Số Từ trong Tiếng Trung: Bảng Tra Cứu Đầy Đủ, Cách Dùng và Bí Kíp Văn Hóa

Mục lục bài viết

Số từ trong tiếng Trung là nền tảng giúp người học giao tiếp được ngay trong những tình huống thực tế như hỏi giá, đặt lịch hẹn, đọc số điện thoại và nói về tuổi tác. Bài viết này tổng hợp đầy đủ bảng số tra cứu, cách phân loại, lưu ý ngữ pháp và những kiến thức về số mà thị trường học tiếng Trung thường bỏ qua, giúp người học dùng đúng và tự tin hơn trong giao tiếp.

số từ tiếng trung
Toàn bộ kiến thức ngữ pháp về số từ tiếng Trung: cách đọc và sử dụng

 

Số Từ trong Tiếng Trung Là Gì?

Số từ trong tiếng Trung là những từ biểu thị số lượng hoặc thứ tự, bao gồm hai nhóm chính là số đếm và số thứ tự.

Trong câu thực tế, số từ hầu như không đứng một mình mà luôn đi kèm với lượng từ để tạo thành một cụm hoàn chỉnh. Ví dụ, muốn nói ba người thì không thể chỉ nói 三 (sān) mà phải nói 三个人 (sān gè rén), trong đó 个 (gè) chính là lượng từ. Người học nắm được điều này sẽ tránh được lỗi cấu trúc phổ biến ngay từ những buổi học đầu tiên.

Điểm nhiều người nhầm là coi số từ và lượng từ là một. Số từ là con số như 一, 二, 三, còn lượng từ là đơn vị đi kèm như 个 (gè - cái, người), 本 (běn - cuốn), 张 (zhāng - tờ). Người học phân biệt rõ hai loại này sẽ ghép câu chính xác ngay lần đầu thay vì phải sửa lại thói quen về sau.

Số từLượng từKết hợpNghĩa
三 (sān)个 (gè)三个人ba người
两 (liǎng)本 (běn)两本书hai cuốn sách
五 (wǔ)张 (zhāng)五张纸năm tờ giấy
一 (yī)杯 (bēi)一杯水một cốc nước

Xem thêm các bài viết: Ngữ pháp tiếng Trung cơ bảnNgữ pháp tiếng Trung về thực từ

 

Bảng Số Tiếng Trung Từ 0 Đến 10

Bảng số tiếng Trung từ 0 đến 10 là nhóm từ người học cần ghi nhớ đầu tiên vì toàn bộ hệ thống số lớn hơn đều được xây dựng từ 11 con số này.

SốChữ HánPinyinGhi chú
0língDùng trong số điện thoại, địa chỉ, nhiệt độ
1Đọc là yāo khi đọc số điện thoại
2èrDùng trong số thứ tự và toán học
3sān 
4 
5 
6liù 
7 
8 
9jiǔ 
10shí 

Có hai lưu ý thực tế cần nắm ngay khi học bảng số này:

  • Số 1 có hai cách đọc. Cách đọc yī dùng trong toán học và đếm thứ tự. Cách đọc yāo (幺) dùng khi đọc số điện thoại để tránh nhầm với số 7 (qī) khi nói tốc độ nhanh.
  • Số 2 có hai dạng viết. Dạng 二 (èr) dùng trong toán học và số thứ tự. Dạng 两 (liǎng) dùng trước lượng từ và các đơn vị số lớn. Phần phân biệt chi tiết hai dạng này được trình bày riêng ở phần dưới.

 

Cách Đọc Số Tiếng Trung Từ 11 Đến 9.999

Số tiếng Trung từ 11 đến 9.999 được tạo thành theo quy tắc ghép số và đơn vị, giúp người học suy ra cách đọc của bất kỳ con số nào trong khoảng này mà không cần học thuộc lòng từng số một.

Quy Tắc Đọc Số Từ 11 Đến 99

Công thức ghép số từ 11 đến 99 là: số hàng chục + 十 (shí) + số hàng đơn vị. Ví dụ 45 ghép thành 四十五 (sì shí wǔ), 67 ghép thành 六十七 (liù shí qī).

