Cách dùng trợ từ tiếng Trung: Trợ từ kết cấu, động thái và ngữ khí
Trợ từ (助词 - zhùcí) là các hư từ thường đứng sau danh từ, động từ hoặc tính từ để biểu đạt chức năng ngữ pháp như sở hữu, hoàn thành, tiếp diễn, nhấn mạnh giúp câu thêm chặt chẽ và logic, thể hiện rõ ý định muốn truyền đạt hơn. Tiếng Trung có 3 nhóm trợ từ cốt lõi cần nắm:
- Trợ từ kết cấu: 的 (de), 地 (de), 得 (de).
- Trợ từ động thái: 了 (le), 着 (zhe), 过 (guo).
- Trợ từ ngữ khí: 吗 (ma), 呢 (ne), 吧 (ba), 啊 (a), 啦 (la), 嘛 (ma).
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn kiến thức về các dùng 3 nhóm trợ từ quan trọng của tiếng Trung và các kiến thức hữu ích trong thức tế với các giới từ.

1. Trợ từ trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ (助词 - zhùcí) là một loại hư từ không thể đứng một mình làm thành phần câu, chỉ đóng vai trò phụ trợ khi đi kèm với các từ ngữ hoặc câu để biểu thị quan hệ ngữ pháp hoặc sắc thái ngữ khí của người nói như như sở hữu, hoàn thành, tiếp diễn, nhấn mạnh.
Đa số các trợ từ trong tiếng Trung được đọc bằng thanh nhẹ, việc đọc đúng thanh nhẹ sẽ giúp câu văn có nhịp điệu và tự nhiên hơn.
Ví dụ:
- 这是我的书 (Zhè shì wǒ de shū): Đây là sách của tôi. (Trợ từ "的" biểu thị quan hệ sở hữu).
- 你吃饭了吗?(Nǐ chīfàn le ma?): Bạn ăn cơm chưa? (Trợ từ "吗" tạo câu hỏi).
- 他走得很快 (Tā zǒu de hěn kuài): Anh ấy đi rất nhanh. (Trợ từ "得" nối động từ và bổ ngữ).
2. Trợ từ kết cấu - bộ 3 chữ "de"
2.1 Trợ từ 的 (de) - Dùng cho định ngữ
Trợ từ 的 dùng cho định ngữ có tác dụng nối thành phần bổ nghĩa với danh từ trung tâm, làm rõ quan hệ sở hữu, đặc điểm, tính chất hoặc phạm vi của sự vật.
Công thức: Định ngữ + 的 + Danh từ
Ví dụ:
- 我的手机 (Wǒ de shǒujī): Điện thoại của tôi.
- 漂亮的女孩子 (Piàoliang de nǚ háizi): Cô gái xinh đẹp.
- 老师推荐的书 (Lǎoshī tuījiàn de shū): Quyển sách mà thầy giáo giới thiệu.
Khi nào có thể lược bỏ "的"?
- Khi biểu thị quan hệ thân thuộc, gần gũi: 我爸爸 (Bố của tôi), 我们学校 (Trường của chúng tôi).
- Khi định ngữ là tính từ đơn âm tiết: 好老师 (Thầy giáo tốt), 旧衣服 (Quần áo cũ).
2.1 Trợ từ 地 (de) - Dùng cho trạng ngữ
Trợ từ 地 (de) dùng cho trạng ngữ có tác dụng biến tính từ hoặc cụm từ thành trạng ngữ để bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức, mức độ hoặc trạng thái của hành động của chủ thể.
Công thức: Trạng ngữ (Tính từ/Phó từ) + 地 + Động từ
Ví dụ:
- 慢慢地走 (Mànmàn de zǒu): Đi bộ một cách chậm rãi.
- 认真地学习 (Rènzhēn de xuéxí): Học tập một cách nghiêm túc.
- 生气地大叫 (Shēngqì de dà jiào): La hét một cách giận dữ.
Câu: 他高兴地跑回家 (Tā gāoxìng de pǎo huí jiā).
