Tổng hợp kiến thức về 18 từ loại tiếng Trung: Phân loại đầy đủ, ví dụ thực tế
Người học tiếng Trung nắm vững 15 từ loại sẽ ghép câu đúng ngay từ đầu, không bị lạc hướng khi làm bài thi HSK và hiểu được tại sao câu viết ra bị sai. Vấn đề là tiếng Trung có nhiều từ loại không tồn tại trong tiếng Việt như lượng từ, phương vị từ hay từ khu biệt khiến người học dễ bỏ qua hoặc dùng sai mà không biết lý do. Bài viết này trình bày đầy đủ 15 từ loại tiếng Trung, kèm bảng ký hiệu viết tắt để tra từ điển, mẹo nhận biết nhanh, ví dụ câu thực tế và các cặp từ dễ nhầm phổ biến nhất.

Tổng quan hệ thống từ loại tiếng Trung
Thực từ và hư từ: nền tảng cần biết trước
Hệ thống từ loại tiếng Trung được chia thành 2 nhóm lớn: thực từ và hư từ.
Thực từ là những từ có nghĩa độc lập, có thể đảm nhận thành phần chính trong câu như chủ ngữ, vị ngữ hoặc tân ngữ. Thực từ gồm 11 loại: danh từ, số từ, lượng từ, động từ, động từ năng nguyện, tính từ, đại từ, đại từ nghi vấn, phó từ, phương vị từ và thán từ.
Hư từ là những từ không có nghĩa độc lập, chỉ đóng vai trò bổ trợ ngữ pháp nối các thành phần trong câu, biểu thị quan hệ logic hoặc thái độ người nói. Hư từ gồm 4 loại: giới từ, trợ từ, liên từ và liên từ giả thuyết.
Người học nắm được ký hiệu viết tắt dưới đây sẽ đọc được chú thích từ loại trong từ điển tiếng Trung ngay lập tức, không cần tra thêm nguồn khác.
Xem thêm các bài viết:
Ngữ pháp tiếng Trung về thực từ
Kiến thức hư từ trong tiếng Trung
Bảng tổng hợp 15 từ loại và ký hiệu viết tắt
| Nhóm | Từ loại | Ký hiệu viết tắt | Tiếng Trung | Phiên âm | Chức năng chính |
| Thực từ | Danh từ | 名 | 名词 | míngcí | Chỉ người, vật, địa điểm, thời gian |
| Thực từ | Số từ | 数 | 数词 | shùcí | Chỉ số lượng, thứ tự |
| Thực từ | Lượng từ | 量 | 量词 | liàngcí | Đơn vị đếm cho người/vật/hành động |
| Thực từ | Động từ | 动 | 动词 | dòngcí | Chỉ hành động, trạng thái |
| Thực từ | Động từ năng nguyện | 能愿 | 能愿动词 | néngyuàn dòngcí | Chỉ khả năng, mong muốn, nghĩa vụ |
| Thực từ | Tính từ | 形 | 形容词 | xíngróngcí | Mô tả tính chất, trạng thái |
| Thực từ | Đại từ | 代 | 代词 | dàicí | Thay thế danh từ, tránh lặp lại |
| Thực từ | Đại từ nghi vấn | 疑代 | 疑问代词 | yíwèn dàicí | Tạo câu hỏi |
| Thực từ | Phó từ | 副 | 副词 | fùcí | Bổ nghĩa mức độ, thời gian, phạm vi |
| Thực từ | Phương vị từ | 方 | 方位词 | fāngwèicí | Chỉ vị trí, phương hướng |
| Thực từ | Thán từ | 叹 | 叹词 | tàncí | Biểu lộ cảm xúc tức thời |
| Hư từ | Giới từ | 介 | 介词 | jiècí | Giới thiệu thời gian, địa điểm, đối tượng |
| Hư từ | Trợ từ | 助 | 助词 | zhùcí | Bổ trợ ngữ pháp, biểu thị ngữ khí |
| Hư từ | Liên từ | 连 | 连词 | liáncí | Nối từ, cụm từ, mệnh đề |
| Hư từ | Liên từ giả thuyết | 假连 | 假设连词 | jiǎshè liáncí | Biểu thị điều kiện, giả định |
Mẹo nhận biết từ loại nhanh bằng câu hỏi
Người học có thể nhận biết từ loại của bất kỳ từ nào bằng cách đặt câu hỏi đơn giản về vai trò của từ đó trong câu. Phương pháp này giúp giải quyết nhanh các bài tập điền chỗ trống và sắp xếp câu trong đề thi HSK mà không cần nhớ thuộc lòng định nghĩa.
| Câu hỏi đặt ra | Từ loại tương ứng | Ví dụ nhanh |
| Đây là ai / cái gì / ở đâu / khi nào? | Danh từ | 老师 (giáo viên), 学校 (trường học) |
| Đang làm gì / xảy ra điều gì? | Động từ | 吃 (ăn), 学习 (học) |
| Như thế nào / có tính chất gì? | Tính từ | 好 (tốt), 漂亮 (đẹp) |
| Bao nhiêu? | Số từ + Lượng từ | 三本 (ba quyển), 两个 (hai cái) |
| Từ này thay thế cho danh từ nào vừa nhắc? | Đại từ | 他 (anh ấy), 这 (đây/này) |
| Từ này bổ sung thêm nghĩa cho động từ hoặc tính từ? | Phó từ | 很 (rất), 已经 (đã) |
| Từ này chỉ vị trí hoặc hướng? | Phương vị từ | 上面 (trên), 旁边 (bên cạnh) |
| Từ này nối hai thành phần lại với nhau? | Liên từ / Giới từ | 和 (và), 在 (ở) |
Khi gặp một từ không chắc chắn, người học chỉ cần đặt lần lượt các câu hỏi trên. Câu hỏi nào trả lời được thì đó là từ loại tương ứng.
