Bổ ngữ tiếng Trung là gì? Tổng hợp 6 loại bổ ngữ và cách dùng

Mục lục bài viết

Bổ ngữ là thành phần luôn đứng sau động từ hoặc tính từ, dùng để bổ sung và làm rõ ý nghĩa của động từ, tính từ về các khía cạnh như kết quả, khả năng, mức độ, trạng thái, thời gian và số lượng.

Công thức: Chủ ngữ + Động từ/Tính từ + Bổ ngữ + (Tân ngữ/Trợ từ)

Ví dụ: 

  • 你这个字写了。 (Nǐ zhège zì xiě cuòle.): Chữ này cậu viết sai rồi.
  • 你唱歌唱得很好听。 (Nǐ chànggē chàng de hěn hǎotīng.): Bạn hát rất hay.
  • 你刚才说什么, 我听不清楚。 (Nǐ gāngcái shuō shénme, wǒ tīng bú qīngchǔ.): Vừa nãy cậu nói gì đấy, tớ không nghe rõ.

Hãy cùng CGE - Hoa Ngữ Quốc Tế khám phá bài viết dưới đây để biết cách dùng 6 loại bổ ngữ trong tiếng Trung.

 

Bổ ngữ trong tiếng Trung
Bổ ngữ trong tiếng Trung

 

6 loại bổ ngữ trong tiếng Trung

Bổ ngữ Kết quả

Bổ ngữ kết quả là thành phần đứng ngay sau động từ để thông báo về kết quả của hành động đó. Các từ thường dùng làm bổ ngữ kết quả:

TừÝ nghĩa khi làm bổ ngữVí dụ minh họa
完 (wán)Xong, kết thúc做完 (Làm xong), 吃完 (Ăn xong)
见 (jiàn)Thấy (thông qua tri giác)看见 (Nhìn thấy), 听见 (Nghe thấy)
到 (dào)Đạt được mục đích/địa điểm买到 (Mua được), 看到 (Nhìn thấy)
错 (cuò)Sai, nhầm lẫn说错 (Nói sai), 写错 (Viết sai)
对 (duì)Đúng, chính xác做对 (Làm đúng), 答对 (Trả lời đúng)
好 (hǎo)Xong và hoàn hảo/hài lòng准备好 (Chuẩn bị xong/sẵn sàng)
懂 (dǒng)Hiểu rõ bản chất听懂 (Nghe hiểu), 看懂 (Xem hiểu)
在 (zài)Ở (vị trí cụ thể)放在 (Đặt ở...), 住在 (Sống ở...)
着 (zháo)Đạt được mục đích (thường dùng trong văn nói)找着 (Tìm thấy), 睡着 (Ngủ thiếp đi)

 

Cấu trúc các dạng câu với bổ ngữ Kết quả

(1) Khẳng định

Công thức: Chủ ngữ + động từ + bổ ngữ + (tân ngữ)

Ví dụ:听懂老师的话。 (Wǒ tīng dǒng lǎoshī de huà): Tôi nghe hiểu lời thầy nói.

 

(2) Phủ định

Công thức: Chủ ngữ + 没(没有)động từ + bổ ngữ + (tân ngữ)

Ví dụ:没看见你的手机。(Wǒ méi kànjiàn nǐ de shǒujī): Tôi không nhìn thấy điện thoại của bạn.

 

(3) Nghi vấn

Công thức: Chủ ngữ + động từ + bổ ngữ + tân ngữ + (了)吗?

Ví dụ: 你睡?(Nǐ shuìzháo le ma?): Bạn đã ngủ thiếp đi chưa?

Công thức: Chủ ngữ + động từ + bổ ngữ + tân ngữ + (了)没有?

Ví dụ:做好没有?(Fàn zuò hǎo le méiyǒu?): Cơm đã nấu xong chưa?

 

Một số lưu ý đối với bổ ngữ Kết quả:

  • Khi phủ định, phải dùng "没" (méi), không dùng "不" (bù) vì bổ ngữ kết quả diễn tả hành động đã xảy ra và có kết quả.
  • Tuyệt đối không dùng phó từ "在" (đang - zài) đi cùng bổ ngữ kết quả, vì "在" chỉ hành động đang diễn ra, chưa có kết quả, nên mâu thuẫn về mặt thời gian.

 

Bổ ngữ khả năng

Bổ ngữ khả năng là thành phần bổ sung ý nghĩa cho động từ, dùng để biểu thị một hành động có thể hoặc không thể đạt được kết quả, tùy vào điều kiện khách quan hoặc năng lực chủ quan và luôn đứng trực tiếp sau động từ chính, trước tân ngữ (nếu có).

