120+ Câu Thành Ngữ Tiếng Trung Hay Và Ý Nghĩa

Mục lục bài viết

Thành ngữ tiếng Trung (成语 — chéngyǔ) là tinh hoa ngôn ngữ được đúc kết qua hàng ngàn năm lịch sử Trung Hoa. Mỗi câu thành ngữ thường chỉ gồm bốn chữ nhưng chứa đựng cả một câu chuyện, một triết lý sống sâu sắc.

Nếu bạn đang học tiếng Trung và muốn nói "chuẩn" như người bản xứ, thành ngữ chính là chìa khóa. Bài viết này tổng hợp hơn 120 câu thành ngữ tiếng Trung được phân loại rõ ràng theo chủ đề, kèm phiên âm pinyin, nghĩa tiếng Việt và giải thích điển cố giúp bạn hiểu sâu, nhớ lâu.

thành ngữ tiếng trung hay

 

1. Thành Ngữ Tiếng Trung Về Cuộc Sống

Những câu thành ngữ dưới đây phản ánh quy luật cuộc đời, giúp ta nhìn nhận mọi việc sáng suốt hơn.

STTChữ HánPhiên âmNghĩa tiếng ViệtGhi chú / Điển cố
1知己知彼,百战百胜zhījǐ zhībǐ, bǎi zhàn bǎi shèngBiết người biết ta, trăm trận trăm thắngTrích từ Binh pháp Tôn Tử, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thấu hiểu đối phương trước khi hành động
2谋事在人,成事在天móushì zài rén, chéngshì zài tiānMưu sự tại nhân, thành sự tại thiênLên kế hoạch là việc của người, thành bại còn phụ thuộc vào thời thế
3说曹操,曹操到shuō Cáocāo, Cáocāo dàoNhắc Tào Tháo, Tào Tháo đếnTương đương "Speak of the devil" trong tiếng Anh
4大鱼吃小鱼dà yú chī xiǎo yúCá lớn nuốt cá béKẻ mạnh áp bức người yếu — quy luật khắc nghiệt của xã hội
5聪明一世,糊涂一时cōngmíng yīshì, hútú yīshíKhôn ba năm, dại một giờNgười dù thông minh đến đâu cũng có lúc mắc sai lầm vì bất cẩn
6挂羊头,卖狗肉guà yáng tóu, mài gǒu ròuTreo đầu dê, bán thịt chóChỉ sự gian dối, quảng cáo một đằng bán một nẻo
7树欲静而风不止shù yù jìng ér fēng bù zhǐCây muốn lặng mà gió chẳng ngừngDù muốn yên ổn, hoàn cảnh lại không cho phép
8耳闻不如目见ěrwén bùrú mù jiànTai nghe không bằng mắt thấyĐừng tin lời đồn, hãy tự mình kiểm chứng
9家家有本难念的经jiā jiā yǒu běn nán niàn de jīngMỗi cây mỗi hoa, mỗi nhà mỗi cảnhNhà nào cũng có nỗi khổ riêng
10入乡随俗rù xiāng suí súNhập gia tùy tụcĐến đâu thì theo phong tục nơi đó
11实事求是shíshì qiúshìLàm việc cần sát với thực tếPhương châm hành động dựa trên sự thật
12四海之内皆兄弟sìhǎi zhī nèi jiē xiōngdìBốn bể đều là anh emTinh thần hòa hợp, coi người thiên hạ đều là bạn

 

2. Thành Ngữ Tiếng Trung Về Học Tập & Tri Thức

Người Trung Quốc xưa nay luôn đề cao tri thức. Những câu thành ngữ này là lời nhắc nhở về thái độ học tập đúng đắn.

