Cách dùng 4 cấu trúc 要...了, 快...了, 就要...了 và 快要...了 để chỉ tương lai gần

Mục lục bài viết

Trong tiếng Trung, để diễn đạt tương lai gần người học có thể dùng bốn cấu trúc rất phổ biến: 要…了, 快…了, 就要…了 và 快要…了, tuy đều mang nghĩa “sắp”, nhưng mỗi cấu trúc lại khác nhau. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng 4 cấu trúc: 要...了, 快...了, 就要...了 và 快要...了 chỉ tương lai gần trong tiếng Trung một cách rõ ràng.

Cách dùng 4 cấu trúc 要...了, 快...了, 就要...了 và 快要...了 để chỉ tương lai gần

Cách dùng 要...了 (yào…le)

Cấu trúc 要…了 dùng để diễn đạt một sự việc sắp xảy ra trong tương lai, mang sắc thái trần thuật, khách quan và không nhấn mạnh tính cấp thiết hay thời điểm cụ thể.

Công thức: Chủ ngữ + 要 + Động từ/Tính từ + 了

Ví dụ:

  • 火车来了。(Huǒchē yào lái le.) - Tàu hỏa sắp đến rồi.
  • 天气。(Tiānqì yào lěng le.) - Thời tiết sắp lạnh rồi.

 

Từ “要” (yào) trong tiếng Trung còn mang nghĩa “muốn / cần” (năng nguyện động từ), vì vậy tùy ngữ cảnh, cấu trúc 要…了 có thể được hiểu là chủ ngữ “muốn làm gì”, chính ngữ cảnh sẽ quyết định cách hiểu cụ thể. 

Khi chủ ngữ là vật vô tri: Mặc định mang nghĩa "sắp xảy ra". 

Ví dụ: 

  • 下雨。 (Yào xiàyǔ le.): Sắp mưa rồi.
  • 苹果掉了。 (Píngguǒ yào diào le.): Quả táo sắp rơi rồi.
  • 电影开始了。 (Diànyǐng yào kāishǐ le.): Bộ phim sắp bắt đầu rồi.

 

Khi chủ ngữ là người: Cần dựa vào tiền giả định của hội thoại để biết đó là "sắp làm" hay "muốn làm". 

Ví dụ: 

  • 考试。 (Wǒ yào kǎoshì le.): Tôi sắp thi rồi.
  • 当爸爸。 (Tā yào dāng bàba le.): Anh ấy sắp làm bố rồi.
  • 去休息。 (Wǒ yào qù xiūxi le.): Tôi muốn/sẽ đi nghỉ đây.

 

Cấu trúc 要...了 (yào...le) có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với một số trạng ngữ chỉ thời gian không xác định rõ ràng.

Ví dụ:

  • 爸爸下班。 (Bàba yào xiàbān le.): Bố sắp tan làm rồi.
  • 春天来了。 (Chūntiān yào lái le.): Mùa xuân sắp đến rồi.

 

Cách dùng 快...了 (kuài…le)

Cấu trúc 快…了 (kuài…le) dùng để diễn đạt sự việc sắp xảy ra trong thời gian rất ngắn, nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái hoặc số lượng, thường dùng khi nói về thời gian, tuổi tác hoặc tính chất.

Ví dụ:

  • 五十岁。(Tā kuài wǔshí suì le.): Ông ấy sắp 50 tuổi rồi.
  • 天色快晚了。(Tiānsè kuài wǎn le.): Trời sắp tối rồi.

 

Cách dùng với các thành phần khác nhau:

(1) Động từ: Diễn tả hành động sắp thực hiện hoặc sắp kết thúc.

Công thức: Chủ ngữ + 快 + Động từ + 了

Ví dụ:

  • 飞机起飞。(Fēijī kuài qǐfēi le.): Máy bay sắp cất cánh rồi.
  • 吃完。(Wǒ kuài chī wán le.): Tôi sắp ăn xong rồi.

 

(2) Tính từ: Biểu thị sự thay đổi trạng thái sắp hoàn thành

Công thức: Chủ ngữ + 快 + Tính từ + 了

Ví dụ:

  • 衣服。(Yīfu kuài gān le.): Quần áo sắp khô rồi.
  • 天气。(Tiānqì kuàile.): Thời tiết sắp nóng rồi.

 

(3) Số lượng/Thời gian: Biểu thị mốc thời gian/số lượng sắp đạt được.

Công thức: Chủ ngữ/Thời gian + 快 + Số từ/Danh từ chỉ thời gian + 了

Ví dụ:

  • 八点,起床吧!(Kuài bā diǎn le, qǐchuáng ba!): Sắp 8 giờ rồi, dậy đi thôi!
  • 我在这儿工作一年。(Wǒ zài zhèr gōngzuò kuài yì nián le.): Tôi làm việc ở đây sắp được một năm rồi.

 

Tính chất và phạm vi tác động:

  • Tính chủ quan về thời gian: "快" (Nhanh) thể hiện cảm quan của người nói rằng thời gian đến thời điểm đó còn rất ít.
  • Phạm vi tác động: Khác với các cấu trúc còn lại, "快...了" có tần suất sử dụng cao với các Tính từ (Adjectives) và Từ chỉ số lượng (Quantifiers/Time).

Ví dụ:

  • 肚子饿扁。(Dùzi kuài è biǎn le.): Bụng sắp đói xẹp lép rồi.
  • 任务完成了。(Rènwù kuài wánchéng le.): Nhiệm vụ sắp hoàn thành rồi.

