Trạng ngữ tiếng Trung: Tổng hợp 100 trạng từ thường dùng
Trạng ngữ trong tiếng Trung là thành phần phụ đứng trước động từ hoặc tính từ để bổ nghĩa cho động từ và tính từ, miêu tả hoàn cảnh, điều kiện, cách thức hoặc thái độ khi hành động/trạng thái xảy ra. Trạng ngữ được chia thành 7 nhóm với chức năng khác nhau như chỉ tần suất, thời gian, mức độ, cách thức, ngữ khí, phạm vi, nơi chốn. CGE sẽ cung cấp kiến thức về thành phần ngữ pháp về trạng ngữ tiếng Trung và danh sách tổng hợp 100 trạng từ tiếng Trung thường dùng, được phân loại theo 7 nhóm chức năng phổ biến.

Trạng ngữ trong tiếng Trung là gì?
Trạng ngữ là thành phần phụ trong câu, đứng trước động từ hoặc tính từ để miêu tả hoàn cảnh, điều kiện, cách thức hoặc thái độ khi hành động/trạng thái khi hành động xảy ra.
Quy tắc bắt buộc: Trạng ngữ trong tiếng Trung phải đứng trước động từ hoặc tính từ.
Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + [Trạng ngữ] + Động từ / Tính từ + (Tân ngữ)
Trạng ngữ đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc cụ thể hóa thông tin của câu:
- Thời gian: Xác định thời điểm xảy ra hành động
- Địa điểm: Xác định nơi chốn diễn ra sự việc
- Mức độ: Nhấn mạnh tính chất của trạng thái hoặc hành động
- Cách thức: Miêu tả trạng thái, dáng vẻ thực hiện hành động
- Đối tượng: Chỉ ra người hoặc vật hướng tới của hành động
- Ngữ khí / thái độ: Thể hiện cảm xúc, dự đoán hoặc khẳng định của người nói
Ví dụ:
- 妈妈正在厨房做饭。 (Māma zhèngzài chúfáng zuòfàn.): Mẹ đang nấu cơm ở trong bếp.
- 这里的风景非常漂亮。 (Zhèlǐ de fēngjǐng fēicháng piàoliang.): Phong cảnh ở đây vô cùng đẹp.
Lưu ý:
- Trạng ngữ thường đứng sau Chủ ngữ.
- Tuy nhiên, một số trạng ngữ chỉ thời gian hoặc địa điểm có phạm vi rộng có thể đứng trước Chủ ngữ (đầu câu) để nhấn mạnh.
Tổng hợp 100 trạng từ tiếng Trung phổ biến
Trạng từ chỉ tần suất
Nhóm trạng từ chỉ tần suất này cho biết mức độ thường xuyên của một hành động.
| Từ Hán | Pinyin | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| 总是 | zǒng shì | Luôn luôn | 他总是迟到。 (Anh ấy luôn luôn đến muộn.) |
| 一直 | yī zhí | Luôn luôn, suốt | 我一直住在胡志明市。 (Tôi luôn sống suốt ở TP.HCM.) |
| 经常 / 常常 | jīng cháng / cháng cháng | Thường xuyên | 她经常练习听力。 (Cô ấy thường xuyên luyện nghe.) |
| 通常 / 平时 / 一般 | tōng cháng / píng shí / yì bān | Thông thường | 我平时不喝咖啡。 (Ngày thường tôi không uống cà phê.) |
| 有时 / 偶尔 | yǒu shí / ǒu ěr | Thỉnh thoảng | 他偶尔去爬山。 (Anh ấy thỉnh thoảng đi leo núi.) |
| 很少 | hěn shǎo | Hiếm khi | 她很少看电视。 (Cô ấy hiếm khi xem tivi.) |
| 几乎不 | jī hū bù | Hầu như không | 我几乎不吃甜食。 (Tôi hầu như không ăn đồ ngọt.) |
| 从不 / 从来不 | cóng bù / cóng lái bù | Chưa bao giờ | 他从来不骗人。 (Anh ấy chưa từng lừa ai.) |
| 动不动(就) | dòng bú dòng (jiù) | Hơi một tí là... | 他动不动就生气。 (Hơi một tí là anh ấy nổi giận.) |
| 屡次 | lǚ cì | Nhiều lần | 老师屡次提醒我们。 (Thầy giáo nhiều lần nhắc nhở chúng tôi.) |
| 不断 | bú duàn | Không ngừng | 他不断努力学习。 (Anh ấy không ngừng nỗ lực học tập.) |
Trạng từ chỉ thời gian
Nhóm trạng từ chỉ thời gian dùng để xác định mốc thời gian hoặc tiến độ của hành động.
