Trợ Từ Ngữ Khí Là Gì: 5 Loại Trợ Từ Ngữ Khí

Mục lục bài viết

Trợ từ ngữ khí là những từ không mang nghĩa từ vựng cụ thể, dùng để biểu thị thái độ, cảm xúc và sắc thái giao tiếp của người nói, chúng giúp thể hiện hàm ý tinh tế, bộc lộ cảm xúc, tạo lời nói lịch sự hoặc thể hiện sự thúc ép, quyết đoán. Trợ từ ngữ khí thường đứng ở cuối câu, đôi khi xuất hiện ở giữa câu để tạo nhịp điệu tự nhiên và mạch lạc cho lời nói.

Ví dụ:

  • 我会来的。 (Wǒ huì lái de.): Tôi sẽ đến mà.
  • 下雨了。 (Xià yǔ le.): Trời mưa rồi

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức về trợ từ ngữ khí trong tiếng Trung và cách dùng của 5 loại trợ từ ngữ khí thường gặp: 的 (de), 了 (le), 吧 (ba), 呢 (ne), 啊 (a).

Trợ từ ngữ khí tiếng Trung
Trợ từ ngữ khí tiếng Trung

 

Cách dùng trợ từ ngữ khí 啊 (a)

Trợ từ cảm thán “啊” (a) trong tiếng Trung dùng để biểu đạt cảm xúc, thái độ hoặc làm mềm giọng điệu trong giao tiếp và cách đọc có khác nhau tùy các từ đứng trước nó để tạo nên hài âm, thuận tiện, nhưng tất cả đều mang cùng một ý nghĩa ngữ khí.

 

(1) Hỏi xác nhận Có / Không

Cách dùng 啊 (a) này được người nói áp dụng khi chưa chắc chắn về thông tin, nhằm yêu cầu người nghe xác nhận lại sự việc.

Ví dụ: 

  • 你想去啊? (Nǐ xiǎng qù a?): Bạn muốn đi à?
  • 他没来啊? (Tā méi lái a?): Anh ấy không đến à?

 

(2) Cuối câu hỏi

Khi trợ từ 啊 (a) được đặt ở cuối câu hỏi, giọng điệu sẽ trở nên mềm mại hơn, giúp câu hỏi mang sắc thái tự nhiên và thân thiện.

Ví dụ: 

  • 谁啊? (Shéi a?): Ai thế nhỉ?
  • 怎么回事儿啊? (Zěnme huí shìr a?): Chuyện gì thế này?

 

(3) Trong câu mệnh lệnh

Trong câu mệnh lệnh, 啊 (a) giúp bộc lộ sự gấp gáp, thậm chí là cảm giác thiếu kiên nhẫn của người nói.

Ví dụ:

  • 快点儿走啊! (Kuài diǎnr zǒu a!): Đi nhanh lên đi!
  • 别玩手机了啊! (Bié wán shǒujī le a!): Đừng chơi điện thoại nữa!

 

(4) Trong câu trần thuật

Khi xuất hiện trong câu trần thuật, 啊 (a) giúp làm nổi bật thông tin và nhắc nhở người nghe lưu ý đến nội dung được nói.

Ví dụ: 

  • 今天要下雨啊,记得带伞。 (Jīntiān yào xiàyǔ a, jìde dài sǎn.): Hôm nay sẽ mưa đấy, nhớ mang ô.
  • 这道题很重要啊。 (Zhè dào tí hěn zhòngyào a.): Câu này rất quan trọng đấy.

 

(5) Trong câu cảm thán

Người nói có thể thể hiện cảm xúc một cách rõ rệt, đặc biệt là để khen ngợi hoặc bày tỏ sự ngạc nhiên thông qua 啊 (a).

Ví dụ: 

  • 这里的风景真美啊! (Zhèlǐ de fēngjǐng zhēn měi a!): Phong cảnh ở đây đẹp thật đấy!
  • 这孩子真聪明啊! (Zhè háizi zhēn cōngmíng a!): Đứa trẻ này thông minh quá!

 

(6) Đặt sau chủ ngữ để ngắt nhịp

Người nói tạo ra một khoảng ngắt trong câu bằng 啊 (a) và kết hợp với biểu cảm, ngữ điệu ngừng để thể hiện sự do dự hoặc thu hút sự chú ý của người nghe.

