Cập nhật 40 điểm ngữ pháp HSK 2 chuẩn, kèm file PDF tổng hợp

Mục lục bài viết

HSK 2 là cấp độ nền tảng dành cho người học tiếng Trung ở trình độ sơ cấp, sau khi đã hoàn thành HSK 1. Ở cấp độ này, người học cần nắm vững 40 điểm ngữ pháp cốt lõi, tập trung vào việc mở rộng khả năng diễn đạt ý chí, thời gian, so sánh, nguyên nhân - kết quả và giao tiếp trong các tình huống sinh hoạt hàng ngày.

Bài viết này sẽ tổng hợp trọn bộ các điểm ngữ pháp HSK 2, được chia theo từng chủ điểm quan trọng đúng chuẩn giáo trình HSK. Mỗi cấu trúc đều đi kèm giải thích và ví dụ minh họa dễ hiểu. Ngoài ra, bài viết còn cung cấp file PDF tổng hợp ngữ pháp HSK 2 để bạn tải về và ôn tập thuận tiện hơn. Cùng CGE học ngay nhé!

ngữ pháp HSK 2
Cập nhất 45 điểm ngữ pháp HSK 2 theo giao trình chuẩn

 

1. Các trợ động từ và các cấu trúc diễn đạt thời gian, ý chí 

Trợ động từ 要 /yào/: Đứng trước động từ chính, diễn đạt ý chí, nguyện vọng hoặc sự cần thiết.

Ví dụ: 

王力学习英语。/Wáng Lì yào xuéxí Yīngyǔ/ Vương Lực muốn học tiếng Anh.

 

Trợ động từ 可能 /kènéng/: Biểu thị sự phỏng đoán, có lẽ, có thể. Thường dùng trước động từ hoặc sau chủ ngữ.

Ví dụ: 

可能就知道这件事情了。/Tā kènéng jiù zhīdào zhè jiàn shiqing le/ Có lẽ anh ấy biết chuyện này rồi. 

可能不认识他。/Nǐ kènéng bù rènshì tā/ Bạn có thể không quen biết anh ấy.

 

Cấu trúc 要...了 /yào... le/: Diễn tả một hành động/sự việc sắp diễn ra ngay lập tức.

Ví dụ:

火车。/Huǒchē yào lái le/ Tàu hỏa sắp đến rồi. 

新的一年快。/Xīn de yī nián kuàiyào dào le/ Năm mới sắp đến rồi.

 

Cấu trúc 都...了 /dōu... le/: Biểu thị ý nghĩa "đã", thường chứa sự nhấn mạnh hoặc ngữ khí không hài lòng.

Ví dụ: 

8点, 快点儿起床吧。/Dōu bā diǎn le, kuài diǎn r qichuáng ba/ Đã 8 giờ rồi, mau dậy đi.

十岁, 可以自己洗衣服了。/Nǐ dōu shí suì le, kěyǐ zìjǐ xǐ yīfu le/ Bạn đã 10 tuổi rồi, có thể tự giặt quần áo rồi.

 

2. Các phó từ 

Phó từ chỉ mức độ 最 /zuì/: Có nghĩa là "nhất", biểu thị mức độ cao nhất.

Ví dụ: 

大卫的汉语好。/Dàwèi de Hànyǔ zuì hǎo/ Tiếng Hán của Đại Vệ là tốt nhất. 

喜欢吃米饭。/Wǒ zuì xǐhuān chī mǐfàn/ Tôi thích ăn cơm nhất.

 

Phó từ chỉ mức độ 有点儿 /yǒu diǎnr/: Dùng để diễn tả cảm xúc tiêu cực hay thái độ không hài lòng.

Ví dụ: 

今天天气有点儿冷。/Jīntiān tiānqi yǒudiǎnr lěng/ Hôm nay thời tiết hơi lạnh. 

我昨晚睡有点儿晚。/Wǒ zuówǎn shuì yǒudiǎnr wǎn/ Tối qua tôi ngủ hơi muộn.

 

Phó từ ngữ khí 真 /zhēn/: Nhấn mạnh mức độ cao, bộc lộ cảm xúc chân thật.