Chi tiết 11 thực từ trong tiếng Trung
Danh từ (名词 / Míngcí)
Danh từ tiếng Trung là từ dùng để gọi tên người, sự vật, địa điểm hoặc thời gian. Người học nắm danh từ sẽ xác định được chủ ngữ và tân ngữ trong câu, từ đó hiểu được ai đang thực hiện hành động và hành động đó tác động đến đối tượng nào.
Phân loại danh từ:
- Danh từ chỉ người và vật: 老师 (giáo viên), 妈妈 (mẹ), 猫 (mèo), 手机 (điện thoại)
- Danh từ chỉ thời gian: 春天 (mùa xuân), 明天 (ngày mai), 下午 (buổi chiều)
- Danh từ chỉ địa điểm: 学校 (trường học), 公司 (công ty), 医院 (bệnh viện)
- Danh từ chỉ phương vị: 上 (trên), 下 (dưới), 左 (trái), 右 (phải) xem thêm phần Phương vị từ
Ví dụ câu:
| Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 老师在学校上课。 | Lǎoshī zài xuéxiào shàngkè. | Giáo viên đang dạy học ở trường. |
| 猫在桌子下面睡觉。 | Māo zài zhuōzi xiàmiàn shuìjiào. | Con mèo đang ngủ dưới gầm bàn. |
| 明天是我的生日。 | Míngtiān shì wǒ de shēngrì. | Ngày mai là sinh nhật của tôi. |
Trong 3 câu trên, danh từ 老师, 猫, 明天 đều đảm nhận vai trò chủ ngữ đây là vị trí phổ biến nhất của danh từ trong câu tiếng Trung.
Lưu ý: Danh từ tiếng Trung không có dạng số nhiều riêng như tiếng Anh. Muốn chỉ số lượng, người học phải dùng thêm số từ và lượng từ đứng phía trước: 三本书 (ba quyển sách).
Số từ (数词 / Shùcí)
Số từ tiếng Trung là từ dùng để chỉ số lượng hoặc thứ tự. Người học nắm số từ sẽ nói được giá cả, số lượng và thứ hạng những tình huống giao tiếp cơ bản nhất trong cuộc sống và học tập hàng ngày.
Phân loại số từ:
- Số đếm: 一 (1), 二/两 (2), 三 (3), 十 (10), 百 (100), 千 (1.000), 万 (10.000)
- Số thứ tự: 第一 (thứ nhất), 第二 (thứ hai), 第三 (thứ ba)
Ví dụ câu:
| Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 我有三个朋友。 | Wǒ yǒu sān gè péngyou. | Tôi có ba người bạn. |
| 她是班里第一名。 | Tā shì bān lǐ dì yī míng. | Cô ấy đứng thứ nhất trong lớp. |
| 这本书二十块钱。 | Zhè běn shū èrshí kuài qián. | Quyển sách này hai mươi tệ. |
Câu đầu tiên: 三 (số từ) + 个 (lượng từ) + 朋友 (danh từ) đây là trật tự chuẩn bắt buộc. Thiếu lượng từ 个 thì câu sai ngữ pháp.
Số từ tiếng Trung không được đứng trực tiếp cạnh danh từ bắt buộc phải có lượng từ ở giữa. Đây là điểm khác biệt hoàn toàn so với tiếng Việt và là nguồn gốc lỗi sai phổ biến nhất ở giai đoạn đầu học tiếng Trung.
Lượng từ (量词 / Liàngcí)
Lượng từ tiếng Trung là từ đứng sau số từ để chỉ đơn vị đếm của người, vật hoặc hành động. Người học nắm lượng từ sẽ nói đúng số lượng trong mọi tình huống vì tiếng Trung bắt buộc phải có lượng từ, khác hoàn toàn với tiếng Việt nơi người nói có thể bỏ qua đơn vị đếm trong giao tiếp thông thường.
