Thực từ là gì? 13 loại thực từ quan trọng trong tiếng Trung

Mục lục bài viết

Thực từ là nhóm từ mang ý nghĩa từ vựng thực tế, dùng để biểu đạt nội dung cốt lõi của câu như người, sự vật, hành động, tính chất, số lượng… (Ví dụ: Ăn, Ngủ, Sách, Đẹp, Một...). Thực từ trong tiếng Trung có tính độc lập cao, có thể đứng một mình trả lời câu hỏi và giữ vai trò nòng cốt trong câu (Chủ ngữ, Vị ngữ...).

Bài viết này của CGE cung cấp cho bạn tấm bản đồ toàn diện về 13 loại thực từ quan trọng nhất thông qua tư duy về Vị trí và Trật tự từ. Nắm vững quy tắc này, bạn sẽ tự tin ghép câu chuẩn xác 100% và không bao giờ còn nỗi lo nói "bồi" hay sai ngữ pháp nữa.

thực từ tiếng trung

 

1. Thực từ là gì?

Thực từ là nhóm ngữ pháp từ loại mang ý nghĩa từ vựng thực tế. Chữ "Thực" (实) ở đây mang nghĩa là thực chất, có thật. Khác với hư từ (chỉ có chức năng ngữ pháp, liên kết), thực từ tự thân đã có nghĩa, nếu bỏ đi thực từ thì câu sẽ mất hoặc không hoàn chỉnh về ý nghĩa.

Thực từ có 3 đặc điểm bản chất sau:

  • Có nghĩa chân thực: Khi nói ra một thực từ, não bộ người nghe sẽ hình dung ngay được hình ảnh, hành động hoặc tính chất cụ thể. Ví dụ: Nói "Táo" (danh từ) -> Hình dung ra quả táo; Nói "Chạy" (động từ) -> Hình dung ra hành động chạy.
  • Khả năng độc lập: Thực từ có thể đứng một mình để trả lời câu hỏi hoặc tạo thành một câu ngắn. Ví dụ: "Ai?" → "Tôi" (Đại từ); "Làm gì?" → "Ngủ" (Động từ).
  • Vai trò nòng cốt: Chúng đảm nhiệm các thành phần chính trong câu như Chủ ngữ, Vị ngữ, Tân ngữ.

 

2. Phân loại thực từ trong tiếng Trung

Thực từ rất đa dạng, bao gồm 13 loại chính:

  • Danh từ(名词)
  • Số từ(数词)
  • Lượng từ(量词)
  • Động từ (动词)
  • Động từ năng nguyện(能愿动词)
  • Tính từ(形容词)
  • Từ khu biệt / Phân biệt từ(区别词)
  • Đại từ(代词)
  • Đại từ nghi vấn(疑问代词)
  • Phó từ(副词)
  • Phương vị từ(方位词)
  • Từ tượng thanh(拟声词)
  • Thán từ(叹词)

 

2.1 Danh từ (名词)

Danh từ là từ dùng để chỉ người, sự vật, địa điểm, hiện tượng, khái niệm. Danh từ có khả năng độc lập, thường dùng trong hội thoại ngắn. Danh từ giúp người nghe lên hình ảnh sự vật tĩnh trong đầu người nghe như:

  • Con người: 人、学生、老师
  • Vật thể: 书、桌子、手机
  • Địa điểm: 学校、公司、中国
  • Khái niệm: 时间、工作、机会

 

Danh từ không phải hành động, không phải tính chất, không phải con số, nó có thể đứng một mình trả lời câu hỏi.

