi | Thân mật, thiên về khẩu ngữ miền Bắc |
| Dùng trong văn viết | Có | Ít dùng |
| Vùng phổ biến | Toàn quốc | Chủ yếu miền Bắc |
Ví dụ câu:
- 我们班有三十个学生。(Wǒmen bān yǒu sānshí gè xuéshēng.) – Lớp chúng tôi có ba mươi học sinh. (người nghe không thuộc lớp này, nên dùng 我们)
- 咱们一起去吃饭吧。(Zánmen yīqǐ qù chīfàn ba.) – Chúng ta cùng đi ăn cơm nhé. (người nghe được mời đi cùng, nên dùng 咱们)
Khi giao tiếp thông thường với người bạn quen và muốn mời họ tham gia cùng, 咱们 truyền đạt ý đó chính xác hơn. Trong văn viết hoặc khi không chắc người nghe có thuộc nhóm mình nói hay không, 我们 là lựa chọn an toàn hơn.
Phân Biệt 你 Và 您
Đại từ 您 (nín) là dạng trang trọng của 你 (nǐ), được dùng khi người nói muốn thể hiện sự tôn trọng với người nghe. Việc dùng đúng 你 hay 您 thể hiện văn hóa giao tiếp và giúp tạo ấn tượng tích cực trong môi trường trang trọng.
Dùng 您 trong các trường hợp:
- Nói chuyện với người lớn tuổi hơn, ví dụ cha mẹ của người quen, người cao niên
- Giao tiếp trong môi trường trang trọng như cuộc họp, phỏng vấn, tiếp khách
- Tương tác trong dịch vụ khách hàng, nhà hàng, khách sạn
- Viết thư hoặc thư điện tử công việc cần sự lịch sự
Dùng 你 trong các trường hợp:
- Giao tiếp thông thường với bạn bè, người quen cùng lứa tuổi
- Nói chuyện với người nhỏ tuổi hơn
- Các tình huống giao tiếp thân mật, không cần trang trọng
Ví dụ câu:
- 您好,请问您需要什么帮助?(Nín hǎo, qǐngwèn nín xūyào shénme bāngzhù?) – Xin chào, cho hỏi ngài cần giúp đỡ gì ạ?
- 你昨天去哪儿了?(Nǐ zuótiān qù nǎr le?) – Hôm qua cậu đi đâu vậy?
Đại Từ Phản Thân 自己 (zìjǐ)
Đại từ phản thân 自己 (zìjǐ) được dùng để nhấn mạnh chủ thể tự thực hiện hành động, có nghĩa tương đương với "tự mình", "bản thân". Đây là đại từ quan trọng xuất hiện nhiều trong đề thi HSK3 trở lên nhưng thường bị bỏ qua trong các tài liệu học cơ bản.
Cách dùng 自己 trong câu:
- 自己 đứng sau đại từ nhân xưng để tạo nghĩa nhấn mạnh: 我自己 (tôi tự mình), 他自己 (anh ấy tự mình), 她自己 (cô ấy tự mình)
- 自己 có thể đứng độc lập làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu khi ngữ cảnh đã rõ đối tượng
- 自己 kết hợp với 的 tạo thành định ngữ sở hữu nhấn mạnh: 自己的事 (việc của bản thân)
Ví dụ câu:
- 这件事我自己解决。(Zhè jiàn shì wǒ zìjǐ jiějué.) – Việc này tôi tự mình giải quyết.
- 老板想考验他自己的能力。(Lǎobǎn xiǎng kǎoyàn tā zìjǐ de nénglì.) – Ông chủ muốn kiểm tra năng lực của bản thân anh ấy.
- 你要相信自己。(Nǐ yào xiāngxìn zìjǐ.) – Bạn cần tin vào bản thân mình.