Phân loại lượng từ:
- Danh lượng từ (đếm người và vật): 个 (cái/người dùng phổ biến nhất), 本 (quyển), 只 (con), 张 (tờ/tấm), 件 (cái quần áo), 条 (cái vật dài), 瓶 (chai), 杯 (ly/cốc)
- Động lượng từ (đếm lần thực hiện hành động): 次 (lần), 遍 (lần từ đầu đến cuối), 趟 (chuyến đi), 下 (cái hành động ngắn)
Ví dụ câu:
| Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 我买了两本书。 | Wǒ mǎile liǎng běn shū. | Tôi đã mua hai quyển sách. |
| 他去过北京三次。 | Tā qùguò Běijīng sān cì. | Anh ấy đã đến Bắc Kinh ba lần. |
| 桌上有一张纸。 | Zhuō shàng yǒu yī zhāng zhǐ. | Trên bàn có một tờ giấy. |
Tiếng Trung có hơn 500 lượng từ, nhưng trong giao tiếp thực tế ở cấp độ HSK 1–4 chỉ cần nắm khoảng 30–40 lượng từ phổ biến nhất. Khi không chắc dùng lượng từ nào, người học có thể dùng 个 thay thế cho phần lớn các trường hợp câu vẫn được hiểu dù không hoàn toàn chuẩn xác.
Động từ (动词 / Dòngcí)
Động từ tiếng Trung là từ chỉ hành động, trạng thái tâm lý hoặc sự tồn tại và thay đổi của sự vật. Người học nắm động từ sẽ xây dựng được vị ngữ trong câu thành phần không thể thiếu để tạo ra câu có nghĩa hoàn chỉnh trong tiếng Trung.
Phân loại động từ:
- Động từ chỉ hành động, động tác: 吃 (ăn), 跑 (chạy), 说 (nói), 写 (viết), 看 (xem/nhìn)
- Động từ chỉ hoạt động tâm lý: 喜欢 (thích), 讨厌 (ghét), 希望 (hy vọng), 担心 (lo lắng)
- Động từ chỉ tồn tại và thay đổi: 在 (ở/tồn tại), 有 (có), 消失 (biến mất), 出现 (xuất hiện)
- Động từ phán đoán: 是 (là)
- Động từ xu hướng: 上来 (đi lên), 进去 (đi vào), 回来 (quay về), 出去 (đi ra)
- Động từ ly hợp: 结婚 (kết hôn), 见面 (gặp mặt), 跳舞 (khiêu vũ), 毕业 (tốt nghiệp)
Ví dụ câu:
| Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 他在学习汉语。 | Tā zài xuéxí Hànyǔ. | Anh ấy đang học tiếng Trung. |
| 我很喜欢喝茶。 | Wǒ hěn xǐhuān hē chá. | Tôi rất thích uống trà. |
| 他们已经结婚了。 | Tāmen yǐjīng jiéhūn le. | Họ đã kết hôn rồi. |
Lưu ý về động từ ly hợp: Động từ ly hợp như 结婚, 见面, 跳舞 khi cần thêm tân ngữ hoặc chỉ số lần phải được tách ra. Ví dụ: muốn nói "đã kết hôn một lần" thì viết 结了一次婚, không được viết 结婚了一次. Đây là lỗi sai mà người học ở trình độ HSK 3–4 thường gặp.
Động từ năng nguyện (能愿动词 / Néngyuàn dòngcí)
Động từ năng nguyện tiếng Trung là nhóm từ đặc biệt biểu thị khả năng, ý muốn, sự cho phép hoặc nghĩa vụ. Người học nắm nhóm này sẽ diễn đạt được các sắc thái muốn / có thể / nên / cần những sắc thái xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày và trong đề thi HSK 3–5.
Bảng các động từ năng nguyện phổ biến:
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Sắc thái |
| 想 | xiǎng | muốn | Mong muốn chủ quan |
| 要 | yào | muốn / cần phải | Mong muốn hoặc yêu cầu |
| 可以 | kěyǐ | có thể / được phép | Khả năng hoặc sự cho phép |
| 能 | néng | có thể / có khả năng | Khả năng thực tế |
| 会 | huì | có thể / biết (kỹ năng) | Kỹ năng học được |
| 应该 | yīnggāi | nên | Lời khuyên hoặc nghĩa vụ |
| 必须 | bìxū | phải (bắt buộc) | Nghĩa vụ không thể tránh |
Ví dụ câu:
| Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 我想学习汉语。 | Wǒ xiǎng xuéxí Hànyǔ. | Tôi muốn học tiếng Trung. |
| 你可以进来。 | Nǐ kěyǐ jìnlái. | Bạn có thể vào (được phép vào). |
| 我们应该多练习。 | Wǒmen yīnggāi duō liànxí. | Chúng ta nên luyện tập nhiều hơn. |
Lưu ý: Động từ năng nguyện không dùng trực tiếp trợ từ 了 ngay phía sau. Không nói 我想了去 mà phải đặt 了 ở cuối câu: 我想去了 (Tôi muốn đi rồi). Đây là lỗi sai mà người học thường mắc phải khi áp dụng tư duy ngữ pháp tiếng Anh hoặc tiếng Việt vào tiếng Trung.
Tính từ (形容词 / Xíngróngcí)
Tính từ tiếng Trung là từ dùng để mô tả tính chất, trạng thái của người hoặc sự vật. Người học nắm tính từ sẽ diễn đạt được cảm nhận, đánh giá và mô tả trong giao tiếp thực tế từ khen ngợi đến phàn nàn, từ mô tả ngoại hình đến tâm trạng.