SốChữ HánPinyin
11十一shí yī
20二十èr shí
35三十五sān shí wǔ
45四十五sì shí wǔ
78七十八qī shí bā
99九十九jiǔ shí jiǔ

Quy Tắc Đọc Số Từ 100 Đến 999

Số hàng trăm dùng đơn vị 百 (bǎi). Khi có số 0 ở giữa dãy số thì phải chèn thêm 零 (líng). Khi số 0 đứng ở cuối thì không cần thêm 零. Riêng số 200 phải dùng 两百 (liǎng bǎi) thay vì 二百 vì 200 đứng trước đơn vị 百.

Người học nắm quy tắc này giúp đọc đúng giá tiền, số phòng khách sạn và địa chỉ nhà mà không bị nhầm khi giao tiếp với người bản ngữ.

SốChữ HánPinyinGhi chú
100一百yī bǎi 
101一百零一yī bǎi líng yīCó 零 vì giữa có số 0
110一百一十yī bǎi yī shíKhông cần 零 vì 0 ở cuối
200两百liǎng bǎiDùng 两, không dùng 二
305三百零五sān bǎi líng wǔCó 零 vì giữa có số 0
500五百wǔ bǎi 
999九百九十九jiǔ bǎi jiǔ shí jiǔ 

Quy Tắc Đọc Số Từ 1.000 Đến 9.999

Số hàng nghìn dùng đơn vị 千 (qiān). Khi có nhiều số 0 liên tiếp trong dãy số, người học chỉ cần đọc 零 một lần thay vì đọc nhiều lần.

SốChữ HánPinyin
1.000一千yī qiān
1.500一千五百yī qiān wǔ bǎi
1.900一千九百yī qiān jiǔ bǎi
3.005三千零五sān qiān líng wǔ
3.008三千零八sān qiān líng bā
8.300八千三百bā qiān sān bǎi

 

Cách Đọc Số Tiếng Trung Từ 10.000 Trở Lên

Số tiếng Trung từ 10.000 trở lên có điểm khác biệt quan trọng so với tiếng Việt: người Trung Quốc chia số theo nhóm 4 chữ số, không phải nhóm 3, nên người học cần điều chỉnh cách quy đổi để tránh nhầm khi đọc giá tiền và dân số.

Điểm dễ gây nhầm nhất cho người học tiếng Việt là đơn vị 万 (wàn). Trong tiếng Việt, đơn vị sau nghìn là triệu (1.000.000), nhưng trong tiếng Trung, đơn vị sau nghìn là vạn (万) với giá trị là 10.000. Ví dụ cụ thể: 五十万 (wǔshí wàn) bằng 500.000, không phải 50 triệu. Người học nhận rõ điểm này sẽ tránh được lỗi sai nghiêm trọng khi đọc số tiền hoặc số liệu dân số trong văn bản thực tế.

Đơn vịChữ HánPinyinGiá trị thựcTương đương tiếng Việt
Chụcshí10Mười
Trămbǎi100Một trăm
Nghìnqiān1.000Một nghìn
Vạnwàn10.000Mười nghìn
Trăm triệu亿100.000.000Một trăm triệu
Nghìn tỷzhào1.000.000.000.000Một nghìn tỷ
SốChữ HánPinyin
10.000一万yī wàn
50.000五万wǔ wàn
500.000五十万wǔshí wàn
1.000.000一百万yī bǎi wàn
10.000.000一千万yī qiān wàn
100.000.000一亿yī yì

Khi đọc số rất lớn, người học chia số từ phải sang trái theo nhóm 4 chữ số, sau đó ghép từng nhóm với đơn vị tương ứng. Ví dụ số 72.309.504 được tách thành 7230 và 9504, đọc thành 七千二百三十万九千五百零四 (qī qiān èr bǎi sān shí wàn jiǔ qiān wǔ bǎi líng sì).

Phân Biệt 二 (Èr) và 两 (Liǎng)

Số 2 trong tiếng Trung có hai dạng là 二 (èr) và 两 (liǎng), và người học cần biết cách chọn đúng dạng theo từng ngữ cảnh để câu nghe tự nhiên như người bản ngữ.

