Cách dùng 3 từ 由于, 因为 và 为了 đúng ngữ nghĩa giao tiếp

Mục lục bài viết

Ba từ 由于 (yóuyú), 因为 (yīnwèi) và 为了 (wèile) đều rất phổ biến trong tiếng Trung nhưng lại dễ bị nhầm lẫn vì đều liên quan đến “lý do” hoặc “nguyên nhân”. Thực tế, 由于 và 因为 dùng để giải thích nguyên nhân (vì sao xảy ra), còn 为了 lại dùng để chỉ mục đích (để làm gì). Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từng từ, sự khác biệt về sắc thái (trang trọng – thông dụng), cấu trúc câu thường gặp và cách tránh lỗi sai phổ biến khi sử dụng trong giao tiếp và viết.

Cách dùng 3 từ 由于, 因为 và 为了 đúng ngữ nghĩa giao tiếp
Cách dùng 3 từ 由于, 因为 và 为了 đúng ngữ nghĩa giao tiếp

 

由于 là gì? Cách dùng 由于

由于 có phiên âm là /yóuyú/, mang nghĩa "bởi vì, do, vì rằng" dùng để nêu nguyên nhân dẫn đến một kết quả. Từ này thường gặp trong văn viết, báo chí hoặc các ngữ cảnh trang trọng, và có sắc thái trang trọng hơn so với 因为. 由于 có thể đứng trước chủ ngữ hoặc trước nguyên nhân, tùy vào cấu trúc câu.

 

Cách dùng 由于:

由于 làm giới từ (nêu nguyên nhân): Khi dùng như giới từ, 由于 đứng trước nguyên nhân, thường xuất hiện trong cấu trúc:主语 + 是由于 + 原因

他辞职是由于对工作不满意。/ Tā cízhí shì yóuyú duì gōngzuò bù mǎnyì. / Anh ấy nghỉ việc là do không hài lòng với công việc.

这场事故是由于司机注意力不集中。/ Zhè chǎng shìgù shì yóuyú sījī zhùyìlì bù jízhōng. / Vụ tai nạn này là do tài xế mất tập trung.

她哭泣是由于太委屈了。/ Tā kūqì shì yóuyú tài wěiqū le. / Cô ấy khóc là vì quá tủi thân.

 

由于 làm liên từ (nêu quan hệ nguyên nhân – kết quả): 由于 cũng có thể dùng như liên từ, thường xuất hiện trong cấu trúc: 由于 + nguyên nhân ,所以 + kết quả

由于电脑突然坏了,所以今天的报告没能按时完成。/ Yóuyú diànnǎo tūrán huài le, suǒyǐ jīntiān de bàogào méi néng ànshí wánchéng. / Vì máy tính đột ngột hỏng, nên bản báo cáo hôm nay không hoàn thành đúng hạn.

由于沟通出现误解,所以双方谈判破裂了。/ Yóuyú gōutōng chūxiàn wùjiě, suǒyǐ shuāngfāng tánpàn pòliè le. / Vì có sự hiểu lầm trong giao tiếp, nên đàm phán giữa hai bên đã đổ vỡ.

由于这道菜太辣,所以很多客人都没吃完。/ Yóuyú zhè dào cài tài là, suǒyǐ hěn duō kèrén dōu méi chī wán. / Vì món ăn này quá cay, nên nhiều khách đã không ăn hết.

 

Cặp liên từ thường gặp với: 由于……所以 / 因此 / 因而

由于他态度真诚,因此客户最终选择了合作。/ Yóuyú tā tàidù zhēnchéng, yīncǐ kèhù zuìzhōng xuǎnzé le hézuò. / Vì thái độ của anh ấy chân thành, vì vậy khách hàng cuối cùng đã đồng ý hợp tác.

由于连续几天没有休息,因而她的状态越来越差。/ Yóuyú liánxù jǐ tiān méiyǒu xiūxi, yīn'ér tā de zhuàngtài yuèlái yuè chà. / Vì nhiều ngày liên tiếp không được nghỉ ngơi, vì thế trạng thái của cô ấy ngày càng đi xuống.

由于原材料价格上涨,所以这家餐厅不得不调整菜单价格。/ Yóuyú yuáncáiliào jiàgé shàngzhǎng, suǒyǐ zhè jiā cāntīng bùdébù tiáozhěng càidān jiàgé. / Vì giá nguyên liệu tăng, nên nhà hàng này buộc phải điều chỉnh giá thực đơn.

 

因为 là gì? Cách dùng 因为

因为 có phiên âm là /yīnwèi/, mang nghĩa "bởi vì, vì, do" dùng để nêu nguyên nhân, lý do dẫn đến một sự việc hoặc hành động. Đây là liên từ chỉ nguyên nhân rất phổ biến trong tiếng Trung, được dùng cả trong văn nói lẫn văn viết.

