Quán Dụng Ngữ Tiếng Trung Thông Dụng Trong Đề Thi HSK

Mục lục bài viết

Quán dụng ngữ tiếng Trung (惯用语, guànyòng yǔ) là những cụm từ cố định, mang nghĩa bóng hoặc nghĩa ẩn dụ, được người bản ngữ dùng tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày. Khác với thành ngữ (成语) thường có bốn chữ và xuất phát từ điển cố, quán dụng ngữ linh hoạt hơn về cấu trúc, có thể ba chữ, bốn chữ, thậm chí cả một mệnh đề ngắn.
惯用语 ≠ 看字猜义 (guànyòng yǔ ≠ kàn zì cāi yì)
Điểm mấu chốt: Bạn không thể chỉ nhìn mặt chữ rồi suy ra nghĩa. Ví dụ, 炒鱿鱼 nghĩa đen là "xào mực", nhưng nghĩa thật là "sa thải, đuổi việc" (vì con mực khi xào cuộn tròn lại, giống cuộn hành lý ra đi).
Vì sao quán dụng ngữ quan trọng trong HSK? Từ HSK4 trở lên, đặc biệt HSK5 và HSK6, đề thi thường xuyên lồng quán dụng ngữ vào phần đọc hiểu và nghe hiểu. Nếu không nắm được nghĩa bóng, bạn sẽ hiểu sai toàn bộ ngữ cảnh của câu hỏi, dù từ vựng đơn lẻ bạn đều biết.
Phân biệt nhanh: Thành ngữ (成语) thường mang tính văn chương, trang trọng. Quán dụng ngữ (惯用语) thiên về khẩu ngữ, đời thường. Trong đề HSK, quán dụng ngữ xuất hiện nhiều ở phần nghe và đoạn hội thoại ngắn.

quán ngữ thông dựng trong kỳ thi hsk

 

Phân loại quán dụng ngữ theo chủ đề

Thay vì học theo danh sách dài vô tận, hãy nhóm quán dụng ngữ theo chủ đề. Cách này giúp não bộ tạo "ngăn kéo" liên tưởng, nhớ nhanh hơn gấp nhiều lần.

Nhóm chủ đềQuán dụng ngữ tiêu biểuTần suất HSK
Giao tiếp & Ứng xử爱面子, 打招呼, 拍马屁, 谈得来★★★★★
Tâm lý & Cảm xúc舍不得, 七上八下, 伤脑筋, 不在乎★★★★☆
Công việc & Sự nghiệp炒鱿鱼, 走后门, 帮倒忙, 开夜车★★★★★
Phép ứng & Thái độ扣帽子, 穿小鞋, 碰钉子, 背黑锅★★★★☆
Đời sống & Tính cách半吊子, 马大哈, 抱佛脚, 老掉牙★★★☆☆

 

40+ quán dụng ngữ kèm ví dụ & ngữ cảnh

Mỗi quán dụng ngữ bên dưới đều được phân tích ba lớp: nghĩa gốc → nghĩa bóng → ngữ cảnh sử dụng thực tế. Đây là cách tiếp cận giúp bạn hiểu sâu thay vì học thuộc máy móc.

