Tổng hợp 19 bổ ngữ thời lượng phổ biến và cách dùng

Mục lục bài viết

Bổ ngữ thời lượng là loại bổ ngữ dùng để chỉ khoảng thời gian kéo dài của một hành động hoặc trạng thái, cho biết sự việc đó kéo dài bao lâu và thường đứng sau động từ hoặc tính từ. Một số các bổ ngữ thời lượng thường dùng như 一会儿 (yíhuìr): một lát, 一分钟 (yì fēnzhōng) một phút,...

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn 19 bổ ngữ thời lượng thường dùng và cách dùng bổ ngữ thời lượng trong câu có tân ngữ / không có tân ngữ.

Bổ ngữ thời lượng
Bổ ngữ thời lượng

 

Bảng tổng hợp các bổ ngữ thời lượng thường dùng

Chữ HánPinyinÝ nghĩaVí dụ
一会儿yíhuìrmột lát我等了一会儿 (Tôi đợi một lát)
一分钟yì fēnzhōngmột phút休息一分钟 (Nghỉ ngơi một phút)
一刻钟yí kèzhōngmột khắc (15 phút)练了一刻钟 (Luyện tập 15 phút)
半个小时bàn gè xiǎoshínửa tiếng走了半个小时 (Đi bộ nửa tiếng)
一个小时yí gè xiǎoshímột tiếng看书一个小时 (Đọc sách một tiếng)
一个多小时yí gè duō xiǎoshíhơn một tiếng睡了一个多小时 (Ngủ hơn một tiếng)
半天bàntiānnửa ngày忙 rồi nửa ngày (Bận rộn nửa ngày)
一天yì tiānmột ngày学了一天 (Học một ngày)
一天多yì tiān duōhơn một ngày玩了一天多 (Chơi hơn một ngày)
半个星期bàn gè xīngqīnửa tuần住在大 lạt 半个星期 (Ở Đà Lạt nửa tuần)
一个星期yí gè xīngqīmột tuần出差一个星期 (Đi công tác một tuần)
一个多星期yí gè duō xīngqīhơn một tuần病了一个多星期 (Ốm hơn một tuần)
半个月bàn gè yuènửa tháng来了半个月 (Đến được nửa tháng)
一个月yí gè yuèmột tháng实习一个月 (Thực tập một tháng)
一个多月yí gè duō yuèhơn một tháng坚持了一个多月 (Kiên trì hơn một tháng)
半年bànniánnửa năm准备了半年 (Chuẩn bị nửa năm)
一年yì niánmột năm工作了一年 (Làm việc một năm)
一年多yì nián duōhơn một năm认识一年多 (Quen biết hơn một năm)
十多年shí duō niánhơn 10 năm住在这里十多年 (Sống ở đây hơn 10 năm)

 

Bổ ngữ thời lượng trong câu không có tân ngữ

(1) Diễn tả hành động chung hoặc trạng thái: Thường dùng cho các hành động mang tính thông thường hoặc yêu cầu.

 

Công thức: Chủ ngữ + Động từ + [Bổ ngữ thời lượng]

Ví dụ:

  • 老师休息十分钟。 (Lǎoshī xiūxí shí fēnzhōng): Giáo viên nghỉ ngơi mười phút.
  • 我们坐一会儿吧。 (Wǒmen zuò yíhuìr ba): Chúng ta ngồi một lát đi.
  • 你要等一刻钟。 (Nǐ yào děng yí kèzhōng): Bạn cần đợi một khắc (15 phút).

 

(2) Diễn tả hành động đã xảy ra (trong quá khứ): Thêm trợ từ động thái "了" (le) ngay sau động từ và trước bổ ngữ thời lượng.

Công thức: Chủ ngữ + Động từ + 了 + [Bổ ngữ thời lượng]

Ví dụ:

  • 我们讨论了二十分钟。 (Wǒmen tǎolùnle èrshí fēnzhōng): Chúng tôi đã thảo luận hai mươi phút.
  • 弟弟睡了三个小时。 (Dìdi shuìle sān gè xiǎoshí): Em trai đã ngủ ba tiếng đồng hồ.
  • 他在北京住了半年。 (Tā zài Běijīng zhùle bànnián): Anh ấy đã sống ở Bắc Kinh nửa năm.

