Thán từ tiếng Trung là gì? Cách dùng 20+ thán từ thông dụng

Mục lục bài viết

Thán từ trong tiếng Trung là nhóm từ dùng để biểu đạt cảm xúc tức thời của người nói, bao gồm kinh ngạc, vui mừng, bực bội, tiếc nuối và nhiều sắc thái khác. Thán từ tiếng Trung có thể đứng độc lập thành một câu hoàn chỉnh mà không cần chủ ngữ hay vị ngữ.
Bài viết này tổng hợp danh sách thán từ thông dụng, phân biệt thán từ với trợ từ ngữ khí, giải thích cách từ 啊 thay đổi nghĩa theo thanh điệu, và cung cấp bảng tra cứu từ tiếng Việt sang tiếng Trung để người học dùng đúng từ trong từng tình huống giao tiếp.

thán từ tiếng trung
Thán từ trong tiếng Trung (叹词 - Tàncí) là những từ ngắn gọn dùng để biểu đạt cảm xúc tức thời như vui, buồn, kinh ngạc hay phẫn nộ

 

Thán Từ Tiếng Trung Là Gì?

Thán từ tiếng Trung, ký hiệu ngữ pháp là 叹词 (tàn cí), là từ biểu thị cảm xúc hoặc lời kêu gọi phản hồi trong hội thoại. Thán từ tiếng Trung có đặc điểm là không kết hợp với các từ khác trong câu, không làm chủ ngữ hay vị ngữ, và có thể đứng độc lập tạo thành một câu riêng biệt.

Thán từ tiếng Trung thường đứng ở đầu câu hoặc giữa câu. Khi đứng ở vị trí nào, trước và sau thán từ đều có khoảng ngắt nhịp nhất định, thường được thể hiện bằng dấu phẩy hoặc dấu chấm trong văn viết.

Ví dụ minh họa:

  • 啊,今天的天气真好。/ Ā, jīntiān de tiānqì zhēn hǎo. / Chà, hôm nay thời tiết thật đẹp.
  • 回头一望,哦,满山的红叶。/ Huítóu yīwàng, ó, mǎn shān de hóngyè. / Quay đầu nhìn lại, ồ, núi đầy lá đỏ.

Xem thêm các bài viết: Ngữ pháp tiếng Trung cơ bảnNgữ pháp tiếng Trung về thực từ

 

Phân Biệt Thán Từ Và Trợ Từ Ngữ Khí

Thán từ và trợ từ ngữ khí trong tiếng Trung là hai khái niệm khác nhau mà người học thường nhầm lẫn vì cả hai đều dùng để biểu đạt cảm xúc hoặc thái độ.

Tiêu chíThán từ (叹词)Trợ từ ngữ khí (语气词)
Vị trí trong câuĐầu câu hoặc giữa câuCuối câu
Chức năngBiểu đạt cảm xúc tức thờiĐiều chỉnh sắc thái, ý nghĩa cả câu
Ví dụ từ哇、啊、哎呀吧、呢、嘛、啊
Câu ví dụ哇,好漂亮。(Oa, đẹp quá.)我们走吧。(Chúng ta đi nhé.)
Có thể đứng độc lậpKhông

Điểm cần lưu ý là một số chữ như 啊 vừa có thể đóng vai trò thán từ khi đứng đầu câu, vừa có thể là trợ từ ngữ khí khi đứng cuối câu. Vị trí trong câu là yếu tố quyết định chức năng của từ đó.

 

Bảng Tra Cứu Từ Cảm Thán Tiếng Việt Sang Tiếng Trung

Bảng tra cứu dưới đây liệt kê các từ cảm thán tiếng Việt thông dụng cùng từ tương đương trong tiếng Trung, giúp người học ánh xạ trực tiếp từ ngôn ngữ tiếng mẹ đẻ sang tiếng Trung thay vì phải ghi nhớ từ Hán ngữ trước.