STTChữ HánPhiên âmNghĩa tiếng ViệtGhi chú / Điển cố
1活到老,学到老huó dào lǎo, xué dào lǎoHọc, học nữa, học mãiViệc học không có điểm dừng
2铁杵磨成针tiě chǔ mó chéng zhēnCó công mài sắt có ngày nên kimTương truyền cậu bé Lý Bạch thấy bà lão mài thanh sắt, hỏi thì bà nói sẽ mài thành kim. Từ đó Lý Bạch quyết tâm học hành
3学而时习之xué ér shí xí zhīHọc đi đôi với hànhTrích Luận Ngữ của Khổng Tử
4不耻下问bùchǐ xiàwènKhông ngại hỏi người dướiKhiêm tốn học hỏi mọi người, kể cả người ít kinh nghiệm hơn mình
5举一反三jǔ yī fǎn sānHọc một biết mườiTừ một ví dụ suy ra nhiều trường hợp khác
6凿壁偷光záobì tōuguāngĐục vách mượn ánh sángĐiển cố Khuông Hoành nhà nghèo, đục tường mượn ánh đèn nhà hàng xóm để đọc sách
7知识使人谦虚,无知使人傲慢zhīshì shǐ rén qiānxū, wúzhī shǐ rén àomànKiến thức khiến người ta khiêm tốn, vô tri khiến người ta kiêu ngạoCàng biết nhiều càng thấy mình biết ít
8读书如交友,应求少而精dúshū rú jiāoyǒu, yìng qiú shǎo ér jīngĐọc sách cũng như kết bạn, nên chọn sách hay mà đọcChất lượng hơn số lượng
9世上无难事,只怕有心人shìshàng wú nánshì, zhǐ pà yǒuxīnrénKhông có việc gì khó, chỉ sợ lòng không bềnChỉ cần quyết tâm thì không gì là không thể
10锲而不舍qiè'ér bù shěKiên trì không bỏ cuộcTrích Tuân Tử, ý nói liên tục khắc gỗ thì gỗ dù cứng cũng phải đứt
11学如登山xué rú dēng shānHọc như leo núiCàng lên cao càng khó, đòi hỏi sự bền bỉ
12纸上谈兵zhǐshàng tánbīngBàn binh trên giấyĐiển cố Triệu Quát chỉ giỏi lý thuyết, ra trận thì thất bại thảm hại. Chỉ người chỉ nói mà không làm

 

3. Thành Ngữ Tiếng Trung Về Sự Cố Gắng & Ý Chí

Những câu thành ngữ truyền lửa, tiếp thêm động lực khi bạn gặp khó khăn.

STTChữ HánPhiên âmNghĩa tiếng ViệtGhi chú / Điển cố
1破釜沉舟pòfǔ chénzhōuPhá nồi đánh chìm thuyền — quyết chiến đến cùngHạng Vũ ra lệnh đập nồi, chìm thuyền khi vượt sông đánh quân Tần, quyết không lui
2不遗余力bùyí yúlìDốc hết toàn lựcKhông giữ lại chút sức lực nào
3含辛茹苦hánxīn rúkǔNgậm đắng nuốt cayChịu đựng gian khổ trong im lặng
4功到自然成gōng dào zìrán chéngCông phu đến nơi, thành quả tự đếnKiên trì rèn luyện ắt sẽ thành công
5苦尽甘来kǔ jìn gān láiKhổ tận cam laiHết khổ thì sướng sẽ đến
6此一时,彼一时cǐ yīshí, bǐ yīshíSông có khúc, người có lúcHoàn cảnh luôn thay đổi, đừng vì khó khăn trước mắt mà nản chí
7不怕慢,就怕站bù pà màn, jiù pà zhànKhông sợ đi chậm, chỉ sợ đứng yênTiến bộ chậm vẫn tốt hơn không tiến bộ
8心想事成xīn xiǎng shì chéngTâm nguyện sự thànhKhi tập trung ý chí, mọi việc sẽ thuận lợi
9笨鸟先飞bènniǎo xiānfēiChim vụng bay trướcBiết mình kém thì phải nỗ lực sớm hơn người khác
10欲速则不达yù sù zé bù dáMuốn nhanh thì không đếnNóng vội quá sẽ phản tác dụng

 

4. Thành Ngữ Tiếng Trung Về Tình Yêu

Những câu thành ngữ lãng mạn và thâm thúy về tình yêu đôi lứa.

