Phó từ tiếng Trung: Định nghĩa, phân loại và cách sử dụng

Mục lục bài viết

Phó từ trong tiếng Trung là từ loại dùng để bổ sung ý nghĩa cho động từ, tính từ hoặc phó từ khác, giúp diễn đạt mức độ, thời gian, tần suất, phạm vi và thái độ của hành động trong câu.
Bài viết này tổng hợp đầy đủ 10 loại phó từ trong tiếng Trung kèm bảng từ vựng, ví dụ câu hoàn chỉnh và phần so sánh các cặp phó từ dễ nhầm lẫn. Ngoài ra, bài cũng phân loại phó từ theo cấp độ HSK và cung cấp bài tập thực hành để người học củng cố kiến thức.

phó từ tiếng trung
Phó từ tiếng Trung: Định nghĩa, phân loại và cách sử dụng

 

Phó Từ Trong Tiếng Trung Là Gì?

Phó từ trong tiếng Trung, còn gọi là 副词 (fùcí), là từ loại không thể đứng độc lập mà cần kết hợp với động từ hoặc tính từ để bổ nghĩa cho các từ đó trong câu.

Phó từ tiếng Trung còn có tên gọi khác là trạng từ. Chức năng cốt lõi của phó từ là bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một phó từ khác, giúp câu diễn đạt rõ hơn về mức độ, thời điểm, tần suất, phạm vi và thái độ. Phần lớn phó từ không thể đứng một mình mà cần đứng trước hoặc sau từ mà chúng bổ nghĩa. Tuy nhiên, có khoảng 60 phó từ có thể đứng độc lập trong câu tỉnh lược hoặc câu trả lời ngắn, ví dụ như 不 (bù), 当然 (dāngrán), 已经 (yǐjīng).

Xem thêm các bài viết: Ngữ pháp tiếng Trung cơ bảnNgữ pháp tiếng Trung về thực từ

 

Phân Biệt Phó Từ, Trợ Từ Và Liên Từ Trong Tiếng Trung

Phó từ trong tiếng Trung thường bị nhầm lẫn với trợ từ và liên từ vì cả ba đều không mang nghĩa độc lập, nhưng chức năng và vị trí trong câu của ba loại này khác nhau rõ ràng.

Từ loạiChức năngVí dụ điển hình
Phó từ 副词Bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc phó từ khác很, 已经, 不, 都
Trợ từ 助词Hỗ trợ cấu trúc câu, không mang nghĩa nội dung了, 的, 地, 得
Liên từ 连词Nối hai mệnh đề hoặc hai câu với nhau因为, 虽然, 但是

Điểm mấu chốt để phân biệt là phó từ luôn bổ nghĩa cho một từ cụ thể, trong khi trợ từ hỗ trợ cấu trúc ngữ pháp và liên từ kết nối các thành phần lớn hơn trong câu.

 

Vị Trí Của Phó Từ Trong Câu Tiếng Trung

Phó từ trong tiếng Trung có vị trí linh hoạt trong câu tùy theo số âm tiết và chức năng ngữ pháp của từng phó từ cụ thể.

Vị tríĐiều kiện áp dụngVí dụ minh họa
Đầu câuPhó từ 2 âm tiết chỉ thời gian hoặc ngữ khí最近我很忙
Sau chủ ngữ, trước vị ngữPhó từ 1 âm tiết làm trạng ngữ我很饿
Sau động từ với cấu trúc 得Phó từ chỉ mức độ bổ nghĩa bổ ngữ他跑得很快
  • 最近我很忙,所以我没有时间去上补习班。Zuìjìn wǒ hěn máng, suǒyǐ wǒ méiyǒu shíjiān qù shàng bǔxíbān. Gần đây tôi rất bận nên tôi không có thời gian đi học thêm.
  • 他跑得非常快,所以他赢得了学校的跑步比赛。Tā pǎo de fēicháng kuài, suǒyǐ tā yíngdé le xuéxiào de pǎobù bǐsài. Anh ấy chạy rất nhanh nên anh ấy đã giành chiến thắng trong cuộc thi chạy của trường.

 

Các Loại Phó Từ Trong Tiếng Trung

Các loại phó từ trong tiếng Trung được phân chia thành 10 nhóm dựa trên chức năng ngữ nghĩa, bao gồm phó từ chỉ mức độ, thời gian, tần suất, phạm vi, phủ định, khẳng định, ngữ khí, trạng thái, nơi chốn và phó từ liên kết. Mỗi nhóm có đặc điểm và vị trí riêng trong câu mà người học cần nắm vững để dùng đúng ngữ cảnh.