Từ tiếng ViệtTừ tiếng TrungPinyinMức độ cảm xúcTình huống dùng
Ừ / Ừmń / ňgNhẹĐồng ý, do dự
Hả / GìáNhẹHỏi lại, chưa nghe rõ
Ồ / Ra vậyòVừaVỡ lẽ, hiểu ra
OawaMạnhKinh ngạc tích cực
NhébaNhẹĐề nghị, thương lượng
Thế à哦 / 啊ò / àVừaXác nhận thông tin
Ôi哎呀āiyāMạnhGiật mình, bực bội
Ha ha哈哈hāhāVừaVui vẻ, đắc ý
Ui chà哎哟āiyōMạnhĐau, khó chịu
HừmhēngVừaKhông đồng ý, coi thường
Phỉ phuipēiRất mạnhKhinh thường mạnh
Ấy chếtǎiVừaPhủ định, không đồng ý
Này / AlowèiVừaGọi điện, thu hút chú ý

Một từ tiếng Việt có thể tương ứng với nhiều thán từ tiếng Trung khác nhau tùy theo mức độ cảm xúc và tình huống giao tiếp. Phần phân loại chi tiết ở các mục dưới giải thích cách chọn đúng từ trong từng ngữ cảnh.

 

Từ 啊 Trong Tiếng Trung Và 4 Cách Đọc Khác Nhau

Từ 啊 trong tiếng Trung là thán từ thông dụng nhất, nhưng cũng là từ dễ dùng sai nhất vì 啊 có 4 cách đọc tương ứng với 4 thanh điệu khác nhau, mỗi thanh điệu mang một nghĩa và sắc thái cảm xúc hoàn toàn khác biệt.

Cách đọcThanh điệuNghĩaTương đương tiếng Việt
āThanh bằng (thanh 1)Kinh ngạc tích cực, khen ngợiỒ, Chà
áThanh sắc (thanh 2)Hỏi lại, chưa nghe rõ, ngạc nhiênHả, Gì
ǎThanh hỏi (thanh 3)Ngờ vực, không tin, khó hiểuỦa, Thật không
àThanh nặng (thanh 4)Vỡ lẽ, đồng ý, nhận raÀ, Ừ, Ra vậy

Đọc là ā (kinh ngạc, khen ngợi):

  • 啊,你的汉语说得真好。/ Ā, nǐ de hànyǔ shuō de zhēn hǎo. / Chà, tiếng Trung của bạn nói giỏi thật.
  • 啊,今年的庄稼长得真好。/ Ā, jīnnián de zhuāngjia zhǎng de zhēn hǎo. / Ồ, vụ mùa năm nay tốt thật.

Đọc là á (hỏi lại, ngạc nhiên):

  • 啊,你说什么?/ Á, nǐ shuō shénme? / Hả, bạn nói gì vậy?
  • 啊,你明天不来了?/ Á, nǐ míngtiān bù lái le? / Hả, ngày mai bạn không đến sao?

Đọc là ǎ (ngờ vực, khó tin):

  • 啊,这是怎么回事?/ Ǎ, zhè shì zěnme huí shì? / Ủa, chuyện này là thế nào vậy?
  • 啊,真的可以这样做吗?/ Ǎ, zhēnde kěyǐ zhèyàng zuò ma? / Ủa, thật sự có thể làm vậy sao?

Đọc là à (vỡ lẽ, đồng ý, nhận ra):

  • 啊,原来是你,怪不得trông quen。/ À, yuánlái shì nǐ, guàibùdé kàn zhe miànshú. / À, hóa ra là bạn, thảo nào trông quen.
  • 啊,好吧,我知道了。/ À, hǎo ba, wǒ zhīdào le. / Ừ, được rồi, tôi hiểu rồi.

Khi 啊 đứng ở cuối câu, âm đọc của 啊 bị ảnh hưởng bởi âm cuối của âm tiết đứng trước nó và có thể được viết thành các chữ khác như 哇, 呀, 哪, 呐 tùy theo quy tắc biến âm trong tiếng Trung. Người học cần chú ý điểm này khi gặp các chữ viết khác nhau trong văn bản.

 

Phân Loại Thán Từ Tiếng Trung Theo Cảm Xúc

Thán từ tiếng Trung được phân loại theo sắc thái cảm xúc mà người nói muốn biểu đạt. Mỗi nhóm cảm xúc có nhiều thán từ với mức độ biểu đạt khác nhau, từ nhẹ đến mạnh.