Trong câu này, "高兴" (vui vẻ) đóng vai trò là trạng ngữ, mô tả trạng thái cảm xúc của chủ ngữ khi thực hiện hành động "跑" (chạy). "地" giúp liên kết để người nghe hiểu rằng "vui vẻ" chính là cách thức/trạng thái của hành động chạy.
2.3 Trợ từ 得 (de) - Dùng cho bổ ngữ
Trợ từ 得 (de) dùng cho bổ ngữ có tác dụng nối động từ hoặc tính từ với thành phần bổ sung phía sau, nhằm chỉ mức độ, kết quả hoặc trạng thái của hành động.
Công thức: Động từ/Tính từ + 得 + Bổ ngữ (Chỉ trình độ, kết quả, khả năng)
Ví dụ:
- 跑得很快 (Pǎo de hěn kuài): Chạy rất nhanh.
- 说汉语说得很流利 (Shuō Hànyǔ shuō de hěn liúlì): Nói tiếng Trung rất lưu loát.
- 高兴得跳了起来 (Gāoxìng de tiào le qǐlái): Vui đến mức nhảy cẫng lên.
Phân biệt “Động từ ly hợp” với “得”: Nếu động từ có tân ngữ đi kèm (như 唱歌, 说话, 跑步), thì bắt buộc phải lặp lại động từ trước khi dùng “得”.
3. Trợ từ động thái - thời thái của hành động
3.1 Trợ từ 了 (le)
了1: Trợ từ động thái (Biểu thị sự hoàn tất)
Vị trí: Đứng ngay sau động từ (Động từ + 了) dùng để nhấn mạnh hành động đã xảy ra và kết thúc tính đến một thời điểm nào đó.
Ví dụ:
- 我买了三本书。 (Wǒ mǎile sān běn shū): Tôi đã mua ba quyển sách
- 姐姐喝了一杯咖啡。 (Jiějie hēle yì bēi kāfēi): Chị gái đã uống một ly cà phê.
了2: Trợ từ ngữ khí (Biểu thị sự thay đổi)
Vị trí: Đứng ở cuối câu dùng để khẳng định một sự việc mới xuất hiện, hoặc có một sự thay đổi trạng thái so với trước đó.
Ví dụ:
- 下雨了。 (Xià yǔ le): Trời mưa rồi
- 我不走了。 (Wǒ bù zǒu le): Tôi không đi nữa
3.2 Trợ từ 着 (zhe)
Khác với "了" nhấn mạnh vào kết thúc, "着" tập trung vào quá trình đang diễn ra hoặc một trạng thái đang được duy trì liên tục.
Công thức: Động từ + 着
Ứng dụng thực tế:
- Miêu tả tư thế: 站着 (Đứng), 坐着 (Ngồi).
- Trạng thái tồn tại: 门开着 (Cửa đang mở), 灯着 (Đèn đang bật).
- Hành động đi kèm: Làm việc A trong trạng thái của việc B.
Ví dụ:
- 他穿 着一件红衣服。 (Tā chuān zhe yī jiàn hóng yīfú): Anh ấy đang mặc một chiếc áo đỏ
- 老师站 着 giảng bài。 (Lǎoshī zhàn zhe jiǎngbài): Giáo viên đứng giảng bài
- 门开 着呢。 (Mén kāi zhe ne): Cửa đang mở đấy.
3.3 Trợ từ 过 (guò)
Trợ từ "过" dùng để nhắc về một hành động đã từng xảy ra trong quá khứ, nhấn mạnh vào khía cạnh "kinh nghiệm" hoặc "trải nghiệm". Điểm khác biệt quan trọng với "了" là: "过" nhấn mạnh hành động đã kết thúc hoàn toàn trong quá khứ và hiện tại không còn tiếp diễn hay để lại trạng thái đó nữa.
Công thức: Động từ + 过.