Phó Từ Chỉ Mức Độ Trong Tiếng Trung (程度副词)

Phó từ chỉ mức độ trong tiếng Trung dùng để diễn đạt cường độ hoặc mức độ của tính từ và động từ tâm lý, thường đứng trực tiếp trước từ mà nó bổ nghĩa.

Phó từPinyinNghĩaMức độHSK
有点yǒudiǎnhơi, có chútYếu2
稍微shāowēihơi, một chútYếu3
比较bǐjiàokhá, tương đốiTrung bình3
相当xiāngdāngkháTrung bình4
hěnrấtTrung bình1
tǐngrất, khá (khẩu ngữ)Trung bình3
十分shífēnvô cùngCao4
非常fēichángvô cùngCao2
特别tèbiéđặc biệtCao3
tàiquáRất cao1
极其jíqícực kỳRất cao5
zuìnhấtTuyệt đối1
  • 这道题稍微有点难,但是学生们都能完成。Zhè dào tí shāowēi yǒudiǎn nán, dànshì xuéshēngmen dōu néng wánchéng. Bài tập này hơi khó một chút nhưng các học sinh đều có thể hoàn thành.
  • 他非常喜欢学习汉语语法,每天都花两个小时练习。Tā fēicháng xǐhuān xuéxí hànyǔ yǔfǎ, měitiān dōu huā liǎng gè xiǎoshí liànxí. Anh ấy vô cùng thích học ngữ pháp tiếng Trung và mỗi ngày đều dành hai tiếng để luyện tập.
  • 今天的天气格外寒冷,学生们都穿了厚外套才出门。Jīntiān de tiānqì géwài hánlěng, xuéshēngmen dōu chuān le hòu wàitào cái chūmén. Thời tiết hôm nay đặc biệt lạnh nên các học sinh đều phải mặc áo khoác dày mới ra ngoài.

Lưu ý quan trọng: Phó từ chỉ mức độ không được đứng trước danh từ. Đây là lỗi sai phổ biến của người Việt khi học tiếng Trung. Ví dụ sai: 我非常你. Ví dụ đúng: 我非常喜欢你 (Wǒ fēicháng xǐhuān nǐ). Phó từ mức độ chỉ bổ nghĩa cho động từ và tính từ, không bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ.

Phó Từ Chỉ Thời Gian Trong Tiếng Trung (时间副词)

Phó từ chỉ thời gian trong tiếng Trung được dùng để xác định thời điểm, giai đoạn hoặc tính chất thời gian của hành động, và thường đứng trước động từ trong câu.

Phó từPinyinNghĩaHSK
已经yǐjīngđã2
gāngvừa mới3
刚刚gānggāngvừa mới (nhấn mạnh hơn)3
正在zhèngzàiđang2
马上mǎshàngngay lập tức, sắp3
jiùngay, liền2
cáimới, vừa3
曾经céngjīngđã từng4
终于zhōngyúcuối cùng3
突然tūránđột nhiên3
从来cóngláitừ trước đến nay4
永远yǒngyuǎnmãi mãi4
一直yīzhíluôn luôn, suốt3
立刻lìkèngay lập tức4
暂时zànshítạm thời4
  • 他已经完成了所有的作业,现在他正在休息。Tā yǐjīng wánchéng le suǒyǒu de zuòyè, xiànzài tā zhèngzài xiūxi. Anh ấy đã hoàn thành tất cả bài tập về nhà và hiện tại anh ấy đang nghỉ ngơi.
  • 老师突然走进教室,学生们立刻停止了说话。Lǎoshī tūrán zǒu jìn jiàoshì, xuéshēngmen lìkè tíngzhǐ le shuōhuà. Giáo viên đột nhiên bước vào lớp và các học sinh lập tức ngừng nói chuyện.
  • 她曾经在北京学习过两年汉语,所以她的普通话非常标准。Tā céngjīng zài Běijīng xuéxí guò liǎng nián hànyǔ, suǒyǐ tā de pǔtōnghuà fēicháng biāozhǔn. Cô ấy đã từng học tiếng Trung tại Bắc Kinh hai năm nên tiếng Phổ thông của cô ấy rất chuẩn.

Phó Từ Chỉ Tần Suất Trong Tiếng Trung (频率副词)

Phó từ chỉ tần suất trong tiếng Trung dùng để diễn đạt mức độ thường xuyên của một hành động, và thường đứng trước động từ chính trong câu.

