Định ngữ trong tiếng Trung: Định nghĩa và cách dùng

Mục lục bài viết

Định ngữ (定语 /dìngyǔ/) là thành phần bổ nghĩa cho danh từ hoặc cụm danh từ, định ngữ trong câu thường do danh từ, đại từ, tính từ hoặc số lượng từ đảm nhận để làm rõ tính chất, đặc điểm, trạng thái, số lượng, sở hữu hoặc hạn chế phạm vi của danh từ trung tâm. Đứng giữa định ngữ và trung tâm ngữ có thể dùng 的 (de) hoặc không dùng, định ngữ luôn đứng trước trung tâm ngữ.

Công thức: Định ngữ + (的) + Trung tâm ngữ

  • Định ngữ: thành phần phụ.
  • 的 (de): trợ từ kết cấu, đóng vai trò kết nối (có thể có hoặc không).
  • Trung tâm ngữ: danh từ chính được bổ nghĩa.

 

Ví dụ:

  • 我妈妈的衣服很漂亮。 (Wǒ māma de yīfu hěn piàoliang.): Quần áo của mẹ tôi rất đẹp.
  • 我的那两本新书。 (Wǒ de nà liǎng běn xīn shū): Hai cuốn sách tôi mới mua.
  • 我有三本杂志。 (Wǒ yǒu sān běn zázhì): Tôi có 3 cuốn tạp chí.

Bài viết của CGE - Hoa Ngữ Quốc Tế sẽ cung cấp những kiến thức về định ngữ giúp bạn hiểu rõ trật đúng khi câu có nhiều định ngữ và các thành phần tạo nên định ngữ trong tiếng Trung.

 

Định ngữ trong tiếng Trung
Định ngữ trong tiếng Trung

 

Trật từ đúng khi câu có nhiều định ngữ

Định ngữ được sắp xếp từ phạm vi rộng đến đặc điểm cốt lõi, thứ tự đi từ trái sang phải, vị trí càng gần danh từ thì ý nghĩa càng sát với bản chất của sự vật.

 

Quan hệ sở hữu / Thời gian / Địa điểm: Nó giúp xác định đối tượng thuộc về ai, xuất hiện khi nào hoặc ở đâu.

Ví dụ:

  • 我的手机 (Wǒ de shǒujī) — Điện thoại của tôi.
  • 昨天的会议 (Zuótiān de huìyì) — Cuộc họp ngày hôm qua.
  • 北京的冬天 (Běijīng de dōngtiān) — Mùa đông ở Bắc Kinh.

 

Đại từ chỉ định + Số lượng từ: Nhóm này giúp xác định cụ thể "Cái nào?" và "Số lượng bao nhiêu?".

Ví dụ:

  • 这件大衣 (Zhè jiàn dàyī) — Chiếc áo khoác này.
  • 五本杂志 (Wǔ běn zázhì) — Năm cuốn tạp chí.
  • 那三个工人 (Nà sān gè gōngrén) — Ba người công nhân kia.

 

Cụm động từ / Cụm Chủ - Vị: Nhóm này mô tả các hành động hoặc trạng thái liên quan đến danh từ.

Ví dụ:

  • 新买的自行车 (Xīn mǎi de zìxíngchē) — Chiếc xe đạp mới mua.
  • 妈妈做的蛋糕 (Māma zuò de dàngāo) — Cái bánh kem mẹ làm.

 

Tính từ miêu tả hình dáng, màu sắc, tính chất: Nhóm này trả lời cho câu hỏi đối tượng trông "Như thế nào?".

Ví dụ:

  • 圆圆的脸 (Yuán yuán de liǎn) — Khuôn mặt tròn trịa.
  • 蓝色的裙子 (Lán sè de qúnzi) — Chiếc váy màu xanh da trời.
  • 聪明的孩子 (Cōngmíng de háizi) — Đứa trẻ thông minh.

 

Danh từ chỉ chất liệu / Nguồn gốc / Loại hình: Đây là đặc điểm nội tại, sát với bản chất của vật thể nhất, thông thường vị trí này không dùng chữ "的".

Ví dụ:

  • 木头桌子 (Mùtou zhuōzi) — Bàn gỗ.
  • 中国菜 (Zhōngguó cài) — Món ăn Trung Quốc.
  • 英语老师 (Yīngyǔ lǎoshī) — Giáo viên tiếng Anh.

 

Trung tâm ngữ

(1) Sở hữu + (2) Số lượng + (3) Cụm động từ + (4) Tính từ + (5) Chất liệu + (6) Trung tâm ngữ

Ví dụ:

我的 + 两个 + 新买的 + 黑 + 皮 + 包。(Wǒ de + liǎng gè + xīn mǎi de + hēi + pí + bāo.): Hai chiếc túi da màu đen mới mua của tôi.