STTChữ HánPhiên âmNghĩa tiếng ViệtGhi chú / Điển cố
1执子之手,与子偕老zhí zǐ zhī shǒu, yǔ zǐ xié lǎoNắm tay nhau, cùng nhau đến giàTrích Kinh Thi, câu thơ tình đẹp nhất văn học Trung Hoa cổ đại
2一见钟情yíjiàn zhōngqíngTình yêu sét đánhYêu ngay từ lần gặp đầu tiên
3百年好合bǎinián hǎo héTrăm năm hạnh phúcCâu chúc phúc phổ biến nhất trong đám cưới Trung Quốc
4白头偕老báitóu xiélǎoBạc đầu cùng giàSống hòa hợp bên nhau đến khi tóc bạc
5落花有意,流水无情luòhuā yǒuyì, liúshuǐ wúqíngHoa rơi hữu ý, nước chảy vô tìnhMột người có tình, người kia hờ hững
6一生一世yīshēng yīshìTrọn đời trọn kiếpYêu thương không thay đổi
7同床异梦tóng chuáng yì mèngChung giường khác mộngỞ cùng nhau nhưng không cùng chí hướng
8爱屋及乌àiwū jíwūYêu nhau yêu cả đường điYêu ai thì yêu luôn cả những thứ liên quan đến người đó

 

5. Thành Ngữ Tiếng Trung Về Tình Bạn & Tình Nghĩa

Tình bạn và nghĩa huynh đệ luôn được người Trung Hoa đề cao.

STTChữ HánPhiên âmNghĩa tiếng ViệtGhi chú / Điển cố
1四海皆兄弟sìhǎi jiē xiōngdìBốn bể đều là anh emTrích Luận Ngữ, tinh thần hào sảng
2同甘共苦tónggān gòngkǔĐồng cam cộng khổSướng khổ có nhau
3患难之交huànnàn zhī jiāoBạn trong hoạn nạnTình bạn được thử thách qua khó khăn mới là tình bạn thật
4志同道合zhìtóng dàohéCùng chung chí hướngBạn bè có chung lý tưởng
5情深似海qíng shēn sì hǎiTình sâu như biểnTình cảm sâu nặng, khó đo đếm
6情同手足qíngtóng shǒuzúTình như thủ túcGắn bó thân thiết như anh em ruột
7辅车相依fǔchē xiāngyīXe phụ nương tựa nhauBạn bè hỗ trợ, nương tựa lẫn nhau
8礼尚往来lǐshàng wǎngláiCó đi có lạiTình nghĩa cần đáp trả qua lại, không chỉ một chiều

 

6. Thành Ngữ Tiếng Trung Về Gia Đình & Hiếu Đạo

Chữ Hiếu (孝) là nền tảng đạo đức trong văn hóa Trung Hoa.

STTChữ HánPhiên âmNghĩa tiếng ViệtGhi chú / Điển cố
1不养儿不知父母恩bù yǎng ér bù zhī fùmǔ ēnCó nuôi con mới biết lòng cha mẹPhải trải qua mới thấu hiểu nỗi vất vả của cha mẹ
2父恩比山高,母恩比海深fù ēn bǐ shān gāo, mǔ ēn bǐ hǎi shēnƠn cha cao hơn núi, nghĩa mẹ sâu hơn biểnTình thương của cha mẹ là vô bờ bến
3虎毒不食子hǔ dú bù shí zǐHổ dữ không ăn thịt conDù tàn ác đến đâu cũng không nỡ hại con mình
4有其父必有其子yǒu qí fù bì yǒu qí zǐCha nào con nấyTương đương "Like father, like son"
5母子平安mǔzǐ píng'ānMẹ tròn con vuôngCâu chúc mừng khi phụ nữ sinh con
6木有本,水有源mù yǒu běn, shuǐ yǒu yuánCây có cội, nước có nguồnNhắc nhở con cháu nhớ về cội nguồn, tổ tiên
7知子莫若父zhī zǐ mò ruò fùHiểu con không ai bằng chaCha là người thấu hiểu con nhất

 

7. Thành Ngữ Tiếng Trung Về Lòng Dạ & Bản Tính Con Người

Những câu thành ngữ sắc sảo phơi bày mặt tốt và mặt xấu trong bản tính con người.

