Ngữ pháp tiếng Trung: Tổng hợp từ loại, thành phần câu và cấu trúc thông dụng

Mục lục bài viết

Ngữ pháp tiếng Trung là hệ thống quy tắc sắp xếp từ ngữ và tạo câu trong tiếng Trung Quốc hiện đại, bao gồm từ loại, thành phần câu, trật tự từ và các cấu trúc câu đặc trưng. Nắm vững ngữ pháp tiếng Trung giúp người học đọc hiểu phim và tài liệu mà không cần tra từ điển liên tục, nói câu mà người bản ngữ hiểu ngay mà không cần nhắc lại, và viết tin nhắn hoặc bài tập mà không bị hiểu sai nghĩa.
Bài viết này tổng hợp toàn bộ hệ thống ngữ pháp tiếng Trung từ từ loại, thành phần câu, hình thái thời thái đến các cấu trúc câu thông dụng, kèm ví dụ hán tự, phiên âm và nghĩa tiếng Việt cho từng mục.

ngữ pháp tiếng trung

Ngữ pháp tiếng Trung là gì và tại sao người Việt có lợi thế khi học?

Ngữ pháp tiếng Trung là tập hợp quy tắc xác định cách từ ngữ kết hợp với nhau để tạo thành câu có nghĩa, gồm các nhóm kiến thức chính là từ loại, thành phần câu, trật tự từ và các cấu trúc câu đặc biệt.

Điểm khác biệt lớn nhất so với tiếng Anh là tiếng Trung không chia thì, không biến đổi hình thức từ theo ngôi hay số, và ý nghĩa của câu phụ thuộc vào vị trí từng từ trong câu.

Người Việt học tiếng Trung có một số lợi thế thực tế so với người học châu Âu vì tiếng Việt có cấu trúc câu cơ bản tương đồng với tiếng Trung ở nhiều điểm. Tiếng Việt cũng không chia thì qua biến đổi động từ mà dùng từ bổ trợ thời gian, cũng có trợ từ ngữ khí cuối câu và cũng phụ thuộc vào ngữ cảnh để xác định nghĩa.

Cụ thể, người Việt tiếp thu nhanh hơn ở ba điểm sau:

  • Không cần học chia động từ theo thì vì tiếng Việt cũng dùng từ thời gian thay vì biến đổi động từ
  • Quen với trợ từ ngữ khí cuối câu vì tiếng Việt có các từ tương đương như nhé, à, ơi
  • Quen với việc ngữ cảnh quyết định nghĩa của câu thay vì phụ thuộc vào cấu trúc cứng nhắc

 

Kiến thức về từ loại trong tiếng Trung

Từ loại trong tiếng Trung gồm hai nhóm lớn là thực từ và hư từ, trong đó thực từ mang nghĩa cụ thể còn hư từ đảm nhận chức năng kết nối và bổ sung sắc thái ngữ pháp cho câu.

Xem thêm bài viết: Ngữ pháp về từ loại tiếng Trung

 

Kiến thức về thực từ

Thực từ trong tiếng Trung là nhóm từ mang nghĩa cụ thể, có thể đứng độc lập và đảm nhận các vai trò chính trong câu như chủ ngữ, vị ngữ hoặc tân ngữ.

Xem thêm bài viết: Ngữ pháp tiếng Trung về thực từ

 

Danh từ (名词 / míngcí)

Danh từ dùng để chỉ người, sự vật, thời gian và địa điểm. Trong câu, danh từ thường đảm nhận vị trí chủ ngữ hoặc tân ngữ. Nhận diện đúng danh từ giúp xác định đúng chủ thể câu và tránh dùng sai lượng từ đi kèm.

  • 图书馆在学校里。/ Túshūguǎn zài xuéxiào lǐ. / Thư viện ở trong trường học.
  • 春天的天气很舒服。/ Chūntiān de tiānqì hěn shūfu. / Thời tiết mùa xuân rất dễ chịu.

Số từ (数词 / shùcí)

Số từ chỉ số lượng hoặc thứ tự, gồm số đếm và số thứ tự có tiền tố 第. Số từ luôn đi kèm lượng từ khi đứng trước danh từ, không đứng độc lập trực tiếp trước danh từ.

  • 我买了三本书。/ Wǒ mǎile sān běn shū. / Tôi mua ba cuốn sách.
  • 她是第一名。/ Tā shì dì yī míng. / Cô ấy đứng nhất.

Lượng từ (量词 / liàngcí)

Lượng từ là từ chỉ đơn vị của người, sự vật hoặc của hành động. Tiếng Trung có hơn 500 lượng từ, mỗi danh từ đi kèm lượng từ riêng không dùng lẫn lộn. Nắm đúng lượng từ giúp câu nghe tự nhiên và tránh bị người bản ngữ cảm thấy lạ khi nghe.

  • 一张纸 / Yī zhāng zhǐ / Một tờ giấy
  • 他喝了两杯咖啡。/ Tā hēle liǎng bēi kāfēi. / Anh ấy uống hai tách cà phê.

Động từ (动词 / dòngcí)

Động từ chỉ hành động, trạng thái tâm lý, sự tồn tại hoặc biến đổi. Động từ là trung tâm của câu tiếng Trung, các thành phần khác như bổ ngữ và tân ngữ đều xoay quanh động từ.