Phân loại tính từ:
- Tính từ chỉ tính chất: 好 (tốt), 坏 (xấu/hỏng), 聪明 (thông minh), 认真 (nghiêm túc)
- Tính từ chỉ trạng thái cảm xúc: 高兴 (vui), 难过 (buồn), 紧张 (lo lắng), 开心 (hạnh phúc)
- Tính từ chỉ trạng thái hành động: 快 (nhanh), 慢 (chậm), 努力 (cố gắng), 认真 (cẩn thận)
Ví dụ câu:
| Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 这本书很有意思。 | Zhè běn shū hěn yǒu yìsi. | Quyển sách này rất thú vị. |
| 他跑得很快。 | Tā pǎo de hěn kuài. | Anh ấy chạy rất nhanh. |
| 今天天气真好。 | Jīntiān tiānqì zhēn hǎo. | Hôm nay thời tiết thật đẹp. |
Tính từ tiếng Trung có thể trực tiếp làm vị ngữ mà không cần động từ 是 (là) ở giữa. Câu 她很漂亮 dịch ra là "Cô ấy rất đẹp" không cần từ "là". Tuy nhiên, khi tính từ làm vị ngữ độc lập, phó từ 很 thường đứng trước để câu nghe tự nhiên hơn. Câu 她漂亮 không sai về nghĩa nhưng mang hàm ý so sánh hoặc nhấn mạnh.
Đại từ (代词 / Dàicí)
Đại từ tiếng Trung là từ dùng để thay thế cho danh từ, tránh lặp lại và giúp câu văn tự nhiên hơn. Người học nắm đại từ sẽ giao tiếp mạch lạc hơn và hiểu được đối tượng đang được nhắc đến khi đọc văn bản tiếng Trung dài.
Phân loại đại từ:
| Loại | Từ thông dụng |
| Đại từ nhân xưng | 我 (tôi), 你 (bạn), 他 (anh ấy), 她 (cô ấy), 我们 (chúng tôi/ta), 你们 (các bạn), 他们 (họ), 您 (ông/bà kính trọng) |
| Đại từ chỉ thị | 这 (này/đây), 那 (kia/đó), 这里 (ở đây), 那里 (ở đó), 这个 (cái này), 那个 (cái kia) |
| Đại từ nghi vấn | 谁 (ai), 什么 (cái gì), 哪里 (ở đâu), 怎么 (như thế nào), 为什么 (vì sao) |
Ví dụ câu:
| Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 我认识他。 | Wǒ rènshi tā. | Tôi quen anh ấy. |
| 这是我的书。 | Zhè shì wǒ de shū. | Đây là sách của tôi. |
| 那个人是谁? | Nàge rén shì shéi? | Người đó là ai? |
Câu thứ 3 dùng đại từ nghi vấn 谁 ở cuối câu tiếng Trung không đảo ngữ lên đầu câu như tiếng Anh. Xem thêm phần Đại từ nghi vấn bên dưới.
Đại từ nghi vấn (疑问代词 / Yíwèn dàicí)
Đại từ nghi vấn tiếng Trung là nhóm từ dùng để đặt câu hỏi về người, vật, địa điểm, cách thức hoặc lý do. Người học nắm nhóm này sẽ đặt câu hỏi đúng cấu trúc ngay lập tức mà không cần đảo vị trí từ một điểm khác biệt quan trọng so với tiếng Anh.
Bảng đại từ nghi vấn phổ biến:
| Từ | Pinyin | Hỏi về | Ví dụ câu |
| 谁 | shéi | Người | 你是谁?(Bạn là ai?) |
| 什么 | shénme | Sự vật/việc | 你吃什么?(Bạn ăn gì?) |
| 哪 / 哪里 | nǎ / nǎlǐ | Địa điểm / lựa chọn | 你去哪里?(Bạn đi đâu?) |
| 怎么 | zěnme | Cách thức | 你怎么去?(Bạn đi bằng cách nào?) |
| 怎么样 | zěnmeyàng | Tình trạng / đánh giá | 你怎么样?(Bạn thế nào?) |
| 为什么 | wèishénme | Lý do | 你为什么哭?(Bạn khóc vì sao?) |
| 多少 | duōshao | Số lượng (lớn) | 多少钱?(Bao nhiêu tiền?) |
| 几 | jǐ | Số lượng (nhỏ, dưới 10) | 几点了?(Mấy giờ rồi?) |
Ví dụ câu:
| Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 你喜欢什么颜色? | Nǐ xǐhuān shénme yánsè? | Bạn thích màu gì? |
| 你为什么学汉语? | Nǐ wèishénme xué Hànyǔ? | Bạn học tiếng Trung vì sao? |
| 这个多少钱? | Zhège duōshao qián? | Cái này bao nhiêu tiền? |
Đại từ nghi vấn tiếng Trung giữ nguyên vị trí trong câu, không kéo lên đầu như tiếng Anh. Muốn hỏi tân ngữ thì đại từ đứng ở vị trí tân ngữ. Muốn hỏi chủ ngữ thì đại từ đứng ở vị trí chủ ngữ. Đây là điểm giúp người học tiếng Việt tiếp cận tiếng Trung dễ hơn so với người học tiếng Anh, vì tiếng Việt cũng dùng cấu trúc tương tự.