 

Bổ ngữ thời lượng trong câu có tân ngữ

(1) Đặt bổ ngữ thời lượng giữa động từ và tân ngữ: Có thể thêm “的” sau bổ ngữ thời lượng để câu tự nhiên hơn. 

Lưu ý: Nếu tân ngữ là đại từ chỉ người như 我, 你, 他, 她…, tân ngữ phải đứng ngay sau động từ, còn bổ ngữ thời lượng sẽ được đặt ở cuối câu.

 

Công thức: Chủ ngữ + Động từ + 了 + [Bổ ngữ thời lượng] + (的) + Tân ngữ

Ví dụ:

  • 他学了半年汉语。 (Tā xuéle bànnián Hànyǔ): Anh ấy học tiếng Trung nửa năm.
  • 我们看了两个小时电影。 (Wǒmen kànle liǎng gè xiǎoshí diànyǐng): Chúng tôi xem phim hai tiếng.
  • 我等了你半天。 (Wǒ děngle nǐ bàntiān): Tôi đợi bạn nửa ngày rồi.

 

(2) Lặp lại động từ: Giúp người nghe hiểu rõ hành động đó đã kéo dài bao lâu.

Công thức: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ + Động từ + (了) + [Bổ ngữ thời lượng]

Ví dụ:

  • 他学汉语学了两年。 (Tā xué Hànyǔ xuéle liǎng nián): Anh ấy học tiếng Trung được hai năm.
  • 我做饭做了半个小时。 (Wǒ zuòfàn zuòle bàn gè xiǎoshí): Tôi nấu cơm mất nửa tiếng.

 

Phân biệt hành động "Đã xong" và "Vẫn đang tiếp diễn"

Hành động đã xong

Cấu trúc này diễn tả hành động đã xảy ra và đã dừng lại trong quá khứ và hiện tại, chủ thể không còn thực hiện hành động đó nữa.

 

Công thức: Động từ + 了 + Khoảng thời gian

Ví dụ: 

  • 他在北京住了两年。 (Tā zài Běijīng zhùle liǎng nián.): Anh ấy đã sống ở Bắc Kinh 2 năm. (Giờ anh ấy không còn sống ở đó nữa).
  • 我学了一年汉语。 (Wǒ xuéle yì nián Hànyǔ.): Tôi đã học tiếng Trung một năm. (Hiện tại tôi đã ngừng học rồi).
  • 妹妹看了两个小时电视。 (Mèimei kànle liǎng gè xiǎoshí diànshì.): Em gái đã xem tivi hai tiếng đồng hồ. (Bây giờ em gái đã tắt tivi và làm việc khác).

 

Hành động vẫn đang tiếp diễn

Cấu trúc này thường có hai chữ "了", một chữ đứng sau động từ và một chữ đứng ở cuối câu, nó diễn tả hành động bắt đầu từ quá khứ và vẫn đang tiếp tục ở hiện tại.

 

Công thức: Động từ + 了 + Khoảng thời gian + 了

Ví dụ:

  • 他在北京住了两年了。 (Tā zài Běijīng zhùle liǎng nián le.): Anh ấy đã sống ở Bắc Kinh được 2 năm rồi. (Hiện tại anh ấy vẫn đang sống ở đó).
  • 我学了一年汉语了。 (Wǒ xuéle yì nián Hànyǔ le.): Tôi đã học tiếng Trung được một năm rồi. (Hiện tại tôi vẫn đang tiếp tục học).
  • 妹妹看了两个小时电视了。 (Mèimei kànle liǎng gè xiǎoshí diànshì le.): Em gái đã xem tivi được hai tiếng đồng hồ rồi. (Hiện tại em ấy vẫn đang ngồi xem).

Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân

Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.

Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.

Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!

Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!

Cô Phạm Ngọc Vân

"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"

zalo-icon
fb-chat-icon
writing-icon