Ngữ Pháp

Ngữ Pháp

28-01-2026 09:33:24

Trong tiếng Trung, để diễn tả hành động đang diễn ra, có ba từ phổ biến: 在 (zài), 正 (zhèng) và 正在 (zhèngzài), mặc dù cùng dịch là "đang", nhưng chúng khác nhau ở trọng tâm mà người nói muốn nhấn mạnh.
Xem thêm

28-01-2026 09:17:51

Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Trung, 过 (guò) là trợ từ động thái biểu thị “trải nghiệm”, dùng để nhấn mạnh rằng một hành động đã từng xảy ra và đã kết thúc trong quá khứ, không còn kéo dài đến hiện tại.
Xem thêm

28-01-2026 04:17:21

Trong ngữ pháp tiếng Trung, ba hư từ 了 (le), 着 (zhe), và 过 (guò) được gọi là trợ từ động thái. Do tiếng Trung không biến đổi động từ theo thì mà sử dụng các trợ từ động thái để biểu thị trạng thái của hành động cho biết nó đã chấm dứt hoàn toàn, đang duy trì ở trạng thái tĩnh hay là một sự thay đổi tình huống mới.
Xem thêm

28-01-2026 04:11:47

Trợ từ ngữ khí là những từ không mang nghĩa từ vựng cụ thể, dùng để biểu thị thái độ, cảm xúc và sắc thái giao tiếp của người nói, chúng giúp thể hiện hàm ý tinh tế, bộc lộ cảm xúc, tạo lời nói lịch sự hoặc thể hiện sự thúc ép, quyết đoán. Trợ từ ngữ khí thường đứng ở cuối câu, đôi khi xuất hiện ở giữa câu để tạo nhịp điệu tự nhiên và mạch lạc cho lời nói.
Xem thêm

28-01-2026 04:01:54

Phương vị từ trong tiếng Trung là nhóm từ chỉ vị trí và phương hướng, xuất hiện trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày như mô tả địa điểm, hỏi đường và miêu tả không gian. Điểm khác biệt cốt lõi so với tiếng Việt là trong tiếng Trung, danh từ tham chiếu luôn đứng trước phương vị từ, ngược với thứ tự quen thuộc trong tiếng Việt. Bài viết này bao gồm khái niệm, bảng từ vựng đầy đủ kèm phồn thể, bốn cấu trúc ngữ pháp cơ bản, phân biệt các từ dễ nhầm lẫn, lỗi sai phổ biến của người Việt và bài tập có đáp án.
Xem thêm

27-01-2026 04:55:47

Tính từ lặp lại (形容词重叠) là một hiện tượng biến đổi hình thái từ vựng trong tiếng Trung, trong đó các âm tiết của tính từ gốc được lặp lại theo quy tắc nhất định (như AA, AABB,...) nhằm chuyển đổi chức năng ngữ pháp và gia tăng sắc thái biểu cảm cho câu văn.
Xem thêm

27-01-2026 02:56:07

Động từ lặp lại là một biện pháp hình thái học trong tiếng Trung, trong đó động từ được nhân đôi (theo các khuôn mẫu như AA, ABAB, AAB...) nhằm biến đổi sắc thái của hành động về mặt thời gian, mức độ và cảm xúc của người nói. Có 7 quy tắc lập lại động từ tùy vào loại động từ: đơn âm tiết, song âm tiết và động từ ly hợp.
Xem thêm

27-01-2026 01:55:25

Bổ ngữ xu hướng (趋向补语 - Qūxiàng bǔyǔ) là thành phần ngữ pháp đứng ngay sau động từ chính, dùng để biểu thị phương hướng di chuyển của hành động. Bổ ngữ xu hướng giúp người nghe xác định hành động đó đang hướng về phía người nói hay rời xa người nói, đồng thời làm rõ chiều hướng vận động của sự việc trong không gian.
Xem thêm

27-01-2026 01:45:00

Bổ ngữ số lượng tiếng Trung là bổ ngữ đứng sau động từ, được cấu tạo từ các cụm từ chỉ số lượng, dùng để diễn tả số lần hoặc mức độ cụ thể của một hành động giúp câu văn rõ ràng và dễ hiểu hơn đối với người nghe.
Xem thêm
zalo-icon
fb-chat-icon
writing-icon