Chủ đềSTT & Quán dụng ngữ (Pinyin)Ý nghĩa & Phân tíchVí dụ
Giao tiếp & Ứng xử01. 爱面子 (ài miànzi)Nghĩa: Coi trọng thể diện, sợ mất mặt trước người khác. Gợi nhớ: 爱 (yêu) + 面子 (thể diện) → "yêu thể diện" → hay giữ ý, không muốn bị đánh giá thấp.他这个人很爱面子,从来不愿意在别人面前承认错误。 Anh ấy rất coi trọng thể diện, chưa bao giờ chịu nhận lỗi trước mặt người khác.
02. 拍马屁 (pāi mǎ pì)Nghĩa: Nịnh nọt, tâng bốc, xu nịnh. Gốc gác: Người Mông Cổ gặp ngựa tốt thì vỗ mông ngựa khen "ngựa hay quá", về sau chỉ hành vi nịnh bợ.他总是拍领导的马屁,同事们都看不惯。 Anh ta lúc nào cũng nịnh sếp, đồng nghiệp đều không chịu nổi.
03. 打招呼 (dǎ zhāohu)Nghĩa: Chào hỏi; hoặc mở rộng, báo trước, thông báo cho ai biết. Lưu ý: Trong HSK, 打招呼 thường mang nghĩa thứ hai: "nhờ người quen nói giúp, báo trước cho ai".你先跟他打个招呼,免得到时候尴尬。 Bạn nên báo trước cho anh ấy, kẻo lúc đó lại ngại.
04. 谈得来 (tán de lái)Nghĩa: Nói chuyện hợp nhau, có tiếng nói chung. Phản nghĩa: 谈不来, không hợp nhau, nói chuyện không vào.虽然他们年龄差很大,但谈得来。 Tuy chênh lệch tuổi lớn nhưng họ nói chuyện rất hợp nhau.
05. 打交道 (dǎ jiāodao)Nghĩa: Giao tiếp, tiếp xúc, làm việc qua lại với ai đó. Thường dùng với giới từ 跟/和.做销售就得学会跟各种人打交道。 Làm kinh doanh thì phải biết giao tiếp với đủ kiểu người.
Tâm lý & Cảm xúc06. 舍不得 (shě bu de)Nghĩa: Không nỡ, luyến tiếc, tiếc không muốn rời. Cấu trúc: 舍不得 + V/N (không nỡ làm gì / không nỡ bỏ cái gì).孩子舍不得离开妈妈,一直在哭。 Đứa bé không nỡ rời mẹ, cứ khóc mãi.
07. 七上八下 (qī shàng bā xià)Nghĩa: Bồn chồn, lo lắng, tâm trạng bất an. Hình ảnh: "bảy lên tám xuống", lòng dạ rối bời, không yên. Dùng khi: Chờ kết quả, trước khi phỏng vấn, đợi tin quan trọng.面试前,我心里七上八下的。 Trước khi phỏng vấn, lòng tôi bồn chồn bất an.
08. 伤脑筋 (shāng nǎojīn)Nghĩa: Đau đầu, hao tổn tâm trí, rất phiền não vì một vấn đề khó xử.这件事真让人伤脑筋,不知道该怎么办才好。 Chuyện này thật đau đầu, không biết phải làm sao mới được.
09. 不在乎 (bù zàihu)Nghĩa: Không quan tâm, không để bụng, mặc kệ. Thường dùng khi ai đó cố tỏ ra thờ ơ hoặc thực sự không bận tâm.他假装不在乎,其实心里很难过。 Anh ta giả vờ không quan tâm, thực ra trong lòng rất buồn.
10. 不由得 (bù yóu de)Nghĩa: Không kiềm được, bất giác, không cầm được. Diễn tả phản ứng tự nhiên, không kiểm soát nổi.听到这个消息,她不由得流下了眼泪。 Nghe tin đó, cô ấy không kiềm được nước mắt.
Công việc & Sự nghiệp11. 炒鱿鱼 (chǎo yóuyú)Nghĩa: Bị sa thải / sa thải ai. Gốc gác: Mực khi xào cuộn lại → giống cuộn chăn gói đồ ra đi. Dùng hai chiều: 被炒鱿鱼 (bị đuổi) hoặc 炒某人鱿鱼 (đuổi ai).他因为经常迟到,被老板炒鱿鱼了。 Vì hay đi trễ, anh ta bị sếp sa thải.
12. 走后门 (zǒu hòumén)Nghĩa: Đi cửa sau, dùng quan hệ, cách không chính đáng để đạt mục đích. Sắc thái tiêu cực.靠走后门得到的工作,心里也不踏实。 Công việc có được nhờ đi cửa sau, trong lòng cũng chẳng yên.
