CẤU TẠO CỦA CHỮ HÁN HIỆN ĐẠI: 4 THÀNH PHẦN CẤU TẠO NÊN CHỮ HÁN VÀ PHƯƠNG PHÁP TẠO CHỮ HÁN

Mục lục bài viết

Cấu tạo chữ Hán là hệ thống mô tả cách một chữ Hán được hình thành từ các đơn vị nhỏ nhất đến cấu trúc hoàn chỉnh. Trong chữ Hán hiện đại, mỗi chữ đều được phân tích theo bốn cấp độ: chữ Hán, bộ phận cấu thành, nét chữ và hình dạng nét chữ. 

Bài viết này sẽ phân tích chi tiết về 4 cấp độ cấu tạo chữ hán.

cấu tạo chữ hán

 

1. Cấu tạo chữ Hán là gì? 

Cấu tạo chữ Hán là cách thức hình thành chữ Hán, bao gồm bốn cấp độ: chữ Hán, thành phần, nét chữ và hình dạng nét chữ. Trong đó, thành phần là các yếu tố kết hợp trung gian, nét chữ là đơn vị viết nhỏ nhất, và hình dạng nét chữ mô tả hình dạng cụ thể của nét chữ. 

Chữ Hán được chia thành chữ độc thể và chữ hợp thể dựa trên số lượng bộ phận cấu thành. Chữ hợp thể, dựa vào vị trí các bộ phận, có thể chia thành 12 loại cấu trúc như trái-phải, trên-dưới, bao vây... Việc kết hợp các bộ phận trong chữ tuân theo quy tắc thứ tự nét, chẳng hạn như “ngang trước, sổ sau; phẩy trước, mác sau” từ quy tắc bút thuận. Các nét chữ khi kết hợp có thể theo ba mô hình: tách rời, tiếp xúc và giao nhau; việc phân loại các nét dựa trên thuyết năm loại nét (ngang, sổ, phẩy, chấm, gập). 

chữ hán

 

2. 4 Thành phần cấu trúc của chữ Hán hiện đại

Cấu trúc chữ Hán có thể được chia thành bốn cấp độ: chữ Hán, bộ phận cấu thành, nét chữ và hình dạng nét chữ. Chữ Hán là cấp độ cao nhất, bộ phận cấu thành là cấp độ trung gian, nét bút là cấp độ thấp thứ hai, và hình dạng nét bút là cấp độ thấp nhất.

2.1 Chữ Hán

Chữ Hán là loại văn tự biểu ý, nghĩa là mỗi ký tự của chữ Hán đều có hình dạng và ý nghĩa riêng biệt, ban đầu được hình thành dựa trên việc mô phỏng các vật thể xung quanh. Dựa theo số lượng bộ phận cấu thành trong chữ Hán, có thể chia chữ Hán thành chữ độc thể và chữ hợp thể.

Chữ hán độc thể chỉ có một bộ phận cấu thành. Cấu trúc chữ độc thể còn được gọi là cấu trúc đơn nhất. Ví dụ: 日 (mặt trời), 月 (mặt trăng), 山 (núi), 水 (nước), 人 (người), 口 (miệng), 手 (tay), 木 (cây), 目 (mắt), 女 (nữ), 上 (trên), 下 (dưới).

Chữ hợp thể có nhiều bộ phận cấu thành, dựa theo quan hệ vị trí giữa các bộ phận với nhau. Cấu trúc chữ hợp thể chủ yếu gồm 7 loại:

  • Cấu trúc trái-phải như 挣, 伟, 休, 妲, 明, 沙
  • Cấu trúc trên-dưới như 志, 苗, 字, 胃, 岁, 军
  • Cấu trúc trái-giữa-phải như 湖, 脚, 溅, 谢, 做, 粥
  • Cấu trúc trên-giữa-dưới như 奚, 髻, 禀, 亵, 莺, 宴
  • Cấu trúc bao nửa: Gồm cấu trúc bao trên-phải, cấu trúc bao trên-trái, cấu trúc bao dưới-trái, cấu trúc bao ba phía trên, cấu trúc bao ba phía dưới, cấu trúc bao ba phía trái
  • Cấu trúc bao kín như 囚, 团, 因, 囹, 圆, 国
  • Cấu trúc khảm ghép như 坐, 爽, 夹, 噩, 巫, 夷
chữ hán độc thể