 

Lưu ý quan trọng:

Tuyệt đối không sử dụng trạng ngữ chỉ thời gian cụ thể (như "ngày mai", "tuần sau") đứng trước cấu trúc này, từ "快" đã hàm ý thời gian ngắn/ngay lập tức, việc thêm mốc thời gian xa sẽ gây xung đột ngữ nghĩa.

Ví dụ:

  • Sai: 下个星期快放假了。
  • Đúng: 快放假了。 (Sắp nghỉ lễ rồi).

 

Ngoài ra, 快...了 (kuài...le) còn dùng để trả lời cộc lốc cho câu hỏi "Bao giờ xong?" -> "快了" (Sắp rồi), điều mà "要...了" hay "快要...了" ít khi dùng độc lập như vậy.

Ví dụ:

  • 你做好了吗?(Bạn làm xong chưa?)
  • 快了!(Sắp rồi!) => Đây là điều rất tự nhiên và phổ biến 

 

Cách dùng 就要...了 (jiùyào…le)

Cấu trúc 就要...了 dùng diễn đạt tương lai gần với mức độ chắc chắn cao, thường gắn liền với một kế hoạch hoặc mốc thời gian xác định; nó được dùng trong thông báo lịch trình, kế hoạch công tác, hoặc dự báo dựa trên cơ sở thời gian rõ ràng.

Công thức: (Trạng ngữ chỉ thời gian) + Chủ ngữ + 就要 + Động từ + 了

Ví dụ:

  • 下课铃就要。 (Xiàkè líng jiù yào xiǎng le.): Chuông tan học sắp reo rồi.
  • 飞机十点就要起飞。 (Fēijī shí diǎn jiù yào qǐfēi le.): Máy bay sắp cất cánh lúc 10 giờ rồi.
  • 还有五分钟, 电影就要开始。 (Hái yǒu wǔ fēnzhōng, diànyǐng jiù yào kāishǐ le.): Còn 5 phút nữa, bộ phim sắp bắt đầu rồi.

 

Vai trò của "就" (jiù) và Sắc thái biểu đạt

Trong cấu trúc “就” đóng vai trò nhấn mạnh tính tất yếu và sự cận kề của sự việc so với một mốc thời gian, đồng thời sắc thái của toàn cấu trúc thiên về sự sắp đặt, lịch trình hơn là sự ngẫu nhiên.

Ví dụ:

  • 爸爸明天就要去出差。 (Bàba míngtiān jiù yào qù chūchāi le.): Ngày mai bố sắp đi công tác rồi.
  • 2026年就要到了。 (2026 nián jiù yào dào le.): Năm 2026 sắp đến rồi.

 

Kết hợp với thời gian cụ thể

Là cấu trúc duy nhất cho phép và khuyến khích dùng trạng ngữ chỉ thời gian cụ thể (như 明天, 下个月, 2025年); khi có mốc thời gian rõ ràng, tính “khẩn cấp chủ quan” của 快 / 快要 bị triệt tiêu, nên bắt buộc dùng “就要” để liên kết thời điểm với hành động.

Ví dụ:

  • 八点火车就要开了。 (Bā diǎn huǒchē jiù yào kāi le.): Tàu hỏa sắp chạy lúc 8 giờ rồi.
  • 下个星期我就要回国。 (Xià gè xīngqī wǒ jiù yào huíguó le.): Tuần sau tôi sắp về nước rồi.

 

Cách dùng 快要...了 (kuàiyào…le)

Cấu trúc 快要…了 diễn đạt sự việc sắp xảy ra ngay tức khắc, mức độ “sắp” cao và khẩn cấp nhất, thường dùng cho hiện tượng tự nhiên, cảm xúc bộc phát hoặc tình huống khẩn cấp, khó đảo ngược.

 

 Công thức: Chủ ngữ + 快要 + Động từ/Tính từ + 了

Ví dụ:

  • 比赛快要 kết thúc 。 (Bǐsài kuàiyào jiéshù le.): Trận đấu sắp kết thúc rồi.
  • 太阳快要落山。 (Tàiyáng kuàiyào luòshān le.): Mặt trời sắp lặn rồi.
  • 果子快要。 (Guǒzi kuàiyào shú le.): Trái cây sắp chín rồi.

 

Đặc điểm nổi bật: tính cấp thiết và khách quan:

  • Tính cấp thiết (Urgency): Kết hợp cả "快" (nhanh) và "要" (sắp), cấu trúc này đẩy mức độ khẩn trương lên cao nhất, sự việc dường như không thể đảo ngược.
  • Tính khách quan/Tự nhiên: Thường dùng cho các sự việc nằm ngoài sự kiểm soát của con người.

Ví dụ: 

  • 快要下雨, 快回家吧! (Kuàiyào xiàyǔ le, kuài huí jiā ba!): Sắp mưa rồi, mau về nhà đi!
  • 这里的花快要开了。 (Zhèlǐ de huā kuàiyào kāi le.): Hoa ở đây sắp nở rồi.

 

Lưu ý quan trọng:

  • Tương tự như "快...了", cấu trúc "快要...了" không thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian cụ thể, việc thêm mốc thời gian vào câu có chứa "快要" là lỗi sai ngữ pháp cơ bản.
  • Khi dùng cho tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái tâm lý cực đoan, "快要" thể hiện mức độ cực đại của cảm giác, mang tính cường điệu hóa trải nghiệm cá nhân.

Ví dụ:

  • 快要累死。 (Wǒ kuàiyào lèi sǐ le.): Tôi sắp mệt chết rồi.

听了这句话, 他快要。 (Tīngle zhè jù huà, tā kuàiyào fēng le.): Nghe xong câu này, anh ta sắp phát điên rồi.

Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân

Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.

Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.

Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!

Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!

Cô Phạm Ngọc Vân

"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"

zalo-icon
fb-chat-icon
writing-icon