Cách dùng liên từ trong tiếng Trung chuẩn và tự nhiên

Mục lục bài viết

Liên từ (连词 – liáncí) là hư từ dùng để liên kết các thành phần ngôn ngữ như từ, cụm từ, mệnh đề hoặc câu, nhằm biểu thị rõ ràng các quan hệ logic giữa chúng, qua đó biểu thị các mối quan hệ biểu đạt như quan hệ song song, điều kiện, nhân quả, chuyển tiếp.

Đặc điểm chính của liên từ trong tiếng Trung:

  • Liên từ không làm thành phần câu
  • Không có tính độc lập và hình thức lặp lại
  • Quy tắc riêng của liên từ đẳng lập (和, 跟, 同, 与): chỉ đứng giữa các thành phần cần liên kết

Bài viết này sẽ cung cấp cho bài về các cấu trúc liên từ trong tiếng trung và cách dùng chuẩn và tự nhiên.

 

Trợ từ tiếng Trung
Trợ từ tiếng Trung

 

1. Liên từ trong tiếng Trung là gì?

Liên từ (连词 – liáncí) là các từ dùng để nối các từ, cụm từ, câu hoặc đoạn văn, nhằm thể hiện các mối quan hệ logic như:

  • Quan hệ nhân quả (Bởi vì... nên...).
  • Quan hệ điều kiện (Nếu... thì...).
  • Quan hệ chuyển ngoặt (Mặc dù... nhưng...).
  • Quan hệ tăng tiến, song song, lựa chọn...

 

Ví dụ:

  • 因为今天下雨,所以我不去公园了。(Yīnwèi jīntiān xiàyǔ, suǒyǐ wǒ bù qù gōngyuánle.): hôm nay mưa nên tôi không đi công viên nữa. (Quan hệ nhân quả).
  • 你想喝茶还是咖啡? (Nǐ xiǎng hē chá háishì kāfēi?): Bạn muốn uống trà hay là cà phê? 

 

2. Cách dùng các liên từ tiếng Trung theo mối quan hệ logic

Dựa vào mối quan hệ logic giữa các vế câu, liên từ tiếng Trung được chia thành các nhóm chính như liên từ quan hệ đẳng lập, quan hệ lựa chọn, quan hệ tăng tiến, quan hệ chuyển ngoặt và nhượng bộ, quan hệ nhân quả và quan hệ giả thiết & điều kiện.

 

2.1. Liên từ quan hệ đẳng lập

Liên từ quan hệ đẳng lập là những liên từ dùng để nối các thành phần có vị trí ngang hàng trong câu, thể hiện mối quan hệ bình đẳng về ý nghĩa và chức năng ngữ pháp.

 

Bảng liên từ quan hệ đẳng lập trong tiếng trung:

Từ tiếng TrungPinyinNghĩaVí dụ minh họa
Và, với他都是留学生。 (Wǒ hé tā dōu shì liúxuéshēng.): Tôi và anh ấy đều là du học sinh.
Và, với (Trang trọng)理论实践相结合。 (Lǐlùn yǔ shíjiàn xiāng jiéhé.): Kết hợp giữa lý thuyết và thực hành.
gēnVới, và (Khẩu ngữ)爸爸去超市买东西。 (Wǒ gēn bàba qù chāoshì mǎi dōngxi.): Tôi với bố đi siêu thị mua đồ.
tóngVới, và你一样喜欢听音乐。 (Wǒ tóng nǐ yīyàng xǐhuān tīng yīnyuè.): Tôi với bạn đều thích nghe nhạc như nhau.
及 / 以及jí / yǐjíVà, cũng như老师以及全体学生都参加了活动。 (Lǎo shī yǐjí quántǐ xuésheng dōu cānjiāle huódòng.): Thầy giáo cũng như toàn thể học sinh đều tham gia hoạt động.
又……又……yòu... yòu...Vừa... vừa... (Tính chất)这个西瓜甜。 (Zhège xīguā yòu dà yòu tián.): Quả dưa hấu này vừa to vừa ngọt.
一边……一边……yìbiān... yìbiān...Vừa... vừa... (Hành động)一边喝咖啡, 一边看报纸。 (Tā yìbiān hē kāfēi, yìbiān kàn bàozhǐ.): Anh ấy vừa uống cà phê, vừa đọc báo.