Ví dụ: 

  • 我啊,还没决定呢。 (Wǒ a, hái méi juédìng ne.): Tôi ấy à, vẫn chưa quyết định đâu.
  • 这件事啊,得慢慢谈。 (Zhè jiàn shì a, děi mànmàn tán.): Chuyện này ấy à, phải bàn bạc từ từ.

 

(7) Sau danh xưng

Dùng 啊 (a) sau tên gọi hoặc danh xưng giúp thể hiện sự quan tâm, khiến lời nói mang sắc thái chân thành và ấm áp.

Ví dụ: 

  • 妈妈啊,您辛苦了。 (Māma a, nín xīnkǔ le.): Mẹ ơi, mẹ vất vả rồi.
  • 老王啊,最近忙吗? (Lǎo Wáng a, zuìjìn máng ma?): Bác Vương ơi, dạo này bận không?

 

(8) Khi liệt kê

Khi liệt kê trong khẩu ngữ, 啊 (a) tạo cảm giác tự nhiên, nhẹ nhàng và gần gũi cho lời nói.

Ví dụ:

  • 水果有苹果啊,香蕉啊,橙子啊。 (Shuǐguǒ yǒu píngguǒ a, xiāngjiāo a, chéngzi a.): Trái cây có táo, chuối, cam…
  • 周末可以看电影啊,逛街啊,喝咖啡啊。 (Zhōumò kěyǐ kàn diànyǐng a, guàngjiē a, hē kāfēi a.): Cuối tuần có thể xem phim, đi dạo, uống cà phê…

 

Cách dùng trợ từ ngữ khí 的 (de)

Trợ từ ngữ khí “的” (de) xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp, nó chủ yếu dùng để diễn đạt thể khẳng định, giúp nhấn mạnh sự xác nhận của người nói về một sự kiện.

 

(1) Cấu trúc “是 + … + 的”

Cấu trúc “是 + … + 的” dùng để khẳng định một sự việc đã xảy ra, đưa ra một lời đánh giá hoặc nhận xét.

Ví dụ: 

  • 我是昨天到的。 (Wǒ shì zuótiān dào de.): Tôi đến vào ngày hôm qua.
  • 这种苹果是很甜的。 (Zhè zhǒng píngguǒ shì hěn tián de.): Loại táo này rất là ngọt.

 

(2) Đặt cuối câu hỏi hoặc câu cảm thán

Khi đứng ở cuối câu, “的” làm tăng mức độ chất vấn và trong câu cảm thán, nó giúp tăng sức mạnh cho lời khẳng định.

Ví dụ: 

  • 你是怎么知道的? (Nǐ shì zěnme zhīdào de?): Làm sao mà bạn biết được thế?
  • 他会同意的! (Tā huì tóngyì de!): Anh ấy nhất định sẽ đồng ý thôi!

 

(3) Phân biệt “的” ngữ khí và “的” kết cấu

Cần phân biệt rõ hai loại trợ từ “的” ngữ khí và “的” kết cấu để dùng chính xác, hãy áp dụng nguyên tắc lược bỏ để kiểm tra.

Nguyên tắc: Nếu bỏ “的” mà câu vẫn đúng nghĩa → trợ từ ngữ khí.

Ví dụ: 他会来的。 (Tā huì lái (de).): Anh ấy sẽ đến.

Nếu bỏ “的” mà câu sai → trợ từ kết cấu.

Ví dụ: 这是妈妈做的饭。 (Zhè shì māma zuò de fàn.): Đây là cơm mẹ nấu. Không thể nói: 这是妈妈做饭。

 

Cách dùng trợ từ ngữ khí 了 (le)

Trợ từ ngữ khí “了” (le) thường đứng ở cuối câu trần thuật được dùng để diễn tả thể khẳng định, chúng còn cho biết một việc đã được thực hiện, đồng thời cũng có thể biểu thị một trạng thái sẽ xảy ra.

 

(1) Đặt cuối câu trần thuật

“了” đặt cuối câu trần thuật để chỉ sự thay đổi, nó sẽ cho biết một tình huống mới đã hoặc sắp xuất hiện.

Ví dụ: 

  • 天气冷了。 (Tiānqì lěng le.): Trời lạnh rồi.
  • 我要回家了。 (Wǒ yào huí jiā le.): Tôi sắp về nhà rồi.

 

(2) Cuối câu hỏi hoặc câu cảm thán

Cách dùng này giúp tăng mức độ cho câu hỏi và cũng làm tăng cảm xúc cho lời nói.