Phó từPinyinNghĩaMức tần suất
总是zǒngshìluôn luônRất cao
一直yīzhíliên tục, suốtRất cao
经常jīngchángthường xuyênCao
常常chángchángthườngCao
往往wǎngwǎngthường thường (có quy luật)Cao
有时yǒushíđôi khiTrung bình
偶尔ǒu'ěrthỉnh thoảngThấp
很少hěn shǎohiếm khiRất thấp
从不cóng bùkhông bao giờBằng không
  • 他经常去图书馆查阅资料,但是偶尔也会在家自学。Tā jīngcháng qù túshūguǎn cháyuè zīliào, dànshì ǒu'ěr yě huì zài jiā zìxué. Anh ấy thường xuyên đến thư viện tra cứu tài liệu nhưng thỉnh thoảng cũng tự học ở nhà.
  • 她从不迟到,每天都比其他同学早到教室十分钟。Tā cóng bù chídào, měitiān dōu bǐ qítā tóngxué zǎo dào jiàoshì shí fēnzhōng. Cô ấy không bao giờ đến muộn và mỗi ngày đều đến lớp sớm hơn các bạn khác mười phút.

Phó Từ Chỉ Phạm Vi Trong Tiếng Trung (范围副词)

Phó từ chỉ phạm vi trong tiếng Trung dùng để xác định phạm vi số lượng hoặc đối tượng mà hành động tác động đến, bao gồm cả phạm vi toàn bộ lẫn phạm vi giới hạn.

Phó từPinyinNghĩaGhi chú cách dùng
dōuđềuChỉ phạm vi toàn bộ
quánhoàn toànNhấn mạnh hơn 都
全部quánbùtất cả, toàn bộDùng trước động từ
一共yígòngtổng cộngDùng kèm số lượng
一起yìqǐcùng nhauChỉ hành động cùng lúc
zhǐchỉ cóGiới hạn phạm vi
仅仅jǐnjǐnvỏn vẹn, chỉNhấn mạnh hơn 只
至少zhìshǎoít nhấtGiới hạn cận dưới
差不多chàbuduōhầu như, gần nhưPhạm vi gần hoàn toàn
  • 班里的同学都参加了这次汉语考试,没有人缺席。Bān lǐ de tóngxué dōu cānjiā le zhè cì hànyǔ kǎoshì, méiyǒu rén quēxí. Tất cả các bạn trong lớp đều tham gia kỳ thi tiếng Trung lần này và không ai vắng mặt.
  • 这本书我只看了前三章,还没有看完后面的内容。Zhè běn shū wǒ zhǐ kàn le qián sān zhāng, hái méiyǒu kàn wán hòumiàn de nèiróng. Tôi mới chỉ đọc ba chương đầu của cuốn sách này và chưa đọc hết phần nội dung phía sau.

Phó Từ Phủ Định Trong Tiếng Trung (否定副词)

Phó từ phủ định trong tiếng Trung dùng để bác bỏ hoặc phủ nhận một hành động, trạng thái hoặc tính chất, và thường đứng ngay trước động từ hoặc tính từ cần phủ định.

Phó từPinyinNghĩaDùng khi nào
khôngPhủ định ý muốn, thói quen, hiện tại và tương lai
méichưa, khôngPhủ định hành động đã xảy ra trong quá khứ
没有méiyǒukhông có, chưa cóPhủ định sự tồn tại hoặc sở hữu
biéđừngPhủ định mệnh lệnh hoặc yêu cầu
不用bú yòngkhông cầnPhủ định sự cần thiết
从不cóng bùkhông bao giờPhủ định tuyệt đối về tần suất
绝对不juéduì bùtuyệt đối khôngPhủ định mạnh nhất

Sự khác biệt giữa 不 và 没 là điểm mà nhiều người học hay nhầm lẫn. 不 dùng để phủ định ý muốn, thói quen hoặc trạng thái ở hiện tại và tương lai. 没 dùng để phủ định hành động đã hoặc chưa xảy ra trong quá khứ. Ví dụ: 我不吃辣 (Tôi không ăn cay - thói quen) khác với 我没吃饭 (Tôi chưa ăn cơm - hành động chưa xảy ra).

  • 他不喜欢吃辣的食物,所以他每次都点清淡的菜。Tā bù xǐhuān chī là de shíwù, suǒyǐ tā měi cì dōu diǎn qīngdàn de cài. Anh ấy không thích ăn đồ cay nên mỗi lần anh ấy đều gọi món thanh đạm.
  • 我没有去过上海,但是我很想去那里参观和学习。Wǒ méiyǒu qù guò Shànghǎi, dànshì wǒ hěn xiǎng qù nàlǐ cānguān hé xuéxí. Tôi chưa từng đến Thượng Hải nhưng tôi rất muốn đến đó để tham quan và học hỏi.
  • 你别着急,老师会一步一步向学生们解释这道题的。Nǐ bié zhāojí, lǎoshī huì yī bù yī bù xiàng xuéshēngmen jiěshì zhè dào tí de. Bạn đừng lo lắng vì giáo viên sẽ giải thích bài này từng bước một cho các học sinh.

