Các thành phần câu trong tiếng Trung và trật tự đúng

Mục lục bài viết

Các thành phần câu trong tiếng Trung bao gồm chủ ngữ, vị ngữ, tân ngữ, định ngữ, trạng ngữ và bổ ngữ, được sắp xếp theo trật tự ngữ pháp chặt chẽ để đảm bảo câu đúng nghĩa và tự nhiên. Trong tiếng Trung, phải tuân thủ theo một trật tự xếp câu rất nghiêm ngặt theo cấu trúc STPVO và các quy tắc ưu tiên Lớn trước Nhỏ sau, quy tắc cho thời lượng.

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn kiến thức về các thành phần ngữ pháp của một câu trong tiếng Trung và đồng thời diễn giải chi tiết về trật tự bắt buộc của một câu đúng ngữ pháp là thế nào.

 

Các thành phần trong câu tiếng Trung
Các thành phần trong câu tiếng Trung

 

1. Các thành phần câu trong tiếng Trung

Trật tự các thành phần trong câu tiếng Trung có những quy tắc khắt khe hơn, đặc biệt là vị trí của trạng ngữ và định ngữ.

 

Bảng tóm tắt định nghĩa và vị trí của các thành phần câu trong tiếng Trung:

Thành phần câuĐịnh nghĩaVị trí trong câu
Chủ ngữ (主语 - Zhǔyǔ)Là chủ thể thực hiện hành động hoặc đối tượng được miêu tả trong câu.Thường đứng ở đầu câu, trước vị ngữ.
Vị ngữ (谓语 - Wèiyǔ)Miêu tả hành động, trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.Đứng sau chủ ngữ.
Tân ngữ (宾语 - Bīnyǔ)Là đối tượng chịu tác động của hành động do vị ngữ gây ra.Thường đứng sau động từ (vị ngữ).
Định ngữ (定语 - Dìngyǔ)Thành phần bổ nghĩa cho danh từ (chủ ngữ hoặc tân ngữ), giúp xác định tính chất, sở hữu.Đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa (Thường có trợ từ ).
Trạng ngữ (状语 - Zhuàngyǔ)Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, chỉ thời gian, địa điểm, cách thức, mức độ.Đứng trước vị ngữ (Đứng sau chủ ngữ hoặc đầu câu. Thường có trợ từ ).
Bổ ngữ (补语 - Bǔyǔ)Thành phần đứng sau động từ hoặc tính từ để bổ sung ý nghĩa về kết quả, xu hướng, khả năng, mức độ...Đứng ngay sau động từ hoặc tính từ (Thường có trợ từ ).

 

Ví dụ 1:

我的弟弟正在看一本很有意思的书。

Wǒ de dìdi zhèngzài kàn yì běn hěn yǒu yìsi de shū.

Em trai của tôi đang xem một cuốn sách rất thú vị.

 

Phân tích thành phần:

  • Chủ ngữ: 弟弟 (Dìdi - Em trai)
  • Định ngữ (của chủ ngữ): 我的 (Wǒ de - Của tôi)
  • Trạng ngữ: 正在 (Zhèngzài - Đang)
  • Vị ngữ: 看 (Kàn - Xem/Đọc)
  • Định ngữ (của tân ngữ): 一本很有意思的 (Yì běn hěn yǒu yìsi de - Một cuốn rất thú vị)
  • Tân ngữ: 书 (Shū - Sách)

 

 

Ví dụ 2: 

我弟弟昨天在家里快快地吃完了那两个大苹果。

Wǒ dìdi zuótiān zài jiālǐ kuài kuài de chī wán le nà liǎng gè dà píngguǒ.

Em trai tôi hôm qua ở nhà đã ăn xong hai quả táo lớn đó một cách nhanh chóng.

 

Phân tích thành phần:

  • Định ngữ: 我 (Wǒ - của tôi)
  • Chủ ngữ: 弟弟 (Dìdi - em trai)
  • Trạng ngữ: 昨天在家里快快地 (Zuótiān zài jiālǐ kuài kuài de)
  • Vị ngữ: 吃 (Chī - ăn)
  • Bổ ngữ: 完 (Wán - xong)
  • Định ngữ: 那两个大 (Nà liǎng gè dà - hai quả lớn đó)
  • Tân ngữ: 苹果 (Píngguǒ - táo)

 

2. Công thức trật tự từ chuẩn trong câu tiếng Trung

Công thức: (Định ngữ) Chủ ngữ + [Trạng ngữ] Vị ngữ + <Bổ ngữ> + (Định ngữ) + Tân ngữ

Ký hiệu quy ước trong ngôn ngữ học tiếng Trung:

  • () : Định ngữ
  • [] : Trạng ngữ
  • <> : Bổ ngữ

 

Ví dụ: 

(漂亮的) 老师 [在教室里] <清楚> 了 (那个) 问题。

Piàoliang de lǎoshī zài jiàoshì lǐ jiǎng qīngchǔ le nàgè wèntí.

