Bộ Đao (刀) trong tiếng Trung - Series học 214 bộ thủ, Bộ thứ 18
Bộ Đao (刀) là bộ thứ 18 trong hệ thống 214 bộ thủ tiếng Trung mang ý nghĩa là dao, đao, biểu trưng cho sự cắt, chia. Bài viết này, Hoa Ngữ Quốc Tế CGE cung cấp kiến thức về bộ Đao (刀) cho người mới góp phần nâng cao hiệu quả học chữ Hán.

Vị trí của bộ Đao (刀):
- Khi đứng bên phải (dạng 刂): Bộ Đao mang ý nghĩa đến việc cắt, chặt, phân chia.
- Khi nằm ở phía trên hoặc phía dưới: bộ Đao (刀) biểu thị ý nghĩa về sự sắc bén.
- Khi đứng độc lập: Bộ Đao (刀) mang nghĩa là con dao hoặc các vật dụng có lưỡi sắc bén.
Hướng dẫn chi tiết cách viết bộ Đao (刀):
- Nét 1 - Ngang gập móc (㇆): Viết một nét ngang từ trái sang phải rồi gập xuống và móc nhẹ lên ở cuối.
- Nét 2 - Phẩy (ノ): Viết ở phía bên trong nét thứ nhất rồi kéo một nét cong từ trên xuống dưới về phía bên trái.

Bảng từ đơn chứa bộ Đao (刀) mang ý nghĩa cắt gọt và vật dụng sắc nhọn
| Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 刀 | /dāo/ | con dao, đao |
| 分 | /fēn/ | chia, phân chia |
| 切 | /qiē/qiè/ | cắt, thái / thiết thực |
| 刑 | /xíng/ | hình phạt, tra tấn |
| 判 | /pàn/ | phán quyết, phân xử |
| 利 | /lì/ | sắc bén |
| 制 | /zhì/ | chế tạo, kiểm soát |
| 削 | /xiāo/xuē/ | gọt, cắt / giảm bớt |
| 剑 | /jiàn/ | kiếm, gươm |
| 割 | /gē/ | cắt, xẻ |
| 创 | /chuāng/chuàng/ | vết thương / sáng tạo |
| 则 | /zé/ | quy tắc, nguyên tắc |
| 刻 | /kè/ | khắc, chạm |
| 刷 | /shuā/ | bàn chải, chải |
| 刺 | /cì/ | đâm, chích |
| 剃 | /tì/ | cạo, hớt |
| 剧 | /jù/ | kịch liệt |
| 剩 | /shèng/ | còn lại, dư thừa |
| 剪 | /jiǎn/ | kéo, cắt |
| 劈 | /pī/pǐ/ | chém, bổ / tách ra |
Bảng từ ghép chứa bộ Đao (刀) mô tả các loại công cụ, bộ phận của con dao
| Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 刀俎 | /dāozǔ/ | Dao thớt, tên đồ tể |
| 刀儿 | /dāor/ | Dao nhỏ, dao nhíp |
| 刀具 | /dāojù/ | Dụng cụ cắt gọt, dao kéo |
| 刀刃 | /dāorèn/ | Lưỡi dao |
| 刀切 | /dāoqiē/ | Cắt, chẻ |
| 刀叉 | /dāochā/ | Dao nĩa |
| 刀口 | /dāokǒu/ | Lưỡi dao, mở rộng vết thương |
| 刀子 | /dāo·zi/ | Dao nhỏ, dao nhíp |
| 刀工 | /dāogōng/ | Kỹ thuật xắt rau |
| 刀把儿 | /dāobàr/ | Chuôi dao, cán dao |
| 刀枪 | /dāoqiāng/ | Vũ khí, đao thương |
| 刀鋒 | /dāofēng/ | Lưỡi dao, mũi dao |
Bảng ví dụ các mẫu câu có từ vựng chứa bộ Đao (刀)
| Từ vựng | Pinyin | Câu ví dụ | Nghĩa tiếng Việt |
| 刀子 | /dāo·zi/ | 他用刀子切苹果。 | Anh ấy dùng dao nhỏ để cắt táo. |
| 刀具 | /dāojù/ | 厨房里有很多种刀具。 | Trong nhà bếp có rất nhiều loại dụng cụ cắt gọt. |
| 刀口 | /dāokǒu/ | 这把剑的刀口非常锋利。 | Lưỡi dao của thanh kiếm này rất sắc bén. |
| 刀叉 | /dāochā/ | 餐厅里摆放着整齐的刀叉。 | Trong nhà hàng bày biện dao nĩa rất gọn gàng. |
| 刀锋 | /dāofēng/ | 战士正在磨他的刀锋。 | Người chiến sĩ đang mài mũi dao của mình. |
Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân
Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.
Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.
Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!
Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!
"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"