Cấu trúc 是…的 /shì...de/ trong tiếng trung
Cấu trúc 是…的 /shì...de/ là một cấu trúc ngữ pháp dùng để nhấn mạnh các thành phần phụ trong câu như: thời gian, địa điểm, cách thức (phương tiện), đối tượng hoặc mục đích của hành động. Cấu trúc 是…的 dùng để làm rõ các chi tiết xoay quanh một hành động đã xảy ra hoặc đã hoàn thành trong quá khứ.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn kiến thức về các công thức trong các thể khẳng định, phủ định, nghi vấn và cách dùng cấu trúc 是…的 /shì...de/ để nhấn mạnh câu.

Các cấu trúc khẳng định, phủ định và nghi vấn trong cấu trúc 是…的
1. Thể khẳng định
Công thức: Chủ ngữ + 是 + [Thành phần nhấn mạnh] + Động từ + 的
Câu khẳng định dùng 是…的 để làm nổi bật một chi tiết cụ thể của hành động đã xảy ra.
Ví dụ:
- 我是昨天回来的。 (Wǒ shì zuótiān huílái de.): Tôi về hôm qua.
- 他是在北京认识我的。 (Tā shì zài Běijīng rènshi wǒ de.): Anh ấy quen tôi ở Bắc Kinh.
- 我们是坐地铁去公司的。 (Wǒmen shì zuò dìtiě qù gōngsī de.): Chúng tôi đi công ty bằng tàu điện ngầm.
2. Thể phủ định
Công thức: Chủ ngữ + 不是 + [Thành phần nhấn mạnh] + Động từ + 的
Bắt buộc dùng 不是, không dùng 没 / 没有 phủ định chi tiết được nhấn mạnh, không phủ định việc hành động có xảy ra hay không
Ví dụ:
- 我不是坐飞机去的。 (Wǒ búshì zuò fēijī qù de.): Tôi không phải đi bằng máy bay.
- 他不是昨天来的。 (Tā búshì zuótiān lái de.): Anh ấy không đến hôm qua.
- 我不是在学校学中文的。 (Wǒ búshì zài xuéxiào xué Zhōngwén de.): Tôi không học tiếng Trung ở trường.
3. Thể nghi vấn
Công thức: Chủ ngữ + 是 + [Từ để hỏi / Thành phần nhấn mạnh] + Động từ + 的 (+ 吗)?
Ví dụ:
- 你是跟谁去的? (Nǐ shì gēn shéi qù de?): Bạn đi cùng ai thế?
Nghi vấn với 吗
- 你是昨天来的吗? (Nǐ shì zuótiān lái de ma?): Bạn đến hôm qua à?
Nghi vấn chính – phản
- 你是不是坐地铁来的? (Nǐ shì bú shì zuò dìtiě lái de?): Có phải bạn đến bằng tàu điện ngầm không?
Nghi vấn với từ để hỏi
- 她是在什么地方认识你的? (Tā shì zài shénme dìfāng rènshi nǐ de?): Cô ấy quen bạn ở đâu vậy?
Cách dùng cấu trúc 是…的 để nhấn mạnh
是…的 dùng khi hành động/sự kiện đã xảy ra và người nghe đã biết việc đó với mục đích là làm nổi bật một chi tiết cụ thể (khi nào, ở đâu, bằng cách nào, do ai…và không dùng để kể sự việc mới xảy ra lần đầu
1. Nhấn mạnh về thời gian mà hành động đó xảy ra
Dùng khi hành động đã rõ, nhưng cần xác nhận hoặc làm rõ mốc thời gian cụ thể.
Công thức: Chủ ngữ + 是 + Thời gian + Động từ + 的
Ví dụ:
- 他是八点出门的。 (Tā shì bā diǎn chūmén de.): Anh ấy ra khỏi nhà lúc 8 giờ.
- 这本书是上个月买的。 (Zhè běn shū shì shàng gè yuè mǎi de.): Quyển sách này được mua tháng trước.