Phó Từ Khẳng Định Trong Tiếng Trung (肯定副词)

Phó từ khẳng định trong tiếng Trung dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn hoặc xác nhận tính đúng đắn của một hành động hoặc trạng thái trong câu.

Phó từPinyinNghĩaHSK
一定yídìngnhất định, chắc chắn3
肯定kěndìngchắc chắn, khẳng định4
当然dāngránđương nhiên, tất nhiên3
的确díquèquả thật, đích thực4
确实quèshíthực sự4
果然guǒránquả nhiên, đúng như dự đoán4
必须bìxūphải, buộc phải3
  • 他一定会通过这次考试,因为他已经准备得非常充分。Tā yídìng huì tōngguò zhè cì kǎoshì, yīnwèi tā yǐjīng zhǔnbèi de fēicháng chōngfèn. Anh ấy nhất định sẽ vượt qua kỳ thi lần này vì anh ấy đã chuẩn bị rất kỹ lưỡng.
  • 果然她的汉语水平提高了很多,老师们都对她的进步感到非常满意。Guǒrán tā de hànyǔ shuǐpíng tígāo le hěn duō, lǎoshīmen dōu duì tā de jìnbù gǎndào fēicháng mǎnyì. Quả nhiên trình độ tiếng Trung của cô ấy đã tiến bộ rất nhiều và các giáo viên đều rất hài lòng với sự tiến bộ của cô ấy.

Phó Từ Ngữ Khí Trong Tiếng Trung (语气副词)

Phó từ ngữ khí trong tiếng Trung dùng để biểu đạt thái độ và tình cảm của người nói đối với nội dung được diễn đạt, bao gồm sự ngạc nhiên, phỏng đoán, phản bác hoặc nhấn mạnh.

Phó từPinyinNghĩaSắc thái thái độ
也许yěxǔcó lẽPhỏng đoán không chắc
大概dàgàikhoảng, có lẽPhỏng đoán tương đối
难道nándàolẽ nàoPhản bác, ngạc nhiên
居然jūránhóa ra, bất ngờNgạc nhiên tiêu cực
竟然jìngránbất ngờ, lạ thayNgạc nhiên mạnh
究竟jiùjìngrốt cuộc, chính xác làNhấn mạnh muốn biết
其实qíshíthực raĐính chính nhận thức
反正fǎnzhèngdù sao cũngBác bỏ điều kiện
到底dàodǐrốt cuộcTruy vấn kết quả cuối
  • 他居然在考试中得了满分,连老师也感到非常惊讶。Tā jūrán zài kǎoshì zhōng dé le mǎnfēn, lián lǎoshī yě gǎndào fēicháng jīngyà. Anh ấy bất ngờ đạt điểm tuyệt đối trong kỳ thi khiến ngay cả giáo viên cũng rất ngạc nhiên.
  • 其实这道语法题并不难,学生们只需要记住规则就可以做对。Qíshí zhè dào yǔfǎ tí bìng bù nán, xuéshēngmen zhǐ xūyào jì zhù guīzé jiù kěyǐ zuò duì. Thực ra bài tập ngữ pháp này không hề khó và các học sinh chỉ cần ghi nhớ quy tắc là có thể làm đúng.

Phó Từ Chỉ Trạng Thái Và Cách Thức Trong Tiếng Trung (方式副词)

Phó từ chỉ trạng thái và cách thức trong tiếng Trung dùng để mô tả cách thức thực hiện hoặc trạng thái đi kèm của hành động, và thường kết hợp với trợ từ 地 (de) đứng sau phó từ để nối với động từ.

Cấu trúc phổ biến: Phó từ hoặc tính từ + 地 + động từ. Trợ từ 地 đóng vai trò cầu nối giữa từ mô tả cách thức và động từ. Ví dụ: 慢慢地走 (đi từ từ), 认真地学习 (học nghiêm túc). Cần lưu ý không nhầm 地 (de) trong cấu trúc này với 的 (de) đứng sau danh từ và 得 (de) trong cấu trúc bổ ngữ mức độ.

Phó từPinyinNghĩaVí dụ kết hợp 地
慢慢mànmàntừ từ, chậm rãi慢慢地走
轻轻qīngqīngnhẹ nhàng轻轻地关门
悄悄qiāoqiāolặng lẽ, âm thầm悄悄地离开
认真rènzhēnnghiêm túc, cẩn thận认真地学习
互相hùxiānglẫn nhau互相帮助
迅速xùnsùnhanh chóng迅速地回复
逐步zhúbùtừng bước逐步地改善
  • 老师慢慢地在黑板上写下了这道复杂的数学题,方便学生们抄写。Lǎoshī mànmàn de zài hēibǎn shàng xiě xià le zhè dào fùzá de shùxué tí, fāngbiàn xuéshēngmen chāoxiě. Giáo viên từ từ viết bài toán phức tạp này lên bảng đen để các học sinh tiện chép bài.
  • 他们互相帮助,共同完成了这个需要团队合作的重要项目。Tāmen hùxiāng bāngzhù, gòngtóng wánchéng le zhège xūyào tuánduì hézuò de zhòngyào xiàngmù. Họ giúp đỡ lẫn nhau và cùng nhau hoàn thành dự án quan trọng cần sự hợp tác của cả nhóm này.