  • 我每天跑步。/ Wǒ měitiān pǎobù. / Tôi chạy bộ mỗi ngày.
  • 她喜欢学习中文。/ Tā xǐhuān xuéxí zhōngwén. / Cô ấy thích học tiếng Trung.

Động từ năng nguyện (能愿动词 / néngyuàn dòngcí)

Động từ năng nguyện biểu thị khả năng, sự cho phép hoặc ý muốn, gồm các từ như 能, 可以, 会, 想, 要, 应该. Nhóm từ này đứng trước động từ chính, không đứng sau tân ngữ.

  • 我会说汉语。/ Wǒ huì shuō hànyǔ. / Tôi biết nói tiếng Trung.
  • 你可以进来。/ Nǐ kěyǐ jìnlái. / Bạn có thể vào.

Tính từ (形容词 / xíngróngcí)

Tính từ mô tả tính chất hoặc trạng thái của người và sự vật. Trong tiếng Trung, tính từ có thể trực tiếp làm vị ngữ mà không cần thêm động từ 是, đây là điểm khác với cách dùng thông thường trong tiếng Việt.

  • 今天天气很冷。/ Jīntiān tiānqì hěn lěng. / Hôm nay thời tiết rất lạnh.
  • 这道菜很好吃。/ Zhè dào cài hěn hǎochī. / Món ăn này rất ngon.

Đại từ (代词 / dàicí)

Đại từ thay thế cho danh từ, sự vật hoặc dùng để hỏi, gồm đại từ nhân xưng, đại từ chỉ thị và đại từ nghi vấn. Nắm đại từ giúp nói câu tự nhiên hơn và không lặp lại chủ ngữ nhiều lần trong đoạn hội thoại.

  • 他们是我的同学。/ Tāmen shì wǒ de tóngxué. / Họ là bạn cùng lớp của tôi.
  • 这是我的书。/ Zhè shì wǒ de shū. / Đây là sách của tôi.

Phó từ (副词 / fùcí)

Phó từ bổ sung ý nghĩa về mức độ, tần suất, thời gian hoặc phủ định cho động từ và tính từ. Phó từ luôn đứng trước động từ hoặc tính từ mà nó bổ nghĩa, không đứng sau.

  • 他非常努力。/ Tā fēicháng nǔlì. / Anh ấy rất chăm chỉ.
  • 我经常去图书馆。/ Wǒ jīngcháng qù túshūguǎn. / Tôi thường xuyên đến thư viện.

Phương vị từ (方位词 / fāngwèicí)

Phương vị từ chỉ vị trí không gian như 上, 下, 里, 外, 前, 后. Nhóm từ này thường đứng sau danh từ để tạo thành cụm chỉ địa điểm, dùng nhiều trong câu tồn hiện và câu có giới từ 在.

  • 书在桌子上。/ Shū zài zhuōzi shàng. / Sách ở trên bàn.
  • 学校前面有一家咖啡店。/ Xuéxiào qiánmiàn yǒu yī jiā kāfēidiàn. / Phía trước trường có một quán cà phê.

Thán từ (叹词 / tàncí)

Thán từ biểu đạt cảm xúc hoặc phản ứng tức thì như ngạc nhiên, đau đớn hoặc vui mừng. Thán từ thường đứng độc lập ở đầu câu và không ảnh hưởng đến cấu trúc ngữ pháp phần còn lại.

  • 哎呀,我忘带钱包了。/ Āiyā, wǒ wàng dài qiánbāo le. / Ôi trời, tôi quên mang ví rồi.
  • 啊,原来是你。/ À, yuánlái shì nǐ. / À, hoá ra là bạn.

Đại từ nghi vấn (疑问代词 / yíwèn dàicí)

Đại từ nghi vấn dùng để hỏi về người, sự vật, địa điểm, thời gian và cách thức, gồm 谁, 什么, 哪, 哪儿, 怎么, 为什么, 多少. Vị trí đại từ nghi vấn trong câu tiếng Trung đứng ngay tại chỗ cần hỏi, không chuyển lên đầu câu như trong tiếng Anh.

  • 你叫什么名字?/ Nǐ jiào shénme míngzi? / Bạn tên là gì?
  • 你为什么不来?/ Nǐ wèishénme bù lái? / Tại sao bạn không đến?

 

Kiến thức về hư từ

Hư từ trong tiếng Trung là nhóm từ không mang nghĩa độc lập mà có chức năng kết nối hoặc bổ sung sắc thái ngữ pháp cho câu. Hư từ ít về số lượng nhưng xuất hiện rất nhiều trong câu, dùng sai hư từ sẽ làm thay đổi toàn bộ sắc thái hoặc cấu trúc câu.

Xem thêm bài viết: Kiến thức hư từ trong tiếng Trung

 

Giới từ (介词 / jiècí)

Giới từ đứng trước danh từ hoặc đại từ để tạo cụm giới từ, bổ sung thông tin về thời gian, địa điểm, đối tượng, phương thức hoặc nguyên nhân cho động từ. Cụm giới từ thường đứng trước động từ chính trong câu.

