Cách dùng từ 要 (yào) trong tiếng Trung

Mục lục bài viết

Từ 要 (yào) là động từ năng nguyện, cũng có thể dùng như động từ thường, luôn đứng trước động từ chính hoặc danh từ, dùng để biểu thị mong muốn, nhu cầu của chủ ngữ hoặc một hành động sự việc sắp xảy ra. Tùy vào ngữ cảnh, 要 có thể mang nhiều nghĩa khác nhau như muốn, cần, nên/phải, sắp xảy ra hay là cấm đoán với từ đừng.

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn kiến thức về 5 cách dùng từ 要 (yào) trong tiếng Trung hiệu quả.

Cách dùng từ 要 (yào) trong tiếng Trung
Cách dùng từ 要 (yào) trong tiếng Trung

要 nghĩa là "muốn"

(1) Cấu trúc khẳng định

Khi đi kèm với danh từ, biểu thị muốn sở hữu hoặc muốn lấy một vật nào đó.

Công thức: Chủ ngữ + 要 + Danh từ

Ví dụ:

  • 一杯水。 (Wǒ yào yī bēi shuǐ): Tôi muốn một cốc nước.
  • 这个汉语词典。 (Tā yào zhè ge Hànyǔ cídiǎn): Anh ấy muốn quyển từ điển tiếng Trung này.
  • 他想喝咖啡,我牛奶咖啡。 (Tā xiǎng hē kāfēi, wǒ yào niúnǎi kāfēi): Anh ấy muốn uống cà phê, tôi muốn uống cà phê sữa.

 

Khi đi kèm với động từ, biểu thị muốn làm và có ý định thực hiện hành động đó.

Công thức: Chủ ngữ + 要 + Động từ

Ví dụ: 

  • 去中国。 (Wǒ yào qù Zhōngguó): Tôi muốn đi Trung Quốc.
  • 学汉语。 (Tā yào xué Hànyǔ): Cô ấy muốn học tiếng Trung.
  • 我毕业以后工作。 (Wǒ bìyè yǐhòu yào gōngzuò): Sau khi tốt nghiệp, tôi muốn đi làm.

 

(2) Quy tắc phủ định 

Quy tắc chính: Dùng 不想 (bù xiǎng) thay cho 不要 (bú yào)

Ví dụ:

  • Sai: 我不要去。 (Wǒ bú yào qù)
  • Đúng: 我不想去。 (Wǒ bù xiǎng qù): Tôi không muốn đi.

 

Ngoại lệ: Bạn có thể dùng 不要 (bú yào) khi phía sau là một danh từ; lúc này, câu mang nghĩa từ chối một vật phẩm.

Ví dụ:

  • 不要袋子。 (Wǒ bú yào dàizi): Tôi không lấy túi đâu.
  • 这个我不要,谢谢。 (Zhè ge wǒ bú yào, xièxie): Cái này tôi không lấy, cảm ơn.
  • 不要这个菜。 (Wǒ bú yào zhè ge cài): Tôi không ăn món này.

 

要 nghĩa là "cần"

要 dùng để biểu thị điều kiện khách quan hoặc yêu cầu bắt buộc, từ 要 (yào) luôn đứng trước động từ chỉ điều kiện hoặc kết quả.

Ví dụ:

  • 学语言坚持。 (Xué yǔyán yào jiānchí): Học ngôn ngữ cần / phải kiên trì.
  • 身体健康多运动。 (Shēntǐ jiànkāng yào duō yùndòng): Muốn cơ thể khỏe mạnh thì cần / phải vận động nhiều.
  • 要提高汉语水平,多听多说。 (Yào tígāo Hànyǔ shuǐpíng, yào duō tīng duō shuō): Muốn nâng cao trình độ tiếng Trung thì cần / phải nghe nhiều, nói nhiều.

 

Phải dùng 不用 (bú yòng) khi muốn phủ định để diễn đạt ý “không cần”.

Ví dụ:

  • 不用着急。 (Bú yòng zhāojí): Không cần vội.
  • 明天不用上课。 (Míngtiān bú yòng shàng kè): Ngày mai không cần đi học.
  • 这个问题不用担心。 (Zhè ge wèntí bú yòng dānxīn): Vấn đề này không cần lo.

 

要 nghĩa là "nên/phải"

要 dùng để nhắc nhở trách nhiệm hoặc đưa ra lời khuyên mang tính bắt buộc, thường xuất phát từ chuẩn mực, quy tắc hoặc an toàn.

Ví dụ:

  • 过马路小心。 (Guò mǎlù yào xiǎoxīn): Qua đường nên / phải cẩn thận.
  • 上课认真听。 (Shàng kè yào rènzhēn tīng): Lên lớp phải nghe giảng nghiêm túc.
  • 生病了多休息。 (Shēngbìng le yào duō xiūxi): Bị bệnh rồi thì nên nghỉ ngơi nhiều.

 

要 nghĩa là "sắp/sẽ"

Trong tiếng Trung, 要 (yào) dùng để diễn tả hành động hoặc sự việc sắp xảy ra, nhấn mạnh thời điểm gần hiện tại và sự thay đổi trạng thái, từ 要 đứng trước động từ chính và thường đi kèm với 了 ở cuối câu để nhấn mạnh hành động sắp diễn ra.

Công thức: Chủ ngữ + (Thời gian) + 要 + Động từ + (Tân ngữ) + 了.

Ví dụ:

  • 我们到了。 (Wǒmen yào dào le): Chúng tôi sắp đến nơi rồi.
  • 电影开始了。 (Diànyǐng yào kāishǐ le): Phim sắp bắt đầu rồi.
  • 老师来了。 (Lǎoshī yào lái le): Giáo viên sắp tới rồi.

 

要 nghĩa là "đừng"

Trong tiếng Trung, khi thêm từ phủ định "不" vào trước từ "要", chúng ta sẽ có cấu trúc dùng để ra lệnh hoặc khuyên ngăn. 不要 được dùng để ra lệnh khi đứng đầu câu, xác định rõ đối tượng bị nhắc nhở khi đứng cuối câu.

Ví dụ:

  • 不要说话! (Bú yào shuōhuà): Đừng nói chuyện!
  • 不要迟到! (Bú yào chídào): Đừng đến muộn!
  • 上课不要玩手机! (Shàng kè bú yào wán shǒujī): Lên lớp đừng chơi điện thoại!

 

Lưu ý về thái độ và tính lịch sự khi dùng 要

Từ 要 vốn mang sắc thái mạnh, thể hiện nhu cầu, yêu cầu hoặc đòi hỏi nếu dùng trực tiếp, không kèm yếu tố làm mềm, câu nói dễ gây cảm giác cộc lốc, áp đặt hoặc thiếu lịch sự, đặc biệt trong giao tiếp xã hội.

Cách làm mềm câu khi dùng 要:

  • Ghép 想要 để giảm mức độ áp đặt
  • Thêm từ kính ngữ, từ ngữ lịch sự như: 请、一下、可以吗、麻烦
  • Tránh dùng 要 đơn lẻ trong yêu cầu trực tiếp với người khác

Ví dụ:

  • Câu thô:帮我。 (Nǐ yào bāng wǒ): Anh phải giúp tôi.
  • Câu lịch sự:请你帮我一下。 (Wǒ xiǎng qǐng nǐ bāng wǒ yíxià): Tôi muốn anh giúp tôi một chút.

Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân

Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.

Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.

Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!

Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!

Cô Phạm Ngọc Vân

"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"

zalo-icon
fb-chat-icon
writing-icon