 

2.2. Liên từ quan hệ lựa chọn

Liên từ quan hệ lựa chọn được dùng để đưa ra các phương án khác nhau và yêu cầu người nghe hoặc người nói thực hiện sự chọn lựa. 

 

Bảng liên từ quan hệ lựa chọn trong tiếng trung:

Từ tiếng TrungPinyinNghĩaVí dụ minh họa
或者……或者……huòzhě... huòzhě...Hoặc là... hoặc là...下课后, 我或者去图书馆, 或者回宿舍。 (Xiàkè hòu, wǒ huòzhě qù túshūguǎn, huòzhě huí sùshè.): Sau giờ học, tôi hoặc là đi thư viện, hoặc là về ký túc xá.
还是háishìHay là / Hoặc你想喝咖啡还是喝茶? (Nǐ xiǎng hē kāfēi háishì hē chá?): Bạn muốn uống cà phê hay là uống trà?
不是……就是……búshì... jiùshì...Không phải... thì là...不是在教室, 就是在运动场。 (Tā búshì zài jiàoshì, jiùshì zài yùndòngchǎng.): Anh ấy không phải ở phòng học thì là ở sân vận động.
与其……不如……yǔqí... bùrú...Thà... còn hơn... / Thay vì... thì nên...与其在这里等, 不如我们先走吧。 (Yǔqí zài zhèlǐ děng, bùrú wǒmen xiān zǒu ba.): Thà đợi ở đây, không bằng chúng ta đi trước đi.

 

2.3. Liên từ quan hệ tăng tiến

Liên từ quan hệ tăng tiến được dùng để kết nối các vế câu mà vế sau mang ý nghĩa sâu sắc hơn, mức độ cao hơn hoặc phạm vi rộng hơn so với vế trước.

 

Bảng liên từ quan hệ tăng tiến:

Từ tiếng TrungPinyinNghĩaVí dụ minh họa
不但……而且……búdàn... érqiě...Không những... mà còn...不但会说汉语, 而且说得很流利。 (Tā búdàn huì shuō Hànyǔ, érqiě shuō de hěn liúlì.): Anh ấy không những biết nói tiếng Trung, mà còn nói rất lưu loát.
不仅……还/也……bùjǐn... hái/yě...Không chỉ... mà còn...这里的风景不仅漂亮, 很有名。 (Zhèlǐ de fēngjǐng bùjǐn piàoliang, hái hěn yǒumíng.): Phong cảnh ở đây không chỉ đẹp mà còn rất nổi tiếng.
甚至shènzhìThậm chí他太忙了, 甚至连吃饭的时间都没有。 (Tā tài mángle, shènzhì lián chīfàn de shíjiān dōu méiyǒu.): Anh ấy bận quá, thậm chí đến thời gian ăn cơm cũng không có.

 

2.4. Liên từ quan hệ chuyển ngoặt & nhượng bộ

Liên từ quan hệ chuyển ngoặt và nhượng bộ được sử dụng để nối hai vế câu có ý nghĩa đối lập hoặc trái ngược nhau và nhóm liên từ cực kỳ quan trọng giúp câu văn có chiều sâu và thể hiện sự tư duy logic phản biện.