Phó từ (副词 / Fùcí)
Phó từ tiếng Trung là từ bổ sung ý nghĩa về mức độ, thời gian, tần suất hoặc phạm vi cho động từ và tính từ. Người học nắm phó từ sẽ diễn đạt được các sắc thái tinh tế trong câu phân biệt "đã làm" với "vừa mới làm", hay "rất thích" với "chỉ thích một chút".
Phân loại phó từ theo nhóm thông dụng:
- Chỉ mức độ: 很 (rất), 非常 (rất/vô cùng), 太 (quá), 真 (thật), 比较 (tương đối), 有点 (hơi/một chút)
- Chỉ thời gian: 已经 (đã), 刚 (vừa mới), 马上 (ngay lập tức), 才 (mới/chỉ), 就 (ngay/liền)
- Chỉ phủ định: 不 (không thói quen/ý chí), 没/没有 (không/chưa sự việc đã xảy ra), 别 (đừng mệnh lệnh)
- Chỉ phạm vi và tần suất: 都 (đều/tất cả), 只 (chỉ), 也 (cũng), 经常 (thường xuyên), 总是 (luôn luôn), 偶尔 (thỉnh thoảng)
Ví dụ câu:
| Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 他已经到了。 | Tā yǐjīng dào le. | Anh ấy đã đến rồi. |
| 我们都喜欢吃饺子。 | Wǒmen dōu xǐhuān chī jiǎozi. | Tất cả chúng tôi đều thích ăn sủi cảo. |
| 她刚回来。 | Tā gāng huí lái. | Cô ấy vừa mới về. |
Lưu ý phân biệt 不 và 没: 不 dùng để phủ định thói quen, ý chí hoặc trạng thái hiện tại "Tôi không thích ăn cay" dùng 不. 没 dùng để phủ định sự việc đã xảy ra hoặc sở hữu "Tôi chưa ăn sáng" dùng 没. Nhầm lẫn giữa hai phó từ này là lỗi sai phổ biến nhất ở cấp độ HSK 1–2.
Phương vị từ (方位词 / Fāngwèicí)
Phương vị từ tiếng Trung là từ chỉ vị trí và phương hướng, thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm từ chỉ địa điểm. Người học nắm phương vị từ sẽ mô tả được vị trí của đồ vật và địa điểm kỹ năng cần thiết ngay từ các bài học tiếng Trung cơ bản nhất khi học cách hỏi đường hoặc mô tả không gian.
Bảng phương vị từ cơ bản:
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa | Dạng mở rộng phổ biến |
| 上 | shàng | trên | 上面 (mặt trên) / 上边 (phía trên) |
| 下 | xià | dưới | 下面 (mặt dưới) / 下边 (phía dưới) |
| 前 | qián | trước | 前面 (phía trước) / 前边 (bên trước) |
| 后 | hòu | sau | 后面 (phía sau) / 后边 (bên sau) |
| 左 | zuǒ | trái | 左边 (bên trái) |
| 右 | yòu | phải | 右边 (bên phải) |
| 里 | lǐ | trong | 里面 (bên trong) |
| 外 | wài | ngoài | 外面 (bên ngoài) |
| 旁 | páng | bên cạnh | 旁边 (cạnh bên) |
| 中间 | zhōngjiān | ở giữa | — |
| 对面 | duìmiàn | đối diện | — |
Ví dụ câu:
| Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 猫在桌子下面。 | Māo zài zhuōzi xiàmiàn. | Con mèo đang ở dưới gầm bàn. |
| 超市在银行旁边。 | Chāoshì zài yínháng pángbiān. | Siêu thị ở ngay cạnh ngân hàng. |
| 书包在椅子上。 | Shūbāo zài yǐzi shàng. | Cặp sách đang ở trên ghế. |
Lưu ý: Phương vị từ là một từ loại riêng biệt trong tiếng Trung đây là điểm đặc trưng không có trong tiếng Việt hay tiếng Anh. Phương vị từ luôn đứng sau danh từ để tạo cụm chỉ địa điểm: 桌子 (bàn) + 上面 (mặt trên) = trên bàn. Không thể đảo ngược trật tự này.
Thán từ (叹词 / Tàncí)
Thán từ tiếng Trung là từ dùng để biểu lộ cảm xúc tức thời như ngạc nhiên, vui mừng, tiếc nuối hoặc khó chịu. Người học nắm thán từ sẽ phản ứng tự nhiên hơn trong hội thoại và hiểu được sắc thái cảm xúc khi xem phim hoặc nghe người bản ngữ nói chuyện hàng ngày.