Dùng 二 (èr) khi nàoDùng 两 (liǎng) khi nào
Số thứ tự: 第二 (thứ hai)Trước lượng từ: 两个人 (hai người)
Địa chỉ, tầng: 二楼 (tầng 2)Trước đơn vị 百, 千, 万, 亿
Phân số: 二分之一 (1/2)Nói về số lượng vật cụ thể
Toán học: 二加三 (2 cộng 3)Trước đơn vị thời gian: 两天 (hai ngày)
Tên riêng, tuyến đường: 二号线Trước đơn vị đo lường: 两公斤 (hai kg)

Ví dụ so sánh thực tế giúp người học ghi nhớ rõ hơn:

  • 他住在二楼 (Anh ấy sống ở tầng hai): dùng 二 vì là số thứ tự tầng nhà.
  • 两个人要来 (Hai người sẽ đến): dùng 两 vì đứng trước lượng từ 个.
  • 两百元 (Hai trăm tệ): dùng 两 vì đứng trước đơn vị 百.
  • 二号线 (Tàu điện tuyến số 2): dùng 二 vì là tên riêng của tuyến đường.
  • 两天后 (Hai ngày sau): dùng 两 vì đứng trước đơn vị thời gian 天.

 

Phân Loại Số Từ trong Tiếng Trung

Số từ trong tiếng Trung được phân thành hai nhóm chính là số đếm và số thứ tự, trong đó số đếm còn có ba dạng nhỏ là bội số, phân số và số xấp xỉ, mỗi dạng có cách dùng riêng biệt.

Số Đếm

Số đếm trong tiếng Trung bao gồm số nguyên, bội số, phân số và số xấp xỉ, được dùng để biểu thị số lượng trong câu.

Bội số được tạo bằng cách thêm 倍 (bèi) vào sau con số. Ví dụ 增加了一倍 có nghĩa là tăng gấp đôi, 增加到四倍 có nghĩa là tăng lên gấp bốn lần.

Lưu ý quan trọng: bội số trong tiếng Trung chỉ dùng để diễn đạt sự tăng lên, không dùng để diễn đạt sự giảm xuống. Câu 减少了两倍 (giảm hai lần) là sai ngữ pháp. Muốn diễn đạt sự giảm thì phải dùng phân số: 减少了百分之五十 (giảm 50%). Người học nắm được điều này sẽ tránh lỗi ngữ pháp nghiêm trọng khi diễn đạt số liệu kinh doanh hoặc viết báo cáo bằng tiếng Trung.

Phân số dùng cấu trúc A分之B với nghĩa là B trên A. Ví dụ 三分之一 là một phần ba, 五分之二 là hai phần năm.

Số phần trăm dùng cấu trúc 百分之 + con số. Ví dụ 百分之二十 là 20%, 百分之五十 là 50%.

Số xấp xỉ được tạo bằng cách thêm 左右 (zuǒyòu - khoảng), 来 (lái - hơn), 多 (duō - hơn), 把 (bǎ) vào sau con số.

Dạng số xấp xỉVí dụNghĩa
số + 左右三十岁左右Khoảng 30 tuổi
số + 来六十来天Hơn 60 ngày
số + 多三年多Hơn 3 năm
số + 把一把年纪Đã có tuổi
hai số liền nhau三四个人Ba bốn người

Số Thứ Tự

Số thứ tự trong tiếng Trung được tạo thành bằng cách thêm 第 (dì) hoặc 初 (chū) vào trước số đếm, và hai tiền tố này có ngữ cảnh dùng khác nhau mà người học cần phân biệt.

Tiền tốDùng khi nàoVí dụNghĩa
第 (dì)Thứ tự chung trong mọi ngữ cảnh第一名Hạng nhất
初 (chū)Ngày đầu tháng âm lịch, lớp đầu cấp THCS初一Mùng một hoặc lớp 6
甲乙丙丁Xếp hạng dạng A, B, C, D甲等Hạng A

Ví dụ phân biệt 第 và 初 trong thực tế: 第一天 nghĩa là ngày thứ nhất (trong bất kỳ chuỗi ngày nào), còn 初一 chỉ dùng riêng cho mùng một tháng âm lịch hoặc để chỉ lớp 6 trong hệ thống giáo dục Trung Quốc.

