Tìm hiểu về bổ ngữ khả năng, các cấu trúc, phân loại và các từ đặc biệt

Mục lục bài viết

Bổ ngữ khả năng là một loại bổ ngữ dùng để biểu thị khả năng hoặc không có khả năng đạt được một kết quả hay xu hướng nhất định của hành động, là sự kết hợp giữa động từ và kết quả/xu hướng, được nối với nhau bằng trợ từ 得 (khẳng định) hoặc 不 (phủ định).

 

Công thức: Động từ + 得 (khẳng định) / 不 (phủ định) + Kết quả hoặc Xu hướng.

 

Ví dụ:

  • Ăn (Hành động) + Hết (Kết quả): 吃完 (Chī wán): Đã ăn xong (Bổ ngữ kết quả)
  • Ăn + nổi/hết + không? (Khả năng): 吃得完 (Chī de wán): Có khả năng ăn hết được
  • Ăn + không + hết (Khả năng): 吃不完 (Chī bù wán): Không có khả năng ăn hết (do quá nhiều)

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn các cấu trúc cấu với bổ ngữ khả năng, phân loại và các bổ ngữ khả năng đặc biệt như 下, 动,...

 

Bổ ngữ khả năng trong tiếng Trung
Bổ ngữ khả năng trong tiếng Trung

 

Các cấu trúc câu với bổ ngữ khả năng

Cấu trúc câu khẳng định

Cấu trúc khẳng định của bổ ngữ khả năng được dùng để khẳng định rằng chủ thể có đủ điều kiện, năng lực hoặc thời gian để đạt được một kết quả hoặc xu hướng nào đó.

 

Công thức: Chủ ngữ + Động từ + 得 + Bổ ngữ (Kết quả / Xu hướng)

Ví dụ:

  • 我看得懂。 (Wǒ kàn de dǒng.): Tôi xem và có khả năng hiểu.
  • 我听得懂老师的话。 (Wǒ tīng de dǒng lǎoshī de huà.): Tôi nghe và có thể hiểu lời giáo viên.
  • 这个字我写得出来。 (Zhège zì wǒ xiě de chūlái.): Chữ này tôi viết ra được.

 

Cấu trúc câu phủ định

Diễn đạt việc một hành động không thể đạt được kết quả hoặc xu hướng mong muốn do điều kiện khách quan hoặc năng lực hạn chế.

 

Công thức: Chủ ngữ + Động từ + 不 + Bổ ngữ (Kết quả / Xu hướng)

Ví dụ:

  • 我吃不完。 (Wǒ chī bù wán.): Tôi ăn không hết (do nhiều quá).
  • 他回不来。 (Tā huí bù lái.): Anh ấy không về được (do kẹt xe / bận).
  • 这个字我记不住。 (Zhè ge zì wǒ jì bù zhù.): Tôi không nhớ nổi chữ này.

 

Cấu trúc câu nghi vấn

Câu nghi vấn với bổ ngữ khả năng được dùng để hỏi xem hành động có khả năng đạt được kết quả hoặc xu hướng hay không.

 

(1) Dùng trợ từ nghi vấn "吗" (Ma)

Công thức: Chủ ngữ + Động từ + 得 + Bổ ngữ + 吗?

Ví dụ:

这个字你记得住吗? (Zhè ge zì nǐ jì de zhù ma?): Bạn có nhớ nổi chữ này không?

 

(2) Câu hỏi chính - phản (A-not-A) kiểu 1 (Dạng đầy đủ)

Công thức: Chủ ngữ + Động từ + 得 + Bổ ngữ + Động từ + 不 + Bổ ngữ?

Ví dụ: 这么重的箱子他搬得动搬不动? (Zhème zhòng de xiāngzi tā bān de dòng bān bù dòng?): Cái thùng nặng thế này anh ấy khiêng nổi hay không?

 

(3) Câu hỏi chính - phản (A-not-A) kiểu 2 (Dạng rút gọn)

Công thức: Chủ ngữ + Động từ + 得 + Bổ ngữ + 不?

Ví dụ:

这个门推得开不? (Zhè ge mén tuī de kāi bù?): Cánh cửa này đẩy mở được không?

 

Phân loại nhóm bổ ngữ khả năng

Nhóm dùng với bổ ngữ kết quả

Nhóm bổ ngữ khả năng dùng với bổ ngữ kết quả dùng để đánh giá khả năng cảm nhận thông tin hoặc nhận thức thông qua các giác quan và tư duy, các động từ thường dùng nhất bao gồm: 听 (Tīng - Nghe), 看 (Kàn - Nhìn/Đọc), 读 (Dú - Đọc), 找 (Zhǎo - Tìm).

 

Các cặp từ kinh điển:

  • 听得懂 / 听不懂 (Tīng de dǒng / Tīng bù dǒng): Nghe hiểu / Không hiểu.
  • 看得见 / 看不见 (Kàn de jiàn / Kàn bù jiàn): Nhìn thấy / Không thấy (Nhấn mạnh thị lực hoặc có vật cản).
  • 找得到 / 找不到 (Zhǎo de dào / Zhǎo bù dào): Tìm thấy / Không tìm thấy.