 

Cách dùng:

因为 làm giới từ (nêu nguyên nhân): Khi dùng trong cấu trúc giải thích lý do của một sự việc, 因为 thường xuất hiện trong mẫu câu: 主语 + 是因为 + 原因

他回国是因为想念家人。 / Tā huíguó shì yīnwèi xiǎngniàn jiārén. / Anh ấy về nước là vì nhớ gia đình.

她拒绝了这份工作是因为薪水太低。 / Tā jùjué le zhè fèn gōngzuò shì yīnwèi xīnshuǐ tài dī. / Cô ấy từ chối công việc này là vì mức lương quá thấp.

我迟到了是因为错过了公交车。 / Wǒ chídào le shì yīnwèi cuòguò le gōngjiāochē. / Tôi đến muộn là vì lỡ chuyến xe buýt.

 

因为 làm liên từ (chỉ quan hệ nguyên nhân – kết quả): Cấu trúc: 因为 + nguyên nhân ,所以 + kết quả

因为昨晚睡得太晚,所以今天上课时打瞌睡了。 / Yīnwèi zuówǎn shuì de tài wǎn, suǒyǐ jīntiān shàngkè shí dǎ kēshuì le. / Vì tối qua ngủ quá muộn, nên hôm nay ngủ gật trong giờ học.

因为手机没电了,所以我没看到你的消息。 / Yīnwèi shǒujī méi diàn le, suǒyǐ wǒ méi kàndào nǐ de xiāoxi. / Vì điện thoại hết pin, nên tôi không thấy tin nhắn của bạn.

因为价格太贵,所以我决定不买了。 / Yīnwèi jiàgé tài guì, suǒyǐ wǒ juédìng bù mǎi le. / Vì giá quá đắt, nên tôi quyết định không mua nữa.

 

为了 là gì? Cách dùng 为了

为了 (wèile) có nghĩa là “để, vì, nhằm”, dùng để chỉ mục đích của một hành động — tức là làm việc gì đó để đạt được điều gì. Khác với 因为 hay 由于 (dùng để nói về nguyên nhân), 为了 dùng để nói về mục đích.

 

Cách dùng:

(1) Cấu trúc 为了 + (Mục đích), Chủ ngữ + (Hành động): Dùng để nêu mục đích trước, sau đó nói hành động được thực hiện để đạt mục đích đó.

为了给妈妈一个惊喜,他提前回家了。/ Wèile gěi māma yīgè jīngxǐ, tā tíqián huíjiā le. / Để tạo bất ngờ cho mẹ, anh ấy đã về nhà sớm hơn dự kiến.

为了省钱,她每天自己做饭带去公司。/ Wèile shěng qián, tā měitiān zìjǐ zuòfàn dài qù gōngsī. / Để tiết kiệm tiền, mỗi ngày cô ấy tự nấu cơm mang đến công ty.

为了赶上早班车,他五点就起床了。/ Wèile gǎnshàng zǎobānchē, tā wǔ diǎn jiù qǐchuáng le. / Để kịp chuyến xe buýt đầu tiên, anh ấy đã dậy từ 5 giờ sáng.

 

(2) Cấu trúc: Chủ ngữ + 是 + 为了+ mục đích: Dùng để giải thích mục đích của một hành động đã được nhắc đến trước đó.

她每天坚持练习是为了在比赛中取得好成绩。/ Tā měitiān jiānchí liànxí shì wèile zài bǐsài zhōng qǔdé hǎo chéngjī. / Cô ấy kiên trì luyện tập mỗi ngày là để đạt thành tích tốt trong cuộc thi.

他搬到这个城市是为了离父母近一些。/ Tā bān dào zhège chéngshì shì wèile lí fùmǔ jìn yīxiē. / Anh ấy chuyển đến thành phố này là để gần bố mẹ hơn.

我每天早起是为了有时间锻炼身体。/ Wǒ měitiān zǎoqǐ shì wèile yǒu shíjiān duànliàn shēntǐ. / Tôi dậy sớm mỗi ngày là để có thời gian tập thể dục.

 

(3) Cấu trúc 为了……而 (vì… mà): Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh mục đích, thường gặp trong văn viết hoặc cách diễn đạt trang trọng hơn.

她为了这次演出而练习了整整三个月。/ Tā wèile zhè cì yǎnchū ér liànxí le zhěngzhěng sān gè yuè. / Cô ấy vì buổi biểu diễn này mà luyện tập suốt ba tháng ròng.

他为了不让父母担心而选择独自承受压力。/ Tā wèile bù ràng fùmǔ dānxīn ér xuǎnzé dúzì chéngshòu yālì. / Anh ấy vì không muốn bố mẹ lo lắng mà chọn cách một mình chịu đựng áp lực.

这位老师为了学生的未来而倾尽全力。/ Zhè wèi lǎoshī wèile xuésheng de wèilái ér qīngjìn quánlì. / Người thầy này vì tương lai của học sinh mà dốc hết tâm sức.

