Câu kiêm ngữ (兼语句) trong tiếng Trung
Câu kiêm ngữ (兼语句) là cấu trúc ngữ pháp có hai cụm động từ trong vị ngữ, trong đó tân ngữ của động từ thứ nhất đồng thời đóng vai trò chủ ngữ của động từ thứ hai.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn kiến thức về câu kiêm ngữ, công thức cơ bản, các loại câu kiêm ngữ thường dùng: cầu khiến, nhận định, cảm xúc, chữ 有, chữ 是 và cấu trúc kiêm ngữ với tính từ, kèm ví dụ minh họa dễ hiểu.

Câu kiêm ngữ trong tiếng Trung là gì?
Câu kiêm ngữ là loại câu có vị ngữ do hai cụm động từ tạo thành, tân ngữ của động từ thứ nhất đồng thời đóng vai trò là chủ ngữ của động từ thứ hai.
Công thức cơ bản: Chủ ngữ + Động từ 1 + Tân ngữ 1 + Động từ 2 + Tân ngữ 2
Ví dụ:
我叫妹妹吃午饭。 (Wŏ jiào mèimei chī wŭfàn.): Tôi kêu em gái ăn trưa
Dựa trên ví dụ này, chúng ta có thể thấy cấu trúc như sau:
| Chủ ngữ | Động từ 1 | Tân ngữ 1 | Động từ 2 | Tân ngữ 2 |
| 我 | 叫 | 妹妹 | 吃 | 午饭 |
Các động từ thường dùng trong câu kiêm ngữ
(1) Động từ gây hành động
Những động từ này chỉ việc gây ra hoặc cho phép một hành động xảy ra, chẳng hạn như "叫" (jiào, hỏi), "让" (ràng, cho phép/làm), "请" (qǐng, mời) và "派" (pài, gửi/giao).
Ví dụ:
- 妈妈让我去买菜。 (Māma ràng wǒ qù mǎi cài.): Mẹ bảo tôi đi mua thức ăn.
- 公司派他去中国工作。 (Gōngsī pài tā qù Zhōngguó gōngzuò.): Công ty cử anh ấy đi Trung Quốc làm việc.
(2) Động từ chỉ tri giác
Những động từ này liên quan đến việc nhìn, nghe hoặc cảm nhận, chẳng hạn như "看" (kàn, nhìn), "听" (tīng, nghe) và "感觉" (gǎnjué, cảm nhận).
Ví dụ:
- 我听见他在唱歌。 (Wǒ tīngjiàn tā zài chànggē.): Tôi nghe thấy anh ấy đang hát.
- 我看见弟弟在玩手机。 (Wǒ kànjiàn dìdi zài wán shǒujī.): Tôi nhìn thấy em trai đang chơi điện thoại.
Các loại câu kiêm ngữ thường dùng
1. Câu kiêm ngữ cầu khiến
Dùng để yêu cầu, mệnh lệnh, cho phép hoặc mời ai đó thực hiện một hành động, nếu câu phủ định sẽ thêm các từ phủ định (不 / 没) vào ngay trước động từ 1.
Công thức cơ bản: Chủ ngữ + Động từ 1 (Cầu khiến) + Kiêm ngữ + Động từ 2 + Tân ngữ.
Các động từ động từ 1 thường dùng:
- 请 (qǐng): Mời.
- 让 (ràng): Cho phép/Để/Bảo.
- 叫 (jiào): Gọi/Bảo.
- 派 (pài): Phái/Cử đi.
- 使 (shǐ): Làm cho/Khiến cho.
Ví dụ:
- 老师请大家坐下。 (Lǎoshī qǐng dàjiā zuòxià.): Thầy giáo mời mọi người ngồi xuống.
- 妈妈叫我去买菜。 (Māma jiào wǒ qù mǎi cài.): Mẹ bảo tôi đi mua thức ăn.
- 妈妈不让我出去玩。 (Māma bú ràng wǒ chūqù wán.): Mẹ không cho phép tôi ra ngoài chơi.
2. Câu kiêm ngữ nhận định
Dùng để đặt tên, gọi tên hoặc đánh giá, công nhận ai đó ở một vị trí/danh hiệu nào đó, nếu câu phủ định thì thêm từ phủ định trước động từ 1.
Công thức cơ bản: Chủ ngữ + Động từ 1 (Nhận định) + Kiêm ngữ + Động từ 2 (Danh từ/Cụm danh từ).
Các động từ Động từ 1 thường dùng:
- 称 (chēng): Gọi là.
- 叫 (jiào): Gọi là.
- 选 (xuǎn): Bầu/Chọn.
- 改名 (gǎimíng): Đổi tên thành.
Ví dụ:
- 大家叫他“老王”。 (Dàjiā jiào tā "Lǎo Wáng".): Mọi người gọi ông ấy là "Lão Vương".