  • 我在咖啡店工作。/ Wǒ zài kāfēidiàn gōngzuò. / Tôi làm việc ở quán cà phê.
  • 他从北京来。/ Tā cóng Běijīng lái. / Anh ấy đến từ Bắc Kinh.

Trợ từ (助词 / zhùcí)

Trợ từ tiếng Trung gồm trợ từ kết cấu (的, 地, 得), trợ từ động thái (了, 着, 过) và trợ từ ngữ khí (吗, 呢, 吧). Mỗi loại có chức năng riêng, dùng nhầm sẽ thay đổi nghĩa câu hoặc làm câu nghe không tự nhiên.

  • 他跑得很快。/ Tā pǎo de hěn kuài. / Anh ấy chạy rất nhanh.
  • 她高兴地笑了。/ Tā gāoxìng de xiào le. / Cô ấy vui vẻ cười.

Liên từ (连词 / liáncí)

Liên từ kết nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề để diễn đạt các quan hệ logic như tăng tiến, tương phản, điều kiện và nhân quả. Nắm liên từ giúp nói câu dài và viết đoạn văn mạch lạc thay vì chỉ nói từng câu đơn rời rạc.

  • 他不但聪明,而且很勤奋。/ Tā bùdàn cōngmíng, érqiě hěn qínfèn. / Anh ấy không những thông minh mà còn rất chăm chỉ.
  • 虽然下雨,但是我还是去了。/ Suīrán xià yǔ, dànshì wǒ háishì qù le. / Dù trời mưa nhưng tôi vẫn đi.

Liên từ giả thuyết

Liên từ giả thuyết diễn đạt điều kiện hoặc giả định, thường dùng theo cặp như 如果...就, 只要...就, 只有...才. Cấu trúc này xuất hiện nhiều trong giao tiếp hàng ngày và trong bài thi HSK từ cấp 3 trở lên.

  • 如果明天下雨,我就不去了。/ Rúguǒ míngtiān xià yǔ, wǒ jiù bù qù le. / Nếu ngày mai trời mưa, tôi sẽ không đi.
  • 只要你努力,就会成功。/ Zhǐyào nǐ nǔlì, jiù huì chénggōng. / Chỉ cần bạn cố gắng thì sẽ thành công.

 

Kiến thức về thành phần câu trong tiếng Trung

Thành phần câu trong tiếng Trung gồm sáu thành phần chính, mỗi thành phần đảm nhận chức năng riêng trong câu và có vị trí xác định. Hiểu rõ từng thành phần giúp người học tự phân tích câu lạ và tự xây dựng câu mới thay vì chỉ học thuộc mẫu câu có sẵn.

Xem thêm bài viết: Ngữ pháp về thành phần câu trong tiếng Trung

 

Chủ ngữ (主语 / zhǔyǔ)

Chủ ngữ là thành phần chỉ người hoặc sự vật thực hiện hành động hoặc được miêu tả trong câu. Chủ ngữ thường đứng đầu câu, trước vị ngữ.

  • 去学校。/ qù xuéxiào. / Tôi đi học.
  • 老师很认真。/ Lǎoshī hěn rènzhēn. / Thầy giáo rất nghiêm túc.

Vị ngữ (谓语 / wèiyǔ)

Vị ngữ là thành phần trung tâm diễn đạt hành động, trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ. Trong tiếng Trung, tính từ có thể trực tiếp làm vị ngữ mà không cần thêm 是.

  • 回家了。/ Tā huíjiā le. / Anh ấy về nhà rồi.
  • 这里很安静。/ Zhèlǐ hěn ānjìng. / Nơi này rất yên tĩnh.

Tân ngữ (宾语 / bīnyǔ)

Tân ngữ là đối tượng chịu tác động trực tiếp của hành động, đứng sau động từ. Một số động từ có thể có hai tân ngữ gồm tân ngữ gián tiếp là người nhận và tân ngữ trực tiếp là vật được trao.

  • 我喝。/ Wǒ hē shuǐ. / Tôi uống nước.
  • 妈妈送我一本书。/ Māma sòng wǒ yī běn shū. / Mẹ tặng tôi một cuốn sách.

Trạng ngữ (状语 / zhuàngyǔ)

Trạng ngữ bổ sung thông tin về thời gian, địa điểm, phương thức hoặc mức độ cho động từ hoặc tính từ. Trong tiếng Trung, trạng ngữ thường đứng trước động từ, khác với tiếng Việt đôi khi đứng sau.

  • 每天早上跑步。/ Tā měitiān zǎoshang pǎobù. / Anh ấy chạy bộ mỗi sáng.
  • 我们在教室里上课。/ Wǒmen zài jiàoshì lǐ shàngkè. / Chúng tôi học trong lớp học.

Định ngữ (定语 / dìngyǔ)

Định ngữ bổ nghĩa cho danh từ, đứng trước danh từ và thường kết hợp với trợ từ kết cấu 的. Định ngữ có thể là tính từ, danh từ, đại từ hoặc cả một mệnh đề.

  • 这是我的书。/ Zhè shì wǒ de shū. / Đây là sách của tôi.
  • 她是一个非常聪明的学生。/ Tā shì yīgè fēicháng cōngmíng de xuésheng. / Cô ấy là một học sinh rất thông minh.