13. 帮倒忙 (bāng dào máng)Nghĩa: Giúp mà hóa hại, càng giúp càng phiền. ⚠ Lưu ý: Nghĩa hoàn toàn tiêu cực, khác với "giúp được việc". Đây là lỗi dịch sai phổ biến.你别帮倒忙了,让我自己来吧。 Bạn đừng giúp thêm phiền nữa, để tôi tự làm.
14. 开夜车 (kāi yè chē)Nghĩa: Thức khuya làm việc / học bài, "cày đêm". Hình ảnh: lái xe ban đêm → làm việc xuyên đêm.为了赶论文,他连续开了三天夜车。 Để kịp nộp luận văn, anh ấy cày đêm ba ngày liên tục.
15. 走弯路 (zǒu wānlù)Nghĩa: Đi đường vòng, mắc sai lầm, lãng phí thời gian vì chọn sai hướng.学习方法不对,就会走很多弯路。 Phương pháp học không đúng thì sẽ đi nhiều đường vòng.
16. 出难题 (chū nántí)Nghĩa: Gây khó dễ, đặt ra vấn đề hóc búa cho ai đó.客户总是给我们出难题,很难满足他们。 Khách hàng lúc nào cũng gây khó cho chúng tôi, rất khó chiều.
Phép ứng & Thái độ17. 碰钉子 (pèng dīngzi)Nghĩa: Gặp phải sự từ chối thẳng thừng, bị một cú "sốc". Tương tự tiếng Việt: "bị dội gáo nước lạnh".他去借钱,结果碰了钉子。 Anh ta đi vay tiền, kết quả bị từ chối thẳng.
18. 扣帽子 (kòu màozi)Nghĩa: Chụp mũ, dán nhãn, gán cho ai một tội danh hoặc nhận xét oan. Hình ảnh: "úp cái mũ lên đầu ai".不要随便给人扣帽子,要拿证据说话。 Đừng tùy tiện chụp mũ người ta, phải dựa vào bằng chứng.
19. 背黑锅 (bēi hēi guō)Nghĩa: Chịu oan, bị gán tội thay cho người khác. Tương đương tiếng Việt: "quýt làm cam chịu".明明不是他的错,却让他背黑锅。 Rõ ràng không phải lỗi anh ấy, lại bắt anh ấy chịu oan.
20. 穿小鞋 (chuān xiǎoxié)Nghĩa: Gây khó dễ, chèn ép ngầm. Hình ảnh: bắt ai mang đôi giày chật, khó chịu nhưng khó kêu ca.自从提了意见,领导就给他穿小鞋。 Từ khi góp ý, sếp liền gây khó dễ cho anh ấy.
21. 耳旁风 (ěr páng fēng)Nghĩa: Gió thoảng bên tai, lời khuyên mà không ai thèm nghe. Tương đương: "nước đổ lá khoai".我说了多少遍,他都当耳旁风。 Tôi nói bao nhiêu lần, anh ta đều coi như gió thoảng qua tai.
22. 露马脚 (lòu mǎ jiǎo)Nghĩa: Lộ tẩy, lộ bộ mặt thật. Gốc gác: Chu Nguyên Chương lấy vợ gốc nông dân, bà có đôi chân to (马脚), khi ngồi kiệu lỡ lộ chân ra.他撒谎撒得不圆,很快就露马脚了。 Anh ta nói dối không khéo, nhanh chóng bị lộ tẩy.
Đời sống & Tính cách23. 半吊子 (bàn diàozi)Nghĩa: Người biết nửa vời, kiến thức nông cạn nhưng hay tỏ vẻ. Cũng chỉ người nói năng tùy tiện, không đáng tin.他对电脑只是个半吊子,别让他修。 Anh ta chỉ biết lõm bõm về máy tính, đừng nhờ anh ấy sửa.
24. 抱佛脚 (bào fó jiǎo)Nghĩa: Nước đến chân mới nhảy, lâm sự mới lo, không chuẩn bị trước. Thường dùng: 临时抱佛脚.平时不努力,考试前才临时抱佛脚,怎么能考好? Ngày thường không chịu cố gắng, sát thi mới nước đến chân nhảy, sao mà thi tốt được?
25. 马大哈 (mǎ dà hā)Nghĩa: Người đại khái, cẩu thả, hay bỏ sót, thiếu cẩn thận.她是个马大哈,出门总忘带钥匙。 Cô ấy đại khái lắm, ra ngoài lúc nào cũng quên mang chìa khóa.
26. 老掉牙 (lǎo diào yá)Nghĩa: Cũ rích, lỗi thời, xưa như trái đất. Dùng chỉ chuyện, câu nói, phương pháp đã quá cũ.这个笑话老掉牙了,谁还觉得好笑? Câu chuyện cười này cũ rích rồi, ai còn thấy buồn cười?
