Cách dùng bổ ngữ số lượng trong câu so sánh và diễn tả số lần

Mục lục bài viết

Bổ ngữ số lượng tiếng Trung là bổ ngữ đứng sau động từ, được cấu tạo từ các cụm từ chỉ số lượng, dùng để diễn tả số lần hoặc mức độ cụ thể của một hành động giúp câu văn rõ ràng và dễ hiểu hơn đối với người nghe.

Ví dụ:

  • 他比我大三岁。 (Tā bǐ wǒ dà sān suì.): Anh ấy lớn hơn tôi ba tuổi.
  • 我去过北京三次。 (Wǒ qù guò Běijīng sān cì.): Tôi đã đến Bắc Kinh ba lần.
  • 他敲了两下门。 (Tā qiāo le liǎng xià mén.): Anh ấy gõ cửa hai cái.
  • 老师说了三遍这个单词。 (Lǎoshī shuō le sān biàn zhè ge dāncí.): Giáo viên đã nói từ này ba lần.

Bổ ngữ số lượng thường được dùng trong câu so sánh có 比 và không có 比. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn biến thức về bổ ngữ số lượng được dùng trong cấu so sánh tiếng trung và cách dùng để diễn tả số lần của hành động.

Bổ ngữ số lượng
Bổ ngữ số lượng

 

Bổ ngữ số lượng trong câu so sánh tiếng Trung

Bổ ngữ số lượng trong câu so sánh 比

Bổ ngữ số lượng trong câu so sánh dùng để chỉ rõ mức độ chênh lệch giữa hai đối tượng, giúp thông tin so sánh trở nên chính xác.

Lưu ý: Bổ ngữ số lượng luôn đứng sau tính từ và không đứng trước tính từ.

 

Bổ ngữ số lượng có thể là các đơn vị đo lường cụ thể như:

  • 米 (mǐ): mét
  • 岁/年 (suì / nián): năm
  • 克 (kè): gam
  • 一些 (yìxiē): Một ít, một vài.
  • 一点儿 (yìdiǎnr): Một chút.
  • 多了 (duō le): Nhiều.
  • 得多 (de duō): Nhiều hơn nhiều

 

Công thức: A + 比 + B + Tính từ + [Bổ ngữ số lượng]

Ví dụ:

  • 他比我大三岁。 (Tā bǐ wǒ dà sān suì.): Anh ấy lớn hơn tôi ba tuổi.
  • 这件衣服比那件贵一点儿。 (Zhè jiàn yīfu bǐ nà jiàn guì yìdiǎnr.): Bộ quần áo này đắt hơn bộ kia một chút.
  • 今天的气温比昨天高五度。 (Jīntiān de qìwēn bǐ zuótiān gāo wǔ dù.): Nhiệt độ hôm nay cao hơn hôm qua năm độ.

 

Bổ ngữ số lượng trong câu so sánh không dùng 比

Bổ ngữ số lượng cũng có thể diễn đạt ý so sánh trong các câu không dùng chữ , trong đó đối tượng so sánh không được nhắc đến trực tiếp mà người nói và người nghe tự ngầm hiểu dựa vào ngữ cảnh hiện tại để suy luận ý nghĩa.

Ví dụ:

  • 这双鞋大了一号。 (Zhè shuāng xié dàle yí hào.): Đôi giày này bị rộng hơn một size (so với chân hoặc so với đôi cũ).
  • 现在的身体好多了。 (Xiànzài de shēntǐ hǎoduō le.): Sức khỏe bây giờ đã tốt hơn nhiều (so với lúc trước).

 

Cách diễn tả số lần của hành động

Một số động lượng từ thường gặp:

  • 遍 (biàn): toàn bộ → Từ này nhấn mạnh quá trình của động tác, tính từ khi bắt đầu đến khi kết thúc hành động.
  • 次 (cì): Lần, lượt → Từ này nhấn mạnh số lần xảy ra của động tác.
  • 回 (huí): Lần → Ý nghĩa của nó tương tự như lượng từ “次”, chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ.
  • 趟 (tàng): Chuyến, lượt đi → Từ này dùng để chỉ chặng đường hoặc chuyến đi.
  • 下 (xià): Một chút, một lát → Từ này dùng cho những hành động diễn ra nhanh, dùng cho hành động kết thúc trong thời gian ngắn.

 

(1) Cấu trúc: Động từ + (了 / 过) + Bổ ngữ động lượng

Ví dụ:

  • 这本书看过两遍。 (Zhè běn shū kànguò liǎng biàn.): Quyển sách này đã đọc qua hai lần (từ đầu đến cuối).
  • 我去过三次。 (Wǒ qùguò sān cì.): Tôi đã đi ba lần.
  • 他敲了两下。 (Tā qiāole liǎng xià.): Anh ấy đã gõ hai cái.

 

(2) Công thức khi câu có tân ngữ

Tân ngữ là đại từ hoặc danh từ chỉ người thì bổ ngữ động lượng phải đặt sau tân ngữ.

 

Cấu trúc: Động từ + (了 / 过) + Tân ngữ + Bổ ngữ động lượng

Ví dụ:

  • 我找过他三次。 (Wǒ zhǎoguò tā sān cì.): Tôi đã tìm anh ấy ba lần.
  • 老师叫了你两声。 (Lǎoshī jiàole nǐ liǎng shēng.): Thầy giáo đã gọi bạn hai tiếng.

Tân ngữ là danh từ chỉ vật thì bổ ngữ động lượng thường đặt trước tân ngữ.

 

Cấu trúc: Động từ + (了 / 过) + Bổ ngữ động lượng + Tân ngữ

Ví dụ:

  • 我看过两次电影。 (Wǒ kànle liǎng cì diànyǐng.): Tôi đã xem phim hai lần.
  • 他喝了一口水。 (Tā hēle yì kǒu shuǐ.): Anh ấy đã uống một ngụm nước.

 

Tân ngữ là danh từ chỉ nơi chốn thì tân ngữ có thể đặt trước hoặc đặt sau bổ ngữ động lượng.

Cấu trúc 1: Động từ + (了 / 过) + Bổ ngữ động lượng + Tân ngữ

Cấu trúc 2: Động từ + (了 / 过) + Tân ngữ + Bổ ngữ động lượng

Ví dụ:

我去过两趟北京。 (Wǒ qùguò liǎng tàng Běijīng.): Tôi đã đi Bắc Kinh hai chuyến.

我去过北京两趟。 (Wǒ qùguò Běijīng liǎng tàng.): Tôi đã đi Bắc Kinh hai chuyến.

Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân

Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.

Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.

Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!

Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!

Cô Phạm Ngọc Vân

"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"

zalo-icon
fb-chat-icon
writing-icon