Cách dùng động từ lặp lại trong tiếng Trung
Động từ lặp lại là một biện pháp hình thái học trong tiếng Trung, trong đó động từ được nhân đôi (theo các khuôn mẫu như AA, ABAB, AAB...) nhằm biến đổi sắc thái của hành động về mặt thời gian, mức độ và cảm xúc của người nói. Có 7 quy tắc lặp lại động từ tùy vào loại động từ: đơn âm tiết, song âm tiết và động từ ly hợp.
Bài viết này sẽ cung cấp kiến thức cho bạn về lý do cần lặp động từ trong giao tiếp, bảng quy tắc lập chuẩn ngữ pháp và các cấu trúc gần tương đồng.

Lý do cần sử dụng động từ lặp lại trong giao tiếp
Báo hiệu rằng hành động đó diễn ra với "lượng" ít hơn bình thường hoặc mang tính thử nghiệm
(1) Thời gian ngắn hơn bình thường: Làm trong chốc lát, làm qua loa (Ví dụ: 坐坐 - Ngồi một lát).
Ví dụ:
- 晚饭后,我们去公园走走吧。 (Wǎnfàn hòu, wǒmen qù gōngyuán zǒuzou ba.): Sau bữa tối, chúng ta đi công viên đi dạo một chút nhé.
- 你等一下,我去洗洗脸。 (Nǐ děng yíxià, wǒ qù xǐxi liǎn.): Bạn đợi một chút, tôi đi rửa mặt một tí.
(2) Mức độ nhẹ hơn: Làm không quá sâu sắc, gay gắt.
Ví dụ:
- 房间太乱了,你打扫打扫吧。 (Fángjiān tài luàn le, nǐ dǎsǎo dǎsǎo ba.): Phòng bừa bộn quá, con dọn dẹp sơ qua đi.
- 这件事你得考虑考虑。 (Zhè jiàn shì nǐ děi kǎolù kǎolù.: Việc này bạn nên suy nghĩ qua một chút.
(3) Sự thử nghiệm: Làm thử để xem kết quả.
Ví dụ:
- 你尝尝这个菜,味道怎么样? (Nǐ chángchang zhège cài, wèidào zěnmeyàng?): Bạn nếm thử món này xem, vị thế nào?
- 这件衣服很漂亮,你试试吧。 (Zhè jiàn yīfu hěn piàoliang, nǐ shìshi ba.): Bộ đồ này đẹp lắm, bạn mặc thử đi.
Thể hiện thái độ của người nói
(1) Làm mềm ngữ khí: Biến một câu mệnh lệnh khô khan thành một lời đề nghị nhẹ nhàng, lịch sự hoặc thân mật.
Ví dụ:
- 麻烦你帮帮我,好吗? (Máfan nǐ bāngbang wǒ, hǎo ma?): Phiền bạn giúp tôi một chút được không?
- 请你再说说你的想法。 (Qǐng nǐ zài shuōshuo nǐ de xiǎngfǎ.): Mời bạn nói qua một chút về ý tưởng của mình.
(2) Giảm áp lực: Làm cho việc nhờ vả hoặc đề xuất trở nên "nhỏ bé", "không đáng kể", giúp người nghe cảm thấy thoải mái hơn khi tiếp nhận.
Ví dụ: 我可以用用你的电脑吗? (Wǒ kěyǐ yòngyong nǐ de diànnǎo ma?): Tôi có thể mượn dùng một chút máy tính của bạn được không?
(3) Sự tùy ý: Thể hiện tâm thế thư giãn, thoải mái
Ví dụ:
- 别太累了,去外面散散步吧。 (Bié tài lèi le, qù wàimiàn sànsàn bù ba.): Đừng mệt quá, ra ngoài đi dạo loanh quanh đi.
- 我喜欢在咖啡店里听听音乐,聊聊天。 (Wǒ xǐhuān zài kāfēidiàn lǐ tīngting yīnyuè, liáoliáo tiān.): Tôi thích ngồi ở quán cà phê nghe nghe nhạc, tán gẫu vài câu.
Khi nào được lặp động từ?
