Cách Dùng Trợ Từ Động Thái 了 [le] 、着 [zhe]、过 [guò]
Trong ngữ pháp tiếng Trung, ba hư từ 了 (le), 着 (zhe), và 过 (guò) được gọi là trợ từ động thái. Do tiếng Trung không biến đổi động từ theo thì mà sử dụng các trợ từ động thái để biểu thị trạng thái của hành động cho biết nó đã chấm dứt hoàn toàn, đang duy trì ở trạng thái tĩnh hay là một sự thay đổi tình huống mới.
Bảng tóm tắt phân biệt nhanh ba trợ từ:
| Trợ từ | Ví dụ | Pinyin | Nghĩa tiếng Viết | Trạng thái hành động |
| 了 (le) | 我写了文章。 | Wǒ xiě le wénzhāng. | Tôi đã viết bài rồi. | Nhấn mạnh hành động đã kết thúc hoặc xảy ra xong. |
| 着 (zhe) | 我写着文章。 | Wǒ xiě zhe wénzhāng. | Tôi đang viết bài. | Nhấn mạnh trạng thái của hành động đang duy trì. |
| 过 (guò) | 我写过文章。 | Wǒ xiě guò wénzhāng. | Tôi đã từng viết bài. | Nhấn mạnh trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ. |
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp kiến thức cho bạn về cách dùng 3 trợ từ động thái: 了 (le), 着 (zhe), và 过 (guò) trong tiếng Trung một cách hiệu quả.
![Cách Dùng Trợ Từ Động Thái 了 [le] 、着 [zhe]、过 [guò]](https://cge.edu.vn/uploads/images/01KG1D4X28EWRD0WZZWQZ28KPJ.jpg)
Cách dùng trợ từ động thái 了 [le]
Trợ từ 了 (le) thường dùng để đánh dấu sự hoàn thành của một hành động và cũng biểu thị sự thay đổi của một trạng thái.
Khi 了 (le) đặt sau động từ, nó xác nhận hành động đã thực hiện xong, đặt một dấu mốc kết thúc cho hành động, nhưng khi đặt cuối câu, nó xác nhận tình huống đã thay đổi so với trước đó giúp người nghe cập nhật thông tin mới.
Ví dụ:
- 我喝了这杯水。 (Wǒ hē le zhè bēi shuǐ.): Tôi đã uống xong cốc nước này rồi.
- 刚才还是晴天,现在下雨了。 (Gāngcái háishì qíngtiān, xiànzài xià yǔ le.): Lúc nãy trời còn nắng, bây giờ thì mưa rồi.
(1) 了 (le) thông báo hành động đã thực sự xảy ra và kết thúc khi đặt sau động từ, đây là chức năng xác nhận kết quả của hành động.
Công thức: Chủ ngữ + Động từ + 了 + (Tân ngữ)
Ví dụ:
- 我吃了早饭。 (Wǒ chī le zǎofàn.): Tôi đã ăn sáng rồi.
- 他买了那本书。 (Tā mǎi le nà běn shū.): Anh ấy đã mua quyển sách đó.
- 我洗了衣服。 (Wǒ xǐ le yīfú.): Tôi đã giặt quần áo xong.
- 妹妹做了作业。 (Mèimei zuò le zuòyè.): Em gái đã làm bài tập rồi.
(2) 了 (le) thông báo một sự việc mới xuất hiện khi đặt cuối câu, thấy trạng thái hiện tại đã khác với quá khứ.
Công thức: Chủ ngữ + (...) + 了 (Cuối câu)
Ví dụ:
- 下雨了。 (Xià yǔ le.): Trời mưa rồi.
- 我没钱了。 (Wǒ méi qián le.): Tôi hết tiền rồi.
- 春天到le。 (Chūntiān dào le.): Mùa xuân đến rồi.
Cách dùng trợ từ động thái 着 [zhe]
Trợ từ 着 dùng để biểu thị sự tiếp diễn của một trạng thái, thường là trạng thái mang tính tĩnh và thường đi kèm với các động từ chỉ sự tồn tại, tư thế hoặc kết quả của hành động, cho thấy kết quả của hành động đang được duy trì.