Bảng thán từ phổ biến:
| Từ | Pinyin | Cảm xúc biểu đạt | Ngữ cảnh dùng |
| 啊 | ā / á / ǎ / à | Ngạc nhiên, vui, đồng ý | Đa dạng tùy thanh điệu |
| 哎呀 | āiyā | Bất ngờ, phiền não | Khi gặp điều ngoài mong đợi |
| 唉 | āi | Tiếc nuối, thở dài | Khi buồn hoặc không hài lòng |
| 哈哈 | hāhā | Vui vẻ, cười | Khi thấy điều gì buồn cười |
| 哎 | āi | Đáp lời, thừa nhận | Khi được gọi hoặc nghe điều gì |
| 喂 | wèi | Gọi chú ý, bắt đầu cuộc gọi | Khi gọi điện hoặc gọi ai đó |
| 嗯 | ń / ňg / ǹg | Đồng ý, suy nghĩ | Khi xác nhận hoặc đang nghĩ |
Ví dụ câu:
| Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 哎呀,下雨了。 | Āiyā, xià yǔ le. | Ôi trời, mưa rồi. |
| 哈哈,这个笑话很好笑。 | Hāhā, zhège xiàohuà hěn hǎoxiào. | Ha ha, câu chuyện cười này buồn cười thật. |
| 喂,你好,请问是李老师吗? | Wèi, nǐ hǎo, qǐngwèn shì Lǐ lǎoshī ma? | A-lô, xin chào, cho hỏi có phải thầy Lý không? |
Lưu ý: Thán từ có tính độc lập cao, thường đứng đầu câu và được ngăn cách bằng dấu phẩy. Thán từ không làm thành phần chính trong câu và không kết hợp với các từ loại khác.
Chi tiết 4 hư từ trong tiếng Trung
Giới từ (介词 / Jiècí)
Giới từ tiếng Trung là từ đứng trước danh từ hoặc đại từ để tạo thành cụm giới từ, bổ sung thông tin về thời gian, địa điểm, đối tượng hoặc phương thức cho động từ. Người học nắm giới từ sẽ mô tả được bối cảnh đầy đủ của hành động trả lời được các câu hỏi "ở đâu", "với ai", "bằng cách nào", "vì ai" trong câu tiếng Trung.
Bảng giới từ quan trọng và thường gặp trong HSK:
| Giới từ | Pinyin | Ý nghĩa | Ví dụ nhanh |
| 在 | zài | ở tại (vị trí) | 在学校 (ở trường) |
| 从 | cóng | từ (xuất phát điểm) | 从北京来 (đến từ Bắc Kinh) |
| 到 | dào | đến (điểm đến) | 到上海 (đến Thượng Hải) |
| 给 | gěi | cho / tặng | 给你 (cho bạn) |
| 对 | duì | đối với | 对我来说 (đối với tôi mà nói) |
| 用 | yòng | dùng / bằng | 用筷子 (dùng đũa) |
| 比 | bǐ | so với | 比我高 (cao hơn tôi) |
| 为 | wèi | vì / cho | 为你 (vì bạn) |
| 被 | bèi | bị (câu bị động) | 被批评 (bị phê bình) |
| 把 | bǎ | câu chữ 把 (đưa tân ngữ ra trước) | 把书放好 (đặt sách vào chỗ) |
| 跟 / 和 | gēn / hé | cùng với | 跟朋友去 (đi cùng bạn bè) |
| 离 | lí | cách (khoảng cách) | 离这里不远 (không xa chỗ này) |
Ví dụ câu:
| Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 我在学校学习汉语。 | Wǒ zài xuéxiào xuéxí Hànyǔ. | Tôi học tiếng Trung ở trường. |
| 他用筷子吃饭。 | Tā yòng kuàizi chīfàn. | Anh ấy dùng đũa để ăn cơm. |
| 她比我高一点。 | Tā bǐ wǒ gāo yīdiǎn. | Cô ấy cao hơn tôi một chút. |
Lưu ý quan trọng: Cụm giới từ trong tiếng Trung thường đứng trước động từ chính, không đứng sau như tiếng Anh. Câu đúng là 我在学校学习, không nói 我学习在学校. Đây là điểm mà người học có nền tảng tiếng Anh thường mắc lỗi khi chuyển sang tiếng Trung.
Trợ từ (助词 / Zhùcí)
Trợ từ tiếng Trung là từ không có nghĩa độc lập nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc biểu thị quan hệ ngữ pháp và thái độ của người nói. Người học nắm trợ từ sẽ dùng đúng 的/地/得 ba từ đọc đều là "de" nhưng hoàn toàn khác chức năng, và là nguồn gây lỗi sai phổ biến nhất trong bài thi viết HSK 3–4.
Trợ từ kết cấu hay gặp và hay nhầm nhất:
| Từ | Phát âm | Chức năng | Đứng sau | Đứng trước | Ví dụ |
| 的 | de | Kết nối định ngữ với danh từ | Tính từ / Danh từ / Đại từ | Danh từ | 漂亮的花 (bông hoa đẹp) |
| 地 | de | Kết nối trạng ngữ với động từ | Tính từ / Phó từ | Động từ | 认真地学习 (học một cách nghiêm túc) |
| 得 | de | Kết nối động từ với bổ ngữ mức độ | Động từ | Tính từ / Cụm mô tả | 跑得很快 (chạy rất nhanh) |
Trợ từ động thái biểu thị trạng thái hành động:
| Từ | Pinyin | Chức năng | Ví dụ |
| 了 | le | Hoàn thành hoặc thay đổi trạng thái | 我吃了。(Tôi ăn rồi.) |
| 着 | zhe | Đang trong trạng thái hoặc quá trình | 他站着。(Anh ấy đang đứng.) |
| 过 | guo | Đã từng trải qua | 我去过北京。(Tôi đã từng đến Bắc Kinh.) |
Trợ từ ngữ khí đứng cuối câu:
- 吗 (ma): câu hỏi xác nhận 你吃饭了吗?(Bạn ăn cơm chưa?)