Ví dụ: 

好!/Nǐ zhēn hǎo/ Bạn thật tốt!/ 

你女儿的房间漂亮!/Nǐ nǚér de fángjiān zhēn piàoliang/ Phòng của con gái bạn thật đẹp!

 

Phó từ ngữ khí 还 /hái/: Cấu trúc "还 + hình dung từ/tính từ" thường diễn tả sự tán thành, chấp nhận được.

Ví dụ: 

知道回来啊?/Nǐ hái zhīdào huílái a/ Còn biết về đấy à? 

今天挺冷的。/Jīntiān hái tǐng lěng de/ Hôm nay còn khá lạnh đấy.

 

Phó từ 就 /jiù/

Biểu thị thừa nhận, chấp nhận, đưa ra kết luận hợp logic hoặc giải pháp.

Ví dụ: 

你既然不喜欢这份工作, 那辞职吧。/Nǐ jìrán bù xǐhuan zhè fèn gōngzuò, nà jiù cízhí ba/ Cậu đã không thích công việc này, vậy thì nghỉ việc đi. 

天气这么冷, 你穿这么少, 会感冒的。/Tiānqi zhème lěng, nǐ chuān zhème shǎo, jiù huì gǎnmào de/ Thời tiết lạnh thế, cậu mặc ít vậy, ắt là sẽ bị cảm.

Nhấn mạnh sự việc xảy ra sớm, thuận lợi.

Ví dụ: 

电影七点开始, 他六点来了。/Diànyǐng qī diǎn kāishǐ, tā liù diǎn jiù lái le/ Phim 7 giờ bắt đầu, anh ấy 6 giờ đã đến rồi.

我昨天知道这个消息了。/Wǒ zuótiān jiù zhīdào zhège xiāoxi le/ Tôi hôm qua đã biết tin này rồi.

 

Phó từ 再 /zài/: Biểu thị một hành động hoặc trạng thái lặp lại hoặc tiếp tục diễn ra.

Ví dụ: 

看看这本书。/Nǐ zài kàn kàn zhè běn shū/ Bạn xem lại cuốn sách này đi. 

你明天给我打电话吧。/Nǐ míngtiān zài gěi wǒ dǎ diànhuà ba/ Ngày mai bạn gọi điện thoại cho tôi nhé.

 

Phó từ ngữ khí 还 /hái/: Biểu thị hành động hoặc trạng thái vẫn đang tiếp diễn.

Ví dụ: 

八点了, 他在睡觉。/Bā diǎn le, tā hái zài shuìjiào/ Tám giờ rồi, anh ấy vẫn còn ngủ. 

你怎么没吃饭?/Nǐ zěnme hái méi chī fàn/ Sao bạn vẫn chưa ăn cơm?

 

3. Các trợ từ, giới từ quan trọng trong HSK 2

Giới từ 离 /lí/: Biểu thị khoảng cách trong không gian hoặc thời gian giữa hai điểm.

Ví dụ: 

我家学校很远。/Wǒ jiā lí xuéxiào hěn yuǎn/ Nhà tôi cách trường rất xa. 

学校机场有20公里。/Xuéxiào lí jīchǎng yǒu èrshí gōnglǐ/ Trường học cách sân bay 20 km.

 

Giới từ 对 /duì/: Biểu thị mối quan hệ đối đãi giữa người/vật/sự việc.

Ví dụ: 

跑步身体很好。/Pǎobù duì shēntǐ hěn hǎo/ Chạy bộ rất tốt cho sức khỏe. 

看电视学习汉语有帮助。/Kàn diànshì duì xuéxí Hànyǔ yǒu bāngzhù/ Xem TV có ích cho việc học tiếng Hán.

 

Giới từ 从 /cóng/: Biểu thị điểm mốc khoảng thời gian, quãng đường, hoặc trình tự.

Ví dụ: 

商店上午九点开到下午六点。/Shāngdiàn cóng shàngwǔ jiǔ diǎn kāi dào xiàwǔ liù diǎn/ Cửa hàng mở cửa từ 9 giờ sáng đến 6 giờ chiều. 

