Cập nhật đầy đủ 39 điểm ngữ pháp HSK 1 chuẩn theo giáo trình, kèm file PDF

Mục lục bài viết

Bạn mới bắt đầu học tiếng Trung và muốn nắm vững toàn bộ ngữ pháp HSK 1 một cách đầy đủ, dễ hiểu và hệ thống? Bài viết này sẽ tổng hợp trọn bộ 39 điểm ngữ pháp HSK 1, được chia thành các chủ điểm quan trọng theo đúng giáo trình chuẩn HSK. Mỗi cấu trúc đều có giải thích chi tiết và ví dụ minh họa, giúp bạn ghi nhớ và ứng dụng ngay. Ngoài ra, bài viết còn cung cấp file PDF tổng hợp ngữ pháp HSK 1 để bạn tải về và ôn tập thuận tiện hơn. Cùng CGE học ngay nhé!

43 điểm ngữ pháp của HSK 1 do CGE tổng hợp
43 điểm ngữ pháp của HSK 1 do CGE tổng hợp

 

1. Đại từ và trợ từ nghi vấn thường gặp trong HSK 1 

Đại từ nghi vấn 什么 /shénme/

Dùng để hỏi người hoặc sự vật (cái gì, gì).

Ví dụ: 

你叫什么名字/Nǐ jiào shénme míngzi/ -> Tên bạn là gì?

你买什么?/Nǐ mǎi shénme/ -> Bạn mua gì?

 

Đại từ nghi vấn 哪 /nǎ/

Dùng để hỏi về người hoặc sự vật, thường đi kèm với lượng từ.

Ví dụ:

你是国人? /Nǐ shì nǎ guó rén/ -> Bạn là người nước nào?

本书?Nǎ běn shū? -> Quyển sách nào?

 

Đại từ nghi vấn 几 /jǐ/

Dùng để hỏi về số lượng nhỏ (thường dưới 10).

Ví dụ:

你有个汉语老师? /Nǐ yǒu jǐ ge Hànyǔ lǎoshī/ -> Bạn có mấy giáo viên tiếng Hán?

你女儿岁了? /Nǐ nǚ'ér jǐ suì le/ -> Con gái bạn mấy tuổi rồi?

 

Đại từ nghi vấn 多少 /duōshao/

Dùng để hỏi số lượng từ 10 trở lên, hoặc hỏi giá cả.

Ví dụ: 

你们学校有多少个学生? /Nǐmen xuéxiào yǒu duōshao ge xuésheng/ Trường các bạn có bao nhiêu học sinh?

这个杯子多少钱? /Zhège bēizi duōshao qián/ Cái cốc này bao nhiêu tiền?

 

Đại từ nghi vấn 怎么 /zěnme/

Dùng để hỏi phương thức thực hiện hành động, đặt trước động từ.

Ví dụ:

这个汉字怎么读?/Zhège Hànzì zěnme dú/ -> Chữ Hán này đọc như thế nào?

怎么去饭店?/Nǐ zěnme qù fàn diàn/ -> Bạn đi đến nhà hàng bằng cách nào?

 

Đại từ nghi vấn 怎么样 /zěnmeyàng/

Dùng để hỏi về tính chất, trạng thái, ý kiến hoặc đề xuất.

Ví dụ: 

这部电影怎么样?/Zhè bù diànyǐng zěnmeyàng?/ -> Bộ phim này như thế nào? (Hay/dở ra sao?)

我们晚上吃火锅,怎么样? /Wǒmen wǎnshang chī huǒguō, zěnmeyàng?/ -> Tối nay chúng ta ăn lẩu, thấy sao?

 

Đại từ nghi vấn 哪儿 /nǎr/

Dùng để hỏi về vị trí của người hoặc vật (ở đâu).

Ví dụ: 

你的杯子在哪儿?/Nǐ de bēizi zài nǎr/ -> Cái cốc của bạn ở đâu?

你的中国朋友在哪儿?/Nǐ de péngyou zài nǎr/ -> Bạn của bạn ở đâu?

 

Trợ từ nghi vấn 吗 /ma/

Đặt ở cuối câu trần thuật để tạo thành câu hỏi nghi vấn (phải không, không?).

Ví dụ: 

你是美国人?/Nǐ shì Měiguó rén ma/ -> Bạn là người Mỹ phải không?

你是学生?/Nǐ shì xuésheng ma/ -> Bạn là học sinh phải không?