Bổ ngữ (补语 / bǔyǔ)

Bổ ngữ trong tiếng Trung là thành phần đứng sau động từ hoặc tính từ để bổ sung thông tin về kết quả, khả năng, mức độ hoặc xu hướng của hành động. Nắm bổ ngữ là bước thoát khỏi tiếng Trung mức giao tiếp cơ bản, vì đây là điểm quyết định câu nghe có tự nhiên như người bản ngữ hay không.

Bổ ngữ kết quả (结果补语 / jiéguǒ bǔyǔ)

Bổ ngữ kết quả đứng ngay sau động từ để chỉ kết quả hoặc trạng thái đạt được sau hành động. Đây là loại bổ ngữ phổ biến nhất và cũng là nguyên nhân gây lỗi nhiều nhất cho người Việt vì thói quen đặt kết quả ở cuối câu.

  • 我听了。/ Wǒ tīng dǒng le. / Tôi nghe hiểu rồi.
  • 他做作业了。/ Tā zuò wán zuòyè le. / Anh ấy làm xong bài tập rồi.

Bổ ngữ khả năng (可能补语 / kěnéng bǔyǔ)

Bổ ngữ khả năng dùng 得 hoặc 不 chèn giữa động từ và bổ ngữ kết quả để diễn đạt có thể hoặc không thể đạt kết quả đó. Cấu trúc này cho phép diễn đạt giới hạn khả năng một cách tự nhiên thay vì chỉ dùng 能 hoặc 不能 đơn thuần.

  • 这个字我写得出来。/ Zhège zì wǒ xiě de chūlái. / Chữ này tôi viết được ra.
  • 这道题太难,我做不完。/ Zhè dào tí tài nán, wǒ zuò bù wán. / Bài này khó quá, tôi làm không xong.

Bổ ngữ mức độ (程度补语 / chéngdù bǔyǔ)

Bổ ngữ mức độ dùng trợ từ 得 đứng giữa động từ hoặc tính từ và phần bổ ngữ để đánh giá mức độ của hành động hay trạng thái. Khi câu có tân ngữ, cần lặp lại hoặc xử lý tân ngữ trước khi thêm bổ ngữ mức độ.

  • 他唱歌唱得很好听。/ Tā chànggē chàng de hěn hǎotīng. / Anh ấy hát rất hay.
  • 她高兴得跳起来了。/ Tā gāoxìng de tiào qǐlái le. / Cô ấy vui đến mức nhảy lên.

Bổ ngữ xu hướng (趋向补语 / qūxiàng bǔyǔ)

Bổ ngữ xu hướng chỉ hướng di chuyển của hành động, dùng các động từ như 来, 去, 上, 下, 进, 出, 回, 过, 起 kết hợp với nhau. Bổ ngữ này xuất hiện nhiều trong hội thoại hàng ngày khi mô tả chuyển động.

  • 他走进来了。/ Tā zǒu jìnlái le. / Anh ấy bước vào rồi.
  • 请坐下来。/ Qǐng zuò xiàlái. / Mời ngồi xuống.

Bổ ngữ thời lượng (时量补语 / shíliàng bǔyǔ)

Bổ ngữ thời lượng chỉ khoảng thời gian diễn ra hành động, đứng ngay sau động từ. Khi câu có tân ngữ, thứ tự là động từ + thời lượng + tân ngữ hoặc lặp lại động từ trước tân ngữ.

  • 我学了两年汉语。/ Wǒ xuéle liǎng nián hànyǔ. / Tôi học tiếng Trung được hai năm.
  • 他等了我一个小时。/ Tā děngle wǒ yīgè xiǎoshí. / Anh ấy chờ tôi một tiếng.

Bổ ngữ số lượng (动量补语 / dòngliàng bǔyǔ)

Bổ ngữ số lượng chỉ số lần thực hiện hành động, dùng các từ như 次, 遍, 趟, 下. Nắm bổ ngữ số lượng giúp diễn đạt chính xác tần suất hành động thay vì chỉ nói nhiều lần một cách chung chung.

  • 这本书我看了三遍。/ Zhè běn shū wǒ kànle sān biàn. / Cuốn sách này tôi đọc ba lần từ đầu đến cuối.
  • 我去过北京两次。/ Wǒ qùguò Běijīng liǎng cì. / Tôi đã đến Bắc Kinh hai lần.

 

Kiến thức về hình thái và thời thái trong tiếng Trung

Hình thái và thời thái trong tiếng Trung không thể hiện qua biến đổi hình thức động từ mà thể hiện qua trợ từ động thái, phó từ thời gian và các cấu trúc đặc trưng. Đây là điểm người học cần nắm vững để không bị nhầm lẫn khi chuyển từ cách tư duy tiếng Anh sang tiếng Trung.

Trợ từ ngữ khí 啊 (a)

Trợ từ ngữ khí 啊 đứng cuối câu để biểu đạt nhiều sắc thái khác nhau tuỳ ngữ cảnh như khẳng định nhẹ nhàng, giải thích, nhắc nhở hoặc cảm thán. Cùng một chữ 啊 nhưng đọc khác nhau tuỳ âm cuối từ đứng trước để tạo âm nối tự nhiên.