Phó Từ Chỉ Nơi Chốn Trong Tiếng Trung (处所副词)

Phó từ chỉ nơi chốn trong tiếng Trung dùng để xác định địa điểm hoặc không gian mà hành động diễn ra, và thường đứng trước động từ hoặc sau giới từ 在 trong câu.

Phó từPinyinNghĩaGhi chú
这里zhèlǐở đâyGần người nói
那里nàlǐở đóXa người nói
到处dàochùkhắp nơiPhạm vi rộng
随处suíchùbất cứ nơi nàoKhông giới hạn địa điểm
附近fùjìngần đây, khu vực lân cậnPhạm vi gần
  • 学生们到处寻找这本关于汉语语法的参考书,但是书店里已经卖完了。Xuéshēngmen dàochù xúnzhǎo zhè běn guānyú hànyǔ yǔfǎ de cānkǎoshū, dànshì shūdiàn lǐ yǐjīng màiwán le. Các học sinh tìm kiếm khắp nơi cuốn sách tham khảo về ngữ pháp tiếng Trung này nhưng các hiệu sách đã bán hết rồi.
  • 老师要求学生们在这里等待,不要随意离开教室范围。Lǎoshī yāoqiú xuéshēngmen zài zhèlǐ děngdài, bú yào suíyì líkāi jiàoshì fànwéi. Giáo viên yêu cầu các học sinh đợi ở đây và không được tùy ý rời khỏi khu vực lớp học.

Phó Từ Liên Kết Trong Tiếng Trung (关联副词)

Phó từ liên kết trong tiếng Trung là nhóm phó từ đặc biệt dùng để kết nối hai mệnh đề hoặc hai hành động có quan hệ logic với nhau, thường xuất hiện theo cặp cố định với liên từ.

Cặp liên kếtNghĩaQuan hệ
越...越...càng...càng...Tương quan tỉ lệ thuận
既然...就...đã vậy thì...cứ...Nhân quả chấp nhận
虽然...但是...mặc dù...nhưng...Tương phản nhượng bộ
不但...而且...không những...mà còn...Bổ sung tăng tiến
如果...就...nếu...thì...Điều kiện kết quả
  • 他越努力学习汉语,他在课堂上的表现就越好。Tā yuè nǔlì xuéxí hànyǔ, tā zài kètáng shàng de biǎoxiàn jiù yuè hǎo. Anh ấy càng học tiếng Trung chăm chỉ thì biểu hiện của anh ấy trên lớp càng tốt hơn.
  • 她不但会说普通话,而且还能用汉字写出完整的文章。Tā bùdàn huì shuō pǔtōnghuà, érqiě hái néng yòng hànzì xiě chū wánzhěng de wénzhāng. Cô ấy không những biết nói tiếng Phổ thông mà còn có thể dùng chữ Hán viết ra bài văn hoàn chỉnh.

 

Phó Từ Lặp Âm Tiết Trong Tiếng Trung (AA式副词)

Phó từ lặp âm tiết trong tiếng Trung là dạng phó từ được tạo ra bằng cách lặp đôi một âm tiết đơn, và dạng lặp này thường tạo ra sắc thái ngữ nghĩa mạnh hơn hoặc nhẹ hơn so với dạng gốc.

Dạng đơnDạng lặpSự khác biệt sắc thái
明 míng (rõ)明明 míngmíngNhấn mạnh sự rõ ràng, thường có sắc thái trách móc hoặc bất ngờ
渐 jiàn (dần)渐渐 jiànjiànDiễn đạt quá trình xảy ra dần dần theo thời gian
刚 gāng (vừa)刚刚 gānggāngNhấn mạnh hành động vừa xảy ra ngay trước đó
偷 tōu (lén)偷偷 tōutōuMang nghĩa làm điều gì đó một cách lén lút
早 zǎo (sớm)早早 zǎozǎoNhấn mạnh mức độ sớm hơn bình thường rất nhiều
默 mò (im)默默 mòmòDiễn đạt trạng thái lặng lẽ, không nói năng
慢 màn (chậm)慢慢 mànmànDiễn đạt quá trình diễn ra từ từ, có chủ đích
  • 他明明知道这道题的答案,但是他故意不告诉其他同学。Tā míngmíng zhīdào zhè dào tí de dá'àn, dànshì tā gùyì bù gàosù qítā tóngxué. Anh ấy rõ ràng biết đáp án bài này nhưng cố tình không nói cho các bạn khác.
  • 她的汉语水平渐渐提高,现在她已经可以和母语者进行流利的交流了。Tā de hànyǔ shuǐpíng jiànjiàn tígāo, xiànzài tā yǐjīng kěyǐ hé mǔyǔzhě jìnxíng liúlì de jiāoliú le. Trình độ tiếng Trung của cô ấy dần dần tiến bộ và hiện nay cô ấy đã có thể giao tiếp lưu loát với người bản ngữ.