 

2.2 Bộ phận cấu thành chữ Hán - Thiên bàng và bộ thủ 

Thiên bàng là bộ phận cấu thành chữ Hán, được dùng trong nghiên cứu ngôn ngữ để phân tích hình thể chữ, từ đó suy ra nghĩa và âm đọc của chữ. Thiên bàng chỉ xuất hiện trong chữ hợp thể, không tồn tại trong chữ đơn thể, cũng không thể chỉ là một nét bút. Có 2 loại thiên bàng là thiên bàng biểu ý (hình bàng): Thể hiện ý nghĩa của chữ và thiên bàng biểu âm (thanh bàng): Thể hiện âm đọc của chữ.

Bộ thủ là các chữ có cùng thiên bàng được xếp chung một mục, được đặt làm chữ đầu tiên trong bộ. Bộ thủ thường lấy từ thiên bàng, chủ yếu là thiên bàng biểu ý (hình bàng), đôi khi cũng có thể lấy thiên bàng biểu âm (thanh bàng). Những nét đơn không tạo thành chữ nhưng vẫn được xem là bộ thủ. Ví dụ: bộ Chủ (丶), bộ Cổn (丨), bộ Phiệt (丿)…

Bộ phận cấu thành chữ Hán - Thiên bàng và bộ thủ
Thiên bàng trong chữ hán

 

2.3 Nét chữ 

Nét chữ là một đường nét được viết liên tục không ngắt quãng khi viết chữ Hán. Một phân loại chi tiết chia nét chữ thành hai loại chính: nét cơ bản và nét phái sinh (nét ghép). Nét chữ có hướng không đổi trong suốt quá trình viết được gọi là nét cơ bản (tức là nét phẳng), trong khi nét chữ có hướng thay đổi được gọi là nét phái sinh (nét ghép, tức là nét gấp). Có tổng cộng 8 nét cơ bản và 38 nét phát sinh từ 8 nét cơ bản.

8 nét cơ bản khi viết chữ hán
8 nét cơ bản khi viết chữ hán

 

2.4 Hình dạng nét chữ 

Hình dạng nét là các dạng nét cụ thể được tạo ra trong quá trình viết chữ Hán, bao gồm 8 nét cơ bản như ngang và các biến thể của chúng. Theo quy tắc các phương pháp tra chữ Hán, hình dạng nét cũng được dùng để phân loại và mã hóa, ví dụ như trong phương pháp mã số bốn góc, các cấu trúc đặc biệt như “亠”, “□” được quy định như những đơn vị nét độc lập.

Việc phân loại hình dạng nét dựa trên đặc điểm hình thái và chức năng, chia thành tám nhóm nét cơ bản: chấm, ngang, sổ, phẩy, mác, hất, gập và móc.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hình dạng các nét khi viết tay có thể có sự khác biệt nhỏ so với cách chúng hiển thị trên màn hình máy tính. Khi chuyển từ luyện viết tay sang gõ tiếng Trung trên máy tính, người học cần làm quen với cả hai dạng thể hiện này để thao tác hiệu quả.

Các phương thức kết hợp nét chữ

  1. Rời nhau (tương ly): 二,川,儿,心,习,刁;
  2. Tiếp xúc (tương tiếp): 人,入,几,刀,上,个;
  3. Giao nhau (tương giao): 十,七,九,力,也,丰。

 

 

3. Phương pháp cấu tạo chữ Hán 

3.1 Chữ hình thanh (形声字 /Xíngshēngzì/)
Chữ hình thanh là một loại chữ Hán được cấu tạo bởi hình bàng (bộ phận biểu nghĩa) và thanh bàng (bộ phận biểu âm), trong đó hình bàng biểu thị loại nghĩa của chữ, thanh bàng gợi ý cách đọc. Ví dụ như chữ “指” với “扌” biểu nghĩa và “旨” biểu âm. 