Đại Từ Bất Định: 别人, 大家, 彼此
Nhóm đại từ bất định trong tiếng Trung gồm các từ chỉ đối tượng không xác định cụ thể, hay gặp nhất là 别人, 大家 và 彼此. Nhóm này thường bị bỏ qua trong các giáo trình cơ bản nhưng lại xuất hiện thường xuyên trong hội thoại thực tế.
| Đại từ | Pinyin | Nghĩa | Ghi chú sử dụng |
| 别人 | biérén | người khác | Chỉ người ngoài, không phải người nói hoặc người nghe |
| 大家 | dàjiā | mọi người | Chỉ tất cả mọi người trong ngữ cảnh đang nói đến |
| 彼此 | bǐcǐ | nhau, lẫn nhau | Dùng khi nói về 2 phía cùng thực hiện hành động |
| 别的 | biéde | cái khác, người khác | Dùng như tính từ hoặc đại từ chỉ đối tượng còn lại |
| 各自 | gèzì | mỗi người tự mình | Nhấn mạnh từng cá nhân trong nhóm hành động độc lập |
Ví dụ câu:
- 大家都同意这个方案。(Dàjiā dōu tóngyì zhège fāng'àn.) – Mọi người đều đồng ý với phương án này.
- 他总是帮助别人。(Tā zǒngshì bāngzhù biérén.) – Anh ấy luôn giúp đỡ người khác.
- 我们彼此了解。(Wǒmen bǐcǐ liǎojiě.) – Chúng tôi hiểu lẫn nhau.
Cách Dùng Đại Từ Nhân Xưng Trong Câu
Đại từ nhân xưng trong tiếng Trung có thể đảm nhận các vị trí chủ ngữ, tân ngữ và định ngữ trong câu tùy theo cấu trúc. Mỗi vị trí có quy tắc sắp xếp riêng cần nắm.
| Chức năng | Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
| Chủ ngữ | Đại từ + động từ + ... | 我非常喜欢看电影。(Wǒ fēicháng xǐhuan kàn diànyǐng.) | Tôi rất thích xem phim. |
| Tân ngữ | ... + động từ + Đại từ | 他打电话给我。(Tā dǎ diànhuà gěi wǒ.) | Anh ấy gọi điện cho tôi. |
| Định ngữ sở hữu | Đại từ + 的 + danh từ | 这是我的笔记本。(Zhè shì wǒ de bǐjìběn.) | Đây là sổ ghi chép của tôi. |
Khi định ngữ chỉ quan hệ thân thuộc hoặc nơi chốn gắn bó, người dùng tiếng Trung thường bỏ 的 ở giữa. Cách viết 我弟弟 (em trai tôi), 我家 (nhà tôi), 我学校 (trường tôi) đều đúng và phổ biến hơn dạng có 的 trong khẩu ngữ hàng ngày. Tuy nhiên khi cần nhấn mạnh sự sở hữu, người nói vẫn có thể thêm 的.
Đại Từ Chỉ Thị Trong Tiếng Trung (指示代词)
Bảng Đại Từ Chỉ Thị Đầy Đủ
Đại từ chỉ thị trong tiếng Trung được chia thành 2 nhóm dựa theo khoảng cách: nhóm gần (dùng 这) và nhóm xa (dùng 那). Từ 2 gốc này, tiếng Trung tạo ra nhiều dẫn xuất chỉ nơi chốn, cách thức và thời gian.
| Ý nghĩa | Nhóm gần (这) | Nhóm xa (那) |
| Chỉ vật | 这 (zhè) – cái này | 那 (nà) – cái kia |
| Chỉ nơi chốn | 这里/这儿 (zhèlǐ/zhèr) – ở đây | 那里/那儿 (nàlǐ/nàr) – ở đó, ở kia |
| Chỉ cách thức | 这样/这么 (zhèyàng/zhème) – như thế này | 那样/那么 (nàyàng/nàme) – như thế kia |
| Chỉ thời gian | 这时候 (zhè shíhou) – lúc này | 那时候 (nà shíhou) – lúc đó |
| Chỉ số lượng | 这些 (zhèxiē) – những cái này | 那些 (nàxiē) – những cái kia |
Trong khẩu ngữ miền Bắc, 这儿 và 那儿 thường dùng hơn 这里 và 那里. Cả hai cách đều đúng về ngữ pháp.
Ví dụ câu:
- 这是我最喜欢的书。(Zhè shì wǒ zuì xǐhuan de shū.) – Đây là cuốn sách tôi thích nhất.
- 那里的风景非常美丽。(Nàlǐ de fēngjǐng fēicháng měilì.) – Phong cảnh ở đó rất đẹp.
