120+ Câu Thành Ngữ Tiếng Trung Hay Và Ý Nghĩa
Thành ngữ tiếng Trung (成语 — chéngyǔ) là tinh hoa ngôn ngữ được đúc kết qua hàng ngàn năm lịch sử Trung Hoa. Mỗi câu thành ngữ thường chỉ gồm bốn chữ nhưng chứa đựng cả một câu chuyện, một triết lý sống sâu sắc.
Nếu bạn đang học tiếng Trung và muốn nói "chuẩn" như người bản xứ, thành ngữ chính là chìa khóa. Bài viết này tổng hợp hơn 120 câu thành ngữ tiếng Trung được phân loại rõ ràng theo chủ đề, kèm phiên âm pinyin, nghĩa tiếng Việt và giải thích điển cố giúp bạn hiểu sâu, nhớ lâu.

1. Thành Ngữ Tiếng Trung Về Cuộc Sống
Những câu thành ngữ dưới đây phản ánh quy luật cuộc đời, giúp ta nhìn nhận mọi việc sáng suốt hơn.
| STT | Chữ Hán | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú / Điển cố |
| 1 | 知己知彼,百战百胜 | zhījǐ zhībǐ, bǎi zhàn bǎi shèng | Biết người biết ta, trăm trận trăm thắng | Trích từ Binh pháp Tôn Tử, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thấu hiểu đối phương trước khi hành động |
| 2 | 谋事在人,成事在天 | móushì zài rén, chéngshì zài tiān | Mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên | Lên kế hoạch là việc của người, thành bại còn phụ thuộc vào thời thế |
| 3 | 说曹操,曹操到 | shuō Cáocāo, Cáocāo dào | Nhắc Tào Tháo, Tào Tháo đến | Tương đương "Speak of the devil" trong tiếng Anh |
| 4 | 大鱼吃小鱼 | dà yú chī xiǎo yú | Cá lớn nuốt cá bé | Kẻ mạnh áp bức người yếu — quy luật khắc nghiệt của xã hội |
| 5 | 聪明一世,糊涂一时 | cōngmíng yīshì, hútú yīshí | Khôn ba năm, dại một giờ | Người dù thông minh đến đâu cũng có lúc mắc sai lầm vì bất cẩn |
| 6 | 挂羊头,卖狗肉 | guà yáng tóu, mài gǒu ròu | Treo đầu dê, bán thịt chó | Chỉ sự gian dối, quảng cáo một đằng bán một nẻo |
| 7 | 树欲静而风不止 | shù yù jìng ér fēng bù zhǐ | Cây muốn lặng mà gió chẳng ngừng | Dù muốn yên ổn, hoàn cảnh lại không cho phép |
| 8 | 耳闻不如目见 | ěrwén bùrú mù jiàn | Tai nghe không bằng mắt thấy | Đừng tin lời đồn, hãy tự mình kiểm chứng |
| 9 | 家家有本难念的经 | jiā jiā yǒu běn nán niàn de jīng | Mỗi cây mỗi hoa, mỗi nhà mỗi cảnh | Nhà nào cũng có nỗi khổ riêng |
| 10 | 入乡随俗 | rù xiāng suí sú | Nhập gia tùy tục | Đến đâu thì theo phong tục nơi đó |
| 11 | 实事求是 | shíshì qiúshì | Làm việc cần sát với thực tế | Phương châm hành động dựa trên sự thật |
| 12 | 四海之内皆兄弟 | sìhǎi zhī nèi jiē xiōngdì | Bốn bể đều là anh em | Tinh thần hòa hợp, coi người thiên hạ đều là bạn |
2. Thành Ngữ Tiếng Trung Về Học Tập & Tri Thức
Người Trung Quốc xưa nay luôn đề cao tri thức. Những câu thành ngữ này là lời nhắc nhở về thái độ học tập đúng đắn.
