80+ Thành Ngữ Thường Gặp Trong Bài Thi HSK [Phân Loại Theo Cấp Độ]

Mục lục bài viết

Thành ngữ (成语 — chéngyǔ) là "rào cản ngầm" khiến nhiều thí sinh mất điểm oan trong kỳ thi HSK. Từ HSK 4 trở lên, thành ngữ bắt đầu xuất hiện trong phần Đọc hiểu. Đến HSK 5–6, chúng có mặt ở cả bốn kỹ năng: Nghe, Đọc, Viết và Nói.
Vấn đề là: hầu hết thí sinh chỉ học nghĩa mà không biết dùng trong ngữ cảnh nào, đi với cấu trúc câu gì, và thường xuất hiện ở dạng bài nào. Bài viết này giải quyết cả ba vấn đề đó, tổng hợp hơn 80 thành ngữ được phân loại theo cấp độ HSK, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ thực tế và gợi ý cách dùng trong bài thi.

thành ngữ tiếng trung thường dùng trong hsk

 

Thành Ngữ Trong Đề Thi HSK Xuất Hiện Ở Đâu?

Trước khi đi vào danh sách, bạn cần hiểu thành ngữ "rơi" vào phần nào của đề thi để có chiến lược ôn đúng trọng tâm.

HSK 4: Thành ngữ thường xuất hiện trong phần Đọc hiểu, nằm trong đoạn văn ngắn. Thí sinh cần hiểu nghĩa khái quát để chọn đáp án đúng. Chưa yêu cầu tự viết thành ngữ.

HSK 5: Thành ngữ xuất hiện ở cả phần Đọc và Viết. Trong phần Đọc, đề thường dùng thành ngữ làm đáp án nhiễu — nếu không phân biệt được nghĩa sẽ chọn sai. Trong phần Viết, lồng ghép 1–2 thành ngữ đúng chỗ giúp bài văn gọn hơn và được đánh giá cao hơn.

HSK 6: Thành ngữ có mặt dày đặc ở phần Đọc hiểu (đặc biệt dạng điền từ vào chỗ trống) và là tiêu chí chấm điểm quan trọng trong phần Viết tóm tắt. Đây là cấp độ bắt buộc phải nắm vững thành ngữ nếu muốn đạt điểm cao.

 

Thành Ngữ Thường Gặp Trong HSK 4

Ở cấp độ này, đề thi ưu tiên những thành ngữ quen thuộc, dễ hiểu, gắn liền với đời sống hằng ngày.

STTThành ngữPinyinNghĩa tiếng ViệtVí dụ trong câu
1人山人海rén shān rén hǎiĐông nghịt người国庆节,长城上人山人海。Quốc khánh, Vạn Lý Trường Thành đông nghịt.
2马马虎虎mǎma hūhuQua loa, tàm tạm他做事总是马马虎虎。Anh ấy làm gì cũng qua loa.
3一心一意yìxīn yíyìMột lòng một dạ学习要一心一意。Học phải chuyên tâm.
4三心二意sānxīn èryìBa lòng hai dạ做事不要三心二意。Làm việc đừng lưỡng lự.
5一模一样yìmú yíyàngGiống hệt nhau这两个杯子一模一样。Hai cái cốc này giống hệt nhau.
6不可思议bùkě sīyìKhông thể tin nổi这件事太不可思议了!Chuyện này thật khó tin!
7手忙脚乱shǒumáng jiǎoluànCuống cuồng, rối loạn第一天上班,他手忙脚乱的。Ngày đầu đi làm, anh ta cuống quýt.
8东张西望dōngzhāng xīwàngNhìn ngang ngó dọc考试时不要东张西望。Khi thi đừng ngó ngang ngó dọc.
9津津有味jīnjīn yǒuwèiNgon lành, say mê孩子们津津有味地听故事。Bọn trẻ say mê nghe kể chuyện.
10一清二楚yìqīng èrchǔRõ ràng, rành mạch规则说得一清二楚。Quy tắc được nói rất rõ ràng.
11小心翼翼xiǎoxīn yìyìHết sức cẩn thận她小心翼翼地捧着花瓶。Cô ấy cẩn thận bưng bình hoa.
12迫不及待pòbù jídàiNóng lòng không đợi nổi孩子们迫不及待地打开礼物。Bọn trẻ nôn nóng mở quà.