 

Trợ từ nghi vấn 呢 /ne/

Dùng ở cuối câu, hỏi lại về vị trí hoặc truy vấn về người/vật.

Ví dụ: 

  • 我的小猫? /Wǒ de xiǎomāo ne/ -> Con mèo nhỏ của tôi đâu?
  • 他在哪儿?/Tā zài nǎr ne/ -> Anh ấy ở đâu vậy?

Dùng ở cuối câu để hỏi lại, truy vấn tình huống đã đề cập.

Ví dụ: 

  • 我喜欢喝咖啡。你?/Wǒ xǐhuan hē kāfēi. Nǐ ne/ -> Tôi thích uống cà phê. Còn bạn?
  • 他已经吃过饭了。你?/Tā yǐjīng chīguo fàn le. Nǐ ne/ -> Anh ấy ăn rồi. Còn bạn?

 

2. Các cấu trúc câu cơ bản và câu trần thuật thường gặp trong HSK 1 

Câu có từ 是 /shì/

Dùng để biểu đạt thuộc tính, danh tính của đối tượng, sự vật, sự việc. Dạng phủ định thêm 不 /bú/ ở phía trước.

Ví dụ: 

老师。/Wǒ shì lǎoshī/ -> Tôi là giáo viên.

李月不老师。/Lǐ Yuè bú shì lǎoshī/ -> Lý Nguyệt không phải là giáo viên

 

Câu có từ 有 /yǒu/

Biểu thị sự tồn tại hoặc sự sở hữu (có). Phủ định dùng 没 (有).

Ví dụ: 

我的家乡一条小河。/Wǒ de jiāxiāng yǒu yì tiáo xiǎo hé/ -> Quê tôi có một con sông nhỏ.

房间里没人。 /Fángjiān lǐ méi yǒu rén/ -> Trong phòng không có ai.

 

Câu có vị ngữ là tính từ

Vị ngữ là tính từ, thường dùng 很 /hěn/ làm phó từ chỉ mức độ. Phủ định dùng 不 /bù/.

Ví dụ: 

你的汉语好。/Nǐ de Hànyǔ hěn hǎo/ -> Tiếng Hán của bạn rất tốt.

我妈妈的汉语好。/Wǒ māma de Hànyǔ bù hǎo/ -> Tiếng Hán của mẹ tôi không tốt.

 

Câu có vị ngữ là danh từ

Vị ngữ là danh từ hoặc cụm danh từ (thường diễn tả tuổi tác, thời gian).

Ví dụ: 

今天 9 月 1 号。/Jīntiān jiǔ yuè yī hào/ -> Hôm nay là ngày 1 tháng 9.

我的汉语老师 33 岁。/Wǒ de Hànyǔ lǎoshī sān shí sān suì/ -> Giáo viên tiếng Hán của tôi 33 tuổi.

 

Câu có vị ngữ là kết cấu chủ-vị

Vị ngữ là một cụm từ có cấu trúc chủ-vị: [Chủ ngữ 1] + [Vị ngữ (Chủ ngữ 2 + Động từ 2)].

Ví dụ: 

这本书 内容很有趣。/Zhè běn shū nèiróng hěn yǒuqù/ -> Cuốn sách này nội dung rất thú vị.

这家餐厅 价格很贵。/Zhè jiā cāntīng jiàgé hěn guì/ -> Nhà hàng này giá cả rất đắt.

 

Động từ 在 /zài/

Dùng để nói ai đó/cái gì đang ở đâu.

Ví dụ:

  • 我朋友学校。/Wǒ péngyou zài xuéxiào/ -> Bạn tôi ở trường.
  • 小狗椅子下面。/Xiǎogǒu zài yǐzi xiàmiàn/ -> Con chó nhỏ ở dưới ghế.

Dẫn xuất từ động từ "在", dùng để chỉ địa điểm nơi xảy ra hành động.

Ví dụ: 

  • 他们学校工作。 /Tāmen zài xuéxiào gōngzuò/ -> Họ làm việc ở trường.
  • 朋友家喝茶。 /Wǒ zài péngyou jiā hē chá/ -> Tôi uống trà ở nhà bạn.

 

Cấu trúc liên động từ

Hành động thứ nhất biểu thị phương thức hoặc mục đích của hành động thứ hai. Cả hai hành động đều do cùng một chủ thể thực hiện.

Ví dụ: 

我去图书馆看书。 /Wǒ qù túshūguǎn kàn shū/ -> Tôi đi thư viện đọc sách.

