Phân Biệt 想 (Xiǎng) Và 要 (Yào) Trong Tiếng Trung
Trong tiếng Trung, 想 (xiǎng) và 要 (yào) đều được dịch là “muốn”, tuy nhiên cách dùng và sắc thái ý nghĩa của hai từ này lại rất khác nhau, nếu sử dụng không đúng dễ gây hiểu nhầm trong giao tiếp. Bài viết này giúp bạn phân biệt ý nghĩa, cách dùng của hai từ 想 (xiǎng) và 要 (yào) trong tiếng Trung.

Ý nghĩa và cách dùng 想 (xiǎng)
Chữ 想 có bộ Tâm (心) ở dưới, tượng trưng cho tư duy, cảm xúc và tâm tư bên trong, vì vậy khi dùng 想, người nói bày tỏ nguyện vọng, ước muốn hoặc sở thích mang tính cá nhân, chưa chắc sẽ thực hiện và cũng chưa xác định thời điểm.
(1) 想 diễn tả sự mong muốn, ước muốn mang tính suy nghĩ, chưa có quyết định rõ ràng, với sắc thái nhẹ nhàng, lịch sự, mang tính thăm dò và chừa đường lui cho người nghe từ chối.
Ví dụ:
- 我想去巴黎。 (Wǒ xiǎng qù Bālí): Tôi muốn đi Paris.
- 我想学法语。 (Wǒ xiǎng xué Fǎyǔ): Tôi muốn học tiếng Pháp.
(2) 想 diễn tả sự nhớ nhung khi 想 đi trực tiếp với người hoặc vật (danh từ)
Ví dụ:
- 我想你。 (Wǒ xiǎng nǐ): Anh nhớ em.
- 我想家。(Wǒ xiǎng jiā): Tôi nhớ nhà.
Ý nghĩa và cách dùng 要 (yào)
要 (yào) thể hiện ý chí và quyết định, hành động thường diễn ra ngay, mang nghĩa “cần phải có / sẽ làm / đòi hỏi”, sắc thái trực diện, mức độ cam kết cao và trong mua bán còn có nghĩa ”lấy cái này”.
(1) 要 diễn tả một kế hoạch (sẽ làm / chuẩn bị làm) đã được lên lịch trình và chắc chắn sẽ thực hiện trong tương lai gần.
Ví dụ:
- 我要去巴黎。 (Wǒ yào qù Bālí): Tôi sẽ đi Paris
- 下个月我要换工作。 (Xià gè yuè wǒ yào huàn gōngzuò): Tháng sau tôi sẽ đổi việc.
(2) 要 dùng trong mua sắm, gọi món (muốn lấy / lấy cái này) thường dùng trong giao dịch mua bán, gọi món, lựa chọn.
Ví dụ:
- 我要这杯茶。 (Wǒ yào zhè bēi chá): Tôi lấy ly trà này.
- 我要一件黑色的。 (Wǒ yào yí jiàn hēisè de): Tôi lấy một cái màu đen.
(3) 要 diễn tả sự cần thiết (cần / phải có)
Ví dụ:
- 想学好汉语,要多练习。 (Xiǎng xué hǎo Hànyǔ, yào duō liànxí): Muốn học tốt tiếng Trung thì phải luyện tập nhiều.
- 做这个工作要有经验。 (Zuò zhè ge gōngzuò yào yǒu jīngyàn): Làm công việc này cần có kinh nghiệm.
Phân biệt 要 /yào/ và 想 /xiǎng/
Bảng phân biệt hai từ 要 /yào/ và 想 /xiǎng/:
| 想 /xiǎng/ | 要 /yào/ |
想 thể hiện ý muốn mang tính suy nghĩ, không có tính bắt buộc. Ví dụ: 我想喝一杯咖啡。 (Wǒ xiǎng hē yì bēi kāfēi): Tôi muốn uống một ly cà phê. | 要 diễn đạt ý muốn hoặc hành động cần thiết, mang tính bắt buộc / quyết định hơn. Ví dụ: 今天要下雨了,我们要带伞。 (Jīntiān yào xiàyǔ le, wǒmen yào dài sǎn): Hôm nay sắp mưa rồi, chúng ta phải mang ô. |
想 dùng để diễn đạt suy nghĩ, ý kiến, nhận định về một vấn đề. Ví dụ: 我想这本书很有意思。(Wǒ xiǎng zhè běn shū hěn yǒu yìsi): Tôi nghĩ quyển sách này rất thú vị. | Không dùng 要 để bày tỏ suy nghĩ hay ý kiến cá nhân. |
| 想 thể hiện sự nhớ nhung đối với người hoặc sự vật. Ví dụ: 我很想我的朋友。 (Wǒ hěn xiǎng wǒ de péngyou): Tôi rất nhớ bạn của tôi. | Không dùng 要 để diễn đạt cảm giác nhớ nhung. |
| Không dùng 想 trong các yêu cầu mang tính bắt buộc do yếu tố khách quan. | 要 dùng để diễn tả việc phải làm do hoàn cảnh khách quan. Ví dụ: 时间不早了,要回家了。 (Shíjiān bù zǎo le, yào huí jiā le): Không còn sớm nữa, phải về nhà rồi. |
不想 + 动词: diễn tả không muốn làm gì (ý chí cá nhân). Ví dụ: 我不想吃辣的。 (Wǒ bù xiǎng chī là de): Tôi không muốn ăn cay. | 不要 + 动词: dùng để ngăn cấm / khuyên không làm.