 

Các thành phần cấu tạo nên định ngữ tiếng Trung

Định ngữ là Cụm Chủ - Vị

 

Công thức: [Chủ ngữ + Động từ/Tính từ] + 的 + Danh từ

Ví dụ:

  • 妈妈做的饭很好吃。(Māma zuò de fàn hěn hǎochī): Cơm mẹ nấu rất ngon
  • 他说的话都是真的。(Tā shuō de huà dōu shì zhēn de): Những việc anh ấy nói đều là thật

 

Định ngữ là Động từ/Cụm động từ

Dùng hành động để chỉ đặc điểm, tính chất hoặc trạng thái liên quan đến danh từ, hành động phải đứng trước danh từ để làm rõ danh từ đó là vật/người "đang làm gì" hoặc "để làm gì".

Ví dụ:

跑步的人是我老师。 (Pǎobù de rén shì wǒ lǎoshī): Người đang chạy bộ là thầy giáo tôi.

新买的衣服很漂亮。 (Xīn mǎi de yīfú hěn piàoliang): Quần áo mới mua rất đẹp.

 

Định ngữ là Cụm giới từ

Thường dùng để chỉ phương hướng, đối tượng, địa điểm hoặc phạm vi liên quan đến danh từ. Các cụm từ chỉ vị trí (trên, dưới, trong, ngoài) hoặc đối tượng (đối với ai, cho ai) sẽ đứng trước danh từ để giới hạn phạm vi.

Ví dụ:

  • 给你的礼物。 (Gěi nǐ de lǐwù): Quà tặng cho bạn
  • 公园里的照片。 (Gōngyuán lǐ de zhàopiàn):Ảnh chụp trong công viên

 

Quy tắc dùng trợ từ "的" với định ngữ

Việc dùng "的" (de) không phải lúc nào cũng tùy tiện; có những quy tắc bắt buộc và những lúc nên lược bỏ để câu văn tự nhiên hơn.

 

Trường hợp bắt buộc dùng "的"

(1) Khi định ngữ là Cụm chủ - vị, Cụm động từ hoặc Cụm giới từ

Các cụm từ này có cấu trúc phức tạp, chúng ta cần dùng "的" để phân tách phần mô tả và danh từ chính.

Ví dụ:

  • 我买的书 (Wǒ mǎi de shū): Sách tôi mua
  • 来看我的人 (Lái kàn wǒ de rén): Người đến thăm tôi
  • 给妈妈的礼物 (Gěi māma de lǐwù): Quà tặng cho mẹ

 

(2) Khi định ngữ là tính từ song âm tiết hoặc có phó từ mức độ

Nếu tính từ có từ 2 chữ trở lên hoặc có các từ như "" (rất), "非常" (vô cùng) đi kèm, phải dùng "的".

Ví dụ:

  • 很漂亮的女孩 (Hěn piàoliang de nǚhái): Cô gái rất xinh đẹp
  • 很干净的房间 (Hěn gānjìng de fángjiān): Căn phòng rất sạch sẽ
  • 非常好听的歌 (Fēicháng hǎotīng de gē): Bài hát vô cùng hay

 

(3) Khi định ngữ là đại từ nhân xưng hoặc danh từ chỉ sở hữu

Dùng "" để khẳng định rõ quyền sở hữu đối với vật cụ thể (trừ các mối quan hệ quá thân thuộc)

Ví dụ:

  • 经理的车 (Jīnglǐ de chē): Xe của giám đốc
  • 公司的电脑 (Gōngsī de diànnǎo): Máy tính của công ty
  • 他的手机 (Tā de shǒujī): Điện thoại của anh ấy

 

Trường hợp có thể hoặc nên lược bỏ "的"

(1) Khi định ngữ là tính từ đơn âm tiết

Ví dụ: 

  • 人 (Hǎo rén): Người tốt
  • 书 (Jiù shū): Sách cũ
  • 桌子 (Dà zhuōzi): Cái bàn lớn

 

(2) Khi định ngữ là số lượng từ

Ví dụ: 

  • 三个人 (Sān gè rén): Ba người
  • 五本书 (Wǔ běn shū): Năm quyển sách
  • 这一个杯子 (Zhè yī gè bēizi): Cái cốc này

 

(3) Khi biểu thị mối quan hệ thân thuộc, gắn bó

Ví dụ: 

  • 妈妈 (Wǒ māma): Mẹ tôi
  • 学校 (Wǒ xuéxiào): Trường tôi
  • 国 (Wǒ guó): Nước tôi

 

(4) Khi định ngữ chỉ chất liệu, nguồn gốc, loại hình

Ví dụ:

  • 木头桌子 (Mùtou zhuōzi): Bàn gỗ
  • 中文书 (Zhōngwén shū): Sách tiếng Trung
  • 鞋 (Píxié): Giày da

Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân

Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.

Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.

Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!

Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!

Cô Phạm Ngọc Vân

"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"

zalo-icon
fb-chat-icon
writing-icon