STTChữ HánPhiên âmNghĩa tiếng ViệtGhi chú / Điển cố
1一心一意yīxīn yīyìMột lòng một dạChuyên tâm, không dao động
2衣冠禽兽yīguān qínshòuThú đội lốt ngườiBề ngoài lịch lãm nhưng bên trong bất nhân
3恩将仇报ēnjiāng chóubàoLấy oán báo ơnĐược giúp đỡ lại quay ra hại người đã giúp mình
4过河拆桥guò hé chāi qiáoQua cầu rút vánĐạt mục đích xong thì quên ơn người giúp
5喜新厌旧xǐ xīn yàn jiùCó mới nới cũThích cái mới, chán cái cũ
6唯利是图wéilì shìtúChỉ biết lợi íchChỉ nhìn thấy lợi mà bất chấp đạo lý
7貌合神离màohé shénlíBằng mặt không bằng lòngBề ngoài hòa thuận, bên trong bất hòa
8偷鸡摸狗tōu jī mō gǒuMèo mả gà đồngLén lút làm chuyện bất chính
9糖衣炮弹tángyī pàodànĐạn bọc đườngLời ngọt ngào bên ngoài nhưng ẩn chứa mưu đồ
10以毒攻毒yǐdú gōngdúLấy độc trị độcDùng biện pháp mạnh để đối phó kẻ xấu

 

8. Thành Ngữ Tiếng Trung Về Sắc Đẹp

Thành ngữ miêu tả nhan sắc trong tiếng Trung vừa thi vị vừa hình ảnh.

STTChữ HánPhiên âmNghĩa tiếng ViệtGhi chú / Điển cố
1閉月羞花bì yuè xiū huāHoa nhường nguyệt thẹnĐẹp đến mức trăng phải giấu, hoa phải thẹn
2国色天香guósè tiānxiāngQuốc sắc thiên hươngVẻ đẹp sắc nước hương trời, vốn dùng để tả hoa mẫu đơn
3如花似玉rú huā sì yùĐẹp như hoa, trong như ngọcTả vẻ đẹp thanh thoát của người con gái
4窈窕淑女yǎotiǎo shūnǚThiếu nữ dịu dàng nết naTrích Kinh Thi, miêu tả người con gái lý tưởng
5眉目如画méi mù rú huàMày mắt như tranh vẽGương mặt đẹp tinh tế như bức họa
6风华绝代fēnghuá juédàiPhong hoa tuyệt đạiPhong thái và nhan sắc vượt trội hơn mọi thời đại

 

9. Thành Ngữ Tiếng Trung Về Phong Cảnh Thiên Nhiên

Cảnh sắc thiên nhiên, đặc biệt là mùa xuân, là nguồn cảm hứng bất tận cho thành ngữ Trung Hoa.

STTChữ HánPhiên âmNghĩa tiếng ViệtGhi chú / Điển cố
1鸟语花香niǎo yǔ huā xiāngChim hót hoa thơmCảnh đẹp tươi vui của mùa xuân
2万紫千红wàn zǐ qiān hóngMuôn tía ngàn hồngTrăm hoa đua nở, sắc màu rực rỡ
3春色满园chūn sè mǎn yuánXuân sắc tràn vườnVườn ngập tràn vẻ đẹp mùa xuân
4百花齐放bǎi huā qí fàngTrăm hoa đua nởCũng dùng nghĩa bóng: nhiều tài năng cùng tỏa sáng
5风和日丽fēng hé rì lìGió hòa nắng đẹpThời tiết đẹp, khí hậu dễ chịu
6世外桃源shìwài táoyuánBồng lai tiên cảnhTrích từ Đào Hoa Nguyên Ký của Đào Uyên Minh, chỉ nơi thanh bình tách biệt khỏi thế tục

 

10. Thành Ngữ Tiếng Trung Thông Dụng Trong Giao Tiếp Hằng Ngày

Những câu thành ngữ bạn sẽ gặp thường xuyên nhất trong đời sống và phim ảnh Trung Quốc.