Ví dụ: 

  • 你不去了吗? (Nǐ bú qù le ma?): Bạn không đi nữa à?
  • 太好了! (Tài hǎo le!): Tốt quá rồi!

 

(3) Phân biệt “了” ngữ khí và “了” kết quả

Cần nắm vững vị trí của chữ “了” để phân biệt loại từ.

Nguyên tắc 1: “了” ngữ khí chỉ đứng ở cuối câu.

Ví dụ: 

  • 吃饭了。 (Chī fàn le.): Ăn cơm rồi.
  • 老师来了。 (Lǎoshī lái le.): Thầy giáo đến rồi.

Nguyên tắc 2: “了” kết quả đứng ngay sau động từ hoặc vị ngữ.
“了” đứng sau động từ hoặc vị ngữ dùng để chỉ hành động đã hoàn thành thực sự.

Ví dụ: 

  • 我买了一本书。 (Wǒ mǎi le yì běn shū.): Tôi đã mua một quyển sách.
  • 他喝了一杯咖啡。 (Tā hē le yì bēi kāfēi.): Anh ấy đã uống một ly cà phê.

 

Cách dùng cấu trúc 罢了 (bà le) và 而已 (ér yǐ)

Hai cấu trúc đều đặt ở cuối câu, chúng có tác dụng giảm nhẹ ý nghĩa của câu văn và vẫn mang nghĩa là “chỉ là thế thôi”.

Cấu trúc 罢了 (bà le):

Ví dụ: 

  • 我只是说说罢了。 (Wǒ zhǐshì shuōshuō bàle.): Tôi chỉ nói thế thôi mà.
  • 这只是件小事罢了。 (Zhè zhǐshì jiàn xiǎoshì bàle.): Đây chỉ là chuyện nhỏ thôi mà.

 

Cấu trúc 而已 (ér yǐ):

Ví dụ: 

  • 我开玩笑而已。 (Wǒ kāi wánxiào éryǐ.): Tôi đùa chút thôi.
  • 他只是个孩子而已。 (Tā zhǐshì gè háizi éryǐ.): Nó chỉ là một đứa trẻ thôi.

 

Cách dùng trợ từ ngữ khí 呢 (ne)

Trợ từ ngữ khí “呢” (ne) có thể xuất hiện trong cả câu hỏi và câu trần thuật, tuy nhiên nó không dùng trong câu hỏi Có-Không, trợ từ có thể ở cuối câu hoặc ở giữa câu.

 

(1) Trong câu hỏi đặc biệt

Trợ từ 呢 (ne) thường dùng trong câu hỏi có từ để hỏi nó thể hiện sự bối rối hoặc trạng thái đang suy nghĩ.

Ví dụ: 

  • 谁去呢? (Shéi qù ne?): Ai đi bây giờ nhỉ?
  • 我该怎么办呢? (Wǒ gāi zěnme bàn ne?): Tôi nên làm thế nào đây nhỉ?

 

(2) Trong câu hỏi lựa chọn

Ví dụ: 

  • 你喝咖啡还是喝茶呢? (Nǐ hē kāfēi háishì hē chá ne?): Bạn uống cà phê hay uống trà nhỉ?
  • 我们今天去还是明天去呢? (Wǒmen jīntiān qù háishì míngtiān qù ne?): Chúng ta hôm nay đi hay ngày mai đi nhỉ?

 

(3) Trong câu hỏi dạng A-不-A

Ví dụ: 

  • 你吃不吃呢? (Nǐ chī bù chī ne?): Bạn có ăn hay không nhỉ?
  • 电影好看不好看呢? (Diànyǐng hǎokàn bù hǎokàn ne?): Phim có hay hay không nhỉ?

 

(4) Trong câu hỏi tu từ

Cách dùng này dùng để nhấn mạnh một đáp án đã rõ ràng, người nói dùng nó để khẳng định lại sự việc một lần nữa.

Ví dụ: 

他哪儿能去呢? (Tā nǎr néng qù ne?): Anh ấy làm sao mà đi được cơ chứ?

这么简单的问题,还用问呢? (Zhème jiǎndān de wèntí, hái yòng wèn ne?): Câu hỏi đơn giản như vậy, còn cần phải hỏi nữa sao?

 

(5) Đặt sau cụm từ hoặc danh từ

“呢” (ne) đặt sau cụm từ hoặc danh từ dùng để hỏi cụ thể “còn … thì sao?”, cũng dùng để hỏi về vị trí của một vật đang tìm kiếm.

