Cách Phân Biệt Đúng 3 từ 在 (Zài), 正 (Zhèng), 正在 (Zhèngzài)
Trong tiếng Trung, để diễn tả hành động đang diễn ra, có ba từ phổ biến: 在 (zài), 正 (zhèng) và 正在 (zhèngzài), mặc dù cùng dịch là "đang", nhưng chúng khác nhau ở trọng tâm mà người nói muốn nhấn mạnh. Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt sự khác nhau giữa 3 từ 在 (Zài), 正 (Zhèng), 正在 (Zhèngzài).

在 (Zài), 正 (Zhèng), 正在 (Zhèngzài) khác nhau thế nào?
(1) 在 (Zài) là phó từ dùng để diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói, cho biết người nói đang trong quá trình thực hiện và đang bận với hành động đó.
Ví dụ:
- 我在看书。 (Wǒ zài kàn shū.): Tôi đang đọc sách.
- 他在打电话。 (Tā zài dǎ diànhuà.): Anh ấy đang gọi điện thoại.
我在工作,一会儿再聊。 (Wǒ zài gōngzuò, yíhuìr zài liáo.): Tôi đang làm việc, lát nữa nói chuyện nhé.
(2) 正 (Zhèng) mang nghĩa “đúng lúc, vừa hay”, dùng để nhấn mạnh thời điểm chính xác khi hành động diễn ra, thường dùng để diễn đạt sự trùng hợp hoặc có hành động xen vào, không chú trọng độ dài của quá trình.
Ví dụ:
- 你来的时候,我正吃饭呢。 (Nǐ lái de shíhòu, wǒ zhèng chīfàn ne.): Lúc cậu đến thì đúng lúc tớ đang ăn cơm.
- 老师进来的时候,我们正考试。 (Lǎoshī jìnlái de shíhòu, wǒmen zhèng kǎoshì.): Lúc thầy vào thì chúng tôi đúng lúc đang thi.
- 他打电话的时候,我正开会。 (Tā dǎ diànhuà de shíhòu, wǒ zhèng kāihuì.): Lúc anh ấy gọi thì tôi đúng lúc đang họp.
(3) 正在 (Zhèngzài) là dạng đầy đủ và mạnh nhất, kết hợp tính thời điểm của 正 và tính quá trình của 在. Khi dùng 正在, người nói muốn nhấn mạnh rằng ngay tại thời điểm này, hành động thực sự đang diễn ra.
Ví dụ:
- 外面正在下雨。 (Wàimiàn zhèngzài xià yǔ.): Bên ngoài ngay bây giờ đang mưa.
- 我正在写作业,别打扰我。 (Wǒ zhèngzài xiě zuòyè, bié dǎrǎo wǒ.): Tôi đang (ngay lúc này) làm bài tập, đừng làm phiền.
- 公司正在开会,请稍等。 (Gōngsī zhèngzài kāihuì, qǐng shāo děng.): Công ty đang họp, xin chờ một chút.
Cấu trúc ngữ pháp và cách dùng chuẩn 在 (Zài), 正 (Zhèng), 正在 (Zhèngzài)
Công thức khẳng định
(1) Cấu trúc với 正在 / 在
正在 và 在 đều dùng để diễn tả hành động đang diễn ra có thể dùng độc lập, không bắt buộc phải có trợ từ cuối câu. Các trợ từ 呢 / 着 chỉ được dùng khi người nói muốn tăng sắc thái nhấn mạnh tính đang tiếp diễn của hành động.
Công thức: S + 正在 / 在 + V + (O) + (呢 / 着)
Ví dụ:
- 他在看书。 (Tā zài kàn shū.): Anh ấy đang đọc sách.
- 她正在写作业。 (Tā zhèngzài xiě zuòyè.): Cô ấy đang làm bài tập.
- 我在做饭呢。 (Wǒ zài zuò fàn ne.): Tôi đang nấu cơm đó.
(2) Cấu trúc với 正
Từ 正 nhấn mạnh thời điểm chính xác của hành động nhưng hiếm khi đứng một mình trước động từ, 正 thường kết hợp với 呢 (ne) để nhấn mạnh thời điểm đang diễn ra hoặc 着 (zhe) để nhấn mạnh trạng thái duy trì.
Công thức: S + 正 + V + (O) + 呢 / 着
Ví dụ:
- 我正上课呢,一会儿再说。 (Wǒ zhèng shàng kè ne, yíhuìr zài shuō.): Tôi đúng lúc đang lên lớp, lát nữa nói nhé.
- 她正写着报告。 (Tā zhèng xiě zhe bàogào.): Cô ấy đúng lúc đang viết báo cáo.
Công thức phủ định
Dùng 没 (méi) hoặc 没有 (méiyǒu) để phủ định một hành động đang thực sự diễn ra, không dùng 不 (bù).
Khi chuyển sang câu phủ định, 正 (zhèng) và 正在 (zhèngzài) thường được lược bỏ; người nói có thể giữ lại 在 (zài) hoặc bỏ cả ba từ này, tùy cách diễn đạt.
Công thức: S + 没(有) + (在) + V + O
Ví dụ:
- 你正在做饭吗? (Nǐ zhèngzài zuò fàn ma?): Bạn đang nấu cơm hả?