Cô giáo xinh đẹp đã giảng rõ ràng vấn đề đó ở trong lớp.

 

Phân tích chi tiết:

  • (漂亮的) - [Định ngữ]: Bổ nghĩa cho chủ ngữ "cô giáo", cho biết cô giáo này rất "xinh đẹp".
  • 老师 - [Chủ ngữ]: Chủ thể thực hiện hành động giảng bài.
  • [在教室里] - [Trạng ngữ]: Chỉ địa điểm nơi hành động diễn ra (trong lớp học).
  • 讲 - [Vị ngữ]: Hành động chính (giảng bài).
  • <清楚> - [Bổ ngữ]: Bổ ngữ kết quả, cho biết hành động "giảng" đã đạt đến mức độ "rõ ràng".
  • (那个) - [Định ngữ]: Bổ nghĩa cho tân ngữ "vấn đề", xác định rõ là "vấn đề đó".
  • 问题 - [Tân ngữ]: Đối tượng của hành động giảng.

 

3. Quy tắc sắp xếp các thành phần trong câu - STPVO

3.1 Trật tự cơ bản

Quy tắc STPVO giúp người học sắp xếp các thành phần câu đúng vị trí, diễn đạt rõ ràng và tự nhiên, đồng thời hạn chế lỗi sai khi viết câu dài hoặc câu có nhiều trạng ngữ.

 

Công thức 1: S (Chủ ngữ) + T (Thời gian) + P (Địa điểm) + V (Động từ) + O (Tân ngữ)

 

Ví dụ: 我 明天 在家 吃饭。 (Wǒ míngtiān zàijiā chīfàn.): Tôi ngày mai ăn cơm ở nhà.

 

Công thức 2: T (Thời gian) + S (Chủ ngữ) + P (Địa điểm) + V (Động từ) + O (Tân ngữ)

 

Ví dụ: 下个星期 我们 在学校 参加 考试。 (Xià gè xīngqī wǒmen zài xuéxiào cānjiā kǎoshì.): Tuần sau chúng tôi tham gia thi ở trường.

 

Bảng cấu trúc về các thành phần câu tiếng trung (S-T-P-V-O):

Thành phầnKý hiệuĐịnh nghĩaVị trí trong câuLưu ý quan trọng
Chủ ngữ (Subject)SChủ thể thực hiện hành động hoặc đối tượng chính.Đứng đầu câu hoặc ngay sau trạng ngữ thời gian. 
Thời gian (Time)TThời điểm xảy ra hành động.Đứng trước hoặc sau Chủ ngữ (S).Tuyệt đối không đứng cuối câu (Khác với tiếng Việt).
Địa điểm (Place)PNơi xảy ra hành động.Sau Thời gian (T) và trước Động từ (V).Tư duy: Đến địa điểm trước rồi mới thực hiện hành động sau.
Động từ (Verb)VHành động chính trong câu.Sau Địa điểm (P) và trước Tân ngữ (O). 
Tân ngữ (Object)OĐối tượng chịu sự tác động của hành động.Đứng cuối câu, sau động từ. 

 

3.2 Quy tắc "Lớn trước Nhỏ sau"

Khi liệt kê thời gian hoặc địa điểm, người Trung Quốc luôn bắt đầu bằng đơn vị lớn nhất và kết thúc ở đơn vị nhỏ nhất.

 

Đối với Thời gian

Thứ tự: Năm → Tháng → Ngày → Buổi → Giờ → Phút.

  • Ví dụ: 8 giờ sáng ngày 15 tháng 1 năm 2026.
  • Tiếng Trung: 2026年 (Năm) 1月 (Tháng) 15号 (Ngày) 上午 (Buổi sáng) 8点 (Giờ).