Ví dụ:

  • Hỏi: 谁? → 学生。
  • Hỏi: 什么? → 书。
  • Hỏi: 哪儿? → 学校。

 

Công thức cơ bản của khi dùng danh từ:

(Số từ) + Lượng từ + (Tính từ + 的) + Danh từ + (的 + Danh từ khác / Phương vị từ)

Vị tríThành phầnVí dụ
Trước danh từSố từ + Lượng từ一个学生; 三本
Đại từ sở hữu朋友
Tính từ + 的好的机会
Sau danh từ的 + Danh từ khác学生的书
Phương vị từ桌子
Động từ (khi danh từ làm chủ ngữ)学生学习汉语。

 

Vị trí & vai trò của danh từ trong cấu trúc S + V + O, danh từ có thể làm:

  • Chủ ngữ (S) Vd: 学生学习汉语。
  • Tân ngữ (O) Vd: 我买
  • Định ngữ Vd: 中国文化很有意思。
  • Bổ ngữ địa điểm Vd: 他在学校工作。

Danh từ không trực tiếp làm vị ngữ (phải qua Động từ hoặc 是)

 

Mẹo nhận biết nhanh danh từ trong bài thi (HSK) của phần Điền từ hoặc Sắp xếp câu

Số + Lượng từ đứng trước → phía sau thường là Danh từ

Vd: 我买了三本书。 → 三 (số) + 本 (lượng từ) + 书 (danh từ)

的 đứng giữa hai từ → từ sau 的 thường là Danh từ

这是我的老师。 → 我的 (định ngữ) + 老师 (danh từ)

Từ đứng sau Động từ → khả năng cao là Danh từ (tân ngữ)

Vd: 他喜欢音乐。 → 喜欢 (Động từ ) + 音乐 (danh từ – tân ngữ)

Từ đứng sau 很 / 非常 → không phải danh từ (thường là tính từ)

Vd đúng: 她很漂亮。 → 很 (phó từ mức độ) + 漂亮 (tính từ)

Vd sai: 她很学生。 → 很 (phó từ mức độ) + 学生 (danh từ) → SAI

 

2.2 Số từ (数词)

Số từ là từ chỉ số lượng hoặc thứ tự của người, sự vật, sự việc. Trong tiếng Trung, Số từ rất ít khi đứng trực tiếp với Danh từ (trừ một số ngoại lệ như năm, tháng). Nó cần đi kèm với Lượng từ.

 

Số từ có thể đứng một mình trả lời câu hỏi:

  • A:你要几个?
  • B:三。Số 3 = số từ (lượng từ “cái 个” được lược bỏ)

 

Quy tắc cơ bản: Số từ không đứng trực tiếp trước danh từ và phải đi kèm lượng từ

Vd sai: 三书

Vd đúng:  三本书

 

Công thức cơ bản: Số từ 数词+ Lượng từ 量词+ Danh từ 名词

 

Vị trí của số từ trong câu:

  • Số từ hiếm khi làm thành phần vị ngữ trong câu.
  • Số từ thường làm: Định ngữ (bổ nghĩa cho danh từ), thành phần trong tân ngữ và đôi khi làm Chủ ngữ (kèm lượng từ)

 

Mẹo nhận biết nhanh trong bài thi (HSK) của phần Điền từ hoặc Sắp xếp câu:

Thấy số一, 两, 三.....hoặc几, 多 → Phía sau sẽ có có lượng từ

Vd: 我有两本书。-> sau số 2 两 + lượng từ của quyển sách 本+ danh từ sách 书

Nếu sau số 一, 二, 三..... là danh từ trực tiếp -> câu đó sai

Vd sai: 他买了三苹果。 → sau số 3 三 + trực tiếp danh từ quả táo 苹果 -> SAI

 

2.3 Lượng từ (量词)

Lượng từ là từ dùng để đo, đếm hoặc phân loại người, sự vật, sự việc. Trong tiếng Trung, danh từ gần như không đứng sau số trực tiếp mà bắt buộc phải có lượng từ.

Lượng từ giúp làm rõ ngữ cảnh, danh từ liên quan khi nói như cách đếm / hình dạng / đơn vị của sự vật

  • 个 → đơn vị chung
  • 本 → vật dạng quyển, cuốn (sách)
  • 张 → vật phẳng

 

Lượng từ không thể đứng một mình trả lời câu hỏi.