Ví dụ:
- 我去过北京。(Wǒ qùguo Běijīng): Tôi từng đi Bắc Kinh
- 你看过那个电影吗?(Nǐ kànguo nàge diànyǐng ma?): Bạn đã từng xem bộ phim đó chưa?
- 我以前学过汉语。(Wǒ yǐqián xuéguo Hànyǔ): Trước đây tôi từng học tiếng Trung
4. Trợ từ ngữ khí
4.1 Trợ từ 呢 (ne)
Bảng tổng hợp chức năng cách dùng của trợ từ 呢 (ne):
| Chức năng của trợ từ | Cách dùng | Ví dụ | |
| Hỏi ngược lại (Còn... thì sao?) | Dùng khi không muốn nhắc lại toàn bộ câu hỏi trước đó. | 我很好,你呢? (Wǒ hěn hǎo, nǐ ne?): Tôi rất khỏe, còn bạn thì sao? | |
| Hỏi vị trí (Ở đâu?) | Dùng sau danh từ để hỏi xem người hoặc vật đó đang ở đâu. | 我的书呢? (Wǒ de shū ne?): Sách của tôi đâu rồi? | |
| Biểu thị hành động đang tiếp diễn | Thường kết hợp với "正在", "在" để nhấn mạnh trạng thái đang diễn ra. | 他正在睡觉呢。(Tā zhèngzài shuìjiào ne.): Anh ấy đang ngủ đấy. | |
| Ngắt nhịp giữa câu | Dùng để nhấn mạnh chủ đề hoặc tạm dừng để người nghe chú ý. | 这件衣服呢,质量还不错。(Zhè jiàn yīfu ne, zhìliàng hái búcuò.): Về cái áo này ấy mà, chất lượng cũng khá tốt. | |
4.2 Trợ từ 吧 (ba)
Trợ từ 吧 là trợ từ ngữ khí dùng ở cuối câu, có tác dụng biểu thị sự đề nghị, gợi ý, khuyên nhủ, phỏng đoán hoặc làm nhẹ giọng điệu câu nói, giúp lời nói trở nên mềm mại, lịch sự và tự nhiên hơn trong giao tiếp.
Ví dụ:
- 你是我的老师吧? (Nǐ shì wǒ de lǎoshī ba?): Bạn chắc là thầy giáo của tôi nhỉ?
- 我们走吧! (Wǒmen zǒu ba!): Chúng ta đi thôi/đi nhé!
- 请帮帮我吧! (Qǐng bāngbang wǒ ba!): Giúp tôi một chút đi mà!
4.3 Trợ từ 啊 (a)
Trợ từ 啊 là trợ từ ngữ khí dùng ở cuối câu, có tác dụng biểu thị cảm xúc, nhấn mạnh ngữ khí, thể hiện sự ngạc nhiên, vui mừng, thắc mắc, nhắc nhở hoặc làm câu nói trở nên thân mật, tự nhiên hơn trong giao tiếp.
Ví dụ: 这里的风景真美啊! (Zhèlǐ de fēngjǐng zhēn měi a!): Phong cảnh ở đây đẹp thật đấy!
Quy tắc biến âm: Tùy vào âm cuối của từ đứng trước mà 啊 (a) sẽ đọc lái đi thành các âm khác nhau để câu nói trôi chảy hơn:
- Kết thúc bằng a, o, e, i, ü: Đọc thành 呀 (ya). (Ví dụ: 多美呀! - Đẹp quá đi!)
- Kết thúc bằng u, ao, ou: Đọc thành 哇 (wa). (Ví dụ: 好大哇! - To quá xá!)
- Kết thúc bằng n: Đọc thành 哪 (na). (Ví dụ: 加油哪! - Cố lên nào!)
5. Các trợ từ đặc biệt
Trợ từ 所 (suǒ)
Trợ từ 所 thường xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc tác phẩm văn học để danh từ hóa cụm từ hoặc dùng trong cấu trúc bị động.
Cụm danh từ : Kết hợp với động từ để tạo thành cụm danh từ (所 + Động từ = Cái mà/Những gì...).
