Ngữ Pháp

Ngữ Pháp

28-01-2026 09:54:48

Trong tiếng Trung, để diễn đạt tương lai gần người học có thể dùng bốn cấu trúc rất phổ biến: 要…了, 快…了, 就要…了 và 快要…了, tuy đều mang nghĩa “sắp”, nhưng mỗi cấu trúc lại khác nhau.
Xem thêm

28-01-2026 09:49:27

Trong tiếng Trung, 不 (bù) và 没 (méi) đều mang nghĩa “không”, nhưng không thể thay thế cho nhau một cách tùy tiện; nếu dùng sai sẽ dẫn đến sai lệch về thời gian, thái độ của người nói hoặc thậm chí sai ngữ pháp.
Xem thêm

28-01-2026 09:44:08

Trong tiếng Trung, 想 (xiǎng) và 要 (yào) đều được dịch là “muốn”, tuy nhiên cách dùng và sắc thái ý nghĩa của hai từ này lại rất khác nhau, nếu sử dụng không đúng dễ gây hiểu nhầm trong giao tiếp.
Xem thêm

28-01-2026 09:40:24

Từ 要 (yào) là động từ năng nguyện, cũng có thể dùng như động từ thường, luôn đứng trước động từ chính hoặc danh từ, dùng để biểu thị mong muốn, nhu cầu của chủ ngữ hoặc một hành động sự việc sắp xảy ra.
Xem thêm

28-01-2026 09:33:24

Trong tiếng Trung, để diễn tả hành động đang diễn ra, có ba từ phổ biến: 在 (zài), 正 (zhèng) và 正在 (zhèngzài), mặc dù cùng dịch là "đang", nhưng chúng khác nhau ở trọng tâm mà người nói muốn nhấn mạnh.
Xem thêm

28-01-2026 09:17:51

Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Trung, 过 (guò) là trợ từ động thái biểu thị “trải nghiệm”, dùng để nhấn mạnh rằng một hành động đã từng xảy ra và đã kết thúc trong quá khứ, không còn kéo dài đến hiện tại.
Xem thêm

28-01-2026 04:17:21

Trong ngữ pháp tiếng Trung, ba hư từ 了 (le), 着 (zhe), và 过 (guò) được gọi là trợ từ động thái. Do tiếng Trung không biến đổi động từ theo thì mà sử dụng các trợ từ động thái để biểu thị trạng thái của hành động cho biết nó đã chấm dứt hoàn toàn, đang duy trì ở trạng thái tĩnh hay là một sự thay đổi tình huống mới.
Xem thêm

28-01-2026 04:11:47

Trợ từ ngữ khí là những từ không mang nghĩa từ vựng cụ thể, dùng để biểu thị thái độ, cảm xúc và sắc thái giao tiếp của người nói, chúng giúp thể hiện hàm ý tinh tế, bộc lộ cảm xúc, tạo lời nói lịch sự hoặc thể hiện sự thúc ép, quyết đoán. Trợ từ ngữ khí thường đứng ở cuối câu, đôi khi xuất hiện ở giữa câu để tạo nhịp điệu tự nhiên và mạch lạc cho lời nói.
Xem thêm

28-01-2026 04:01:54

Phương vị từ là nhóm danh từ chuyên biệt dùng để biểu thị phương hướng và vị trí, đóng vai trò cốt lõi trong việc xác định khoảng cách cũng như thiết lập mối quan hệ không gian cụ thể giữa các sự vật trong tiếng Trung.
Xem thêm
zalo-icon
fb-chat-icon
writing-icon