Ví dụ: 一个 / 三本 / 那个 (có từ khác ở phía trước)

 

Công thức cơ bản: Số từ 数词 / Đại từ chỉ thị 指示代词 + Lượng từ 量词 + Danh từ 名词

 

Vị trí trong câu (S + V + O):

  • Lượng từ không làm Chủ ngữ / vị ngữ độc lập
  • Lượng từ thường nằm trong: Chủ ngữ (đi kèm danh từ), Tân ngữ, Định ngữ của danh từ

 

Mẹo nhận biết nhanh lượng từ trong bài thi HSK:

Nếu trong câu có: 一 / 二 / 三 / 几 / 那 / 这 -> Phía sau thường là lượng từ

Vd: 这杯咖啡很好喝。 → sau đại từ chỉ thị 这 + lượng từ cái ly 杯 

Nếu thiếu lượng từ giữa số và danh từ - > câu đó SAI

Vd sai: 他买了三苹果。 → giữa số 3 và danh từ quả táo 苹果 không có lượng từ 个 -> SAI
 

2.4 Động từ (动词)

Động từ là từ chỉ hành động, hoạt động, trạng thái tâm lý hoặc sự biến đổi của người và sự vật. Động từ gợi lên hình ảnh trong đầu người nghe: Hành động hoặc trạng thái động.

Vd:

做、学、看 → hành động

喜欢、知道 → trạng thái tâm lý

 

Động từ thường không thể đứng một mình trả lời câu hỏi, chỉ dùng được trong khẩu ngữ, mệnh lệnh hoặc khi có ngữ cảnh rõ ràng.

A: 你在做什么?

B:吃饭。

 

Các thành phần ngữ pháp thường đứng trước và sau động từ

  • Động từ đứng sau Chủ ngữ, trước tân ngữ
  • Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ
  • Phó từ (不 / 没 / 很 / 正在…) đứng trước Động từ
  • Trợ từ động thái (了 / 过 / 着) đứng sau Động từ 

 

Công thức cơ bản: Chủ ngữ S + (Phó từ 副词)+ Động từ V + (Trợ từ động thái 了 / 过 / 着)+ Tân ngữ O

Vị trí của động từ trong câu (S + V + O): Làm vị ngữ (vai trò chính) và có thể làm bổ ngữ (trong câu kết cấu đặc biệt) và làm định ngữ (kèm 的)

 

Mẹo nhận biết nhanh trong bài thi

Động từ đứng sau Chủ ngữ

Vd: 我学习汉语。-> Động từ học tập 学习 đứng sau Chủ ngữ tôi 我

Động từ đứng sau不 / 没 / 正在

正在看书。-> Động từ đọc, xem đứng sau Phó từ 正在

Trợ từ động thái (了 / 过 / 着) đứng sau Động từ 

吃了饭。-> Trợ từ động thái đứng sau Động từ ăn 吃 

 

2.5 Động từ năng nguyện (能愿动词)

Động từ năng nguyện là động từ diễn tả khả năng, ý muốn, sự cho phép, nghĩa vụ hoặc dự định, không chỉ hành động trực tiếp mà thái độ của người nói đối với hành động. Các Động từ năng nguyện thường gặp: 能、会、可以、要、想、应该. Động từ năng nguyện mang sắc thái ý chí – khả năng – dự định – mức độ cần thiết của hành động trong đầu người nghe. Động từ năng nguyện không thể đứng một mình trả lời câu hỏi, bắt buộc phải đi kèm Động từ chính phía sau.

Vd:

  • 想去
  • 能看

 

Các thành phần ngữ pháp thường đứng trước và sau động từ năng nguyện:

  • Động từ năng nguyện đứng trước Động từ chính
  • Động từ năng nguyện đứng sau Chủ ngữ
  • Động từ năng nguyện không đi kèm trợ từ động thái 了 / 过 / 着

 

Công thức cơ bản: Chủ ngữ S + Động từ năng nguyện 能愿动词 + Động từ chính 动词 (+ Tân ngữ 宾语)

Vị trí trong câu (S + V + O):

  • Là vị ngữ (phần đầu của vị ngữ)
  • Động từ năng nguyện không làm tân ngữ
  • Động từ năng nguyện không làm định ngữ

 

Mẹo nhận biết nhanh trong bài thi:

Nếu trong câu có 2 Động từ đứng liền nhau và Động từ đầu tiên không có tân ngữ thì Động từ đầu tiên rất có khả năng là Động từ năng nguyện

