Hư từ trong tiếng Trung là gì? Phân loại và cách dùng
Hư từ trong tiếng Trung là loại từ không mang ý nghĩa từ vựng cụ thể, độc lập, mà chủ yếu có ý nghĩa ngữ pháp trừu tượng hoặc chức năng ngữ pháp, dùng để liên kết, biểu thị quan hệ cấu trúc, bổ nghĩa, thể hiện ngữ khí, thời gian, phạm vi, mức độ… giữa các thành phần trong câu, giúp tạo nên cấu trúc câu hoàn chỉnh và diễn đạt ý nghĩa một cách chính xác, phong phú. Hệ thống hư từ trong tiếng Trung bao gồm ba nhóm chính là giới từ, trợ từ và liên từ.
Ví dụ:
- 我吃了肉 (Wǒ chī le ròu): Tôi đã ăn thịt rồi. (Hành động hoàn thành)
- 我吃过肉 (Wǒ chī guò ròu): Tôi từng ăn thịt. (Trải nghiệm trong quá khứ)
Hư từ có những đặc điểm:
- Không có nghĩa độc lập: Hư từ không chỉ vật thể, hành động hay đặc điểm cụ thể.
- Chức năng liên kết: Hư từ chủ yếu dùng để liên kết các thành phần trong câu.
- Không làm thành phần chính: Hư từ không thể đứng một mình làm chủ ngữ, vị ngữ hay tân ngữ.
- Mang ý nghĩa trừu tượng: Hư từ biểu thị mức độ, quan hệ hoặc thái độ.
- Khó dịch trực tiếp: Hư từ thường không có từ tương đương chính xác trong tiếng Việt.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn thông tin về các loại hư từ trong tiếng trung: giới từ, trợ từ và liên từ, cách dùng

1. Giới từ – 介词 (Jiècí)
Giới từ là hư từ dùng để dẫn dắt tân ngữ (danh từ/đại từ) tạo thành cụm giới từ đóng vai trò trạng ngữ trong câu nhầm biểu thị quan hệ về thời gian, địa điểm, phương thức, đối tượng, nguyên nhân... giữa tân ngữ đó với động từ/tính từ chính trong câu.
Cấu trúc: Chủ ngữ + [Giới từ + Đối tượng] + Động từ + Thành phần khác
Lưu ý: Giới từ không bao giờ đứng một mình và không thể làm vị ngữ trong câu.
Bảng tổng hợp các giới từ thường gặp:
| STT | Từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | 在 | zài | Ở, tại | 我在家看书。(Wǒ zài jiā kànshū.) - Tôi đang đọc sách ở nhà. |
| 2 | 从 | cóng | Từ (địa điểm/thời gian) | 他从北京来。(Tā cóng Běijīng lái.) - Anh ấy đến từ Bắc Kinh. |
| 3 | 对 | duì | Đối với, cho | 对我来说,汉语不难。(Duì wǒ láishuō, hànyǔ bù nán.) - Đối với tôi mà nói, tiếng Hán không khó. |
| 4 | 跟 | gēn | Cùng, với | 我跟朋友去商店。(Wǒ gēn péngyǒu qù shāngdiàn.) - Tôi đi cửa hàng cùng với bạn. |
| 5 | 给 | gěi | Cho (đối tượng nhận) | 我给妈妈打电话。(Wǒ gěi māma dǎ diànhuà.) - Tôi gọi điện thoại cho mẹ. |
| 6 | 向 | xiàng | Hướng về phía | 向左拐。(Xiàng zuǒ guǎi.) - Rẽ sang bên trái. |
| 7 | 离 | lí | Cách (khoảng cách) | 我家离学校很远。(Wǒ jiā lí xuéxiào hěn yuǎn.) - Nhà tôi cách trường học rất xa. |
Ví dụ đoạn văn dùng giới từ:
在现代生活中,很多人对健康非常重视。他们每天从家里出发,到公园里跑步。跟以前相比,现在的空气质量有所提高。
Zài xiàndài shēnghuó zhōng, hěnduō rén duì jiànkāng fēicháng zhòngshì. Tāmen měitiān cóng jiālǐ chūfā, dào gōngyuán lǐ pǎobù. Gēn yǐqián xiāngbǐ, xiànzài de kōngqì zhìliàng yǒusuǒ tígāo.
Trong cuộc sống hiện đại, nhiều người rất coi trọng sức khỏe. Họ mỗi ngày xuất phát từ nhà, đến công viên chạy bộ. So với trước đây, chất lượng không khí hiện tại đã có sự nâng cao.
