Đại từ nghi vấn là gì? Cách dùng đúng 8 đại từ nghi vấn phổ biến

Mục lục bài viết

Đại từ nghi vấn tiếng Trung (疑问代词) gồm các từ như 谁, 什么, 哪, 哪儿/哪里, 几, 多少, 怎么, 怎么样, 为什么, dùng để hỏi về người, vật, nơi chốn, số lượng, cách thức và nguyên nhân. Quy tắc quan trọng là chúng đứng đúng vị trí ngữ pháp trong câu, không đảo lên đầu. Mỗi từ có cách dùng và sắc thái riêng, như 几 (số nhỏ) vs 多少 (không giới hạn), 怎么 (cách thức/ cảm xúc) vs 为什么 (lý do khách quan). Ngoài câu hỏi, chúng còn dùng với 都/也 để tạo nghĩa bất định (ai cũng, gì cũng) hoặc xuất hiện trong câu tu từ để nhấn mạnh ý nghĩa thay vì hỏi thật.

 

đại từ nghi vấn tiếng trung

 

Đại từ nghi vấn trong tiếng Trung là gì?

Đại từ nghi vấn trong tiếng Trung gọi là 疑问代词 /yíwèn dàicí/, là nhóm từ dùng để hỏi về người, vật, nơi chốn, số lượng, cách thức hoặc nguyên nhân. Nói đơn giản, đây là những từ giúp bạn đặt câu hỏi trong tiếng Trung.

Có một quy tắc nền tảng mà người học cần nắm ngay từ đầu: đại từ nghi vấn tiếng Trung đặt đúng vị trí của thành phần mà nó thay thế trong câu, không đảo lên đầu câu như trong tiếng Anh.

Ví dụ:

你去哪儿?/Nǐ qù nǎr/: Bạn đi đâu? — 哪儿 nằm đúng vị trí tân ngữ, sau động từ 去, không đảo lên đầu câu như trong tiếng Anh

你买了什么?/Nǐ mǎi le shénme/: Bạn mua gì? — 什么 nằm đúng vị trí tân ngữ, sau động từ 买.

他是谁?/Tā shì shéi/: Anh ấy là ai? — 谁 nằm đúng vị trí bổ ngữ của động từ 是.

 

9 đại từ nghi vấn phổ biến nhất trong tiếng Trung:

谁 /shéi/: ai

什么 /shénme/: cái gì, gì

哪 /nǎ/: nào

哪儿/哪里 /nǎr/nǎlǐ/: ở đâu

几 /jǐ/: mấy

多少 /duōshao/: bao nhiêu

怎么 /zěnme/: thế nào, sao

怎么样 /zěnmeyàng/: như thế nào

为什么 /wèishénme/: tại sao

Lưu ý

Ngoài chức năng đặt câu hỏi, đại từ nghi vấn trong tiếng Trung còn có thể dùng để:

  • Chỉ sự bất định (không xác định cụ thể)
  • Tạo câu nhấn mạnh

 

谁 /shéi/ — ai

谁 nghĩa là "ai", dùng để hỏi về người. Tuỳ vị trí trong câu mà 谁 đóng vai trò khác nhau như chủ ngữ, tân ngữ, hoặc thành phần sở hữu, tùy vào vị trí trong câu.

Cách dùng:

Hỏi chủ ngữ (ai làm gì)

Cấu trúc: 谁 + V + (O)?

谁来了?/Shéi lái le/: Ai đến rồi?

谁想去?/Shéi xiǎng qù/: Ai muốn đi?

Hỏi tân ngữ (làm gì cho ai, tìm ai)

Cấu trúc: S + V + 谁?

你找谁?/Nǐ zhǎo shéi/: Bạn tìm ai?

你最喜欢谁?/Nǐ zuì xǐhuān shéi/: Bạn thích ai nhất?

Hỏi sở hữu (của ai) — thêm 的 phía sau

Cấu trúc: 谁 + 的 + N hoặc là N + 是 (shì) + 谁的

这是谁的书?/Zhè shì shéi de shū/: Đây là sách của ai?

那辆车是谁的?/Nà liàng chē shì shéi de/: Xe đó là của ai?