Cấu trúc bị động: 为 (wéi)... 所 (suǒ)... (Bị/Được... bởi...).
Ví dụ:
- 我所知道的情况 (Wǒ suǒ zhīdào de qíngkuàng): Những tình hình mà tôi biết.
- 为人所知 (Wéi rén suǒ zhī): Được mọi người biết đến.
- 所见所闻 (Suǒ jiàn suǒ wén): Những điều mắt thấy tai nghe.
Trợ từ 给 (gěi)
Trong khẩu ngữ, "给" thường được thêm vào trước động từ để nhấn mạnh đối tượng bị tác động hoặc tăng cường sắc thái cho câu bị động.
Ví dụ:
- 要把教室给扫干净 (Yào bǎ jiàoshì gěi sǎo gānjìng): Phải quét dọn sạch sẽ cái lớp học này. (Nhấn mạnh hành động).
- 那只羊给狼吃了 (Nà zhī yáng gěi láng chī le): Con cừu đó bị sói ăn thịt rồi. (Câu bị động khẩu ngữ).
Trợ từ 连 (lián)
Trợ từ 连 dùng để dùng để đưa ra một ví dụ cực đoan nhằm nhấn mạnh ý nghĩa của toàn câu giúp làm nổi bật ý nghĩa câu.
Công thức: 连 (lián) + Đối tượng nhấn mạnh + 都 (dōu) / 也 (yě) + Động từ
Ví dụ:
- 连孩子都懂这个道理 (Lián háizi dōu dǒng zhège dàolǐ): Ngay cả trẻ con cũng hiểu đạo lý này.
- 他太忙了, 连饭都没时间吃 (Tā tài máng le, lián fàn dōu méi shíjiān chī): Anh ấy bận quá, ngay cả cơm cũng không có thời gian ăn.
Trợ từ 们 (men)
Trợ từ 们 là trợ từ duy nhất trong tiếng Trung dùng để biểu thị số nhiều, nhưng cần đặc biệt lưu ý đứng sau đại từ hoặc danh từ chỉ người, tuyệt đối không dùng 们 khi phía trước danh từ đã có số lượng từ cụ thể (số đếm).
Ví dụ:
- 同学们好! (Tóngxuémen hǎo!): Chào các em học sinh!
- 他们是我的朋友 (Tāmen shì wǒ de péngyǒu): Họ là bạn của tôi.
Trợ từ 似的 (shì de) / 一样 (yíyàng)
Hai trợ từ này dùng để biểu thị sự tương đồng giữa hai sự vật, hiện tượng chúng đặt sau danh từ/cụm từ để tạo thành cấu trúc so sánh (Giống như... vậy) và thường kết hợp với chữ 像 (xiàng) ở phía trước.
Ví dụ:
- 她长得像花儿一样漂亮 (Tā zhǎng de xiàng huār yíyàng piàoliang): Cô ấy xinh đẹp giống như một bông hoa vậy.
- 这个小男孩像个大人似的 (Zhège xiǎo nánhái xiàng gè dàrén shì de): Đứa bé này giống như người lớn vậy.
6. Các kiến thức ứng dụng thực tế khi dùng trợ từ tiếng Trung
6.1. Chi tiết các trường hợp lược bỏ "De" (的)
Thuộc tính nội tại và tâm hồn
Người Trung Quốc quan niệm những gì thuộc về bản chất, nằm bên trong con người thì không phải là "vật sở hữu rời rạc" mà là chính con người đó. Những từ như nội tâm (内心), tính cách (性格), suy nghĩ (想法 - trong một số ngữ cảnh) thường đi trực tiếp với đại từ.
Ví dụ:
- 他内心很强大。(Tā nèixīn hěn qiángdà.): Nội tâm anh ấy rất mạnh mẽ.
- 你性格太好。 (Nǐ xìnggé tài hǎo): Tính cách bạn tốt quá.