妈妈上街买菜。 /Māma shàng jiē mǎi cài/ -> Mẹ ra chợ mua thức ăn.

 

Cấu trúc “在……呢” (zài...ne)

Biểu thị hành động đang diễn ra (đang).

Ví dụ: 

做什么?/Nǐ zài zuò shénme ne/ -> Bạn đang làm gì vậy?

看书。/Wǒ zài kàn shū ne/ -> Tôi đang đọc sách.

 

Cấu trúc “是……的”

Nhấn mạnh thời gian, địa điểm, hoặc cách thức xảy ra sự việc đã biết.

Ví dụ: 

我们坐出租车来。 /Wǒmen shì zuò chūzūchē lái de/ -> Chúng tôi đến bằng taxi.

什么时候开始学汉语? /Nǐ shì shénme shíhou kāishǐ xué Hànyǔ de/ -> Bạn là bắt đầu học tiếng Hán từ khi nào?

 

3. Động từ năng nguyện và các động từ thường gặp trong HSK 1

Động từ năng nguyện 会 /huì/

Diễn tả khả năng có được thông qua học hỏi. Dạng phủ định dùng 不会 /bú huì/.

Ví dụ:

写汉字。 /Wǒ huì xiě Hànzì/ -> Tôi biết viết chữ Hán.

你妈妈做中国菜吗?/Nǐ māma huì zuò Zhōngguócài ma/ -> Mẹ bạn có biết nấu món Trung Quốc không?

 

Dùng để diễn tả khả năng xảy ra của một tình huống (dự đoán).

Ví dụ:

明天下雨。/Míngtiān huì xiàyǔ./ -> Ngày mai sẽ mưa.

他应该同意。/Tā yīnggāi huì tóngyì./ -> Anh ấy chắc sẽ đồng ý.

 

Động từ năng nguyện 想 /xiǎng/

Biểu thị mong muốn hoặc dự định (muốn).

Ví dụ:

喝茶。 /Wǒ xiǎng hē chá/ -> Tôi muốn uống trà.

明天我去学校看书。/Míngtiān wǒ xiǎng qù xuéxiào kàn shū/ -> Ngày mai tôi muốn đến trường đọc sách.

 

Động từ năng nguyện 能 /néng/

Dùng để biểu thị khả năng, năng lực hoặc sự cho phép (có thể).

Ví dụ: 

说汉语。/Wǒ néng shuō Hànyǔ./ → Tôi có thể nói tiếng Trung.

这里停车吗?/Zhèlǐ néng tíngchē ma?/ → Ở đây có được đỗ xe không?

 

Động từ 请 /qǐng/

Dùng để diễn tả lời đề nghị, yêu cầu lịch sự, mềm mỏng (mời).

Ví dụ: 

坐。/Qǐng zuò/ Mời ngồi.

喝茶。/Qǐng hē chá/ Mời uống trà.

 

4. Các trợ từ và liên từ thường gặp trong HSK 1 

Trợ từ kết cấu 的 /de/

Biểu thị quan hệ sở hữu (của). Có thể lược bỏ khi danh từ theo sau là quan hệ thân thuộc.

Ví dụ:

她是我汉语老师。/Tā shì wǒ de Hànyǔ lǎoshī/ -> Cô ấy là giáo viên tiếng Hán của tôi.

这 是我书。/Zhè shì wǒ de shū/ -> Đây là sách của tôi.

 

Trợ từ 了 /le/

Dùng ở cuối câu chỉ sự thay đổi, sự xuất hiện của 1 tình huống mới.

Ví dụ: 

我朋友的女儿今年四岁。/Wǒ péngyou de nǚ'ér jīnnián sì suì le/ -> Con gái bạn tôi năm nay đã bốn tuổi rồi.

李老师今年50岁。/Lǐ lǎoshī jīnnián wǔshí suì le/ -> Thầy Lí năm nay đã 50 tuổi rồi.

Dùng sau động từ/tính từ để biểu thị sự việc đã xảy ra hay hoàn thành.

Ví dụ: 

她去商店。/Tā qù shāngdiàn le/ -> Cô ấy đã đi cửa hàng rồi.

我买一点儿苹果。 /Wǒ mǎi le yì diǎnr píngguǒ/ -> Tôi đã mua một ít táo.

 

Trợ từ ngữ khí 吧 /ba/

Đề nghị, khuyên bảo, mệnh lệnh.

