Cách dùng chủ ngữ tiếng Trung
Chủ ngữ (主语 - zhǔyǔ) trong tiếng Trung là thành phần câu quan trọng nhất, dùng để chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà câu nói đến, tức là người, vật, sự việc, khái niệm hoặc hiện tượng mà người nói muốn miêu tả, bình luận, kể về hoặc thực hiện hành động. Chủ ngữ có thể là danh từ, cụm danh từ, đại từ hoặc cụm động từ, mệnh đề,...
Đặc điểm chính của chủ ngữ:
- Thường đứng đầu câu, ngay trước vị ngữ
- Chủ yếu trả lời cho các câu hỏi: Ai? Cái gì? Ai/Cái gì làm gì? Ai/Cái gì như thế nào?
- Không nhất thiết phải là người/vật thực hiện hành động, mà thường mang tính chủ đề
Ví dụ:
- 我喜欢学中文。 /Wǒ xǐhuān xué Zhōngwén./ Tôi thích học tiếng Trung.
- 这本书很有意思。 /Zhè běn shū hěn yǒu yìsi./ Cuốn sách này rất thú vị.
- 学习汉语不难。 /Xuéxí Hànyǔ bù nán./ Học tiếng Hán không khó
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn kiến thức về các thành phần có thể dùng làm chủ ngủ trong câu.

Các thành phần có thể dùng làm chủ ngữ trong câu
Danh từ và Cụm danh từ
Danh từ và Cụm danh từ làm chủ ngữ trong tiếng Trung là trường hợp phổ biến nhất dùng để chỉ rõ đối tượng chính mà câu đang nói tới, bao gồm:
- Người (ai đó): 老师、朋友、我爸爸
- Vật cụ thể: 书、手机、这辆车
- Địa điểm: 北京、上海、学校
- Thời gian: 今天、昨天、明年
- Sự việc / khái niệm cụ thể hoặc trừu tượng: 中国文化、幸福、友谊、环境保护
Chủ ngữ kiểu này thường mang tính chủ đề rõ ràng, giúp vị ngữ miêu tả, bình luận, kể về hoặc thực hiện hành động liên quan đến đối tượng đó và hạn chế: Không dùng danh từ chưa xác định trong ngữ cảnh không rõ ràng.
Ví dụ
- 学生都很努力。 /Xuéshēng dōu hěn nǔlì./ Học sinh đều rất nỗ lực
- 这家饭店生意很好。 /Zhè jiā fàndiàn shēngyì hěn hǎo./ Nhà hàng này làm ăn rất tốt.
- 中国文化很有吸引力。 /Zhōngguó wénhuà hěn yǒu xīyǐnlì./ Văn hóa Trung Quốc rất hấp dẫn.
Đại từ
Đại từ dùng làm chủ ngữ để thay thế cho danh từ đã được đề cập trước đó hoặc rõ ràng trong ngữ cảnh, giúp tránh lặp lại và làm câu ngắn gọn, tự nhiên hơn.
- Người: 我 (tôi), 你 (bạn), 他/她/它 (anh ấy/cô ấy/nó), 我们 (chúng tôi), 你们 (các bạn), 他们 (họ)
- Vật hoặc khái niệm trừu tượng: 这 (cái này), 那 (cái kia), 它 (nó), 谁 (ai), 什么 (cái gì)
- Đại từ chỉ định hoặc sở hữu: 自己 (bản thân), 大家 (mọi người), 别人 (người khác)
Ví dụ:
- 我已经吃过了。 /Wǒ yǐjīng chī guò le./ Tôi ăn xong rồi.
- 他是我的老师。 /Tā shì wǒ de lǎoshī./ Anh ấy là thầy giáo của tôi.
- 他们明天去上海。 /Tāmen míngtiān qù Shànghǎi./ Họ sẽ đi Thượng Hải vào ngày mai.
Động từ và Ngữ động từ
Khi động từ làm chủ ngữ, chúng biểu thị hành động/sự việc như một khái niệm.
Ví dụ:
- 学习是一件快乐的事。 /Xuéxí shì yī jiàn kuàilè de shì./ Học tập là một việc vui vẻ.
- 锻炼身体对健康有好处。 /Duànliàn shēntǐ duì jiànkāng yǒu hǎochù./ Rèn luyện thân thể có lợi cho sức khỏe.
Tính từ / Hình dung từ
Tính từ làm chủ ngữ trong cầu dùng để chỉ tính chất, trạng thái được xem như một sự việc, thường dùng trong câu mang tính đánh giá, nhận xét.
Ví dụ:
- 认真很重要。 /Rènzhēn hěn zhòngyào./ Sự nghiêm túc rất quan trọng.