- 你是怎么做到这样的?(Nǐ shì zěnme zuòdào zhèyàng de?) – Bạn đã làm được như thế này bằng cách nào?
Đại Từ Chỉ Thị Chuyên Chỉ Và Phiếm Chỉ
Đại từ chỉ thị trong tiếng Trung gồm 2 loại nhỏ là chuyên chỉ và phiếm chỉ. Chuyên chỉ dùng để xác định một đối tượng cụ thể, còn phiếm chỉ dùng để nói đến tất cả hoặc bất kỳ đối tượng nào trong nhóm.
Nhóm chuyên chỉ:
- 这 (zhè) – cái này, người này
- 那 (nà) – cái kia, người kia
- 某 (mǒu) – một, một người/vật nào đó nhất định
- 此 (cǐ) – cái này (dùng trong văn viết trang trọng)
- 有的 (yǒude) – một số, có cái thì
Nhóm phiếm chỉ:
- 所有 (suǒyǒu) – tất cả
- 任何 (rènhé) – bất kỳ
- 每 (měi) – mỗi
- 各 (gè) – từng, các
Ví dụ câu:
- 每个学生都需要完成这份作业。(Měi gè xuéshēng dōu xūyào wánchéng zhè fèn zuòyè.) – Mỗi học sinh đều cần hoàn thành bài tập này.
- 某些问题需要更多时间来解决。(Mǒuxiē wèntí xūyào gèng duō shíjiān lái jiějué.) – Một số vấn đề nhất định cần nhiều thời gian hơn để giải quyết.
Cách Dùng Đại Từ Chỉ Thị Trong Câu
Đại từ chỉ thị trong tiếng Trung có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, định ngữ và trạng ngữ tùy vào vị trí trong câu. Điểm đặc biệt của đại từ chỉ thị là khả năng thay thế không chỉ một từ mà cả một mệnh đề.
| Chức năng | Ví dụ | Nghĩa |
| Chủ ngữ | 这朵花好香。(Zhè duǒ huā hǎo xiāng.) | Bông hoa này thơm quá. |
| Tân ngữ | 我不喜欢那样。(Wǒ bù xǐhuan nàyàng.) | Tôi không thích kiểu đó. |
| Định ngữ | 这样的电影我看多了。(Zhèyàng de diànyǐng wǒ kàn duō le.) | Loại phim như thế này tôi đã xem rất nhiều. |
| Trạng ngữ | 那天他没来上课。(Nà tiān tā méi lái shàngkè.) | Hôm đó anh ấy không đến lớp. |
Điểm cần lưu ý là đại từ chỉ thị có thể đại diện cho cả một mệnh đề. Trong câu 你不干活,这怎么行啊 (Nǐ bù gān huó, zhè zěnme xíng a – Mày mà không làm việc thì điều đó sao được chứ), từ 这 thay thế cho toàn bộ nội dung mệnh đề đứng trước. Cách dùng này giúp câu văn gọn gàng và tránh lặp.
Đại Từ Nghi Vấn Trong Tiếng Trung (疑问代词)
Bảng Đại Từ Nghi Vấn Đầy Đủ
Đại từ nghi vấn trong tiếng Trung được phân loại theo đối tượng hỏi gồm người, vật, nơi chốn, thời gian, lý do và cách thức. Mỗi nhóm có từ nghi vấn riêng và cách đặt câu hỏi tương ứng.
| Nhóm hỏi | Đại từ | Pinyin | Nghĩa |
| Người | 谁 | shéi | ai |
| Vật, sự việc | 什么 | shénme | cái gì |
| Vật (lựa chọn) | 哪 / 哪个 | nǎ / nǎge | nào / cái nào |
| Nơi chốn | 哪里 / 哪儿 | nǎlǐ / nǎr | ở đâu |
| Số lượng (lớn) | 多少 | duōshǎo | bao nhiêu |
| Số lượng (nhỏ, dưới 10) | 几 | jǐ | mấy |
| Thời gian | 什么时候 | shénme shíhou | khi nào |
| Lý do | 为什么 | wèishéme | tại sao |
| Cách thức | 怎么 / 怎么样 | zěnme / zěnmeyàng | như thế nào |
Lưu ý phân biệt 多少 và 几: 多少 dùng khi số lượng không giới hạn hoặc người hỏi không biết là nhiều hay ít, còn 几 dùng khi người hỏi dự đoán số lượng dưới 10. Ví dụ: 你有几个孩子 (Bạn có mấy đứa con) dùng 几 vì số con thường ít, trong khi 这个城市有多少人 (Thành phố này có bao nhiêu người) dùng 多少 vì số lượng lớn.