 

Số Phồn Thể Dùng trong Tài Chính và Hợp Đồng

Số phồn thể trong tiếng Trung là dạng chữ số chính thức được dùng trong hóa đơn, hợp đồng và séc ngân hàng để tránh làm giả, và người học cần nhận biết được những ký tự này khi làm việc với văn bản tài chính tại Đài Loan, Hong Kong và các cộng đồng người Hoa.

Những ký tự phồn thể này có nét phức tạp hơn số giản thể thông thường, chính xác vì lý do đó: ký tự càng phức tạp thì càng khó sửa chữa hoặc làm giả trên giấy tờ pháp lý. Người học nhận biết được bảng số này sẽ đọc đúng hóa đơn và tránh ký nhầm số tiền khi làm thủ tục tại các tổ chức tài chính dùng chữ phồn thể.

SốGiản thểPhồn thểPinyin
1
2èr
3sān
4
5
6liù
7
8
9jiǔ
10shí
100bǎi
1.000qiān

 

Ứng Dụng Số Tiếng Trung trong Giao Tiếp Thực Tế

Số tiếng Trung được ứng dụng thường xuyên trong ba tình huống giao tiếp thực tế là hỏi tuổi, đọc số điện thoại và nói về giá tiền, và mỗi tình huống có cách dùng riêng cần nắm rõ để tránh hiểu lầm.

Hỏi Và Nói Về Tuổi

Tiếng Trung có ba cách hỏi tuổi khác nhau tùy theo đối tượng, và việc chọn đúng câu hỏi thể hiện sự tôn trọng, giúp tránh gây khó chịu khi giao tiếp với người lớn tuổi hoặc người cao tuổi.

Đối tượngCâu hỏiPinyinGhi chú
Trẻ em dưới 10 tuổi你几岁了Nǐ jǐ suìle几 dùng cho số nhỏ
Người lớn từ 10 tuổi trở lên你多少岁Nǐ duōshǎo suìDạng hỏi thông thường
Người cao tuổi trên 50 (lịch sự)您今年多大Nín jīnnián duōdà您 thay 你 để thể hiện kính trọng

Cách trả lời theo công thức: đại từ + số + 岁 (suì). Ví dụ: 我今年二十八岁 (Wǒ jīnnián èrshíbā suì) có nghĩa là tôi năm nay 28 tuổi.

Đọc Số Điện Thoại

Số điện thoại trong tiếng Trung được đọc từng chữ số một, với một quy tắc đặc biệt là số 1 phải đọc là yāo (幺) thay vì yī để tránh nhầm với số 7 (qī) khi nghe tốc độ nhanh.

Người học áp dụng quy tắc yāo giúp người nghe hiểu đúng số điện thoại ngay lần đầu, không cần nhắc lại nhiều lần trong môi trường giao tiếp thực tế.

Ví dụ đọc số điện thoại 0912-345-678: líng jiǔ yāo èr sān sì wǔ liù qī bā.

Lưu ý: quy tắc đọc yāo phổ biến tại Trung Quốc đại lục. Người Đài Loan thường vẫn đọc là yī, nên khi giao tiếp với người Đài Loan cần chú ý điều chỉnh cho phù hợp.

Đọc Giá Tiền

Đơn vị tiền tệ chính thức của Trung Quốc là 元 (yuán), nhưng trong giao tiếp hàng ngày người bản ngữ thường dùng 块 (kuài) thay thế vì nghe tự nhiên và ngắn gọn hơn.

  • 这件衣服五十块 (Cái áo này năm mươi tệ): dùng 块 trong hội thoại thông thường.
  • 总价为两百元 (Tổng giá là hai trăm tệ): dùng 元 trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức.
  • Số lẻ thường thêm 毛 (máo) cho hàng phần mười và 分 (fēn) cho hàng phần trăm. Ví dụ: 三块五毛 là 3,5 tệ.

 

👉 Đừng chỉ học để thi, hãy học để dùng!

Xem ngay các khóa học tiếng Trung tại CGE

(Ưu đãi lên đến 30%)

Khóa tiếng trung HSK

Khóa luyện thi HSK 3

Khóa luyện thi HSK 4

Khóa luyện thi HSK 5

Khóa luyện thi HSK 6

Khóa HSK Cấp Tốc

Khóa học HSK 1-3

Hoặc Test xem mình đang ở trình độ nào?