Xem đầy đủ: Cách dùng giới từ trong tiếng Trung
2. Trợ từ – 助词 (Zhùcí)
Trợ từ là các hư từ thường đứng sau danh từ, động từ hoặc tính từ để biểu đạt chức năng ngữ pháp như sở hữu, hoàn thành, tiếp diễn, nhấn mạnh giúp câu thêm chặt chẽ và logic, thể hiện rõ ý định muốn truyền đạt hơn.
2.1. Trợ từ cấu trúc (的, 地, 得)
Trợ từ cấu trúc (的, 地, 得) nhóm hư từ dùng để kết nối và đánh dấu quan hệ bổ nghĩa giữa các thành phần câu, cụ thể là làm dấu hiệu cấu trúc cho ba loại thành phần tu sức chính: Đánh dấu định ngữ (dùng 的), đánh dấu trạng ngữ (dùng 地) và đánh dấu bổ ngữ (dùng 得).
| Trợ từ | Công thức | Chức năng | Ví dụ |
| 的 | Định ngữ + 的 + Danh từ | Kết nối tính chất/sở hữu với sự vật. | 漂亮的产品 (Piàoliang de chǎnpǐn): Sản phẩm đẹp. |
| 地 | Trạng ngữ + 地 + Động từ | Mô tả cách thức hành động diễn ra. | 认真地工作 (Rènzhēn de gōngzuò): Làm việc một cách nghiêm túc. |
| 得 | Động từ + 得 + Bổ ngữ | Đánh giá kết quả hoặc khả năng. | 跑得快 (Pǎo de kuài): Chạy nhanh. |
2.2. Trợ từ động thái (了, 着, 过)
Trợ từ động thái (了, 着, 过) thường đứng sau động từ hoặc tính từ (thường ngay sát, không xen thành phần khác) để biểu thị các khía cạnh động thái của hành động/trạng thái như thời gian diễn ra, sự hoàn thành, sự tiếp diễn, kinh nghiệm quá khứ hoặc sự thay đổi, giúp câu diễn đạt chính xác hơn về tiến trình và kết quả của sự việc.
了 (le): Biểu thị hành động đã hoàn thành hoặc trạng thái mới xuất hiện,
Ví dụ: 我买了一个闹钟。 (Wǒ mǎi le yí gè nàozhōng.) - Tôi đã mua một cái đồng hồ báo thức rồi.
着 (zhe): Biểu thị hành động hoặc trạng thái đang tiếp diễn, duy trì (như đang mặc, đang mở, đang treo).
Ví dụ: 门开着。 (Mén kāizhe.) - Cửa đang mở (trạng thái mở đang duy trì).
过 (guò): Biểu thị trải nghiệm trong quá khứ, nhấn mạnh việc "từng" làm gì đó và nay đã kết thúc.
Ví dụ: 我听过这门课。 (Wǒ tīngguò zhè mén kè.) - Tôi từng nghe qua môn học này.
2.3. Trợ từ ngữ khí (吗, 吧, 呢, 啊)
Trợ từ ngữ khí là các hư từ chủ yếu đứng ở cuối câu (cũng có thể đứng giữa câu để ngắt nhịp, nhấn mạnh), dùng để biểu thị hoặc điều chỉnh thái độ của toàn câu, thể hiện cảm xúc, ý định của người nói như nghi vấn, suy đoán, gợi ý, cảm thán, khẳng định, nhắc nhở, cầu khiến, ngạc nhiên, dịu dàng hóa câu hỏi...
吗 (ma): Biểu thị câu hỏi Nghi vấn (Có... không?).
Ví dụ: 你身体好了吗? (Nǐ shēntǐ hǎole ma?) - Bạn khỏe chưa?
吧 (ba): Dùng để thương lượng, đề nghị hoặc phỏng đoán.
Ví dụ: 我们走吧。 (Wǒmen zǒu ba.) - Chúng ta đi nhé/thôi.
呢 (ne): Dùng trong câu hỏi lửng ("Còn... thì sao?") hoặc nhấn mạnh sự thật đang diễn ra.
Ví dụ: 我在家看书呢。 (Wǒ zài jiā kànshū ne.) - Tôi đang ở nhà đọc sách đây này.
Ví dụ đoạn văn dùng trợ từ:
我以前生活没有规律,身体状态变得很差。在老师的提醒下,我意识到这对健康有很大的危害。现在,我每天准时定好闹钟。早晨醒来,窗户开着,空气非常清新。我开始认真地锻炼,也听过很多健康讲座。我所做的努力,让我的心情变得舒畅了。你平时也运动吗?快行动起来吧!