Thán Từ Biểu Thị Kinh Ngạc, Bất Ngờ

Thán từ biểu thị kinh ngạc trong tiếng Trung có nhiều mức độ từ nhẹ đến mạnh, người nói chọn từ phù hợp dựa trên mức độ bất ngờ và ngữ cảnh giao tiếp.

Thán từPinyinNghĩa tiếng ViệtMức độ
Ô, ơNhẹ
Ơ, ồNhẹ đến vừa
óỒ, ủaVừa
hēiÔ hay, ủaVừa
āChà, ồVừa đến mạnh
waOaMạnh
huòỒ (bất ngờ lớn)Mạnh

Ví dụ câu:

  • 咦,你什么时候来的?/ Yí, nǐ shénme shíhòu lái de? / Ơ, bạn đến từ khi nào vậy?
  • 哇,这道菜好吃极了。/ Wa, zhè dào cài hǎochī jíle. / Oa, món này ngon tuyệt.
  • 嚯,原来你们也在这里。/ Huò, yuánlái nǐmen yě zài zhèlǐ. / Ồ, thì ra các bạn cũng ở đây.

Thán Từ Biểu Thị Buồn Khổ, Nuối Tiếc

Thán từ biểu thị buồn khổ và nuối tiếc trong tiếng Trung thường được dùng khi người nói thở than về một việc đã xảy ra hoặc bày tỏ sự thất vọng với bản thân hoặc hoàn cảnh.

Thán từPinyinNghĩa tiếng ViệtMức độ
āiÔi, chao ôiVừa
āiÔi, trời ơiVừa
哎呀āiyāÔi trời, ái dàMạnh
哎哟āiyōUi chà, ôiMạnh

Cả 唉 và 哎 đều phiên âm là āi và có nghĩa tương tự nhau, nhưng 唉 thường được dùng trong văn viết hơn trong khi 哎 phổ biến hơn trong khẩu ngữ hàng ngày.

Ví dụ câu:

  • 唉,病了几天,把工作都耽误了。/ Āi, bìng le jǐ tiān, bǎ gōngzuò dōu dānwù le. / Chao ôi, ốm mấy ngày mà lỡ hết công việc rồi.
  • 哎呀,我怎么把这件事忘了。/ Āiyā, wǒ zěnme bǎ zhè jiàn shì wàng le. / Ái dà, sao tôi lại quên chuyện này rồi.
  • 哎,要是当时听你的话该多好。/ Āi, yàoshi dāngshí tīng nǐ dehuà gāi duō hǎo. / Ôi, giá mà hồi đó nghe lời bạn thì tốt biết mấy.

Thán Từ Biểu Thị Bất Mãn, Phản Đối

Thán từ biểu thị bất mãn và phản đối trong tiếng Trung có mức độ từ nhẹ như do dự đến mạnh như khinh thường, người nói cần chọn từ phù hợp để tránh gây hiểu lầm trong giao tiếp.

Thán từPinyinNghĩa tiếng ViệtMức độ
ńỪm (do dự)Nhẹ
hēngHừm, hừVừa
ǎiẤy chết, không phảiVừa
pēiXì, hừMạnh
cuìPhỉ phuiRất mạnh

Ví dụ câu:

  • 哼,你以为我不知道吗。/ Hēng, nǐ yǐwéi wǒ bù zhīdào ma. / Hừm, bạn tưởng tôi không biết sao.
  • 嗳,别这样说。/ Ǎi, bié zhèyàng shuō. / Ấy chết, đừng nói vậy.
  • 呸,我不会做那种事的。/ Pēi, wǒ bù huì zuò nà zhǒng shì de. / Xì, tôi không bao giờ làm chuyện đó.

Thán Từ Biểu Thị Vui Vẻ, Đắc Ý

Thán từ biểu thị vui vẻ và đắc ý trong tiếng Trung thường là các âm thanh mô phỏng tiếng cười, được dùng khi người nói muốn thể hiện sự hài lòng hoặc vui mừng.

Thán từPinyinNghĩa tiếng ViệtMức độ
Hi hiNhẹ
HaVừa
呵呵hēhēHe heVừa
哈哈hāhāHa haMạnh

Lưu ý riêng về 呵呵: trong giao tiếp trực tuyến của người Trung Quốc hiện đại, 呵呵 đôi khi mang nghĩa mỉa mai hoặc không thật sự đồng ý, không hoàn toàn là biểu thị vui vẻ như nghĩa gốc. Người học cần lưu ý sắc thái này khi đọc tin nhắn hoặc bình luận trực tuyến.

