Giới từ tiếng Trung: 5 nhóm và cách dùng đúng

Mục lục bài viết

Giới từ là hư từ dùng để dẫn dắt tân ngữ (danh từ/đại từ) tạo thành cụm giới từ nhầm biểu thị quan hệ về thời gian, địa điểm, phương thức, đối tượng, nguyên nhân... giữa tân ngữ đó với động từ/tính từ chính trong câu. Trong tiếng Trung, có 5 nhóm giới từ chính:

  • Nhóm giới từ chỉ thời gian, địa điểm, phương hướng
  • Nhóm giới từ chỉ đối tượng
  • Nhóm giới từ chỉ phương thức, công cụ, căn cứ
  • Nhóm giới từ chỉ nguyên nhân, mục đích
  • Nhóm giới từ chỉ bị động và so sánh

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn thông tin về giới từ trong tiếng Trung, cách dùng 5 nhóm giới từ đặc trưng và các kiến thức thực tế trong giao tiếp, viết văn hàng ngày liên quan đến giới từ.

 

Giới từ tiếng Trung
Giới từ tiếng Trung là các nhóm từ chỉ đối tượng, thời gian, phương hướng, kết cấu điều kiện

 

1. Giới từ trong tiếng Trung là gì?

Giới từ là hư từ có chức năng liên kết các thành phần trong câu và bổ sung thông tin cho động từ hoặc tính từ, nhầm biểu thị quan hệ về thời gian, địa điểm, phương thức, đối tượng, nguyên nhân... giữa tân ngữ đó với động từ/tính từ chính trong câu.

 

Giới từ có đặc điểm: 

  • Xác định rõ hành động diễn ra khi nào, ở đâu, với ai, bằng cách nào và vì sao
  • Cụm giới từ (tạo thành từ giới từ và tân ngữ) thường làm trạng ngữ hoặc thành phần phụ

 

Cấu trúc: Chủ ngữ + [Giới từ + Đối tượng] + Động từ + Thành phần khác.

 

Ví dụ:

  • 我在学校学习。 (Wǒ zài xuéxiào xuéxí.): Tôi học ở trường.
  • 他从早上开始工作。 (Tā cóng zǎoshang kāishǐ gōngzuò.): Anh ấy làm việc từ sáng.
  • 她用筷子吃饭。 (Tā yòng kuàizi chīfàn.): Cô ấy ăn cơm bằng đũa.

 

2. Phân loại các nhóm giới từ thường gặp trong tiếng Trung

Để dễ dàng ghi nhớ, chúng ta có thể chia giới từ thành các nhóm chức năng riêng biệt sau đây:

 

2.1. Nhóm giới từ chỉ thời gian, địa điểm, phương hướng

Nhóm giới từ này giúp xác định bối cảnh không gian và thời gian của hành động.

Giới từPinyinÝ nghĩaVí dụ
ZàiỞ, tại我在学校学习。 (Tôi học tại trường).
CóngTừ从早上到晚上。 (Từ sáng đến tối.)
DàoĐến我去到北京。 (Tôi đi đến Bắc Kinh.)
XiàngVề phía请 向 前 走。 (Mời đi về phía trước).
WǎngQua, hướng về汽车 往 南 开。 (Xe ô tô lái về phía Nam).
CháoHướng về朝前看。 (Nhìn hướng về phía trước.)
Cách我家 离 学校 很远。 (Nhà tôi cách trường rất xa).

 

2.2. Nhóm giới từ chỉ đối tượng

Nhóm giới từ này dùng để chỉ ra đối tượng mà hành động hướng tới.

Giới từPinyinÝ nghĩaVí dụ
GěiCho我 给 他 一本书。 (Tôi cho anh ấy một cuốn sách).
GēnVới, cùng我 跟 朋友 聊天。 (Tôi nói chuyện với bạn bè).
DuìĐối với老师 对 学生 很好。 (Thầy giáo đối với học sinh rất tốt).
XiàngVới (đối tượng)我 向 老师 请教。 (Tôi thỉnh giáo với thầy giáo).
为 / 为了Wèi / Wèile我 为 家人 努力。 (Tôi nỗ lực vì người nhà).

 

2.3. Nhóm giới từ chỉ phương thức, công cụ, căn cứ

Nhóm giới từ này mô tả cách thức hoặc phương tiện thực hiện hành động.