- 她是去年开始学中文的。 (Tā shì qùnián kāishǐ xué Zhōngwén de.): Cô ấy bắt đầu học tiếng Trung từ năm ngoái.
- 我们是周末见面的。 (Wǒmen shì zhōumò jiànmiàn hàn): Chúng tôi gặp nhau vào cuối tuần.
2. Nhấn mạnh về địa điểm xảy ra hành động, sự kiện
Dùng để làm rõ nơi chốn diễn ra sự việc khi người nghe đã biết sự việc xảy ra.
Công thức: Chủ ngữ + 是 + 在 + Địa điểm + Động từ + 的
Ví dụ:
- 我们是在图书馆认识的。 (Wǒmen shì zài túshūguǎn rènshi de.): Chúng tôi quen nhau ở thư viện.
- 你是在哪儿丢的钱包? (Nǐ shì zài nǎr diū de qiánbāo?): Bạn làm mất ví ở đâu vậy?
- 他是在公司学会开会的。 (Tā shì zài gōngsī xuéhuì kāihuì de.): Anh ấy học được cách họp ở công ty.
- 我是在网上看到这个消息的。 (Wǒ shì zài wǎngshàng kàn dào zhège xiāoxi de.): Tôi thấy tin này trên mạng.
3. Nhấn mạnh cách thức mà hành động, sự kiện đó xảy ra
Dùng để làm rõ bằng cách nào, bằng phương tiện gì, hoặc do ai thực hiện hành động.
Công thức: Chủ ngữ + 是 + Cách thức / Phương tiện / Người thực hiện + Động từ + 的
Ví dụ:
- 咱们是打车回家的。 (Zánmen shì dǎchē huíjiā de.): Chúng ta về nhà bằng taxi.
- 这个蛋糕是手工做的。 (Zhège dàngāo shì shǒugōng zuò de.): Cái bánh này được làm thủ công.
Lưu ý khi dùng cấu trúc 是……的
1. Vị trí của tân ngữ trong cấu trúc 是……的
Tân ngữ chỉ vật: thường đứng sau 的, dùng tự nhiên và phổ biến nhất
Ví dụ:
我是昨天做的饭。 (Wǒ shì zuótiān zuò de fàn.): Tôi nấu cơm hôm qua.
Tân ngữ chỉ người / đại từ: bắt buộc đứng trước 的, nhằm tránh hiểu sai nghĩa, không để tân ngữ bị hiểu thành “vật sở hữu” của chủ ngữ
Ví dụ:
我是昨天看见他的。 (Wǒ shì zuótiān kànjiàn tā de.): Tôi gặp anh ấy hôm qua.
2. Quy tắc lược bỏ 是
Trong câu khẳng định: Có thể lược bỏ 是 và nghĩa không thay đổi, nhưng mức độ nhấn mạnh giảm nhẹ
Ví dụ:
- 我是昨天来的。 (Wǒ shì zuótiān lái de.): Tôi đến hôm qua.
- 我昨天来的。 (Wǒ zuótiān lái de.): Tôi đến hôm qua.
Trong câu phủ định: Tuyệt đối không được lược bỏ 是 phải dùng 不是……的 ,không dùng 没 / 没有
Ví dụ:
- 我不是坐飞机去的。
- 我没坐飞机去的。
3.Nhấn mạnh bằng cấu trúc 是…的 hay dùng ngữ điệu khi giao tiếp?
Câu trần thuật thông thường
Ví dụ:
我是越南人。 (Wǒ shì Yuènán rén.): Tôi là người Việt Nam.
是 = động từ “là”
Nếu muốn nhấn mạnh, chỉ dựa vào ngữ điệu khi nói, không phải 是…的
Cấu trúc nhấn mạnh 是…的
Ví dụ:
我是昨天来的。 (Wǒ shì zuótiān lái de.): Tôi đến hôm qua.
Nhấn mạnh thời gian, địa điểm, cách thức, người thực hiện
Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân
Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.
Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.
Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!
Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!
"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"