- 健康是最重要的。 /Jiànkāng shì zuì zhòngyào de./ Sức khỏe là quan trọng nhất
Số lượng từ
Số lượng từ khi làm chủ ngữ để chỉ số lượng người/vật được nói đến và thường đi kèm lượng từ hoặc có ngữ cảnh rõ ràng.
Ví dụ:
- 三个人已经到了。 /Sān gè rén yǐjīng dào le./ Ba người đã đến rồi.
- 两个不够,还要一个。 /Liǎng gè bù gòu, hái yào yī gè./ Hai cái không đủ, còn cần thêm một cái nữa.
Cụm từ kết cấu "的"
Cụm từ kết cấu "的" khi làm chủ ngữ dùng để danh từ hóa động từ, tính từ, hoặc cả cụm câu để chỉ một đối tượng/sự việc/khái niệm cụ thể hoặc trừu tượng.
Nó trả lời câu hỏi: “Cái nào? Cái gì mà...?”
Ví dụ:
- 努力的一定会成功。 /Nǔlì de yīdìng huì chénggōng./ Người nỗ lực chắc chắn sẽ thành công.
- 他说的很有道理。 /Tā shuō de hěn yǒu dàolǐ./ Những gì anh ấy nói rất có lý.
Ngữ chủ vị (câu làm chủ ngữ)
Một câu hoàn chỉnh (có chủ ngữ + vị ngữ riêng) được dùng làm chủ ngữ của câu lớn hơn. Câu nhỏ này trở thành “đối tượng” mà câu lớn nhận xét, đánh giá, miêu tả hoặc bình luận về toàn bộ sự việc đó.
Lưu ý:
- Thường xuất hiện trong văn viết, bài luận, câu nói trang trọng, học thuật.
- Không dùng nhiều trong hội thoại đời thường (vì nghe hơi dài dòng).
- Câu nhỏ thường đứng đầu, theo sau là vị ngữ của câu lớn (thường là tính từ, động từ đánh giá như 让、使、是、太…).
- Không cần thêm “的” ở cuối câu nhỏ (trừ một số trường hợp đặc biệt).
Ví dụ
- 他不来让我很失望。 /Tā bù lái ràng wǒ hěn shīwàng./ Việc anh ấy không đến khiến tôi rất thất vọng.
- 你这样做不太合适。 /Nǐ zhèyàng zuò bù tài héshì./ Việc bạn làm như vậy không phù hợp lắm.
Ngữ liên động (cụm liên động từ) làm chủ ngữ
Một chuỗi động từ (hoặc cụm động từ) liên tiếp diễn tả các hành động liên quan, cùng một chủ thể (thường ngầm hiểu), được dùng làm chủ ngữ của câu lớn.
Toàn bộ chuỗi hành động trở thành một khái niệm/sự việc để vị ngữ bình luận, đánh giá hoặc miêu tả.
Ví dụ
- 早起锻炼身体对我很重要。 /Zǎo qǐ duànliàn shēntǐ duì wǒ hěn zhòngyào./ Dậy sớm tập thể dục rất quan trọng đối với tôi.
- 努力学习提高成绩是他的目标。 /Nǔlì xuéxí tígāo chéngjì shì tā de mùbiāo./ Nỗ lực học tập để nâng cao thành tích là mục tiêu của anh ấy.
Ngữ phục chỉ
Sử dụng các đại từ chỉ định như 这 (zhè - này/cái này), 那 (nà - kia/cái kia), 这样 (zhèyàng - như vậy/như thế này), 那样 (nàyàng - như thế kia)... làm chủ ngữ để chỉ lại hoặc tóm tắt một sự việc, tình huống, ý kiến, hành động đã đề cập trước đó trong ngữ cảnh.
Ví dụ
- 这样不太好。 /Zhèyàng bù tài hǎo./ Làm như vậy không tốt lắm.
- 那件事已经解决了。 /Nà jiàn shì yǐjīng jiějué le./ Chuyện đó đã giải quyết rồi.
Cụm động - tân ngữ
Một cụm gồm động từ + tân ngữ (hành động + đối tượng chịu tác động) được dùng làm chủ ngữ của câu lớn, được xem như một sự việc / một hành động cụ thể để vị ngữ đánh giá, nhận xét, miêu tả lợi ích, khó khăn, yêu cầu… của nó.
Ví dụ
- 吃早饭对身体很好。 /Chī zǎofàn duì shēntǐ hěn hǎo./ Ăn sáng rất tốt cho cơ thể.
- 学汉语需要坚持。 /Xué Hànyǔ xūyào jiānchí./ Học tiếng Hán cần kiên trì.
Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân
Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.
Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.
Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!
Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!
"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"