- 呢 (ne): hỏi tiếp theo hoặc nhấn mạnh 你呢?(Còn bạn thì sao?)
- 吧 (ba): đề nghị, suy đoán 我们走吧。(Chúng ta đi thôi.)
- 啊 (a): cảm thán, đồng ý 好啊。(Tốt thôi.)
Ví dụ câu:
| Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 这是我买的书。 | Zhè shì wǒ mǎi de shū. | Đây là quyển sách tôi mua. |
| 我去过日本。 | Wǒ qùguò Rìběn. | Tôi đã từng đến Nhật Bản. |
| 你吃饭了吗? | Nǐ chīfàn le ma? | Bạn ăn cơm chưa? |
Liên từ (连词 / Liáncí)
Liên từ tiếng Trung là từ dùng để nối hai từ, hai cụm từ hoặc hai mệnh đề lại với nhau. Người học nắm liên từ sẽ ghép được câu phức câu có hai ý trở lên thay vì chỉ nói được câu đơn ngắn, giúp khả năng diễn đạt tiến lên rõ rệt từ HSK 2 trở đi.
Bảng liên từ theo quan hệ:
| Quan hệ | Liên từ | Pinyin | Nghĩa |
| Nối thêm (và) | 和 / 跟 / 与 | hé / gēn / yǔ | và / cùng |
| Tăng tiến | 不但...而且... | búdàn...érqiě... | không những...mà còn... |
| Chuyển ý | 虽然...但是... | suīrán...dànshì... | tuy...nhưng... |
| Lựa chọn | 或者 / 还是 | huòzhě / háishi | hoặc / hay là |
| Nguyên nhân - kết quả | 因为...所以... | yīnwèi...suǒyǐ... | vì...nên... |
| Tiếp nối | 然后 / 接着 | ránhòu / jiēzhe | sau đó / tiếp theo |
| Đối lập | 但是 / 可是 | dànshì / kěshì | nhưng |
Ví dụ câu:
| Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 虽然很累,但是他还是坚持学习。 | Suīrán hěn lèi, dànshì tā háishì jiānchí xuéxí. | Tuy mệt nhưng anh ấy vẫn kiên trì học. |
| 不但他会说汉语,而且他也会说日语。 | Búdàn tā huì shuō Hànyǔ, érqiě tā yě huì shuō Rìyǔ. | Anh ấy không những biết nói tiếng Trung mà còn biết tiếng Nhật. |
| 因为下雨,所以我没有出门。 | Yīnwèi xià yǔ, suǒyǐ wǒ méiyǒu chū mén. | Vì trời mưa nên tôi không ra ngoài. |
Lưu ý phân biệt 或者 và 还是: 或者 dùng trong câu trần thuật để nêu lựa chọn, 还是 dùng trong câu hỏi để yêu cầu chọn một trong hai.
Ví dụ:
你喝茶还是咖啡?(Bạn uống trà hay cà phê?) dùng 还是.
你可以喝茶或者咖啡。(Bạn có thể uống trà hoặc cà phê.) dùng 或者.
Liên từ giả thuyết (假设连词 / Jiǎshè liáncí)
Liên từ giả thuyết tiếng Trung là nhóm liên từ đặc biệt dùng để biểu thị điều kiện, giả định hoặc tình huống chưa xảy ra. Người học nắm nhóm này sẽ diễn đạt được các câu "nếu...thì...", "chỉ cần...thì..." cấu trúc thường xuất hiện nhiều trong đề thi HSK 4–5 và trong giao tiếp khi thảo luận, đề xuất hoặc lên kế hoạch cùng người khác.
Bảng các cặp liên từ giả thuyết phổ biến:
| Cặp liên từ | Pinyin | Nghĩa | Mức độ HSK |
| 如果...就... | rúguǒ...jiù... | Nếu...thì... | HSK 3–4 |
| 假如...就... | jiǎrú...jiù... | Giả sử...thì... | HSK 4–5 |
| 要是...就... | yàoshì...jiù... | Nếu mà...thì... | HSK 3–4 |
| 只要...就... | zhǐyào...jiù... | Chỉ cần...thì... | HSK 3–4 |
| 只有...才... | zhǐyǒu...cái... | Chỉ khi...mới... | HSK 4–5 |
| 无论...都... | wúlùn...dōu... | Dù...cũng... | HSK 4–5 |
| 即使...也... | jíshǐ...yě... | Dù cho...cũng... | HSK 5 |
Ví dụ câu:
| Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 如果你努力学习,就会进步。 | Rúguǒ nǐ nǔlì xuéxí, jiù huì jìnbù. | Nếu bạn học tập chăm chỉ thì sẽ tiến bộ. |
| 只要坚持,就一定能成功。 | Zhǐyào jiānchí, jiù yīdìng néng chénggōng. | Chỉ cần kiên trì thì chắc chắn sẽ thành công. |
| 无论多忙,他都坚持锻炼。 | Wúlùn duō máng, tā dōu jiānchí duànliàn. | Dù bận đến đâu anh ấy cũng kiên trì tập thể dục. |
Lưu ý phân biệt 只要...就... và 只有...才...: Đây là cặp cấu trúc mà người học ở trình độ HSK 4 thường nhầm lẫn.