 

Lưu ý: 为了 không dùng để nói nguyên nhân. Đây là lỗi rất phổ biến khi người học nhầm giữa 为了 và 因为.

  • 为了 Dùng để chỉ mục đích (để làm gì)
  • 因为 Dùng để chỉ nguyên nhân (vì sao xảy ra)

为了钱包丢了,她很着急。/ Wèile qiánbāo diū le, tā hěn zháojí. /

因为钱包丢了,她很着急。/ Yīnwèi qiánbāo diū le, tā hěn zháojí. / Vì mất ví, cô ấy rất lo lắng.

→ Mất ví là lý do khiến cô ấy lo, không phải điều cô ấy hướng tới.

 

Phân biệt cách dùng 由于, 因为 và为了

由于因为为了 
Phiên âmyóuyúyīnwèiwèile
NghĩaBởi vì, doBởi vì, vìĐể, nhằm, vì
Chức năngNêu nguyên nhânNêu nguyên nhânNêu mục đích
Câu hỏi tương ứngTại sao?Tại sao?Để làm gì?
Văn phongTrang trọng — ưu tiên dùng trong văn viết, thông báo, email công việcLinh hoạt — dùng được cả văn nói lẫn văn viếtLinh hoạt — dùng được cả văn nói lẫn văn viết
Vị trí trong câuTrước hoặc sau chủ ngữTrước hoặc sau chủ ngữThường đứng trước mệnh đề mục đích, có thể trước hoặc sau chủ ngữ
Cặp liên từ hay gặp由于……所以 / 因此 / 因而因为……所以为了……而
Có thể lược từ đi kèm không?Không nên lược 所以 trong văn viết trang trọngCó thể lược 所以 hoặc 因为 trong văn nói khi ngữ cảnh rõKhông có từ bắt buộc đi kèm, dùng độc lập được
Ví dụ làm giới từ这次活动的取消是由于场地临时出现了问题。 / Zhè cì huódòng qǔxiāo shì yóuyú chǎngdì línshí chūxiàn le wèntí. / Sự kiện lần này bị hủy là do địa điểm đột ngột có vấn đề.她哭是因为太委屈了。 / Tā kū le shì yīnwèi tài wěiqū le. / Cô ấy khóc là vì quá tủi thân.他存了很多钱是为了将来开一家自己的店。 / Tā cún le hěn duō qián shì wèile jiānglái kāi yī jiā zìjǐ de diàn. / Anh ấy tiết kiệm rất nhiều tiền là để sau này mở một cửa hàng riêng.
Ví dụ làm liên từ由于最近订单量大幅增加,因此我们需要招聘更多员工。 / Yóuyú zuìjìn dìngdān liàng dàfú zēngjiā, yīncǐ wǒmen xūyào zhāopìn gèng duō yuángōng. / Do lượng đơn hàng gần đây tăng mạnh, vì vậy chúng tôi cần tuyển thêm nhân viên.因为早上堵车,所以我们开会推迟了半个小时。 / Yīnwèi zǎoshang dǔchē, suǒyǐ wǒmen kāihuì tuīchí le bàn gè xiǎoshí. / Vì sáng nay tắc đường, nên cuộc họp của chúng tôi bị trễ nửa tiếng.为了不影响邻居休息,而选择白天装修。 / Wèile bù yǐngxiǎng línjū xiūxi, ér xuǎnzé báitiān zhuāngxiū. / Để không ảnh hưởng đến giấc ngủ của hàng xóm mà chọn cách sửa nhà vào ban ngày.
Không dùng được khi nào

Không dùng để nêu mục đích.

Ít dùng trong khẩu ngữ thông thường vì mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong văn viết.

Không dùng để nêu mục đích. 

Không nên đồng thời lược cả 因为 và 所以 trong câu phức vì sẽ làm mất quan hệ nguyên nhân – kết quả.

Không dùng để giải thích lý do.

Không đứng sau chủ ngữ.

CEO Lưu Bích Châu

CEO Lưu Bích Châu là người sáng lập và điều hành Trung tâm CGE - Hoa Ngữ Quốc Tế, với hơn 8 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo tiếng Trung.

Cô tốt nghiệp Cử nhân ngành Quản trị Kinh doanh Điều hành tại Trung Quốc và là người tiên phong đưa phương pháp Chinese CLIL vào chương trình giảng dạy tại trung tâm CGE - Hoa Ngữ Quốc Tế.

Với định hướng kết hợp ngôn ngữ và nội dung thực tiễn, CEO Lưu Bích Châu đã xây dựng chương trình đào tạo giúp học viên phát triển toàn diện các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết, góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Trung tại Việt Nam.

Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!

CEO Lưu Bích Châu

Nhà sáng lập & điều hành CGE
Tiên phong ứng dụng Chinese CLIL trong chương trình đào tạo tiếng Trung thực tiễn.

zalo-icon
fb-chat-icon
writing-icon