Ví dụ: 不要玩手机。 (Bú yào wán shǒujī): Đừng chơi điện thoại |
Sự khác biệt về "Cấp độ Quyết tâm" giữa 想 (xiǎng) và 要 (yào)
Điểm mấu chốt để phân biệt giữa 想 (xiǎng) và 要 (yào) chính là mức độ sẵn sàng thực hiện hành động, có thể hiểu đơn giản: 想 là "đang nghĩ trong đầu", còn 要 là "đã quyết và chuẩn bị làm".
(1) Tình huống: mua sắm & ăn uống
Dùng 想 (xiǎng): Thể hiện sự phân vân, chưa quyết định ngay, khi dùng 想 (xiǎng) người nghe cảm nhận bạn đang cân nhắc hoặc bày tỏ ý định cá nhân, có thể thay đổi sau khi xem menu hoặc giá cả.
Ví dụ:
- 我想喝茶。 (Wǒ xiǎng hē chá): Tôi đang nghĩ là muốn uống trà.
- 我想吃点清淡的。 (Wǒ xiǎng chī diǎn qīngdàn de): Tôi muốn ăn món gì đó thanh đạm.
Dùng 要 (yào): Thể hiện sự chốt đơn, quyết định dứt khoát
Ví dụ:
- 我要一杯茶。 (Wǒ yào yī bēi chá): Cho tôi một ly trà.
- 我就要这个。 (Wǒ jiù yào zhè ge): Tôi lấy cái này.
(2) Tình huống: Kế hoạch tương lai
Dùng 想 (xiǎng): Chia sẻ mong muốn, ước mơ
Ví dụ:
- 我想结婚。 (Wǒ xiǎng jiéhūn): Tôi muốn kết hôn.
- 她想以后开一家咖啡店。 (Tā xiǎng yǐhòu kāi yì jiā kāfēi diàn): Cô ấy muốn sau này mở một quán cà phê
Dùng 要 (yào): Kế hoạch đã chắc chắn
Ví dụ:
- 我要结婚了。 (Wǒ yào jiéhūn le): Tôi sắp kết hôn rồi.
- 明年我们要搬家。 (Míngnián wǒmen yào bān jiā): Năm sau chúng tôi sẽ chuyển nhà.
Khi nào dùng 想要 (Xiǎngyào)?
想要 (Xiǎngyào) được dùng để khắc phục hạn chế của hai từ đơn 想 và 要, cụ thể hơn 想 để tránh bị hiểu nhầm là ‘nhớ’, mềm mỏng hơn 要 để tránh cảm giác ra lệnh hoặc áp đặt, vì vậy 想要 rất thích hợp khi diễn đạt ý “muốn có / muốn làm” một cách rõ ràng nhưng vẫn lịch sự.
(1) 想要 thể hiện sự muốn có
Ví dụ:
- 我想要那个包。 (Wǒ xiǎngyào nà ge bāo): Tôi muốn cái túi kia.
- 她想要一部新手机。 (Tā xiǎngyào yí bù xīn shǒujī): Cô ấy muốn một chiếc điện thoại mới.
(2) 想要 thể hiện sự muốn làm
Ví dụ:
- 我想要换一份工作。 (Wǒ xiǎngyào huàn yí fèn gōngzuò): Tôi muốn đổi một công việc khác.
- 我想要学好汉语。 (Wǒ xiǎngyào xué hǎo Hànyǔ): Tôi muốn học tốt tiếng Trung.
Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân
Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.
Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.
Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!
Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!
"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"