 

Mẹo thi HSK 4: Khi gặp thành ngữ trong bài đọc, đừng cố dịch từng chữ. Hãy đọc cả câu xung quanh để đoán nghĩa theo ngữ cảnh — đề HSK 4 luôn cho đủ manh mối.

 

Thành Ngữ Thường Gặp Trong HSK 5

HSK 5 nâng mức độ lên rõ rệt — thành ngữ trừu tượng hơn, nhiều câu mang tính triết lý và phản ánh kinh nghiệm sống.

STTThành ngữPinyinNghĩa tiếng ViệtVí dụ trong câu
1半途而废bàntú érfèiBỏ dở giữa chừng做任何事都不能半途而废。Làm gì cũng không được bỏ ngang.
2坚持不懈jiānchí búxièKiên trì không ngừng nghỉ他坚持不懈地练习书法。Anh ấy kiên trì luyện thư pháp.
3全力以赴quánlì yǐfùDốc toàn lực我们要全力以赴准备比赛。Chúng ta phải dốc sức chuẩn bị thi đấu.
4亡羊补牢wángyáng bǔláoMất bò mới lo làm chuồng虽然迟了,但亡羊补牢还来得及。Tuy trễ nhưng sửa sai vẫn kịp.
5自相矛盾zìxiāng máodùnTự mâu thuẫn他的话前后自相矛盾。Lời anh ta trước sau mâu thuẫn.
6一举两得yìjǔ liǎngdéMột công đôi việc骑车上班,锻炼又省钱,一举两得。Đạp xe đi làm vừa tập thể dục vừa tiết kiệm.
7光阴似箭guāngyīn sìjiànThời gian như tên bay光阴似箭,转眼就毕业了。Thời gian trôi nhanh, thoắt cái đã tốt nghiệp.
8狐假虎威hújiǎ hǔwēiCáo mượn oai hùm他只是狐假虎威,别怕他。Anh ta chỉ mượn oai người khác, đừng sợ.
9不约而同bùyuē értóngKhông hẹn mà gặp大家不约而同地鼓掌。Mọi người không hẹn mà cùng vỗ tay.
10出人意料chūrén yìliàoNgoài sức tưởng tượng比赛结果出人意料。Kết quả thi đấu ngoài dự đoán.
11理所当然lǐsuǒ dāngránĐương nhiên, lẽ tất nhiên孝敬父母是理所当然的事。Hiếu kính cha mẹ là lẽ đương nhiên.
12无微不至wúwēi búzhìChu đáo từng li từng tí妈妈的关怀无微不至。Sự quan tâm của mẹ chu đáo vô cùng.
13得过且过déguò qiěguòĐược đâu hay đó, qua loa年轻人不应该得过且过。Người trẻ không nên sống qua ngày.
14习以为常xíyǐ wéichángQuen thành thói加班对他来说已经习以为常。Tăng ca với anh ấy đã thành chuyện bình thường.
15众所周知zhòngsuǒ zhōuzhīAi cũng biết众所周知,健康最重要。Ai cũng biết sức khỏe là quan trọng nhất.
16精益求精jīngyì qiújīngĐã giỏi còn muốn giỏi hơn做研究要精益求精。Làm nghiên cứu phải luôn hoàn thiện.
17饮水思源yǐnshuǐ sīyuánUống nước nhớ nguồn我们要饮水思源,感恩老师。Chúng ta phải nhớ ơn thầy cô.
18同舟共济tóngzhōu gòngjìCùng thuyền vượt khó困难时刻,我们要同舟共济。Lúc khó khăn phải cùng nhau vượt qua.

 

Mẹo thi HSK 5: Trong phần Viết, dùng 1–2 thành ngữ ở câu kết luận sẽ tạo ấn tượng mạnh với giám khảo. Ví dụ, kết bài bằng "只要坚持不懈,就一定能成功" sẽ gọn gàng và thuyết phục hơn nhiều so với diễn giải dài dòng.