Chữ hình thanh thông qua sự kết hợp giữa hình và thanh để vừa biểu ý vừa biểu âm. Khoảng 1/4 chữ hình thanh có thanh bàng đọc hoàn toàn giống với cách đọc của cả chữ, còn 3/4 chỉ có tác dụng gợi ý cách đọc. 

Trong chữ Giáp cốt, số lượng chữ hình thanh còn rất ít. Đến thời Kim văn, loại chữ này bắt đầu phát triển, và đến thời Hán thì đã trở thành phương thức tạo chữ chủ đạo. Theo Thuyết Văn Giải Tự, chữ hình thanh chiếm khoảng 82%; còn thống kê của Trịnh Tiều thời Nam Tống cho thấy tỷ lệ này đã tăng lên đến 90%. Trong hệ thống chữ Hán hiện đại, chữ hình thanh vẫn chiếm trên 80%.

Tuy nhiên tỷ lệ biểu âm hiệu quả của bộ phận biểu âm (thanh bàng) trong chữ hình thanh hiện nay vào khoảng 39%, cho thấy mức độ gợi âm của thanh bàng có tính tham khảo nhưng không hoàn toàn chính xác.

Chữ hình thanh là kiến thức quan trọng nhất trong toàn bộ lộ trình HSK. Từ cấp độ cơ bản đến nâng cao, hiểu nguyên lý hình thanh giúp người học mở rộng từ vựng nhanh và có hệ thống hơn. Từ HSK 3 trở lên, khi số lượng chữ tăng mạnh, kỹ năng phân tích hình thanh giúp người học không còn phải nhớ từng chữ một cách rời rạc.

 

3.2 Chữ tượng hình

Chữ tượng hình (象形字 /Xiàngxíngzì/) là một trong 6 phương pháp tạo chữ (Lục thư - 六书) của Hán tự. Chúng được tạo ra bằng cách vẽ phác họa, mô tả hình dáng đặc trưng của sự vật, con người hoặc hiện tượng tự nhiên một cách trực quan. Chữ tượng hình chiếm một tỷ lệ nhỏ trong tiếng Trung hiện đại, khoảng 4% tổng số chữ Hán theo "Thuyết văn giải tự".

Chữ tượng hình là một công cụ hiệu quả để bạn có thể liên tưởng và tiếp thu từ vựng nhanh hơn nhờ tính trực quan. Tuy nhiên, số lượng chữ tượng hình thực sự không nhiều và phần lớn đã được cách điệu qua thời gian, vì vậy bạn không thể áp dụng phương pháp “nhìn hình đoán nghĩa” cho toàn bộ chữ Hán. Do đó, bạn nên xem chữ tượng hình như một mẹo ghi nhớ hữu ích, chứ không phải là quy tắc giải nghĩa chung cho tất cả các chữ Hán.

Chữ tượng hình
Phương pháp tạo chữ hán: Chữ tượng hình

Người học HSK 1-2 sẽ được tiếp xúc nhiều với các chữ tượng hình cơ bản, từ đó hình thành tư duy ban đầu về cấu trúc chữ Hán. Từ HSK 3 trở lên, việc hiểu rõ các bộ thủ có nguồn gốc từ chữ tượng hình giúp người học dễ dàng suy đoán nghĩa của từ mới, nhận diện và phân biệt những chữ có hình dáng gần giống nhau, đồng thời ghi nhớ từ vựng nhanh và chính xác hơn.

 

3.3 Chữ hội ý 

Chữ hội ý (会意字 /Huìyìzì/) là loại chữ hợp thể kết hợp hai hoặc nhiều ký hiệu cấu thành để biểu đạt một ý nghĩa khác biệt so với nghĩa gốc của từng thành phần. Xét theo phương thức hội ý của các ký hiệu cấu thành, chữ hội ý có thể chia thành hai loại:

Hội ý bằng hình tượng: Thông qua hình tượng vốn có của các ký hiệu cấu thành để biểu đạt ý nghĩa. Chữ hội ý bằng hình chủ yếu xuất hiện trước thời Xuân Thu.