 

Cấu trúc các dạng câu với Bổ ngữ Khả năng

(1) Khẳng định

Công thức: Chủ ngữ + động từ + 得 + bổ ngữ khả năng/bổ ngữ xu hướng

Ví dụ: 这么多菜,我一个人吃得完。(Zhème duō cài, wǒ yīgè rén chī de wán): Nhiều món ăn thế này, một mình tôi có thể ăn hết

Công thức: Chủ ngữ + động từ + 得 + 了

Ví dụ: 这个书包很轻,我拿得了。(Zhège shūbāo hěn qīng, wǒ ná de liǎo): Cái cặp này rất nhẹ, tôi có thể cầm được.

 

(2) Phủ định 

Công thức: Chủ ngữ + động từ + 不 + bổ ngữ khả năng/bổ ngữ xu hướng

Ví dụ: 老师讲得太快,我听不懂。(Lǎoshī jiǎng de tài kuài, wǒ tīng bù dǒng): Thầy giảng nhanh quá, tôi không thể nghe hiểu.

Công thức: Chủ ngữ + động từ + 不 + 了

Ví dụ: 太重, 我搬不了。(Tài zhòng le, wǒ bān bù liǎo): Nặng quá rồi, tôi không thể bê đi được.

Công thức: Chủ ngữ + động từ + 不得

Ví dụ: 这种事,你可做不得。(Zhè zhǒng shì, nǐ kě zuò bùdé): Loại chuyện này, bạn tuyệt đối không được làm.

 

(3) Nghi vấn 

Công thức: Chủ ngữ + động từ + 得 + bổ ngữ khả năng/bổ ngữ xu hướng + 不 + bổ ngữ khả năng/bổ ngữ xu hướng?

Ví dụ: 儿的字,你看得清看不清?(Nàr de zì, nǐ kàn de qīng kàn bù qīng?): Chữ ở đằng kia, bạn có nhìn rõ được không?

 

Các lưu ý:

  • Không dùng chữ "了" (le) trong câu bổ ngữ khả năng vì đây là phỏng đoán/khả năng, chưa phải hành động hoàn tất.
  • Tránh nhầm lẫn 了 (liǎo)了 (le): vì 了 (liǎo) đóng vai trò là một bổ ngữ kết quả mang nghĩa là "hết" hoặc "xong", trợ từ 了 (le) chỉ sự thay đổi hay hoàn tất.

 

Bổ ngữ xu hướng

Bổ ngữ xu hướng là thành phần đứng sau động từ để biểu thị phương hướng di chuyển của hành động so với vị trí của người nói chúng. Bổ ngữ xu hướng gồm bổ ngữ xu hướng đơn và bổ ngữ xu hướng kép.

 

Bổ ngữ xu hướng đơn: 

Công thức: Chủ ngữ + động từ + 来/去

Ví dụ: 远处传来了脚步声。(Yuănchù chuán láile jiăobù shēng.): Có tiếng bước chân từ xa tới.

Chú ý: 

  • Động từ + 来: Biểu thị hành động hướng về phía người nói
  • Động từ + 去: Biểu thị hành động rời xa người nói

 

Bổ ngữ xu hướng kép:

Công thức: Chủ ngữ + động từ + (上/下/进/出/回/过/起) + 来/去.

Ví dụ: 孩子的话让大家笑了起来。(Háizi de huà ràng dàjiā xiàole qĭlái.): Câu nói của đứa bé khiến mọi người ai cũng cười.

 

Cấu trúc các dạng câu với bổ ngữ xu hướng

(1) Khẳng định

Công thức: Chủ ngữ + động từ + Bổ ngữ xu hướng

Ví dụ: 他跑过来了。(Tā pǎo guòlái le): Anh ấy chạy lại đây rồi.

 

(2) Phủ định

Công thức: Chủ ngữ + 没(有) + động từ + Bổ ngữ xu hướng

Ví dụ: 他没走进去。(Tā méi zǒu jìnqù): Anh ấy không đi vào trong đó.

 

(3) Nghi vấn

Công thức: Chủ ngữ + động từ + Bổ ngữ xu hướng + 了没有?

Ví dụ: 老师出去了没有?(Lǎoshī chūqù le méiyǒu?): Thầy giáo đã đi ra ngoài chưa?

 

Lưu ý:

Tân ngữ chỉ địa điểm: Bắt buộc phải đứng giữa động từ xu hướng và 来/去. 

Ví dụ: 进教室来. (Jìn jiàoshì lái): Đi vào lớp học, chứ không nói là (进去教室.)