Người học cần lưu ý rằng không phải phó từ nào cũng có thể lặp âm tiết. Chỉ một số phó từ nhất định mới có dạng lặp được chấp nhận trong tiếng Trung chuẩn. Khi gặp một phó từ lặp mới, người học nên kiểm tra xem dạng đó có được sử dụng phổ biến trong thực tế hay không.

 

So Sánh Các Cặp Phó Từ Dễ Nhầm Lẫn Trong Tiếng Trung

Một số cặp phó từ trong tiếng Trung có nghĩa gần giống nhau nhưng cách dùng khác nhau, và việc phân biệt chính xác các cặp này giúp người học tránh lỗi sai phổ biến trong giao tiếp và bài thi.

Phân Biệt 再 (zài) Và 又 (yòu)

Phó từ 再 và 又 đều mang nghĩa lặp lại hành động nhưng khác nhau về thời điểm: 再 dùng cho hành động chưa xảy ra trong tương lai, còn 又 dùng cho hành động đã lặp lại trong quá khứ.

Tiêu chí so sánh再 (zài)又 (yòu)
Thời điểm hành độngTương lai, chưa xảy raQuá khứ, đã xảy ra
Kết hợp phổ biếnCâu dự định, yêu cầu, mờiCâu tường thuật quá khứ
Sắc thái người nóiTrung tính, dự địnhCó thể mang sắc thái phàn nàn
  • 明天我再去图书馆借这本关于汉语语法的书。Míngtiān wǒ zài qù túshūguǎn jiè zhè běn guānyú hànyǔ yǔfǎ de shū. Ngày mai tôi sẽ đến thư viện mượn cuốn sách về ngữ pháp tiếng Trung này.
  • 他今天又忘记带课本了,老师对他的表现感到失望。Tā jīntiān yòu wàngjì dài kèběn le, lǎoshī duì tā de biǎoxiàn gǎndào shīwàng. Hôm nay anh ấy lại quên mang sách giáo khoa khiến giáo viên cảm thấy thất vọng với biểu hiện của anh ấy.

Phân Biệt 就 (jiù) Và 才 (cái)

Phó từ 就 và 才 đều liên quan đến thời điểm xảy ra hành động nhưng thể hiện hai chiều ngược nhau: 就 nhấn mạnh hành động xảy ra sớm hơn kỳ vọng, còn 才 nhấn mạnh hành động xảy ra muộn hơn kỳ vọng.

Tiêu chí so sánh就 (jiù)才 (cái)
Đánh giá thời điểmSớm hơn dự kiếnMuộn hơn dự kiến
Sắc thái người nóiNhanh, thuận lợi, dễ dàngChậm, khó khăn, tốn công
Kết hợp phổ biến就来了, 就到了, 就完成了才来, 才知道, 才明白
  • 他昨天八点就到学校了,比其他同学早到了整整一个小时。Tā zuótiān bā diǎn jiù dào xuéxiào le, bǐ qítā tóngxué zǎo dào le zhěngzhěng yī gè xiǎoshí. Hôm qua anh ấy đã đến trường lúc tám giờ, sớm hơn các bạn đúng một tiếng đồng hồ.
  • 他昨天十点才到学校,所以他错过了早上的重要考试。Tā zuótiān shí diǎn cái dào xuéxiào, suǒyǐ tā cuòguò le zǎoshang de zhòngyào kǎoshì. Hôm qua anh ấy mười giờ mới đến trường nên anh ấy đã bỏ lỡ bài kiểm tra quan trọng buổi sáng.

Phân Biệt 经常 (jīngcháng), 常常 (chángcháng) Và 往往 (wǎngwǎng)

Ba phó từ 经常, 常常 và 往往 đều mang nghĩa thường xuyên nhưng khác nhau về sắc thái: 经常 và 常常 dùng cho cả hành động có chủ đích lẫn thói quen, còn 往往 chủ yếu dùng để mô tả quy luật hoặc xu hướng khách quan.