  • 好啊,我们一起去。/ Hǎo a, wǒmen yīqǐ qù. / Được thôi, chúng ta cùng đi.
  • 你来了啊。/ Nǐ lái le a. / Bạn đến rồi à.

Cách dùng trợ từ động thái 了, 着, 过

Trợ từ động thái 了, 着, 过 là ba từ thể hiện trạng thái hoặc giai đoạn của hành động trong tiếng Trung, mỗi từ mang một chức năng riêng biệt không thể dùng thay thế cho nhau.

Trợ từ 了 (le)

Trợ từ 了 đứng sau động từ để chỉ hành động đã hoàn thành hoặc đứng cuối câu để chỉ sự thay đổi trạng thái. Người học cần phân biệt 了 đứng sau động từ và 了 đứng cuối câu để dùng đúng ngữ cảnh.

  • 我吃了饭。/ Wǒ chī le fàn. / Tôi ăn cơm rồi. (hoàn thành hành động)
  • 天黑了。/ Tiān hēi le. / Trời tối rồi. (thay đổi trạng thái)

Trợ từ 过 (guò)

Trợ từ 过 đứng sau động từ để chỉ kinh nghiệm đã từng trải qua trong quá khứ, không nhấn mạnh thời điểm cụ thể mà nhấn mạnh vào việc đã có kinh nghiệm đó hay chưa. Đây là điểm phân biệt rõ nhất giữa 过 và 了.

  • 我去过上海。/ Wǒ qùguò Shànghǎi. / Tôi đã từng đến Thượng Hải.
  • 你吃过北京烤鸭吗?/ Nǐ chīguò Běijīng kǎoyā ma? / Bạn đã từng ăn vịt quay Bắc Kinh chưa?

正在 (zhèngzài), 在 (zài), 正 (zhèng)

Ba từ này đều diễn đạt hành động đang diễn ra tại thời điểm nói, nhưng mức độ nhấn mạnh khác nhau. 正在 nhấn mạnh nhất, 在 dùng thông thường trong hội thoại, 正 dùng trong văn viết hoặc khi muốn nhấn mạnh thời điểm chính xác.

  • 他正在看书。/ Tā zhèngzài kàn shū. / Anh ấy đang đọc sách.
  • 我在吃饭,等一下。/ Wǒ zài chīfàn, děng yīxià. / Tôi đang ăn cơm, chờ một chút.

要 (yào) và phân biệt 想 và 要

要 có nhiều nghĩa tuỳ ngữ cảnh gồm muốn, cần, sắp, phải. Điểm người học hay nhầm là 想 và 要 đều có thể dịch là muốn nhưng 想 thiên về ý muốn còn trong suy nghĩ, còn 要 thiên về ý định sẽ thực hiện hành động đó.

  • 我要去北京。/ Wǒ yào qù Běijīng. / Tôi sắp đi Bắc Kinh. (có kế hoạch cụ thể)
  • 我想去北京。/ Wǒ xiǎng qù Běijīng. / Tôi muốn đi Bắc Kinh. (ý muốn trong đầu, chưa có kế hoạch)

Phân biệt 没 và 不

不 dùng để phủ định hiện tại, tương lai hoặc thói quen, còn 没 dùng để phủ định hành động đã xảy ra trong quá khứ hoặc phủ định trạng thái tồn tại. Nhầm hai từ này khiến câu sai nghĩa hoàn toàn dù người nghe có thể vẫn hiểu ý.

  • 我不喝咖啡。/ Wǒ bù hē kāfēi. / Tôi không uống cà phê. (thói quen, không thích)
  • 我昨天没喝咖啡。/ Wǒ zuótiān méi hē kāfēi. / Hôm qua tôi không uống cà phê. (thực tế quá khứ)

Xem thêm bài viết: Phân biệt 没 và 不

 

4 cấu trúc 要了, 快了, 就要了 và 快要了

Bốn cấu trúc này đều diễn đạt hành động sắp xảy ra nhưng mức độ gấp và ngữ cảnh dùng khác nhau. 快了 và 快要了 nhấn mạnh sắp xảy ra ngay, 就要了 thường đi kèm với từ chỉ thời gian cụ thể, 要了 dùng chung nhất trong cả hai ngữ cảnh.

  • 火车就要到了。/ Huǒchē jiùyào dào le. / Tàu sắp đến nơi rồi.
  • 天快黑了,我们回家吧。/ Tiān kuài hēi le, wǒmen huíjiā ba. / Trời sắp tối rồi, chúng ta về nhà thôi.

Động từ lặp lại

Lặp lại động từ trong tiếng Trung diễn đạt hành động thực hiện một lần, thử một chút hoặc mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với dùng động từ đơn. Cấu trúc này giúp câu nghe thân thiện và không tạo cảm giác yêu cầu gắt gao.

  • 你看看这张照片。/ Nǐ kànkan zhè zhāng zhàopiàn. / Bạn xem thử bức ảnh này.
  • 我想想再说。/ Wǒ xiǎngxiǎng zài shuō. / Tôi nghĩ thêm chút rồi nói.