Giới từPinyinÝ nghĩaVí dụ
YòngDùng, bằng我 用 汉语 说话。 (Tôi nói chuyện bằng tiếng Hán).
Dùng, lấy他 拿 笔 写字。 (Anh ấy dùng bút viết chữ).
按照ÀnzhàoDựa theo请 按照 计划 做。 (Hãy làm theo kế hoạch).
根据GēnjùCăn cứ vào根据 他的话,我不去。 (Căn cứ lời anh ta, tôi không đi).
通过TōngguòThông qua通过 学习,我进步了。 (Thông qua học tập, tôi đã tiến bộ).

 

2.4. Nhóm giới từ chỉ nguyên nhân, mục đích

Nhóm giới từ nguyên nhân mục đích giải thích lý do hoặc mục tiêu của hành động.

Giới từPinyinÝ nghĩaVí dụ
因为YīnwèiBởi vì因为 下雨,我不去。 (Bởi vì mưa, tôi không đi).
由于YóuyúDo, bởi vì由于 努力,他成功了。 (Do nỗ lực, anh ấy đã thành công).
为了WèileĐể, vì为了 理想,他去留学。 (Vì lý tưởng, anh ấy đi du học).

 

2.5. Nhóm giới từ chỉ bị động và so sánh

Nhóm giới từ chỉ bị động, so sánh nhằm để nhấn mạnh hoặc biểu đạt sự hơn kém giữa hai đối tượng.

Giới từPinyinÝ nghĩaCâu ví dụ
BèiBị, được (Câu bị động)我的钱包被偷 rồi。 (Ví tiền của tôi bị trộm rồi.)
JiàoBị (Dùng trong khẩu ngữ)他的车叫人撞了。 (Xe của anh ấy bị người ta đâm rồi.)
RàngBị (Dùng trong khẩu ngữ)衣服让雨淋湿了。 (Quần áo bị nước mưa làm ướt rồi.)
So với他比我高。 (Anh ấy cao so với tôi/Anh ấy cao hơn tôi.)

 

3. Cách dùng: Vị trí và chức năng của giới từ trong câu

Trong tiếng Trung, giới từ không thể đứng độc lập, chúng phải kết hợp với các từ ngữ khác để tạo thành cụm giới từ. Tùy vào vị trí đứng, cụm giới từ sẽ đảm nhận các chức năng ngữ pháp khác nhau.

 

3.1. Giới từ làm trạng ngữ

Giới từ làm trạng ngữ sẽ bổ sung thông tin về hoàn cảnh và điều kiện diễn ra hành động, như thời gian, địa điểm, đối tượng, cách thức, phương tiện,... giúp người nghe hiểu rõ hành động xảy ra.

 

Công thức: Chủ ngữ + [Giới từ + Tân ngữ] + Động từ + Thành phần khác

 

Ví dụ

  • 我 在学校 学习。 (Wǒ zài xuéxiào xuéxí): Tôi học tập tại trường.
  • 他 跟朋友 聊天儿。 (Tā gēn péngyǒu liáotiānr): Anh ấy tán gẫu với bạn bè
  • 我 想跟 你一起去。 (Wǒ xiǎng gēn nǐ yīqǐ qù): Tôi muốn cùng bạn đi.

 

Lưu ý quan trọng về thứ tự: Trong câu, giới từ sẽ đứng sau các phó từ phủ định (不, 没有) hoặc Động từ năng nguyện (想, 要, 能, 可以,...)

 

3.2. Giới từ làm bổ ngữ (Đứng sau động từ)

Chỉ có một số ít giới từ có khả năng đứng sau động từ để làm bổ ngữ, chúng sẽ kết thúc hoặc cụ thể hóa kết quả của hành động về mặt thời gian, vị trí hoặc đích đến, các giới từ này bao gồm: 在 (Zài), 自 (Zì), 于 (Yú), 向 (Xiàng), 往 (Wǎng).

 

Công thức: Động từ + [Giới từ + Tân ngữ]

 

Ví dụ:

  • 他出生于1990年。 (Tā chūshēng yú 1990 nián.): Anh ấy sinh năm 1990.
  • 请你走向前方。 (Qǐng nǐ zǒu xiàng qiánfāng.): Mời bạn đi về phía trước.

 

3.3. Giới từ làm định ngữ (Bổ nghĩa cho danh từ)

Khi một cụm giới từ muốn bổ nghĩa cho một danh từ (để làm rõ danh từ đó về nội dung, đối tượng…), nó phải đứng trước danh từ và bắt buộc phải có trợ từ kết cấu “的” (de), những giới từ thường gặp: 关于 (Guānyú), 对 (Duì), 对于 (Duìyú).