Wǒ yǐqián shēnghuó méiyǒu guīlǜ, shēntǐ zhuàngtài biàn de hěn chà. Zài lǎoshī de tíxǐng xià, wǒ yìshí dào zhè duì jiànkāng yǒu hěn dà de wēihài. Xiànzài, wǒ měitiān zhǔnshí dìng hǎo nàozhōng. Zǎochén xǐng lai, chuānghu kā zhe, kōngqì fēicháng qīngxīn. Wǒ kāishǐ rènzhēn de duànliàn, yě tīng guò hěnduō jiànkāng jiǎngzuò. Wǒ suǒ zuò de nǔlì, ràng wǒ de xīnqíng biàn de shūchàng le. Nǐ píngshí yě yùndòng ma? Kuài xíngdòng qǐlái ba!
Trước đây cuộc sống của tôi không có quy luật, trạng thái cơ thể trở nên rất tệ. Dưới sự nhắc nhở của thầy giáo, tôi nhận ra điều này có tác hại rất lớn đối với sức khỏe. Bây giờ, mỗi ngày tôi đều hẹn giờ đồng hồ báo thức đúng giờ. Buổi sáng tỉnh dậy, cửa sổ đang mở, không khí vô cùng trong lành. Tôi bắt đầu luyện tập một cách nghiêm túc, cũng từng nghe rất nhiều bài giảng về sức khỏe. Những nỗ lực mà tôi đã làm, khiến cho tâm trạng của tôi trở nên thoải mái rồi. Bình thường bạn có vận động không? Mau hành động đi nào!
Xem đầy đủ: Cách dùng trợ từ trong tiếng Trung
3. Liên từ – 连词 (Liáncí)
Liên từ trong tiếng Trung là hư từ dùng để liên kết các thành phần ngôn ngữ như từ, cụm từ, mệnh đề hoặc câu, nhằm biểu thị rõ ràng các quan hệ logic giữa chúng, qua đó biểu thị các mối quan hệ biểu đạt như quan hệ song song, điều kiện, nhân quả, chuyển tiếp.
Dưới đây là các liên từ phổ biến:
Quan hệ song song: 和、而且 (và, hơn nữa)
Ví dụ: 我喜欢听音乐和看电影。 (Wǒ xǐhuān tīng yīnyuè hé kàn diànyǐng.) - Tôi thích nghe nhạc và xem phim.
Quan hệ chuyển ngoặt: 虽然...但是... (Mặc dù... nhưng...)
Ví dụ: 虽然外面下雨,但是他还是去了。 (Suīrán wàimiàn xiàyǔ, dànshì tā háishì qù le.) - Mặc dù bên ngoài đang mưa, nhưng anh ấy vẫn đi rồi.
Quan hệ nhân quả: 因为...所以... (Vì... nên...)
Ví dụ: 因为太忙,所以我没时间吃饭。 (Yīnwèi tài máng, suǒyǐ wǒ méi shíjiān chīfàn.) - Vì quá bận, nên tôi không có thời gian ăn cơm.
Quan hệ điều kiện: 只要...就... (Chỉ cần... là...)
Ví dụ: 只要努力,就能成功。 (Zhǐyào nǔlì, jiù néng chénggōng.) - Chỉ cần nỗ lực, là có thể thành công.
Ví dụ đoạn văn dùng liên từ:
因为现代生活压力很大,所以很多人忽视了身体健康。虽然工作很忙,但是养成有规律的习惯是必要的。我们不仅要努力工作,而且要学会享受生活。只要坚持运动,身体就能保持良好的状态。如果不注意休息,那么长期下来会对健康产生危害。
Yīnwèi xiàndài shēnghuó yālì hěn dà, suǒyǐ hěnduō rén hūshìle shēntǐ jiànkāng. Suīrán gōngzuò hěn máng, dànshì yǎngchéng yǒu guīlǜ de xíguàn shì bìyào de. Wǒmen bùjǐn yào nǔlì gōngzuò, érqiě yào xuéhuì xiǎngshòu shēnghuó. Zhǐyào jiānchí yùndòng, shēntǐ jiù néng bǎochí liánghǎo de zhuàngtài. Rúguǒ bù zhùyì xiūxi, nàme chángqī xiàlái huì duì jiànkāng chǎnshēng wēihài.
Vì áp lực cuộc sống hiện đại rất lớn, nên rất nhiều người đã xem nhẹ (bỏ qua) sức khỏe của bản thân. Mặc dù công việc rất bận rộn, nhưng việc nuôi dưỡng một thói quen có quy luật là điều vô cùng cần thiết. Chúng ta không những phải nỗ lực làm việc, mà còn phải học cách tận hưởng cuộc sống. Chỉ cần kiên trì vận động, thì cơ thể có thể duy trì được trạng thái tốt. Nếu như không chú ý nghỉ ngơi, vậy thì về lâu dài sẽ gây ra nguy hại đối với sức khỏe.
Xem đầy đủ: Cách dùng liên từ trong tiếng Trung
Các bài viết hay có liên quan:
Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân
Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.
Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.
Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!
Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!
"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"