27. 定心丸 (dìng xīn wán)Nghĩa: "Viên thuốc an thần", lời nói hoặc hành động giúp ai đó yên tâm, bớt lo.老板的承诺就像一颗定心丸,大家安心多了。 Lời hứa của sếp như viên thuốc an thần, mọi người yên tâm hơn hẳn.
Quán dụng ngữ dạng dài, Hay xuất hiện trong phần đọc HSK5–628. 恨铁不成钢 (hèn tiě bù chéng gāng)Nghĩa đen: Tiếc sắt không thành thép. Nghĩa bóng: Kỳ vọng cao vào ai đó, mong họ tiến bộ nhưng thất vọng vì họ chưa đáp ứng. Thể hiện sự quan tâm lẫn bực bội.父母恨铁不成钢,其实是因为太爱孩子了。 Cha mẹ "tiếc sắt không thành thép", thực ra là vì quá yêu con.
29. 三天打鱼,两天晒网 (sān tiān dǎ yú, liǎng tiān shài wǎng)Nghĩa đen: Ba ngày đánh cá, hai ngày phơi lưới. Nghĩa bóng: Làm việc không kiên trì, bữa đực bữa cái, thiếu tính nhẫn nại.学外语不能三天打鱼两天晒网,必须坚持。 Học ngoại ngữ không thể bữa đực bữa cái, phải kiên trì.
30. 终身大事 (zhōngshēn dàshì)Nghĩa: Chuyện hệ trọng cả đời, thường chỉ hôn nhân. Trong văn hóa Trung Quốc, đây gần như mặc định là "chuyện kết hôn".终身大事可不能马虎,得慎重考虑。 Chuyện hôn nhân đại sự không thể qua loa, phải cân nhắc kỹ.
31. 十有八九 (shí yǒu bā jiǔ)Nghĩa: Mười phần có tám chín, rất có khả năng, gần như chắc chắn.看这天气,十有八九要下雨。 Nhìn trời này, mười phần chắc tám chín sẽ mưa.
Nhóm bổ sung, Dễ gặp, dễ nhầm32. 动不动 (dòng bu dòng)Nghĩa: Hơi một chút là…, động một tí là…. Diễn tả ai đó hay lặp đi lặp lại một hành vi (thường là tiêu cực).他动不动就发脾气,大家都怕他。 Hơi tí là anh ta nổi nóng, ai cũng sợ.
33. 打包票 (dǎ bāopiào)Nghĩa: Cam đoan, bảo đảm, nắm chắc phần thắng. Khi ai đó 打包票 nghĩa là họ tự tin 100%.这件事我可以打包票,绝对没问题。 Việc này tôi dám cam đoan, chắc chắn không vấn đề gì.
34. 拿主意 (ná zhǔyi)Nghĩa: Đưa ra quyết định, quyết đoán. Thường dùng: 拿不定主意 (do dự, không quyết được).这件事你自己拿主意吧,我不好说。 Chuyện này bạn tự quyết định đi, tôi không tiện nói.
35. 保不住 (bǎo bu zhù)Nghĩa: Không chắc, biết đâu, có thể. Diễn tả sự bất xác định, dự đoán điều không mong muốn.保不住他已经知道了这件事。 Biết đâu anh ta đã biết chuyện này rồi.
36. 出洋相 (chū yángxiàng)Nghĩa: Làm trò cười, bẽ mặt trước đám đông. Sắc thái nặng hơn 闹笑话 (nào xiàohuà, chỉ gây cười vô ý).他在演讲时忘词了,出了个大洋相。 Anh ta quên lời lúc diễn thuyết, bẽ mặt trước bao người.
37. 多管闲事 (duō guǎn xiánshì)Nghĩa: Hay xen vào chuyện người khác, lo chuyện bao đồng. Mang sắc thái trách cứ nhẹ.这是人家的家事,你别多管闲事了。 Đây là chuyện nhà người ta, bạn đừng xen vào nữa.
38. 不像话 (bú xiàng huà)Nghĩa: Vô lý, kỳ cục, tệ quá, dùng để phê bình hành vi hoặc tình trạng nào đó đã vượt quá giới hạn chấp nhận.迟到一个小时也太不像话了! Trễ một tiếng đồng hồ thật là quá đáng!
39. 有两下子 (yǒu liǎng xiàzi)Nghĩa: Có bản lĩnh, có tài, khá đấy, dùng khen ai đó giỏi hơn mình tưởng.没想到你还真有两下子,佩服! Không ngờ bạn cũng có bản lĩnh thật, phục!
40. 口头禅 (kǒutóu chán)Nghĩa: Câu cửa miệng, câu nói mà ai đó lặp đi lặp lại theo thói quen, không cần suy nghĩ."随便"是很多人的口头禅。 "Tùy" là câu cửa miệng của rất nhiều người.