Ví dụ câu:
- 你什么时候到北京?(Nǐ shénme shíhou dào Běijīng?) – Bạn đến Bắc Kinh khi nào?
- 他为什么没来上课?(Tā wèishéme méi lái shàngkè?) – Anh ấy tại sao không đến lớp?
- 这件事你打算怎么解决?(Zhè jiàn shì nǐ dǎsuàn zěnme jiějué?) – Việc này bạn định giải quyết như thế nào?
Đại Từ Nghi Vấn Dùng Trong Câu Hỏi Và Câu Phiếm Chỉ
Đại từ nghi vấn trong tiếng Trung có 2 cách dùng khác nhau: dùng trong câu hỏi để hỏi thông tin cụ thể, và dùng trong câu phiếm chỉ để biểu đạt nghĩa tổng quát. Đây là điểm nhiều học viên nhầm lẫn vì cùng một từ nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.
| Đại từ | Dùng trong câu hỏi | Dùng phiếm chỉ |
| 什么 | 你要什么?(Bạn cần gì?) | 什么都行。(Cái gì cũng được.) |
| 谁 | 谁来了?(Ai đến vậy?) | 谁都可以参加。(Ai cũng có thể tham gia.) |
| 哪里 | 你去哪里?(Bạn đi đâu?) | 哪里都好。(Ở đâu cũng tốt.) |
| 怎么 | 你怎么来的?(Bạn đến bằng cách nào?) | 怎么做都可以。(Làm cách nào cũng được.) |
| 谁 | 这是谁的书?(Cuốn sách này của ai?) | 谁都不知道这件事。(Ai cũng không biết chuyện này.) |
Khi đại từ nghi vấn dùng phiếm chỉ, câu thường đi kèm với phó từ 都 (đều) hoặc 也 (cũng) ở phần sau. Đây là dấu hiệu rõ nhất để phân biệt 2 cách dùng. Câu phiếm chỉ không cần dấu hỏi và không cần trợ từ 吗 ở cuối.
Ví dụ câu:
- 她哪里都不想去。(Tā nǎlǐ dōu bùxiǎng qù.) – Cô ấy không muốn đi đâu cả.
- 他什么都知道。(Tā shénme dōu zhīdào.) – Anh ấy biết tất cả mọi thứ.
Cách Dùng Đại Từ Nghi Vấn Theo Vị Trí Trong Câu
Đại từ nghi vấn trong tiếng Trung có thể làm chủ ngữ, vị ngữ, định ngữ, tân ngữ và trạng ngữ tùy vào vị trí xuất hiện trong câu. Khác với một số ngôn ngữ khác, đại từ nghi vấn tiếng Trung thường đứng đúng vị trí ngữ pháp của nó trong câu, không bị đảo lên đầu câu như trong tiếng Anh.
| Chức năng | Ví dụ | Nghĩa |
| Chủ ngữ | 谁都想有一个幸福的家庭。(Shéi dōu xiǎng yǒu yígè xìngfú de jiātíng.) | Ai cũng muốn có một gia đình hạnh phúc. |
| Vị ngữ | 这本书多少钱?(Zhè běn shū duōshǎo qián?) | Cuốn sách này bao nhiêu tiền? |
| Định ngữ | 你在找什么东西?(Nǐ zài zhǎo shénme dōngxi?) | Bạn đang tìm cái gì vậy? |
| Tân ngữ | 你去超市买什么?(Nǐ qù chāoshì mǎi shénme?) | Bạn đi siêu thị mua gì? |
| Trạng ngữ | 你在哪里学汉语?(Nǐ zài nǎlǐ xué Hànyǔ?) | Bạn học tiếng Trung ở đâu? |
Ví dụ so sánh với tiếng Việt: khi hỏi "Bạn đi đâu?", tiếng Trung viết 你去哪里 chứ không đảo trật tự thành 哪里你去. Đại từ nghi vấn giữ nguyên vị trí tự nhiên của nó trong câu.