| STT | Chữ Hán | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú / Điển cố |
| 1 | 活到老,学到老 | huó dào lǎo, xué dào lǎo | Học, học nữa, học mãi | Việc học không có điểm dừng |
| 2 | 铁杵磨成针 | tiě chǔ mó chéng zhēn | Có công mài sắt có ngày nên kim | Tương truyền cậu bé Lý Bạch thấy bà lão mài thanh sắt, hỏi thì bà nói sẽ mài thành kim. Từ đó Lý Bạch quyết tâm học hành |
| 3 | 学而时习之 | xué ér shí xí zhī | Học đi đôi với hành | Trích Luận Ngữ của Khổng Tử |
| 4 | 不耻下问 | bùchǐ xiàwèn | Không ngại hỏi người dưới | Khiêm tốn học hỏi mọi người, kể cả người ít kinh nghiệm hơn mình |
| 5 | 举一反三 | jǔ yī fǎn sān | Học một biết mười | Từ một ví dụ suy ra nhiều trường hợp khác |
| 6 | 凿壁偷光 | záobì tōuguāng | Đục vách mượn ánh sáng | Điển cố Khuông Hoành nhà nghèo, đục tường mượn ánh đèn nhà hàng xóm để đọc sách |
| 7 | 知识使人谦虚,无知使人傲慢 | zhīshì shǐ rén qiānxū, wúzhī shǐ rén àomàn | Kiến thức khiến người ta khiêm tốn, vô tri khiến người ta kiêu ngạo | Càng biết nhiều càng thấy mình biết ít |
| 8 | 读书如交友,应求少而精 | dúshū rú jiāoyǒu, yìng qiú shǎo ér jīng | Đọc sách cũng như kết bạn, nên chọn sách hay mà đọc | Chất lượng hơn số lượng |
| 9 | 世上无难事,只怕有心人 | shìshàng wú nánshì, zhǐ pà yǒuxīnrén | Không có việc gì khó, chỉ sợ lòng không bền | Chỉ cần quyết tâm thì không gì là không thể |
| 10 | 锲而不舍 | qiè'ér bù shě | Kiên trì không bỏ cuộc | Trích Tuân Tử, ý nói liên tục khắc gỗ thì gỗ dù cứng cũng phải đứt |
| 11 | 学如登山 | xué rú dēng shān | Học như leo núi | Càng lên cao càng khó, đòi hỏi sự bền bỉ |
| 12 | 纸上谈兵 | zhǐshàng tánbīng | Bàn binh trên giấy | Điển cố Triệu Quát chỉ giỏi lý thuyết, ra trận thì thất bại thảm hại. Chỉ người chỉ nói mà không làm |
3. Thành Ngữ Tiếng Trung Về Sự Cố Gắng & Ý Chí
Những câu thành ngữ truyền lửa, tiếp thêm động lực khi bạn gặp khó khăn.
| STT | Chữ Hán | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú / Điển cố |
| 1 | 破釜沉舟 | pòfǔ chénzhōu | Phá nồi đánh chìm thuyền — quyết chiến đến cùng | Hạng Vũ ra lệnh đập nồi, chìm thuyền khi vượt sông đánh quân Tần, quyết không lui |
| 2 | 不遗余力 | bùyí yúlì | Dốc hết toàn lực | Không giữ lại chút sức lực nào |
| 3 | 含辛茹苦 | hánxīn rúkǔ | Ngậm đắng nuốt cay | Chịu đựng gian khổ trong im lặng |
| 4 | 功到自然成 | gōng dào zìrán chéng | Công phu đến nơi, thành quả tự đến | Kiên trì rèn luyện ắt sẽ thành công |
| 5 | 苦尽甘来 | kǔ jìn gān lái | Khổ tận cam lai | Hết khổ thì sướng sẽ đến |
| 6 | 此一时,彼一时 | cǐ yīshí, bǐ yīshí | Sông có khúc, người có lúc | Hoàn cảnh luôn thay đổi, đừng vì khó khăn trước mắt mà nản chí |
| 7 | 不怕慢,就怕站 | bù pà màn, jiù pà zhàn | Không sợ đi chậm, chỉ sợ đứng yên | Tiến bộ chậm vẫn tốt hơn không tiến bộ |
| 8 | 心想事成 | xīn xiǎng shì chéng | Tâm nguyện sự thành | Khi tập trung ý chí, mọi việc sẽ thuận lợi |
| 9 | 笨鸟先飞 | bènniǎo xiānfēi | Chim vụng bay trước | Biết mình kém thì phải nỗ lực sớm hơn người khác |
| 10 | 欲速则不达 | yù sù zé bù dá | Muốn nhanh thì không đến | Nóng vội quá sẽ phản tác dụng |
4. Thành Ngữ Tiếng Trung Về Tình Yêu
Những câu thành ngữ lãng mạn và thâm thúy về tình yêu đôi lứa.