Tính từ lặp lại

Tính từ lặp lại mang nghĩa tăng cường mức độ hoặc tạo sắc thái sinh động và thân mật hơn. Tính từ một âm tiết lặp lại thành AA, hai âm tiết lặp lại thành AABB, và cả hai dạng thường kết hợp với trợ từ 地 khi làm trạng ngữ.

  • 她高高兴兴地去上学了。/ Tā gāogāo xìngxìng de qù shàngxué le. / Cô ấy vui vẻ đi học rồi.
  • 请慢慢走。/ Qǐng mànmàn zǒu. / Mời đi từ từ nhé.

 

Kiến thức về các cấu trúc câu thông dụng trong tiếng Trung

Các cấu trúc câu thông dụng trong tiếng Trung là những mẫu câu xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp và bài thi HSK, mỗi cấu trúc phục vụ một mục đích biểu đạt khác nhau và có quy tắc vị trí từ riêng không thể áp dụng lẫn nhau.

Xem thêm bài viết: Các cấu trúc câu thông dụng trong tiếng Trung

 

Câu với chữ 把 (bǎ)

Câu chữ 把 đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh cách xử lý hoặc kết quả tác động lên tân ngữ đó. Câu 把 thường dùng khi muốn nói làm gì đó với một vật cụ thể xác định, không dùng với trạng thái tâm lý hay cảm xúc.

  • 我把作业做完了。/ Wǒ bǎ zuòyè zuò wán le. / Tôi làm xong bài tập rồi.
  • 请把门关上。/ Qǐng bǎ mén guān shàng. / Mời đóng cửa lại.

Câu với chữ 被 (bèi)

Câu chữ 被 là câu bị động, diễn đạt chủ ngữ chịu tác động của hành động từ người hoặc vật khác. Câu 被 thường mang sắc thái không mong muốn hoặc bất ngờ trong văn nói, nhưng trung tính hơn trong văn viết chính thức.

  • 我的手机被弟弟摔坏了。/ Wǒ de shǒujī bèi dìdi shuāi huài le. / Điện thoại của tôi bị em trai làm vỡ.
  • 这个消息被很多人知道了。/ Zhège xiāoxi bèi hěn duō rén zhīdào le. / Tin này được nhiều người biết đến rồi.

Câu liên động (连动句 / liándòng jù)

Câu liên động gồm hai động từ hoặc cụm động từ liên tiếp cùng một chủ ngữ, trong đó động từ trước chỉ hành động dẫn đến hoặc là mục đích của động từ sau. Cấu trúc này giúp diễn đạt chuỗi hành động hoặc mục đích trong một câu đơn tự nhiên.

  • 我去超市买菜。/ Wǒ qù chāoshì mǎi cài. / Tôi đi siêu thị mua rau.
  • 他坐飞机去北京开会。/ Tā zuò fēijī qù Běijīng kāihuì. / Anh ấy đi máy bay đến Bắc Kinh họp.

Câu kiêm ngữ (兼语句 / jiānyǔ jù)

Câu kiêm ngữ có tân ngữ của động từ thứ nhất đồng thời là chủ ngữ của động từ thứ hai. Các động từ thường đứng đầu loại câu này gồm 让, 叫, 请, 使, 派, 命令.

  • 老师让我们做练习。/ Lǎoshī ràng wǒmen zuò liànxí. / Thầy giáo bảo chúng tôi làm bài tập.
  • 妈妈叫我去买东西。/ Māma jiào wǒ qù mǎi dōngxi. / Mẹ sai tôi đi mua đồ.

Câu tồn hiện (存在句 / cúnzài jù)

Câu tồn hiện diễn đạt sự tồn tại, xuất hiện hoặc biến mất của người và sự vật tại một địa điểm, với cấu trúc thường là địa điểm + 有/是/động từ + sự vật. Nắm cấu trúc này giúp mô tả không gian và môi trường xung quanh một cách tự nhiên.

  • 桌子上有一本书。/ Zhuōzi shàng yǒu yī běn shū. / Trên bàn có một cuốn sách.
  • 门口站着一个人。/ Mén kǒu zhànzhe yīgè rén. / Trước cửa đứng một người.

Cấu trúc câu so sánh và câu so sánh chữ 比

Tiếng Trung có nhiều cách diễn đạt so sánh, trong đó câu chữ 比 là phổ biến nhất với cấu trúc A + 比 + B + tính từ. Một lưu ý quan trọng là không thêm 很 hoặc 非常 trực tiếp sau tính từ trong câu 比 vì sẽ làm mất tính so sánh của câu.

  • 今天比昨天冷。/ Jīntiān bǐ zuótiān lěng. / Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
  • 他比我高十厘米。/ Tā bǐ wǒ gāo shí lí mǐ. / Anh ấy cao hơn tôi 10 xăng ti mét.

Cấu trúc 是...的

Cấu trúc 是...的 dùng để nhấn mạnh một thông tin cụ thể trong câu như thời gian, địa điểm hoặc cách thức của hành động đã xảy ra. Phần cần nhấn mạnh đứng giữa 是 và 的.