| Từ Hán | Pinyin | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| 现在 | xiàn zài | Bây giờ | 我现在在学校。 (Bây giờ tôi đang ở trường.) |
| 目前 | mù qián | Hiện nay | 他目前住在河内。 (Hiện nay anh ấy sống ở Hà Nội.) |
| 今天 / 昨天 / 明天 | jīn tiān / zuó tiān / míng tiān | Hôm nay/Hôm qua/Mai | 我明天去上课。 (Ngày mai tôi đi học.) |
| 前天 / 后天 | qián tiān / hòu tiān | Hôm kia / Ngày kia | 他前天来了。 (Hôm kia anh ấy đã đến.) |
| 去年 | qù nián | Năm ngoái | 我去年开始学中文。 (Năm ngoái tôi bắt đầu học tiếng Trung.) |
| 以前 / 之后 / 之前 | yǐ qián / zhī hòu / zhī qián | Trước đây / Sau đó | 我以前不喜欢汉语。 (Trước đây tôi không thích tiếng Trung.) |
| 已经 | yǐ jīng | Đã, rồi | 我已经做完作业了。 (Tôi đã làm xong bài tập rồi.) |
| 正在 | zhèng zài | Đang | 她正在写作业。 (Cô ấy đang làm bài tập.) |
| 刚 / 刚才 / 刚刚 | gāng / gāng cái / gāng gāng | Vừa mới, vừa nãy | 老师刚才来了。 (Giáo viên vừa nãy đã đến.) |
| 马上 / 立刻 / 立即 | mǎ shàng / lì kè / lì jí | Ngay lập tức | 我马上回来。 (Tôi sẽ quay lại ngay.) |
| 终于 / 最终 / 最后 | zhōng yú / zuì zhōng / zuì hòu | Cuối cùng | 我终于通过了考试。 (Cuối cùng tôi cũng thi đậu.) |
| 最近 | zuì jìn | Gần đây | 我最近很忙。 (Gần đây tôi rất bận.) |
| 后来 / 然后 | hòu lái / rán hòu | Sau đó | 我先吃饭,然后学习。 (Tôi ăn cơm trước, sau đó học bài.) |
| 还 / 仍然 | hái / réng rán | Vẫn, vẫn còn | 她仍然坚持练习。 (Cô ấy vẫn kiên trì luyện tập.) |
| 曾经 | céng jīng | Đã từng | 我曾经去过中国。 (Tôi đã từng đến Trung Quốc.) |
| 暂时 | zàn shí | Tạm thời | 这个问题暂时不讨论。 (Vấn đề này tạm thời không thảo luận.) |
| 即将 | jí jiāng | Sắp sửa | 比赛即将开始。 (Trận đấu sắp sửa bắt đầu.) |
Trạng từ chỉ mức độ
Nhóm trạng từ chỉ mức độ dùng để biểu thị cường độ của tính chất hoặc trạng thái.
| Từ Hán | Pinyin | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| 很 | hěn | Rất | 她很漂亮。 (Cô ấy rất xinh đẹp.) |
| 非常 / 十分 / 极其 | fēi cháng / shí fēn / jí qí | Vô cùng/Cực kỳ | 这本书非常有意思。 (Cuốn sách này vô cùng thú vị.) |
| 特别 / 格外 | tè bié / gé wài | Đặc biệt | 今天天气格外冷。 (Hôm nay trời đặc biệt lạnh.) |
| 相当 | xiāng dāng | Khá là | 这道题相当难。 (Câu hỏi này khá là khó.) |
| 挺...的 | tǐng...de | Khá là... | 这个地方挺安静的。 (Nơi này khá là yên tĩnh.) |
| 太...了 | tài...le | Quá... | 今天太热了。 (Hôm nay nóng quá.) |
| 极了 | jí le | Cực kỳ (đứng sau) | 这里漂亮极了。 (Nơi này đẹp cực kỳ.) |
| 比较 | bǐ jiào | Tương đối | 这本书比较简单。 (Cuốn sách này tương đối đơn giản.) |
| 最 | zuì | Nhất | 她是班里最认真的人。 (Cô ấy là người chăm chỉ nhất lớp.) |
| 更 / 更加 / 越发 | gèng / gèng jiā / yuè fā | Hơn / Ngày càng | 今天更忙。 (Hôm nay còn bận hơn.) |
| 有点儿 / 稍微 | yǒu diǎnr / shāo wēi | Một chút, hơi | 请稍微等等。 (Vui lòng đợi một chút.) |
Trạng từ chỉ phương thức / Trạng thái
Trạng từ chỉ phương thức/trạng thái dùng để miêu tả cách thức mà hành động diễn ra.