 

什么 /shénme/ — cái gì, gì, nào

什么 nghĩa là "cái gì" hoặc "gì", dùng để hỏi về sự vật, sự việc hoặc nội dung của hành động. 什么 là câu hỏi mở, không giới hạn phạm vi lựa chọn.

Trong câu, 什么 đứng ở vị trí của thành phần mà nó thay thế, thường là tân ngữ của động từ

Cách dùng:

Hỏi về vật/việc

Cấu trúc: S + V + 什么

你买了什么?/Nǐ mǎi le shénme/: Bạn mua gì?

你在看什么?/Nǐ zài kàn shénme/: Bạn đang xem gì?

Hỏi loại, tên hoặc đặc điểm của sự vật

Cấu trúc: 什么 + N

你喜欢什么颜色?/Nǐ xǐhuān shénme yánsè/: Bạn thích màu gì?

你喝什么饮料?/Nǐ hē shénme yǐnliào/: Bạn uống loại nước gì?

Hỏi về thời gian

Cấu trúc: 什么 + từ chỉ thời gian

你是什么时候来的?/Nǐ shì shénme shíhòu lái de/: Bạn đến khi nào?

Hỏi nghề nghiệp, lý do, chuyên ngành, lĩnh vực

Cấu trúc: V + 什么 + N

你做什么工作?/Nǐ zuò shénme gōngzuò/: Bạn làm nghề gì?

你学什么专业?/Nǐ xué shénme zhuānyè/: Bạn học chuyên ngành gì?

*Lưu ý: 什么 hỏi mở, đáp án không bị giới hạn trong phạm vi nào.

Ví dụ: 你喜欢什么水果?/Nǐ xǐhuān shénme shuǐguǒ?/: Bạn thích trái cây gì? => Có thể trả lời bất kỳ loại trái cây nào.

- Nếu muốn hỏi chọn trong phạm vi xác định, dùng 哪

Ví dụ: 你喜欢哪种水果?/Nǐ xǐhuān chī shénme shuǐguǒ?/: Bạn thích loại trái cây nào? => Chọn trong các loại đã biết.

 

哪 /nǎ/ — nào

哪 nghĩa là "nào", dùng để hỏi lựa chọn trong phạm vi xác định — tức là người nói đã biết có những lựa chọn nào, muốn hỏi chọn cái nào. Phía sau 哪 luôn có lượng từ hoặc danh từ.

Cách dùng:

Hỏi chọn người/vật 

Cấu trúc: 哪 + lượng từ + danh từ

你想买哪本书?/Nǐ xiǎng mǎi nǎ běn shū/: Bạn muốn mua quyển nào?

你喜欢哪部电影?/Nǐ xǐhuān nǎ bù diànyǐng/: Bạn thích bộ phim nào?

Hỏi quốc gia, nơi đến từ đâu 

Cấu trúc: 哪 + 个 + danh từ => Cấu trúc rất phổ biến trong khẩu ngữ

你是哪个国家的?/Nǐ shì nǎ ge guójiā de/: Bạn là người nước nào?

你在哪个公司工作?/Nǐ zài nǎ ge gōngsī gōngzuò/: Bạn làm việc ở công ty nào?

Hỏi địa điểm: 哪儿 /nǎr/ hoặc 哪里 /nǎlǐ/

你去哪儿?/Nǐ qù nǎr/: Bạn đi đâu?

你住在哪里?/Nǐ zhù zài nǎlǐ/: Bạn sống ở đâu?

*Lưu ý: 哪儿 và 哪里 nghĩa giống nhau. 哪儿 phổ biến ở miền Bắc Trung Quốc, mang giọng khẩu ngữ. 哪里 phổ biến ở miền Nam và trong văn viết.

 

几 /jǐ/ — mấy

几 nghĩa là "mấy", dùng để hỏi số lượng khi kỳ vọng đáp án là số nhỏ, thường dưới 10. Quy tắc bắt buộc: 几 + lượng từ + danh từ, không được bỏ lượng từ.