Tân ngữ chỉ vật: Có thể đứng trước hoặc sau 来/去 đều được.

Ví dụ: 带钱来 (Dài qián lái) hoặc 带来钱 (Dài lái qián): Mang tiền đến.

 

Bổ ngữ trạng thái/trình độ

Bổ ngữ trạng thái là thành phần dùng để miêu tả, đánh giá hoặc phán đoán về kết quả, mức độ hoặc trạng thái của một hành động đã hoặc đang xảy ra, chúng luôn đứng sau động từ, có trợ từ 得 (de) đứng giữa động từ và thành phần miêu tả.

 

Cấu trúc các dạng câu với bổ ngữ trạng thái

(1) Khẳng định

Công thức: Chủ ngữ + Động từ + 得 + Bổ ngữ (Tính từ/Cụm tính từ)

Ví dụ: 他跑得很快。(Tā pǎo de hěn kuài): Anh ấy chạy rất nhanh.

 

(2) Phủ định

Công thức: Chủ ngữ + động từ + 得 + 不 + bổ ngữ

Ví dụ: 他汉语说得不流利 (Tā Hànyǔ shuō de bù liúlì) : Anh ấy nói tiếng Trung không lưu loát.

 

(3) Nghi vấn

Công thức: Chủ ngữ + động từ + 得 + bổ ngữ + 吗?

Ví dụ:考得好吗?(Nĭ kǎo de hǎo ma?): Bạn thi có tốt không?

Công thức: Chủ ngữ + động từ + 得 + bổ ngữ + 不 + bổ ngữ?

Ví dụ:考得好不好?(Nĭ kǎo de hǎo bù hǎo?): Bạn thi có tốt hay không?

Công thức: Chủ ngữ + động từ + 得 + 怎么样?

Ví dụ:考得怎么样?(Nĭ kǎo de zěnme yàng?): Bạn thi như thế nào?

 

Lưu ý khi câu có Tân ngữ: Trợ từ 得 (de) bắt buộc phải đứng ngay sau động từ, nếu câu có tân ngữ, có 2 cách xử lý:

Cách 1: Lặp lại động từ: V + O + V + 得 + Tính từ

Ví dụ:汉语说得非常好。(Anh ấy nói tiếng Trung nói rất tốt).

Cách 2: Đưa Tân ngữ lên đầu, biến tân ngữ thành chủ đề của câu để nhường vị trí ngay sau động từ cho chữ "得”.

Công thức: O + (S) + V + 得 + Tính từ

Ví dụ: 汉语说得非常好。(Tiếng Trung anh ấy nói rất tốt).

 

Bổ ngữ số lượng

Bổ ngữ chỉ số lượng là thành phần dùng để bổ sung ý nghĩa về mặt số lượng cho động từ, nó dùng để chỉ rõ số lần thực hiện hành động (động lượng) hoặc khoảng thời gian hành động được duy trì (thời lượng).

 

Cấu trúc các dạng câu với bổ ngữ Số lượng

(1) Khẳng định

Công thức: Chủ ngữ + động từ + 了/过 + bổ ngữ số lượng + tân ngữ

Ví dụ: 我看过两次这部电影。(Wǒ kàn guò liǎng cì zhè bù diànyǐng): Tôi đã xem bộ phim này 2 lần.

 

(2) Phủ định

Công thức: Chủ ngữ + 没(有)+ động từ + bổ ngữ số lượng + tân ngữ

Ví dụ:去过一次北京。(Wǒ méi qùguò yīcì Běijīng) : Tôi chưa đi Bắc Kinh lần nào.

 

(3) Nghi vấn 

Công thức: Chủ ngữ + động từ + 了/过 + mấy lần/bao lần + tân ngữ?

Ví dụ: 你去过几次中国?(Nǐ qùguò jǐ cì Zhōngguó?): Bạn đã đi Trung Quốc mấy lần rồi?

 

Lưu ý một số quy tắc vị trí tân ngữ:

Trường hợp 1: Tân ngữ là đại từ nhân xưng (tôi, bạn, anh ấy)

Công thức: V + O + Số lần 

Ví dụ: 见过他一次 (Jiànguò tā yīcì) — Gặp anh ấy một lần.

 

Trường hợp 2: Tân ngữ là Danh từ thường (chỉ vật/sự việc): 

Công thức: V + Số lần + O 

Ví dụ: 吃过两次北京烤鸭 (Chīguò liǎng cì Běijīng kǎoyā) — Ăn vịt quay Bắc Kinh hai lần.