Ví dụ câu:

  • 哈哈,终于成功了。/ Hāhā, zhōngyú chénggōng le. / Ha ha, cuối cùng cũng thành công rồi.
  • 呵呵,没想到他也能做到。/ Hēhē, méi xiǎngdào tā yě néng zuò dào. / He he, không ngờ anh ấy cũng làm được.

 

Thán Từ Tiếng Trung Theo Tình Huống Giao Tiếp

Ngoài phân loại theo cảm xúc, thán từ tiếng Trung còn được phân biệt theo tình huống giao tiếp cụ thể. Cách phân loại này giúp người học chọn đúng từ khi gặp từng hoàn cảnh thực tế.

Thán Từ Dùng Khi Gọi Điện Hoặc Thu Hút Chú Ý

Các thán từ dùng để gọi điện hoặc thu hút sự chú ý của người khác trong tiếng Trung có nghĩa tương tự nhau nhưng khác nhau về ngữ cảnh và sắc thái.

  • 喂 (wèi): Dùng khi bắt đầu cuộc gọi điện thoại hoặc gọi người đang ở xa. Đây là từ mang tính trung lập, phù hợp với cả người quen và người lạ.
  • 嘿 (hēi): Dùng để gọi bạn bè thân thiết hoặc thu hút chú ý trong giao tiếp thông thường. Từ này mang sắc thái thân mật hơn 喂.
  • 咳 (hāi): Dùng để nhắc nhở hoặc gọi người khác chú ý, thường mang sắc thái nghiêm túc hơn và được dùng trong tình huống muốn người nghe tập trung.

Ví dụ câu:

  • 喂,小李,你在哪里?/ Wèi, Xiǎo Lǐ, nǐ zài nǎlǐ? / Alo, Tiểu Lý, bạn đang ở đâu vậy?
  • 嘿,等等我。/ Hēi, děng děng wǒ. / Này, đợi tôi với.
  • 咳,你有没有在听?/ Hāi, nǐ yǒu méiyǒu zài tīng? / Này, bạn có đang nghe không?

Thán Từ Dùng Khi Phát Hiện Hoặc Chợt Nhớ Ra

Thán từ dùng khi phát hiện hoặc chợt nhớ ra điều gì trong tiếng Trung thường đi kèm sắc thái nhận ra thông tin mới hoặc vỡ lẽ sau khi hiểu chưa đúng.

  • 哦 (ò): Dùng khi vỡ lẽ hoặc hiểu ra điều gì đó sau khi được giải thích. Đây là phản ứng khi thông tin mới khớp với suy luận của người nghe.
  • 呦 (yōu): Dùng khi đột ngột phát hiện hoặc chợt nhớ ra điều gì đó. Từ này mang sắc thái bất ngờ và thường đi kèm hành động nào đó ngay sau đó.
  • 哦 (ó): Dùng khi nửa tin nửa ngờ, chưa chắc về thông tin vừa nghe. Sắc thái này khác với 哦 (ò) ở chỗ người nói chưa hoàn toàn xác nhận.

Ví dụ câu:

  • 哦,原来是这样,我明白了。/ Ò, yuánlái shì zhèyàng, wǒ míngbái le. / Ồ, hóa ra là vậy, tôi hiểu rồi.
  • 呦,忘了带钥匙了。/ Yōu, wàng le dài yàoshi le. / Ối, quên mang chìa khóa rồi.
  • 哦,真的吗,我不太确定。/ Ó, zhēnde ma, wǒ bù tài quèdìng. / Ủa, thật sao, tôi chưa chắc lắm.

Thán Từ Dùng Khi Đồng Ý Hoặc Phản Hồi Trong Hội Thoại

Thán từ dùng để phản hồi trong hội thoại tiếng Trung giúp người nghe biết người nói đang chú ý và đang xử lý thông tin, tương tự cách người Việt dùng ừ, vâng, được trong cuộc trò chuyện.