- 同学们选他当班长。 (Tóngxuémen xuǎn tā dāng bānzhǎng.): Các bạn học bầu anh ấy làm lớp trưởng.
- 我们不称他为老师。 (Wǒmen bù chēng tā wéi lǎoshī.): Chúng tôi không gọi ông ấy là thầy giáo.
3. Câu kiêm ngữ cảm xúc
Dùng để bày tỏ thái độ, tình cảm đối với một người dựa trên hành động hoặc đặc điểm của họ, thêm từ phủ định trước động từ 1.
Công thức cơ bản: Chủ ngữ + Động từ 1 (Cảm xúc) + Kiêm ngữ + Lý do (thường là một cụm động từ).
Các động từ động từ 1 thường dùng:
- 感谢 (gǎnxiè): Cảm ơn.
- 表扬 (biǎoyáng): Khen ngợi.
- 批评 (pīpíng): Phê bình.
- 讨厌 (tǎoyàn): Ghét.
Ví dụ:
- 我很感谢你帮助我。 (Wǒ hěn gǎnxiè nǐ bāngzhù wǒ.): Tôi rất cảm ơn bạn đã giúp đỡ tôi.
- 经理表扬他工作认真。 (Jīnglǐ biǎoyáng tā gōngzuò rènzhēn.): Giám đốc khen ngợi anh ấy làm việc nghiêm túc.
- 老师今天没有批评他不交作业。 (Lǎoshī jīntiān méiyǒu pīpíng tā bù jiāo zuòyè.): Hôm nay thầy giáo đã không phê bình anh ấy việc không nộp bài tập.
4. Câu kiêm ngữ chữ 有 (Yŏu)
Dùng để chỉ sự tồn tại của một đối tượng và đối tượng đó đang thực hiện hoặc có một đặc điểm nào đó, nếu câu phủ định dùng 没有 thay cho 有.
Công thức cơ bản: (Địa điểm) + 有 + Kiêm ngữ + Động từ 2/Tính từ.
Ví dụ:
- 门口有人在找你。 (Ménkǒu yǒu rén zài zhǎo nǐ.): Ở cửa có người đang tìm bạn đấy.
- 我有个朋友在北京工作。 (Wǒ yǒu gè péngyǒu zài Běijīng gōngzuò.): Tôi có một người bạn đang làm việc ở Bắc Kinh.
- 屋子里没有人说话。 (Wūzi lǐ méiyǒu rén shuōhuà.): Trong phòng không có ai nói chuyện cả.
5. Câu kiêm ngữ chữ 是 (Shì)
Dùng để nhấn mạnh chủ thể hoặc nguyên nhân dẫn đến một kết quả/trạng thái nào đó, nếu câu phủ định nên thêm 不 trước 是.
Công thức cơ bản: Chủ ngữ (thường là sự việc) + 是 + Kiêm ngữ + Động từ 2.
Ví dụ:
- 是他告诉我这个消息的。 (Shì tā gàosù wǒ zhège xiāoxī de.): Chính là anh ấy đã nói cho tôi tin này.
- 这件事是由于我不小心造成的。 (Zhè jiàn shì shì yóuyú wǒ bù xiǎoxīn zàochéng de.): Việc này là do tôi không cẩn thận gây ra.
- 不是我不让你去参加活动。 (Búshì wǒ bú ràng nǐ qù cānjiā huódòng.): Không phải là tôi không cho bạn đi tham gia hoạt động đâu.
Cấu trúc kiêm ngữ với tính từ
Cấu trúc kiêm ngữ với tính từ là câu trong đó tính từ làm vị ngữ thứ hai, diễn tả trạng thái của tân ngữ sau khi bị tác động, nó thể hiện kết quả khiến đối tượng chuyển sang một trạng thái cụ thể thay vì thực hiện hành động khác.
Công thức cơ bản: Chủ ngữ + Động từ 1 + Tân ngữ 1 (Kiêm ngữ) + Tính từ
Ví dụ:
- 这件事让/叫/使我不高兴。 (Zhèjiànshì xiênnɡ/jiào/shǐ wǒ bù ɡāoxìnɡ.): Điều này khiến tôi không vui.
- 这篇文章让/叫/使我伤心。 (Zhèpiān wénzhānɡ chóngnɡ/jiào/shǐ wǒ shānɡxīn.): Bài viết này làm tôi buồn.
Chú ý: Khi hành động thứ 2 là một tính từ, nó thường đứng một mình hoặc đi kèm phó từ chỉ mức độ (như 很, 非常, 极其), khác với câu kiêm ngữ có động từ 2, tính từ ở đây thường không có yếu tố nào khác theo sau.
- Sai: 这件事使我很开心了。 (Không cần "了").
- Đúng: 这件事使我很开心。
Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân
Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.
Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.
Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!
Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!
"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"