这儿到地铁站怎么走?/Cóng zhèr dào dìtiě zhàn zěnme zǒu/ Từ đây đến ga tàu điện đi thế nào?

 

Giới từ 往 /wǎng/: Thường dùng để chỉ phương hướng.

Ví dụ: 

从这儿前走, 就是我们学校。/Cóng zhèr wǎng qián zǒu, jiù shì wǒmen xuéxiào/ Từ đây đi về phía trước là trường của chúng tôi. 

你看, 左是医院, 右是银行。/Nǐ kàn, wǎng zuǒ shì yīyuàn, wǎng yòu shì yínháng/ Bạn xem, rẽ trái là bệnh viện, rẽ phải là ngân hàng.

 

Trợ từ ngữ khí 呢 /ne/: Dùng ở cuối câu trần thuật sau động từ/tính từ, biểu thị sự khẳng định, tin tưởng.

Ví dụ: 

八点上课, 时间还早。/Bā diǎn shàngkè, shíjiān hái zǎo ne/ Tám giờ vào lớp, thời gian vẫn còn sớm. 

医院离我们这儿还远。/Yīyuàn lí wǒmen zhèr hái yuǎn ne/ Bệnh viện cách chỗ chúng ta còn xa đấy.

 

Trợ động thái 着 /zhe/: Đặt sau động từ, biểu thị sự duy trì của một trạng thái.

Ví dụ: 

门开。/Mén kāi zhe/ Cửa đang mở. 

他们穿红色的衣服。/Tāmen chuān zhe hóngsè de yīfu/ Họ đang mặc quần áo màu đỏ.

 

Trợ động thái 过 /guò/: Đặt sau động từ, biểu thị kinh nghiệm đã trải qua trong quá khứ.

Ví dụ: 

他们来我家。/Tāmen lái guo wǒ jiā/ Họ đã từng đến nhà tôi. 

我看那个电影。/Wǒ kàn guo nàge diànyǐng/ Tôi đã từng xem bộ phim đó.

 

Cụm từ có 的 /de/: Đại từ, tính từ, động từ kết hợp với "的" để tạo thành cụm từ trung tâm ngữ, thay thế cho danh từ đã xác định.

Ví dụ: 

这本书不是我。/Zhè běn shū bú shì wǒ de/ Cuốn sách này không phải của tôi. 

这块表是你吗?/Zhè kuài shǒubiǎo shì nǐ de ma/ Chiếc đồng hồ này là của bạn phải không?

 

—下 /yí xià/: Dùng sau động từ, biểu thị một hành động ngắn ngủi.

Ví dụ: 

我看一下。/Wǒ kàn yíxià/ Tôi xem một chút. 

你休息一下吧。/Nǐ xiūxī yíxià ba/ Bạn nghỉ ngơi một chút đi.

 

4. Các cấu trúc câu đặc biệt 

Cấu trúc 是...的 /shì... de/: Dùng để nhấn mạnh chi tiết (thời gian, địa điểm, cách thức...) của một sự việc đã xảy ra.

Ví dụ: 

这本书我买。/Zhè běn shū shì wǒ mǎi de/ Cuốn sách này là do tôi mua. 

手机不我弄坏。/Shǒujī bú shì wǒ nòng huài de/ Điện thoại không phải là tôi làm hỏng đâu.

 

Cấu trúc diễn tả thời gian ...的时候 /... de shí hou/: Chỉ một thời điểm/khoảng thời gian cụ thể khi sự việc xảy ra.

Ví dụ: 

睡觉的时候, 请保持安静。/Shuìjiào de shíhou, qǐng bǎochí ānjìng/ Khi ngủ, hãy giữ yên lặng. 

你忙的时候, 不用回我的消息。/Nǐ máng de shíhou, búyòng huí wǒ de xiāoxi/ Khi bạn bận, không cần phải trả lời tin nhắn của tôi.

 

Câu kiêm ngữ: Do hai cụm động từ tạo thành, động từ thứ nhất thường là 请 /qǐng/, 让 /ràng/, 叫 /jiào/. 

