Phân biệt cách dùng 不 (bù) và 没 (méi) trong phủ định
Trong tiếng Trung, 不 (bù) và 没 (méi) đều mang nghĩa “không”, nhưng không thể thay thế cho nhau một cách tùy tiện; nếu dùng sai sẽ dẫn đến sai lệch về thời gian, thái độ của người nói hoặc thậm chí sai ngữ pháp. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng 不 (bù) và 没 (méi) trong tiếng Trung.

Cách dùng 不 (bù)
不 (bù) là phó từ phủ định dùng để bác bỏ bản chất, ý muốn hoặc thói quen, thường mang ý nghĩa "không phải", "không muốn" hoặc "không làm" và được dùng để phủ định trạng thái tĩnh hoặc ý chí chủ quan của người nói.”
Ví dụ:
我不去。 (Wǒ bú qù): Tôi không đi
Dùng "不" đây là ý muốn chủ quan, có nghĩa là "Tôi không đi" (Tôi không muốn đi, hoặc kế hoạch của tôi là không đi).
Bảng phó từ phủ định 不 (bù) sẽ có các nguyên tắc sử dụng sau:
| Nguyên tắc | Giải thích | Ví dụ |
| Nguyên tắc 1 | 是 (shì - là) luôn đi với 不 (bù) Động từ "是" dùng để định nghĩa hoặc khẳng định bản chất, do đó phải dùng "不" để phủ định bản chất đó. Tuyệt đối không dùng "没是". | 他不是我的老师。 (Tā bú shì wǒ de lǎoshī.): Ông ấy không phải là giáo viên của tôi. => Đây là phủ định về thân phận/bản chất, nên bắt buộc dùng "不". |
| Nguyên tắc 2 | Dùng 不 (bù) cho hiện tại thường, tương lai và thói quen lặp đi lặp lại "不" dùng để nói về những sự việc mang tính quy luật, thói quen lặp đi lặp lại hoặc những dự định sẽ không làm trong tương lai. | Tương lai: 明天我不回家。 (Míngtiān wǒ bù huí jiā.): Ngày mai tôi sẽ không về nhà. Thói quen: 我不喝酒。 (Wǒ bù hējiǔ.): Tôi không uống rượu. |
| Nguyên tắc 3 | Dùng 不 (bù) để biểu thị ý muốn chủ quan Khi dùng "不", người nói thể hiện sự chủ động từ chối, không chịu làm hoặc đưa ra một nhận định mang tính cá nhân. | 他不做作业。 (Tā bú zuò zuòyè.): Nó không chịu làm bài tập. 她不老。 (Tā bù lǎo.): Bà ấy không già. |
Cách dùng 没 (méi)
没 (méi) là phó từ phủ định dùng để bác bỏ sự tồn tại hoặc sự hoàn thành của hành động, mang nghĩa “không có”, “chưa xảy ra”, 没 được dùng khi cần phủ định một trạng thái động (quá trình xảy ra) hoặc sự tồn tại khách quan.
Ví dụ:
我没去。 (Wǒ méi qù): Tôi đã không đi
Dùng “没” -> Đây là một sự thật khách quan, có nghĩa là "Tôi đã không đi" (Việc "đi" đã không xảy ra trong quá khứ).