| Từ Hán | Pinyin | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| 慢慢地 | màn màn de | Chậm rãi | 他慢慢地走进教室。 (Anh ấy chậm rãi bước vào lớp.) |
| 快 | kuài | Nhanh | 请快回答问题。 (Hãy trả lời câu hỏi nhanh lên.) |
| 认真地 / 仔细地 | rèn zhēn de / zǐ xì de | Nghiêm túc / Tỉ mỉ | 她认真地学习。 (Cô ấy nghiêm túc học tập.) |
| 小心地 / 轻轻地 | xiǎo xīn de / qīng qīng de | Cẩn thận / Nhẹ nhàng | 她轻轻地关上门。 (Cô ấy nhẹ nhàng đóng cửa.) |
| 专心地 | zhuān xīn de | Chăm chú | 学生专心地听讲。 (Học sinh chăm chú nghe giảng.) |
| 快速地 / 顺利 | kuài sù de / shùn lì | Nhanh chóng / Thuận lợi | 事情顺利完成了。 (Mọi việc đã hoàn thành thuận lợi.) |
| 直接 | zhí jiē | Trực tiếp | 他直接回答了问题。 (Anh ấy trực tiếp trả lời câu hỏi.) |
| 特意 | tè yì | Có ý, cố tình | 我特意来看你。 (Tôi cố ý đến thăm bạn.) |
| 突然 | tū rán | Đột nhiên | 天气突然变冷了。 (Thời tiết đột nhiên trở lạnh.) |
| 逐渐 | zhú jiàn | Dần dần | 他逐渐适应了生活。 (Anh ấy dần dần thích nghi với cuộc sống.) |
| 互相 | hù xiāng | Lẫn nhau | 我们互相帮助。 (Chúng tôi giúp đỡ lẫn nhau.) |
| 亲自 | qīn zì | Đích thân | 老师亲自指导我们。 (Giáo viên đích thân hướng dẫn chúng tôi.) |
| 安静地 | ān jìng de | Yên tĩnh | 请安静地坐好。 (Vui lòng ngồi yên lặng.) |
| 真的 | zhēn de | Thực sự | 我真的很高兴。 (Tôi thực sự rất vui.) |
| 一起 / 单独 | yī qǐ / dān dú | Cùng nhau / Một mình | 他单独完成了任务。 (Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ một mình.) |
| 努力地 | nǔ lì de | Nỗ lực, chăm chỉ | 她努力地工作。 (Cô ấy nỗ lực làm việc.) |
Trạng từ chỉ ngữ khí / Thái độ
Thể hiện thái độ, phỏng đoán hoặc khẳng định của người nói.
| Từ Hán | Pinyin | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| 确实 / 肯定 / 必定 | què shí / kěn dìng / bì dìng | Quả thực / Chắc chắn | 他确实很努力。 (Anh ấy quả thực rất chăm chỉ.) |
| 恐怕 / 大概 | kǒng pà / dà gài | E rằng / Có lẽ | 他大概已经到了。 (Có lẽ anh ấy đã đến rồi.) |
| 也许 / 可能 | yě xǔ / kě néng | Có lẽ / Có thể | 明天可能下雨。 (Ngày mai có thể sẽ mưa.) |
| 果然 | guǒ rán | Quả nhiên | 他果然说对了。 (Quả nhiên anh ấy nói đúng.) |
| 幸好 / 幸亏 | xìng hǎo / xìng kuī | May mắn thay | 幸亏你提醒我。 (May mà bạn đã nhắc tôi.) |
| 居然 / 竟然 | jū rán / jìng rán | Không ngờ | 他居然同意了。 (Không ngờ anh ấy lại đồng ý.) |
| 显然 | xiǎn rán | Hiển nhiên | 他显然不高兴。 (Rõ ràng anh ấy không vui.) |
| 似乎 | sì hū | Có vẻ như | 天气似乎变冷了。 (Thời tiết có vẻ như trở lạnh.) |
| 难道 | nán dào | Lẽ nào (tu từ) | 难道你不明白吗? (Lẽ nào bạn không hiểu sao?) |
| 未必 | wèi bì | Chưa hẳn | 结果未必好。 (Kết quả chưa hẳn đã tốt.) |
| 简直 | jiǎn zhí | Quả là, đúng là | 简直太难了。 (Đúng là quá khó rồi.) |
| 无论如何 | wú lùn rú hé | Bất luận thế nào | 无论如何我都要去。 (Bất luận thế nào tôi cũng đi.) |
| 明明 | míng míng | Rõ rành rành | 你明明知道答案。 (Rõ ràng bạn biết đáp án.) |
| 反正 | fǎn zhèng | Dù sao thì | 反正今天没课。 (Dù sao thì hôm nay cũng không có tiết.) |
| 难怪 | nán guài | Chẳng trách | 难怪他这么高兴。 (Chẳng trách anh ấy vui như vậy.) |
Trạng từ chỉ phạm vi
Trạng từ chỉ phạm vi xác định giới hạn của đối tượng được nhắc đến.