 

Đối với Địa điểm

Thứ tự: Quốc gia → Tỉnh/Thành phố → Quận/Huyện → Tên đường → Số nhà.

  • Ví dụ: Số 19 đường Ngọc Hà, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội, Việt Nam.
  • Tiếng Trung: 越南 (Quốc gia) 河内市 (Thành phố) 巴亭郡 (Quận) 玉河路 (Đường) 19号 (Số nhà).

 

3.3 Quy tắc về Thời lượng

Một trong những lỗi phổ biến nhất của người học tiếng Trung là nhầm lẫn giữa Mốc thời gianKhoảng thời gian.

 

Mốc thời gian: Đứng trước động từ (S + T + V + O).

 

Ví dụ

我 (Chủ ngữ) 2021年 (Mốc thời gian) 开始 (Động từ) 学汉语。
(Wǒ èr líng èr yī nián kāishǐ xué hànyǔ.): Tôi bắt đầu học tiếng Trung vào năm 2021.

 

Khoảng thời gian/Thời lượng: Đứng sau động từ (S + V + Thời lượng + O).

Ví dụ: 

Câu: 我 (Chủ ngữ) 学 (Động từ) 了 三年 (Thời lượng) 汉语 (Tân ngữ)。
(Wǒ xué le sān nián hànyǔ.): Tôi đã học tiếng Trung được 3 năm.

 

4. Phân loại câu theo đặc điểm vị ngữ

Trong tiếng Trung, vị ngữ là thành phần quan trọng nhất quyết định loại câu và ý nghĩa biểu đạt. Tùy vào việc từ loại nào đảm nhận vai trò làm vị ngữ.

 

Bảng phân loại câu theo đặc điểm vị ngữ:

Loại câuCấu trúc cơ bảnChức năngVí dụ mẫu và phân tích thành phần
Câu vị ngữ động từChủ ngữ + Động từ + Tân ngữMiêu tả hành động, động tác hoặc sự thay đổi trạng thái của chủ thể.

我 喜欢 运动。(Wǒ xǐhuān yùndòng)

- Chủ ngữ: 我 (Tôi

- Vị ngữ: 喜欢 (Thích - Động từ)

- Tân ngữ: 运动 (Thể thao)

Câu vị ngữ hình dung từChủ ngữ + Phó từ mức độ + Hình dung từ (Tính từ)Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc đặc điểm của người hoặc sự vật.

天气 非常 炎热。(Tiānqì fēicháng yánrè)

- Chủ ngữ: 天气 (Thời tiết)

- Trạng ngữ: 非常 (Rất/Phi thường - Phó từ)

- Vị ngữ: 炎热 (Nóng bức - Hình dung từ)

Câu vị ngữ chủ – vịChủ ngữ lớn + (Chủ ngữ nhỏ + Vị ngữ nhỏ)Dùng một cụm câu nhỏ (có đủ chủ-vị) để giải thích, miêu tả cho chủ ngữ chính.

他 工作 很忙。

(Tā gōngzuò hěn máng)

- Chủ ngữ lớn: 他 (Anh ấy)

- Cụm vị ngữ: 工作很忙

+ Chủ ngữ nhỏ: 工作 (Công việc)

+ Vị ngữ nhỏ: 很忙 (Rất bận)

Câu vị ngữ danh từChủ ngữ + Danh từ (hoặc cụm danh từ)Dùng để xác định thời gian, ngày tháng, tuổi tác, giá cả hoặc quê quán.

明天 星期六。

(Míngtiān xīngqīliù)

- Chủ ngữ: 明天 (Ngày mai)

- Vị ngữ: 星期六 (Thứ Bảy - Danh từ chỉ thời gian)

Câu hai tân ngữChủ ngữ + Động từ + Tân ngữ 1 (Người) + Tân ngữ 2 (Vật)Diễn tả hành động gây ra sự chuyển dịch hoặc tác động lên hai đối tượng cùng lúc.

老师 教 我们 英语。

(Lǎoshī jiào wǒmen Yīngyǔ)

- Chủ ngữ: 老师 (Thầy giáo)

- Vị ngữ: 教 (Dạy - Động từ)

- Tân ngữ 1: 我们 (Chúng tôi - Người)

- Tân ngữ 2: 英语 (Tiếng Anh - Vật)

 

Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân

Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.

Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.

Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!

Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!

Cô Phạm Ngọc Vân

"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"

zalo-icon
fb-chat-icon
writing-icon