3 Cách Dùng Trợ Từ Động Thái 过 (Guò)

Mục lục bài viết

Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Trung, 过 (guò) là trợ từ động thái biểu thị “trải nghiệm”, dùng để nhấn mạnh rằng một hành động đã từng xảy ra và đã kết thúc trong quá khứ, không còn kéo dài đến hiện tại. Trợ từ động thái 过 luôn đứng ngay sau động từ và thường đọc thanh nhẹ, 过 khẳng định chủ ngữ đã có kinh nghiệm thực hiện hành động đó ít nhất một lần.

Ví dụ:

  • 我摔断腿。 (Wǒ shuāi duàn guò tuǐ.): Tôi đã từng bị ngã gãy chân. (Dùng 过): Chuyện đó đã qua, chân hiện tại đã lành lặn và đi lại bình thường.
  • 我摔断腿。 (Wǒ shuāi duàn tuǐ le.): Tôi bị ngã gãy chân rồi. (Dùng 了): Chân có thể vẫn đang bó bột hoặc kết quả của việc gãy chân vẫn đang ảnh hưởng đến hiện tại.

Trong bài viết này, CGE - Hoa Ngữ Quốc Tế sẽ cung cấp đầy đủ kiến thức về 4 cách dùng trợ từ 过 (Guò) trong tiếng Trung.

3 Cách Dùng Trợ Từ Động Thái 过 (Guò)
3 Cách Dùng Trợ Từ Động Thái 过 (Guò)

过 (guò) biểu thị trải nghiệm trong quá khứ

Trợ từ động thái 过 (guò) dùng để biểu thị chủ thể đã từng trải qua một hành động hay kinh nghiệm nào đó trong quá khứ, nhấn mạnh vốn sống, trải nghiệm đã có.

 

Công thức: Chủ ngữ + Động từ + 过 + (Tân ngữ)

Ví dụ:

  • 我去长城。 (Wǒ qù guò Chángchéng.): Tôi đã từng đi Vạn Lý Trường Thành.
  • 他以前当兵。 (Tā yǐqián dāng guò bīng.): Trước đây anh ấy từng đi lính.
  • 我学汉语。 (Wǒ xué guò Hànyǔ.): Tôi đã từng học tiếng Trung.
  • 她吃中国菜。 (Tā chī guò Zhōngguó cài.): Cô ấy đã từng ăn món Trung Quốc.

 

过 (guò) trong dạng phủ định của trải nghiệm

过 (guò) được dùng đạt một chủ thể chưa từng có trải nghiệm trong quá khứ.

Khi dùng, bắt buộc dùng 没 (méi) / 没有 (méiyǒu) đứng trước động từ, không 不 (bù). Khi muốn nhấn mạnh tính tuyệt đối của sự việc, thường kết hợp thêm phó từ 从来 (cónglái).

 

Công thức: Chủ ngữ + (从来) + 没(有) + Động từ + 过 + (Tân ngữ)

Ví dụ: 

  • 没吃过这道菜。 (Wǒ méi chī guò zhè dào cài.): Tôi chưa từng ăn món này bao giờ.
  • 从来没骗过我。 (Tā cónglái méi piàn guò wǒ.): Anh ấy chưa bao giờ lừa dối tôi.
  • 没去过中国。 (Wǒ méi qù guò Zhōngguó.): Tôi chưa từng đi Trung Quốc.
  • 从来没有学过法语。 (Tā cónglái méiyǒu xué guò Fǎyǔ.): Cô ấy chưa từng học tiếng Pháp bao giờ.

 

过 (guò) dùng với hành động hoàn tất trong ngữ cảnh hẹp

Trong giao tiếp hằng ngày, trợ từ 过 (guò) đôi khi được dùng để hỏi hoặc xác nhận một hành động sinh hoạt đã làm xong chưa. Tuy gần giống với 了 (le), nhưng 过 nhấn mạnh hành động đã kết thúc hoàn toàn và được đưa vào quá khứ để chuyển sang hành động tiếp theo.

 

Công thức: Động từ + 过 + Tân ngữ

Ví dụ:

  • 吃过饭再走。 (Chī guò fàn zài zǒu.): Ăn cơm xong hẵng đi.
  • 洗过澡就睡觉吧。 (Xǐ guò zǎo jiù shuìjiào ba.): Tắm xong rồi hãy đi ngủ nhé.
  • 喝过药再吃东西。 (Hē guò yào zài chī dōngxi.): Uống thuốc xong rồi hãy ăn.

 

Sự khác biệt giữa 过 (Guò) và 了 (Le)

Bảng so sánh chi tiết 了 (Le) và 过 (Guò) giúp bạn phân biệt rõ ràng hai trợ từ này:

Tiêu chíTrợ từ 了 (le)Trợ từ 过 (guò)
Bản chấtSự hoàn thành / Thay đổi: Nhấn mạnh vào việc hành động đã thực hiện xong hoặc có trạng thái mới xuất hiện.Sự trải nghiệm: Nhấn mạnh vào việc chủ thể đã từng có kinh nghiệm, vốn sống về hành động đó.
Tính liên tụcHành động có thể vừa mới xong, hệ quả còn kéo dài đến hiện tại.Hành động đã chấm dứt hẳn, trạng thái không còn ở hiện tại.
Ví dụ điển hình我吃药了。 (Wǒ chī yào le.): Tôi uống thuốc rồi.我吃过药。 (Wǒ chī guò yào): Tôi đã uống xong thuốc rồi.
Tần suấtThường dùng do hành động cụ thể, xảy ra 1 lần. Dùng cho hành động có thể lặp lại, mang tính tổng kết kinh nghiệm. 
Vị trí trong câuCó thể đứng sau động từ (Trợ từ động thái) hoặc cuối câu (Trợ từ ngữ khí).Luôn đứng ngay sau động từ (Trợ từ động thái).
Dạng phủ định没 (méi) + Động từ (Bỏ ).没 (méi) + Động từ + 过 (Giữ nguyên ).

Dùng kết hợp cả 过 (guò) và 了 (le)

Trong giao tiếp, chúng ta thường xuyên bắt gặp cấu trúc 过...了 trong cùng một câu, đây không phải là sự lặp lại dư thừa mà là sự kết hợp tinh tế để diễn đạt đồng thời cả trải nghiệm và trạng thái hiện tại.

Ví dụ:

吃过。 (Wǒ chī guò fàn le.): Tôi ăn cơm xong rồi.

  • Trợ từ 过 (guò): Đứng ngay sau động từ "ăn" (吃) để xác nhận rằng hành động này đã hoàn tất xong xuôi, đã thực sự diễn ra trong quá khứ gần.
  • Trợ từ 了 (le): Đứng ở cuối câu với vai trò là trợ từ ngữ khí, dùng để cập nhật một trạng thái mới ở hiện tại: "Tôi đã no" hoặc "Tôi đã thực hiện xong việc ăn".

Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân

Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.

Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.

Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!

Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!

Cô Phạm Ngọc Vân

"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"

zalo-icon
fb-chat-icon
writing-icon