  • 我是昨天到的。/ Wǒ shì zuótiān dào de. / Tôi đến vào hôm qua. (nhấn mạnh thời gian)
  • 他是坐火车来的。/ Tā shì zuò huǒchē lái de. / Anh ấy đến bằng tàu hoả. (nhấn mạnh phương tiện)

Cấu trúc 又...又 và 一边...一边

又...又 diễn đạt hai tính chất hoặc hành động đồng thời cùng tồn tại, còn 一边...一边 diễn đạt hai hành động xảy ra song song cùng lúc. 又...又 thiên về mô tả trạng thái trong khi 一边...一边 thiên về hành động cụ thể đang được thực hiện.

  • 这道菜又便宜又好吃。/ Zhè dào cài yòu piányí yòu hǎochī. / Món này vừa rẻ vừa ngon.
  • 她一边听音乐一边做作业。/ Tā yībiān tīng yīnyuè yībiān zuò zuòyè. / Cô ấy vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.

Cấu trúc điều kiện

Cấu trúc điều kiện trong tiếng Trung thường dùng các cặp liên từ như 如果...就, 只要...就, 只有...才, mỗi cặp diễn đạt mức độ điều kiện khác nhau. 只有...才 nhấn mạnh điều kiện duy nhất bắt buộc, khác với 只要...就 chỉ cần đáp ứng điều kiện tối thiểu là đủ.

  • 只有努力学习,才能通过考试。/ Zhǐyǒu nǔlì xuéxí, cái néng tōngguò kǎoshì. / Chỉ có học chăm chỉ mới có thể vượt qua kỳ thi.
  • 只要你来,我就高兴。/ Zhǐyào nǐ lái, wǒ jiù gāoxìng. / Chỉ cần bạn đến, tôi đã vui rồi.

Phân biệt 由于, 因为 và 为了

Ba từ này đều liên quan đến nguyên nhân hoặc mục đích nhưng dùng trong ngữ cảnh khác nhau. 因为 chỉ nguyên nhân và thường đi với 所以 trong văn nói, 由于 chỉ nguyên nhân khách quan và dùng nhiều trong văn viết, 为了 chỉ mục đích hướng tới chứ không phải nguyên nhân đã xảy ra.

  • 由于天气原因,航班延误了。/ Yóuyú tiānqì yuányīn, hángbān yánwù le. / Do thời tiết, chuyến bay bị hoãn.
  • 为了学好汉语,他每天练习两个小时。/ Wèile xuéhǎo hànyǔ, tā měitiān liànxí liǎng gè xiǎoshí. / Để học tốt tiếng Trung, anh ấy luyện tập hai tiếng mỗi ngày.

 

Ngữ pháp tiếng Trung khó không?

Ngữ pháp tiếng Trung có những phần tiếp thu nhanh như câu đơn cơ bản, câu hỏi và câu phủ định, nhưng cũng có những phần đòi hỏi thời gian luyện tập như hệ thống bổ ngữ vì tiếng Việt không có cấu trúc tương đương.

Phần gây lỗi nhiều nhất với người Việt là thói quen dịch thẳng từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Trung, dẫn đến sai vị trí bổ ngữ và tân ngữ trong câu.

Dưới đây là 5 lỗi phổ biến nhất người Việt mắc khi học ngữ pháp tiếng Trung:

Câu saiCâu đúngLỗi ở đâu
我吃完了饭我吃完饭了Bổ ngữ kết quả phải đứng ngay sau động từ, 了 cuối câu chỉ trạng thái hoàn thành
他说汉语很快他汉语说得很快Bổ ngữ mức độ cần trợ từ 得, tân ngữ phải xử lý trước
我看了电视一个小时我看了一个小时电视Bổ ngữ thời lượng đứng sau động từ, trước tân ngữ
他不来昨天他昨天没来Trạng ngữ thời gian đứng trước động từ, phủ định quá khứ dùng 没 không dùng 不
我把书放桌子上我把书放在桌子上Cần giới từ 在 trước địa điểm khi dùng câu chữ 把

👉 Đừng chỉ học để thi, hãy học để dùng!

Xem ngay các khóa học tiếng Trung tại CGE

(Ưu đãi lên đến 30%)

Khóa tiếng trung HSK

Khóa luyện thi HSK 3

Khóa luyện thi HSK 4

Khóa luyện thi HSK 5

Khóa luyện thi HSK 6

Khóa HSK Cấp Tốc

Khóa học HSK 1-3

Hoặc Test xem mình đang ở trình độ nào?

Test trình độ tiếng Trung

 

Lộ trình ngữ pháp tiếng Trung theo cấp độ HSK

Ngữ pháp tiếng Trung được phân bổ theo lộ trình HSK từ cấp 1 đến cấp 6, mỗi cấp bổ sung thêm các cấu trúc phức tạp hơn dựa trên nền tảng cấp trước. Biết mình đang ở cấp nào giúp người học tập trung đúng trọng tâm, không học tràn lan và nhìn thấy tiến bộ rõ ràng sau mỗi giai đoạn.

