Bộ Phụ (父) và (阜) trong tiếng Trung - Series học 214 bộ thủ, Bộ thứ 88 và 170
Bộ Phụ (父) và (阜) là hai bộ thủ quan trọng trong series học 214 bộ thủ tiếng Trung, lần lượt giữ vị trí thứ 88 và 170, với ý nghĩa khác nhau: 父 biểu thị cha, người lớn, sự dạy dỗ và quyền uy; còn 阜 biểu thị gò đất, đồi núi, bậc thềm và địa hình. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ về bộ Phụ (父) và (阜), từ đó nâng cao khả năng học và vận dụng chữ Hán, hãy cùng Hoa Ngữ Quốc Tế CGE khám phá bài viết này.
Thông tin cơ bản bộ Phụ (父):
- Tên bộ thủ: Phụ
- Dạng phồn thể: 父
- Số nét: 4 nét
- Ý nghĩa: Cha, người cha, bậc cha chú
- Thứ tự nét bút: Phẩy (ノ), Chấm (丶), Phẩy (ノ), Mác (㇏)
Cách đọc: /fù/

Vị trí của bộ Phụ (父) trong chữ Hán:
- Khi đứng độc lập: Bộ Phụ (父) có ý nghĩa là cha hoặc phụ thân để chỉ người đàn ông đã sinh ra mình.
- Khi ở vị trí phía trên: Bộ Phụ (父) đóng vai trò cấu tạo chữ, mang ý nghĩa liên quan đến những người đàn ông trong gia đình.
Hướng dẫn cách viết bộ Phụ (父):
- Nét 1 - Phẩy (ノ): Viết một nét phẩy ngắn từ trên hướng về phía bên trái.
- Nét 2 - Chấm (丶): Viết một nét chấm ngắn hướng về phía bên phải để đối xứng với nét đầu.
- Nét 3 - Phẩy (ノ): Viết một nét phẩy dài hơn bắt đầu từ phía dưới nét thứ nhất.
- Nét 4 - Mác (㇏): Viết một nét mác dài kéo từ trái qua phải để tạo sự cân bằng cho chữ.

Thông tin cơ bản bộ Phụ (阜):
- Tên bộ thủ: Phụ
- Chữ Hán: 阜
- Số nét: 8 nét
- Ý nghĩa: Đồi núi, vùng đất cao, địa thế hiểm trở.
- Thứ tự nét bút: ノ丨フ一一一丨一
- Biến thể: (阝)
Cách đọc: /fù/

Vị trí của bộ Phụ (阜) trong chữ Hán:
- Khi đứng độc lập: Bộ Phụ (阜) mang nghĩa là gò đất cao hoặc sự đông đúc, trù phú
- Khi đứng bên trái: Bộ phụ có biến thể (阝) thường liên quan đến các đặc điểm địa hình như đồi núi, độ dốc.
- Khi đứng bên phải: Bộ phụ có biến thể (阝) liên quan đến địa danh, phương hướng.
Hướng dẫn cách viết bộ Phụ (阜):
- Nét 1 – Sổ (丨): Kéo một đường thẳng từ trên xuống dưới, hơi dài, nằm bên trái.
- Nét 2 – Hoành (一): Viết một nét ngang ngắn ở phía trên, cắt vào nét sổ.
- Nét 3 – Hoành (一): Viết một nét ngang thứ hai, dài hơn nét 2, nằm phía dưới.
- Nét 4 – Phiết (丿): Từ giữa, kéo một nét xiên xuống bên trái.
- Nét 5 – Sổ (丨): Kéo một nét sổ thẳng xuống ở trung tâm.
- Nét 6 – Hoành (一): Viết một nét ngang ngắn ở phía dưới, cắt nét sổ.
- Nét 7 – Sổ (丨): Kéo tiếp một nét sổ xuống dưới cùng.
- Nét 8 – Hoành (一): Viết nét ngang cuối cùng ở đáy, làm chân bộ.