Cấu trúc: Chủ ngữ 1 + Động từ 1 + Kiêm ngữ + Động từ 2 + (Tân ngữ)

Ví dụ: 

我请你吃饭。/Wǒ qǐng nǐ chī fàn/ Tôi mời bạn ăn cơm. 

老师让我写汉字。/Lǎoshī ràng wǒ xiě Hànzì/ Giáo viên bảo tôi viết chữ Hán.

 

Câu có từ 比 /bǐ/:

Dùng để biểu thị sự so sánh.

Ví dụ: 

哥哥姐姐高。/Gēge bǐ jiějie gāo/ Anh trai cao hơn chị gái. 

今天昨天热。/Jīntiān bǐ zuótiān rè/ Hôm nay nóng hơn hôm qua.

 

Dùng số lượng biểu thị sự khác biệt.

Ví dụ: 

西瓜苹果贵两块钱。/Xīguā bǐ píngguǒ guì liǎng kuài qián/ Dưa hấu đắt hơn táo hai tệ. 

我们老师小两岁。/Tā bǐ wǒmen lǎoshī xiǎo liǎng suì/ Cô ấy nhỏ hơn giáo viên của chúng tôi hai tuổi.

 

Nếu động từ có bổ ngữ trạng thái, "比" có thể đặt trước động từ hoặc trước bổ ngữ.

Ví dụ: 

我学得好。/Tā bǐ wǒ xué de hǎo/ Anh ấy học tốt hơn tôi. 

我跑得快得多。/Tā bǐ wǒ pǎo de kuài de duō/ Anh ấy chạy nhanh hơn tôi nhiều.

 

Câu cầu khiến: Biểu thị sự ngăn cản, cấm đoán.

Ví dụ: 

不要玩手机了。/Bú yào wán shǒujī le/ Đừng chơi điện thoại nữa. 

别睡觉了。/Bié shuìjiào le/ Đừng ngủ nữa.

 

Cấu trúc 因为..., 所以... /yīnwèi..., suǒyǐ.../: Biểu thị quan hệ nguyên nhân - kết quả.

Ví dụ: 

因为天气不好, 所以我没去商店。/Yīnwèi tiānqì bù hǎo, suǒyǐ wǒ méi qù shāngdiàn/ Bởi vì thời tiết không tốt, nên tôi không đi cửa hàng. 

因为汉字太难了, 所以我不喜欢写汉字。/Yīnwèi Hànzì tài nán le, suǒyǐ wǒ bù xǐhuān xiě Hànzì/ Bởi vì chữ Hán khó quá, nên tôi không thích viết chữ Hán.

 

Cấu trúc 虽然..., 但是... /suīrán..., dànshì.../: Biểu thị quan hệ chuyển ngoặt (tương phản).

Ví dụ: 

虽然外面很冷, 但是房间里很热。/Suīrán wàimiàn hěn lěng, dànshì fángjiān lǐ hěn rè/ Mặc dù bên ngoài rất lạnh, nhưng trong phòng rất ấm. 

虽然汉语很难, 但是我很喜欢写汉字。/Suīrán Hànyǔ hěn nán, dànshì wǒ hěn xǐhuān xiě Hànzì/ Mặc dù tiếng Hán khó, nhưng tôi rất thích viết chữ Hán.

 

Cấu trúc có động từ/cụm động từ làm định ngữ: Khi động từ/cụm động từ làm định ngữ, phải thêm "的" vào giữa định ngữ và trung tâm ngữ.

Ví dụ: 

新买自行车。/Xīn mǎi de zìxíngchē/ Chiếc xe đạp mới mua. 

和你一起唱歌人。/Hé nǐ yìqǐ chànggē de rén/ Người hát cùng với bạn.

 

5. Các câu hỏi và đại từ nghi vấn 

Câu hỏi với 是不是... /shì bú shì.../: Dùng để phỏng đoán và xác minh, có thể đặt ở phía trước vị ngữ, đầu hoặc cuối câu.

Ví dụ: 

你很少生病, 是不是喜欢运动?/Nǐ hěn shǎo shēngbìng, shì bú shì xǐhuan yùndòng/ Cậu rất ít khi ốm, có phải là thích vận động không? 