 

Công thức: [Giới từ + Tân ngữ] + 的 + Danh từ trung tâm

 

Ví dụ giới từ làm định ngữ:

  • 这是一本 关于历史的 书。 (Zhè shì yī běn guānyú lìshǐ de shū): Đây là cuốn sách về lịch sử.
  • 往北京的 飞机起飞了。 (Wǎng Běijīng de fēijī qǐfēi le): Chuyến bay đi Bắc Kinh đã cất cánh rồi.

 

4. Các kiến thức thực tế khi dùng giới từ tiếng Trung

4.1. Phân biệt 为了 (Wèile) và 由 (Yóu)

 

为了 (Wèile): Diễn tả Mục đích, Vì/Để

为了 là một giới từ dùng để chỉ rõ mục đích, lý do hoặc kết quả mong muốn của một hành động, diễn tả ý nghĩa "để làm gì", "vì cái gì".

 

Ví dụ:

  • 为了健康,他每天都跑步。 (Wèile jiànkāng, tā měitiān dōu pǎobù.): Để có sức khỏe tốt, anh ấy chạy bộ mỗi ngày.
  • 为了通过考试,我努力学习。 (Wèile tōngguò kǎoshì, wǒ nǔlì xuéxí.): Để vượt qua kỳ thi, tôi cố gắng học tập.

 

由 (Yóu): Diễn tả Nguồn gốc, Tác nhân, Trách nhiệm

由 là một giới từ chỉ ra người hoặc yếu tố chịu trách nhiệm, hoặc là nguồn gốc/điểm xuất phát của một sự việc thường được dịch là "do", "bởi", "từ" (trong ngữ cảnh chỉ sự ủy quyền, trách nhiệm).

 

Ví dụ:

  • 这件事我负责。 (Zhè jiàn shì yóu wǒ fùzé.) Việc này do tôi phụ trách.
  • 这个决定公司高层做出。 (Zhège juédìng yóu gōngsī gāocéng zuòchū.) Quyết định này do cấp cao của công ty đưa ra.

 

4.2. Lỗi thiếu giới từ hoặc dùng thừa động từ

Lỗi thường gặp là lược bỏ giới từ hoặc nhầm lẫn giữa động từ chỉ hành động và từ chỉ phương thức/cách thức khi diễn tả phương tiện, cách thức hoặc đối tượng của hành động.

 

Ví dụ:

Sai: 我去学校跟车。 (Wǒ qù xuéxiào gēn chē.): Tôi đi trường cùng xe. (Thiếu giới từ chỉ phương tiện, "gēn" thường dùng với người)

Đúng: 我坐车去学校。 (Wǒ zuò chē qù xuéxiào.): Tôi đi xe đến trường. (Ở đây "坐" đóng vai trò như động từ chỉ phương thức di chuyển).

 

Sai: 我说他。 (Wǒ shuō tā.): Tôi nói anh ấy. (Thiếu giới từ "gēn/xiàng/duì" khi muốn nói "nói chuyện với ai")

Đúng: 我跟他说了这件事。 (Wǒ gēn tā shuō le zhè jiàn shì.): Tôi đã nói với anh ấy chuyện này.

 

4.3. Lỗi sai trật tự từ khi dùng giới từ

Trong tiếng Trung, giới từ (và cụm giới từ) thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ mà nó bổ nghĩa, không đứng sau như trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh. 

 

Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + Giới từ + Đối tượng của giới từ + Động từ + Tân ngữ

 

Sai: 我吃午饭在学校。 (Wǒ chī wǔfàn zài xuéxiào.): Tôi ăn cơm trưa ở trường. (Giới từ đứng sau động từ)

Đúng: 我在学校吃午饭。 (Wǒ zài xuéxiào chī wǔfàn.): Tôi ăn cơm trưa ở trường.

 

4.4. Cấu trúc "Giới từ bao quanh"

Một số giới từ trong tiếng Trung như (在...里, 当...时, 从...起, 在...附近) thường đi kèm với các từ chỉ phương vị hoặc từ chỉ thời gian ở cuối cụm để tạo thành một cấu trúc hoàn chỉnh, rõ ràng về vị trí hoặc thời điểm.

 

Ví dụ:

...里/上/中 (Zài... lǐ/shàng/zhōng): Ở trong / trên / giữa...