| STT | Chữ Hán | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú / Điển cố |
| 1 | 执子之手,与子偕老 | zhí zǐ zhī shǒu, yǔ zǐ xié lǎo | Nắm tay nhau, cùng nhau đến già | Trích Kinh Thi, câu thơ tình đẹp nhất văn học Trung Hoa cổ đại |
| 2 | 一见钟情 | yíjiàn zhōngqíng | Tình yêu sét đánh | Yêu ngay từ lần gặp đầu tiên |
| 3 | 百年好合 | bǎinián hǎo hé | Trăm năm hạnh phúc | Câu chúc phúc phổ biến nhất trong đám cưới Trung Quốc |
| 4 | 白头偕老 | báitóu xiélǎo | Bạc đầu cùng già | Sống hòa hợp bên nhau đến khi tóc bạc |
| 5 | 落花有意,流水无情 | luòhuā yǒuyì, liúshuǐ wúqíng | Hoa rơi hữu ý, nước chảy vô tình | Một người có tình, người kia hờ hững |
| 6 | 一生一世 | yīshēng yīshì | Trọn đời trọn kiếp | Yêu thương không thay đổi |
| 7 | 同床异梦 | tóng chuáng yì mèng | Chung giường khác mộng | Ở cùng nhau nhưng không cùng chí hướng |
| 8 | 爱屋及乌 | àiwū jíwū | Yêu nhau yêu cả đường đi | Yêu ai thì yêu luôn cả những thứ liên quan đến người đó |
5. Thành Ngữ Tiếng Trung Về Tình Bạn & Tình Nghĩa
Tình bạn và nghĩa huynh đệ luôn được người Trung Hoa đề cao.
| STT | Chữ Hán | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú / Điển cố |
| 1 | 四海皆兄弟 | sìhǎi jiē xiōngdì | Bốn bể đều là anh em | Trích Luận Ngữ, tinh thần hào sảng |
| 2 | 同甘共苦 | tónggān gòngkǔ | Đồng cam cộng khổ | Sướng khổ có nhau |
| 3 | 患难之交 | huànnàn zhī jiāo | Bạn trong hoạn nạn | Tình bạn được thử thách qua khó khăn mới là tình bạn thật |
| 4 | 志同道合 | zhìtóng dàohé | Cùng chung chí hướng | Bạn bè có chung lý tưởng |
| 5 | 情深似海 | qíng shēn sì hǎi | Tình sâu như biển | Tình cảm sâu nặng, khó đo đếm |
| 6 | 情同手足 | qíngtóng shǒuzú | Tình như thủ túc | Gắn bó thân thiết như anh em ruột |
| 7 | 辅车相依 | fǔchē xiāngyī | Xe phụ nương tựa nhau | Bạn bè hỗ trợ, nương tựa lẫn nhau |
| 8 | 礼尚往来 | lǐshàng wǎnglái | Có đi có lại | Tình nghĩa cần đáp trả qua lại, không chỉ một chiều |
6. Thành Ngữ Tiếng Trung Về Gia Đình & Hiếu Đạo
Chữ Hiếu (孝) là nền tảng đạo đức trong văn hóa Trung Hoa.
| STT | Chữ Hán | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú / Điển cố |
| 1 | 不养儿不知父母恩 | bù yǎng ér bù zhī fùmǔ ēn | Có nuôi con mới biết lòng cha mẹ | Phải trải qua mới thấu hiểu nỗi vất vả của cha mẹ |
| 2 | 父恩比山高,母恩比海深 | fù ēn bǐ shān gāo, mǔ ēn bǐ hǎi shēn | Ơn cha cao hơn núi, nghĩa mẹ sâu hơn biển | Tình thương của cha mẹ là vô bờ bến |
| 3 | 虎毒不食子 | hǔ dú bù shí zǐ | Hổ dữ không ăn thịt con | Dù tàn ác đến đâu cũng không nỡ hại con mình |
| 4 | 有其父必有其子 | yǒu qí fù bì yǒu qí zǐ | Cha nào con nấy | Tương đương "Like father, like son" |
| 5 | 母子平安 | mǔzǐ píng'ān | Mẹ tròn con vuông | Câu chúc mừng khi phụ nữ sinh con |
| 6 | 木有本,水有源 | mù yǒu běn, shuǐ yǒu yuán | Cây có cội, nước có nguồn | Nhắc nhở con cháu nhớ về cội nguồn, tổ tiên |
| 7 | 知子莫若父 | zhī zǐ mò ruò fù | Hiểu con không ai bằng cha | Cha là người thấu hiểu con nhất |
7. Thành Ngữ Tiếng Trung Về Lòng Dạ & Bản Tính Con Người
Những câu thành ngữ sắc sảo phơi bày mặt tốt và mặt xấu trong bản tính con người.