 

Những lỗi sai phổ biến khi dùng quán dụng ngữ

Hiểu nghĩa chưa đủ, bạn cần tránh những "bẫy" mà rất nhiều thí sinh HSK mắc phải:

Quán dụng ngữLỗi thường gặpCách hiểu đúng
帮倒忙Dịch thành "giúp được việc"Nghĩa ngược: giúp mà hóa phiền, càng giúp càng hại
炒鱿鱼Dịch đen: "xào mực"Sa thải / bị đuổi việc. Hoàn toàn không liên quan ẩm thực!
打招呼Chỉ hiểu là "chào hỏi"Trong HSK thường mang nghĩa "báo trước, nhờ vả quen biết"
走后门Hiểu đen: "đi cửa sau"Dùng quan hệ để đạt mục đích, sắc thái tiêu cực
不对劲Dịch thành "không đúng sức"Không bình thường, có gì đó sai sai, không ổn

Nguyên tắc vàng: Khi gặp quán dụng ngữ trong đề HSK, đừng bao giờ dịch từng chữ. Hãy nhìn toàn bộ ngữ cảnh câu, đặc biệt là thái độ của người nói (khen, chê, trung lập) để suy ra nghĩa đúng.

 

Mẹo ghi nhớ hiệu quả cho ngày thi

Quán dụng ngữ khó nhớ vì nghĩa bóng tách rời nghĩa đen. Dưới đây là ba phương pháp đã được nhiều thí sinh HSK5–6 áp dụng thành công:

  1. Nhớ qua hình ảnh gốc (追根溯源): Mỗi quán dụng ngữ thường có một câu chuyện hoặc hình ảnh thú vị đằng sau. Ví dụ, biết rằng 炒鱿鱼 liên quan đến hình ảnh con mực cuộn tròn khi xào, bạn sẽ liên tưởng ngay đến "cuốn gói ra đi", và không bao giờ quên nghĩa "sa thải".
  2. Học theo cặp đối lập: Ghép các quán dụng ngữ mang nghĩa trái ngược thành cặp giúp tăng khả năng phân biệt. Ví dụ: 谈得来 (hợp nhau) ↔ 谈不来 (không hợp); 看得起 (coi trọng) ↔ 看不起 (coi thường); 舍得 (nỡ, sẵn lòng) ↔ 舍不得 (không nỡ).
  3. Đặt vào tình huống thật: Thay vì học thuộc nghĩa, hãy nghĩ đến một tình huống quen thuộc trong đời sống, gán quán dụng ngữ vào đó, rồi tự đặt câu. Khi bạn "sống" cùng cụm từ, nó sẽ theo bạn vào phòng thi.

CEO Lưu Bích Châu

CEO Lưu Bích Châu là người sáng lập và điều hành Trung tâm CGE - Hoa Ngữ Quốc Tế, với hơn 8 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo tiếng Trung.

Cô tốt nghiệp Cử nhân ngành Quản trị Kinh doanh Điều hành tại Trung Quốc và là người tiên phong đưa phương pháp Chinese CLIL vào chương trình giảng dạy tại trung tâm CGE - Hoa Ngữ Quốc Tế.

Với định hướng kết hợp ngôn ngữ và nội dung thực tiễn, CEO Lưu Bích Châu đã xây dựng chương trình đào tạo giúp học viên phát triển toàn diện các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết, góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Trung tại Việt Nam.

Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!

CEO Lưu Bích Châu

Nhà sáng lập & điều hành CGE
Tiên phong ứng dụng Chinese CLIL trong chương trình đào tạo tiếng Trung thực tiễn.

zalo-icon
fb-chat-icon
writing-icon