Vị Trí Của Đại Từ Trong Câu Tiếng Trung
Nguyên Tắc Vị Trí Theo Từng Chức Năng
Vị trí của đại từ trong câu tiếng Trung phụ thuộc vào chức năng ngữ pháp mà đại từ đó đảm nhận. Nắm nguyên tắc này giúp học viên xây dựng câu đúng cấu trúc và tránh được lỗi dịch thẳng từ tiếng Việt.
Cụ thể từng vị trí:
- Khi đại từ làm chủ ngữ: đứng đầu câu, trước động từ chính
- Khi đại từ làm tân ngữ: đứng sau động từ hoặc sau giới từ
- Khi đại từ làm định ngữ: đứng trước danh từ, thường kèm 的 ở giữa (trừ quan hệ thân thuộc)
- Khi đại từ làm trạng ngữ: đứng trước động từ chính, sau chủ ngữ của câu
| Chức năng | Vị trí trong câu | Cấu trúc tổng quát |
| Chủ ngữ | Đầu câu | Đại từ + động từ + (tân ngữ) |
| Tân ngữ | Sau động từ | Chủ ngữ + động từ + Đại từ |
| Định ngữ | Trước danh từ | Đại từ + 的 + danh từ |
| Trạng ngữ | Sau chủ ngữ, trước động từ | Chủ ngữ + Đại từ nghi vấn + động từ |
Ví dụ câu theo từng vị trí:
- Chủ ngữ: 她每天早上去公园跑步。(Tā měitiān zǎoshang qù gōngyuán pǎobù.) – Cô ấy mỗi sáng đi công viên chạy bộ.
- Tân ngữ: 老师表扬了他。(Lǎoshī biǎoyángle tā.) – Giáo viên đã khen ngợi anh ấy.
- Định ngữ: 我们的计划已经完成了。(Wǒmen de jìhuà yǐjīng wánchéng le.) – Kế hoạch của chúng tôi đã hoàn thành rồi.
Lưu Ý Khi Đại Từ Đứng Liền Kề Nhau
Tiếng Trung cho phép 2 đại từ nhân xưng đứng liền kề nhau trong câu khi cần nhấn mạnh chủ thể của hành động. Cấu trúc này thường gặp khi dùng 自己 đứng sau đại từ nhân xưng.
Đặc điểm của cấu trúc này: đại từ nhân xưng (我, 你, 他...) đứng trước, 自己 đứng ngay sau, không cần thêm từ nối ở giữa. Cả cụm làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Ví dụ câu:
- 这件事我自己解决。(Zhè jiàn shì wǒ zìjǐ jiějué.) – Việc này tôi tự mình giải quyết.
- 田芳常在工作中考验她自己的耐力。(Tiánfāng cháng zài gōngzuò zhōng kǎoyàn tā zìjǐ de nàilì.) – Điền Phương thường tự kiểm tra sức chịu đựng của bản thân cô ấy trong công việc.
Lỗi Thường Gặp Khi Học Viên Việt Dùng Đại Từ Tiếng Trung
Các Lỗi Phổ Biến Và Cách Sửa
Học viên Việt khi học đại từ tiếng Trung thường mắc một số lỗi xuất phát từ việc dịch thẳng cấu trúc tiếng Việt sang tiếng Trung. Nhận biết sớm các lỗi này giúp học viên điều chỉnh kịp thời và xây dựng thói quen dùng đúng từ đầu.