Bảng phó từ phủ định 没 (méi) sẽ có các nguyên tắc như sau:
| Nguyên tắc | Giải thích | Ví dụ |
| Nguyên tắc 1 | 有 (yǒu - có) luôn đi với 没 (méi) Động từ "有" biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại. Phủ định của "có" là "không có" (sự thiếu vắng), do đó bắt buộc dùng "没". "没" thực chất là dạng rút gọn của "没有" (méiyǒu). Tuyệt đối không dùng "不有". | Sở hữu: 我没钱。 (Wǒ méi qián.): Tôi không có tiền. Tồn tại: 教室里没人。 (Jiàoshì lǐ méi rén.): Trong lớp học không có ai. |
| Nguyên tắc 2 | Dùng 没 (méi) cho quá khứ và trạng thái hoàn thành "没" dùng để phủ định một hành động cụ thể đã không diễn ra trong quá khứ, hoặc tính đến hiện tại vẫn chưa hoàn thành (thường đi kèm phó từ "还" - vẫn). | Quá khứ: 昨天我没喝酒。 (Zuótiān wǒ méi hējiǔ.): Hôm qua tôi đã không uống rượu. Chưa hoàn thành: 妹妹还没起床。 (Mèimei hái méi qǐchuáng.): Em gái vẫn chưa ngủ dậy. |
| Nguyên tắc 3 | Dùng 没 (méi) để biểu thị sự thật khách quan Khi dùng "没", người nói chỉ đơn thuần trần thuật lại sự việc là nó không xảy ra hoặc chưa xảy ra, không mang nặng sắc thái tình cảm hay ý chí. | Sự thật khách quan: 他没做作业。 (Tā méi zuò zuòyè.): Nó chưa làm bài tập / Nó đã không làm bài tập. Phủ định sự thay đổi: 她没老。 (Tā méi lǎo.): Bà ấy chưa già đi / Bà ấy không bị già đi. |
Bảng phân biệt cách dùng 没 và 不
| Tiêu chí | 不 (Bù) | 没 (Méi) |
| Phạm vi thời gian | Hiện tại, Tương lai, Thói quen (Phi thời gian). | Quá khứ, Hiện tại (Trạng thái hoàn thành). |
| Động từ cốt lõi | Luôn đi với 是 (shì). | Luôn đi với 有 (yǒu). |
| Sắc thái | Chủ quan (Ý chí, mong muốn, sự từ chối). | Khách quan (Trần thuật, sự thiếu vắng). |
| Kết hợp Danh từ | Không đi trực tiếp với Danh từ (phải có động từ). 不 + Danh từ: Không được dùng trực tiếp. "不" phải phủ định một động từ tác động lên danh từ đó. Sai: 我不钱 (Sai ngữ pháp). Đúng: 我不要钱。 (Wǒ bú yào qián): Tôi không cần tiền. | Đi trực tiếp với Danh từ (Rút gọn của 没有). Ví dụ: 我没钱。 (Wǒ méi qián): Tôi không có tiền. |
| Kết hợp Tính từ | Phủ định tính chất/trạng thái cố định. 不 + Tính từ: Phủ định bản chất hoặc tính chất hiện tại của sự vật. Ví dụ: 衣服不脏。 (Yīfu bù zāng): Quần áo không bẩn (Hiện tại nó sạch). | Phủ định sự thay đổi trạng thái. 没 + Tính từ: Phủ định sự thay đổi của trạng thái (ngầm hiểu là so sánh với quá khứ hoặc mong đợi). Ví dụ: 衣服没脏。 (Yīfu méi zāng): Quần áo chưa bị bẩn / Quần áo không bị bẩn đi (Dù đã mặc rồi nhưng nó vẫn chưa chuyển sang trạng thái bẩn). |
| Kết hợp Bổ ngữ | Thường dùng trong Bổ ngữ khả năng (Không thể). Động từ + 不 + Bổ ngữ (Bổ ngữ khả năng): Biểu thị sự bất lực, không có khả năng làm được (dù muốn hay không). Ví dụ: 我做不完。 (Wǒ zuò bù wán): Tôi làm không xuể / Tôi không thể làm xong được (Do quá nhiều hoặc không đủ sức). | Thường dùng phủ định Bổ ngữ kết quả (Chưa đạt được). 没 + Động từ + Bổ ngữ (Bổ ngữ kết quả): Biểu thị kết quả chưa xảy ra (thực tế khách quan). Ví dụ: 我没做完。 (Wǒ méi zuò wán): Tôi chưa làm xong (Có thể sẽ làm tiếp, chỉ là hiện tại chưa xong). |
Các động từ chỉ hoạt động trí óc hoặc cảm xúc như 知道 (biết), 认识 (quen), 懂 (hiểu), 喜欢 (thích) thường ưu tiên dùng 不, ngay cả khi nói về quá khứ. Lý do là việc "biết" hay "thích" được xem là một trạng thái kéo dài chứ không phải một hành động chấm dứt ngay.
Ví dụ: 那时候我不知道他是谁。 (Nà shíhou wǒ bù zhīdào tā shì shéi): Lúc đó tôi không biết anh ta là ai.
Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân
Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.
Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.
Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!
Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!
"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"