 

Bảng tổng hợp liên từ quan hệ chuyển ngoặt & nhượng bộ:

Từ tiếng TrungPinyinNghĩaVí dụ minh họa
虽然……但是……suīrán... dànshì...Tuy... nhưng...虽然外面很冷, 但是屋子里很暖和。 (Suīrán wàimiàn hěn lěng, dànshì wūzi lǐ hěn nuǎnhuo.): Tuy bên ngoài rất lạnh, nhưng trong phòng rất ấm áp.
尽管……可是……jǐnguǎn... kěshì...Mặc dù... nhưng...尽管任务很艰巨, 可是我们还是完成了。 (Jǐnguǎn rènwu hěn jiānjù, kěshì wǒmen háishì wánchéngle.): Mặc dù nhiệm vụ rất gian khổ, nhưng chúng tôi vẫn hoàn thành rồi.
然而rán'érTuy nhiên, song 他虽然遇到了很多困难, 然而并没有放弃。 (Tā suīrán yù dàole hěnduō kùnnán, rán'ér bìng méiyǒu fàngqì.): Anh ấy tuy gặp nhiều khó khăn, tuy nhiên quyết không từ bỏ.
不过bùguòNhưng, có điều 这件衣服很好看, 不过价格有点贵。 (Zhè jiàn yīfu hěn hǎokàn, bùguò jiàgé yǒudiǎn guì.): Bộ quần áo này rất đẹp, có điều giá hơi đắt.

 

2.5. Liên từ quan hệ nhân quả

Liên từ quan hệ nhân quả được dùng để kết nối nguyên nhân và kết quả của một sự việc, liên từ xuất hiện với tần suất dày đặc trong cả đời sống hàng ngày lẫn các bài thi năng lực Hán ngữ.

 

Bảng liên từ quan hệ nhân quả:

Từ tiếng TrungPinyinNghĩaVí dụ minh họa
因为……所以……yīnwèi... suǒyǐ...Bởi vì... cho nên...因为昨天他生病了, 所以没去上课。 (Yīnwèi zuótiān tā shēngbìngle, suǒyǐ méi qù shàngkè.): Bởi vì hôm qua anh ấy bị ốm, cho nên không đi học.
由于……因此……yóuyú... yīncǐ...Do/Bởi vì... do đó... (Trang trọng)由于天气原因, 因此航班取消了。 (Yóuyú tiānqì yuányīn, yīncǐ hángbān qǔxiāole.): Do nguyên nhân thời tiết, do đó chuyến bay đã bị hủy.
既然……那么……jìrán... nàme...Đã... thì... / Nếu đã... vậy thì...既然你不想去, 那么就在家休息吧。 (Jìrán nǐ bù xiǎng qù, nàme jiù zài jiā xiūxi ba.): Đã là bạn không muốn đi, vậy thì ở nhà nghỉ ngơi đi.

 

2.6. Liên từ quan hệ giả thiết & điều kiện

Liên từ quan hệ giả thiết và điều kiện được dùng để thiết lập một giả định hoặc một điều kiện cần/đủ để một kết quả nào đó xảy ra, nhóm cấu trúc xuất hiện thường xuyên trong các bài thi HSK và là nền tảng để diễn đạt ý kiến cá nhân.

 

Bảng liên từ quan hệ giả thiết và điều kiện:

Từ tiếng TrungPinyinNghĩaVí dụ minh họa
如果……就……rúguǒ... jiù...Nếu... thì...如果明天下雨, 我不去了。 (Rúguǒ míngtiān xiàyǔ, wǒ jiù bù qùle.): Nếu ngày mai mưa, tôi sẽ không đi nữa.
只要……就……zhǐyào... jiù...Chỉ cần... là...只要你努力, 一定能成功。 (Zhǐyào nǐ nǔlì, jiù yīdìng néng chénggōng.): Chỉ cần bạn nỗ lực, là nhất định sẽ thành công.
只有……才……zhǐyǒu... cái...Chỉ có... mới...只有多听多说, 能学好汉语。 (Zhǐyǒu duō tīng duō shuō, cái néng xuéhǎo Hànyǔ.): Chỉ có nghe nhiều nói nhiều, mới có thể học tốt tiếng Trung.
无论……都……wúlùn... dōu...Bất kể... đều...无论天气好坏, 他坚持跑步。 (Wúlùn tiānqì hǎohuài, tā dōu jiānchí pǎobù.): Bất kể thời tiết tốt hay xấu, anh ấy đều kiên trì chạy bộ.