Không phải động từ nào cũng có thể lặp lại. Nó phải thỏa mãn hai điều kiện sau:
Điều kiện 1: Tính chủ ý
Người thực hiện phải kiểm soát được hành động đó (Ví dụ: "Xem" (看) lặp lại được vì bạn chủ động xem, nhưng "Nhìn thấy" (看见) không lặp lại được vì đó là kết quả thụ động).
Ví dụ cho từ lặp lại được:
你写完以后检查检查。 (Nǐ xiě wán yǐhòu jiǎnchá jiǎnchá.): Bạn viết xong thì kiểm tra lại một chút. "Kiểm tra" là hành động bạn hoàn toàn chủ động điều khiển được.
Ví dụ cho từ KHÔNG lặp lại được:
- Không nói: 我看见看见他了 (Wŏ kàn jiān kàn jiān tā le): Tôi nhìn thấy anh ấy rồi. (Vì "nhìn thấy" là kết quả thu nhận của mắt, không phải hành động duy trì theo ý muốn).
- Không nói: 他死死/病病了 (Tā sĭ sĭ/bìng bìng le): Anh ấy chết/bị ốm rồi. (Vì "chết" hay "ốm" là trạng thái bất khả kháng).
Điều kiện 2: Tính bền vững (Có thể kéo dài)
Những động từ mang tính chất "tức thời", kết thúc ngay lập tức thì hiếm khi lặp lại.
Ví dụ:
- Lặp lại được: 学学 /xué/ (học học), 写写 /xiě/ (viết viết)
- Không lặp lại được: 断 /duàn/ (đứt), 碎 /suì/ (vỡ).
Bảng tổng hợp cách lập động từ đúng ngữ pháp
| Loại động từ | Cấu trúc gốc | Ngữ cảnh / Thời thì | Công thức Lặp | Ví dụ minh họa | Lưu ý về phát âm (Biến điệu) |
| Động từ Đơn âm tiết | A | Hiện tại / Tương lai / Mệnh lệnh (Thường dùng nhất) | AA | 看 /kàn/ ➝ 看看 /kànkan/ Xem xem 听 /tīng/ ➝ 听听 /tīngting/ Nghe thử | Âm tiết thứ 2 (A sau) đọc thành Thanh nhẹ (nhanh, lướt). |
Nhấn mạnh sự ngắn ngủi (Dùng "yi" ở giữa) | A 一 A (A yi A) | 说 (shuō) ➝ 说一说 (shuō yi shuō) (Nói một chút) 等 (děng) ➝ 等一等 (děng yi děng) (Đợi một lát) | Chữ 一 (yi) đọc thanh nhẹ hoặc biến điệu theo quy tắc của "yi". | ||
Quá khứ / Đã xảy ra (Dùng "le" ở giữa) | A 了 A (A le A) | 想 (xiǎng) ➝ 想了想 (xiǎng le xiǎng) (Đã nghĩ ngợi một lát) 看 (kàn) ➝ 看了看 (kàn le kàn) (Đã nhìn qua) | Chữ 了 (le) đọc thanh nhẹ. | ||
| Động từ Song âm tiết | AB | Hiện tại / Tương lai (Động từ thường) | ABAB | 休息 (xiūxi) ➝ 休息休息 (xiūxi xiūxi) (Nghỉ ngơi chút) 商量 (shāngliang) ➝ 商量商量 (shāngliang shāngliang) (Thương lượng tí) | Cả từ AB phía sau đọc nhẹ hơn, hoặc âm B thứ 2 và 4 đọc nhẹ. |
Quá khứ / Đã xảy ra (Động từ thường) | AB 了 AB | 介绍 (jièshào) ➝ 介绍了介绍 (Đã giới thiệu qua) Lưu ý: Dạng này ít dùng hơn dạng đơn âm. | Chữ 了 (le) đọc thanh nhẹ. | ||
Động từ Ly hợp (Động từ + Tân ngữ) | A + B (A là động từ, B là danh từ) | Hiện tại / Tương lai (Chỉ lặp động từ A) | AAB | 见面 (jiànmiàn) ➝ 见见面 (jiànjian miàn) (Gặp mặt chút) 散步 (sànbù) ➝ 散散步 (sàn san bù) (Đi dạo chút) | Âm A thứ 2 đọc thành Thanh nhẹ. |
Quá khứ / Đã xảy ra (Chỉ lặp động từ A) | A 了 AB | 跳舞 (tiàowǔ) ➝ 跳了跳舞 (tiào le tiàowǔ) (Đã nhảy nhót chút) 洗澡 (xǐzǎo) ➝ 洗了洗澡 (xǐ le xǐzǎo) (Đã tắm rửa qua) | Chữ 了 (le) đọc thanh nhẹ. |
Các cấu trúc tương đồng, ý nghĩa tương tự động từ lặp lại
Cấu trúc 1: A + 一下 (Yī xià) với động từ lặp lại AA
Cả hai đều diễn đạt hành động diễn ra trong thời gian ngắn hoặc thử nghiệm, nhưng khác nhau về trọng tâm thông điệp.