Ví dụ: 
我们走。/Wǒmen zǒu ba. / → Mình đi thôi.

她在工作呢,你下午打。 /Tā zài gōngzuò ne, nǐ xiàwǔ dǎ ba/ -> Cô ấy đang làm việc, chiều bạn gọi điện đi.

 

Trợ từ ngữ khí 啊 /a/

Trợ từ ngữ khí 啊 /a/ (có thể biến âm thành /ya/, /wa/, /na/... tùy âm tiết trước nó) khi đặt cuối câu trần thuật có tác dụng làm mềm mại, thân mật, nhấn mạnh hoặc bày tỏ cảm xúc.

Ví dụ: 
小心!/Xiǎoxīn a/ -> Cẩn thận đấy!\

快点儿,要迟到了!/Kuài diǎnr a, yào chídào le!/ -> Nhanh lên nào, sắp muộn rồi!

 

Liên từ 和 /hé/

Dùng để nối hai hoặc nhiều thành phần giống nhau (danh từ, đại từ, cụm danh từ) trong câu.

Ví dụ:
哥哥姐姐都在家。/Gēge hé jiějie dōu zài jiā/ -> Anh trai và chị gái đều ở nhà.

我们学习了生词、语法课文。 /Wǒmen xuéxí le shēngcí, yǔfǎ hé kèwén/ -> Chúng tôi đã học từ mới và ngữ pháp.

 

5. Lượng từ thường gặp trong HSK 1

个 /gè/: Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho hầu hết danh từ chỉ người, sự vật, đồ vật. Dùng khi không biết rõ lượng từ chuyên biệt.

Ví dụ: 

老师 /yí gè lǎoshī/ -> một giáo viên

苹果 /sān gè píngguǒ/ -> ba quả táo

 

口 /kǒu/: Lượng từ dùng cho số thành viên trong gia đình.

Ví dụ: 

我家有四人 /Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén/ -> Nhà tôi có bốn người

 

6. Diễn đạt thời gian và số lượng

Cách diễn đạt các số dưới 100

Các số từ 11 đến 99 trong tiếng Trung được tạo thành theo cấu trúc: (Số hàng chục) + 十 + (Số hàng đơn vị).

Ví dụ:

李老师今年 50 岁了。/Lǐ lǎoshī jīnnián wǔshí suì le/ -> Thầy Lí năm nay 50 tuổi rồi.

二十三 /èr shí sān/ -> Hai mươi ba.

 

Cách đọc số điện thoại

Đọc từng chữ số một, tuần tự từ trái sang phải. Số "1" đọc là /yāo/.

Ví dụ: 

82304156 /bā èr sān líng sì yāo wǔ liù/

13851897623 /yāo sān bā wǔ yāo bā jiǔ qī liù èr sān/

 

Diễn tả ngày tháng (Tháng, ngày/thứ)

Diễn tả năm tháng, ngày/thứ, thứ tự từ lớn đến nhỏ (Năm -> tháng > ngày/thứ).

Ví dụ: 

今天是 2025 年 1 月 5 号。/Jīntiān shì èr líng èr wǔ nián yī yuè wǔ hào/ → Hôm nay là ngày 5 tháng 1 năm 2025.

明天是 2024 年 12 月 18 号,星期三。/Míngtiān shì èr líng èr sì nián shí'èr yuè shíbā hào, xīngqīsān/ → Ngày mai là thứ Tư, ngày 18 tháng 12 năm 2024.

 

Cách diễn tả thời gian (Giờ/Phút)

Diễn tả theo thứ tự từ lớn đến nhỏ: Số giờ + 点 /diǎn/ + Số phút + 分 /fēn/.

Ví dụ: 
现在 八点十八分。/Xiànzài bā diǎn shíbā fēn/ -> Bây giờ là 8 giờ 18 phút.

三点 十五 分 /sān diǎn shíwǔ fēn/ -> 3 giờ 15 phút

 

Từ chỉ thời gian làm trạng ngữ

Từ/cụm từ chỉ thời điểm, khoảng thời gian (như: 今天,每天,八点,去年,...) đứng trong câu để bổ nghĩa cho toàn bộ hành động, trả lời câu hỏi "Khi nào?".

Ví dụ : 
明天我们去公园。/Míngtiān wǒmen qù gōngyuán./ → Ngày mai chúng tôi đi công viên.