会说汉语。-> 2 Động từ đứng liền nhau, Động từ đầu tiên không có tân ngữ đằng sau giống như Động từ thứ 2 ->>> Động từ đầu tiên là Động từ năng nguyện

Nếu Động từ : Không đi với 了 / 过 / 着 và đứng trước Động từ khác -> Khả năng cao là Động từ năng nguyện

这里可以停车。->> Không có trợ từ động thái了 / 过 / 着 và 可以 đứng trước Động từ khác là 停车 -> 可以 là Động từ năng nguyện

 

2.6 Tính từ (形容词)

Tính từ là từ chỉ tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật. Vd:大、漂亮、好、贵、忙、累. Tính từ gợi lên hình ảnh Tính chất / trạng thái (to–nhỏ, đẹp–xấu, tốt–xấu, mệt–khỏe…) trong đầu người nghe và câu văn viết.Tính từ có thể đứng một mình trả lời câu hỏi khi ở trong ngữ cảnh phù hợp

Vd:

A:这本书怎么样?

B:很好。 (tính từ làm vị ngữ)

 

Trật tự của tính từ trong câu:

  • Tính từ có thể trực tiếp làm vị ngữ
  • Thường đứng sau các Phó từ chỉ mức độ 很 / 非常 / 真 / 太…了
  • Trước tính từ không dùng “是”, Vd sai: 他是高 → Vd đúng: 他很高

 

Công thức cơ bản: Chủ ngữ S +(Phó từ chỉ mức độ 程度副词)+ Tính từ 形容词

Vị trí trong câu (S + V + O):

  • Vị ngữ (rất thường gặp)
  • Định ngữ (đứng trước danh từ, thường có 的)
  • Tính từ hiếm khi làm tân ngữ

 

Mẹo nhận biết nhanh trong bài thi

  • Nếu từ đứng sau 很 / 非常 / 太 / 真 -> Gần như chắc chắn là Tính từ
  • Nếu từ đứng sau 是 -> Không phải tính từ
  • Nếu câu không có Động từ nhưng vẫn hoàn chỉnh -> Khả năng cao vị ngữ là tính từ

 

2.7 Từ khu biệt (区别词)

Từ khu biệt là từ dùng để phân loại, giới hạn hoặc làm rõ phạm vi của danh từ (về thời gian, tính chất, quan hệ, phạm vi…). Các từ khu biệt thường gặp: 本、该、现、前、主要、私人、国际、国内

 

Từ khu biệt thường dùng để tạo nội dung: Ranh giới / phạm vi / loại hình của sự vật

Từ khu biệt không thể đứng một mình trả lời câu hỏi, bắt buộc phải đi kèm danh từ phía sau

 

Vd: 主要问题、国际会议

  • Trật từ cơ bản của từ khu biệt trong logic ngữ pháp tiếng Trung:
  • Từ khu biệt luôn đứng trước danh từ
  • Từ khu biệt không đứng sau 很 / 非常
  • Từ khu biệt làm vị ngữ độc lập
  • Từ khu biệt thường không dùng 的 (khác với tính từ)

 

Công thức cơ bản: Từ khu biệt 区别词 + Danh từ 名词

Mẹo nhận biết nhanh trong bài thi

Nếu từ:

+ Luôn đứng trước danh từ

+ Không đứng sau 很

+ Không đứng một mình
-> Khả năng cao là Từ khu biệt

Vd: 他参加了国际会议

 

Thử thêm 很 vào trước từ, nếu:

+ Thêm 很 → câu sai → Từ khu biệt

+ Thêm 很 → câu đúng → Tính từ

Vd: 这个问题很主要。 → Sai → 主要 -> Từ khu biệt

这个问题很重要。 → Đúng → 重要 -> Tính từ

 

2.8 Đại từ (代词)

Đại từ là từ dùng để thay thế cho danh từ / cụm danh từ nhằm mục đích tránh lặp từ, nói gọn hơn. Ví dụ:

  • Đại từ nhân xưng: 我、你、他、她、它
  • Đại từ chỉ thị: 这、那
  • Đại từ nghi vấn: 谁、什么、哪里

 

Đại từ “vẽ” hình ảnh sự vật, người, khái niệm trong đầu người nghe

Vd:

  • 他 → nghĩ ngay một người giới tính nam
  • 这个 → nghĩ một vật / việc cụ thể

 

Trật tự từ – quy tắc khi dùng danh từ:

  • Đại từ không cần Danh từ phía sau
  • Đại từ tự làm trung tâm cụm danh từ
  • Đại từ thường đứng Trước động

 

Công thức cơ bản:

+ Đại từ làm Chủ ngữ : Đại từ代词 + Động từ 动词

我喜欢中文。-> Đại từ 我 + Động từ 喜欢

他来了。-> Đại từ 他 + Động từ 来

+ Đại từ làm tân ngữ: Động từ 动词 + Đại từ 代词 

我认识他。-> Động từ 认识 + Đại từ 他 

你要哪个?-> Động từ 要 + Đại từ 哪

+ Đại từ đi với giới từ: 给 / 对 / 跟 + Đại từ 代词 

给我。-> Giới từ 给 + Đại từ 我 

跟他一起去。-> Giới từ 跟 + Đại từ 他 

 

Vị trí của đại từ trong cấu trúc S + V + O:

  • Đại từ có thể làm Chủ ngữ và Tân ngữ trong câu
  • Đại từ không thể làm Định ngữ trong câu vì Đại từ đã là “trung tâm”, không bổ nghĩa cho danh từ khác

 

Mẹo nhận biết nhanh trong bài thi HSK: 

Thử bỏ danh từ phía sau, nếu bỏ được mà câu vẫn đúng thì là Đại từ. Vd: 我要这本(书)。-> bỏ “书” vẫn đúng ->> 这个 là Đại từ.

Thử thêm 很, nếu không thêm được thì là Đại từ (Vd: 很他、很这个), thêm được thì là Tính từ

 

2.9 Đại từ nghi vấn (疑问代词)

Đại từ nghi vấn dùng để hỏi thông tin chưa biết, thay thế cho danh từ / người / sự vật / thời gian / nơi chốn / lý do / cách thức. Đại từ nghi vấn thường gặp: 谁、什么、哪儿 / 哪里、什么时候、为什么、怎么、多少、几

Đại từ nghi vấn “vẽ” lên hình ảnh một “ô trống thông tin” trong đầu người nghe. Đó có thể là: Người (谁), Sự vật (什么), Nơi chốn (哪儿), Thời gian (什么时候), Con số (多少 / 几), Cách / lý do (怎么 / 为什么). Đại từ nghi vấn thay cho danh từ / cụm danh từ

 

Đại từ nghi vấn đứng đúng vị trí của thành phần bị hỏi:

+ Nếu hỏi Chủ ngữ thì Đại từ nghi vấn đứng ở vị trí Chủ ngữ.

Đại từ nghi vấn “Ai” 谁 + Động từ 动词 + Thành phần khác 其他 ?

Vd: 谁来? (Đại từ nghi vấn “Ai” 谁 đứng ở vị trí Chủ ngữ S )

+ Nếu hỏi tân ngữ thì Đại từ nghi vấn đứng ở vị trí sau Động từ .

Chủ ngữ 主语 + Động từ 动词 + Đại từ nghi vấn “Cái gì” 什么?

Vd: 你吃什么?(Đại từ nghi vấn “Cái gì” 什么 đứng sau Động từ “ăn” 吃)

+ Nếu hỏi thời gian thì Đại từ nghi vấn đứng ở vị trí trạng ngữ thời gian

Vd: 你什么时候去中国? (Đại từ nghi vấn “Khi nào lúc nào” 什么时候 đứng ở vị trí trạng ngữ thời gian sau Chủ ngữ 你)

+ Nếu hỏi số lượng thì Đại từ nghi vấn đứng ở trước lượng từ + danh từ

Vd: 你有几个学生?(Đại từ nghi vấn “Mấy” 几 đứng ở trước lượng từ 个 + danh từ 学生)

 

Công thức cơ bản: 

  1. 谁 + 动词 + … ?
  2. 主语 + 动词 + 什么 / 哪儿 / 谁 ?
  3. 主语 + 什么时候 + 动词 + … ?
  4. 主语 + 有 + 多少 / 几 + 量词 + 名词 ?