Cách dùng:

Hỏi số lượng nhỏ

Cấu trúc: 几 + lượng từ + N

你有几个孩子?/Nǐ yǒu jǐ ge háizi/: Bạn có mấy đứa con?

桌子上有几杯水?/Zhuōzi shàng yǒu jǐ bēi shuǐ/: Trên bàn có mấy cốc nước?

Hỏi thời gian (mấy giờ, ngày mấy)

Cấu trúc: 几 + từ chỉ thời gian

现在几点?/Xiànzài jǐ diǎn/: Bây giờ mấy giờ?

今天几号?/Jīntiān jǐ hào/: Hôm nay ngày mấy?

Hỏi thứ

今天星期几?/Jīntiān xīngqī jǐ/: Hôm nay thứ mấy?

你星期几有空?/Nǐ xīngqī jǐ yǒu kòng/: Bạn thứ mấy rảnh?

 

多少 /duōshao/ — bao nhiêu

多少 nghĩa là "bao nhiêu", dùng để hỏi số lượng không giới hạn lớn hay nhỏ. Khác với 几, 多少 có thể đứng trước danh từ mà không cần lượng từ.

Cách dùng:

Hỏi số lượng lớn

Cấu trúc: 多少 + lượng từ + N

你们学校有多少学生?/Nǐmen xuéxiào yǒu duōshao xuéshēng/: Trường bạn có bao nhiêu học sinh?

中国有多少个城市?/Zhōngguó yǒu duōshao ge chéngshì/: Trung Quốc có bao nhiêu thành phố?

Hỏi giá tiền (多少钱)

这个多少钱?/Zhège duōshao qián/: Cái này bao nhiêu tiền?

一斤苹果多少钱?/Yī jīn píngguǒ duōshao qián/: Một cân táo bao nhiêu tiền?

Hỏi số điện thoại, tuổi

Cấu trúc: S + 是 (shì) + 多少

你的电话号码是多少?/Nǐ de diànhuà hàomǎ shì duōshao/: Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?

你家的门牌号是多少?/Nǐ jiā de ménpáihào shì duōshao/: Số nhà bạn là bao nhiêu?

 

怎么 /zěnme/ — thế nào, sao

怎么 nghĩa là "thế nào", “bằng cách nào” hoặc "sao", dùng để hỏi cách thức thực hiện hành động hoặc nguyên nhân kèm cảm xúc ngạc nhiên (sao lại thế). Tuỳ ngữ cảnh và ngữ điệu mà nghĩa khác nhau.

Trong câu, 怎么 thường đứng trước động từ

Cách dùng:

Hỏi cách thức (bằng cách nào)

这个字怎么写?/Zhège zì zěnme xiě/: Chữ này viết thế nào?

这道菜怎么做?/Zhè dào cài zěnme zuò/: Món này làm thế nào?

Hỏi nguyên nhân kèm ngạc nhiên (sao lại)

你怎么来了?/Nǐ zěnme lái le/: Sao bạn lại đến?

你怎么没去上课?/Nǐ zěnme méi qù shàngkè/: Sao bạn không đi học?

Hỏi phương tiện (đi bằng gì)

你怎么去机场?/Nǐ zěnme qù jīchǎng/: Bạn đi sân bay bằng gì?

你每天怎么上班?/Nǐ měitiān zěnme shàngbān/: Mỗi ngày bạn đi làm bằng gì?

 

Lưu ý: 

怎么 có nhiều nghĩa khác nhau, phụ thuộc vào ngữ cảnh và ngữ điệu của câu.

Ví dụ: Cùng 1 câu 你怎么来了? 

Nếu ngữ điệu bình thường, nghĩa là "bạn đến bằng cách nào?" (hỏi phương tiện). 

Nếu ngữ điệu ngạc nhiên, nghĩa là "sao bạn lại đến?" (không ngờ bạn đến).

 

怎么样 /zěnmeyàng/ — như thế nào

怎么样 nghĩa là "như thế nào", dùng để hỏi đánh giá, ý kiến hoặc tình trạng của người hay sự vật. Khác với 怎么 hỏi cách thức, 怎么样 hỏi người nghe nhận xét hoặc cảm nhận về một sự việc.