晚上八点她看电视。/Wǎnshang bā diǎn tā kàn diànshì./ → Lúc 8 giờ tối cô ấy xem TV.

 

Danh từ 前/qián/

Biểu thị một khoảng thời gian trước thời điểm hiện tại/được đề cập.

Ví dụ: 
三天 /sān tiān qián/ -> Ba ngày trước.

吃饭,我要洗手。 /Chī fàn qián, wǒ yào xǐ shǒu/ -> Trước khi ăn cơm, tôi phải rửa tay.

 

Danh từ 后 /hòu/

Biểu thị một khoảng thời gian sau thời điểm được đề cập (sau).

Ví dụ: 
五点四十分钟。/Wǔ diǎn sì shí fēnzhōng hòu/ -> Sau 5 giờ 40 phút

五点。/Wǔ diǎn hòu/ -> Sau 5 giờ.

 

7. Phó từ thường gặp trong ngữ pháp HSK 1

Phó từ chỉ mức độ 太 /tài/

Diễn tả mức độ quá cao, thường đi kèm 了 (le). Phủ định dùng 不太.

Ví dụ: 

热了。/Tài rè le/ -> Nóng quá rồi.

天气冷了。/Tiānqì tài lěng le/ -> Thời tiết lạnh quá rồi.

 

Phó từ 都 /dōu/

Biểu thị sự bao gồm hoặc tổng hợp (đều, tất cả).

Ví dụ: 
他们喜欢看电视。 /Tāmen dōu xǐhuan kàn diànshì/ -> Họ đều thích xem TV.

我们是坐出租车来的。/Wǒmen dōu shì zuò chūzūchē lái de/ -> Chúng tôi đều là đi taxi đến.

 

8. Thán từ 喂 /wèi/

Dùng để gọi, thu hút sự chú ý hoặc bắt đầu cuộc trò chuyện, đặc biệt là qua điện thoại.

Ví dụ: 
,李老师在家吗?/Wèi, Lǐ lǎoshī zài jiā ma?/ -> A lô, thầy Lý có ở nhà không?

,你是张小姐吗?/Wèi, nǐ shì Zhāng xiǎojiě ma/ -> A lô, cô là cô Trương phải không?

 

 

9. Bảng tổng hợp ngữ pháp HSK 1 đầy đủ theo giáo trình chuẩn HSK:

Hạng mục trọng tâmĐiểm ngữ phápLý do thường xuyên xuất hiện trong đề thi
Số lượng và định lượng

- Các số dưới 100 

- Đại từ nghi vấn “几“ //

- Đại từ nghi vấn “多少“ /duōshao/

- Cách đọc số điện thoại

Đề thi thường kiểm tra trực tiếp khả năng nghe và phân biệt số lượng, tuổi tác, giá cả, và các con số phức tạp hơn (như số điện thoại) qua các tùy chọn trắc nghiệm.
Hỏi đáp cơ bản (Nghi vấn)

- Đại từ nghi vấn “什么” /shénme/

- Trợ từ nghi vấn “吗” /ma/

- Đại từ nghi vấn “哪” //

- Đại từ nghi vấn “哪儿” /nǎr/

- Đại từ nghi vấn “怎么”样 /zěnmeyàng/” 

Các câu hỏi nghi vấn là cấu trúc cơ bản nhất của mọi bài kiểm tra ngôn ngữ. Đặc biệt là hỏi về danh tính, địa điểm, và tình trạng/trạng thái (thời tiết, sức khỏe).
Hành động và trạng thái

. Động từ/Giới từ “在” /zài/

. Cấu trúc “在……呢” /zài...ne/

 Trợ từ “了” /le/

Kiểm tra khả năng phân biệt giữa hành động đang diễn ra (在……呢) và hành động đã hoàn thành (了). Đây là hai khái niệm thì/trạng thái hành động quan trọng nhất ở cấp độ HSK 1.
Động từ năng nguyện

Động từ năng nguyện “想” /xiǎng/

 Động từ năng nguyện “会” /huì/

“想 (muốn) và 会 (biết/sẽ) là hai động từ năng nguyện thiết yếu giúp người học diễn đạt ý định, khả năng và dự đoán. Chúng thường xuyên xuất hiện trong các tình huống hội thoại cơ bản, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành câu và thiết lập bối cảnh giao tiếp.

 

Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân

Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.

Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.

Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!

Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!

Cô Phạm Ngọc Vân

"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"

zalo-icon
fb-chat-icon
writing-icon