  • Sai: 在教室。 (Zài jiàoshì.): Ở lớp học. (Thiếu từ chỉ phương vị)
  • Đúng: 在教室里。 (Zài jiàoshì lǐ.): Ở trong lớp học.

 

...时/的时候 (Dāng... shí/de shíhou): Khi...

  • Sai: 当我回家。 (Dāng wǒ huí jiā.): Khi tôi về nhà. (Thiếu từ chỉ thời gian)
  • Đúng: 当我回家的时候 / 当我回家时。 (Dāng wǒ huí jiā de shíhou / Dāng wǒ huí jiā shí.): Khi tôi về nhà.

 

...起 / 开始 (Cóng... qǐ/kāishǐ): Từ... trở đi / bắt đầu

  • Sai: 从今天。 (Cóng jīntiān.): Từ hôm nay.
  • Đúng: 从今天起 / 从今天开始。 (Cóng jīntiān qǐ / Cóng jīntiān kāishǐ.): Từ hôm nay trở đi / bắt đầu từ hôm nay.

 

...附近 (Zài... fùjìn): Ở gần…

  • Sai: 我家在学校。 (Wǒ jiā zài xuéxiào.): Nhà tôi ở trường học.
  • Đúng: 我家在学校附近。 (Wǒ jiā zài xuéxiào fùjìn.): Nhà tôi ở gần trường học.

 

4.5. Sự phân biệt về "Sắc thái văn phong"

Tiếng Trung có các cặp giới từ như (在 vs 于) có ý nghĩa tương đồng nhưng khác nhau về sắc thái sử dụng, vẫn được dùng trong giao tiếp hàng ngày.

 

在 /Zài/ vs 于 /Yú/: Ở vs Tại

在 /Zài/: Phổ biến, dùng trong khẩu ngữ và văn viết thông thường.

Ví dụ: 我住河内。 (Wǒ zhù zài Hénèi.): Tôi sống ở Hà Nội.

 

于 /Yú/: Trang trọng, thường dùng trong văn viết, báo cáo, văn bản hành chính, hoặc khi diễn đạt thời gian, địa điểm một cách trang trọng.

Ví dụ: 他出生1990年。 (Tā chūshēng yú 1990 nián.): Anh ấy sinh vào năm 1990.

 

4.6. Phân biệt bộ 3 giới từ chỉ hướng: Xiàng (向) - Wǎng (往) - Cháo (朝)

Ba giới từ này đều có thể diễn tả "hướng về", nhưng mỗi từ lại có sắc thái và trọng tâm khác nhau, phù hợp với từng ngữ cảnh cụ thể về sự di chuyển, tư thế hay mục tiêu trừu tượng.

 

Xiàng (向) có thể chỉ hướng vật lý (giống Wǎng một phần) hoặc hướng về một đối tượng, mục tiêu, hoặc ý niệm trừu tượng được dùng để diễn tả sự "hướng về ai đó" để học hỏi, cầu cứu, v.v.

Ví dụ:

  • 我们应该他学习。 (Wǒmen yīnggāi xiàng tā xuéxí.): Chúng ta nên học hỏi anh ấy.
  • 我借钱。 (Tā xiàng wǒ jiè qián.): Anh ấy vay tiền tôi. (Hành động hướng về đối tượng "tôi")

 

Wǎng (往) là một giới từ dùng để nhấn mạnh đích đến và hành động di chuyển thực tế của chủ thể

Ví dụ:

  • 前走。 (Qǐng wǎng qián zǒu.): Xin mời đi thẳng về phía trước.
  • 这趟列车开北京。 (Zhè tàng lièchē kāi wǎng Běijīng.): Chuyến tàu này chạy về Bắc Kinh.

 

Cháo (朝) là một giới từ dùng để chỉ phương hướng hoặc đối tượng hướng tới của hành động, mang nghĩa ‘hướng về’, ‘nhằm vào’.”

Ví dụ:

  • 他坐南。 (Tā zuò cháo nán.): Anh ấy ngồi quay mặt về phía Nam.
  • 那座山海。 (Nà zuò shān cháo hǎi.): Ngọn núi đó quay mặt ra biển. (Tức là mặt núi hướng về phía biển.)

 

📘 Kiến Thức Ngữ Pháp từ CGE - Hoa Ngữ Quốc Tế
Trang tổng hợp: Hư từ trong tiếng Trung

Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân

Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.

Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.

Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!

Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!

Cô Phạm Ngọc Vân

"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"

zalo-icon
fb-chat-icon
writing-icon