 

Vị trí trong cấu trúc S + V + O

Đại từ nghi vấnVị trí
Chủ ngữ / Tân ngữ
什么Tân ngữ
哪儿 / 哪里Trạng ngữ nơi chốn
什么时候Trạng ngữ thời gian
怎么Trạng ngữ cách thức
多少 / 几Định ngữ số lượng

 

Mẹo làm bài thi 

Sắp xếp câu: Không đưa Đại từ nghi vấn lên đầu câu theo thói quen nói tiếng Việt

Vd sai: 什么你吃?

Vd đúng:你吃什么?

 

Điền từ: 

Trống sau động từ → 什么 / 谁

Trống trước lượng từ → 几 / 多少

Trống vị trí thời gian → 什么时候

 

2.10 Phó từ (副词)

Phó từ là từ dùng để bổ sung, giới hạn hoặc nhấn mạnh cho động từ, tính từ hoặc cả câu nhằm nói rõ mức độ, thời gian, phạm vi, phủ định, khả năng, trạng thái…. Các phó từ thường gặp: 很、非常、也、都、正在、已经、再、还、不、没、只、才

Phó từ tạo nên tính chất, cách xảy ra của hành động / mức độ của tính chất, không tạo nên sự vật cụ thể

Vd: 很冷 → mức độ “lạnh”

正在学 → trạng thái “đang”

Phó từ luôn đứng trước kèm động từ / tính từ hoặc cả cụm vị ngữ 

Phó từ bị kẹp giữa Chủ ngữ và Động từ S + 副词 + V

Vd: 我正在学汉语。 -> Phó từ 正在 bị kẹp giữa Chủ ngữ 我 và Động từ 学

Phó từ đứng trước Tính từ 副词 + 形容词

Vd: 今天很冷。-> Phó từ 很 đứng trước Tính từ 冷

Phó từ không đứng sau Động từ

Vd sai: 我学正在汉语。

他去已经中国。

 

Công thức cơ bản

  • S + 副词 + V + O
  • S + 副词 + 形容词
  • 副词 + V / Adj (khi không có chủ ngữ rõ ràng)

 

Mẹo nhận biết nhanh trong bài thi

Từ nào đứng giữa S và V → khả năng cao là phó từ

Vd: 我也去。 -> Phó từ 也đứng trước Chủ ngữ 我 Động từ 去

Phó từ không theo sau Danh từ

Vd sai: 我吃饭已经了。

 

2.11 Phương vị từ (方位词)

Phương vị từ là từ chỉ vị trí, phương hướng, quan hệ không gian của sự vật. Các từ phương vị từ thường gặp: 上、下、里、外、前、后、左、右、旁边、对面、中间、附近. Phương vị từ biến một sự vật tĩnh thành một điểm mốc. Nó vẽ lên hình ảnh tĩnh “ Tọa độ” hoặc “Không gian” trong đầu người nghe.

Vd: Khi nói 桌子 “Cái bàn” người nghe liên tưởng đến cái bàn. Khi bạn nói 桌子下面 “Dưới cái bàn”, người nghe liên tưởng đến một không gian bắt đầu từ mặt bàn trở xuống. 

Phương vị từ có thể đứng một mình trong câu trả lời nhưng phải trong ngữ cảnh rõ ràng. Nó trả lời cho câu hỏi: 哪儿? (Nǎr? - Ở đâu?) hoặc 哪边? (Nǎ biān? - Phía nào?).

VD:

A: 书在哪儿? 

B: 上面

 

Phương vị từ luôn đứng sau danh từ chỉ địa điểm 

Công thức cơ bản: Phương vị từ chỉ vị trí -> S + 在 + N + 方位词

Vd: 我在教室里。

 

Phương vị từ làm Định ngữ -> N + 方位词 + 的 + N

桌子上的书

 

Mẹo nhận biết nhanh trong bài thi

Nếu phía trước là danh từ chỉ địa điểm thi phía sau rất có thể là Phương vị từ 

Vd:

桌子 + 下

学校 + 对面

Phương vị từ không đi với 很

 

Vd sai:

很上

很里面

 

2.12 Từ tượng thanh (拟声词)

Từ tượng thanh là từ mô phỏng âm thanh tự nhiên (tiếng vật, tiếng người, tiếng động). Các từ tượng thanh thường gặp: 砰、啪、咚、哗啦、哈哈、喵喵、叮咚

Từ tượng thanh không thể đứng một mình trả lời câu hỏi mà chỉ dùng để miêu tả / chen vào câu. Trong văn nói, “哈哈!” có thể dùng biểu cảm, nhưng không tính là câu chuẩn ngữ pháp trong bài thi.

