Bổ Ngữ Mức Độ Là Gì? Cấu Trúc Câu Và Cách Dùng
Bổ ngữ mức độ là bổ ngữ dùng để biểu thị mức độ, trình độ hoặc trạng thái của một hành động hay sự vật trong tiếng Trung, là từ đi cùng với “得 [de]” để nối giữa động từ và tính từ. Chúng ta dùng bổ ngữ mức độ khi muốn nhận xét hoặc đánh giá một hành động hay muốn miêu tả trạng thái đạt đến một mức độ cụ thể.
Bài viết này CGE - Hoa Ngữ Quốc Tế sẽ cung cấp thông tin về các công thức khẳng định, phủ định, câu hỏi với bổ ngữ mức độ và cung cấp cho bạn các cấu trúc bổ ngữ theo sau động từ, tính từ,...

Các công thức khẳng định, phủ định, câu hỏi với bổ ngữ mức độ
Cấu trúc khẳng định: Chủ ngữ + Động từ + 得 + Tính từ
Ví dụ:
- 他跑得很快。 (Tā pǎo de hěn kuài.): Anh ấy chạy rất nhanh.
- 今天我起得很早。 (Jīntiān wǒ qǐ de hěn zǎo.): Hôm nay tôi dậy rất sớm.
Cấu trúc phủ định: Chủ ngữ + Động từ + 得 + 不 + Tính từ
Ví dụ:
- 她说得不流利。 (Tā shuō de bù liúlì.): Cô ấy nói không lưu loát.
- 她汉字写得不好。 (Tā Hànzì xiě de bù hǎo.): Cô ấy viết chữ Hán không tốt.
Cấu trúc nghi vấn:
- Chủ ngữ + Động từ + 得 + Tính từ + 不 + Tính từ?
- Chủ ngữ + Động từ + 得 + Tính từ + 吗?
- Chủ ngữ + Động từ + 得 + 怎么样?
Ví dụ:
- 你今天起得早不早? (Nǐ jīntiān qǐ de zǎo bù zǎo?): Hôm nay bạn dậy có sớm không?
- 他打篮球打得不好。 (Tā dǎ lánqiú dǎ de bù hǎo.): Anh ấy đánh bóng rổ không giỏi.
Cấu trúc bổ ngữ mức độ theo sau động từ
Bổ ngữ mức độ theo sau động từ được dùng để đánh giá trình độ hoặc kết quả của một hành động, miêu tả trạng thái mà hành động đó đạt tới và nhận xét cách thức thực hiện hành động của một người nào đó.
Cấu trúc: Động từ + 得 + [Bổ ngữ mức độ]
Ví dụ:
- 他画得很好。 (Tā huà de hěn hǎo.): Anh ấy vẽ rất đẹp.
- 哥哥跑得极快。 (Gēge pǎo de jí kuài.): Anh trai chạy cực kỳ nhanh.
Bổ ngữ mức độ theo sau tính từ
Bổ ngữ mức độ theo sau tính từ được dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một trạng thái hoặc tính chất và diễn tả sự đánh giá chủ quan của người nói về một sự việc đạt đến mức độ không thể hơn được nữa.
Các bổ ngữ mức độ đứng trực tiếp sau tính từ:
- 极了 (jíle): Cực kỳ, hết sức (Mức độ rất cao).
- 得很 (dehěn): Rất, lắm (Dùng trong văn nói).
- 不得了 (bùdéliǎo): Cực kỳ, không chịu nổi.
- 要命 (yàomìng): Muốn chết, cực kỳ (Thường dùng cho trạng thái tiêu cực hoặc quá mức).
- 死了 (sǐle): Chết đi được, cực kỳ (Dùng để nhấn mạnh cảm giác).
- 不行 (bùxíng): Không chịu nổi, cực kỳ.
Cách dùng bổ ngữ mức độ khi có tân ngữ
(1) Lặp lại động từ: Động từ 1 đi với tân ngữ để nêu đối tượng, còn động từ thứ hai lập lại giống động từ 1, kết hợp với “得” và bổ ngữ mức độ để đánh giá hành động.
Cấu trúc: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ + Động từ + 得 + Bổ ngữ mức độ
Ví dụ:
他 说 汉语 说 得 很流利。 (Tā shuō Hànyǔ shuō de hěn liúlì.): Anh ấy nói tiếng Trung rất lưu loát.
(Trong câu: 他 là chủ ngữ, 说 là động từ, 汉语 là tân ngữ, 很流利 là bổ ngữ mức độ).
(2) Di chuyển tân ngữ lên phía trước
Khi đưa tân ngữ lên trước, động từ sẽ đứng một mình và có thể kết hợp trực tiếp với trợ từ “得” cùng bổ ngữ mức độ mà không cần lặp lại, nhằm nhấn mạnh vào đối tượng (tân ngữ) được nói đến.