 

Ví dụ:

  • 这篇文章我看得懂。 (Zhè piān wénzhāng wǒ kàn de dǒng.): Bài viết này tôi đọc và hiểu được.
  • 老师说得太快,我听不清。 (Lǎoshī shuō de tài kuài, wǒ tīng bù qīng.): Thầy/cô nói nhanh quá, tôi nghe không rõ.
  • 那个地方太暗了,我看不见路。 (Nà ge dìfang tài àn le, wǒ kàn bù jiàn lù.): Chỗ đó tối quá, tôi không nhìn thấy đường.

 

Nhóm dùng với bổ ngữ xu hướng

Nhóm bổ ngữ khả năng dùng với bổ ngữ xu hướng dùng để diễn tả khả năng (hoặc sự bất lực) khi di chuyển một vật thể hoặc con người vào một không gian, theo một hướng nhất định.

 

Các cặp từ kinh điển:

  • 进得去 / 进不去 (Jìn de qù / Jìn bù qù): Vào được / Không vào được.
  • 爬得上去 / 爬不上去 (Pá de shàng qù / Pá bù shàng qù): Leo lên nổi / Không leo lên nổi.
  • 拿得出来 / 拿不出来 (Ná de chūlái / Ná bù chūlái): Lấy ra được / Không lấy ra được.

 

Ví dụ:

  • 门锁着,我进不去。 (Mén suǒ zhe, wǒ jìn bù qù.): Cửa khóa rồi, tôi không vào được.
  • 这座山太高了,他爬不上去。 (Zhè zuò shān tài gāo le, tā pá bù shàng qù.): Ngọn núi này cao quá, anh ấy leo không lên nổi.
  • 箱子太大了,车里放不进去。 (Xiāngzi tài dà le, chē lǐ fàng bù jìn qù.): Cái thùng to quá, để không cho vào trong xe được.

 

Các bổ ngữ khả năng đặc biệt

Động từ + 得/不 + 了

Khả năng thực hiện hành động (Năng lực/Điều kiện khách quan): Dùng để diễn tả một hành động có thể xảy ra hay không dựa trên điều kiện thời gian, quy định hoặc hoàn cảnh chung.

Ví dụ:

  • 这家餐厅晚上十点以后就去得了。 (Zhè jiā cāntīng wǎnshang shí diǎn yǐhòu jiù qù de liǎo.): Nhà hàng này sau 10 giờ tối là đi được.
  • 这个工作我一个人做得了。 (Zhège gōngzuò wǒ yí ge rén zuò de liǎo.): Công việc này tôi làm một mình được.

 

Sự chịu đựng: Thường dùng ở dạng phủ định để diễn tả việc không thể chịu đựng nổi một tác động nào đó về thể chất hoặc tinh thần.

Ví dụ:

  • 这儿太吵了,我真的受不了。 (Zhèr tài chǎo le, wǒ zhēn de shòu bù liǎo.): Ở đây ồn quá, tôi thật sự chịu không nổi.
  • 那段经历我一辈子都忘不了。 (Nà duàn jīnglì wǒ yí bèizi dōu wàng bù liǎo.): Trải nghiệm đó cả đời tôi cũng không quên được.

Số lượng (làm xuể/hết): Diễn tả khối lượng công việc hoặc số lượng vật chất quá lớn, vượt quá khả năng xử lý hoặc tiêu thụ.

Ví dụ:

  • 菜太多了,我们三个人吃不了。 (Cài tài duō le, wǒmen sān ge rén chī bù liǎo.): Món nhiều quá, ba người chúng tôi ăn không xuể.
  • 一天之内这么多任务,我做不了。 (Yì tiān zhī nèi zhème duō rènwu, wǒ zuò bù liǎo.): Trong một ngày nhiều việc thế này, tôi làm không xuể.

 

Động từ + 得/不 + 下

Động từ + 得/不 + 下 dùng để biểu thị không gian (vật lý hoặc cơ thể) có đủ dung lượng để chứa đựng thêm người hoặc vật hay không.

Ví dụ:

  • 这个包太小了,电脑放不下。 (Zhège bāo tài xiǎo le, diànnǎo fàng bù xià.): Cái túi này nhỏ quá, để không vừa máy tính.
  • 我已经吃饱了,这碗饭真的吃不下了。 (Wǒ yǐjīng chī bǎo le, zhè wǎn fàn zhēn de chī bù xià le.): Tôi no rồi, bát cơm này thật sự ăn không nổi.
  • 这张椅子太小了,我坐不下。 (Zhè zhāng yǐzi tài xiǎo le, wǒ zuò bù xià.): Cái ghế này nhỏ quá, tôi ngồi không vừa.

 

Động từ + 得/不 + 动

Động từ + 得/不 + 动 dùng để diễn tả việc chủ thể có đủ sức lực để thực hiện hành động, hoặc có đủ sức mạnh để làm một vật nặng dịch chuyển hay không.

