Bộ Đại (大) Trong Tiếng Trung - Series học 214 bộ thủ, Bộ thứ 37

Mục lục bài viết

Bộ Đại (大) là bộ thứ 37 trong hệ thống 214 bộ thủ tiếng Trung mang ý nghĩa to lớn, vĩ đại. Trong series này, Hoa Ngữ Quốc Tế CGE chia sẻ kiến thức về bộ Đại (大) giúp bạn học chữ Hán dễ dàng và tự tin hơn.

Thông tin cơ bản về bộ Đại (大):

  • Tên bộ thủ: Bộ Đại
  • Dạng phồn thể:
  • Số nét: 3 nét
  • Ý nghĩa: To lớn, rộng lớn, cao lớn
  • Thứ tự nét bút: Ngang (一), Phẩy (ノ), Mác (㇏)
  • Cách đọc: /dà/

cách viết bộ đại

 

Vị trí của bộ Đại (大) trong chữ Hán:

  • Khi đứng độc lập: Bộ Đại (大) tạo thành một chữ Hán hoàn chỉnh, mang nghĩa to lớn, mô tả hình ảnh con người dang rộng tay chân.
  • Khi ở phía trên: Bộ Đại (大) biểu thị ý nghĩa bao trùm, nhấn mạnh sự vượt trội của sự vật.
  • Khi ở phía dưới: Bộ Đại (大) thường gợi liên tưởng đến hình dáng con người trong cấu trúc chữ Hán.

 

Hướng dẫn cách viết bộ Đại (大):

  • Nét 1 - Ngang (一): Viết một đường ngang thẳng từ bên trái sang bên phải.
  • Nét 2 - Phẩy (ノ): Viết nét ngang rồi kéo một nét cong xuống dưới về phía bên trái.
  • Nét 3 - Mác (㇏): Viết từ điểm giao giữa nét ngang và nét phẩy rồi kéo một nét xiên xuống dưới về phía bên phải.
Thứ tự các nét viết bộ đại
Thứ tự 3 nét viết bộ đại

 

Bảng từ đơn chứa bộ Đại (大) liên quan đến sự vĩ đại, trưởng thành

Từ vựngPinyinNghĩa tiếng Việt
/dà/To, lớn
/tài/Quá, rất
/tiān/Trời
/yīng/Anh hùng, ưu tú
/dá/Đạt được, thông suốt
/jiǎng/Phần thưởng
/diàn/Dâng lễ, thiết lập
/fèn/Phấn đấu
/tào/Bộ, túi, bao
/bēn/Lao đến
/shē/Xa xỉ
/yì/Lớn lao, rạng rỡ
/zàng/To lớn, đồ sộ
/kuā/Phóng đại
/huàn/Lộng lẫy
/ào/Sâu kín, uyên thâm
/hāng/To nặng

Bảng từ ghép chứa bộ Đại (大) mang ý nghĩa về sự lớn lao và rộng lớn

Từ vựngPinyinNghĩa tiếng Việt
大学/dà xué/Đại học
大学生/dà xué shēng/Sinh viên đại học
大师/dà shī/Đại sư, chuyên gia
大会/dà huì/Đại hội
大臣/dà chén/Đại thần
大使/dà shǐ/Đại sứ
大国/dà guó/Cường quốc
大陆/dà lù/Lục địa
大众/dà zhòng/Quần chúng
大人/dà rén/Người lớn
大门/dà mén/Cổng chính
大楼/dà lóu/Tòa nhà cao tầng
大厅/dà tīng/Sảnh chính
大火/dà huǒ/Lửa lớn
大雨/dà yǔ/Mưa to
大风/dà fēng/Gió lớn
大多数/dà duō shù/Phần lớn
大量/dà liàng/Số lượng lớn
大约/dà yuē/Khoảng chừng
大概/dà gài/Đại khái
大胆/dà dǎn/Can đảm
大气/dà qì/Khí chất / Khí quyển
大力/dà lì/Mạnh mẽ
大事/dà shì/Việc lớn
大笑/dà xiào/Cười lớn
大哭/dà kū/Khóc to
伟大/wěi dà/Vĩ đại
宏大/hóng dà/Hoành tráng, rộng lớn
壮大/zhuàng dà/Lớn mạnh
博大/bó dà/Uyên bác, sâu rộng
广大/guǎng dà/Rộng lớn, đông đảo
高大/gāo dà/Cao to
强大/qiáng dà/Mạnh mẽ
盛大/shèng dà/Hoành tráng, to lớn

Các ví dụ về câu có chứa từ vựng bộ Đại (大)

Từ vựngPinyinCâu ví dụNghĩa của câu
大学/dà xué/我哥哥在河内国家大学学习。Anh trai tôi học tại Đại học Quốc gia Hà Nội.
伟大/wěi dà/每一个母亲都是伟大的。Mỗi một người mẹ đều thật vĩ đại.
大门/dà mén/学校的大门非常高大Cổng chính của trường học rất cao lớn.
强大/qiáng dà/祖国的力量越来越强大。Sức mạnh của tổ quốc ngày càng mạnh mẽ.
广大/guǎng dà/广大群众都支持这个决定。Đông đảo quần chúng đều ủng hộ quyết định này.
大陆/dà lù/亚洲是一个广阔的大陆。Châu Á là một lục địa rộng lớn.
壮大/zhuàng dà/我们的队伍正在不断壮大。Đội ngũ của chúng ta đang không ngừng lớn mạnh.
大师/dà shī/他是一位享誉国际的艺术大师。Ông ấy là một đại sư nghệ thuật có danh tiếng quốc tế.

Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân

Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.

Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.

Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!

Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!

Cô Phạm Ngọc Vân

"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"

zalo-icon
fb-chat-icon
writing-icon