Cách dùng:

Hỏi ý kiến, đánh giá về sự vật

Cấu trúc: S + 怎么样

这部电影怎么样?/Zhè bù diànyǐng zěnmeyàng/: Bộ phim này thế nào?

你觉得这件衣服怎么样?/Nǐ juéde zhè jiàn yīfu zěnmeyàng/: Bạn thấy bộ đồ này thế nào?

Hỏi tình trạng hoặc tình hình

Cấu trúc: S + … + 怎么样

你最近怎么样?/Nǐ zuìjìn zěnmeyàng/: Dạo này bạn thế nào?

你身体怎么样?/Nǐ shēntǐ zěnmeyàng/: Sức khỏe bạn thế nào?

Đề xuất, gợi ý, tương đương “được không?”, “thế nào?” nên 怎么样 đứng cuối câu

我们去吃火锅,怎么样?/Wǒmen qù chī huǒguō, zěnmeyàng/: Mình đi ăn lẩu, được không?

明天见面,怎么样?/Míngtiān jiànmiàn, zěnmeyàng/: Mai gặp nhau, được không?

 

为什么 /wèishénme/ — tại sao

为什么 nghĩa là "tại sao", dùng để hỏi nguyên nhân, lý do của một sự việc.

Trong câu, 为什么 thường đứng trước động từ hoặc mệnh đề mà nó hỏi nguyên nhân.

Cách dùng:

Hỏi lý do trực tiếp

你为什么学中文?/Nǐ wèishénme xué zhōngwén/: Tại sao bạn học tiếng Trung?

他为什么不来?/Tā wèishénme bù lái/: Tại sao anh ấy không đến?

Hỏi kèm ngạc nhiên, không hài lòng

为什么不告诉我?/Wèishénme bù gàosu wǒ/: Tại sao không nói cho tôi?

你为什么迟到了?/Nǐ wèishénme chídào le/: Tại sao bạn đến muộn?

Cách trả lời: thường dùng cặp 因为...所以... /yīnwèi...suǒyǐ.../: vì...nên...

— 你为什么学中文?

— 因为我想去中国工作,所以学中文。

/Yīnwèi wǒ xiǎng qù Zhōngguó gōngzuò, suǒyǐ xué zhōngwén/: Vì tôi muốn đi Trung Quốc làm việc, nên học tiếng Trung.

Phân biệt nhanh 为什么 và 怎么 khi cùng hỏi nguyên nhân:

Từ Sắc thái
为什么Hỏi lý do khách quan, muốn biết nguyên nhân
怎么Hỏi kèm ngạc nhiên hoặc thắc mắc chủ quan

Ví dụ: 

你为什么没来上课?/Nǐ wèishénme méi lái shàngkè/: Tại sao bạn không đi học? (muốn biết lý do thật: bệnh, bận, hay quên)

你怎么没来上课?/Nǐ zěnme méi lái shàngkè/: Sao bạn không đi học? (ngạc nhiên, trách nhẹ, không ngờ bạn vắng)

 

Đại từ nghi vấn dùng trong câu không phải câu hỏi

Đại từ nghi vấn tiếng Trung không chỉ dùng để hỏi. Trong nhiều trường hợp, chúng xuất hiện trong câu khẳng định hoặc cảm thán với hai nghĩa đặc biệt: nghĩa bất định và nghĩa nhấn mạnh. Đây là cách dùng rất phổ biến trong giao tiếp mà người học hay gặp nhưng ít được giải thích.

 

Nghĩa bất định — ai cũng, gì cũng, đâu cũng

Trong tiếng Trung, khi đại từ nghi vấn (谁, 什么, 哪儿, 怎么…) kết hợp với 都 hoặc 也, chúng không còn mang nghĩa hỏi, mà chuyển sang nghĩa bất định hoặc bao quát — chỉ tất cả, không ngoại lệ.

Cấu trúc: đại từ nghi vấn + 都/也 + động từ

Các dạng thường gặp

谁都 — ai cũng

谁都知道。/Shéi dōu zhīdào/: Ai cũng biết.

谁都可以参加。/Shéi dōu kěyǐ cānjiā/: Ai cũng có thể tham gia.