STTChữ HánPhiên âmNghĩa tiếng ViệtGhi chú / Điển cố
1马到成功mǎdào chénggōngMã đáo thành côngCâu chúc quen thuộc, mong mọi việc thuận lợi ngay từ đầu
2大事化小,小事化了dàshì huà xiǎo, xiǎoshì huàleChuyện lớn hóa nhỏ, chuyện nhỏ hóa khôngTinh thần hòa giải, tránh xung đột
3将错就错jiāng cuò jiù cuòĐâm lao phải theo laoĐã sai rồi thì đành tiếp tục theo hướng đó
4对牛弹琴duìniú tánqínĐàn gảy tai trâuNói lý lẽ với người không hiểu, phí công sức
5安家立业ānjiā lìyèAn cư lập nghiệpỔn định nơi ở rồi mới tính chuyện sự nghiệp
6国泰民安guótài mín'ānQuốc thái dân anĐất nước thịnh vượng, nhân dân sống bình yên
7既往不咎jìwǎng bùjiùChuyện cũ bỏ quaKhông truy cứu lỗi lầm trong quá khứ
8弄巧成拙nòngqiǎo chéngzhuōKhéo quá hóa vụngCố tỏ ra thông minh nhưng lại gây hỏng việc
9百闻不如一见bǎi wén bùrú yī jiànTrăm nghe không bằng một thấyTự mắt thấy mới tin
10食果不忘种树人shí guǒ bù wàng zhòng shù rénĂn quả nhớ kẻ trồng câyHưởng thành quả phải nhớ ơn người tạo ra nó
11无风不起浪wúfēng bù qǐ làngKhông có gió sao có sóngMọi tin đồn đều có căn cứ
12团结就是力量tuánjié jiùshì lìliàngĐoàn kết là sức mạnhÝ nghĩa tự giải thích

 

Bảng Tổng Hợp Nhanh: Thành Ngữ Hay Nhất Theo Tình Huống Sử Dụng

Tình huốngThành ngữ gợi ýPhiên âm
Chúc mừng đám cưới百年好合bǎinián hǎo hé
Chúc thi cử马到成功mǎdào chénggōng
Động viên khi khó khăn苦尽甘来kǔ jìn gān lái
Nhắc nhở kiên trì铁杵磨成针tiě chǔ mó chéng zhēn
Khuyên ai đó bình tĩnh欲速则不达yù sù zé bù dá
Chúc sinh con母子平安mǔzǐ píng'ān
Năm mới心想事成xīn xiǎng shì chéng
Cảnh báo kẻ gian dối挂羊头,卖狗肉guà yáng tóu, mài gǒu ròu

 

Vì Sao Nên Học Thành Ngữ Tiếng Trung?

Thành ngữ không chỉ là kiến thức ngôn ngữ — nó là cửa sổ nhìn vào tư duy và văn hóa Trung Hoa. Khi bạn dùng đúng một câu thành ngữ trong giao tiếp, người bản xứ sẽ thực sự ấn tượng vì điều đó cho thấy bạn hiểu ngôn ngữ ở tầng sâu hơn từ vựng thông thường.

Về mặt thi cử, từ HSK 4 trở lên, thành ngữ bắt đầu xuất hiện trong đề thi. Đặc biệt ở HSK 5 và HSK 6, thành ngữ có mặt dày đặc trong phần Đọc hiểu và là tiêu chí chấm điểm quan trọng ở phần Viết. Nắm vững thành ngữ đồng nghĩa với việc bạn có thêm "vũ khí" để chinh phục các kỳ thi quan trọng.

Ngoài ra, quá trình tìm hiểu điển cố đằng sau mỗi câu thành ngữ sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng một cách tự nhiên, nâng cao khả năng đọc hiểu và hiểu thêm về lịch sử, con người Trung Quốc.