| Đặc điểm | A + 一下 | AA |
| Bản chất | Nhấn mạnh vào Thời gian/Số lần (Khách quan) | Nhấn mạnh vào Ngữ khí/Tâm lý (Chủ quan) |
| Cảm giác | Dứt khoát, mang tính thông báo hoặc yêu cầu | Mềm mại, thân mật, mang tính đề nghị nhẹ nhàng |
| Ví dụ 1 | 你等一下。 (Nǐ děng yíxià): Bạn đợi một chút. => Nghe giống như một yêu cầu cần thực hiện vì có việc bận | 你等等。 (Nǐ děngděng): Bạn đợi tí nhé. => Nghe như một lời nhắn nhủ thân thiện, làm giảm cảm giác khó chịu khi phải chờ đợi |
| Ví dụ 2 | 我要看一下你的护照。 (Wǒ yào kàn yíxià nǐ de hùzhào): Tôi muốn xem hộ chiếu của bạn. => Khi kiểm tra hộ chiếu (việc công), dùng 看一下 để thể hiện sự dứt khoát của hành động. | 我想看看你的照片。 (Wǒ xiǎng kànkan nǐ de zhàopiàn): Tôi muốn xem hỉnh của bạn. => Khi xem ảnh bạn bè (việc cá nhân), dùng 看看 tạo cảm giác thoải mái, hào hứng. |
Cấu trúc 2: A + (一) 点儿 + [Danh từ] với AA + [Danh từ]
Sự khác biệt của 2 cấu trúc nằm ở chỗ bạn đang tập trung vào "Hành động đó như thế nào" hay "Số lượng của vật đó bao nhiêu".
| AA + [Danh từ] | A + 点儿 + [Danh từ] | |
| Đặc điểm | Tập trung vào hành động giải trí. Dùng khi bạn muốn miêu tả một trạng thái thư giãn, thưởng thức, không đặt nặng kết quả hay số lượng. | Tập trung vào số lượng ít. Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng vật thể được tác động vào chỉ chiếm một lượng nhỏ, thường dùng trong lời mời để giảm sự khách sáo. |
| Ví dụ 1: | 我们坐下喝喝茶,聊聊天吧。 (Wǒmen zuò xià hēhe chá, liáoliáo tiān ba.): Chúng mình ngồi xuống nhâm nhi chén trà, tán gẫu chút đi. => Ở đây, việc uống trà là để thư giãn | 天气太热了,你快喝点儿茶吧。 (Tiānqì tài rè le, nǐ kuài hē diǎnr chá ba.): Trời nóng quá, bạn mau uống chút trà đi. => Ở đây, trọng tâm là giải quyết cơn khát. Bạn muốn họ nạp vào cơ thể "một ít trà" để làm mát |
| Ví dụ 2: | 晚饭后,全家人在一起看看电视,吃吃水果。 (Wǎnfàn hòu, quánjiā rén zài yìqǐ kànkan diànshì, chīchi shuǐguǒ.): Sau bữa tối, cả nhà quây quần xem tivi, ăn nhấm nháp chút hoa quả. => Hành động "ăn" ở đây diễn ra một cách thong thả, vừa ăn vừa chơi. | 你饿不饿? 先吃点儿水果垫垫肚子。 (Nǐ è bu è? Xiān chī diǎnr shuǐguǒ diàndiàn dùzi.): Bạn đói không? Ăn tạm chút hoa quả lót dạ trước đi. => Ở đây, bạn đang nói về định lượng. Mục đích là để giải quyết cái đói, không phải là để thưởng thức hoa quả như một thú vui. |
Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân
Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.
Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.
Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!
Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!
"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"