  • 嗯 (ń): Dùng để biểu thị đang lắng nghe hoặc đồng ý nhẹ với điều người kia vừa nói. Người dùng từ này xác nhận rằng họ đã tiếp nhận thông tin.
  • 嗯 (ňg): Dùng khi do dự, chưa quyết định, hoặc đang suy nghĩ về câu trả lời. Thanh điệu kéo dài và thường xuất hiện khi cần thêm thời gian trước khi trả lời.
  • 哦 (ò): Dùng để xác nhận đã tiếp nhận thông tin, thường đi kèm với việc người nói đã hiểu và không cần hỏi thêm.

Ví dụ câu:

  • 嗯,我知道了,谢谢你。/ Ń, wǒ zhīdào le, xièxie nǐ. / Ừ, tôi biết rồi, cảm ơn bạn.
  • 嗯,让我想一想。/ Ňg, ràng wǒ xiǎng yī xiǎng. / Ừm, để tôi nghĩ một chút.
  • 哦,你说的是那件事啊。/ Ò, nǐ shuō de shì nà jiàn shì a. / À, bạn đang nói về chuyện đó à.

 

👉 Đừng chỉ học để thi, hãy học để dùng!

Xem ngay các khóa học tiếng Trung tại CGE

(Ưu đãi lên đến 30%)

Khóa tiếng trung HSK

Khóa luyện thi HSK 3

Khóa luyện thi HSK 4

Khóa luyện thi HSK 5

Khóa luyện thi HSK 6

Khóa HSK Cấp Tốc

Khóa học HSK 1-3

Hoặc Test xem mình đang ở trình độ nào?

Test trình độ tiếng Trung

 

Lưu Ý Khi Dùng Thán Từ Trong Tiếng Trung

Thán từ tiếng Trung có một số điểm đặc thù mà người học cần nắm để tránh dùng sai trong giao tiếp thực tế.

  • Một thán từ có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh và thanh điệu. Người học cần đặt thán từ vào toàn bộ câu nói và tình huống giao tiếp để xác định đúng nghĩa, không nên dịch nghĩa thán từ khi đứng tách rời.
  • Mức độ biểu đạt cảm xúc của thán từ có thể thay đổi tùy theo ngữ điệu khi nói. Cùng một thán từ 哎呀, nói nhanh và mạnh sẽ biểu thị sự giật mình, nói chậm và kéo dài sẽ biểu thị sự tiếc nuối.
  • Một số thán từ mang sắc thái tiêu cực mạnh như 呸 (pēi) và 啐 (cuì) cần được dùng thận trọng vì có thể gây hiểu nhầm hoặc làm phật lòng người nghe trong ngữ cảnh không phù hợp. Người học nên ưu tiên làm quen với các thán từ trung lập trước khi dùng các từ có sắc thái mạnh.
  • Thán từ tiếng Trung thông thường không xuất hiện trong văn viết trang trọng như báo cáo, thư công việc hoặc văn bản chính thức. Thán từ chủ yếu được dùng trong hội thoại hàng ngày, tin nhắn và nội dung không chính thức.
  • Người học nên phân biệt rõ giữa thán từ đứng đầu câu và trợ từ ngữ khí đứng cuối câu vì cả hai đều ảnh hưởng đến sắc thái câu nói nhưng theo cách khác nhau. Nhầm lẫn giữa hai loại này là lỗi phổ biến ở giai đoạn sơ-trung cấp.
  • Thán từ trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong giao tiếp trực tuyến, có thể có sắc thái khác so với nghĩa gốc trong từ điển. Người học cần tiếp xúc với nội dung giao tiếp thực tế của người bản ngữ để nắm được cách dùng đương đại.
     

Xem thêm các bài viết:

Danh từ tiếng Trung là gì?

Số từ là gì?

Lượng từ tiếng Trung có gì đặc biệt?

Kiến thức về động từ tiếng Trung

Cách dùng động từ năng nguyện

Tổng hợp tính từ tiếng Trung thông dụng

Cách dùng đại từ tiếng Trung

Phó từ trong tiếng Trung

Phương vị từ là gì?

Đại từ nghi vấn là gì?

Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân

Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.

Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.

Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!

Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!

Cô Phạm Ngọc Vân

"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"

zalo-icon
fb-chat-icon
writing-icon