是不是明天爸爸休息? /Shì bú shì míngtiān bàba xiūxi/ Có phải ngày mai bố nghỉ không?

 

Câu hỏi có cấu trúc ......, 好吗? /hǎo ma/: Dùng để hỏi ý kiến, quan điểm.

Ví dụ: 

我们一起去吃饭, 好吗? /Wǒmen yìqǐ qù chī fàn, hǎo ma/ Chúng ta cùng đi ăn cơm nhé? 

你明天下午给我打电话, 好吗? /Nǐ míngtiān xiàwǔ gěi wǒ dǎ diànhuà, hǎo ma/ Chiều mai bạn gọi điện thoại cho tôi nhé?

 

Câu hỏi phản vấn 不是......吗?: Dùng để nhắc nhở hoặc biểu thị sự không hiểu, không hài lòng.

Ví dụ: 

不是今天没有雨吗? /Bú shì jīntiān méiyǒu yǔ ma/ Không phải hôm nay không có mưa sao? 不是你是北京人吗? /Bú shì nǐ shì Běijīng rén ma/ Không phải bạn là người Bắc Kinh sao?

 

Đại từ 每 /měi/: Đi kèm với danh từ, lượng từ hoặc từ chỉ thời gian để chỉ tất cả các thành viên trong tập thể.

Ví dụ: 

山姆年都去中国旅游。/Shānmǔ měi nián dōu qù Zhōngguó lǚyóu/ Sam mỗi năm đều đi du lịch Trung Quốc. 

天六点起床工作吗?/Wǒ měi tiān liù diǎn qǐchuáng gōngzuò ma/ Tôi có phải mỗi ngày 6 giờ thức dậy làm việc không?

 

Đại từ nghi vấn 多 /duō/: Dùng để hỏi về độ cao, chiều dài, tuổi tác, khoảng cách... (những thứ có thể đo lường bằng số).

Ví dụ: 

大?/Nǐ duō dà/ Bạn bao nhiêu tuổi? 

他儿子高?/Tā érzi duō gāo/ Con trai anh ấy cao bao nhiêu?

 

Đại từ nghi vấn 怎么 /zěnme/: Dùng để hỏi về nguyên nhân, thường diễn tả thái độ ngạc nhiên, kỳ lạ.

Ví dụ:

怎么不高兴?/Nǐ zěnme bù gāoxìng/ Sao bạn không vui? 

今天怎么这么热?/Jīntiān zěnme zhème rè/ Sao hôm nay nóng thế?

 

6. Bổ ngữ 

Bổ ngữ chỉ kết quả: Một số động từ hoặc hình dung từ dùng sau động từ để bổ sung, giải thích kết quả của hành động.

Ví dụ:

我看见你的朋友了。/Wǒ kàn jiàn nǐ de péngyǒu le/ Tôi nhìn thấy bạn của bạn rồi. 

大卫找到工作了。/Dàwèi zhǎo dào gōngzuò le/ Đại Vệ đã tìm được việc làm rồi.

 

Bổ ngữ chỉ trạng thái: Dùng để mô tả kết quả, mức độ hoặc trạng thái của hành động, thường dùng trợ từ "得" (de).

Ví dụ: 

他跑很快。/Tā pǎo de hěn kuài/ Anh ấy chạy rất nhanh. 

房间打扫特别干净。/Fángjiān dǎsǎo de tèbié gānjìng/ Phòng được dọn đặc biệt sạch sẽ.

 

Bổ ngữ chỉ tần suất 次 /cì/: Thường đặt sau động từ, biểu thị số lần động tác xảy ra.

Ví dụ: 

我们看过三电影。/Wǒmen kàn guò sān cì diànyǐng/ Chúng tôi đã xem phim ba lần. 

他们坐过飞机一。/Tāmen zuò guò fēijī yī cì/ Họ đã từng đi máy bay một lần.

 

7. Các điểm ngữ pháp quan trọng khác trong HSK 2 

Cách diễn tả thứ tự 第... /dì.../: Dùng trước cụm từ chỉ số lượng để nói về thứ tự.