什么都 — gì cũng

他什么都吃。/Tā shénme dōu chī/: Anh ấy cái gì cũng ăn.

她什么都会做。/Tā shénme dōu huì zuò/: Cô ấy cái gì cũng biết làm.

哪儿都 — đâu cũng

哪儿都找不到。/Nǎr dōu zhǎo bú dào/: Tìm ở đâu cũng không thấy.

这个季节哪儿都很热。/Zhège jìjié nǎr dōu hěn rè/: Mùa này ở đâu cũng nóng.

怎么都 — thế nào cũng

怎么都行。/Zěnme dōu xíng/: Thế nào cũng được.

我怎么都睡不着。/Wǒ zěnme dōu shuì bù zháo/: Tôi thế nào cũng không ngủ được.

Dạng phủ định: đại từ nghi vấn + 都/也 + 不/没 + động từ

什么都不想吃。/Shénme dōu bù xiǎng chī/: Cái gì cũng không muốn ăn.

谁也没来。/Shéi yě méi lái/: Không ai đến cả.

哪儿也不想去。/Nǎr yě bù xiǎng qù/: Đâu cũng không muốn đi.

 

Nghĩa nhấn mạnh, tu từ — không thực sự hỏi

Trong tiếng Trung, đại từ nghi vấn đôi khi xuất hiện trong câu tu từ (反问句 /fǎnwèn jù/).

Hình thức câu giống câu hỏi, nhưng mục đích không phải để hỏi, mà để nhấn mạnh ý khẳng định hoặc phủ định của người nói.

Nói cách khác, người nói không mong chờ câu trả lời, vì ý nghĩa thực sự đã được ngầm thể hiện trong câu.

Ví dụ:

这有什么难的? /Zhè yǒu shénme nán de/: Cái này có gì khó đâu? → Nghĩa thật: không khó, dễ mà.

谁说的? /Shéi shuō de/: Ai nói thế? → Nghĩa thật: không ai nói cả, chuyện đó không đúng.

我怎么知道? /Wǒ zěnme zhīdào/: Tôi biết thế nào được? → Nghĩa thật: tôi không biết, đừng hỏi tôi.

他哪里懂这些? /Tā nǎlǐ dǒng zhèxiē/: Anh ấy hiểu gì mấy thứ này? → Nghĩa thật: anh ấy không hiểu đâu.

谁让你不听话? /Shéi ràng nǐ bù tīnghuà/: Ai bảo bạn không nghe lời? → Nghĩa thật: tại bạn không nghe lời nên mới thế, trách nhẹ.

 

Lưu ý:

Khi gặp câu có đại từ nghi vấn nhưng ngữ cảnh không phải đang hỏi thật, rất có thể đó là câu tu từ.

Trong trường hợp này, ý nghĩa thường là:

  • Nhấn mạnh phủ định
  • Phản bác
  • Trách nhẹ hoặc bày tỏ cảm xúc

Vì vậy, khi hiểu câu, không nên dịch theo nghĩa hỏi trực tiếp, mà nên hiểu theo ý nhấn mạnh ngược lại của câu.

CEO Lưu Bích Châu

CEO Lưu Bích Châu là người sáng lập và điều hành Trung tâm CGE - Hoa Ngữ Quốc Tế, với hơn 8 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo tiếng Trung.

Cô tốt nghiệp Cử nhân ngành Quản trị Kinh doanh Điều hành tại Trung Quốc và là người tiên phong đưa phương pháp Chinese CLIL vào chương trình giảng dạy tại trung tâm CGE - Hoa Ngữ Quốc Tế.

Với định hướng kết hợp ngôn ngữ và nội dung thực tiễn, CEO Lưu Bích Châu đã xây dựng chương trình đào tạo giúp học viên phát triển toàn diện các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết, góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Trung tại Việt Nam.

Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!

CEO Lưu Bích Châu

Nhà sáng lập & điều hành CGE
Tiên phong ứng dụng Chinese CLIL trong chương trình đào tạo tiếng Trung thực tiễn.

zalo-icon
fb-chat-icon
writing-icon