 

3. Các kiến thức ứng dụng thực tế khi dùng liên từ tiếng Trung

Để sử dụng liên từ tiếng Trung chính xác trong giao tiếp và bài thi, người học cần nắm vững một số kiến thức ứng dụng quan trọng dưới đây để diễn đạt mạch lạc và tự nhiên hơn.

 

3.1. Vị trí chủ ngữ trong câu phức

Trong câu có từ hai vế trở lên, vị trí của liên từ so với chủ ngữ không được đặt tùy tiện mà tuân thủ một quy tắc logic nghiêm ngặt dựa trên việc hai vế câu có "chung" hay "riêng" chủ thể hành động.

 

Khi hai vế câu có cùng chủ ngữ, thì chủ ngữ thường đứng trước liên từ ở vế đầu, vì cả hai hành động hoặc trạng thái cùng hướng vào một đối tượng.

Cấu trúc: Chủ ngữ + Liên từ 1..., (Chủ ngữ) + Liên từ 2...

Ví dụ:

  • 他 (Chủ ngữ) 不但 会说汉语, 而且 会说英语。 (Tā búdàn huì shuō Hànyǔ, érqiě huì shuō Yīngyǔ.): Anh ấy không những biết nói tiếng Trung, mà còn biết nói tiếng Anh.
  • 我 (Chủ ngữ) 虽然 很累, 但是 还想继续学习。 (Wǒ suīrán hěn lèi, dànshì hái xiǎng jìxù xuéxí.): Tôi tuy rất mệt, nhưng vẫn muốn tiếp tục học tập.

 

Khi hai vế câu có chủ ngữ khác nhau, liên từ đứng trước chủ ngữ của vế thứ nhất, vì mỗi vế biểu thị hành động của một đối tượng riêng biệt.

Cấu trúc: Liên từ 1 + Chủ ngữ 1..., Liên từ 2 + Chủ ngữ 2...

Ví dụ:

  • 不但 我 (CN 1) 要去, 而且 他也 (CN 2) 要去。 (Búdàn wǒ yào qù, érqiě tā yě yào qù.): Không chỉ tôi muốn đi, mà anh ấy cũng muốn đi.
  • 因为 天气 (CN 1) 不好, 所以 比赛 (CN 2) 取消了。 (Yīnwèi tiānqì bù hǎo, suǒyǐ bǐsài qǔxiāole.): Bởi vì thời tiết không tốt, nên trận đấu đã bị hủy.

 

3.2. Quan hệ tiếp nối (trình tự thời gian) và quan hệ mục đích

Quan hệ tiếp nối (trình tự thời gian)

Nhóm liên từ này dùng để nối các hành động hoặc sự việc xảy ra theo thứ tự trước – sau, giúp câu văn mạch lạc và logic và chúng cho biết hành động nào diễn ra trước, hành động nào diễn ra sau hoặc xảy ra liên tiếp.

 

Từ vựng trọng tâm:

  • 先……然后…… (Xiān…… ránhòu……): Trước tiên... sau đó...
  • 于是 (Yúshì): Thế là, ngay sau đó (Biểu thị sự việc sau xảy ra ngay sau và là hệ quả của sự việc trước).
  • 接着 (Jiēzhe): Tiếp theo (Tiếp tục thực hiện hành động khác).

 

Ví dụ:

  • 我们 去吃饭, 然后 再去电影院看电影。 (Wǒmen xiān qù chīfàn, ránhòu zài qù diànyǐngyuàn kàn diànyǐng.): Chúng ta trước tiên đi ăn cơm, sau đó mới đến rạp chiếu phim xem phim.
  • 听了他的话, 他 于是 明白了自己的错误。 (Tīngle tā de huà, tā yúshì míngbaile zìjǐ de cuòwù.): Nghe xong lời anh ấy nói, anh ta thế là đã hiểu ra lỗi sai của mình.