Tiêu chí so sánh经常常常往往
Loại hành độngChủ đích và thói quen cá nhânThói quen cá nhânQuy luật khách quan, xu hướng
Dùng trong câu mệnh lệnhĐượcĐượcKhông được
Kết hợp với phủ địnhĐượcĐượcHạn chế, ít dùng
  • 学生们经常在图书馆一起复习功课,以提高学习效率。Xuéshēngmen jīngcháng zài túshūguǎn yīqǐ fùxí gōngkè, yǐ tígāo xuéxí xiàolǜ. Các học sinh thường xuyên cùng nhau ôn bài tại thư viện để nâng cao hiệu quả học tập.
  • 冬天往往比秋天冷得多,所以人们需要及时添加衣物保暖。Dōngtiān wǎngwǎng bǐ qiūtiān lěng de duō, suǒyǐ rénmen xūyào jíshí tiānjiā yīwù bǎonuǎn. Mùa đông thường lạnh hơn mùa thu rất nhiều nên mọi người cần kịp thời thêm quần áo để giữ ấm.

Phân Biệt 也 (yě) Và 都 (dōu)

Phó từ 也 và 都 đều mang nghĩa bao gồm nhưng 也 nhấn mạnh thêm một đối tượng hoặc tình huống tương tự, còn 都 nhấn mạnh toàn bộ các đối tượng trong một tập hợp đã xác định.

Tiêu chí so sánh也 (yě)都 (dōu)
Phạm viThêm vào một đối tượng nữaToàn bộ đối tượng trong nhóm
Vị trí trong câuTrước động từTrước động từ, sau chủ ngữ tập hợp
Kết hợp với 不也不 (cũng không)都不 (đều không)
  • 他会说汉语,她也会说汉语,两个人都能用汉语交流。Tā huì shuō hànyǔ, tā yě huì shuō hànyǔ, liǎng gè rén dōu néng yòng hànyǔ jiāoliú. Anh ấy biết nói tiếng Trung, cô ấy cũng biết nói tiếng Trung và cả hai người đều có thể giao tiếp bằng tiếng Trung.
  • 班里所有的学生都完成了这次汉语作文练习。Bān lǐ suǒyǒu de xuéshēng dōu wánchéng le zhè cì hànyǔ zuòwén liànxí. Tất cả học sinh trong lớp đều đã hoàn thành bài luyện tập viết tiếng Trung lần này.

 

Phó Từ Trong Văn Nói Và Văn Viết Tiếng Trung

Phó từ trong tiếng Trung được phân chia thành nhóm dùng trong khẩu ngữ và nhóm dùng trong văn viết, và việc sử dụng đúng nhóm phó từ phù hợp với ngữ cảnh giúp câu văn trở nên tự nhiên và chuẩn xác hơn.

Văn nói (khẩu ngữ)Văn viết (thư diện ngữ)Nghĩa tương đương
挺 tǐng相当 xiāngdāngKhá, tương đối
老 lǎo总是 zǒngshìLúc nào cũng
有点儿 yǒudiǎnr略 lüè / 稍 shāoHơi, một chút
差点儿 chàdiǎnr几乎 jīhūSuýt, gần như
怎么 zěnme为何 wèihéTại sao, lý do gì

Khi giao tiếp hàng ngày hoặc nhắn tin, người học nên ưu tiên nhóm khẩu ngữ vì chúng nghe tự nhiên hơn. Khi viết báo cáo, bài luận, email công việc hoặc thi HSK phần viết, người học nên ưu tiên nhóm văn viết. Sử dụng sai nhóm sẽ khiến câu văn trở nên cứng nhắc trong giao tiếp hoặc thiếu trang trọng trong văn bản.

 

👉 Đừng chỉ học để thi, hãy học để dùng!

Xem ngay các khóa học tiếng Trung tại CGE

(Ưu đãi lên đến 30%)

Khóa tiếng trung HSK

Khóa luyện thi HSK 3

Khóa luyện thi HSK 4

Khóa luyện thi HSK 5

Khóa luyện thi HSK 6

Khóa HSK Cấp Tốc

Khóa học HSK 1-3

Hoặc Test xem mình đang ở trình độ nào?

Test trình độ tiếng Trung

 

Lỗi Sai Phổ Biến Của Người Việt Khi Dùng Phó Từ Tiếng Trung

Người học tiếng Trung tại Việt Nam thường mắc một số lỗi sai có quy luật khi dùng phó từ do ảnh hưởng của cấu trúc tiếng Việt, và việc nhận biết các lỗi này giúp người học điều chỉnh sớm và tránh lặp lại.