Vận mệnh và các khái niệm trừu tượng gắn liền
Những yếu tố thuộc về số phận, vận may hoặc những thứ gắn chặt với cuộc đời một người cũng thường lược bỏ "De" và các từ như vận may (运气), số phận (命运), danh tiếng (名声) là những thứ không thể tách rời.
Ví dụ:
- 你运气真不错! (Nǐ yùnqi zhēn bùcuò!): Vận may của bạn thật sự không tệ! (Thay vì 你的运气).
- 他名声坏了。 (Tā míngshēng huàile): Danh tiếng của ông ta hỏng rồi.
Tạo nhịp điệu trong văn nói
Trong giao tiếp thực tế, việc bỏ bớt "的" giúp câu văn trở nên gãy gọn, tốc độ nói nhanh hơn và tạo nhịp điệu trôi chảy. Nếu một câu có quá nhiều chữ "的", người nghe sẽ cảm thấy nặng nề và vụng về.
Ví dụ:
- 我校 (Wǒ xiào): Trường tôi (Thay vì 我的学校).
- 中方 (Zhōng fāng): Phía Trung Quốc (Thay vì 中国的一方).
6.2. Trợ từ ngữ khí "Ma" (嘛)
Vị trí và chức năng của trợ từ "嘛" (ma)
Trợ từ ngữ khí “嘛” (ma) trong tiếng Trung thường đứng ở cuối câu, dùng để biểu thị thái độ chủ quan của người nói, nhấn mạnh rằng nội dung câu nói là điều hiển nhiên, đã rõ ràng hoặc là lý do giải thích cho một hành động hay ý kiến.
Ví dụ (Biểu thị sự hiển nhiên, lý lẽ rõ ràng):
大家都是朋友嘛,互相帮助是应该的。(Dàjiā dōu shì péngyǒu ma, hùxiāng bāngzhù shì yīnggāi de.): Mọi người đều là bạn bè mà, giúp đỡ lẫn nhau là việc nên làm.
Ví dụ (Dùng để ngắt nhịp chủ đề):
这件事嘛,其实我也不太清楚。(Zhè jiàn shì ma, qíshí wǒ yě bú tài qīngchu.): Chuyện này ấy mà, thực ra tôi cũng không rõ lắm.
Phân biệt rạch ròi với câu hỏi "吗" (ma) và đây là hai từ đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn.
- 吗 (ma): Dùng để hỏi (nghi vấn). Ví dụ: 你去吗? (Bạn đi không?).
- 嘛 (ma): Dùng để giải thích/khẳng định. Ví dụ: 这就是你的不对嘛! (Đây rõ ràng là lỗi của bạn mà!)
Tăng tính tự nhiên trong khẩu ngữ: Trong giao tiếp đời thường, cụm từ "就是嘛" xuất hiện với tần suất cực cao và sử dụng đúng từ này giúp bạn giao tiếp uyển chuyển, không bị cứng nhắc như đọc sách giáo khoa.
6.3. Trợ từ động thái "Kàn" (看)
Khi đứng sau một động từ được lặp lại, trợ từ 看 (kàn) biểu thị ý nghĩa "thử làm một hành động nào đó để xem kết quả ra sao" ,chúng nhấn mạnh vào quá trình trải nghiệm thực tế để đưa ra đánh giá hoặc quyết định.
Công thức sử dụng:
- V + V + 看 (Động từ lặp lại + 看)
- V + 一 + V + 看 (Động từ + 一 + Động từ + 看)
Ví dụ (Biểu thị sự khuyến khích nói ra suy nghĩ)
你有什么 ý kiến, 就说说看吧。 (Nǐ yǒu shénme yìjiàn, jiù shuōshuō kàn ba.): Bạn có ý kiến gì thì cứ nói thử xem sao.
Ví dụ Biểu thị sự thử nghiệm trong mua sắm/trải nghiệm.
这件衣服很漂亮,你穿穿看。 (Zhè jiàn yīfu hěn piàoliang, nǐ chuānchuān kàn.): Bộ quần áo này rất đẹp, bạn mặc thử xem thế nào.
Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân
Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.
Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.
Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!
Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!
"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"