| STT | Chữ Hán | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú / Điển cố |
| 1 | 一心一意 | yīxīn yīyì | Một lòng một dạ | Chuyên tâm, không dao động |
| 2 | 衣冠禽兽 | yīguān qínshòu | Thú đội lốt người | Bề ngoài lịch lãm nhưng bên trong bất nhân |
| 3 | 恩将仇报 | ēnjiāng chóubào | Lấy oán báo ơn | Được giúp đỡ lại quay ra hại người đã giúp mình |
| 4 | 过河拆桥 | guò hé chāi qiáo | Qua cầu rút ván | Đạt mục đích xong thì quên ơn người giúp |
| 5 | 喜新厌旧 | xǐ xīn yàn jiù | Có mới nới cũ | Thích cái mới, chán cái cũ |
| 6 | 唯利是图 | wéilì shìtú | Chỉ biết lợi ích | Chỉ nhìn thấy lợi mà bất chấp đạo lý |
| 7 | 貌合神离 | màohé shénlí | Bằng mặt không bằng lòng | Bề ngoài hòa thuận, bên trong bất hòa |
| 8 | 偷鸡摸狗 | tōu jī mō gǒu | Mèo mả gà đồng | Lén lút làm chuyện bất chính |
| 9 | 糖衣炮弹 | tángyī pàodàn | Đạn bọc đường | Lời ngọt ngào bên ngoài nhưng ẩn chứa mưu đồ |
| 10 | 以毒攻毒 | yǐdú gōngdú | Lấy độc trị độc | Dùng biện pháp mạnh để đối phó kẻ xấu |
8. Thành Ngữ Tiếng Trung Về Sắc Đẹp
Thành ngữ miêu tả nhan sắc trong tiếng Trung vừa thi vị vừa hình ảnh.
| STT | Chữ Hán | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú / Điển cố |
| 1 | 閉月羞花 | bì yuè xiū huā | Hoa nhường nguyệt thẹn | Đẹp đến mức trăng phải giấu, hoa phải thẹn |
| 2 | 国色天香 | guósè tiānxiāng | Quốc sắc thiên hương | Vẻ đẹp sắc nước hương trời, vốn dùng để tả hoa mẫu đơn |
| 3 | 如花似玉 | rú huā sì yù | Đẹp như hoa, trong như ngọc | Tả vẻ đẹp thanh thoát của người con gái |
| 4 | 窈窕淑女 | yǎotiǎo shūnǚ | Thiếu nữ dịu dàng nết na | Trích Kinh Thi, miêu tả người con gái lý tưởng |
| 5 | 眉目如画 | méi mù rú huà | Mày mắt như tranh vẽ | Gương mặt đẹp tinh tế như bức họa |
| 6 | 风华绝代 | fēnghuá juédài | Phong hoa tuyệt đại | Phong thái và nhan sắc vượt trội hơn mọi thời đại |
9. Thành Ngữ Tiếng Trung Về Phong Cảnh Thiên Nhiên
Cảnh sắc thiên nhiên, đặc biệt là mùa xuân, là nguồn cảm hứng bất tận cho thành ngữ Trung Hoa.
| STT | Chữ Hán | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú / Điển cố |
| 1 | 鸟语花香 | niǎo yǔ huā xiāng | Chim hót hoa thơm | Cảnh đẹp tươi vui của mùa xuân |
| 2 | 万紫千红 | wàn zǐ qiān hóng | Muôn tía ngàn hồng | Trăm hoa đua nở, sắc màu rực rỡ |
| 3 | 春色满园 | chūn sè mǎn yuán | Xuân sắc tràn vườn | Vườn ngập tràn vẻ đẹp mùa xuân |
| 4 | 百花齐放 | bǎi huā qí fàng | Trăm hoa đua nở | Cũng dùng nghĩa bóng: nhiều tài năng cùng tỏa sáng |
| 5 | 风和日丽 | fēng hé rì lì | Gió hòa nắng đẹp | Thời tiết đẹp, khí hậu dễ chịu |
| 6 | 世外桃源 | shìwài táoyuán | Bồng lai tiên cảnh | Trích từ Đào Hoa Nguyên Ký của Đào Uyên Minh, chỉ nơi thanh bình tách biệt khỏi thế tục |
10. Thành Ngữ Tiếng Trung Thông Dụng Trong Giao Tiếp Hằng Ngày
Những câu thành ngữ bạn sẽ gặp thường xuyên nhất trong đời sống và phim ảnh Trung Quốc.