 

Thành Ngữ Thường Gặp Trong HSK 6

HSK 6 đòi hỏi bạn không chỉ hiểu nghĩa mà phải phân biệt được sắc thái giữa các thành ngữ gần nghĩa — đây chính là "bẫy" phổ biến nhất trong phần điền từ.

STTThành ngữPinyinNghĩa tiếng ViệtVí dụ trong câu
1一针见血yìzhēn jiànxiěNói trúng trọng tâm他的评论一针见血。Nhận xét của anh ấy đi thẳng vào vấn đề.
2水到渠成shuǐdào qúchéngNước đến thì kênh thành — việc chín muồi tự thành准备充分了,成功就水到渠成。Chuẩn bị kỹ thì thành công sẽ đến.
3避坑落井bìkēng luòjǐngTránh vỏ dưa gặp vỏ dừa本想省钱,结果避坑落井。Muốn tiết kiệm, ai ngờ lại tốn thêm.
4逆水行舟,不进则退nìshuǐ xíngzhōu, bújìn zétuìThuyền ngược dòng, không tiến ắt lùi学如逆水行舟,不进则退。Học như chèo thuyền ngược nước.
5走马观花zǒumǎ guānhuāCưỡi ngựa xem hoa — xem lướt qua参观博物馆不能走马观花。Tham quan bảo tàng không nên xem qua loa.
6化险为夷huàxiǎn wéiyíBiến nguy thành an多亏他的帮助,我们化险为夷。Nhờ anh ấy mà chúng tôi thoát nạn.
7金无足赤,人无完人jīn wú zúchì, rén wú wánrénVàng không thuần khiết, người không hoàn hảo金无足赤,人无完人,别太苛求自己。Không ai hoàn hảo, đừng quá khắt khe với bản thân.
8愚公移山yúgōng yíshānNgu công dời núi — ý chí sắt đá只要有愚公移山的精神,什么都能做到。Chỉ cần có ý chí kiên cường, việc gì cũng làm được.
9火上浇油huǒshàng jiāoyóuĐổ dầu vào lửa你别火上浇油了!Đừng đổ thêm dầu vào lửa nữa!
10得不偿失débù chángshīĐược không bù mất为了省时间而影响质量,得不偿失。Tiết kiệm thời gian mà ảnh hưởng chất lượng thì lợi bất cập hại.
11一帆风顺yìfān fēngshùnThuận buồm xuôi gió祝你一帆风顺!Chúc bạn thuận buồm xuôi gió!
12随遇而安suíyù ér'ānTùy hoàn cảnh mà thích nghi他性格随遇而安。Tính anh ấy dễ thích nghi.
13恨铁不成钢hèntiě bùchéng gāngTiếc sắt không thành thép — kỳ vọng cao老师恨铁不成钢地看着学生。Thầy giáo nhìn học sinh với ánh mắt kỳ vọng pha thất vọng.
14百发百中bǎifā bǎizhòngBách phát bách trúng他射箭百发百中。Anh ấy bắn cung bách phát bách trúng.
15异口同声yìkǒu tóngshēngĐồng thanh, cùng nói một ý同学们异口同声地回答。Học sinh đồng thanh trả lời.
16大海捞针dàhǎi lāozhēnMò kim đáy biển在这么大的城市找一个人,简直是大海捞针。Tìm người ở thành phố lớn thế này khác nào mò kim đáy biển.
17力不从心lìbù cóngxīnLực bất tòng tâm他年纪大了,有些力不从心。Anh ấy lớn tuổi rồi, đôi lúc lực bất tòng tâm.
18姜还是老的辣jiāng háishì lǎo de làGừng càng già càng cay果然姜还是老的辣,他的方案最好。Quả nhiên gừng già, phương án của ông ấy hay nhất.
19入乡随俗rùxiāng suísúNhập gia tùy tục到了新的国家要入乡随俗。Đến nước mới phải nhập gia tùy tục.
20百闻不如一见bǎiwén bùrú yíjiànTrăm nghe không bằng một thấy百闻不如一见,你自己去看看吧。Trăm nghe không bằng mắt thấy, bạn tự đi xem đi.