Bảng từ vựng chứa bộ Phụ (父) và (阜)
| Từ vựng chứa bộ Phụ (父) mang ý nghĩa gia đình, sự trưởng thành | ||
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 父 | /fù/ | Cha |
| 爸 | /bà/ | Ba, bố |
| 爺 | /yé/ | Ông, cha (kính ngữ) |
| 爹 | /diē/ | Cha |
| 父母 | /fùmǔ/ | Cha mẹ |
| 神父 | /shénfù/ | Linh mục |
| 父老 | /fùlǎo/ | Bậc trưởng thượng |
| 父皇 | /fùhuáng/ | Phụ hoàng |
| 教父 | /jiàofù/ | Người sáng lập/Cha đỡ đầu |
| 父權 | /fùquán/ | Quyền của người cha |
| 父愛 | /fù'ài/ | Tình cha |
| 父親 | /fùqīn/ | Cha |
| 伯父 | /bófù/ | Bác trai |
| 舅父 | /jiùfù/ | Cậu ruột |
| 岳父 | /yuèfù/ | Cha vợ |
| 祖父 | /zǔfù/ | Ông nội |
| 外祖父 | /wàizǔfù/ | Ông ngoại |
| 父子 | /fùzǐ/ | Cha con |
| 父系 | /fùxì/ | Dòng họ bên nội |
| 父輩 | /fùbèi/ | Thế hệ cha chú |
| 父老 | /fùlǎo/ | Người già |
| 父教 | /fùjiào/ | Sự giáo dưỡng của cha |
| 父職 | /fùzhí/ | Trách nhiệm người cha |
| 父主 | /fùzhǔ/ | Ông trời, Thượng đế |
| Từ vựng chứa bộ Phụ (阜) mang ý nghĩa về địa hình, vị trí cao ráo | ||
| 阜 | /fù/ | Gò đất, đồi |
| 院 | /yuàn/ | Viện, sân, tòa nhà lớn |
| 陛 | /bì/ | Bệ vua, bậc thềm |
| 陵 | /líng/ | Gò cao, lăng mộ |
| 階 | /jiē/ | Bậc thang, tầng lớp |
| 陽 | /yáng/ | Dương, ánh sáng |
| 障 | /zhàng/ | Chướng ngại, vật cản |
| 隆 | /lóng/ | Cao lớn, thịnh vượng |
| 隧 | /suì/ | Đường hầm |
| 障碍 | /zhàng’ài/ | Trở ngại, vật cản |
| 隊伍 | /duìwǔ/ | Đội ngũ |
| 隔壁 | /gébì/ | Nhà bên cạnh |
| 隧道 | /suìdào/ | Đường hầm |
| 阳台 | /yángtái/ | Ban công |
Bảng ví dụ các mẫu câu có từ vựng chứa bộ Phụ (父) và (阜)
| Từ vựng | Pinyin | Câu ví dụ | Nghĩa của câu |
| 父亲 | fùqīn | 我的父亲每天送我去学校。 | Cha tôi đưa tôi đi học mỗi ngày. |
| 父母 | fùmǔ | 父母很关心孩子的学习。 | Cha mẹ rất quan tâm đến việc học của con cái. |
| 父爱 | fù’ài | 父爱让孩子感到安全。 | Tình cha khiến đứa trẻ cảm thấy an toàn. |
| 伯父 | bófù | 伯父住在河内。 | Bác trai sống ở Hà Nội. |
| 祖父 | zǔfù | 我常常听祖父讲故事。 | Tôi thường nghe ông nội kể chuyện. |
| 院 | yuàn | 学校有一个很大的院子。 | Trường học có một sân rất rộng. |
| 降落 | jiàngluò | 飞机安全降落在机场。 | Máy bay hạ cánh an toàn ở sân bay. |
| 隔壁 | gébì | 隔壁住着一位新邻居。 | Nhà bên cạnh có một người hàng xóm mới. |
Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân
Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.
Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.
Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!
Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!
"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"