| Từ Hán | Pinyin | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| 都 | dōu | Đều, tất cả | 我们都喜欢汉语。 (Chúng tôi đều thích tiếng Trung.) |
| 只 / 仅仅 / 仅 | zhǐ / jǐn jǐn / jǐn | Chỉ, duy nhất | 他只喝咖啡。 (Anh ấy chỉ uống cà phê.) |
| 一共 / 全部 / 所有 | yī gòng | Tổng cộng / Toàn bộ | 我们一共有十个人。 (Tổng cộng chúng tôi có 10 người.) |
| 完全 / 通通 | wán quán / tōng tōng | Hoàn toàn | 我完全明白你的意思。 (Tôi hoàn toàn hiểu ý bạn.) |
| 就 | jiù | Chính là, chỉ là | 他就一个问题没懂。 (Anh ấy chỉ có đúng một vấn đề chưa hiểu.) |
| 只要 | zhǐ yào | Chỉ cần | 只要努力,就会成功。 (Chỉ cần nỗ lực sẽ thành công.) |
Trạng từ chỉ nơi chốn
Nhóm trạng từ chỉ nơi chốn xác định phương hướng hoặc địa điểm thực hiện hành động.
| Từ Hán | Pinyin | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| 这里 / 那里 | zhè lǐ / nà lǐ | Ở đây / Ở kia | 我在这里学习。 (Tôi học ở đây.) |
| 到处 | dào chù | Khắp nơi | 城市里到处都是人。 (Trong thành phố đâu đâu cũng có người.) |
| 哪里都 | nǎ lǐ dōu | Bất cứ nơi nào | 我哪里都想去。 (Tôi muốn đi bất cứ nơi nào.) |
Trật tự xếp nhiều trạng ngữ trong câu
Trong tiếng Trung, trật tự của các trạng ngữ phải tuân theo một logic cố định:
- Từ khái quát đến cụ thể
- Từ ngoài vào trong
(1) Công thức tổng quát: Thời gian → Địa điểm → Phạm vi → Cách thức / Tình thái → Đối tượng → Động từ trung tâm
Ví dụ: 昨天在学校认真地学习汉语。 /Zuótiān zài xuéxiào rènzhēn de xuéxí Hànyǔ./ Hôm qua (tôi) đã học tiếng Trung một cách nghiêm túc/chăm chỉ ở trường.
- 昨天 (Zuótiān): Trạng ngữ thời gian.
- 在学校 (Zài xuéxiào): Trạng ngữ địa điểm.
- 认真地 (Rènzhēn de): Trạng ngữ cách thức.
- 学习 (Xuéxí): Động từ chính.
- 汉语 (Hànyǔ): Tân ngữ.
(2) Công thức chi tiết: Thời gian → Địa điểm → Phó từ (ngữ khí/tần suất) → Tính từ (cách thức) + 地 → Giới từ (đối tượng) → Động từ
Ví dụ: 昨天在图书馆我们都认真地给老师写邮件。 /Zuótiān zài túshūguǎn wǒmen dōu rènzhēn de gěi lǎoshī xiě yóujiàn./ Hôm qua ở thư viện, tất cả chúng tôi đều nghiêm túc viết email cho thầy/cô giáo.
- 昨天 (Zuótiān): Thời gian.
- 在图书馆 (Zài túshūguǎn): Địa điểm.
- 我们 (Wǒmen): Chủ ngữ.
- 都 (Dōu): Phạm vi.
- 认真地 (Rènzhēn de): Cách thức.
- 给老师 (Gěi lǎoshī): Đối tượng (Cấu trúc giới từ).
- 写 (Xiě): Động từ chính.
- 邮件 (Yóujiàn): Tân ngữ.
(3) Trật tự: Thời gian → Địa điểm → Chủ ngữ → Phạm vi → Cách thức → Đối tượng → Động từ.
Ví dụ: 最近我在家一直努力地练习听力。 /Zuìjìn wǒ zài jiā yīzhí nǔlì de liànxí tīnglì./ Gần đây tôi ở nhà liên tục cố gắng luyện kỹ năng nghe.
- 最近 (Zuìjìn): Thời gian.
- 我 (Wǒ): Chủ ngữ.
- 在家 (Zài jiā): Địa điểm.
- 一直 (Yīzhí): Tần suất (Phó từ).
- 努力地 (Nǔlì de): Cách thức.
- 练习 (Liànxí): Động từ chính.
- 听力 (Tīnglì): Tân ngữ.
Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân
Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.
Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.
Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!
Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!
"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"