 

Cách Học Thành Ngữ Tiếng Trung Hiệu Quả

Trước khi đi vào danh sách, hãy nắm vững 4 bước giúp bạn ghi nhớ thành ngữ lâu hơn:

Bước 1 — Học qua điển cố: Đừng học vẹt. Hãy tìm đọc câu chuyện gốc. Ví dụ, câu 破釜沉舟 (quyết đánh đến cùng) bắt nguồn từ câu chuyện Hạng Vũ ra lệnh đập nồi, đánh chìm thuyền để quân sĩ không còn đường lui. Hình ảnh đó sẽ khắc sâu vào trí nhớ hơn bất kỳ phương pháp nào.

Bước 2 — Nhóm theo chủ đề: Học thành ngữ cùng chủ đề giúp não bộ tạo liên kết, dễ nhớ và dễ gọi lại khi cần sử dụng.

Bước 3 — Đặt câu ví dụ: Sau khi hiểu nghĩa, hãy tự đặt 1–2 câu có chứa thành ngữ đó. Việc chủ động sử dụng giúp chuyển kiến thức từ "biết" sang "dùng được".

Bước 4 — Ôn tập theo chu kỳ: Dùng flashcard hoặc app như Anki, Pleco để ôn lại theo phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition).

 

Sách & Tài Liệu Học Thành Ngữ Tiếng Trung

Nếu muốn đào sâu hơn, bạn có thể tham khảo các nguồn sau:

Sổ tay thành ngữ tiếng Trung toàn tập — Tuyển chọn khoảng 150 thành ngữ thông dụng nhất, trình bày qua các mẫu hội thoại thực tế. Cuốn sách này phù hợp với người học trình độ trung cấp muốn áp dụng thành ngữ vào giao tiếp hằng ngày.

Giáo trình 1000 câu thành ngữ tiếng Trung — Tổng hợp 1000 câu thành ngữ kèm giải thích nghĩa Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và thông điệp truyền tải. Phù hợp cho việc tra cứu và luyện viết.

中华成语大词典 (Từ điển thành ngữ Trung Hoa) — Tài liệu tham khảo bằng tiếng Trung, phù hợp cho người đã đạt HSK 5 trở lên muốn đọc giải thích gốc.

App Pleco — Ứng dụng tra từ điển tiếng Trung miễn phí, hỗ trợ tra cứu thành ngữ nhanh kèm ví dụ câu.

 

Lời Kết

Hơn 120 câu thành ngữ trong bài viết này chỉ là phần nhỏ trong kho tàng ngôn ngữ Trung Hoa mênh mông. Nhưng nếu bạn nắm vững được chúng, tiếng Trung của bạn sẽ "lên đời" rõ rệt — tự nhiên hơn, sâu sắc hơn, và gần với cách người bản xứ diễn đạt hơn.

Hãy bắt đầu bằng việc chọn 5–10 câu thành ngữ bạn thích nhất, tìm hiểu điển cố của chúng, rồi thử đặt câu. Mỗi ngày một ít, kiên trì theo đúng tinh thần 铁杵磨成针 — có công mài sắt, có ngày nên kim.

CEO Lưu Bích Châu

CEO Lưu Bích Châu là người sáng lập và điều hành Trung tâm CGE - Hoa Ngữ Quốc Tế, với hơn 8 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo tiếng Trung.

Cô tốt nghiệp Cử nhân ngành Quản trị Kinh doanh Điều hành tại Trung Quốc và là người tiên phong đưa phương pháp Chinese CLIL vào chương trình giảng dạy tại trung tâm CGE - Hoa Ngữ Quốc Tế.

Với định hướng kết hợp ngôn ngữ và nội dung thực tiễn, CEO Lưu Bích Châu đã xây dựng chương trình đào tạo giúp học viên phát triển toàn diện các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết, góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Trung tại Việt Nam.

Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!

CEO Lưu Bích Châu

Nhà sáng lập & điều hành CGE
Tiên phong ứng dụng Chinese CLIL trong chương trình đào tạo tiếng Trung thực tiễn.

zalo-icon
fb-chat-icon
writing-icon