Lỗi 1: Đặt phó từ chỉ mức độ trước danh từ

  • Sai: 我非常你
  • Đúng: 我非常喜欢你 (Wǒ fēicháng xǐhuān nǐ) - Tôi vô cùng thích bạn
  • Giải thích: Phó từ mức độ chỉ bổ nghĩa cho động từ và tính từ, không bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ.

Lỗi 2: Nhầm vị trí của 都 khi kết hợp với phủ định

  • Sai: 他们不都来了 (nghĩa mơ hồ, có thể hiểu là không phải tất cả đều đến)
  • Đúng: 他们都不来了 (Tāmen dōu bù lái le) - Tất cả họ đều không đến
  • Giải thích: Vị trí của 都 so với 不 thay đổi hoàn toàn ý nghĩa câu.

Lỗi 3: Dùng 不 thay cho 没 khi nói về hành động trong quá khứ

  • Sai: 昨天我不吃饭
  • Đúng: 昨天我没吃饭 (Zuótiān wǒ méi chīfàn) - Hôm qua tôi không ăn cơm
  • Giải thích: 没 dùng để phủ định hành động đã hoặc chưa xảy ra trong quá khứ, không dùng 不 trong trường hợp này.

Lỗi 4: Dùng 再 thay cho 又 khi mô tả hành động lặp lại đã xảy ra

  • Sai: 他今天再迟到了
  • Đúng: 他今天又迟到了 (Tā jīntiān yòu chídào le) - Hôm nay anh ấy lại đến muộn
  • Giải thích: 再 chỉ dùng cho hành động chưa xảy ra hoặc dự định xảy ra trong tương lai.

Lỗi 5: Dùng 往往 trong câu mệnh lệnh hoặc câu phủ định

  • Sai: 你往往不应该迟到
  • Đúng: 你不应该经常迟到 (Nǐ bù yīnggāi jīngcháng chídào) - Bạn không nên thường xuyên đến muộn
  • Giải thích: 往往 chỉ dùng để mô tả xu hướng hoặc quy luật khách quan, không dùng trong câu mệnh lệnh hoặc câu phủ định trực tiếp.

 

Bảng Tổng Hợp Phó Từ Tiếng Trung Theo Cấp Độ HSK

Bảng tổng hợp dưới đây liệt kê các phó từ tiếng Trung thông dụng nhất được phân theo cấp độ HSK, giúp người học xác định ưu tiên học tập phù hợp với trình độ hiện tại.

HSK 1 - Bắt buộc nắm vững trước tiên

Phó từPinyinNghĩaLoại
hěnrấtMức độ
khôngPhủ định
cũngPhạm vi
dōuđềuPhạm vi
tàiquáMức độ
zuìnhấtMức độ

HSK 2

Phó từPinyinNghĩaLoại
已经yǐjīngđãThời gian
正在zhèngzàiđangThời gian
jiùngay, liềnThời gian
háivẫn, cònTần suất
zàilại nữaTần suất
yòulạiTần suất
非常fēichángvô cùngMức độ

HSK 3

Phó từPinyinNghĩaLoại
gāngvừa mớiThời gian
cáimới, vừaThời gian
马上mǎshàngngay lập tứcThời gian
终于zhōngyúcuối cùngThời gian
一定yídìngnhất địnhKhẳng định
当然dāngránđương nhiênKhẳng định
特别tèbiéđặc biệtMức độ
经常jīngchángthường xuyênTần suất

HSK 4

Phó từPinyinNghĩaLoại
曾经céngjīngđã từngThời gian
从来cóngláitừ trước đến nayThời gian
的确díquèquả thậtKhẳng định
大约dàyuēkhoảngNgữ khí
居然jūránbất ngờ, hóa raNgữ khí
到底dàodǐrốt cuộcNgữ khí
互相hùxiānglẫn nhauTrạng thái
逐步zhúbùtừng bướcTrạng thái

HSK 5 trở lên - Văn viết và giao tiếp nâng cao

Phó từPinyinNghĩaLoại
格外géwàiđặc biệt hơn thườngMức độ
异常yìchángbất thường, vô cùngMức độ
极其jíqícực kỳMức độ
竟然jìngránbất ngờ, lạ thayNgữ khí
究竟jiùjìngrốt cuộc, chính xác làNgữ khí

 

Xem thêm các bài viết:

Danh từ tiếng Trung là gì?

Số từ là gì?

Lượng từ tiếng Trung có gì đặc biệt?

Kiến thức về động từ tiếng Trung

Cách dùng động từ năng nguyện

Tổng hợp tính từ tiếng Trung thông dụng

Cách dùng đại từ tiếng Trung

Phương vị từ là gì?

Cách dùng thán từ tiếng Trung

Đại từ nghi vấn là gì?

Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân

Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.

Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.

Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!

Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!

Cô Phạm Ngọc Vân

"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"

zalo-icon
fb-chat-icon
writing-icon