- 我没在看书。 (Wǒ méi zài kàn shū.): Tôi không đang đọc sách.
- 他没有工作。 (Tā méiyǒu gōngzuò.): Anh ấy không đang làm việc.
Những động từ không thể đi cùng 在, 正, 正在
Dù 在, 正, 正在 đều diễn tả hành động đang diễn ra, chúng chỉ dùng với những động từ có quá trình kéo dài và có thể quan sát được.
(1) Nhóm động từ chỉ trạng thái tâm lý hoặc cảm xúc
Các từ thường gặp: 爱 (yêu), 喜欢 (thích), 怕 (sợ), 了解 (hiểu rõ), 觉得 (cảm thấy), 认识 (quen biết).
Ví dụ:
- Sai: 我正在爱他.
- Đúng: 我爱他 (Wǒ ài tā): Tôi yêu anh ấy.
- 我喜欢学汉语 (Wǒ xǐhuan xué Hànyǔ): Tôi thích học tiếng Trung.
- 他认识那位老师 (Tā rènshi nà wèi lǎoshī): Anh ấy quen biết vị giáo viên kia.
(2) Nhóm động từ chỉ tồn tại, sở hữu hoặc phán đoán
Các từ thường gặp: 是 (là), 有 (có), 姓 (họ là), 知道 (biết).
Ví dụ:
- Sai: 我正在是学生。
- Đúng: 我是学生。 (Wǒ shì xuéshēng.): Tôi là sinh viên.
- 他有两个哥哥。 (Tā yǒu liǎng gè gēge.): Anh ấy có hai anh trai.
(3) Nhóm động từ kết thúc tức thì
Các từ thường gặp: 死 (chết), 醒 (tỉnh), 完 (xong), 丢 (mất), 毕业 (tốt nghiệp).
Ví dụ:
- Sai: 他正在死。
- Đúng: 他死了。 (Tā sǐ le.): Anh ấy chết rồi.
- 他醒了。 (Tā xǐng le.): Anh ấy tỉnh rồi.
Các kiến thức nâng cao và giao tiếp hàng ngày với 3 từ 在 / 正 / 正在
Dùng 在 / 正 / 正在 trong ngữ cảnh nào?
(1) Giao tiếp đời sống: Ưu tiên dùng 在 (zài)
Trong các cuộc đối thoại hằng ngày, người bản xứ ưu tiên sự ngắn gọn và nhanh chóng, từ 在 tập trung vào việc thông báo trạng thái "đang bận làm việc gì đó" để người nghe nắm bắt thông tin.
Ví dụ:
- 我在开车呢,等会儿打给你。 (Wǒ zài kāichē ne, děng huìr dǎ gěi nǐ.): Tôi đang lái xe đây, lát nữa gọi lại cho bạn nhé.
- 妈妈在做饭,不去超市了。 (Māma zài zuòfàn, bú qù chāoshì le.): Mẹ đang nấu cơm, không đi siêu thị nữa đâu.
(2) Kể chuyện / Tường thuật: Ưu tiên dùng 正
Từ 正 cực kỳ hiệu quả khi bạn muốn thiết lập một bối cảnh thời gian nhằm nhấn mạnh vào sự trùng hợp "đúng lúc" khi có một hành động khác xen vào hoặc xảy ra cùng lúc.
Ví dụ:
- 昨天我去的时候,他正睡觉呢。 (Zuótiān wǒ qù de shíhou, tā zhèng shuìjiào ne.): Hôm qua lúc tôi đến thì anh ấy đúng lúc đang ngủ.
- 我正写作业呢,你就打电话来了。 (Wǒ zhèng xiě zuòyè ne, nǐ jiù dǎ diànhuà lái le.): Tớ đúng lúc đang làm bài tập thì cậu gọi tới.
(3) Văn viết / Tin tức / Nhấn mạnh: Ưu tiên dùng 正在.
Khi cần sự trang trọng, khách quan hoặc muốn khẳng định mạnh mẽ sự việc đang diễn ra ngay trước mắt, bạn nên dùng 正在. Từ này thường xuất hiện trong các bản tin, báo cáo hoặc thông báo chính thức.
Ví dụ:
- 会议正在进行。 (Huìyì zhèngzài jìnxíng.): Cuộc họp đang diễn ra.
- 工人们正在修路,请绕行。 (Gōngrénmen zhèngzài xiū lù, qǐng ràoxíng.): Công nhân đang sửa đường, vui lòng đi vòng.
Khả năng kết hợp với 要 [Yào/Xiǎng]
Khi 正 kết hợp với động từ năng nguyện như 要 hoặc 想, nó không diễn tả hành động đang diễn ra mà biểu thị một hành động sắp xảy ra, đang ở ngưỡng bắt đầu.
Ví dụ:
- 我们正要吃饭,你就来了。 (Wǒmen zhèng yào chīfàn, nǐ jiù lái le.): Bọn mình đúng lúc sắp ăn cơm thì bạn tới.
- 我正想给你打电话呢。 (Wǒ zhèng xiǎng gěi nǐ dǎ diànhuà ne.): Tôi đúng lúc đang định gọi cho bạn đó.
Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân
Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.
Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.
Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!
Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!
"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"