 

Quan hệ Mục đích

Liên từ quan hệ mục đích dùng để làm rõ lý do hoặc cái đích mà hành động hướng tới. Nó trả lời cho câu hỏi "Để làm gì?" hoặc "Nhằm mục đích gì?". Nhóm từ này giúp câu văn trở nên súc tích, thay vì phải dùng những câu giải thích dài dòng.

 

Từ vựng trọng tâm:

  • 为了 (Wèile): Để, vì (Thường đứng ở đầu câu để nhấn mạnh mục đích).
  • 以免 / 免得 (Yǐmiǎn / Miǎnde): Để tránh, kẻo (Dùng ở vế sau để chỉ mục đích ngăn chặn một kết quả không mong muốn).

 

Ví dụ:

为了 提高汉语水平, 他每天都坚持练习听力。 (Wèile tígāo Hànyǔ shuǐpíng, tā měitiān dōu jiānchí liànxí tīnglì.): Để nâng cao trình độ tiếng Trung, ngày nào anh ấy cũng kiên trì luyện nghe.

你出门多带件衣服, 以免 感冒。 (Nǐ chūmén duō dài jiàn yīfu, yǐmiǎn gǎnmào.): Bạn ra ngoài mang thêm áo đi, để tránh bị cảm lạnh.

 

3.3. Dấu câu liên quan đến liên từ

Dấu chấm tranh (、) và Liên từ

Dấu chấm tranh (顿号 - dùnhào) là dấu câu đặc thù của tiếng Trung dùng để ngăn cách các từ hoặc cụm từ có quan hệ đẳng lập trong một dãy liệt kê. Các thành phần ở giữa dùng dấu (、), còn thành phần cuối mới dùng  liên từ (như 和, 及, 与) và không dùng liên từ cho tất cả các mục và cũng không dùng dấu phẩy (,) để liệt kê từ đơn.

 

Ví dụ:

  • 我买了 苹果、 香蕉、 西瓜 和 葡萄。 (Wǒ mǎile píngguǒ, xiāngjiāo, xīguā hé pútáo.): Tôi đã mua táo, chuối, dưa hấu và nho. (Không dùng "和" giữa mỗi từ).
  • 超市里有 书包、 笔记本、 铅笔 及 各种文具。 (Chāoshì lǐ yǒu shūbāo, bǐjìběn, qiānbǐ jí gèzhǒng wénjù.): Trong siêu thị có cặp sách, vở, bút chì và các loại văn phòng phẩm khác.

 

Dấu phẩy (,) thay thế liên từ

Trong tiếng Trung, do đặc điểm “ý hợp” (意合), mối quan hệ giữa các vế câu thường được thể hiện bằng ý nghĩa và logic hơn là bằng liên từ. Vì vậy, trong câu biểu thị quan hệ tiếp nối hoặc đẳng lập, khi ý đã rõ ràng, người ta thường dùng dấu phẩy (,) để ngăn cách các vế câu, tránh lạm dụng liên từ khiến câu văn rườm rà, kém tự nhiên.

 

Ví dụ:

  • 他走进房间,脱掉大衣,坐了下来。(Tā zǒu jìn fángjiān, tuō diào dàyī, zuòle xiàlái.): Anh ấy bước vào phòng, cởi áo khoác, rồi ngồi xuống.
  • 天气暖和了,草绿了,花开了。(Tiānqì nuǎnhuóle, cǎo lǜle, huā kāile.): Thời tiết ấm lên, cỏ xanh rồi, hoa cũng nở rồi.

 

📘 Kiến Thức Ngữ Pháp từ CGE - Hoa Ngữ Quốc Tế
Trang tổng hợp: Hư từ trong tiếng Trung

Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân

Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.

Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.

Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!

Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!

Cô Phạm Ngọc Vân

"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"

zalo-icon
fb-chat-icon
writing-icon