5 Cách lặp lại tính từ trong tiếng Trung

Mục lục bài viết

Tính từ lặp lại (形容词重叠) là một hiện tượng biến đổi hình thái từ vựng trong tiếng Trung, trong đó các âm tiết của tính từ gốc được lặp lại theo quy tắc nhất định (như AA, AABB,...) nhằm chuyển đổi chức năng ngữ pháp và gia tăng sắc thái biểu cảm cho câu văn. Có 5 cách lặp lại tính từ để biểu thị nhiều ý tưởng khác nhau như gia tăng mức độ, thay đổi ngữ khí, hay tiêu cực.

Xem ngay bài viết để hiểu rõ mục đích lặp lại tính từ và 5 cách lặp tính từ phổ biến trong tiếng Trung.

Tính từ lặp lại
Tính từ lặp lại

 

Lặp lại tính từ trong tiếng Trung dùng để làm gì?

Lặp lại tính từ trong tiếng Trung dùng để gia tăng mức độ, tăng tính hình tượng, thể hiện tính chủ quan, bộc lộ thái độ và điều chỉnh ngữ khí.

(1) Gia tăng mức độ: Diễn đạt tính chất ở mức độ cao mà không cần dùng phó từ chỉ mức độ như "hěn" (rất). Lặp lại tính từ giúp khẳng định chất lượng một cách tự nhiên, hạn chế quá nhiều từ "hěn" (rất) làm câu văn bị khô và nghe giống như đang quảng cáo thái quá.

Ví dụ:

红红的 (Liǎn hónghóng de): Mặt đỏ bừng diễn tả mức độ đỏ nhiều hơn "Liǎn hěn hóng".

热腾腾的咖啡 (Rèténgténg de kāfēi): Cà phê nóng hổi.

 

(2) Tăng tính hình tượng: Giúp người nghe dễ dàng hình dung màu sắc hoặc hình dáng cụ thể.

Ví dụ:

眼睛大大的 (Yǎnjīng dàdà de): Mắt to to/tròn xoe, gợi hình ảnh cụ thể hơn là "Yǎnjīng dà" (Mắt to).

长长的头发 (Chángcháng de tóufa): Mái tóc dài thướt tha.

 

(3) Thể hiện tính chủ quan: Nhấn mạnh vào cảm giác cá nhân của người nói khi trực tiếp tiếp xúc với sự vật, thay vì chỉ trần thuật sự thật khách quan.

Ví dụ:

手冰冰的 (Shǒu bīngbīng de): Tay lạnh ngắt, diễn tả cảm giác của người nói khi chạm vào tay ai đó.

软软的沙发 (Ruǎnruǎn de shāfā): Ghế sofa mềm lún/êm ái.

(4) Bộc lộ thái độ: Giúp truyền tải tình cảm yêu mến (thường là AA, AABB) hoặc thái độ chê bai (thường là A里AB).

Ví dụ tích cực: 小手胖胖的 (Xiǎoshǒu pàngpàng de): Tay nhỏ mũm mĩm, thể hiện sự yêu thích.

Ví dụ tiêu cực: 做事马里马虎 (Zuòshì mǎli mǎhu): Làm việc qua loa đại khái, thể hiện sự không hài lòng.

 

(5) Điều chỉnh ngữ khí: Giúp giảm nhẹ tính mệnh lệnh, khiến câu đề nghị trở nên lịch sự và nhẹ nhàng hơn.

Ví dụ:

慢慢说 (Nǐ mànmàn shuō): Bạn cứ từ từ nói, nghe dễ chịu hơn lệnh "Nǐ màn shuō" (Nói chậm lại).

好好享受 (Hǎohǎo xiǎngshòu): Hãy tận hưởng thật tốt nhé.

 

5 cách lặp tính từ trong tiếng Trung

Cách 1: Dạng lặp lại đơn âm tiết A → AA

Quy tắc: Từ gốc A chuyển thành AA.

Khi sử dụng, âm tiết thứ hai thường biến âm thành thanh 1 hoặc thanh nhẹ trong khẩu ngữ. Và đặc biệt cấu trúc này không đi kèm phó từ chỉ mức độ như 很 (hěn), 非常 (fēicháng), 太 (tài).

 

Cấu trúc AA hiếm khi đứng độc lập mà thường đi kèm với các trợ từ để thực hiện các chức năng sau:

(1) Làm định ngữ (bổ nghĩa cho danh từ): Dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất của sự vật. Thường có cấu trúc: AA + 的 + Danh từ.

Ví dụ: 

圆圆的月亮 (Yuányuán de yuèliàng): Vầng trăng tròn trịa/tròn xoe.

青青的草地 (Qīngqīng de cǎodì): Thảm cỏ xanh mướt/xanh rì.

 

(2) Làm vị ngữ (miêu tả trạng thái): Thường đứng cuối câu để miêu tả đặc điểm của chủ ngữ.

Cấu trúc: Chủ ngữ + AA + 的.

Ví dụ:

头发湿湿的。 (Tóufa shīshī de.): Tóc ướt nhẹp/ướt sũng.