Cấp độCấu trúc trọng tâmKết quả đạt được
HSK 1 đến 2Câu S-V-O, câu hỏi 吗, phủ định 不/没, trợ từ 了, câu so sánh 比Giao tiếp câu đơn giản, mua sắm, hỏi đường, giới thiệu bản thân
HSK 3Bổ ngữ kết quả, bổ ngữ khả năng, câu chữ 把, liên từ cơ bảnDiễn đạt kết quả hành động, kể chuyện đơn giản, mô tả sự kiện
HSK 4Câu bị động 被, bổ ngữ mức độ và thời lượng, câu phức nhân quảTranh luận, trình bày quan điểm, đọc văn bản phổ thông
HSK 5 đến 6Câu kiêm ngữ, câu tồn hiện, cấu trúc văn viết, các từ dễ nhầmĐọc tài liệu học thuật, viết văn bản chính thức, xem phim không phụ đề

 

Cách học ngữ pháp tiếng Trung hiệu quả

Cách học ngữ pháp tiếng Trung hiệu quả là ghi nhớ ví dụ cụ thể trước, suy ra quy tắc sau thay vì học lý thuyết rồi mới tìm ví dụ minh hoạ.

Người học dùng đúng phương pháp có thể nói được câu có bổ ngữ tự nhiên sau khoảng 3 tháng thay vì phải dừng lại suy nghĩ cấu trúc mỗi lần muốn nói. Người học sai phương pháp thường mất 6 tháng vẫn chỉ ghép được câu đơn.

Dưới đây là 5 phương pháp cụ thể:

  • Nhớ ví dụ trước, công thức sau: Chọn một câu ví dụ thân quen, học thuộc câu đó, sau đó mới nhìn vào cấu trúc để rút ra quy tắc. Cách này giúp não ghi nhớ qua tình huống cụ thể thay vì ký hiệu trừu tượng.
  • Viết tay từng cấu trúc: Viết tay câu ví dụ kèm ghi chú lỗi mình hay mắc ngay bên cạnh. Không cần viết nhiều, mỗi buổi 5 câu là đủ để tạo thói quen ghi nhớ sâu.
  • Luyện sắp xếp câu mỗi ngày: Bài tập sắp xếp câu trong đề thi HSK là phương pháp kiểm tra xem đã thực sự hiểu vị trí từng thành phần hay chưa, hiệu quả hơn nhiều so với chỉ đọc lý thuyết.
  • Dùng công cụ kiểm tra ngữ pháp ngay khi viết: Viết câu xong, dán vào công cụ kiểm tra để thấy lỗi ngay lập tức. Biết sai sớm sẽ sửa được trước khi thành thói quen khó bỏ.
  • Xem phim hoặc nghe chương trình có phụ đề tiếng Trung: Nghe người bản ngữ dùng cấu trúc trong hội thoại thực tế giúp nhớ ngữ cảnh dùng lâu hơn so với chỉ đọc sách ngữ pháp.

 

Tài liệu và công cụ học ngữ pháp tiếng Trung

Tài liệu và công cụ học ngữ pháp tiếng Trung phù hợp giúp rút ngắn thời gian hệ thống hoá kiến thức và luyện tập đúng trọng tâm theo từng cấp độ. Chọn đúng nguồn tài liệu giúp người học tránh mất thời gian tra cứu nhiều nơi mà không tổng hợp được kiến thức.

LoạiTênPhù hợp với aiLợi ích chính
Trang web luyện tậpHSK Grammar (hsk.academy)Người học HSK 1 đến 9Giải thích từng điểm ngữ pháp, có bài tập theo cấp độ
Công cụ kiểm tra lỗiLanguageTool phiên bản tiếng TrungTất cả cấp độDán văn bản vào, lỗi ngữ pháp hiển thị màu đỏ ngay lập tức
Công cụ hỏi đápChatGPTTất cả cấp độDán câu vào hỏi tại sao sai, nhận giải thích bằng tiếng Việt
Sách tài liệuSách Mind Map Ngữ Pháp Tiếng Trung Theo Giáo Trình Hán NgữNgười học HSK 1 đến 4Hệ thống ngữ pháp theo sơ đồ tư duy, thuận tiện để ôn tập trước thi
Tài liệu tải vềTổng hợp ngữ pháp tiếng Trung dạng tệp PDFNgười học không có kết nối mạng thường xuyênXem lại cấu trúc bất kỳ lúc nào, in ra học tiện

Bài viết này đã tổng hợp toàn bộ hệ thống ngữ pháp tiếng Trung gồm từ loại, thành phần câu, hình thái thời thái và các cấu trúc câu thông dụng kèm ví dụ cụ thể cho từng mục. Bước tiếp theo phù hợp là xác định cấp độ HSK hiện tại, vào mục tương ứng trong bảng lộ trình để tập trung vào các cấu trúc đúng trọng tâm, kết hợp luyện tập hàng ngày với các công cụ kiểm tra ngữ pháp được liệt kê ở trên.

 

Xem ngay các bài viết theo chủ đề học tiếng Trung - Kiến thức tiếng Trung:

Tổng hợp ngữ pháp HSK từ 1-6

Chữ Hán là gì?

Bảng chữ cái tiếng Trung và phiên âm tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung công xưởng

2245 Từ vựng HSK 3

Các chứng chỉ tiếng Trung bạn cần biết

Tuyển tập bộ đề thi HSK 3

Giáo trình chuẩn HSK chuẩn

5 App học tiếng Trung hiệu quả

Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân

Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.

Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.

Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!

Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!

Cô Phạm Ngọc Vân

"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"

zalo-icon
fb-chat-icon
writing-icon