Ví dụ:

  • 跑了十公里,我已经跑不动了。 (Pǎo le shí gōnglǐ, wǒ yǐjīng pǎo bù dòng le.): Chạy mười cây số rồi, tôi chạy không nổi nữa.
  • 这张桌子太重了,我一个人搬不动。 (Zhè zhāng zhuōzi tài zhòng le, wǒ yí gè rén bān bù dòng.): Cái bàn này nặng quá, một mình tôi khuân không nổi.
  • 爬了半个小时,我真的走不动了。 (Pá le bàn gè xiǎoshí, wǒ zhēn de zǒu bù dòng le.): Leo nửa tiếng rồi, tôi thật sự đi không nổi nữa.

 

Động từ + 得/不 + 起

Động từ + 得/不 + 起 này dùng để diễn tả việc chủ thể có đủ "tầm", đủ "lực" hoặc đủ "tiền" để gánh vác, chịu đựng kết quả của hành động hay không.

Ví dụ:

  • 现在房价这么高,很多年轻人都买不起房。 (Xiànzài fángjià zhème gāo, hěn duō niánqīng rén dōu mǎi bù qǐ fáng.): Giá nhà cao như vậy, nhiều người trẻ không mua nổi nhà.
  • 他总是看不起别人,让人很不舒服。 (Tā zǒngshì kàn bù qǐ biérén, ràng rén hěn bù shūfu.): Anh ấy lúc nào cũng coi thường người khác, khiến người ta rất khó chịu.
  • 一个月一万块的学费,普通家庭负担不起。 (Yí gè yuè yí wàn kuài de xuéfèi, pǔtōng jiātíng fùdān bù qǐ.): Học phí một tháng mười nghìn tệ, gia đình bình thường không gánh nổi.

 

Phân biệt Bổ ngữ khả năng với các cấu trúc dễ nhầm lẫn

Bổ ngữ khả năng với động từ năng nguyện

Động từ năng nguyện (能 / 可以): Nhấn mạnh vào năng lực chung, sự cho phép hoặc điều kiện khách quan ban đầu. 

Ví dụ:

  • 这里可以停车。 (Zhèlǐ kěyǐ tíngchē.): Ở đây được phép đậu xe.
  • 我能吃辣。 (Wǒ néng chī là.): Tôi ăn được cay.

Bổ ngữ khả năng: Nhấn mạnh vào kết quả cụ thể trong một tình huống cụ thể.

Ví dụ:

  • 这碗河粉这么大,我吃得了。 (Zhè wǎn héfěn zhème dà, wǒ chī de liǎo.): Bát phở to thế này nhưng tôi ăn hết được.
  • 这么重的箱子,你搬得动吗? (Zhème zhòng de xiāngzi, nǐ bān de dòng ma?): Cái thùng nặng thế này, bạn khiêng nổi không?

Bổ ngữ khả năng với bổ ngữ kết quả

Bổ ngữ khả năng (V + 不 + BN): Mang tính giả định/tương lai, dùng để đánh giá xem trong điều kiện hiện tại, kết quả đó có thể xảy ra hay không.

Ví dụ:

  • 这里太吵了,我听不见你说什么。 (Zhèlǐ tài chǎo le, wǒ tīng bù jiàn nǐ shuō shénme.): Tại đây ồn quá, tôi không nghe thấy được bạn nói gì
  • 这么多人,我找不到他。 (Zhème duō rén, wǒ zhǎo bù dào tā.): Đông người thế này, tôi không tìm ra được anh ấy.

Bổ ngữ kết quả (没 + V + BN): Mang tính sự thật/quá khứ, dùng để kể lại một sự việc đã xảy ra (hoặc chưa xảy ra) trên thực tế.

Ví dụ:

  • 刚才你说的话,我没听见。 (Gāngcái nǐ shuō de huà, wǒ méi tīng jiàn.): Lúc nãy bạn nói gì tôi đã không nghe thấy.
  • 我找了半天,也没找到他。 (Wǒ zhǎo le bàn tiān, yě méi zhǎo dào tā.): Tôi tìm nửa ngày rồi mà vẫn không tìm thấy anh ấy.

Lưu ý:

Ngoại lệ khi kể chuyện: Dù là kể về chuyện quá khứ, nhưng nếu bạn muốn nhấn mạnh vào trạng thái mất khả năng tại thời điểm đó, bạn vẫn có thể dùng bổ ngữ khả năng.

Ví dụ:

  • 那时候我饿得不行,真的走不动了。 (Nà shíhou wǒ è de bù xíng, zhēn de zǒu bù dòng le.): Lúc đó tôi đói lả, thật sự đi không nổi nữa.
  • 当时我太紧张了,话都说不出来。 (Dāngshí wǒ tài jǐnzhāng le, huà dōu shuō bù chūlái.): Lúc đó tôi quá căng thẳng, đến lời cũng không nói ra được.

Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân

Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.

Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.

Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!

Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!

Cô Phạm Ngọc Vân

"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"

zalo-icon
fb-chat-icon
writing-icon