Ví dụ:
- 门开着。 (Mén kāi zhe.): Cửa đang mở.
- 他笑着看我。 (Tā xiào zhe kàn wǒ.): Anh ấy mỉm cười nhìn tôi.
(1) 着 [zhe] biểu thị sự tồn tại hoặc tiếp diễn của trạng thái sự vật hoặc con người sau khi hành động xảy ra.
Công thức: Chủ ngữ + Động từ + 着 + (Tân ngữ)
Ví dụ:
- 墙上挂着一幅画。 (Qiáng shàng guà zhe yī fú huà.): Trên tường đang treo một bức tranh.
- 桌子上放着一杯咖啡。 (Zhuōzi shàng fàng zhe yī bēi kāfēi.): Trên bàn đang đặt một ly cà phê.
- 他穿着一件蓝色的衬衫。 (Tā chuān zhe yī jiàn lán sè de chènshān.): Anh ấy đang mặc một chiếc sơ mi màu xanh.
(2) 着 [zhe] biểu thị phương thức làm nền cho hành động khác
Khi hai hành động xảy ra cùng một lúc, động từ đi với 着 đóng vai trò mô tả tư thế hoặc cách thức và nó làm nền cho động từ chính phía sau.
Công thức: Động từ 1 + 着 + (Tân ngữ) + Động từ 2
Ví dụ cụ thể:
- 他笑着说。 (Tā xiào zhe shuō.): Anh ấy cười nói. .
- 我们坐着吃饭。 (Wǒmen zuò zhe chīfàn.): Chúng tôi ngồi ăn cơm.
- 老师站着讲课。 (Lǎoshī zhàn zhe jiǎngkè.): Thầy giáo đứng giảng bài.
- 她听着音乐做作业。 (Tā tīng zhe yīnyuè zuò zuòyè.): Cô ấy nghe nhạc làm bài tập.
Cách dùng trợ từ động thái 过 [guò]
Trợ từ 过 dùng để nhấn mạnh một trải nghiệm trong quá khứ, mang ý nghĩa tương đương với cụm từ ‘đã từng’. Những hành động đi kèm với 过 là các hành động đã xảy ra và đã kết thúc hoàn toàn trong quá khứ, không còn tiếp diễn ở hiện tại.
Ví dụ:
- 我摔断过腿。 (Wǒ shuāi duàn guò tuǐ): Tôi từng bị gãy chân.
- 我去过中国。 (Wǒ qù guò Zhōngguó): Tôi từng đi Trung Quốc.
(1) 过 [guò] biểu thị trải nghiệm trong quá khứ, nhấn mạnh chủ ngữ đã có kinh nghiệm về việc đó và hành động này không còn kéo dài đến hiện tại.
Công thức: Chủ ngữ + Động từ + 过 + (Tân ngữ)
Ví dụ:
- 我去过北京。 (Wǒ qù guò Běijīng.): Tôi đã từng đi Bắc Kinh.
- 你吃过臭豆腐吗? (Nǐ chī guò chòu dòufu ma?): Bạn đã từng ăn đậu phụ thối chưa?
- 我看过这部电影。 (Wǒ kàn guò zhè bù diànyǐng.): Tôi đã từng xem bộ phim này.
- 他谈过两次恋爱。 (Tā tán guò liǎng cì liàn'ài.): Anh ấy đã từng yêu hai lần.
(2) 过 [guò] biểu thị hành động đã hoàn tất trong quá khứ gần, trong một ngữ cảnh hẹp.
Công thức: Động từ + 过 + Tân ngữ
Ví dụ:
- 吃过饭再走吧。 (Chī guò fàn zài zǒu ba.): Ăn cơm xong hẵng đi nhé.
- 洗过澡舒服多了。 (Xǐ guò zǎo shūfú duōle.): Tắm xong thoải mái hơn nhiều.
- 办过手续才能入学。 (Bàn guò shǒuxù cáinéng rùxué.): Làm xong thủ tục mới được nhập học.
Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân
Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.
Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.
Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!
Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!
"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"