 

Bổ ngữ thời gian, nơi chốn

Bổ ngữ thời lượng dùng để chỉ khoảng thời gian duy trì của một hành động hoặc trạng thái, trong khi đó bổ ngữ nơi chốn dùng để chỉ vị trí cụ thể nơi hành động diễn ra hoặc nơi kết quả của hành động đạt tới, thường đi kèm với các giới từ như 在 (zài), 到 (dào).

 

Cấu trúc các dạng câu với bổ ngữ thời gian, nơi chốn:

(1) Khẳng định

Công thức: Chủ ngữ + động từ + 了 + khoảng thời gian/nơi chốn + tân ngữ 

Ví dụ: 

  • 我学了两个小时汉语。(Wǒ xuéle liǎng gè xiǎoshí Hànyǔ): Tôi đã học tiếng Trung trong 2 tiếng.
  • 他住在河内。(Tā zhù zài Hénèi): Anh ấy sống ở Hà Nội.

 

(2) Phủ định 

Công thức: Chủ ngữ + 没(有)+ động từ + khoảng thời gian/nơi chốn

Ví dụ:

没有在学校住一天。(Wǒ méiyǒu zài xuéxiào zhù yītiān) : Tôi không ở lại trường một ngày nào cả.

 

(3) Nghi vấn

Công thức: Chủ ngữ + động từ + 了 + bao lâu/ở đâu?

Ví dụ: 

  • 你学了多久汉语了?(Nǐ xuéle duōjiǔ Hànyǔ le?): Bạn đã học tiếng Trung bao lâu rồi?
  • 你的书放在哪儿?(Nǐ de shū fàng zài nǎr?): Sách của bạn đặt ở đâu?

 

Các kiến thức ứng dụng thực tế khi dùng bổ ngữ tiếng Trung

Phân biệt bổ ngữ kết quả và bổ ngữ khả năng ở dạng phủ định

Bổ ngữ kết quả: Nói sự thật đã xảy ra → làm rồi nhưng kết quả không đạt

Cấu trúc: 没(有) + Động từ + Bổ ngữ

Ví dụ: 没听见 (đã nghe nhưng không nghe thấy)

 

Bổ ngữ khả năng: Nói khả năng/điều kiệnkhông thể đạt kết quả (hiện tại/tương lai).

Cấu trúc: Động từ + 不 + Bổ ngữ

Ví dụ: 听不见 (không thể nghe thấy)

Ví dụ:

  • 没买到: Đã đi mua nhưng không mua được (quá khứ).
  • 买不到: Không thể mua được (hiện tại/tương lai).

Bảng ví dụ phân biệt Bổ ngữ Kết quả và Bổ ngữ Khả năng:

Cụm từLoại bổ ngữDiễn giảiNgữ cảnh ứng dụng
没买到 (Méi mǎi dào)Kết quảThực tế đã đi mua nhưng không mua được (do hết hàng, chỗ bán đóng cửa…)Quá khứ: "Hôm qua mình ra tiệm nhưng hết bánh rồi, không mua được."
买不到 (Mǎi bù dào)Khả năngKhông có năng lực mua hoặc điều kiện khách quan không cho phép muaHiện tại/Tương lai: "Món này ngừng sản xuất rồi, có tiền cũng không mua được đâu."

 

Sự khác biệt giữa "完" (Xong) và "好" (Xong/Tốt)

V + 完 (wán): Chỉ đơn thuần là hành động đó đã kết thúc, đã dùng hết hoặc thực hiện xong về mặt quy trình và không đề cập đến việc hành động đó được thực hiện tốt hay xấu.

Ví dụ: 做完作业 rồi。(Wǒ zuò wán zuòyè le)

Phân tích: Bạn đã làm hết các câu hỏi trong bài tập. Nó chỉ thông báo là bài tập đã được làm từ câu đầu đến câu cuối, chưa bàn đến việc làm đúng hay sai, tốt hay xấu.

 

V + 好 (hǎo): Hành động không chỉ kết thúc mà còn đạt kết quả tốt đẹp, hoàn thiện, khiến người nói cảm thấy hài lòng và sẵn sàng cho bước tiếp theo.

Ví dụ: 我做好作业 rồi。(Wǒ zuò hǎo zuòyè le).

Phân tích: Bạn đã làm xong bài tập một cách chỉn chu, cẩn thận, đã kiểm tra lại và giờ chỉ việc nộp bài hoặc đi chơi. Bạn cảm thấy tự tin với kết quả đó.

Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân

Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.

Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.

Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!

Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!

Cô Phạm Ngọc Vân

"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"

zalo-icon
fb-chat-icon
writing-icon