Test trình độ tiếng Trung

 

Những Lỗi Thường Gặp Khi Dùng Số Tiếng Trung

Người học tiếng Trung thường mắc năm lỗi phổ biến khi dùng số từ, và nhận biết sớm những lỗi này giúp tiết kiệm thời gian sửa thói quen về sau.

LỗiCâu saiCâu đúngLý do
Nhầm 万 với triệu五十万 = 50 triệu五十万 = 500.000万 = 10.000, không phải 1.000.000
Dùng 二 trước lượng từ二个人两个人Trước lượng từ phải dùng 两
Dùng bội số để giảm减少了两倍减少了百分之五十倍 chỉ dùng cho sự tăng lên
Không thêm 零 khi có 0 ở giữa三百五 (305)三百零五Phải thêm 零 khi có 0 ở giữa dãy
Đọc số 1 là yī trong điện thoạiyī sān wǔyāo sān wǔyī và qī nghe giống nhau khi nói nhanh

Lỗi nhầm 万 với triệu là lỗi nghiêm trọng nhất vì có thể dẫn đến hiểu sai về số tiền hoặc số lượng hàng hóa trong giao dịch thực tế. Người học nên tạo thói quen quy đổi 万 sang đơn vị tiếng Việt ngay khi đọc để không bị nhầm.

 

Mẫu Hội Thoại Dùng Số Tiếng Trung

Mẫu hội thoại dưới đây giúp người học thấy cách số từ xuất hiện tự nhiên trong giao tiếp thực tế, kết hợp nhiều tình huống đã được học trong bài.

Hội thoại 1: Hỏi tuổi và số điện thoại

A: 你多少岁 (Nǐ duōshǎo suì) - Bạn bao nhiêu tuổi?

B: 我今年二十六岁 (Wǒ jīnnián èrshíliù suì) - Tôi năm nay 26 tuổi.

A: 你的电话号码是多少 (Nǐ de diànhuà hàomǎ shì duōshǎo) - Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?

B: 零九八六一一二三七八 (Líng jiǔ bā liù yāo yāo èr sān qī bā) - 0986-112-378.

Hội thoại 2: Hỏi giá tiền

A: 这件衬衫多少钱 (Zhè jiàn chènshān duōshǎo qián) - Cái áo sơ mi này bao nhiêu tiền?

B: 两百五十块 (Liǎng bǎi wǔshí kuài) - Hai trăm năm mươi tệ.

A: 能便宜一点吗 (Néng piányì yīdiǎn ma) - Có thể rẻ hơn một chút không?

B: 两百二十块,最低了 (Liǎng bǎi èrshí kuài, zuì dī le) - Hai trăm hai mươi tệ, thấp nhất rồi.

 

Tổng Hợp Các Điểm Cần Ghi Nhớ

Số từ trong tiếng Trung bao gồm nhiều lớp kiến thức từ bảng số cơ bản, quy tắc ngữ pháp cho đến ứng dụng thực tế và yếu tố văn hóa, và người học nắm vững toàn bộ hệ thống này sẽ tự tin sử dụng số trong mọi tình huống giao tiếp.

Ba điểm người học hay bỏ qua nhất và dễ gây lỗi nghiêm trọng nhất là:

  • 万 (wàn) bằng 10.000, không phải một triệu. Lỗi này dễ gây nhầm khi đọc giá tiền và số liệu dân số.
  • 二 và 两 dùng khác nhau theo ngữ cảnh. Trước lượng từ và đơn vị lớn thì dùng 两, còn số thứ tự và toán học thì dùng 二.
  • Bội số 倍 chỉ dùng để diễn đạt sự tăng lên, không dùng cho sự giảm xuống.

 

Xem thêm các bài viết:

Danh từ tiếng Trung là gì?

Lượng từ tiếng Trung có gì đặc biệt?

Kiến thức về động từ tiếng Trung

Cách dùng động từ năng nguyện

Tổng hợp tính từ tiếng Trung thông dụng

Cách dùng đại từ tiếng Trung

Phó từ trong tiếng Trung

Phương vị từ là gì?

Cách dùng thán từ tiếng Trung

Đại từ nghi vấn là gì?

Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân

Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.

Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.

Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!

Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!

Cô Phạm Ngọc Vân

"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"

zalo-icon
fb-chat-icon
writing-icon