Cấu trúc: Tân ngữ + Chủ ngữ + Động từ + 得 + Bổ ngữ mức độ
Ví dụ:
这顿饭 妈妈 做 得 非常地道。 (Zhè dùn fàn māma zuò de fēicháng dìdao.): Bữa cơm này mẹ nấu cực kỳ đúng vị.
So sánh sắc thái: 得很 (de hěn), 极了 (jíle) và 得不得了 (de bùdéliǎo)
得很 (de hěn)
Từ 得很 này mang nghĩa “rất, lắm”, có mức độ cao hơn “很” (hěn) đứng trước tính từ nhưng nhẹ hơn “极了” hay “得不得了”, đồng thời chủ yếu được dùng trong văn nói để giúp câu văn trở nên sinh động và tự nhiên hơn.
Cấu trúc: Tính từ + 得很
Ví dụ:
- 这道题难得很。 (Zhè dào tí nán de hěn.): Câu hỏi này khó lắm.
- 最近他忙得很。 (Zuìjìn tā máng de hěn.): Dạo này anh ấy bận lắm.
极了 (jíle)
Từ 极了 mang nghĩa “cực kỳ”, có biểu thị mức độ cao nhất hoặc đạt đến cực hạn, mang sắc thái mạnh hơn “得很”, có thể dùng cho cả ý nghĩa tích cực lẫn tiêu cực và không dùng trợ từ “得” phía trước.
Cấu trúc: Tính từ/Động từ tâm lý + 极了
Ví dụ:
- 她的衣服漂亮极了。 (Tā de yīfu piàoliang jíle.): Quần áo của cô ấy đẹp cực kỳ.
- 听到这个消息,他伤心极了。 (Tīng dào zhège xiāoxi, tā shāngxīn jíle.): Nghe thấy tin này, anh ấy đau lòng cực kỳ.
得不得了 (de bùdéliǎo)
得不得了 (de bùdéliǎo) này mang nghĩa “cực kỳ, không chịu nổi”, cấu trúc này biểu thị mức độ mạnh nhất trong ba cách nói, diễn tả trạng thái quá mức đến mức khó diễn đạt hoặc không thể chịu đựng được, đồng thời mang sắc thái cảm thán cao, thường thể hiện sự kinh ngạc hoặc cảm xúc mãnh liệt của người nói.
Cấu trúc: Tính từ + 得不得了
Ví dụ:
- 夏天北京热得不得了。 (Xiàtiān Běijīng rè de bùdéliǎo.): Mùa hè ở Bắc Kinh nóng kinh khủng (nóng không chịu nổi).
- 比赛赢了,队员们高兴得不得了。 (Bǐsài yíngle, duìyuánmen gāoxìng dé bùdéle.): Các thành viên trong đội vô cùng vui mừng vì đã giành chiến thắng.
Bảng so sánh 很冷 (hěn lěng) vs 冷得很 (lěng de hěn)
| Tiêu chí | 很冷 (hěn lěng) | 冷得很 (lěng de hěn) |
| Cấu trúc | Phó từ mức độ + Tính từ | Tính từ + 得 + Bổ ngữ (得很) |
| Vị trí từ chỉ mức độ | Đứng trước tính từ | Đứng sau tính từ |
| Mức độ nhấn mạnh | Mức độ vừa phải, thông thường | Mức độ mạnh hơn, nhấn mạnh hơn |
| Sắc thái | Khách quan, mang tính mô tả | Chủ quan, mang tính đánh giá |
| Ngữ cảnh sử dụng | Dùng trong cả văn nói và văn viết | Chủ yếu dùng trong khẩu ngữ (văn nói) |
Phân biệt bổ ngữ mức độ và bổ ngữ khả năng
Bổ ngữ mức độ dùng để miêu tả hoặc đánh giá mức độ thực hiện của một hành động, cho biết hành động đó được làm như thế nào và đạt trình độ ra sao, khi chuyển sang dạng phủ định, giữ nguyên “得” và thêm “不” trước tính từ.
Cấu trúc: Động từ + 得 + 不 + Tính từ
Ví dụ:
他英语说得很好。 (Tā Yīngyǔ shuō de hěn hǎo.): Anh ấy nói tiếng Anh rất tốt.
Bổ ngữ khả năng dùng để diễn đạt khả năng thực hiện một hành động, cho biết chủ ngữ có đủ điều kiện hoặc năng lực để đạt được kết quả hay không, khi chuyển sang dạng phủ định, bỏ hoàn toàn “得” và thay bằng “不”.
Cấu trúc: Động từ + 不 + Bổ ngữ kết quả/hướng
Ví dụ:
老师讲的话,我听得懂。 (Lǎoshī jiǎng de huà, wǒ tīng de dǒng.): Lời thầy giáo giảng, tôi nghe hiểu được.
Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân
Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.
Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.
Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!
Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!
"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"