他的脸红红的。 (Tā de liǎn hónghóng de.): Mặt anh ấy đỏ bừng/đỏ hồng hồng.

 

(3) Làm trạng ngữ (bổ nghĩa cho động từ): Dùng để miêu tả cách thức của hành động.

Cấu trúc: AA + 地 + Động từ.

Ví dụ:

你好好地听我说。 (Nǐ hǎohǎo de tīng wǒ shuō.): Bạn hãy lắng nghe tôi nói một cách tử tế/cẩn thận.

早早地回家吧。 (Nǐ zǎozǎo de huíjiā ba.): Bạn hãy về nhà sớm một chút/về sớm đi nhé.

 

Cách 2: Dạng lặp lại song âm tiết: AB → AABB

Dạng lặp lại này áp dụng cho phần lớn các tính từ có hai âm tiết mang sắc thái miêu tả, nhấn mạnh mức độ cao của tính chất và tăng tính sinh động cho câu văn

Quy tắc: Từ gốc AB chuyển thành AABB. Cấu trúc này không áp dụng cho các từ ghép đẳng lập ngữ nghĩa đối lập (như "đúng sai") hoặc từ mượn nước ngoài và cũng không kết hợp với phó từ chỉ mức độ (很, 非常, 太...).

Ví dụ:

孩子们高高兴兴地去上学。 (Háizimen gāogāo-xìngxìng de qù shàngxué.): Lũ trẻ vui vẻ hớn hở đi học. 

房间收拾得整整齐齐。 (Fángjiān shōushi de zhěngzhěng-qíqí.): Căn phòng được dọn dẹp ngăn nắp gọn gàng.

 

Cách 3: Dạng lặp lại động từ hóa: AB → ABAB

Dạng lặp lại động từ hóa là biến tính từ thành động từ, áp dụng cho một số tính từ chỉ trạng thái tâm lý hoặc cảm giác cơ thể, mang sắc thái thử nghiệm, làm một chút, hoặc làm để thay đổi trạng thái hiện tại.

Quy tắc: Từ gốc AB chuyển thành ABAB

Ví dụ:

周末我们可以去放松放松。 (Zhōumò wǒmen kěyǐ qù fàngsōng fàngsōng.): Cuối tuần chúng ta có thể đi thư giãn một chút.

你把这件衣服熨一熨,让它平整平整。 (Nǐ bǎ zhè jiàn yīfu yùn yī yùn, ràng tā píngzhěng píngzhěng.): Bạn là cái áo này đi, để cho nó phẳng phiu lại một chút.

屋里有暖气,快进来暖和暖和吧。 (Wū lǐ yǒu nuǎnqì, kuài jìnlái nuǎnhuo nuǎnhuo ba.): Trong nhà có lò sưởi, mau vào đây cho ấm người một chút đi.

 

Cách 4: Dạng lặp lại tiêu cực: AB → A里AB

Dạng lặp lại tiêu cực bằng cách chèn âm tiết 里 /lǐ/ vào giữa tính từ gốc để biểu thị thái độ tiêu cực, khinh thường hoặc phàn nàn về tính chất của sự vật, sự việc, chủ yếu dùng trong văn nói. Thường làm vị ngữ (đứng sau chủ ngữ) hoặc định ngữ (bổ nghĩa cho danh từ kèm theo chữ 的).

Quy tắc: Từ gốc AB chuyển thành A + + AB.

Ví dụ:

这个人说话总是妖里妖气。 (Zhège rén shuōhuà zǒngshì yāolǐ yāoqì.): Người này nói chuyện cứ ẻo lả/quái gở.

不要穿得土里土气的。 (Bùyào chuān de tǔlǐ tǔqì de.): Đừng có ăn mặc quê mùa cục mịch như thế.

他做什么事都糊里糊涂的。 (Tā zuò shénme shì dōu húlǐ hútú de.): Anh ta làm việc gì cũng lơ tơ mơ

 

Cách 5: Dạng lặp lại hậu tố (ABB)

Dạng lặp lại hậu tố (ABB) bao gồm một tính từ gốc kết hợp với hai âm tiết lặp lại phía sau tạo ra hình ảnh hoặc cảm giác cực kỳ sống động và cụ thể (thường là màu sắc, mùi vị, xúc giác). Các hậu tố BB thường mang tính tượng thanh hoặc tượng hình, tạo nên nhịp điệu uyển chuyển và dễ nhớ cho câu văn.

Quy tắc: Từ gốc A kết hợp với hậu tố lặp lại BB tạo thành ABB.

Ví dụ:

刚出炉的面包热乎乎的。 (Gāng chūlú de miànbāo rèhūhū de.): Bánh mì mới ra lò nóng hổi.

天空黑漆漆的。 (Tiānkōng hēiqīqī de.): Bầu trời tối đen như mực.

笑盈盈地迎了上来。 (Tā xiàoyíngyíng de yíng le shànglái.): Cô ấy cười rạng rỡ đi tới đón tiếp.

Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân

Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.

Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.

Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!

Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!

Cô Phạm Ngọc Vân

"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"

zalo-icon
fb-chat-icon
writing-icon