Tân ngữ tiếng Trung là gì? Cách dùng đúng ngữ pháp
Tân ngữ là thành phần đứng sau động từ hoặc giới từ trong câu nó biểu thị đối tượng chịu sự chi phối, tác động của hành động hoặc là đối tượng của giới từ. Trong tiếng Trung, tân ngữ có thể là một danh từ, cụm từ, số lượng từ, hay thậm chí là một mệnh đề. Hãy tiếp tục theo dõi nội dung bên dưới để nắm vững kiến thức về cấu trúc và cách sử dụng tân ngữ trong tiếng Trung một cách chính xác và hiệu quả.

Tân ngữ trong tiếng Trung là gì?
Tân ngữ trong tiếng Trung là thành phần thuộc vị ngữ trong câu và luôn đứng sau động từ hoặc giới từ, chúng dùng để biểu thị đối tượng chịu sự chi phối, tác động của hành động hoặc là đối tượng của giới từ, dùng bổ sung ý nghĩa cho hành động hoặc quan hệ trong câu.
Tân ngữ thường trả lời cho câu hỏi Ai hoặc Cái gì hoặc Sự việc gì.
Các loại từ hoặc cụm từ có thể làm tân ngữ:
(1) Danh từ hoặc đại từ có thể làm tân ngữ.
Ví dụ:
- 我买书 (Wǒ mǎi shū): Tôi mua sách.
- 我等你 (Wǒ děng nǐ): Tôi chờ bạn.
(2) Cụm từ gồm định ngữ và trung tâm ngữ có thể làm tân ngữ.
Ví dụ:
- 我喜欢红色的裙子 (Wǒ xǐhuān hóngsè de qúnzi): Tôi thích chiếc váy màu đỏ.
- 他看很有意思的电影 (Tā kàn hěn yǒu yìsi de diànyǐng): Anh ấy xem bộ phim rất hay.
(3) Kết cấu số lượng từ có thể làm tân ngữ.
Ví dụ:
- 我们有五个 (Wǒmen yǒu wǔ gè): Chúng tôi có năm cái.
- 我买三斤 (Wǒ mǎi sān jīn): Tôi mua ba cân.
(4) Một phân câu hoặc mệnh đề có thể làm tân ngữ.
Ví dụ:
- 我知道他不来了 (Wǒ zhīdào tā bù lái le): Tôi biết anh ấy không đến nữa.
- 我觉得汉语很难 (Wǒ juéde Hànyǔ hěn nán): Tôi cảm thấy tiếng Hán rất khó.
Cấu trúc và cách dùng tân ngữ trong câu
Vị trí cơ bản
Trong câu trần thuật mặc định, tân ngữ luôn đứng sau động từ.
Công thức: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ
Ví dụ:
- 我吃饭 (Wǒ chī fàn): Tôi ăn cơm.
- 他看书 (Tā kàn shū): Anh ấy xem sách.
- 妈妈买水果 (Māma mǎi shuǐguǒ): Mẹ mua hoa quả.
Câu có hai tân ngữ
Tân ngữ thứ nhất chỉ người nhận (tân ngữ gián tiếp) và tân ngữ thứ hai chỉ vật hoặc kiến thức (tân ngữ gián tiếp).
Công thức: Động từ + Tân ngữ 1 (Người nhận) + Tân ngữ 2 (Vật/Kiến thức)
Sau đây là các động từ thường gặp trong câu có 2 tân ngữ: 给 (gěi - cho), 送 (sòng - tặng), 教 (jiāo - dạy), 问 (wèn - hỏi), 告诉 (gàosu - cho biết), 借 (jiè - mượn/cho mượn), 还 (huán - trả).
Ví dụ:
- 我给你一本书 (Wǒ gěi nǐ yī běn shū): Tôi cho bạn một quyển sách.
- 他送我一个礼物 (Tā sòng wǒ yī gè lǐwù): Anh ấy tặng tôi một món quà.
Tân ngữ trong câu chữ "把" (bǎ)
Trong câu chữ "把", tân ngữ sẽ bị đảo lên trước động từ, cách dùng này nhằm nhấn mạnh sự xử lý hoặc tác động làm thay đổi trạng thái của đối tượng.
Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác.
- 我把作业做完了 (Wǒ bǎ zuòyè zuò wán le): Tôi làm xong bài tập rồi.
- 他把那杯咖啡喝了 (Tā bǎ nà bēi kāfēi hē le): Anh ấy uống ly cà phê đó rồi.
- 请把门关上 (Qǐng bǎ mén guān shàng): Xin hãy đóng cửa vào.
Tân ngữ là một mệnh đề trong câu
Đôi khi, tân ngữ không chỉ là một từ đơn lẻ, mà chúng có thể là một cụm Chủ - Vị (một mệnh đề) đóng vai trò làm đối tượng cho động từ chính.
Ví dụ minh họa:
- 我希望你能来 (Wǒ xīwàng nǐ néng lái): Tôi hy vọng bạn có thể đến.
- 我觉得汉语很有意思 (Wǒ juéde Hànyǔ hěn yǒu yìsi): Tôi cảm thấy tiếng Hán rất thú vị.
- 他发现钱包不见了 (Tā fāxiàn qiánbāo bù jiàn le): Anh ấy phát hiện ví tiền không thấy nữa.
Phân biệt tân ngữ và bổ ngữ
Tân ngữ và bổ ngữ là hai thành phần này có vị trí khá giống nhau nhưng chức năng, ý nghĩa lại hoàn toàn khác nhau, sau đây chúng ta cùng phân biệt hai thành phần này thông qua bảng so sánh:
| Tiêu chí phân biệt | Tân ngữ | Bổ ngữ |
| Về ý nghĩa | Chỉ đối tượng chịu tác động của hành động. | Chỉ kết quả, trạng thái, mức độ, số lượng của hành động. |
| Về từ loại | Thường là Danh từ hoặc Đại từ. | Thường là Tính từ, Động từ hoặc Cụm số lượng. |
| Về trợ từ "得" | Tân ngữ không đứng sau trợ từ "得". | Bổ ngữ thường đứng sau trợ từ "得". |
| Ví dụ | 我看电影 (Wǒ kàn diànyǐng): Tôi xem phim. | 我看完 (Wǒ kàn wán le): Tôi xem xong rồi. |
| Ví dụ | 他学汉语 (Tā xué Hànyǔ): Anh ấy học tiếng Hán. | 他学得很好 (Tā xué de hěn hǎo): Anh ấy học rất tốt. |
| Ví dụ | 我等你 (Wǒ děng nǐ): Tôi chờ bạn. | 我等了一个小时 (Wǒ děngle yī gè xiǎoshí): Tôi chờ một tiếng. |
Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân
Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.
Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.
Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!
Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!
"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"