Ví dụ: 

一本书。/Dì yī běn shū/ Cuốn sách thứ nhất. 

二次跳舞。/Dì èr cì tiàowǔ/ Lần múa thứ hai.

 

Sự lặp lại động từ: Biểu thị thời gian ngắn, số lượng ít, nhẹ nhàng, thử.

Ví dụ: 

看看你的新手机。/Wǒ kànkan nǐ de xīn shǒujī/ Tôi xem thử điện thoại mới của bạn. 

让我想想再回答。/Ràng wǒ xiǎngxiang zài huídá/ Để tôi nghĩ một chút rồi trả lời.

 

Sự lặp lại lượng từ: Lượng từ khi được lặp lại (dạng "AA" hoặc "—AA") biểu thị ý nghĩa "mỗi/từng...", "rất nhiều", hoặc tạo nhịp điệu.

Ví dụ: 

这些苹果个个都很甜。/Zhèxiē píngguǒ gègè dōu hěn tián/ Những quả táo này quả nào cũng rất ngọt. 

这个商店的衣服件件都很漂亮。/Zhège shāngdiàn de yīfu jiàn jiàn dōu hěn piàoliang/ Quần áo ở cửa hàng này cái nào cũng rất đẹp.

 

 

8. Bảng tổng hợp ngữ pháp thường xuyên xuất hiện trong đề thi HSK 2

STTĐiểm ngữ pháp Lý do thường xuyên xuất hiện trong đề thi
1Trợ động từ "要" /yào/ và Cấu trúc "要...了" (sắp/muốn)"要" và cấu trúc diễn tả hành động sắp xảy ra ("要...了" hoặc "快要...了") là các cấu trúc cơ bản và quan trọng, xuất hiện trong mọi đề thi để hỏi về dự định hoặc phán đoán thời gian.
2Cấu trúc "是...的" /shì... de/(Nhấn mạnh)Cấu trúc dùng để nhấn mạnh chủ thể, thời gian, hoặc cách thức thực hiện hành động được kiểm tra thường xuyên trong các bài tập đối thoại và câu kể, đặc biệt là trong phần Đọc hiểu (Ghép nối).
3Bổ ngữ chỉ kết quả Các bổ ngữ chỉ kết quả như "完" /wán/, "见" /jiàn/, "错" /cuò/, "懂" /dǒng/, "到" /dào/ xuất hiện rộng rãi để kiểm tra việc hoàn thành hay kết quả của hành động, đặc biệt trong phần đọc hiểu và hội thoại.
4

Giới từ "离" /lí/

(Chỉ khoảng cách)

"离" là giới từ cốt lõi ở HSK 2, dùng để diễn tả khoảng cách địa lý hoặc thời gian. Nó luôn được kiểm tra trong các bài về địa điểm (sân bay, trường học, nhà ga).
5

Cấu trúc so sánh "比" /bǐ/

Câu so sánh sự khác biệt

Câu chữ "比" là cấu trúc so sánh cơ bản nhất, dùng để diễn tả sự hơn kém giữa hai đối tượng. Cấu trúc này liên tục xuất hiện, đôi khi kèm theo số lượng để diễn tả sự khác biệt.
6

Phó từ "再" /zài/ 

Lặp lại/Tiếp tục

"再" biểu thị hành động lặp lại hoặc tiếp diễn, là một phó từ quan trọng trong các đoạn hội thoại về kế hoạch hoặc thay đổi.
7Bổ ngữ chỉ trạng thái "得" /de/Bổ ngữ trạng thái "得" được sử dụng để mô tả hoặc đánh giá mức độ, kết quả của hành động.
8

Đại từ nghi vấn "怎么" /zěnme/

(Hỏi nguyên nhân)

"怎么" dùng để hỏi nguyên nhân hoặc cách thức, thường mang ngữ khí ngạc nhiên, đây là từ khóa quan trọng trong các câu hỏi lắng nghe về lý do hoặc cách làm việc gì đó.

 

Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân

Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.

Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.

Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!

Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!

Cô Phạm Ngọc Vân

"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"

zalo-icon
fb-chat-icon
writing-icon