Ví dụ: Chữ "删 /shān/ xóa bỏ có nguồn gốc từ hình tượng dùng dao để cạo, gọt và xóa chữ viết trên thẻ tre thời cổ đại, trong đó: 

"册 /cè/ sách: Đây là chữ tượng hình, mô phỏng những thanh tre được buộc lại với nhau thành một tập thẻ, tức là "sách thẻ tre" thời xưa.

"刀 /dāo/ đao: Biểu thị công cụ bằng dao dùng để cạo xóa.

Hội ý bằng ý nghĩa: Thông qua ý nghĩa của các ký hiệu cấu thành sau khi chúng đã trở thành chữ độc lập để biểu đạt ý nghĩa. Loại này chiếm số lượng ít hơn trong chữ hội ý. Chữ hội ý bằng nghĩa chủ yếu xuất hiện từ thời Chiến Quốc, Tần, Hán trở về sau.

Ví dụ: Chữ "葬 /zàng/ chôn cất” được cấu tạo từ "茻 /mǎng/ cỏ rậm và "死 /sǐ/chết. Ở đây, "死" được dùng với nghĩa "người chết" hoặc "xác chết", nhưng trong hình chữ, chúng ta không thấy hình tượng trực quan của người chết mà chỉ thấy ký hiệu "死" với ý nghĩa đã được trừu tượng hóa. 

chữ hội ý

Chữ hội ý chiếm tỷ lệ khoảng 10-15% trong tổng số chữ Hán hiện đại. Đây là nhóm chữ có số lượng đáng kể, đứng sau chữ hình thanh.

Việc hiểu nguyên lý chữ hội ý mang lại lợi ích lớn cho người học tiếng Trung ở mọi cấp độ. Ở trình độ HSK 1-2, các chữ hội ý đơn giản như 休 (nghỉ –người dựa vào cây) hay 明 (sáng - mặt trời và mặt trăng) giúp người học ghi nhớ chữ một cách trực quan, biến việc học chữ Hán từ trừu tượng thành dễ hình dung và thú vị hơn. Khi lên HSK 3-6, chữ hội ý trở thành công cụ mạnh để ghi nhớ sâu và phân biệt các chữ khó, đặc biệt là những chữ không thể đoán qua hình thanh, ví dụ: 葬, 死...

 

3.4 Chữ chỉ sự (指事字 /Zhǐshìzì/)

Chữ chỉ sự là loại chữ được tạo nên bằng các ký hiệu mang tính tượng trưng, hoặc bằng cách thêm dấu hiệu gợi ý lên chữ tượng hình. Những chữ được tạo bằng phương pháp “chỉ sự” gọi là chỉ sự tự.

Chữ chỉ sự được chia làm hai loại:

Loại thứ nhất: Là những chữ được cấu thành hoàn toàn từ ký hiệu mang tính tượng trưng, ví dụ: 一 (một), 二 (hai), 三 (ba), 四 (bốn), 上 (trên), 下 (dưới)… Kiểu chữ chỉ sự này khá ít.

Loại thứ hai: Là chữ được hình thành bằng cách thêm dấu hiệu gợi ý lên nền tảng của chữ tượng hình.

Ví dụ: “刃” thêm một chấm vào chữ “刀” để chỉ lưỡi dao; “甘” thêm một chấm trong chữ “口” để biểu thị trong miệng có vị ngọt, chỉ sự ngọt ngào 

chữ chỉ sự

Chữ chỉ sự là nhóm chữ ít nhất trong "Lục Thư", chỉ bao gồm một số lượng rất hạn chế (dưới 1%).

Chữ chỉ sự là nền tảng quan trọng ở cấp độ HSK 1-2. Các chữ như 上, 下, 一, 二, 三 giúp người học hiểu nhanh cách chữ Hán dùng ký hiệu để biểu ý. Nhờ đó, người mới dễ làm quen và ghi nhớ chữ hơn. Từ HSK 3-6, vai trò của chữ chỉ sự giảm rõ rệt. Số lượng chữ ít, ít xuất hiện trong chữ phức tạp. Kiến thức về chỉ sự lúc này chủ yếu mang tính văn hóa - nguồn gốc.