| STT | Chữ Hán | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú / Điển cố |
| 1 | 马到成功 | mǎdào chénggōng | Mã đáo thành công | Câu chúc quen thuộc, mong mọi việc thuận lợi ngay từ đầu |
| 2 | 大事化小,小事化了 | dàshì huà xiǎo, xiǎoshì huàle | Chuyện lớn hóa nhỏ, chuyện nhỏ hóa không | Tinh thần hòa giải, tránh xung đột |
| 3 | 将错就错 | jiāng cuò jiù cuò | Đâm lao phải theo lao | Đã sai rồi thì đành tiếp tục theo hướng đó |
| 4 | 对牛弹琴 | duìniú tánqín | Đàn gảy tai trâu | Nói lý lẽ với người không hiểu, phí công sức |
| 5 | 安家立业 | ānjiā lìyè | An cư lập nghiệp | Ổn định nơi ở rồi mới tính chuyện sự nghiệp |
| 6 | 国泰民安 | guótài mín'ān | Quốc thái dân an | Đất nước thịnh vượng, nhân dân sống bình yên |
| 7 | 既往不咎 | jìwǎng bùjiù | Chuyện cũ bỏ qua | Không truy cứu lỗi lầm trong quá khứ |
| 8 | 弄巧成拙 | nòngqiǎo chéngzhuō | Khéo quá hóa vụng | Cố tỏ ra thông minh nhưng lại gây hỏng việc |
| 9 | 百闻不如一见 | bǎi wén bùrú yī jiàn | Trăm nghe không bằng một thấy | Tự mắt thấy mới tin |
| 10 | 食果不忘种树人 | shí guǒ bù wàng zhòng shù rén | Ăn quả nhớ kẻ trồng cây | Hưởng thành quả phải nhớ ơn người tạo ra nó |
| 11 | 无风不起浪 | wúfēng bù qǐ làng | Không có gió sao có sóng | Mọi tin đồn đều có căn cứ |
| 12 | 团结就是力量 | tuánjié jiùshì lìliàng | Đoàn kết là sức mạnh | Ý nghĩa tự giải thích |
Bảng Tổng Hợp Nhanh: Thành Ngữ Hay Nhất Theo Tình Huống Sử Dụng
| Tình huống | Thành ngữ gợi ý | Phiên âm |
| Chúc mừng đám cưới | 百年好合 | bǎinián hǎo hé |
| Chúc thi cử | 马到成功 | mǎdào chénggōng |
| Động viên khi khó khăn | 苦尽甘来 | kǔ jìn gān lái |
| Nhắc nhở kiên trì | 铁杵磨成针 | tiě chǔ mó chéng zhēn |
| Khuyên ai đó bình tĩnh | 欲速则不达 | yù sù zé bù dá |
| Chúc sinh con | 母子平安 | mǔzǐ píng'ān |
| Năm mới | 心想事成 | xīn xiǎng shì chéng |
| Cảnh báo kẻ gian dối | 挂羊头,卖狗肉 | guà yáng tóu, mài gǒu ròu |
Vì Sao Nên Học Thành Ngữ Tiếng Trung?
Thành ngữ không chỉ là kiến thức ngôn ngữ — nó là cửa sổ nhìn vào tư duy và văn hóa Trung Hoa. Khi bạn dùng đúng một câu thành ngữ trong giao tiếp, người bản xứ sẽ thực sự ấn tượng vì điều đó cho thấy bạn hiểu ngôn ngữ ở tầng sâu hơn từ vựng thông thường.
Về mặt thi cử, từ HSK 4 trở lên, thành ngữ bắt đầu xuất hiện trong đề thi. Đặc biệt ở HSK 5 và HSK 6, thành ngữ có mặt dày đặc trong phần Đọc hiểu và là tiêu chí chấm điểm quan trọng ở phần Viết. Nắm vững thành ngữ đồng nghĩa với việc bạn có thêm "vũ khí" để chinh phục các kỳ thi quan trọng.