Ví dụ: 

  • 我很好,你呢? (Wǒ hěn hǎo, nǐ ne?): Tôi rất khỏe, còn bạn thì sao?
  • 你的作业呢? (Nǐ de zuòyè ne?): Bài tập của bạn đâu rồi?

 

(6) Trong câu trần thuật

Trợ từ 呢 (ne) giúp nhấn mạnh tình huống, thường dùng để kéo dài giọng điệu hoặc chỉ hành động đang diễn ra.

Ví dụ: 

  • 我正忙着呢。 (Wǒ zhèng máng zhe ne.): Tôi đang bận lắm đây này.
  • 还早着呢。 (Hái zǎo zhe ne.): Còn sớm lắm mà.

 

(7) Ngắt nhịp giữa câu

Đặt trợ từ ở giữa câu để tạo khoảng dừng khi nói, nhằm thể hiện sự do dự hoặc dùng để chuyển sang một chủ đề mới.

Ví dụ: 

  • 这件事呢,还没定。 (Zhè jiàn shì ne, hái méi dìng.): Chuyện này ấy à, vẫn chưa quyết định.
  • 钱呢,我已经给了。 (Qián ne, wǒ yǐjīng gěi le.): Tiền ấy à, tôi đã đưa rồi.

 

Cách dùng trợ từ ngữ khí 吧 (ba)

Trợ từ ngữ khí “吧” (ba) dùng để biểu thị sự chưa chắc chắn hoặc sự suy đoán, đồng thời đề nghị người nghe xác nhận lại thông tin, nó cũng có tác dụng làm mềm câu nói hiệu quả.

 

(1) Câu hỏi Có/Không

Người nói “吧” (ba) khi đang suy đoán về một sự việc, họ mong muốn người nghe xác nhận lại điều họ đang nghĩ.

Ví dụ: 

  • 你是中国人吧? (Nǐ shì Zhōngguórén ba?): Bạn là người Trung Quốc phải không?
  • 他已经回家了吧? (Tā yǐjīng huí jiā le ba?): Anh ấy chắc là về nhà rồi nhỉ?

 

(2) Câu hỏi A-不-A hoặc hỏi ý kiến

“吧” (ba) trong cấu trúc A-不-A yêu cầu người nghe xác định rõ thái độ, thường mang tính chất trưng cầu ý kiến của đối phương.

Ví dụ: 

  • 我们去北京,好吧? (Wǒmen qù Běijīng, hǎo ba?): Chúng ta đi Bắc Kinh nhé, được không?
  • 你去不去吧? (Nǐ qù bú qù ba?): Rốt cuộc bạn có đi hay không đây?

 

(3) Câu mệnh lệnh hoặc đề nghị

Trợ từ “吧” (ba) đứng cuối câu giúp làm mềm yêu cầu, biến một mệnh lệnh thành một lời khuyên nhẹ nhàng.

Ví dụ: 

  • 我们走吧。 (Wǒmen zǒu ba.): Chúng ta đi thôi.
  • 你快吃吧。 (Nǐ kuài chī ba.): Bạn ăn mau đi.

 

(4) Câu trần thuật

Trong câu trần thuật, “吧” (ba) biểu thị một quyết định, thường diễn tả sự miễn cưỡng phải chấp nhận một điều gì đó.

Ví dụ: 

  • 就这样吧。 (Jiù zhèyàng ba. ): Cứ như vậy đi.
  • 行吧,我同意了。 (Xíng ba, wǒ tóngyì le.): Được rồi, tôi đồng ý vậy.

 

(5) Ngắt nhịp trong câu

Đặt trợ từ “吧” (ba) ở giữa câu để tạo khoảng nghỉ, nó dùng để nêu ví dụ hoặc diễn tả sự do dự, lưỡng lự.

Ví dụ

  • 走吧,不好;不走吧,也不好。 (Zǒu ba, bù hǎo; bù zǒu ba, yě bù hǎo.): Đi thì không tốt, không đi cũng chẳng xong.
  • 说吧,怕你生气。 (Shuō ba, pà nǐ shēngqì.): Nói ra ấy à, lại sợ bạn giận.

Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân

Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.

Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.

Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!

Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!

Cô Phạm Ngọc Vân

"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"

zalo-icon
fb-chat-icon
writing-icon