 

3.5 Chữ giả tá (假借字 /Jiǎjièzì/)

Chữ tá giả là một trong sáu phép tạo chữ Hán (lục thư), chỉ việc mượn chữ Hán có sẵn đồng âm hoặc cận âm để biểu đạt nghĩa mới, nhằm khắc phục hạn chế của phương pháp tạo chữ biểu ý. Chữ tá giả chủ yếu bao gồm hai loại:

  • Tá giả "bổn vô kỳ tự": Chỉ việc mượn chữ đồng âm cho từ mới trong ngôn ngữ mà chưa có chữ riêng để ghi (ví dụ: mượn chữ "莫" vốn nghĩa là chiều tối để ghi từ phủ định "không" - về sau thêm bộ "Nhật" tạo thành "暮" ghi nghĩa chiều tối).
  • Tá giả "bổn hữu kỳ tự": Là việc mượn chữ khác để thay thế cho chữ chuyên dụng đã có sẵn. 
Chữ giả tá

Chữ giả tá không phải là một phương pháp tạo ra chữ mới về mặt hình thể, mà là một phép dùng chữ linh hoạt. Vì vậy, không thể thống kê số lượng chữ cụ thể, nhưng hiện tượng này lại vô cùng phổ biến trong lịch sử phát triển của chữ Hán, đặc biệt là trong các văn bản cổ, với tỷ lệ sử dụng lên tới khoảng 75% trong văn giáp cốt.

Ở cấp độ cơ bản đến trung cấp (HSK 1-4), hiểu biết về giả tá chủ yếu giúp giải thích nguồn gốc của một số hiện tượng đa nghĩa thường gặp trong tiếng Hán hiện đại. Ở cấp độ cao cấp (HSK 5-6) và đặc biệt khi bước vào lĩnh vực đọc hiểu nâng cao, kiến thức về giả tá giúp: 

  1. Đọc hiểu văn ngôn, thơ ca cổ điển và thành ngữ cố định, nơi hiện tượng dùng chữ mượn âm xảy ra rất nhiều.
  2. Phân biệt chính xác nghĩa gốc và nghĩa mượn của từ, từ đó tránh những nhầm lẫn nghiêm trọng trong việc dịch thuật và diễn giải văn bản.
  3. Nắm bắt logic phát triển ý nghĩa của từ vựng, giúp việc học từ vựng phức tạp trở nên có hệ thống hơn.

 

3.6 Chữ chuyển chú (转注字 /Zhuǎnzhùzì/)

Chữ chuyển chú là một trong sáu phép tạo chữ Hán (lục thư), thuộc về phép dùng chữ, cùng với chữ tá giả đều không tạo ra chữ mới. Hứa Thận định nghĩa nó là "kiến loại nhất thủ, đồng ý tương thụ", tức chỉ nhóm chữ có cùng bộ thủ và ý nghĩa có thể giải thích cho nhau (hỗ huấn) 

Ví dụ, "考" (khảo) và "老" (lão) chuyển chú cho nhau, cần thỏa mãn ba điều kiện: cùng bộ thủ, âm đọc gần nhau, ý nghĩa giải thích lẫn nhau.

Chữ chuyển chú

Chữ chuyển chú bắt nguồn từ hiện tượng tạo chữ khác biệt cho cùng một ngữ nghĩa ở những thời đại hoặc vùng miền khác nhau, thông qua việc hỗ huấn để thông hiểu lẫn nhau. Sự khác biệt giữa nó và chữ tá giả nằm ở chỗ chuyển chú là "một nghĩa, nhiều chữ" (nhất nghĩa số văn), còn tá giả là "một chữ, nhiều công dụng" (nhất tự số dụng). 

Đối với đại đa số người học với mục tiêu chính là thi chứng chỉ HSK và sử dụng tiếng Trung trong giao tiếp thực tế, tầm quan trọng của chuyển chú được đánh giá là rất thấp. Lý do chính là kiến thức về chữ chuyển chú chủ yếu mang tính học thuật, có giá trị trong việc nghiên cứu từ nguyên, tìm hiểu lịch sử biến đổi của chữ viết.

Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân

Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.

Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.

Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!

Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!

Cô Phạm Ngọc Vân

"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"

zalo-icon
fb-chat-icon
writing-icon