Ngoài ra, quá trình tìm hiểu điển cố đằng sau mỗi câu thành ngữ sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng một cách tự nhiên, nâng cao khả năng đọc hiểu và hiểu thêm về lịch sử, con người Trung Quốc.
Cách Học Thành Ngữ Tiếng Trung Hiệu Quả
Trước khi đi vào danh sách, hãy nắm vững 4 bước giúp bạn ghi nhớ thành ngữ lâu hơn:
Bước 1 — Học qua điển cố: Đừng học vẹt. Hãy tìm đọc câu chuyện gốc. Ví dụ, câu 破釜沉舟 (quyết đánh đến cùng) bắt nguồn từ câu chuyện Hạng Vũ ra lệnh đập nồi, đánh chìm thuyền để quân sĩ không còn đường lui. Hình ảnh đó sẽ khắc sâu vào trí nhớ hơn bất kỳ phương pháp nào.
Bước 2 — Nhóm theo chủ đề: Học thành ngữ cùng chủ đề giúp não bộ tạo liên kết, dễ nhớ và dễ gọi lại khi cần sử dụng.
Bước 3 — Đặt câu ví dụ: Sau khi hiểu nghĩa, hãy tự đặt 1–2 câu có chứa thành ngữ đó. Việc chủ động sử dụng giúp chuyển kiến thức từ "biết" sang "dùng được".
Bước 4 — Ôn tập theo chu kỳ: Dùng flashcard hoặc app như Anki, Pleco để ôn lại theo phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition).
Sách & Tài Liệu Học Thành Ngữ Tiếng Trung
Nếu muốn đào sâu hơn, bạn có thể tham khảo các nguồn sau:
Sổ tay thành ngữ tiếng Trung toàn tập — Tuyển chọn khoảng 150 thành ngữ thông dụng nhất, trình bày qua các mẫu hội thoại thực tế. Cuốn sách này phù hợp với người học trình độ trung cấp muốn áp dụng thành ngữ vào giao tiếp hằng ngày.
Giáo trình 1000 câu thành ngữ tiếng Trung — Tổng hợp 1000 câu thành ngữ kèm giải thích nghĩa Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và thông điệp truyền tải. Phù hợp cho việc tra cứu và luyện viết.
中华成语大词典 (Từ điển thành ngữ Trung Hoa) — Tài liệu tham khảo bằng tiếng Trung, phù hợp cho người đã đạt HSK 5 trở lên muốn đọc giải thích gốc.
App Pleco — Ứng dụng tra từ điển tiếng Trung miễn phí, hỗ trợ tra cứu thành ngữ nhanh kèm ví dụ câu.
Lời Kết
Hơn 120 câu thành ngữ trong bài viết này chỉ là phần nhỏ trong kho tàng ngôn ngữ Trung Hoa mênh mông. Nhưng nếu bạn nắm vững được chúng, tiếng Trung của bạn sẽ "lên đời" rõ rệt — tự nhiên hơn, sâu sắc hơn, và gần với cách người bản xứ diễn đạt hơn.
Hãy bắt đầu bằng việc chọn 5–10 câu thành ngữ bạn thích nhất, tìm hiểu điển cố của chúng, rồi thử đặt câu. Mỗi ngày một ít, kiên trì theo đúng tinh thần 铁杵磨成针 — có công mài sắt, có ngày nên kim.
CEO Lưu Bích Châu
CEO Lưu Bích Châu là người sáng lập và điều hành Trung tâm CGE - Hoa Ngữ Quốc Tế, với hơn 8 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo tiếng Trung.
Cô tốt nghiệp Cử nhân ngành Quản trị Kinh doanh Điều hành tại Trung Quốc và là người tiên phong đưa phương pháp Chinese CLIL vào chương trình giảng dạy tại trung tâm CGE - Hoa Ngữ Quốc Tế.
Với định hướng kết hợp ngôn ngữ và nội dung thực tiễn, CEO Lưu Bích Châu đã xây dựng chương trình đào tạo giúp học viên phát triển toàn diện các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết, góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Trung tại Việt Nam.
Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!
Nhà sáng lập & điều hành CGE
Tiên phong ứng dụng Chinese CLIL trong chương trình đào tạo tiếng Trung thực tiễn.