- 只要...就... biểu thị điều kiện đủ: chỉ cần có điều kiện đó thì kết quả sẽ xảy ra 只要努力就能成功 (chỉ cần nỗ lực thì sẽ thành công hàm ý có nhiều cách để thành công)
- 只有...才... biểu thị điều kiện cần duy nhất: chỉ khi và chỉ khi có điều kiện đó mới có kết quả 只有努力才能成功 (chỉ khi nỗ lực mới có thể thành công hàm ý không nỗ lực thì không thể thành công)
Các cặp từ loại dễ nhầm trong tiếng Trung
Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn giữa một số từ loại do cách đọc giống nhau hoặc nghĩa gần tương đồng. Những nhầm lẫn này thường dẫn đến lỗi sai trong bài thi HSK ở phần điền chỗ trống và sắp xếp câu.
Phân biệt 的 / 地 / 得 bộ ba hay nhầm nhất
Ba từ này đều đọc là "de" nhưng chức năng ngữ pháp hoàn toàn khác nhau. Người học nắm được sự khác biệt này sẽ tránh được một trong những lỗi sai phổ biến nhất trong đề thi viết HSK.
| Từ | Chức năng | Đứng sau | Đứng trước | Ví dụ |
| 的 (de) | Kết nối định ngữ với danh từ | Tính từ / Danh từ / Đại từ | Danh từ | 漂亮的花 (bông hoa đẹp) |
| 地 (de) | Kết nối trạng ngữ với động từ | Tính từ / Phó từ | Động từ | 认真地学习 (học một cách nghiêm túc) |
| 得 (de) | Kết nối động từ với bổ ngữ mức độ | Động từ | Tính từ / Cụm mô tả | 跑得很快 (chạy rất nhanh) |
Mẹo nhớ nhanh: 的 đi với danh từ (名词), 地 đi với động từ (动词) ở phía sau, 得 đứng sau động từ và dẫn vào kết quả hoặc mức độ.
Bài tập kiểm tra nhanh:
| Câu | Điền 的/地/得 | Đáp án |
| 她唱( )很好听。 | ? | 得 động từ 唱 + bổ ngữ mức độ |
| 他认真( )回答了问题。 | ? | 地 trạng ngữ 认真 + động từ 回答 |
| 这是我( )书。 | ? | 的 định ngữ 我 + danh từ 书 |
Phân biệt 突然 và 忽然 cùng nghĩa nhưng khác từ loại
Cả hai từ đều có nghĩa "đột nhiên/bỗng nhiên" nhưng từ loại khác nhau dẫn đến cách dùng khác nhau.
- 忽然 (hūrán): chỉ là phó từ, chỉ đứng trước động từ hoặc tính từ
- 突然 (túrán): vừa là phó từ, vừa là tính từ, nên dùng được linh hoạt hơn
| Câu | Đúng hay sai | Lý do |
| 他忽然停下来了。 | Đúng | 忽然 làm phó từ bổ nghĩa cho động từ 停 |
| 你来得太突然了。 | Đúng | 突然 làm tính từ sau 太 |
| 你来得太忽然了。 | Sai | 忽然 không thể làm tính từ |
| 这个消息很突然。 | Đúng | 突然 làm tính từ sau 很 |
| 这个消息很忽然。 | Sai | 忽然 không thể làm tính từ |
Phân biệt 不 và 没 hai phó từ phủ định khác nhau
| Phó từ | Dùng khi nào | Ví dụ |
| 不 | Phủ định thói quen, ý chí, trạng thái hiện tại, tính từ | 我不喜欢辣的。(Tôi không thích đồ cay.) |
| 没/没有 | Phủ định sự việc đã xảy ra, sở hữu, hành động đã hoàn thành | 我没吃早饭。(Tôi chưa ăn sáng.) |
Mẹo nhớ: Khi muốn nói "chưa làm" hoặc "không có" thì dùng 没. Khi muốn nói "không muốn/thích/thường làm" thì dùng 不.
Người học tiếng Trung nắm vững 15 từ loại trong bài viết này sẽ hiểu được cấu trúc của bất kỳ câu tiếng Trung nào, dùng đúng trật tự từ trong câu và tránh được các lỗi sai phổ biến nhất trong bài thi HSK. Mỗi từ loại đều có bài viết chuyên sâu riêng người học có thể tìm hiểu thêm về lượng từ, trợ từ 的/地/得, động từ năng nguyện hoặc các cặp liên từ để nắm chi tiết hơn về cách dùng trong từng ngữ cảnh cụ thể.
Xem thêm các bài viết:
Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân
Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.
Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.
Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!
Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!
"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"