 

Công thức cơ bản: Từ tượng thanh 拟声词 + 地 + Động từ 动词(+ 了) ( 地 gần như bắt buộc trong văn viết)

 

Vd: 门地关上了。Cánh cửa rầm một cái rồi đóng lại.

Hoặc Từ tượng thanh được đặt trong dấu ngoặc kép: “拟声词” + 地 + 动词

Vd: 他“哈哈”地笑了。Anh ấy cười ha hả.

 

Công thức khác: Chủ ngữ 主语 + Từ tượng thanh 拟声词 + Động từ 动词

Vd: 雨哗啦下起来了。 Mưa ào ào trút xuống.

 

2.13 Thán từ (叹词)

Thán từ là từ biểu thị cảm xúc, phản ứng tức thời của người nói (vui, buồn, ngạc nhiên, tiếc nuối, bất ngờ, kêu người khác…). Các Thán từ thường gặp: 啊、呀、哎、哇、哦、喂、嘿. Thán từ giúp người nghe phán đoán cảm xúc / phản ứng của người nói, giúp người nghe cảm nhận được thái độ trước khi hiểu nội dung câu. Thán từ thường đi kèm dấu câu , ! ?Thán từ có thể đứng một mình nhưng không dùng để trả lời câu hỏi thông tin (Ai? Cái gì?) như Danh từ. 

Vd:

哎!(Ôi!)

啊?(Hả?)

哇!(Wow!)

 

Thán từ không tham gia cấu trúc ngữ pháp chính của câu

Thán từ đứng đầu câu (Bộc lộ cảm xúc): Thán từ 叹词,+ câu

Vd: ,我忘了。-> Ôi, tôi quên mất rồi.

Thán từ đứng cuối câu (tạo sắc thái thân mật): Câu + Thán từ 叹词

Vd: 好漂亮!-> Đẹp quá!

Thán từ dùng để gọi / thu hút sự chú ý : Thán từ 叹词 + đối tượng

Vd: ,老师!(Thầy/Cô ơi!)

 

3. Hiện tượng "Kiêm loại từ" trong tiếng Trung

Kiêm loại từ là hiện tượng một thực từ có thể thuộc nhiều từ loại khác nhau tùy vào vị trí và vai trò trong câu, không đổi hình thức chữ. Vd: 工作 vừa là Danh từ名词công việc vừa là Động từ动词 làm việc. Hiện tượng này quan trọng vì giúp người học không tư duy cứng nhắc khi nghĩ 1 từ vựng chỉ bằng 1 từ loại

Vd:

计划 Danh từ – “kế hoạch” 

这是一个计划。-> Đây là một kế hoạch.

Thấy Số từ + Lượng từ + ____ thì vị trí ____ là Danh từ

计划 Động từ – “lập kế hoạch”

计划明年去中国。-> Tôi dự định / lập kế hoạch năm sau đi Trung Quốc.

Thấy: Đứng sau chủ ngữ và theo sau là cụm động từ / mệnh đề thì là Động từ

 

需要 Động từ – “cần”

需要时间。-> Tôi cần thời gian.

Thấy: Đứng sau chủ ngữ là Động từ

需要 Danh từ – “nhu cầu”

这是学生的需要。→ Đây là nhu cầu của học sinh.

Thấy đứng sau 的 là Danh từ

 

📘 Kiến Thức Ngữ Pháp từ CGE - Hoa Ngữ Quốc Tế

Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân

Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.

Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.

Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!

Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!

Cô Phạm Ngọc Vân

"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"

zalo-icon
fb-chat-icon
writing-icon