 

Mẹo thi HSK 6 — Phân biệt cặp thành ngữ dễ nhầm:

Đề HSK 6 rất hay cho các thành ngữ gần nghĩa vào cùng một câu hỏi để "gài bẫy". Dưới đây là những cặp bạn cần phân biệt rõ:

Cặp thành ngữĐiểm khác biệt
坚持不懈 vs 全力以赴坚持不懈 nhấn mạnh sự bền bỉ theo thời gian; 全力以赴 nhấn mạnh cường độ nỗ lực tại một thời điểm
半途而废 vs 三心二意半途而废 là bỏ cuộc khi đã bắt đầu; 三心二意 là không tập trung ngay từ đầu
一举两得 vs 一箭双雕Gần như đồng nghĩa, nhưng 一箭双雕 thường dùng khi có yếu tố kỹ năng, mưu lược
得过且过 vs 马马虎虎得过且过 chỉ thái độ sống — buông thả, thiếu chí tiến thủ; 马马虎虎 chỉ chất lượng công việc — làm không cẩn thận
随遇而安 vs 得过且过随遇而安 mang nghĩa tích cực — biết thích nghi; 得过且过 mang nghĩa tiêu cực — sống qua ngày

 

Thành Ngữ Hay Dùng Trong Phần Viết & Nói HSK

Ngoài việc nhận diện thành ngữ trong bài Đọc, bạn cần biết chủ động sử dụng trong phần Viết (HSK 5–6) và Nói (HSKK). Dưới đây là các thành ngữ được nhóm theo chủ đề thường gặp trong đề thi, kèm gợi ý cách lồng ghép.

 

Chủ đề: Nỗ lực & Thành công

Thành ngữPinyinNghĩaGợi ý dùng trong bài
铁杵磨成针tiěchǔ mó chéngzhēnCó công mài sắt có ngày nên kimDùng khi viết về quá trình phấn đấu lâu dài
功到自然成gōng dào zìrán chéngCông phu đến, thành quả tự đếnDùng ở câu kết bài để nhấn mạnh sự kiên nhẫn
水到渠成shuǐdào qúchéngNước đến kênh thànhDùng khi nói về kết quả đến tự nhiên sau nỗ lực
逆水行舟nìshuǐ xíngzhōuChèo ngược dòngDùng khi bàn về áp lực cạnh tranh trong học tập/công việc

 

Chủ đề: Quan hệ xã hội & Ứng xử

Thành ngữPinyinNghĩaGợi ý dùng trong bài
入乡随俗rùxiāng suísúNhập gia tùy tụcDùng khi viết/nói về du lịch, hội nhập văn hóa
饮水思源yǐnshuǐ sīyuánUống nước nhớ nguồnDùng khi bàn về lòng biết ơn
同舟共济tóngzhōu gòngjìCùng thuyền cùng vượtDùng khi nói về tinh thần đoàn kết, làm việc nhóm
志同道合zhìtóng dàohéCùng chung chí hướngDùng khi nói về tình bạn, đồng nghiệp

 

Chủ đề: Thời gian & Cuộc sống

Thành ngữPinyinNghĩaGợi ý dùng trong bài
光阴似箭guāngyīn sìjiànThời gian như tên bayMở bài khi viết về sự thay đổi, hồi ức
安居乐业ānjū lèyèAn cư lạc nghiệpDùng khi bàn về cuộc sống lý tưởng, xã hội
劳逸结合láoyì jiéhéKết hợp làm và nghỉDùng khi viết về sức khỏe, cân bằng cuộc sống
金无足赤,人无完人jīn wú zúchì, rén wú wánrénKhông ai hoàn hảoDùng khi bàn về chấp nhận khuyết điểm

 

5 Tips Ghi Nhớ Thành Ngữ Cho Kỳ Thi HSK

  1. Học theo cặp đối lập

Ghép hai thành ngữ trái nghĩa lại với nhau giúp não ghi nhớ nhanh gấp đôi. Ví dụ: 坚持不懈 (kiên trì) ↔ 半途而废 (bỏ cuộc); 一心一意 (chuyên tâm) ↔ 三心二意 (phân tâm); 精益求精 (cầu tiến) ↔ 得过且过 (qua loa).