| Lỗi thường gặp | Câu sai | Câu đúng | Nguyên nhân |
| Dùng 的 thừa với danh từ thân thuộc | 我的弟弟的书包 | 我弟弟的书包 | Tiếng Việt nói "cặp sách của em trai của tôi" nên học viên thêm 的 hai lần |
| Lặp đại từ nghi vấn trong một câu | 我什么什么也不知道 | 我什么也不知道 | Ảnh hưởng thói quen nhấn mạnh bằng cách lặp trong tiếng Việt |
| Dùng 我们 khi cần dùng 咱们 | Mời bạn đi ăn: 我们去吃饭 | 咱们去吃饭 | Không phân biệt sắc thái bao gồm hay không bao gồm người nghe |
| Thêm 吗 vào câu phiếm chỉ | 她哪里都不想去吗 | 她哪里都不想去 | Nhầm câu phiếm chỉ với câu hỏi vì thấy có đại từ nghi vấn |
| Bỏ chủ ngữ đại từ trong câu | 去超市买东西 | 我去超市买东西 | Tiếng Việt thường lược bỏ chủ ngữ khi ngữ cảnh đã rõ, nhưng tiếng Trung thường yêu cầu rõ ràng hơn |
| Dùng 它 để chỉ người | 他很可爱(chỉ em bé)sẽ nói 它很可爱 | 他很可爱 | Nhầm do tiếng Việt dùng "nó" cho cả người lẫn vật |
Lỗi phổ biến nhất trong số trên là bỏ chủ ngữ và dùng 的 thừa. Cả hai đều xuất phát từ việc áp đặt thói quen tiếng Việt vào tiếng Trung. Học viên cần chú ý đặc biệt khi viết câu có liên quan đến quan hệ sở hữu hoặc câu ngắn trong hội thoại.
Một Số Lưu Ý Quan Trọng Khi Dùng Đại Từ Tiếng Trung
Ngoài các lỗi thường gặp, học viên cần ghi nhớ một số nguyên tắc chung khi dùng đại từ trong tiếng Trung.
- Đại từ tiếng Trung không được lặp lại trong cùng một câu. Câu 我什么什么也不知道 là sai, phải viết 我什么也不知道.
- Đại từ chỉ thị 这 và 那 khi đi với lượng từ cần có cấu trúc: đại từ chỉ thị + lượng từ + danh từ. Cách viết 这本书 (quyển sách này) là đúng, không nói 这书.
- Đại từ nghi vấn dùng phiếm chỉ thường đi kèm 都 hoặc 也 trong cùng câu. Nếu không thấy 都 hoặc 也 thì câu đó là câu hỏi thật.
- Đại từ không nhận sự bổ nghĩa của tính từ hoặc phó từ đứng trước nó. Không nói 很我 hay 非常他.
- 它 chỉ dùng cho vật hoặc động vật, không dùng để chỉ người dù người đó là trẻ em hay trẻ sơ sinh.
Bảng Tổng Hợp Đại Từ Trong Tiếng Trung
Bảng dưới đây tổng hợp toàn bộ các đại từ tiếng Trung phổ biến theo loại và đối tượng mà mỗi đại từ có thể thay thế. Học viên có thể dùng bảng này để tra cứu nhanh khi cần.
| Đối tượng thay thế | Đại từ nhân xưng | Đại từ nghi vấn | Đại từ chỉ thị |
| Người, vật (số ít) | 我, 你, 您, 他, 她, 它 | 谁, 什么 | 这, 那 |
| Người, vật (số nhiều) | 我们, 咱们, 你们, 他们, 她们, 它们 | 谁, 哪些 | 这些, 那些 |
| Nơi chốn | – | 哪里, 哪儿 | 这里/这儿, 那里/那儿 |
| Thời gian | – | 什么时候, 多会儿 | 这时候, 那时候 |
| Cách thức | – | 怎么, 怎么样 | 这样/这么, 那样/那么 |
| Số lượng | – | 多少, 几 | – |
| Lý do | – | 为什么 | – |
| Tự mình, bản thân | 自己, 自我 | – | – |
| Người khác, mọi người | 别人, 大家, 彼此, 各自 | – | – |
Đại từ tiếng Trung gồm 3 loại chính là đại từ nhân xưng, đại từ chỉ thị và đại từ nghi vấn, mỗi loại có cách dùng và vị trí trong câu riêng. Học viên nắm được sự khác biệt giữa các đại từ gần nghĩa như 我们 và 咱们, 你 và 您, cũng như phân biệt đại từ nghi vấn trong câu hỏi và câu phiếm chỉ sẽ giúp sử dụng tiếng Trung chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày. Học viên có thể tiếp tục tìm hiểu về trợ từ kết cấu 的 và lượng từ trong tiếng Trung để bổ trợ thêm cho phần ngữ pháp này.
Xem thêm các bài viết:
Lượng từ tiếng Trung có gì đặc biệt?
Kiến thức về động từ tiếng Trung
Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân
Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.
Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.
Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!
Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!
"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"