  1. Gắn thành ngữ vào trải nghiệm cá nhân

Khi đi tàu điện giờ cao điểm, hãy nghĩ ngay: "人山人海". Khi thấy ai làm việc cẩu thả, tự nhủ: "马马虎虎". Mỗi ngày một tình huống, một thành ngữ — sau một tháng bạn đã có 30 thành ngữ "sống" trong đầu.

  1. Dùng flashcard theo phương pháp lặp lại ngắt quãng

Ghi thành ngữ một mặt, ví dụ câu mặt kia. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 1 tháng. App Anki hoặc Pleco đều hỗ trợ phương pháp này rất tốt.

  1. Tập viết câu có thành ngữ mỗi ngày

Chỉ cần 1 câu mỗi ngày. Ví dụ hôm nay học 光阴似箭, hãy viết: "来中国已经三年了,真是光阴似箭。" Não bộ ghi nhớ những gì bạn tự tạo ra tốt hơn những gì bạn đọc thụ động.

  1. Liên tưởng hình ảnh với điển cố

Thành ngữ 狐假虎威 — hãy tưởng tượng con cáo nhỏ nghênh ngang đi bên cạnh con hổ, các con thú khác sợ hãi bỏ chạy. Một hình ảnh sống động đáng giá hơn mười lần đọc lại định nghĩa.

 

Bảng Tra Nhanh: Thành Ngữ Theo Tình Huống Thi

Khi đề thi hỏi về...Thành ngữ gợi ýPinyin
Tinh thần học tập坚持不懈 / 锲而不舍jiānchí búxiè / qiè'ér bùshě
Quan hệ bạn bè同舟共济 / 志同道合tóngzhōu gòngjì / zhìtóng dàohé
Cuộc sống hiện đại光阴似箭 / 劳逸结合guāngyīn sìjiàn / láoyì jiéhé
Kinh nghiệm sống亡羊补牢 / 饮水思源wángyáng bǔláo / yǐnshuǐ sīyuán
Nhận xét tính cách平易近人 / 喜怒无常píngyì jìnrén / xǐnù wúcháng
Chúc tụng, kết bài心想事成 / 一帆风顺xīnxiǎng shìchéng / yìfān fēngshùn

 

Lời Kết

Thành ngữ không phải kiến thức để "biết cho vui", nó là công cụ giúp bạn ghi điểm thực sự trong kỳ thi HSK. Từ việc hiểu đúng nghĩa trong bài Đọc, đến việc dùng đúng chỗ trong bài Viết và Nói, mỗi thành ngữ bạn nắm vững đều là một lợi thế.

Hãy bắt đầu với 10 thành ngữ phù hợp cấp độ HSK bạn đang ôn, học theo cặp đối lập, đặt câu mỗi ngày, và ôn lại theo chu kỳ. Đúng tinh thần 铁杵磨成针, kiên trì mỗi ngày, kết quả sẽ đến.

CEO Lưu Bích Châu

CEO Lưu Bích Châu là người sáng lập và điều hành Trung tâm CGE - Hoa Ngữ Quốc Tế, với hơn 8 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo tiếng Trung.

Cô tốt nghiệp Cử nhân ngành Quản trị Kinh doanh Điều hành tại Trung Quốc và là người tiên phong đưa phương pháp Chinese CLIL vào chương trình giảng dạy tại trung tâm CGE - Hoa Ngữ Quốc Tế.

Với định hướng kết hợp ngôn ngữ và nội dung thực tiễn, CEO Lưu Bích Châu đã xây dựng chương trình đào tạo giúp học viên phát triển toàn diện các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết, góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Trung tại Việt Nam.

Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!

CEO Lưu Bích Châu

Nhà sáng lập & điều hành CGE
Tiên phong ứng dụng Chinese CLIL trong chương trình đào tạo tiếng Trung thực tiễn.

zalo-icon
fb-chat-icon
writing-icon